Đồ án: Xe tự hành tránh vật cản dùng cảm biến SRF05 và điều khiển từ xa

Chia sẻ đồ án xe tự hành tránh vật cản dùng cảm biến siêu âm SRF05, có điều khiển từ xa. Gồm code, sơ đồ mạch và hướng dẫn lắp ráp chi tiết.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2014

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục đích của đề tài

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu khoa học

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Giới thiệu bài toán

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Yêu cầu cần thực hiện

1.4. Các chức năng cần có trong bài toán

1.5. Các khối chức năng cần có

2. CHƯƠNG 2: GIẢI BÀI TOÁN TÌM ĐƯỜNG TRÁNH VẬT CẢN CỦA XE TỰ HÀNH

2.1. Giới thiệu về xe tự hành tránh vật cản

2.2. Mô hình hóa và động học robot

2.3. Giải bài toán tìm đường cho robot tự hành

2.4. Bài toán tìm đường cục bộ

2.5. Thuật toán xử lý kết quả đo khoảng cách để xuất lệnh

3. CHƯƠNG 3: CẤU TẠO PHẦN CỨNG VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TRONG ROBOT TỰ HÀNH TRÁNH VẬT CẢN

3.1. Thông số chính của mạch

3.2. Linh kiện cần có trong mạch

3.3. Nguyên tắc hoạt động của mạch

3.4. Khối điều khiển trung tâm

3.5. Khối tạo xung dao động

3.6. Khối vi điều khiển

3.7. Khối điều khiển động cơ

3.8. Sử dụng IC L298

3.9. Điều khiển 2 động cơ bằng phương pháp điều xung PWM

3.10. Đối tượng điều khiển: Động cơ DC

3.11. Hệ thống cảm biến

3.12. Cảm biến siêu âm SRF05

3.13. Khối hiển thị

3.14. Sơ đồ thuật toán điều khiển xe tự hành tránh vật cản

3.15. Chuẩn bị linh kiện thi công

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TỪ XA BẰNG SÓNG RF

4.1. Điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến RF

4.2. Nhược điểm

4.3. Tìm hiểu về 2 IC trong điều khiển từ xa PT 2262 và PT2272

4.4. Thiết kế mạch

4.5. Khối điều khiển

4.6. Nguyên lý hoạt động của mạch

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Khám phá Đồ án tốt nghiệp xe tự hành tránh vật cản và tầm quan trọng

Trong kỷ nguyên công nghệ số, xe tự hành tránh vật cản đại diện cho một trong những ứng dụng tiên tiến nhất của khoa học máy tính và kỹ thuật điện tử. Đề tài đồ án tốt nghiệp xe tự hành tránh vật cản sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 và có điều khiển từ xa không chỉ là một thử thách học thuật mà còn mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Bài viết này sẽ đi sâu vào cấu trúc, nguyên lý hoạt động và các phương pháp triển khai một robot tự hành có khả năng né tránh chướng ngại vật hiệu quả, đồng thời có thể vận hành dưới sự điều khiển của con người. Việc nghiên cứu và phát triển loại hình công nghệ xe tự lái này góp phần quan trọng vào sự phát triển của robot thông minh và hệ thống tự động hóa trong tương lai.

1.1. Giới thiệu tổng quan về robot tránh chướng ngại vật thông minh

Robot tránh chướng ngại vật, hay còn gọi là xe tự hành tránh vật cản, là một dạng robot di động có khả năng tự vận hành và đưa ra quyết định dựa trên thông tin thu thập từ môi trường xung quanh. Theo tài liệu, xe tự hành được định nghĩa là một loại xe có khả năng tự di chuyển, tự vận động (có thể lập trình lại được) dưới sự điều khiển tự động để thực hiện thành công công việc được giao (Khổng Thị Phương Thảo, 2014). Các ứng dụng của loại hình robot tự hành này rất đa dạng, từ việc vận chuyển hàng hóa trong các nhà máy, kho bãi, đến hỗ trợ người khuyết tật. Sự phát triển của công nghệ xe tự lái đòi hỏi sự tích hợp của nhiều lĩnh vực như điện tử, cơ khí, và công nghệ thông tin. Một trong những thách thức lớn là khả năng phát hiện vật cản robot và đưa ra quyết định di chuyển phù hợp trong môi trường động. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các hệ thống điều khiển robot thông minh, có thể hoạt động độc lập và an toàn.

1.2. Mục tiêu chính của dự án xe tự hành và ý nghĩa thực tiễn

Mục đích cốt lõi của đồ án tốt nghiệp xe tự hành tránh vật cản sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 và có điều khiển từ xa là xây dựng một xe tự hành có khả năng tự tránh vật cản, kết hợp với chế độ điều khiển từ xa robot. Theo Khổng Thị Phương Thảo (2014), dự án xe tự hành này tập trung nghiên cứu nguyên lý đo khoảng cách của cảm biến siêu âm SRF05, phương pháp điều khiển động cơ (theo phương thức tự hành), và phương pháp điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến RF. Ý nghĩa khoa học của đề tài là xây dựng cơ sở về khả năng tự hành và nhận điều khiển từ xa của robot. Về mặt thực tiễn, tiềm năng ứng dụng của xe tự hành là rất lớn. Chúng có thể được sử dụng như robot vận chuyển vật liệu trong các nhà máy, sân bay, thư viện, hoặc phát triển thành các robot xe lăn phục vụ người khuyết tật. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn tối ưu hóa quy trình làm việc trong nhiều ngành công nghiệp.

II. Hướng dẫn cấu tạo xe robot Arduino và lựa chọn cảm biến SRF05

Để xây dựng một đồ án tốt nghiệp xe tự hành tránh vật cản sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 và có điều khiển từ xa thành công, việc lựa chọn và tích hợp các thành phần phần cứng là vô cùng quan trọng. Các khối chức năng cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo hệ thống điều khiển robot hoạt động ổn định và hiệu quả. Trong phần này, sẽ phân tích chi tiết các khối cấu tạo chính, từ khối điều khiển trung tâm đến hệ thống cảm biến, và đặc biệt là vai trò của cảm biến siêu âm SRF05 trong việc phát hiện vật cản robot. Việc hiểu rõ cấu trúc này là nền tảng để triển khai lập trình xe tự hànhtối ưu hóa di chuyển robot sau này. Mặc dù đề tài gốc sử dụng vi điều khiển PIC, các nguyên lý cơ bản vẫn áp dụng cho xe robot Arduino hoặc các nền tảng khác.

2.1. Phân tích các khối chức năng cơ bản của hệ thống điều khiển robot

Một hệ thống điều khiển robot tự hành thường bao gồm nhiều khối chức năng chính. Theo đề tài (Khổng Thị Phương Thảo, 2014), các khối này gồm: Khối nguồn (cấp điện +5V), Khối điều khiển trung tâm (gồm reset, tạo xung dao động và vi điều khiển PIC 16F877A), Khối điều khiển 2 động cơ (sử dụng IC L298), Khối cảm biến (SRF05), Khối hiển thị LCD và Bộ thu-phát RF. Khối vi điều khiển PIC 16F877A đóng vai trò "bộ não", xử lý thông tin từ cảm biến SRF05 và ra lệnh cho động cơ. Khối nguồn đảm bảo cung cấp điện áp ổn định, sử dụng IC 7805 để chuyển đổi điện áp đầu vào 7.4V thành 5V ổn định. Việc thiết kế các khối này cần đảm bảo tính tương thích và hiệu suất cao, giúp xe robot Arduino (hoặc PIC) hoạt động mượt mà. Mỗi khối có chức năng riêng biệt nhưng cần phối hợp chặt chẽ để đạt được mục tiêu xe tự hành tránh vật cản.

2.2. Cảm biến siêu âm SRF05 Nguyên lý hoạt động và ứng dụng trong phát hiện vật cản

Một trong những linh kiện quan trọng nhất của xe tự hành tránh vật cảncảm biến siêu âm SRF05. Đây là một loại cảm biến khoảng cách siêu âm được sử dụng rộng rãi nhờ độ chính xác và chi phí hợp lý. Theo tài liệu, SRF05 sử dụng nguyên lý phản xạ của sóng để đo khoảng cách (Khổng Thị Phương Thảo, 2014). Khi muốn đo, SRF05 phát ra một bộ 8 xung tần số 40KHz và chờ xung phản xạ về. Thời gian từ lúc phát đến lúc thu xung phản xạ được dùng để tính toán khoảng cách đến vật cản. Chân Echo của SRF05 sẽ kéo lên mức cao khi phát xung và kéo xuống thấp khi có xung phản xạ về (hoặc sau 30us nếu không có). Trong đề tài, robot được trang bị 3 sensor cảm biến siêu âm SRF05, đặt lệch nhau 25 độ để đo khoảng cách từ nhiều hướng, tối ưu hóa khả năng phát hiện vật cản robot và hỗ trợ thuật toán tránh vật cản cho xe tự hành tránh vật cản.

III. Bí quyết lập trình thuật toán tránh vật cản hiệu quả cho xe tự hành

Việc lập trình xe tự hành để né tránh chướng ngại vật là một phần không thể thiếu trong đồ án tốt nghiệp xe tự hành tránh vật cản sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 và có điều khiển từ xa. Một thuật toán tránh vật cản thông minh sẽ quyết định hiệu quả di chuyển và độ an toàn của robot. Phần này sẽ khám phá các giải pháp tìm đường cục bộ, cách xử lý các tình huống gặp vật cản khác nhau, và sơ đồ thuật toán được áp dụng để tối ưu hóa di chuyển robot. Việc hiểu rõ cách robot "nhìn nhận" và phản ứng với môi trường là chìa khóa để xây dựng một dự án xe tránh chướng ngại vật thành công.

3.1. Giải pháp tìm đường cục bộ và các tình huống xử lý vật cản

Trong đồ án tốt nghiệp xe tự hành tránh vật cản sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 và có điều khiển từ xa, bài toán tìm đường cục bộ được ưu tiên giải quyết. Theo Khổng Thị Phương Thảo (2014), trong bài toán cục bộ, môi trường làm việc của robot có thể không được biết trước hoàn toàn, robot phải dựa vào cảm biến để dò đường. Ưu điểm là yêu cầu tính toán và dung lượng nhớ thấp, tính linh hoạt cao (tránh được vật cản di chuyển). Robot sử dụng 3 cảm biến siêu âm SRF05 để xác định khoảng cách đến vật cản từ các hướng trái, phải, và giữa. Tài liệu mô tả 7 tình huống khác nhau khi cảm biến phát hiện vật cản, mỗi tình huống có một cách ứng xử riêng. Ví dụ, nếu cả ba cảm biến đều phát hiện vật cản, robot sẽ quay sang trái hoặc phải tùy thuộc vào khoảng cách (nếu dl > dr thì quay trái, ngược lại quay phải). Điều này đảm bảo robot tránh chướng ngại vật một cách linh hoạt, mặc dù vẫn có thể gặp hạn chế như không xác định đầy đủ biên của vật cản.

3.2. Sơ đồ thuật toán điều khiển và tối ưu hóa di chuyển robot

Việc tối ưu hóa di chuyển robot dựa trên kết quả đo từ cảm biến siêu âm SRF05 là yếu tố then chốt. Đề tài trình bày một sơ đồ thuật toán điều khiển chi tiết, xử lý các giá trị khoảng cách để đưa ra lệnh di chuyển phù hợp (Khổng Thị Phương Thảo, 2014). Thuật toán này bao gồm các bước kiểm tra khoảng cách từ các cảm biến bên trái và bên phải so với ngưỡng an toàn (khoang_cach_min và khoang_cach_max). Nếu robot quá gần vật cản (nhỏ hơn khoang_cach_min), nó sẽ lùi hoặc lùi sang trái/phải. Nếu phát hiện vật cản trong tầm xa hơn (nhỏ hơn khoang_cach_max), robot sẽ rẽ trái hoặc rẽ phải để né. Khi không có vật cản, robot tiếp tục tiến thẳng. Thuật toán này giúp xe tự hành tránh vật cản một cách chủ động và an toàn. Mặc dù đơn giản, phương pháp này cho thấy hiệu quả khá cao trong việc phát hiện vật cản robot và ra quyết định.

IV. Phương pháp thiết kế mạch điều khiển xe robot và động cơ PWM

Để vận hành một xe tự hành tránh vật cản một cách hiệu quả, việc thiết kế mạch điều khiển xe robot là yếu tố cốt lõi. Phần cứng đóng vai trò quan trọng trong việc dịch các lệnh từ vi điều khiển thành hành động vật lý. Trong phần này, sẽ đi sâu vào cấu tạo của khối điều khiển trung tâm, cách kết nối SRF05 Arduino (hoặc PIC) và các thành phần khác. Đặc biệt, phương pháp điều khiển động cơ DC bằng IC L298 và kỹ thuật Điều Chế Độ Rộng Xung (PWM) sẽ được phân tích, đây là những kỹ thuật cơ bản giúp robot tránh chướng ngại vật có thể di chuyển linh hoạt và kiểm soát tốc độ chính xác.

4.1. Vai trò của khối điều khiển trung tâm PIC 16F877A và kết nối SRF05 Arduino

Khối điều khiển trung tâm là trái tim của hệ thống điều khiển robot, bao gồm khối reset, khối tạo xung dao động, và khối vi điều khiển (PIC 16F877A trong đề tài). Vi điều khiển PIC 16F877A có chức năng điều khiển toàn bộ xe tự hành tránh vật cản, xử lý thông tin từ các cảm biến siêu âm SRF05 và điều khiển hoạt động của động cơ (Khổng Thị Phương Thảo, 2014). Việc giao tiếp giữa PIC 16F877A và SRF05 được thực hiện bằng cách đo thời gian chân Echo ở mức cao, sử dụng Timer1 và ngắt ngoài của PIC. Mặc dù đề tài sử dụng PIC, nguyên lý kết nối SRF05 Arduino cũng tương tự, qua đó cho thấy tính linh hoạt của cảm biến khoảng cách siêu âm này với nhiều nền tảng vi điều khiển. Khối tạo xung dao động (thạch anh 20MHz) cung cấp xung nhịp ổn định cho vi điều khiển hoạt động, đảm bảo độ chính xác trong lập trình xe tự hành.

4.2. Điều khiển động cơ DC bằng IC L298 và kỹ thuật PWM

Để một xe tự hành tránh vật cản có thể di chuyển và thay đổi hướng, cần có một mạch điều khiển động cơ mạnh mẽ và linh hoạt. Đề tài sử dụng IC L298, một mạch cầu H công suất, để điều khiển 2 động cơ DC (Khổng Thị Phương Thảo, 2014). IC L298 cho phép đảo chiều dòng điện qua động cơ, từ đó đảo chiều quay. Ngoài ra, L298 còn hỗ trợ điều khiển tốc độ động cơ bằng phương pháp điều xung PWM. Phương pháp PWM (Pulse Width Modulation) thay đổi độ rộng xung (duty cycle) trong một chu kỳ cố định, qua đó làm thay đổi điện áp trung bình cấp cho động cơ, từ đó điều chỉnh tốc độ quay. Đối với PIC 16F877A, có bộ điều chế PWM tích hợp sẵn với 2 ngõ ra xung tại chân CCP1 và CCP2, giúp lập trình xe tự hành dễ dàng hơn trong việc kiểm soát tốc độ. Việc này là rất quan trọng để tối ưu hóa di chuyển robot và thực hiện thuật toán tránh vật cản một cách mượt mà.

V. Cách tích hợp điều khiển từ xa robot không dây bằng sóng RF đơn giản

Bên cạnh khả năng tự hành, chế độ điều khiển từ xa robot là một tính năng quan trọng trong đồ án tốt nghiệp xe tự hành tránh vật cản sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 và có điều khiển từ xa. Tính năng này mang lại sự linh hoạt cho người dùng trong việc can thiệp hoặc điều hướng robot trong những tình huống đặc biệt. Phần này sẽ trình bày nguyên lý hoạt động và cách thiết kế mạch thu phát RF, đồng thời phân tích các ưu nhược điểm của phương pháp điều khiển không dây này. Việc tích hợp robot điều khiển không dây mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng và khả năng tương tác của xe robot Arduino (hoặc PIC).

5.1. Nguyên lý và thiết kế mạch thu phát RF cho robot điều khiển không dây

Trong đồ án tốt nghiệp xe tự hành tránh vật cản sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 và có điều khiển từ xa, phương pháp điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến RF được lựa chọn. Robot được điều khiển bằng tần số vô tuyến (RF), sử dụng nguyên lý tương tự như điều khiển bằng tia hồng ngoại nhưng thay vì tín hiệu ánh sáng, nó truyền sóng vô tuyến tương ứng với các lệnh nhị phân (Khổng Thị Phương Thảo, 2014). Mạch điều khiển từ xa bằng sóng RF thường sử dụng cặp IC PT2262 (bên phát) và PT2272 (bên thu). Module phát sẽ phát sóng điện từ khi cấp mức logic 0 hoặc 1 vào chân data. Ngược lại, module thu sẽ nhận sóng điện từ và xuất ra mức logic 1 khi nhận được tín hiệu. Việc thiết kế mạch thu phát cần đảm bảo sự ổn định của tín hiệu, cho phép robot điều khiển không dây nhận lệnh chính xác và phản hồi nhanh chóng, hỗ trợ việc làm xe robot tránh vật cản hiệu quả hơn dưới sự điều khiển của con người.

5.2. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp điều khiển từ xa sóng vô tuyến

Phương pháp điều khiển từ xa robot bằng sóng vô tuyến RF mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Sóng RF có khả năng xuyên qua vật cản tốt hơn tia hồng ngoại, cho phép robot điều khiển không dây hoạt động trong các môi trường có vật cản che khuất tầm nhìn. Tầm hoạt động của RF cũng thường rộng hơn. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có nhược điểm. Theo Khổng Thị Phương Thảo (2014), một trong những hạn chế có thể là nhiễu sóng từ các thiết bị RF khác, hoặc sự phức tạp hơn trong việc mã hóa và giải mã tín hiệu so với điều khiển có dây. Để đảm bảo hiệu quả, việc lựa chọn tần số và thiết kế anten cần được tối ưu hóa. Mặc dù có những thách thức, việc tích hợp module điều khiển từ xa Bluetooth hoặc RF vẫn là một giải pháp thiết yếu để nâng cao tính linh hoạt và khả năng tương tác của xe tự hành tránh vật cản trong các ứng dụng thực tế.

VI. Tương lai của công nghệ xe tự lái và ứng dụng mở rộng từ đề tài

Đề tài đồ án tốt nghiệp xe tự hành tránh vật cản sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 và có điều khiển từ xa không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành một nhiệm vụ học thuật mà còn là nền tảng cho những phát triển tiếp theo trong lĩnh vực công nghệ xe tự láihệ thống điều khiển robot. Việc đánh giá kết quả đạt được, nhận diện những hạn chế và đề xuất các hướng nâng cấp là điều cần thiết để tiếp tục tối ưu hóa di chuyển robot và mở rộng khả năng của chúng. Phần này sẽ tổng kết những thành tựu của đề tài và phác thảo tầm nhìn về tương lai của robot tự hành thông minh.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được và những hạn chế của xe tự hành tránh vật cản

Đồ án đã thành công trong việc xây dựng một xe tự hành tránh vật cản có khả năng tự né tránh chướng ngại vật nhờ vào 3 cảm biến siêu âm SRF05 và có thể hoạt động dưới sự điều khiển từ xa robot bằng sóng RF. Theo Khổng Thị Phương Thảo (2014), ưu điểm chính của phương pháp là robot chỉ sử dụng 3 cảm biến và một thuật toán đơn giản nhưng đạt hiệu quả cao trong quá trình tìm đường. Khả năng phát hiện vật cản robot và đưa ra quyết định rẽ hướng đã được chứng minh. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế nhất định. Robot không thể xác định đầy đủ biên của vật cản do chỉ sử dụng 3 cảm biến, dẫn đến khả năng vẫn có thể va chạm hoặc không thể đến đích trong một số trường hợp phức tạp. Cần có một hệ cảm biến bao phủ toàn bộ vùng xung quanh robot cùng thuật toán phức tạp hơn để loại bỏ hoàn toàn khả năng chạm vật.

6.2. Hướng phát triển nâng cao cho hệ thống điều khiển robot thông minh

Để nâng cao hiệu suất và khả năng của xe tự hành tránh vật cản, có nhiều hướng phát triển tiềm năng. Đầu tiên, có thể nâng cấp hệ thống cảm biến bằng cách thêm nhiều cảm biến siêu âm SRF05 hoặc tích hợp các loại cảm biến khác như hồng ngoại, camera, hoặc LiDAR để tăng cường khả năng phát hiện vật cản robot và tạo bản đồ môi trường chi tiết hơn. Việc chuyển sang sử dụng các vi điều khiển mạnh mẽ hơn như ESP32 xe tự hành hoặc Raspberry Pi xe tự hành sẽ cho phép triển khai các thuật toán tránh vật cản phức tạp hơn, ví dụ như thuật toán ánh xạ nơ-ron hoặc các phương pháp học máy. Khả năng điều khiển từ xa robot cũng có thể được cải tiến bằng cách sử dụng module điều khiển từ xa Bluetooth hoặc Wi-Fi để có phạm vi rộng hơn và giao diện điều khiển thân thiện hơn trên điện thoại thông minh. Những cải tiến này sẽ giúp hệ thống điều khiển robot trở nên thông minh, linh hoạt và đáng tin cậy hơn trong tương lai của công nghệ xe tự lái.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu bài toán - Tên đề tài: Xây dựng xe tự hành tránh vật cản sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 để đo khoảng cách và có điều khiển từ xa. - Giáo viên hướng dẫn: Ths Phạm Trung Minh Robot tự hành sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 để đo khoảng cách Môi trường làm việc của robot là 1 mặt phẳng, được giới hạn bởi các bức tường, các vật cản được xem là vật cản 2 chiều tĩnh hoàn toàn. Trong bài toán robot được trang bị 3 sensor cảm biến siêu âm SRF05, các cảm biến này được đặt lệch nhau 1 góc α ( chọn α=25°) để đo khoảng cách từ bánh xe tùy động tới vật cản B1: 3 sensor cảm biến SRF05 tiến hành đo khoảng cách theo 3 hướng bên trái, bên phải, ở giữa.

Sau đó gửi kết quả đo đạc về vi điều khiển - Nguyên lý đo khoảng cách của cảm biến siêu âm SRF05 · SRF05 sử dụng nguyên lý phản xạ của sóng để đo khoảng cách · Khi muốn đo khoảng cách SRF05 sẽ phát ra 1 bộ 8 xung với tần số 40KHz sau đó nó sẽ chờ đợi xung phản xạ về. Thời gian từ lúc xung đi cho tới khi xung về có thể dễ dàng tính ra khoảng cách từ SRF05 tới vật cản · Khi phát ra xung và chờ xung phản xạ về, chân Echo của SRF05 được kéo lên mức cao(echo =1) khi có xung phản xạ về chân Echo sẽ được kéo xuống thấp hoặc sau 30us nếu không có xung phản xạ về 9 download by : skknchat@gmail.com B2: Vi điều khiển căn cứ vào kết quả đo đạc của cảm biến SRF05 tiến hành xử lý (căn cứ vào 7 tình huống có thể xảy ra khi sensor phát hiện ra vật cản, mỗi tình huống cần có cách ứng xử riêng) và ra quyết định điều khiển động cơ 1 hay động cơ 2 - Giao tiếp giữa PIC 16F877A với SRF05 · Đo hoảng cách với SRF05 chính là đo thời gian chân Echo ở mức cao · Để đo thời gian chân Echo ở mức cao ta sử dụng Timer1 và ngắt ngoài của PIC · Khi muốn đo khoảng cách ta sẽ kích hoạt chân Trigger, 1 xung tối thiểu 10ms sau đó đợi chân echo lên mức cao. Kích hoạt timer1 và đợi chân Echo xuống mức thấp, khi chân Echo xuống mức thấp dừng timer và tính toán giá trị từ timer để suy ra khoảng cách Robot hoạt động theo phương pháp điều khiển từ xa bằng sóng RF Robot được điều khiển bằng tần số vô tuyến(RF) sử dụng nguyên lý tương tự như điều khiển bằng tia hồng ngoại nhưng thay vì gửi đi các tín hiệu ánh sáng, nó lại truyền sóng vô tuyến tương ứng với các lệnh nhị phân. Bộ phận thu sóng vô tuyến trên thiết bị được điều khiển nhận tín hiệu và giải mã nó 1.

Mục đích của đề tài  Mục đính của đề tài là áp dụng công nghệ thông tin vào công việc “Xây dựng 1 xe tự hành có khả năng tự tránh vật cản, đồng thời có chế độ hoạt động dưới sự điều khiển từ xa”. Yêu cầu cần thực hiện  Hoàn chỉnh thiết kế và thi công xe tự hành có cảm biến tự tránh vật cản, có bộ thu RF để nhận sự điều khiển từ người dùng.  Xây dựng thiết bị có bộ phát RF, điều khiển sự hoạt động của xe. Các chức năng cần có trong bài toán 10 download by : skknchat@gmail.com  Robot có khả năng tự tránh vật cản dựa vào 3 sensor cảm biến siêu âm SRF05, cảm nhận môi trường xung quanh robot  Robot có khả năng hoạt động dưới sự điều khiển từ xa của người dùng thông qua sóng vô tuyến RF 1.

Các khối chức năng cần có Từ việc xác định các chức năng cần phải có trong bài toán ta xác định được bài toán cần các khối chức năng sau  Khối nguồn: chức năng cấp nguồn điện đầu vào +5V cho hệ thống  Khối điều khiển trung tâm: gồm 3 khối nhỏ ( khối reset, khối tạo xung dao động và khối vi điều khiển) - Khối reset: chức năng reset hệ thống trở về trạng thái ban đầu - Khối tạo xung dao động: chức năng tạo xung nhịp với tần số thạch anh 20MHz - Khối vi điều khiển( PIC 16F877A) : chức năng điều khiển hệ thống hoạt động, xử lý các thông tin từ các sensor báo về sau đó điều khiển hoạt động của động cơ  Khối điều khiển 2 động cơ ( IC L298): chức năng điều khiển tốc độ và chiều thuận, nghịch của 2 động cơ  Khối cảm biến (SRF05): chức năng giúp xác định trạng thái môi trường bên ngoài (xác định vật cản) sau đó gửi trạng thái môi trường tới bộ xử lý rồi đưa ra các phản ứng điều khiển robot để đối phó với các sự kiện bên ngoài  Khối hiển thị LCD: chức năng hiển thị kết quả đo đạc của sensor cảm biến SRF05  Bộ thu- phát RF: chức năng thu và nhận tín hiệu sóng vô tuyến RF điều khiển hoạt động của robot 11 download by : skknchat@gmail.com Nguyên lý hoạt động của bộ thu phát RF + Modul phát: khi cấp mức logic 0 hoặc 1 vào chân data tương ứng thì modul RF sẽ không phát hoặc phát sóng điện từ + Modul thu: bên thu sẽ thu sóng điện từ và khi nhận được sóng chân data sẽ xuất ra mức logic 1, không thu được sẽ xuất ra mức logic 0 CHƯƠNG 2 – GIẢI BÀI TOÁN TÌM ĐƯỜNG TRÁNH VẬT CẢN CỦA XE TỰ HÀNH 2. Giới thiệu về xe tự hành tránh vật cản Xe tự hành tránh vật cản hay xe di động được định nghĩa là 1 loại xe có khả năng tự di chuyển, tự vận động (có thể lập trình lại được) dưới sự điều khiển tự động để thực hiện thành công công việc được giao. Theo lý thuyết môi trường hoạt động của xe tự hành có thể là đất, nước, không khí, không gian vũ trụ hay sự tổ hợp giữa chúng. Địa hình bề mặt của xe di chuyển trên đó có thể bằng phẳng hoặc thay đổi lồi lõm.

Theo bộ phận thực hiện chuyển động ta có thể chia robot tự hành thành 2 lớp: chuyển động bằng chân hoặc bằng bánh. Trong đề tài này chúng ta sẽ nghiên cứu xe tự hành chuyển động bằng bánh, xe tự hành chuyển động bằng bánh làm việc tốt trong hầu hết các địa hình do con người tạo ra. Điều khiển di chuyển bằng bánh cũng đơn giản hơn nhiều, gần như luôn đảm bảo tính ổn định. Lớp chuyển động bằng bánh có thể chia ra làm 3 loại: loại chuyển động bằng bánh xe, loại chuyển động bằng vòng xích và loại hỗn hợp bánh xe vòng xích.

Tiềm năng ứng dụng của xe tự hành là lớn, có thể kể đến robot vận hành vật liệu, hàng hóa trong các tòa nhà, nhà máy, cửa hàng, sân bay hay thư viện… robot xe lăn phục vụ người khuyết tật,… Mặc dù nhu cầu ứng dụng cao, nhưng những hạn chế chưa giải quyết được của robot tự hành như chi phí chế tạo cao đã không cho phép chúng được 12 download by : skknchat@gmail.com ứng dụng rộng rãi. Ngoài ra còn phải kể thêm nhược điểm của robot tự hành là thiếu tính linh hoạt và thích ứng khi làm việc ở những vị trí khác nhau. Mô hình hóa và động học robot Kết cấu robot lựa chọn gồm 3 bánh trong đó 2 bánh chủ động (phía trước) và 1 bánh tùy động (phía sau) có khả năng tùy ý. Với kết cấu cơ khí này robot có khả năng di chuyển rất linh hoạt, lùi và quay 1 góc bất kỳ.

13 download by : skknchat@gmail.1: Mô hình và động học robot Gọi s1, s2 là đoạn dịch chuyển từ bánh xe tùy động tới 2 bánh chủ động Ta có: = = Với 1, 2, r lần lượt là lượng dịch chuyển quay và bán kính của 2 bánh chủ động. T là khoảnh cách giữa 2 bánh, và là bán kính và góc dịch chuyển của robot trong mặt phẳng nằm ngang. Khi đó 14 download by : skknchat@gmail.com = ( ) = Ta xét 2 trường hợp sau của chuyển động: TH1: robot đi theo quỹ đạo là đường thẳng (tiến hoặc lùi) Khi TH2: robot quay qua trái, qua phải Khi Lượng dịch chuyển theo 2 phương của hệ tọa độ gắn với robot. Vị trí của robot được xác định bởi tọa độ gốc của D ( ), góc định hướng tọa độ tại thời điểm thứ (i) được xác định như sau: 15 download by : skknchat@gmail.

Giải bài toán tìm đường cho robot tự hành Dò đường là 1 khoa học dẫn hướng robot tự hành di chuyển trong không gian làm việc của nó (đất, nước, không khí. Trong vấn đề dò đường, bài toán được quan tâm nhiều nhất là tìm đường về đích mà không chạm vật cản trên đường đi. Có 2 loại bài toán tìm đường trên đường đi cho robot: bài toán cục bộ, và bài toán toàn cục. · Trong bài toán cục bộ, môi trường làm việc của robot hoàn toàn không được biết trước hoặc nếu có chỉ là 1 phần, robot hoàn toàn phải nhờ vào sự cảm nhận môi trường thông qua cảm biến gán trên nó để dò đường.

 Lợi thế: yêu cầu tính toán, dung lượng nhớ thấp, tính linh hoạt cao (tránh được vật cản ngay cả khi vật đó di chuyển).  Hạn chế: do robot tìm đường cục bộ chỉ biết được thông tin xung quanh thông qua sensor cảm nhận môi trường gắn cùng nên robot tìm đường cục bộ có thể không hoàn thành việc tới đích. · Trong bài toán toàn cục, bản đồ môi trường làm việc của robot hoàn toàn được biết trước, vấn đề cần giải quyết là tìm đường đi cho robot trước khi nó xuất phát.  Lợi thế: ta đã biết trước có đường đi tối ưu tới đích hay không trước khi robot khởi hành.

 Hạn chế: đòi hỏi nhiều lệnh tính toán và bộ nhớ, tình huống xấu có thể xảy ra là nếu bản đồ môi trường làm việc không được khai báo chính xác, yêu cầu biết trước hoàn toàn môi trường hoạt động cũng là 1 nhược điểm. Trong tiểu luận em tập trung vào việc giải quyết bài toán tìm đường cục bộ nhưng ở mức độ đơn giản. Môi trường làm việc của robot là 1 mặt phẳng, được 16 download by : skknchat@gmail.com giới hạn bởi các bức tường, các vật cản được xem là vật cản 2 chiều , tĩnh hoàn toàn. Ở bài toán cục bộ robot được trang bị sensor xác định khoảng cách từ bánh xe tùy động tới vật cản.

Bài toán tìm đường cục bộ Một cách tìm đường cục bộ khá hoàn hảo là phương pháp bản đồ noron cực của Michail G.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ