Đồ án tốt nghiệp: Tính toán thiết kế hệ thống sấy lạnh rau quả năng suất 2 tấn/mẻ

Tìm hiểu chi tiết đồ án tốt nghiệp về tính toán thiết kế hệ thống sấy lạnh rau quả năng suất 2 tấn mẻ. Khám phá quy trình và công nghệ tiên tiến.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống sấy lạnh rau quả với năng suất 2 tấn mẻ

Hệ thống sấy lạnh rau quả với năng suất 2 tấn/mẻ là giải pháp công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực bảo quản và chế biến nông sản. Công nghệ sấy lạnh hoạt động dựa trên nguyên lý giảm độ ẩm tương đối trong không khí, tạo ra sự chênh lệch áp suất hơi nước giữa không khí và vật liệu sấy. Quá trình này cho phép tách ẩm hiệu quả mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. So với các phương pháp sấy nóng truyền thống, sấy lạnh giúp sản phẩm giữ được màu sắc tự nhiên, mùi vị đặc trưng và hàm lượng dinh dưỡng gần như nguyên vẹn. Tại Việt Nam, công nghệ này đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm. Hệ thống bao gồm các thiết bị chính như buồng sấy, máy nén, thiết bị ngưng tụ và thiết bị bay hơi. Đồ án tính toán thiết kế hệ thống sấy lạnh rau quả 2 tấn/mẻ nhằm xây dựng mô hình lý thuyết hoàn chỉnh, phục vụ việc triển khai thực tế trong ngành công nghiệp thực phẩm.

1.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của sấy lạnh

Sấy lạnh là quá trình tách ẩm ra khỏi vật liệu bằng cách giảm độ ẩm tương đối trong không khí. Không khí được làm lạnh trong thiết bị trao đổi nhiệt xuống thấp hơn nhiệt độ đọng sương. Tại đây, hơi nước trong không khí ngưng tụ và bị tách ra. Không khí khô sau đó đi qua dàn nóng để nâng nhiệt độ. Sau đó, không khí khô ấm tiếp xúc với nông sản trong buồng sấy. Độ chênh phân áp suất hơi nước giữa vật liệu và không khí khiến hơi nước trong nông sản bốc hơi và đi vào không khí. Chu trình này lặp lại liên tục cho đến khi đạt độ khô yêu cầu. Nguyên lý này giúp bảo toàn chất lượng sản phẩm hiệu quả.

1.2. Ưu điểm vượt trội của công nghệ sấy lạnh trong chế biến nông sản

Công nghệ sấy lạnh sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật so với phương pháp sấy nóng truyền thống. Thứ nhất, sản phẩm sau khi sấy giữ được nguyên màu sắc tự nhiên, không bị biến đổi hay sẫm màu. Thứ hai, mùi vị đặc trưng của rau quả được bảo toàn gần như hoàn toàn. Thứ ba, thành phần dinh dưỡng thất thoát không đáng kể, chỉ khoảng 5%. Thứ tư, sản phẩm đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Thứ năm, có thể xây dựng quy trình sấy hợp lý cho từng loại rau củ quả riêng biệt. Tại Việt Nam, công nghệ này đã được chuyển giao thành công tại nhiều cơ sở sản xuất, cho chất lượng sản phẩm tương đương với các nước phát triển trong khu vực.

II. Phân tích yêu cầu kỹ thuật khi thiết kế hệ thống sấy lạnh

Thiết kế hệ thống sấy lạnh rau quả với năng suất 2 tấn/mẻ đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng nhiều yếu tố kỹ thuật. Đầu tiên là xác định vật liệu sấy cụ thể. Trong đồ án này, vật liệu sấy được chọn là mít. Cần thu thập đầy đủ các đại lượng đặc trưng của vật liệu ẩm như độ ẩm ban đầu, độ ẩm cuối cùng, nhiệt độ sấy cho phép. Các thông số của không khí ẩm đóng vai trò quan trọng trong tính toán. Bao gồm nhiệt độ, độ ẩm tương đối, entanpy và hàm lượng hơi nước. Đồ thị h-d được sử dụng để mô tả quá trình sấy lý thuyết và thực tế. Cân bằng vật chất giúp xác định lượng nước cần loại bỏ khỏi sản phẩm. Cân bằng năng lượng cho biết công suất nhiệt cần cung cấp hoặc loại bỏ. Các thông số này là cơ sở để tính toán và chọn lựa từng thiết bị trong hệ thống. Việc phân tích chính xác đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

2.1. Vật liệu sấy và các đại lượng đặc trưng của vật liệu ẩm

Vật liệu sấy trong đồ án là mít, một loại trái cây phổ biến tại Việt Nam. Các đại lượng đặc trưng của vật liệu ẩm cần xác định bao gồm độ ẩm ban đầu và độ ẩm mong muốn sau sấy. Hàm lượng chất khô và thành phần hóa học của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sấy. Sự liên kết ẩm trong vật liệu sấy quyết định khả năng thoát hơi nước. Liên kết ẩm tự do dễ tách hơn liên kết ẩm gắn chặt. Nhiệt độ sấy cho phép phải đảm bảo không làm biến đổi cấu trúc và chất lượng sản phẩm. Đối với mít, nhiệt độ sấy thấp là lợi thế lớn. Điều này giúp giữ nguyên màu sắc vàng tự nhiên và hương thơm đặc trưng. Dữ liệu vật liệu sấy là đầu vào quan trọng nhất cho toàn bộ tính toán thiết kế hệ thống.

2.2. Các thông số không khí ẩm và đồ thị h d quá trình sấy

Không khí ẩm là môi chất mang nhiệt và vận chuyển ẩm trong hệ thống sấy lạnh. Các thông số chính bao gồm nhiệt độ khô, nhiệt độ ướt, độ ẩm tương đối và hàm lượng hơi nước riêng. Entanpy của không khí ẩm phản ánh tổng năng lượng chứa trong hỗn hợp không khí và hơi nước. Đồ thị h-d là công cụ đồ thị quan trọng để mô tả quá trình biến đổi trạng thái không khí ẩm. Trên đồ thị, quá trình sấy lạnh thể hiện qua các giai đoạn làm lạnh, tách ẩm và hồi nhiệt. Phân loại không khí ẩm gồm không khí bão hòa, chưa bão hòa và quá bão hòa. Việc đọc và phân tích đồ thị h-d giúp xác định chính xác các thông số tại từng vị trí trong hệ thống. Đây là cơ sở để tính toán công suất các thiết bị trao đổi nhiệt.

III. Phương pháp tính toán thiết kế hệ thống sấy lạnh rau quả

Phương pháp tính toán thiết kế hệ thống sấy lạnh rau quả bao gồm nhiều bước tuần tự và logic. Bước đầu tiên là tính cân bằng vật chất. Mục đích xác định lượng nước cần loại bỏ từ vật liệu sấy trong mỗi mẻ. Từ đó tính được lưu lượng không khí cần thiết để vận chuyển hơi nước. Bước thứ hai là tính cân bằng năng lượng. Quá trình sấy lý thuyết được tính dựa trên điều kiện lý tưởng. Quá trình sấy thực tế cần bổ sung các hệ số sai lệch do tổn thất nhiệt. Tiếp theo là tính toán và chọn máy nén. Máy nén pittông phù hợp cho công suất nhỏ và trung bình. Thiết bị ngưng tụ và bay hơi được thiết kế dựa trên công suất lạnh tính được. Thiết bị hồi nhiệt giúp tận dụng năng lượng, tăng hiệu suất hệ thống. Hệ thống tự động điều khiển đảm bảo vận hành ổn định. Tất cả các phép tính tuân thủ nguyên lý nhiệt động học và truyền nhiệt.

3.1. Tính cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng hệ thống

Tính cân bằng vật chất là bước đầu tiên trong quy trình thiết kế. Phép tính xác định lượng nước ban đầu chứa trong 2 tấn mít tươi. Lượng nước cần bay hơi bằng hiệu số giữa độ ẩm ban đầu và độ ẩm cuối cùng. Lưu lượng không khí sấy được tính từ lượng nước cần loại bỏ và khả năng hút ẩm của không khí. Cân bằng năng lượng xác định tổng công suất nhiệt của hệ thống. Nhiệt cần cung cấp bao gồm nhiệt bay hơi nước, nhiệt nâng nhiệt độ vật liệu và nhiệt tổn thất. Quá trình sấy lý thuyết giả định không có tổn thất nhiệt ra môi trường. Quá trình sấy thực cần bổ sung hệ số an toàn thường từ 1.15 đến 1.25. Kết quả cân bằng năng lượng là cơ sở chọn công suất máy nén và thiết bị trao đổi nhiệt.

3.2. Tính toán và lựa chọn các thiết bị chính trong hệ thống

Máy nén là thiết bị trung tâm của hệ thống sấy lạnh. Máy nén pittông được sử dụng cho công suất nhỏ và trung bình với tỉ số nén đạt 9-12. Máy nén trục vít phù hợp công suất lớn hơn với tỉ số nén lên đến 20. Thiết bị ngưng tụ có vai trò xả nhiệt từ môi chất lạnh ra môi trường. Thiết bị bay hơi hấp thụ nhiệt từ không khí, làm giảm nhiệt độ và ngưng tụ hơi nước. Thiết bị hồi nhiệt trao đổi nhiệt giữa không khí nóng ra và không khí mát vào. Quạt tuần hoàn đảm bảo lưu lượng không khí qua buồng sấy. Bình tách lỏng, bình chứa cao áp và phin lọc là các thiết bị phụ trợ cần thiết. Van tiết lưu điều chỉnh lưu lượng môi chất đi vào dàn bay hơi. Việc lựa chọn thiết bị phải đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả kinh tế.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng hệ thống sấy lạnh rau quả

Đồ án tính toán thiết kế hệ thống sấy lạnh rau quả với năng suất 2 tấn/mẻ đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Hệ thống được xây dựng trên cơ sở lý thuyết vững chắc về quá trình sấy lạnh và không khí ẩm. Các phép tính cân bằng vật chất và năng lượng cho kết quả chính xác và tin cậy. Các thiết bị chính trong hệ thống được tính toán và lựa chọn phù hợp với công suất yêu cầu. Mô hình hệ thống sấy lạnh trên lý thuyết có thể triển khai thực tế trong điều kiện Việt Nam. Ưu điểm nổi bật là sản phẩm giữ được chất lượng cao sau sấy. Thành phần dinh dưỡng thất thoát chỉ khoảng 5%, đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Công nghệ này đã được chuyển giao thành công cho nhiều cơ sở sản xuất. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào nền tảng kiến thức về công nghệ sấy lạnh tại Việt Nam. Đồng thời tạo tiền đề cho việc thay thế thiết bị nhập khẩu có giá thành cao.

4.1. Hiệu quả kỹ thuật và kinh tế của hệ thống sấy lạnh

Hệ thống sấy lạnh rau quả 2 tấn/mẻ mang lại hiệu quả kỹ thuật cao. Sản phẩm sau sấy đạt chất lượng tương đương sản phẩm từ các nước phát triển. Màu sắc, mùi vị và giá trị dinh dưỡng được bảo toàn ở mức tối ưu. Về hiệu quả kinh tế, công nghệ sấy lạnh giúp giảm chi phí so với nhập khẩu thiết bị từ nước ngoài. Năng lượng tiêu thụ thấp hơn đáng kể so với phương pháp sấy nóng. Chi phí vận hành và bảo dưỡng hệ thống ở mức hợp lý. Hệ thống có thể vận hành liên tục với độ tin cậy cao. Thời gian hoàn vốn đầu tư được rút ngắn nhờ hiệu suất sấy vượt trội. Chất lượng sản phẩm cao giúp tăng giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam.

4.2. Triển vọng ứng dụng và phát triển công nghệ sấy lạnh tại Việt Nam

Công nghệ sấy lạnh có triển vọng ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam. Nước ta có nguồn nông sản phong phú, đa dạng chủng loại. Nhu cầu bảo quản và chế biến nông sản ngày càng tăng. Công nghệ sấy lạnh phù hợp với đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm. Có thể xây dựng quy trình sấy riêng biệt cho từng loại rau củ quả. Đồ án là nền tảng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo. Hướng phát triển bao gồm tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu suất năng lượng. Việc triển khai công nghệ sấy lạnh vào ngành công nghiệp thực phẩm sẽ giảm phụ thuộc vào thiết bị nhập khẩu. Giá thành sản phẩm chế biến sẽ cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế. Đóng góp vào chiến lược phát triển nông nghiệp công nghệ cao của Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đồ án tốt nghiệp tính toán thiết kế hệ thống sấy lạnh rau quả với năng suất 2 tấn mẻ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Quá trình sấy 1. Định nghĩa Quá trình sấy là quá trình làm khô một vật thể bằng phương pháp bay hơi. Đối tượng của quá trình sấy là các vật ẩm là những vật thể có chứa một lượng chất lỏng nhất định.

Chất lỏng chứa trong vật ẩm thường là nước. Một số ít vật ẩm chứa chất lỏng khác là dung môi hữu cơ, ví dụ: sơn vecni…Qua định nghĩa ta thấy quá trình sấy yêu cầu các tác động cơ bản đến vật ẩm là: - Cấp nhiệt cho vật ẩm làm cho ẩm trong vật hóa hơi - Lấy hơi ẩm ra khỏi vật và thải vào môi trường Ở đây quá trình hóa hơi của ẩm lỏng trong vật là bay hơi nên có thể xảy ra ở bất kỳ nhiệt độ nào. Các phương pháp sấy Như đã trình bày ở trên, để sấy khô một vật ẩm cần hai tác động cơ bản: một là gia nhiệt cho vật làm cho ẩm trong vật hóa hơi (cụ thể là bay hơi ở bất kỳ nhiệt độ nào), hai là làm cho ẩm thoát ra khỏi vật và thải vào môi trường. Để cấp nhiệt cho vật có thể dùng các phương pháp sau: dẫn nhiệt (cho vật ẩm tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ cao hơn), trao đổi nhiệt đối lưu (cho vật ẩm tiếp xúc với chất lỏng hay khí có nhiệt độ cao hơn), trao đổi nhiệt bức xạ (dùng các nguồn bức xạ cấp nhiệt cho vật), dùng điện trường cao tần để nung nóng vật.

Để lấy ẩm ra khỏi vật và thải vào môi trường có thể dùng nhiều biện pháp như: dùng 0 môi chất sấy, dùng máy hút chân không, khi sấy ở nhiệt độ cao hơn 100 C hơi ẩm thoát ra có áp suất cao hơn áp suất khí quyển sẽ tự thoát vào môi trường. Khi dùng môi chất sấy làm nhiệm vụ thải ẩm, do môi chất sấy tiếp xúc với vật ẩm, ẩm sẽ thoát ra do 3 lực tác động: do chênh lệch nồng độ ẩm trên bề mặt vật và môi chất sấy, do chênh lệch nhiệt độ giữa ẩm thoát ra và môi chất chất sấy sinh ra lực khuếch tán nhiệt, do chênh lệch phân áp suất hơi nước trên bề mặt vật ẩm và trong môi chất sấy. 1 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Nguyễn Tấn Dũng Khi dùng bơm chân không làm nhiệm vụ thải ẩm, hơi ẩm được bơm chân không hút đi và thải vào môi trường.

Có thể sử dụng thiết bị ngưng tụ hơi (hay ngưng kết) làm cho ẩm ngưng thành lỏng (hoặc rắn và thải vào môi trường bằng cách xả (ứng dụng vào trong sấy thăng hoa)). Thường dùng máy hút chân không kết hợp với thiết bị ngưng tụ hay ngưng kết ẩm để thải ẩm. Phân loại phương pháp sấy theo cách cấp nhiệt 1- Phương pháp sấy đối lưu Trong phương pháp này việc cấp nhiệt cho vật ẩm thực hiện bằng cách trao đổi nhiệt đối lưu (tự nhiên hay cưỡng bức). Trường hợp này môi chất sấy làm nhiệm vụ cấp nhiệt 2- Phương pháp sấy bức xạ Trong phương pháp này việc gia nhiệt cho vật ẩm thực hiện bằng trao đổi nhiệt bức xạ.

Người ta dùng đèn hồng ngoại hay các bề mặt rắn có nhiệt độ cao hơn để bức xạ nhiệt tới vật ẩm. Trường hợp này môi chất sấy không làm nhiệm vụ gia nhiệt cho vật ẩm. 3- Phương pháp sấy tiếp xúc Trong phương pháp sấy này việc cấp nhiệt cho vật liệu sấy thực hiện bằng dẫn nhiệt do vật sấy tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ cao hơn. 4- Phương pháp sấy dùng điện trường cao tần Trong phương pháp này người ta để vật ẩm trong điện trường tần số cao.

Vật ẩm sẽ được nóng lên. Trường hợp này môi chất sấy không làm nhiệm vụ gia nhiệt cho vật 1. Phân loại phương pháp sấy theo chế độ thải ẩm 1- Phương pháp sấy dưới áp suất khí quyển Trong phương pháp sấy này áp suất trong buồng sấy bằng áp suất khí quyển. Việc thoát 0 ẩm do môi chất sấy đảm nhiệm hoặc sấy ở nhiệt độ cao hơn 100 C, ẩm tự thoát vào môi trường 2- Phương pháp sấy chân không Trong phương pháp này áp suất trong buồng sấy nhỏ hơn áp suất khí quyển vì vậy không thể dùng môi chất sấy làm nhiệm vụ thải ẩm.

Việc thải ẩm dùng máy hút chân không hoặc kết hợp với thiết bị ngưng tụ hay ngưng kết ẩm. Trường hợp chỉ dùng máy hút chân không thì máy 2 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Nguyễn Tấn Dũng hút chân không đảm nhiệm hút toàn bộ hơi ẩm thoát ra từ vật thể vào môi trường. Trong trường hợp dùng kết hợp máy hút chân không với thiết bị ngưng tụ hay ngưng kết ẩm thì máy hút chân không có nhiệm vụ tạo chân không ban đầu (lúc khởi động máy) và hút khí không ngưng khi thiết bị làm việc còn thiết bị ngưng tụ hay ngưng kết ẩm làm nhiệm vụ thải ẩm có nghĩa là toàn bộ ẩm thoát ra ngưng kết thành tuyết và được thải ra ngoài dưới dạng lỏng.

0 Khi sấy chân không dưới điểm ba thể của nước (p = 4,58 mmHg; t = 0,0098 C) ẩm trong vật ở thể rắn và ở vùng thăng hoa của chế độ nhiệt nên việc hóa hơi ẩm là quá trình thăng hoa. Ẩm thoát ra sẽ ngưng thành băng tuyết trong thiết bị ngưng kết ẩm và thải ra ngoài bằng cách xả băng. Trường hợp này gọi là phương pháp sấy thăng hoa. Phân loại phương pháp sấy theo cách xử xý không khí Khi dùng không khí làm môi chất sấy cần xử lý không khí trước khi đưa vào buồng sấy.

Có hai hướng xử lý không khí là gia nhiệt và khử ẩm (hoặc tăng ẩm) có nghĩa là xử lý nhiệt ẩm. Căn cứ vào cách xử lý không khí ta có các phương pháp sấy sau: 1- Phương pháp sấy dùng nhiệt Trong phương pháp này người ta phải gia nhiệt không khí rồi đưa vào buồng sấy hoặc gia nhiệt không khí ngay trong buồng sấy. Phương pháp sấy đối lưu là một phương pháp sấy dùng xử lý nhiệt. Khi gia nhiệt cho không khí, nhiệt độ không khí tăng lên, độ ẩm tương đối giảm còn độ chứa hơi không đổi.

Khi không khí tiếp xúc với vật sẽ truyền nhiệt cho vật để ẩm bốc hơi, đồng thời do không khí có độ ẩm tương đối thấp nên chênh lệch phân áp suất hơi ở bề mặt vật và không khí sẽ đủ lớn làm cho ẩm thoát ra dễ dàng. Chênh lệch nhiệt độ giữa vật và không khí càng lớn tốc độ bốc hơi ẩm càng lớn, thời gian sấy càng nhỏ, vật khô càng nhanh. Tuy nhiên còn phụ thuộc vào quá trình truyền ẩm bên trong vật sấy. 2- Phương pháp sấy dùng xử lý ẩm (hút ẩm) Trong phương pháp này người ta xử lý không khí bằng cách hút ẩm.

Không khí được hút ẩm, độ chứa hơi giảm làm cho độ ẩm tương đối giảm (nhiệt độ có thể không đổi) dẫn đến nhiệt độ nhiệt kế ướt giảm tức là tăng độ chênh t  t k  tu. Trị số t tăng sẽ tăng cường truyền nhiệt từ không khí tới vật làm cho ẩm bốc hơi thoát vào không khí dưới tác động của chênh lệch phân áp suất hơi nước ở bề mặt vật và không khí. Phương pháp này có nhược điểm là chỉ sấy 3 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Nguyễn Tấn Dũng được ẩm tự do, việc sấy ẩm liên kết rất khó khăn.

Mặc khác do nhiệt độ không khí không cao, thời gian sấy dài nên vật sấy dễ hỏng do vi khuẩn. Vì vậy phương pháp này chỉ dùng để sấy một số vật liệu sấy không bị ôi thiu, mốc ở nhiệt độ môi trường. Để khử ẩm của không khí có thể dùng hai cách: - Dùng các chất hút ẩm rắn: Chất hút ẩm rắn như silicagen…có thể dùng để hút ẩm không khí trước khi đưa vào buồng sấy hoặc hút ẩm không khí ngay trong buồng sấy - Dùng máy hút ẩm Dùng máy hút ẩm để duy trì độ ẩm tương đối của không khí trong buồng sấy có giá trị thích hợp nhằm duy trì quá trình truyền nhiệt, bốc hơi ẩm ở vật sấy và thoát ẩm vào môi trường. 3- Phương pháp kết hợp gia nhiệt và hút ẩm - Dùng chất hút ẩm rắn Không khí được thổi qua lớp chất hút ẩm rắn để giảm độ chứa hơi, sau đó qua calorife để gia nhiệt rồi đưa vào buồng sấy.

Dùng phương pháp này không khí vào buồng sấy có nhiệt độ cao và độ ẩm tương đối thấp nên khi tiếp xúc với vật sấy sẽ tăng đáng kể tốc độ bốc hơi ẩm giảm thời gian sấy. Tuy vậy phương pháp này không thích hợp với vật liệu không cho phép nứt, cong vênh và vật liệu dày. - Dùng bơm nhiệt để hút ẩm và gia nhiệt Dùng bơm nhiệt trong phương pháp này rất thích hợp. Không khí được đưa qua dàn lạnh, hơi nước trong không khí sẽ ngưng tụ và thoát ra ngoài làm cho độ chứa hơi giảm.

Sau đó không khí qua dàn nóng của bơm nhiệt để gia nhiệt đẳng dung ẩm làm cho nhiệt độ tăng lên, độ ẩm tương đối giảm. Dùng phương pháp này ta có thể duy trì nhiệt độ và độ ẩm tương đối của không khí thích hợp. Tuy nhiên dùng phương pháp này nhiệt độ môi chất sấy thấp thường gần nhiệt độ môi trường vì vậy chỉ thích hợp với một số vật liệu, không sấy được các vật liệu dễ bị vi khuẩn làm hỏng ở nhiệt độ môi trường: ôi, thiu, mốc… 1. Cơ sở khoa học của quá trình sấy lạnh 4 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS.

Nguyễn Tấn Dũng Trong phương pháp sấy lạnh người ta tạo ra độ chênh phân áp suất hơi nước giữa vật liệu sấy (VLS) và tác nhân sấy (TNS) bằng cách giảm phân áp suất hơi nước trong TNS nhờ giảm độ chứa ẩm d. Với HTS này, TNS thông thường là không khí trước hết được khử ẩm bằng phương pháp làm lạnh hoặc khử ẩm hấp phụ, sau đó được đốt nóng (nếu khử ẩm bằng phương pháp làm lạnh) hoặc được làm lạnh (nếu khử ẩm bằng phương pháp hấp phụ) đến nhiệt độ mà yêu cầu công nghệ đặt ra rồi cho đi qua vật liệu sấy. Khi đó do phân áp suất trong TNS bé hơn phân áp suất hơi nước trên bề mặt vật nên ẩm từ dạng lỏng trên bề mặt VLS bay hơi vào TNS, kéo theo sự dịch chuyển ẩm trong lòng vật ra bề mặt. Như vậy, quy luật dịch chuyển ẩm trong HTS lạnh hoàn toàn giống như trong các hệ thống sấy đối lưu nói chung.

Điều khác nhau ở đây chỉ là cách giảm phân áp suất hơi nước trong TNS. Hệ thống thiết bị sấy lạnh 1. Sơ đồ thiết bị của hệ thống sấy lKhôngạnh khí thải (3) TBBH TBNT Không khí (2) ngoài trời (1) (A) TBHN MN Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ