Đồ án tốt nghiệp thiết kế cung cấp điện cho toà nhà himlam

Đồ án tốt nghiệp: thiết kế hệ thống cung cấp điện cho toà nhà Him Lam. Giải pháp điện tối ưu, an toàn và bền vững cho công trình hiện đại.

Chuyên ngành

Điện - Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án cung cấp điện cho toà nhà Himlam

Một đồ án tốt nghiệp thiết kế cung cấp điện cho toà nhà Himlam là một công trình nghiên cứu khoa học, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một hệ thống điện an toàn, ổn định và tối ưu về chi phí cho một công trình phức hợp. Tòa nhà Himlam, với quy mô 15 tầng bao gồm tầng hầm, khu siêu thị, và các căn hộ cao cấp, đặt ra nhiều thách thức về thiết kế. Việc đảm bảo cung cấp điện liên tục và chất lượng không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt của cư dân mà còn quyết định sự vận hành hiệu quả của các khu thương mại và kỹ thuật. Do đó, đồ án cần phân tích sâu sắc các yêu cầu về phụ tải, lựa chọn phương án cung cấp điện hợp lý, và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN. Đồ án này không chỉ là một bài tập tốt nghiệp mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình thiết kế, từ khâu khảo sát ban đầu đến khi hoàn thiện bản vẽ CAD cung cấp điện toà nhà. Quá trình thực hiện bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp như tính toán chiếu sáng, xác định phụ tải, chọn lựa thiết bị bảo vệ, và thiết kế các hệ thống an toàn. Mỗi quyết định trong thiết kế đều phải dựa trên cơ sở tính toán khoa học và kinh nghiệm thực tế để đảm bảo hệ thống vận hành bền vững trong tương lai.

1.1. Giới thiệu tổng quan về công trình toà nhà Himlam Quận 7

Công trình tòa nhà Himlam là một tổ hợp kiến trúc hiện đại cao 15 tầng, tọa lạc tại Quận 7. Cấu trúc của tòa nhà được phân chia rõ ràng theo chức năng. Tầng hầm có diện tích 2755m² chủ yếu dùng cho mục đích kỹ thuật và đỗ xe. Khu vực thương mại bao gồm siêu thị và các phòng chức năng, trải dài từ tầng trệt, tầng lửng đến tầng 2. Từ tầng 3 đến tầng 13 là khu căn hộ điển hình. Tầng 14 được dành riêng cho các hệ thống kỹ thuật quan trọng của tòa nhà. Cuối cùng, tầng 15 là khu căn hộ đặc biệt với thiết kế đa dạng. Sự phân chia phức tạp này đòi hỏi một hệ thống cung cấp điện phải được thiết kế linh hoạt, có khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng khu vực, từ chiếu sáng công cộng, hệ thống điều hòa không khí, thang máy, cho đến các thiết bị sinh hoạt trong từng căn hộ. Việc nắm rõ kiến trúc và công năng từng tầng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc lập thuyết minh đồ án cung cấp điện.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật và pháp lý khi thiết kế điện cho nhà cao tầng

Việc thiết kế hệ thống điện cho tòa nhà cao tầng phải tuân thủ một loạt các yêu cầu kỹ thuật và pháp lý khắt khe. Yêu cầu hàng đầu là đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con người và tài sản, bao gồm an toàn vận hành, phòng chống cháy nổ, và an toàn điện. Hệ thống phải đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện, đặc biệt là cho các phụ tải ưu tiên như thang máy, bơm cứu hỏa, chiếu sáng khẩn cấp. Chất lượng điện năng, thể hiện qua sự ổn định của điện áp và tần số, phải nằm trong giới hạn cho phép để không ảnh hưởng đến tuổi thọ của thiết bị. Về mặt pháp lý, mọi tính toán và lựa chọn thiết bị phải dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN hiện hành, cũng như các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như IEC. Các yếu tố về kinh tế, thẩm mỹ, và khả năng mở rộng trong tương lai cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để tạo ra một giải pháp thiết kế toàn diện và bền vững.

II. Bí quyết tính toán phụ tải cho chung cư Himlam chính xác

Giai đoạn tính toán phụ tải cho chung cư là nền tảng của mọi đồ án thiết kế cung cấp điện. Một sai sót nhỏ trong khâu này có thể dẫn đến việc lựa chọn sai công suất máy biến áp, dây dẫn không đủ tải, hoặc gây lãng phí đầu tư. Đối với tòa nhà Himlam, việc tính toán được thực hiện chi tiết cho từng khu vực chức năng. Phụ tải được phân thành ba loại chính: phụ tải loại 1 (yêu cầu cung cấp điện liên tục), phụ tải loại 2 (cho phép mất điện trong thời gian ngắn), và phụ tải loại 3. Phương pháp tính toán dựa trên việc xác định công suất của từng thiết bị, từ hệ thống chiếu sáng, ổ cắm, quạt thông gió, máy lạnh, máy bơm đến thang máy. Các hệ số quan trọng như hệ số sử dụng (Ksd) và hệ số đồng thời (Kđt) được áp dụng để phản ánh đúng thực tế vận hành, tránh việc tính toán dư thừa công suất. Theo tài liệu gốc, công suất chiếu sáng được tính là 45W/bộ (đèn 36W + ballast 9W), ổ cắm là 300W-1000W, và máy lạnh là 140VA/m². Việc tổng hợp phụ tải của từng tầng và toàn bộ tòa nhà cho phép xác định công suất biểu kiến tổng (Smax), là cơ sở để lựa chọn trạm biến áp cho toà nhà cao tầngmáy phát điện dự phòng.

2.1. Phương pháp phân loại và xác định công suất từng loại phụ tải

Để tính toán chính xác, phụ tải của tòa nhà Himlam được phân chia thành các nhóm chính. Nhóm phụ tải chiếu sáng được xác định dựa trên số lượng bộ đèn và công suất tiêu thụ của mỗi bộ. Nhóm phụ tải ổ cắm được tính toán với công suất quy ước cho mỗi ổ cắm, áp dụng hệ số đồng thời vì không phải tất cả các ổ cắm đều hoạt động cùng lúc. Nhóm phụ tải động lực bao gồm các thiết bị công suất lớn như máy lạnh, quạt thông gió, thang máy, thang cuốn và máy bơm. Công suất của các thiết bị này được xác định dựa trên thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất (catalogue) hoặc tính toán theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích (VA/m²), theo hướng dẫn của tiêu chuẩn IEC. Việc áp dụng đúng hệ số công suất (cosφ), hệ số sử dụng và hệ số đồng thời cho từng nhóm tải là cực kỳ quan trọng để đảm bảo kết quả tính toán phụ tải cho chung cư phản ánh đúng thực tế.

2.2. Vai trò của việc xác định tâm phụ tải trong thiết kế

Xác định tâm phụ tải là một bước kỹ thuật nhằm tối ưu hóa vị trí đặt các tủ phân phối điện (DB) và tủ điện tổng (MSB). Mục đích chính là rút ngắn chiều dài của mạng lưới phân phối hạ áp. Điều này mang lại nhiều lợi ích: giảm chi phí đầu tư cho dây dẫn, giảm tổn thất công suất và tổn thất điện áp trên đường dây, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và ổn định điện áp tại các thiết bị đầu cuối. Đối với tòa nhà Himlam, do công suất các tầng khá đồng đều, việc xác định tâm phụ tải giúp lựa chọn vị trí lắp đặt tủ điện sao cho vừa đảm bảo kỹ thuật, vừa phù hợp với kiến trúc và yếu tố thẩm mỹ của công trình. Vị trí tủ điện thường được bố trí tại các hộp gen kỹ thuật theo bản vẽ kiến trúc để thuận tiện cho việc vận hành và bảo trì sau này.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống cung cấp điện toà nhà tối ưu

Sau khi có kết quả tính toán phụ tải, bước tiếp theo là lựa chọn phương án cung cấp điện tối ưu. Đồ án đã phân tích và so sánh ba phương án khả thi. Phương án 1 sử dụng một máy biến áp, có chi phí đầu tư thấp nhưng độ tin cậy không cao, gây mất điện toàn bộ khi có sự cố. Phương án 2 sử dụng hai máy biến áp vận hành song song, đảm bảo cung cấp điện liên tục nhưng chi phí đầu tư và tổn thất công suất lớn. Phương án 3, là phương án được chọn, kết hợp một máy biến áp và một máy phát điện dự phòng. Phương án này dung hòa được cả yếu tố kinh tế và kỹ thuật, đảm bảo cấp điện liên tục cho các phụ tải quan trọng (tầng hầm, siêu thị, thang máy, bơm nước) khi lưới điện chính gặp sự cố. Dựa trên công suất tính toán Smax = 1560 kVA, đồ án đã lựa chọn trạm biến áp cho toà nhà cao tầng có công suất 1600 kVA và máy phát dự phòng công suất 1000 kVA. Hệ thống chuyển nguồn tự động (ATS) được tích hợp để đảm bảo quá trình chuyển đổi giữa nguồn chính và nguồn dự phòng diễn ra nhanh chóng, an toàn và tự động.

3.1. So sánh và lựa chọn phương án cấp điện phù hợp nhất

Việc lựa chọn phương án cung cấp điện là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Đồ án đã trình bày chi tiết ưu và nhược điểm của ba sơ đồ cấu trúc. Sơ đồ một máy biến áp (phương án 1) bị loại bỏ do không đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy của một tòa nhà hiện đại. Sơ đồ hai máy biến áp song song (phương án 2) mặc dù rất tin cậy nhưng chi phí cao và vận hành phức tạp hơn. Phương án 3 (một máy biến áp và một máy phát) được đánh giá là tối ưu vì nó cung cấp giải pháp dự phòng hiệu quả cho các phụ tải thiết yếu với chi phí đầu tư hợp lý hơn phương án 2. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình chung cư, văn phòng hiện nay, vừa đảm bảo an toàn vận hành, vừa tiết kiệm chi phí.

3.2. Xây dựng sơ đồ đơn tuyến hệ thống điện và tủ MSB DB

Từ phương án cấp điện được chọn, sơ đồ đơn tuyến hệ thống điện được xây dựng. Đây là bản vẽ cốt lõi, mô tả toàn bộ cấu trúc của mạng điện từ nguồn cấp (máy biến áp, máy phát) đến các phụ tải. Sơ đồ thể hiện rõ sự liên kết giữa các thiết bị chính như máy cắt tổng, aptomat, thanh cái, và các đường dây cáp. Hệ thống tủ điện được phân cấp rõ ràng, bao gồm hệ thống tủ điện MSB, DB. Tủ điện tổng (MSB) nhận nguồn từ máy biến áp và máy phát, sau đó phân phối đến các tủ phân phối tầng (DB). Các tủ DB lại tiếp tục cấp điện đến từng căn hộ hoặc khu vực chức năng. Thiết kế này giúp việc quản lý, vận hành và bảo trì hệ thống trở nên dễ dàng và an toàn. Việc thể hiện chi tiết các thông số trên bản vẽ CAD cung cấp điện toà nhà là điều bắt buộc.

IV. Cách chọn dây dẫn và tính toán sụt áp cho phép hiệu quả

Lựa chọn tiết diện dây dẫn là một công việc quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và hiệu quả của hệ thống. Dây dẫn phải được chọn sao cho dòng điện làm việc không vượt quá dòng điện cho phép để tránh phát nóng quá mức, gây hỏng lớp cách điện và có thể dẫn đến ngắn mạch. Đồ án sử dụng phương pháp chọn dây theo điều kiện phát nóng, có hiệu chỉnh theo các yếu tố môi trường như cách lắp đặt (đi trong thang cáp hay chôn ngầm), nhiệt độ môi trường và số lượng dây đi song song. Sau khi chọn được tiết diện sơ bộ, bước kiểm tra tính toán sụt áp cho phép là bắt buộc. Độ sụt áp từ nguồn đến thiết bị tiêu thụ phải nằm trong giới hạn quy định của tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN (thường là 3-5% cho chiếu sáng và 5-8% cho các tải khác) để đảm bảo các thiết bị hoạt động ổn định và đúng công suất. Đồ án đã tính toán chi tiết độ sụt áp cho từng tuyến dây, từ máy biến áp đến tủ MSB và từ các tủ DB đến từng tầng, đảm bảo tất cả các giá trị đều đạt yêu cầu. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng như phần mềm Ecodial có thể hỗ trợ quá trình này, giúp kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế một cách nhanh chóng và chính xác.

4.1. Hướng dẫn lựa chọn aptomat tổng và các thiết bị bảo vệ

Thiết bị bảo vệ, đặc biệt là lựa chọn aptomat tổng (MCB, MCCB, ACB), đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố quá tải và ngắn mạch. Việc lựa chọn aptomat phải dựa trên hai điều kiện chính: dòng điện định mức của aptomat phải lớn hơn dòng điện làm việc lớn nhất của phụ tải (Ib < In) và nhỏ hơn dòng điện cho phép của dây dẫn (In < Iz); dòng cắt ngắn mạch của aptomat phải lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất có thể xảy ra tại vị trí lắp đặt. Đồ án đã thực hiện tính toán ngắn mạch tại các điểm quan trọng trong hệ thống để chọn ra các thiết bị bảo vệ có khả năng cắt phù hợp, đảm bảo an toàn cho cả con người và thiết bị.

4.2. Nguyên tắc tính toán sụt áp và kiểm tra điều kiện vận hành

Độ sụt áp là sự chênh lệch điện áp giữa đầu nguồn và cuối đường dây khi mang tải. Giá trị này cần được kiểm soát chặt chẽ. Công thức tính toán độ sụt áp thường dùng là ΔU = I * (Rcosφ + Xsinφ) * L, trong đó I là dòng điện, R và X là điện trở và điện kháng của dây dẫn, cosφ là hệ số công suất của tải, và L là chiều dài đường dây. Trong đồ án, việc tính toán sụt áp cho phép được thực hiện cho tất cả các nhánh quan trọng, từ tủ tổng đến các tủ tầng. Kết quả kiểm tra cho thấy độ sụt áp toàn mạng đều nhỏ hơn giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng điện năng cung cấp cho các thiết bị tiêu thụ, giúp chúng hoạt động bền bỉ và hiệu quả.

V. Hướng dẫn thiết kế chiếu sáng và an toàn điện toàn diện

Ngoài hệ thống cung cấp điện chính, các hệ thống phụ trợ như chiếu sáng và an toàn điện cũng là những phần không thể thiếu trong một đồ án hoàn chỉnh. Hệ thống chiếu sáng không chỉ đáp ứng yêu cầu về độ rọi mà còn phải đảm bảo tính thẩm mỹ và tiết kiệm năng lượng. Đồ án đã sử dụng phương pháp hệ số sử dụng và phần mềm chuyên dụng Luxicon để tính toán và bố trí đèn cho các khu vực khác nhau như tầng hầm, siêu thị và hành lang. Các yếu tố như hệ số phản xạ của trần, tường, sàn, và hệ số bù suy giảm quang thông đều được xem xét để đảm bảo độ rọi đồng đều và ổn định theo thời gian. Kỹ thuật thiết kế chiếu sáng Dialux hoặc Luxicon giúp mô phỏng không gian 3D, cho phép tối ưu hóa vị trí và số lượng đèn một cách trực quan và chính xác. Bên cạnh đó, các giải pháp an toàn điện được đặc biệt chú trọng. Thiết kế hệ thống chống séthệ thống tiếp địa an toàn là bắt buộc đối với nhà cao tầng nhằm bảo vệ công trình và con người khỏi nguy cơ sét đánh và các sự cố rò điện.

5.1. Ứng dụng phần mềm Luxicon và Dialux trong tính toán chiếu sáng

Phần mềm Luxicon và Dialux là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ thiết kế chiếu sáng chuyên nghiệp. Thay vì tính toán thủ công phức tạp, các phần mềm này cho phép người thiết kế nhập thông số kiến trúc của phòng (kích thước, vật liệu), lựa chọn loại đèn từ thư viện, và tự động tính toán, phân bố đèn để đạt được độ rọi yêu cầu. Đồ án đã áp dụng Luxicon để thiết kế chiếu sáng cho khu vực siêu thị, mô phỏng cả điều kiện có và không có ánh sáng tự nhiên. Kết quả tính toán cho ra các thông số quan trọng như độ rọi trung bình (Eav), độ rọi tối thiểu (Emin), và độ đồng đều, giúp đảm bảo chất lượng chiếu sáng theo đúng tiêu chuẩn.

5.2. Quy trình thiết kế hệ thống chống sét và hệ thống tiếp địa

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Thiết kế hệ thống chống sét cho tòa nhà Himlam bao gồm hệ thống kim thu sét, dây dẫn sét và hệ thống tiếp địa. Mục đích là tạo ra một con đường an toàn để dòng điện sét đi xuống đất, bảo vệ kết cấu công trình và các thiết bị điện tử bên trong. Song song đó, hệ thống tiếp địa an toàn được thiết kế để đảm bảo an toàn cho người sử dụng khi có sự cố chạm vỏ thiết bị. Hệ thống này bao gồm các cọc tiếp địa được đóng sâu xuống đất và nối với vỏ kim loại của các thiết bị điện, giúp triệt tiêu dòng điện rò một cách an toàn. Cả hai hệ thống này đều phải được tính toán và thi công theo đúng quy phạm và tiêu chuẩn hiện hành.

VI. Kinh nghiệm bảo vệ luận văn tốt nghiệp ngành điện thành công

Hoàn thành đồ án tốt nghiệp thiết kế cung cấp điện cho toà nhà Himlam là một thành tựu lớn, nhưng quá trình bảo vệ luận văn tốt nghiệp ngành điện trước hội đồng lại là thử thách cuối cùng. Để thành công, sinh viên cần nắm vững toàn bộ nội dung đồ án, từ cơ sở lý thuyết đến từng số liệu tính toán. Việc chuẩn bị một bản thuyết minh đồ án cung cấp điện rõ ràng, logic và một bộ bản vẽ CAD cung cấp điện toà nhà chi tiết, chuyên nghiệp là điều kiện tiên quyết. Trong quá trình bảo vệ, cần trình bày tự tin, mạch lạc, tập trung vào những điểm cốt lõi và sáng tạo của đồ án, chẳng hạn như lý do lựa chọn phương án cấp điện, phương pháp tính toán phụ tải đặc thù, hoặc giải pháp an toàn đã áp dụng. Việc trả lời câu hỏi của hội đồng cần ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề và dựa trên cơ sở khoa học đã trình bày trong luận văn. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng không chỉ thể hiện kiến thức chuyên môn mà còn cho thấy thái độ nghiêm túc và tâm huyết của sinh viên đối với công trình nghiên cứu của mình, đây chính là chìa khóa để đạt được kết quả cao nhất.

6.1. Tổng kết kết quả chính và đóng góp của đồ án

Đồ án đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra: thiết kế một hệ thống cung cấp điện hoàn chỉnh, an toàn và hiệu quả cho tòa nhà Himlam. Các kết quả chính bao gồm: xác định chính xác tổng phụ tải của tòa nhà là 1560 kVA; lựa chọn được phương án cấp điện tối ưu gồm 1 máy biến áp 1600 kVA và 1 máy phát dự phòng 1000 kVA; tính toán và lựa chọn được toàn bộ dây dẫn, cáp điện và thiết bị bảo vệ cho toàn hệ thống; hoàn thiện thiết kế chiếu sáng và các hệ thống an toàn điện. Đóng góp của đồ án không chỉ nằm ở việc đưa ra một giải pháp kỹ thuật cụ thể mà còn là một tài liệu tham khảo có giá trị cho các sinh viên khóa sau và các kỹ sư mới vào nghề.

6.2. Hướng phát triển và các lưu ý khi bảo vệ luận văn

Hướng phát triển trong tương lai cho các đồ án tương tự có thể bao gồm việc tích hợp các giải pháp năng lượng tái tạo (như điện mặt trời áp mái), ứng dụng hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS) để tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, và nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp nâng cao chất lượng điện năng. Khi bảo vệ luận văn tốt nghiệp ngành điện, sinh viên cần lưu ý: chuẩn bị slide trình bày súc tích, trực quan; luyện tập trình bày nhiều lần để làm chủ thời gian; dự đoán các câu hỏi phản biện có thể gặp và chuẩn bị câu trả lời; và quan trọng nhất là giữ thái độ bình tĩnh, tự tin và cầu thị trước hội đồng giám khảo. Thành công của buổi bảo vệ là sự tổng hòa của kiến thức vững chắc, kỹ năng trình bày tốt và sự chuẩn bị chu đáo.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TÓNG QUAN VÈẺ CĂN HỘ CAO TẢNG( KHU NHÀ Ở HIMLAM QUẬN 7) ‹ Công trình tòa nhà có 15 tầng. Bao gồm một tầng hầm. Khu siêu thị gồm tang trệt, lửng và tâng 2.Tiệp theo từ tâng 3 đên tâng 13 là khu căn hộ. Tâng 14 là tang kỹ thuật.

Cuôi cùng tâng 15 cũng là khu căn hộ, tang 15 có tang 15A va tang 15B. Chỉ tiết từng hạng mục của từng tầng: 1. Tang ham :diện tích 2755m” 2. Tầng trệt gồm khu siêu thị điện tích 1110 m?, phòng diện tích 220 m” có một phòng, phòng diện tích 73 mỶ có 3 phòng, phòng diện tích 40 mŸ có một phòng, phòng diện tích 28 m” có 2 phòng, phòng diện tích 23 m có một phòng, khu vực sảnh hành lang diện tích 320 mí.

Tang limg và tang 2 gồm khu siêu thị diện tích 2130 m” có hai khu, phòng điện tích 86 m” có hai phòng, phòng diện tích 45 m” có hai phòng, khu vực hành lang 50 m” có 6 khu vực. Tầng 3-13 gồm khu căn hộ, tổng diện tích từng tầng là 2071 mí, trong đó phòng có diện tích 140 m có 44 phòng, phòng có diện tích 138 mỶ có 22 phòng, phòng có diện tích 128 m” có I1 phòng, phòng có diện tích 120 m” có 11 phòng, phòng có diện tích 115 mỶ có 11 phòng, phòng có diện tích 110 mỸ có 11 phòng,phòng có diện tích 107 mỶ có II phòng, phòng có diện tích 103 mỶ có I1 phòng, phòng có diện tích 96 m” có 11 phòng, khu vực hành lang thông giữa các phòng có diện tích 125 mỶ có I1 khu, khu vực cầu thang diện tích 16 m có 33 khu, khu vực thang máy diện tích 8. Tầng kỹ thuật gồm có phòng có diện tích 1370 m” có một phòng, phòng có diện tích 235 m” có một phòng, phòng có diện tích 111 mỸ có một phòng, khu vực cầ thang diện tích 130 mỸ có 3 khu vực, phòng diện tích 40 m” có một phòng, phòng có diện tích 26 mỶ có 3 phòng, phòng có diện tích 18 mỶ có 1 phòng. Tầng 15 khu vực căn hộ trong đó phòng có diện tích 140 mỸ có 8 phòng, phòng có điện tích 138 m có 4 phòng, phòng có diện tích 130 mỸ có 4 phòng ,phòng có diện tích 128 m” có 2 phòng, phòng có diện tích 120 m” có 4 phòng,phòng có diện tích 100 m“ có 2 phòng, phòng có diện tích 96 m” có 2 phòng, khu vực thang máy có diện tích 8.8 m” có 16 khu, khu vực hành lang có điện tích 28 mỸ có 2 khu, khu vực cầu thang diện tích 20 m” có 6 khu, khu vực hành lang diện tích 40 mẺ có 2 khu, khu vực hành lang diện tích 60 mỸ có 2 khu.TS HO PAC LỘC SVTH: DO QUOC KHA Trang 7 ĐỒ ÁN TÓT NGHIỆP TK CUNG CÁP ĐIỆN CHO TÒA NHÀ HIMLAM CHƯƠNG 2 - ; a TINH TOAN CHIEU SANG 2.1 LY THIET CO SO.1, YEU CAU CHUNG BOI VOI HE THONG CHIEU SANG.

Trong thiết kế chiếu sáng điều quan trọng nhất chúng ta cần phải quan tâm đến là độ rọi (E) và hiệu quả của chiếu sáng đối với thị giác của con người .Ngoài ra còn có các đại lượng như quang thông, màu sắc ánh sáng do các bóng đèn phát ra, sự bố trí các bộ đèn, vị trí treo đèn trên trần. Để làm sao cho căn phòng hay phân xưởng được chiếu sáng đều ở mọi vị trí, đảm bảo tính kinh tế, vẽ mỹ quan của căn phòng mà không làm cho những người làm việc trong đó không bị chói, tính kinh tế cũng được xem xét trong thiết kế chiếu sáng. Vì vậy công việc thiết kế chiếu sáng cần các yêu cầu sau: e Không làm lóa mắt, vì cường độ ánh sáng cao chiếu vào mắt sẻ làm cho thần kinh bị căn thắng, thi giác bị lệch lạc. se Không bị lóa khi ánh sáng bị phản xạ, ở một số thiết bị có bề mặt sáng bóng làm cho ánh sáng phản xạ lại cũng khá lớn.

Do đó cân phải quan tâm đên vị trí lắp đặt đèn. © Phải có độ roi đồng điều, để khi quan sát từ nơi nầy sang nơi khác mắt người không phái điều tiết nhiều gây nên hiện tượng mỏi mắt. © Phải tạo được ánh sáng giống như ánh sáng ban ngày, đều này giúp mắt nhận xét, đánh giá mọi việc được chính xác. e Đảm bảo độ rọi ổn định trong quá trình chiếu sáng bằng cách hạn chê sự dao động điện áp của lưới điện, treo đèn cô định, với bóng đèn huỳnh quang cân hạn chê quang thông bù.

LỰA CHỌN CÁC HỆ THÓNG CHIẾU SÁNG. Đề thiết kế chiếu sáng trong nha, thường sử dụng các phương pháp sau: Hệ chiếu sáng chung: Không những bề mặt được chiếu sáng mà tắt cả các phòng nói chung điều được chiếu sáng. Trong trường hợp này đèn đặt dưới trần có bề cao cách sàn tương đối lớn. Có hai phương thức đặt đèn: Chung đều và địa phương.

Trong hệ chiếu sáng chung déu: Khoang cach giữa các đèn trong day và giữa các dãy đặt đều nhau. Cách nầy được sử dụng khi cần chiếu sáng giống nhau trên diện tích phòng. Hệ chiếu sáng địa phương; Được khắc phục các bóng tối trên bề mặt được chiếu sáng do các dụng cụ, máy móc có những độ cao khác nhau làm che khuất các ánh sáng tới các bề mặt làm việc thấp hơn.TS HO PAC LỘC SVTH: DO QUOC KHA Trang 8 ĐỒ ÁN TÓT NGHIỆP TK CUNG CÁP ĐIỆN CHO TÒA NHÀ HIMLAM Hệ chiếu sáng hỗn hợp: Là sự kết hợp giữa chiếu sáng chung đều và chiếu sáng địa phương. CÁC KHÁI NIỆM VỀ CÁC ĐẠI LƯỢNG CƠ BẢN TRONG CHIẾU SÁNG.

a) Quang thông : œ Đơn vị : lumen (Im) Quang thông là thông lượng hữu ích trong hệ ánh sáng hay lượng ánh sáng phát ra trong một đơn vị thời gian của các nguồn sáng. Quang thông của một hay nhiều bức xạ phức tạp là: ®= [ø,()VQ@)d2. œ=> 683V;¡®,;¡ b) Quang hiệu cúa nguồn sáng: H (Im/W) Được xác định bằng tỷ số quang thông phát ra trên công suất của nguồn sáng. H=—œ P ©) Cường độ ánh sang: I (cd).

Nguồn sáng điểm là nguồn sáng mà khoảng cách từ điểm cho trước đến nguồn đó ( I ) so với kích thước lớn nhất của nguồn sáng ( a ) bằng l⁄a >5. Cường độ ánh sáng theo hướng ơ bằng tỷ số quang thông phát ra trong một đơn vị góc khối theo hướng a.m # da Don vi candela (cd). Góc khối: Đó là góc khối tạo bởi bề mat nén, cé gid tri: dw = ds/t’. ds: Diện tích bề mặt cầu mà góc khối tạo nên.

r: Bán kính hình cầu. Don vi: Steradian (st), góc khối lớn nhất =4. Theo các đặc tính phân bố cường độ ánh sáng của nguồn sáng điểm, người ta phân chia làm hai nhóm: Nguồn đối xứng: Cường độ ánh sáng phân bó đối xứng qua một trục nào đó. Nguồn không đối xưng: Cường độ ánh sáng phân bố không đối xứng qua bắt kỳ một trục nào.

Là một đai lượng rất quang trọng và không thể thiếu trong thiết kế chiếu sáng, nó chính là mật độ quang thông rớt lên bề mặt được chiếu sáng. p= ae ds Don vi: lux (1x).TS HO PAC LOC SVTH: DO QUOC KHA Trang 9 ĐỒ ÁN TÓT NGHIỆP TK CUNG CÁP ĐIỆN CHO TÒA NHÀ HIMLAM Mỗi một đối tượng chiếu sáng được đặc trưng bởi một giá trị độ rọi khác nhau, giá trị này là một tiêu chuẩn đề đánh giá về thiết kế chiếu sáng có yêu cầu hay không. e) Huy độ: L (cd/m”) Là huy độ bức xạ trong ánh sáng. L= di, dA la Trong đó: đA„ là điện tích biểu kiến (diện tích hình chiếu của mguồn sáng lân mặt phẳng vuông góc với hướng ơ).

Huy độ là một đại lượng quan vì nó tác dụng trực tiếp lên mắt người. Đèn quỳnh quang: L = 7x10 (cd/m?) 2. Đèn thủy ngân =: L< 1. Tim dén nung sang 100W,220V : L = 5.

Nhiệt độ màu là nhiệt độ của vật đen có màu sắc bức xạ giống như màu sắc của vật bức xạ khảo sát với nhiệt độ thực của nó. Các nguồn sáng có nhiệt độ màu thấp chấp nhận ở mức độ rọi thấp, còn các mức độ cao đòi hỏi nguồn sáng có nhiệt độ màu cao. h) Chi sé mau: R,. Chí số màu nói lên sự phản ánh trung thực về màu sắc của một nguồn sáng nào đó khi chiếu sáng một vật nào đó.

R, < 60 : Không đòi hỏi về màu sắc. 60 <R, < 70 : Sự phản ánh màu sắc bình thường. R, >70 : Sự phản ánh màu sắc trung bình. R, > 80 : Doi hoi vé chat lượng màu sắc.

R, > 90 : Đồi hỏi cao về chất lượng màu sắc. i) Hé số bù: d. Trong thiết kế chiếu sáng phải chú ý trong quá trình vận hành của hệ thống chiếu sáng, giá trị độ rọi trên bề mặt làm việc suy giảm, nguyên nhân chính là do sự giảm quang thông của nguồn sáng trong quá trình sáng, sự giảm hiệu suát của đèn, tường và trần bị bẩn. Do đó khi tính toán phải kể đến hệ số bù d.0, 0, : Hé sé suy giam quang thong.

0,:Hé số suy giảm do các bề mặt phản xạ bị ban.TS HO PAC LOC SVTH: DO QUOC KHA Trang 10 ĐỒ ÁN TÓT NGHIỆP TK CUNG CÁP ĐIỆN CHO TÒA NHÀ HIMLAM 2.CÁC PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN. a) Phương pháp hệ sô sử dung. Quang thông tông của bộ đèn được xác định. E„sSa œ tông = Mghg + iu; Etc : Độ rọi tiêu chuân trên bê mặt làm viéc (Ix).

Na Ni : Hiệu suât trực tiêp và giáng tiêp của bộ đèn. uạ,u¡ : Hệ sô có ích của bộ đèn. S : Diện tích bê mặt làm việc. d : Hệ số bù.

E, = N 44® cacbéng _/b6 U Sd { U =H Uy, +7;U; Với : Nya _ — Đán Ông / bô b) Phương pháp công suất riêng. Khi các bộ đèn phân bố chiếu xuống mặt phẳng nằm ngang thì người ta sử dụng rộng rải phương pháp công suất riêng. Phương pháp này dung đề tính toán cho các đối tượng không quan trọng. Công suất riêng: Là công suất của hệ thống chiếu sáng trên mặt phẳng chiếu sáng.P; riéng 5 Pa : Công suất đèn.

Khi đó công suất đèn sẻ là: „ Pring = Priéng- S Sô bộ đèn là: N bã — =— | Poa e) phương pháp điểm. Người ta sử dụng phương pháp này khi đối tượng chiếu sáng không có hìmh hợp chữ nhật và có ít nhất hai nguồn sáng trở lên. + Nguồn sáng điểm đối xứng tròn xoay. + Nguồn sáng không điểm đối xứng tròn xoay.

+ Nguồn sáng dài. Khi so sánh các phương pháp trên thì ta thấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ