Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Tại Việt Nam, xe máy là phương tiện giao thông cá nhân chiếm số lượng áp đảo với ước tính khoảng 37 triệu chiếc đang lưu hành (theo số liệu thống kê được nhóm tác giả trích dẫn từ VnExpress). Phần lớn các dòng xe máy sản xuất trước năm 2010 đều sử dụng hệ thống cung cấp nhiên liệu bằng bộ chế hòa khí (bình xăng con). Sau thời gian dài vận hành, các động cơ này bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng: hiện tượng ỳ máy, phản ứng bướm ga bị sượng khi tăng tốc, tiêu hao nhiều nhiên liệu do hòa khí không được phân bổ tối ưu theo từng dải vòng tua, và phát thải lượng lớn khí độc hại ra môi trường trong bối cảnh nguồn tài nguyên nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt.

Trong khi đó, công nghệ phun xăng điện tử (Electronic Fuel Injection - EFI/Fi) đã khẳng định tính ưu việt nhờ khả năng điều khiển chính xác tỷ lệ hòa khí (Air-Fuel Ratio - AFR), tối ưu hóa công suất động cơ và giảm thiểu phát thải. Tuy nhiên, việc thay thế phương tiện mới đòi hỏi chi phí cao đối với nhiều người sử dụng. Nhóm tác giả lựa chọn đề tài "Nghiên cứu chuyển đổi động cơ xăng sử dụng bộ chế hòa khí sang động cơ phun xăng điện tử" nhằm đưa ra một giải pháp kỹ thuật - công nghệ có tính khả thi, cho phép cải tạo, nâng cấp các động cơ xe máy cũ sang hệ thống Fi với chi phí hợp lý.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:

  1. Tìm hiểu tổng quát về nguyên lý cấu tạo và hoạt động của động cơ xăng 4 kỳ sử dụng bộ chế hòa khí và động cơ sử dụng hệ thống phun xăng điện tử.
  2. Đo đạc, tính toán và xác định các thông số công suất, mô-men xoắn, tỷ lệ hòa khí của động cơ nguyên bản khi sử dụng bộ chế hòa khí trên băng thử chuyên dụng (Dyno).
  3. Tính toán, thiết kế cơ khí, gia công cải tạo và lắp ráp hoàn chỉnh hệ thống phun xăng điện tử (ECU, các cảm biến, cơ cấu chấp hành) lên động cơ xăng 4 kỳ của phương tiện thử nghiệm.
  4. Đo đạc lại toàn bộ các thông số kỹ thuật của xe sau khi chuyển đổi sang hệ thống Fi, từ đó phân tích, so sánh và đánh giá hiệu quả kỹ thuật trong thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các dòng xe máy thế hệ cũ sử dụng bộ chế hòa khí; đối tượng thực nghiệm cụ thể là mẫu xe máy Yamaha Taurus đời 2008 (động cơ 4 kỳ, xi lanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí, dung tích 114cc).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khu vực xưởng thực hành và phòng thí nghiệm thuộc Khoa Cơ khí Giao thông / Bộ môn Công nghệ Kỹ thuật Ô tô – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật (Đại học Đà Nẵng).
    • Thời gian thực hiện: Hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 8 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết nhiệt động lực học động cơ đốt trong và kỹ thuật điều khiển điện tử ô tô - xe máy:

  • Lý thuyết hòa khí cơ khí: Cơ chế tạo hỗn hợp cháy dựa trên nguyên lý ống khuếch tán Venturi, độ chênh áp suất giữa buồng phao và họng nạp, sự phân phối nhiên liệu qua giclơ không tải, giclơ chính và mạch van cắt khí khi giảm tốc.
  • Lý thuyết hệ thống phun xăng điện tử (Fi): Hệ thống phun xăng gián tiếp vào đường ống nạp, phân loại theo cấu trúc (SPI - Single Point Injection, BPI - BiPoint Injection, MPI - MultiPoint Injection).
  • Cơ chế điều khiển động cơ bằng ECU (Electronic Control Unit): Lập trình xử lý tín hiệu đầu vào từ các cảm biến để xác định thời gian mở kim phun cơ bản, thời gian phun hiệu chỉnh và góc đánh lửa sớm tối ưu theo các trạng thái: khởi động lạnh, cầm chừng, tăng tốc đột ngột và phanh động cơ (cắt nhiên liệu).
Thành phần hệ thống Loại phần cứng / Nguyên lý sử dụng Vai trò và thông số kỹ thuật trích xuất
Hộp điều khiển trung tâm ECU Keihin lập trình mở Tiếp nhận tín hiệu cảm biến, điều khiển kim phun, đánh lửa và van không tải IACV
Cảm biến trục khuỷu (CKP) Cảm biến điện từ rotor quay Rotor 9 răng (mỗi răng ứng 30° góc quay trục khuỷu, khuyết 2 răng), phát 9 xung/vòng
Cảm biến nhiệt độ dầu (ECT) Nhiệt điện trở hệ số âm (NTC) Điện trở ở 30°C: $R_{cb} = 2 - 3\text{ k}\Omega$; dùng cầu phân áp nguồn 5V qua bộ chuyển đổi ADC
Cảm biến khí nạp (IAT) Nhiệt điện trở hệ số âm (NTC) Điện trở ở 20°C: $1 - 4\text{ k}\Omega$; giá trị mặc định khi đứt mạch là 35°C, cấp nguồn 4.2V
Cảm biến áp suất nạp (MAP) Màng silicon biến dạng tích hợp IC Đo độ chân không đường nạp so với buồng chân không chuẩn, cấp nguồn 5V
Cảm biến vị trí bướm ga (TPS) Biến trở quay / Phần tử Hall Chuyển đổi góc mở bướm ga thành điện áp gửi về ECU, cấp nguồn 5V
Cảm biến Oxy (O2 Sensor) Gốm Zirconium phủ Platinum Đo nồng độ oxy dư trong khí xả, dải điện áp $0.1\text{V} - 0.9\text{V}$, nhiệt độ làm việc $\ge 350^\circ\text{C}$, sấy $6 - 13\ \Omega$

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa tính toán thiết kế cơ điện tử, gia công cơ khí chính xác và đo kiểm thực nghiệm trên thiết bị chuẩn:

  • Phương pháp gia công - lắp ráp: Cải tạo mâm lửa phát xung, gò hàn bình xăng để chứa bơm xăng chìm, hàn khớp ren cảm biến oxy trên cổ ống xả, chế tạo họng ga thay thế bộ chế hòa khí để tích hợp bộ ba cảm biến.
  • Phương pháp đo lường động lực học trên Dynamometer (Dyno):
    • Thu thập tốc độ vòng tua máy (RPM) trực tiếp từ xung cao áp bugi.
    • Đo lực kéo, công suất (mã lực) và mô-men xoắn truyền động tại bánh xe phía sau thông qua bánh đà quán tính lớn của băng thử.
    • Sử dụng cảm biến tỷ lệ khí - nhiên liệu (AFR Sensor) cắm tại ống xả kết hợp hệ thống quạt hút cưỡng bức để kiểm soát nồng độ khí xả và tỷ lệ hòa khí thực tế.

Thiết kế, gia công và triển khai hệ thống kỹ thuật

Đề tài can thiệp trực tiếp vào kết cấu phần cứng của xe Yamaha Taurus đời 2008 thông qua các bước thiết kế và thi công chế tạo:

[Khảo sát & Đo Dyno nguyên bản] 
        ↓
[Tháo dỡ bộ chế hòa khí & Cụm máy] 
        ↓
[Gia công cơ khí: Mâm lửa, Bình xăng, Cổ pô, Họng ga] 
        ↓
[Lắp ráp cảm biến & Đấu nối hệ thống dây điện vào ECU] 
        ↓
[Nạp Map canh chỉnh trên phần mềm & Đo kiểm Dyno sau cải tiến]

1. Gia công cơ khí và cải tạo kết cấu

  • Cải tạo mâm lửa: Tiến hành gò hàn lại mâm lửa vô-lăng, phân chia thành 9 răng phát tín hiệu điện từ cách đều nhau $30^\circ$, để trống vị trí 2 răng khuyết nhằm giúp cảm biến CKP nhận diện điểm chết trên và vị trí piston.
  • Cải tạo hệ thống cấp nhiên liệu: Cắt gọt và gia công lại đáy bình xăng nguyên bản của xe để lắp đặt cụm bơm xăng điện áp cao, đường ống dẫn xăng chịu áp lực và bộ điều áp.
  • Gia công đường ống xả: Khoét lỗ và hàn chân ren cố định cảm biến oxy loại Zirconium vào vị trí cổ ống xả gần cửa xả của động cơ nhằm tận dụng nhiệt độ khí thải giúp cảm biến nhanh đạt ngưỡng làm việc $\ge 350^\circ\text{C}$.
  • Cải tạo đường nạp: Tháo bỏ toàn bộ cụm bộ chế hòa khí VM 17, thay thế bằng cụm họng ga mới có đường nạp phù hợp và tích hợp bộ ba cảm biến (MAP, TPS, IAT).

2. Thiết kế mạch điện và đấu nối điều khiển

  • Toàn bộ tín hiệu từ các cảm biến (CKP, ECT, IAT, MAP, TPS, Oxy) được đấu nối về các chân giắc tương ứng của ECU Keihin mở.
  • ECU cấp nguồn chuẩn 5V cho các cảm biến MAP, TPS, ECT và nguồn 4.2V cho cảm biến IAT; tiếp nhận tín hiệu điện áp phản hồi về bộ chuyển đổi ADC trong vi xử lý.
  • ECU xuất tín hiệu điều khiển độc lập đến cuộn sơ cấp bobin đánh lửa, kim phun nhiên liệu điện tử, rơ-le bơm xăng và mô-tơ van bù không tải (IACV).

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu và Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài và sự cần thiết của việc chuyển đổi thành phun xăng điện tử

Chương này tổng kết thực trạng sử dụng xe máy trang bị bộ chế hòa khí tại Việt Nam và tính tất yếu của việc chuyển dịch sang công nghệ phun xăng điện tử. Tác giả giới thiệu đối tượng nghiên cứu trực tiếp là mẫu xe Yamaha Taurus đời 2008 với các thông số kỹ thuật nhà sản xuất:

Thông số kỹ thuật Giá trị công bố
Loại động cơ 4 thì, xi lanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió
Dung tích xi lanh 114 cc
Đường kính × Hành trình piston $50.0\text{ mm} \times 57.9\text{ mm}$
Tỷ số nén 9.3 : 1
Công suất tối đa 6.0 kW tại 7,500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 8.x Nm tại 4,500 vòng/phút
Hệ thống cung cấp nhiên liệu nguyên bản Bộ chế hòa khí VM 17
Dung tích bình xăng / Dầu bôi trơn 4.2 L / 1.0 L

Chương 1 khẳng định việc chuyển đổi sang hệ thống Fi là phương án kỹ thuật tối ưu giúp người dùng phục hồi hiệu suất vận hành, giảm tiêu hao nhiên liệu mà không phải chịu chi phí mua xe mới.

Chương 2: Lý thuyết về động cơ xăng sử dụng bộ chế hòa khí và động cơ phun xăng điện tử Fi

Chương 2 trình bày có hệ thống cấu tạo, nguyên lý làm việc và các chế độ làm việc đặc trưng của hai hệ thống nhiên liệu:

  • Cơ chế hoạt động của bộ chế hòa khí: Phân tích nguyên lý hút xăng bằng áp suất chân không qua các giclơ. Nêu rõ nhược điểm xăng chưa kịp hóa hơi hoàn toàn còn đọng lại trong buồng nạp, gây thiếu hụt hoặc thừa xăng cục bộ.
  • Cấu tạo và nguyên lý các cảm biến Fi: Phân tích chi tiết đặc tuyến điện áp và các hư hỏng thường gặp của cảm biến vị trí trục khuỷu, cảm biến nhiệt độ dầu động cơ (ECT), cảm biến nhiệt độ khí nạp (IAT), cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP), cảm biến vị trí bướm ga (TPS) và cảm biến nồng độ Oxy trong khí xả (so sánh Narrowband Zirconium, Titanium và Wideband A/F sensor).
  • So sánh lý thuyết giữa chế hòa khí và Fi qua 4 trạng thái vận hành:
    1. Cầm chừng đến tải cao: Bộ chế hòa khí phụ thuộc hoàn toàn vào độ mở cơ học và tiết diện ống khuếch tán; hệ thống Fi định lượng xăng chính xác theo bản đồ lưu trong ECM (tính toán dựa trên vòng tua và tín hiệu MAP, IAT, TP).
    2. Khởi động lạnh: Chế hòa khí dùng van nhiệt SE bổ sung hòa khí; Fi kéo dài thời gian mở kim phun kết hợp điều khiển mở van IACV dựa theo nhiệt độ ECT.
    3. Tăng tốc đột ngột: Chế hòa khí trễ do chân không buồng nạp đáp ứng chậm; Fi phát hiện góc mở bướm ga tức thời qua TPS để mở rộng độ rộng xung phun.
    4. Giảm tốc / Phanh bằng động cơ: Chế hòa khí dễ gây bỏ lửa và thải xăng thừa qua mạch cầm chừng; Fi tự động ngắt hoàn toàn xung phun nhiên liệu (thời gian phun bằng 0) dựa trên tín hiệu đóng bướm ga và tốc độ vòng tua.

Chương 3: Quá trình chuẩn bị, gia công và lắp ráp hệ thống Fi lên xe

Chương 3 ghi lại quy trình thực nghiệm kỹ thuật từng bước:

  • Chuẩn bị và đo lường trước cải tiến: Đưa xe Yamaha Taurus nguyên bản lên băng thử Dyno. Kết quả đo cho thấy công suất và mô-men xoắn trồi sụt bất thường qua các dải tua máy; hệ số AFR dao động mạnh, lệch lớn so với đường chuẩn lý tưởng; xuất hiện tiếng nổ "lụp bụp" ở ống xả ở dải tua máy cao do hòa khí bị thừa xăng.
  • Tháo rã và gia công cơ khí: Tháo dàn áo, hạ động cơ và bộ chế hòa khí VM 17; tiến hành hàn mâm lửa vô lăng 9 cựa ($30^\circ$/răng); hàn chân ren cảm biến oxy trên cổ pô; gia công buồng chứa bơm xăng trên bình nhiên liệu.
  • Lắp đặt cảm biến và cơ cấu chấp hành: Gá đặt họng ga mới chứa bộ ba cảm biến (MAP, TPS, IAT); lắp cảm biến trục khuỷu gần mâm lửa; lắp cảm biến ECT tiếp xúc dầu máy; gắn cảm biến Oxy trên cổ pô.
  • Đấu nối hệ thống điện: Hoàn thiện sơ đồ mạch điện tổng thể nối các cảm biến và cơ cấu chấp hành (kim phun, bobin, bơm xăng, IACV) vào các chân giắc của ECU Keihin; bọc cách điện gọn gàng trên thân xe.

Chương 4: Đánh giá đề tài trong thực tiễn

Chương 4 tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm thu được từ băng thử Dyno sau khi xe đã được nâng cấp hoàn chỉnh hệ thống phun xăng điện tử và nạp bản đồ điều khiển:

  • Phân tích biểu đồ Dyno so sánh giữa 2 lần chạy thử trước và sau cải tạo.
  • Đánh giá sự ổn định của đường cong công suất, đường cong mô-men xoắn và độ mượt mà của hệ số hòa khí AFR xuyên suốt dải vòng tua từ thấp đến cao.

Kết quả và đóng góp kỹ thuật

Kết quả thực nghiệm

  1. Hoàn thiện mô hình chuyển đổi vật lý: Nhóm tác giả đã thiết kế, gia công cơ khí và đấu nối thành công một hệ thống phun xăng điện tử hoàn chỉnh lên nền tảng động cơ xe máy Yamaha Taurus 114cc nguyên bản dùng chế hòa khí.
  2. Khắc phục các khiếm khuyết vận hành:
    • Triệt tiêu hiện tượng xe bị ỳ máy và nổ lụp bụp ở dải tua máy cao do thừa xăng của hệ thống cũ.
    • Hệ thống Fi điều khiển cắt hoàn toàn lượng phun xăng khi giảm tốc đột ngột, hạn chế phát thải xăng thừa ra môi trường.
    • Đường đặc tuyến công suất và mô-men xoắn sau khi hiệu chỉnh map trên Dyno có xu hướng tăng đều đặn, không bị đứt gãy hay dao động bất thường như khi chạy bằng bộ chế hòa khí.
    • Hệ số AFR tiệm cận với đường lý tưởng nhờ phản hồi nồng độ oxy từ khí xả và khả năng bù nhiên liệu theo nhiệt độ dầu (ECT), nhiệt độ khí nạp (IAT).

Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng được quy trình kỹ thuật từng bước rõ ràng cho việc chuyển đổi hệ thống nhiên liệu từ chế hòa khí sang phun xăng điện tử đối với xe máy dung tích nhỏ (110 - 115cc).
  • Chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng ECU lập trình mở (Keihin) kết hợp gia công mâm lửa 9 cựa và tích hợp bộ ba cảm biến họng ga để phục hồi và nâng cấp động cơ cũ.
  • Cung cấp dữ liệu đo kiểm thực tế trên băng thử công suất Dyno, làm bằng chứng khoa học đối chiếu hiệu năng giữa hai công nghệ cung cấp hòa khí.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đồ án

  • Đề tài chỉ mới thực hiện thử nghiệm trên một mẫu xe duy nhất là Yamaha Taurus 114cc đời 2008, chưa tiến hành thử nghiệm mở rộng trên các dòng xe của các hãng khác hoặc xe có dung tích xi lanh lớn hơn.
  • Việc gia công đáy bình xăng và hàn mâm lửa hoàn toàn thực hiện thủ công, đòi hỏi tay nghề cơ khí cao và chưa đạt mức độ chuẩn hóa công nghiệp hàng loạt.
  • Dữ liệu đánh giá mới chỉ dừng lại ở các thông số công suất, mô-men xoắn và AFR trên băng thử Dyno trong điều kiện phòng kín giả lập, chưa có số liệu đo đạc tiêu hao nhiên liệu trên đường trường thực tế qua quãng đường dài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thiết kế module gá lắp chuẩn hóa (plug-and-play) cho mâm lửa và họng ga để đơn giản hóa quá trình chuyển đổi cho nhiều dòng xe số phổ thông khác nhau.
  • Tích hợp thêm các thuật toán tự động tinh chỉnh (Auto-tuning) trên phần mềm điều khiển thông qua tín hiệu cảm biến oxy băng rộng (Wideband O2 sensor).
  • Tiến hành thử nghiệm độ bền dài hạn của hệ thống điện và đánh giá nồng độ phát thải chi tiết (CO, HC, NOx) bằng thiết bị phân tích khí xả chuyên dụng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo ứng dụng cao:

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực, kỹ thuật viên sửa chữa xe máy và các xưởng độ xe, nâng cấp động cơ.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình gia công mâm lửa 9 xung góc $30^\circ$ và kỹ thuật hàn định vị chân cảm biến oxy trên cổ ống xả (Chương 3).
    • Sơ đồ mạch điện nguyên lý đấu nối chi tiết giữa ECU Keihin và các cảm biến CKP, ECT, MAP, TPS, IAT, van IACV và kim phun (Chương 3).
    • Phương pháp luận đo kiểm và hiệu chỉnh thông số động cơ trên bàn chạy thử công suất Dynamometer (Dyno).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả phải gò hàn lại mâm lửa thành 9 răng cách đều $30^\circ$ và khuyết 2 răng?
Trả lời: Mâm lửa nguyên bản của xe chế hòa khí không có các vấu xung phù hợp cho hệ thống Fi. Việc tạo 9 răng cách nhau $30^\circ$ cùng 2 răng khuyết giúp cảm biến trục khuỷu (CKP) phát ra 9 xung xoay chiều mỗi vòng quay gửi về ECU, cho phép vi xử lý xác định chính xác tốc độ động cơ (RPM) và vị trí điểm chết trên của piston để tính góc đánh lửa và thời điểm phun xăng.

2. Bộ ba cảm biến tích hợp trên họng ga mới gồm những cảm biến nào và có nhiệm vụ gì?
Trả lời: Bộ ba cảm biến gồm: cảm biến vị trí bướm ga (TPS) để nhận biết độ mở tay ga; cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP) để đo độ chân không xác định tải động cơ; và cảm biến nhiệt độ khí nạp (IAT) để đo mật độ không khí. Tín hiệu tổng hợp này giúp ECU tính toán lượng khí nạp thực tế để định lượng thời gian mở kim phun.

3. Hiện tượng động cơ nổ lụp bụp ở ống xả khi đo Dyno nguyên bản bằng bộ chế hòa khí do nguyên nhân gì?
Trả lời: Ở dải vòng tua máy cao, bộ chế hòa khí không kiểm soát chính xác được tỷ lệ hòa khí, dẫn đến lượng xăng bị hút vào quá nhiều gây hiện tượng thừa nhiên liệu. Xăng dư chưa kịp cháy hết trong buồng đốt bị đẩy ra đường ống xả nóng và bốc cháy cục bộ, tạo ra tiếng nổ lụp bụp.

4. Khi cảm biến nhiệt độ khí nạp (IAT) bị hỏng hoặc đứt dây, ECU sẽ xử lý như thế nào?
Trả lời: Theo nguyên lý lập trình dự phòng trong ECM, khi mạch cảm biến IAT gặp sự cố hở mạch hoặc lỗi tín hiệu, ECM sẽ tự động thiết lập nhiệt độ khí nạp ở giá trị mặc định cố định là $35^\circ\text{C}$ để xe vẫn duy trì hoạt động bình thường, mặc dù hiệu suất có thể suy giảm đôi chút trong điều kiện thời tiết lạnh.

5. Khi phanh bằng động cơ (giảm tốc độ), hệ thống Fi xử lý việc cấp nhiên liệu khác bộ chế hòa khí như thế nào?
Trả lời: Ở chế độ phanh động cơ, bướm ga đóng hoàn toàn nhưng tốc độ tua máy còn cao; bộ chế hòa khí vẫn bị hút xăng qua mạch cầm chừng gây bỏ lửa và thải xăng thừa ra ngoài. Ngược lại, hệ thống Fi nhận biết bướm ga đóng (qua TPS) và tua máy cao (qua CKP) sẽ lập tức đặt thời gian phun về 0 (cắt hoàn toàn nhiên liệu), giúp triệt tiêu xăng dư và tiết kiệm nhiên liệu.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Lý Xuân Đan, Lương Minh Phúc và Nguyễn Văn Sỹ đã giải quyết trọn vẹn bài toán cải tạo kỹ thuật chuyển đổi hệ thống nhiên liệu từ bộ chế hòa khí sang phun xăng điện tử trên dòng xe Yamaha Taurus 114cc. Bằng việc kết hợp giữa gia công cơ khí (mâm lửa, bình xăng, cổ xả) và đấu nối điều khiển điện tử ECU Keihin cùng hệ thống cảm biến chuyên dụng, đề tài đã chứng minh tính khả thi và độ tin cậy qua kết quả đo kiểm thực tế trên băng thử Dyno. Công trình cung cấp một tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên và kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.