Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống truyền thanh không dây qua 4G - ĐHBK Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống truyền thanh không dây 4G. Giải pháp truyền thanh hiệu quả, tiết kiệm chi phí, ứng dụng rộng rãi. Xem ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2021

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG TRUYỀN THANH KHÔNG DÂY

1.1. Tầm quan trọng của truyền thanh

1.2. Giao thức truyền tải, định dạng dữ liệu

1.2.1. Giao thức truyền tải

1.2.2. Định dạng dữ liệu

1.3. Yêu cầu hệ thống

1.3.1. Yêu cầu chức năng

1.3.2. Yêu cầu phi chức năng

1.3.3. Yêu cầu chi tiết từng khối

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HỆ THỐNG TRUYỀN THANH KHÔNG DÂY

2.1. Kiến trúc hệ thống

2.1.1. Giao thức truyền nhận

2.2. Giao thức truyền thời gian thực

2.2.1. Xử lý dữ liệu âm thanh trước khi truyền

2.2.2. Xử lý dữ liệu âm thanh sau khi nhận

2.3. Cụm chuyển đổi

2.3.1. Cấu tạo chi tiết

2.3.2. Mô tả hoạt động

2.4. Cụm chuyển đổi

2.4.1. Mô hình cụm chuyển đổi

2.4.2. Mô tả hoạt động

2.5. Giao diện điều khiển

2.5.1. Framework và cơ sở dữ liệu

2.5.2. Mô tả hoạt động

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Đồ án Truyền thanh không dây 4G Tổng quan giải pháp mới

Đồ án truyền thanh không dây 4G là một đề tài nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, giải quyết trực tiếp các vấn đề tồn đọng của hệ thống phát thanh công cộng truyền thống. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc truyền tải thông tin nhanh chóng và chính xác đến người dân, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa, là yêu cầu cấp thiết. Các hệ thống cũ, dù là có dây hay sử dụng sóng FM, đều bộc lộ nhiều nhược điểm cố hữu. Hệ thống có dây đối mặt với sự suy hao tín hiệu trên đường truyền dài, khó khăn trong lắp đặt và bảo trì ở địa hình phức tạp. Trong khi đó, hệ thống FM, mặc dù khắc phục được vấn đề dây dẫn, lại dễ bị nhiễu sóng lạ, gây phiền hà và vi phạm các quy định quốc tế về sử dụng băng tần. Đề tài “Thiết kế hệ thống truyền thanh không dây qua mạng 4G” được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Đức Trường (Đại học Bách Khoa Hà Nội) đã đề xuất một giải pháp truyền thanh thế hệ mới. Giải pháp này tận dụng hạ tầng mạng di động LTE đang phổ biến để xây dựng một hệ thống truyền thanh IP ổn định, chất lượng cao và dễ dàng quản lý. Mục tiêu của đồ án không chỉ là khắc phục nhược điểm của các thế hệ trước mà còn hướng đến việc chuyển đổi số trong phát thanh, tạo ra một nền tảng truyền thanh thông minh, linh hoạt, có khả năng mở rộng và tích hợp các công nghệ tương lai.

1.1. Thực trạng và hạn chế của hệ thống truyền thanh cơ sở

Hệ thống truyền thanh cơ sở tại Việt Nam đã trải qua hai thế hệ chính: có dây và không dây FM. Thế hệ thứ nhất, truyền thanh có dây, có ưu điểm chi phí thấp nhưng gặp vấn đề nghiêm trọng về suy hao công suất, chất lượng âm thanh giảm sút trên các đường dây dài hàng cây số. Việc bảo trì cũng là một thách thức lớn khi dây dẫn có thể đứt hỏng ở bất kỳ vị trí nào. Thế hệ thứ hai, sử dụng sóng FM, giải quyết được vấn đề lắp đặt nhưng lại phát sinh các nhược điểm khác. Theo tài liệu đồ án, các cụm loa FM rất dễ bị nhiễu sóng lạ, “phát tiếng ồn vào ban đêm”. Quan trọng hơn, việc sử dụng băng tần FM (87.5-108 MHz) cho cấp xã/phường được cho là “đi ngược lại với lộ trình phát triển toàn cầu”, gây nhiễu cho các đài cấp huyện, tỉnh và làm giảm hiệu quả của hệ thống truyền thanh 4 cấp. Những hạn chế này cho thấy tính cấp thiết phải có một giải pháp thay thế hiệu quả hơn.

1.2. Giới thiệu giải pháp truyền thanh thế hệ mới dựa trên 4G

Để khắc phục các nhược điểm trên, giải pháp truyền thanh thế hệ mới ứng dụng Internet và mạng viễn thông 4G/LTE ra đời. Công nghệ này chuyển đổi tín hiệu âm thanh sang dạng số và truyền tải qua nền tảng IP. Nhờ vậy, tín hiệu được truyền đi ổn định, không bị ảnh hưởng bởi khoảng cách hay địa hình, đảm bảo chất lượng âm thanh đồng đều tại mọi cụm loa. Hệ thống này cho phép quản lý thiết bị từ xa thông qua một giao diện web tập trung, giúp người vận hành có thể lên lịch phát, chọn nguồn phát, điều chỉnh âm lượng cho từng cụm loa hoặc toàn bộ hệ thống một cách dễ dàng. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa hệ thống phát thanh công cộng, biến nó thành một công cụ truyền thông hiệu quả và thông minh.

II. Phân tích thách thức trong đồ án truyền thanh không dây 4G

Việc triển khai một đồ án truyền thanh không dây 4G đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật cần giải quyết, chủ yếu xoay quanh việc đảm bảo tính thời gian thực và chất lượng âm thanh khi truyền qua mạng Internet. Mạng Internet, vốn có bản chất không đảm bảo (best-effort), có thể gây ra các hiện tượng trễ (delay), mất gói tin (packet loss) và sai thứ tự gói tin. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người nghe. Tài liệu nghiên cứu đã xác định hai thách thức cốt lõi. Thứ nhất là lựa chọn và tối ưu giao thức truyền tải. Giao thức TCP tuy tin cậy nhưng có độ trễ lớn, không phù hợp cho ứng dụng thời gian thực. Ngược lại, UDP nhanh nhưng không tin cậy. Thứ hai là xử lý định dạng dữ liệu âm thanh. Các file âm thanh nén như MP3 có sự phụ thuộc dữ liệu giữa các frame, khiến việc mất một frame có thể làm hỏng cả một đoạn âm thanh. Do đó, đồ án cần một cơ chế xử lý thông minh ở cả phía máy chủ và thiết bị đầu cuối để giảm thiểu tác động của việc mất mát dữ liệu, đảm bảo luồng âm thanh phát ra được liền mạch và rõ ràng.

2.1. Vấn đề mất gói tin và độ trễ với giao thức RTP RTSP

Để truyền âm thanh thời gian thực, đồ án lựa chọn giao thức RTP/RTSP hoạt động trên nền UDP. Tuy nhiên, như đã đề cập trong tài liệu, “UDP không cung cấp sự tin cậy và thứ tự truyền nhận”. Việc mất gói tin là không thể tránh khỏi. Để khắc phục, giải pháp được đề xuất là chuyển đổi các frame MP3 thành các đơn vị dữ liệu ứng dụng (ADU - Application Data Unit) độc lập trước khi gửi đi. Theo RFC 5219, mỗi ADU frame chứa đủ thông tin để giải mã mà không phụ thuộc vào các frame trước đó. Nhờ vậy, nếu một gói tin chứa ADU bị mất, nó chỉ ảnh hưởng đến một khoảng thời gian âm thanh rất ngắn (khoảng 24ms), và có thể được che giấu bằng cách chèn các frame câm, giúp người nghe gần như không cảm nhận được sự gián đoạn.

2.2. Sự phụ thuộc dữ liệu trong mã hóa âm thanh audio codec

Thách thức về mã hóa âm thanh (audio codec) nằm ở cấu trúc của định dạng MP3 (MPEG-1/2 Layer III). Không giống các định dạng cũ, việc giải nén một frame MP3 cần dữ liệu từ các frame trước đó, thông tin này được chứa trong trường main_data_begin. Nếu một frame bị mất khi truyền qua UDP, các frame phụ thuộc sau đó cũng không thể giải mã chính xác, gây ra lỗi âm thanh nghiêm trọng. Đồ án đã phân tích sâu vấn đề này và áp dụng kỹ thuật tạo ADU frame: “lấy 255B từ f1, f2 và đặt vào giữa phần side info và main data của f3 gốc, ta được f3’”. Quá trình này giúp phá vỡ sự phụ thuộc, biến mỗi gói tin thành một đơn vị độc lập, tăng khả năng chống chịu lỗi của hệ thống truyền thanh.

III. Hướng dẫn thiết kế kiến trúc hệ thống truyền thanh IP 4G

Kiến trúc của một hệ thống truyền thanh IP qua mạng 4G được thiết kế theo mô hình client-server, bao gồm ba thành phần chính: máy chủ trung tâm (Server), cụm loa thông minh (Client), và giao diện điều khiển. Mô hình này đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng và quản lý tập trung. Máy chủ đóng vai trò trung tâm xử lý, nhận lệnh từ người quản trị, xử lý các nguồn âm thanh, và phân phối luồng dữ liệu đến các cụm loa. Cụm loa là thiết bị đầu cuối, có nhiệm vụ nhận dữ liệu, giải mã và phát ra âm thanh. Giao diện điều khiển, thường là một ứng dụng web, cho phép người dùng tương tác và quản lý toàn bộ hệ thống. Trong đồ án truyền thanh không dây 4G này, kiến trúc được xây dựng rất rõ ràng. Server audio được đặt trên nền tảng đám mây để đảm bảo hoạt động 24/7. Các cụm loa và cụm chuyển đổi kết nối đến server qua Internet. Toàn bộ hệ thống được điều khiển thông qua một Web App, cho phép truy cập đa nền tảng. Sự phân chia rành mạch này giúp hệ thống hoạt động ổn định, ngay cả khi một vài thành phần gặp lỗi, các phần còn lại vẫn có thể hoạt động bình thường.

3.1. Phân tích chi tiết sơ đồ khối hệ thống truyền thanh 4G

Theo sơ đồ khối hệ thống được mô tả trong đồ án, hệ thống hoạt động trên Internet sử dụng ba giao thức chính: UDP cho luồng âm thanh thời gian thực, TCP/TLS cho các lệnh điều khiển tin cậy, và HTTPS cho giao diện web. Mô hình bao gồm: Máy chủ streaming âm thanh, Giao diện điều khiển (Web App), Cụm loa và Cụm chuyển đổi. Cụm chuyển đổi là một thiết bị tùy chọn, giúp số hóa các nguồn âm thanh analog (từ micro, mixer) để phát lên hệ thống. Luồng hoạt động cơ bản là người dùng ra lệnh qua Web App, Server nhận lệnh, xử lý nguồn âm thanh (file MP3, luồng từ cụm chuyển đổi), đóng gói thành các ADU frame và gửi qua UDP tới các loa thông minh 4G được chọn.

3.2. Vai trò của máy chủ streaming âm thanh trong hệ thống

Máy chủ là “bộ não” của hệ thống, thực hiện các tác vụ nặng nhất. Đồ án lựa chọn xây dựng máy chủ streaming âm thanh trên nền tảng ASP.NET Core và chạy trên hệ điều hành Linux để tối ưu chi phí và hiệu năng. Các chức năng chính của server bao gồm: quản lý tài khoản và thiết bị, nhận và xử lý các nguồn âm thanh đầu vào, sử dụng công cụ FFmpeg để chuẩn hóa âm thanh về định dạng chung (MPEG 2, 24kHz, 48kbps, mono), chuyển đổi MP3 frame thành ADU frame, và phát quảng bá (broadcast) đến các cụm loa. Việc tối ưu server để một cấu hình tối thiểu (1 core, 2GB RAM) có thể phục vụ nhiều người dùng là mục tiêu quan trọng để giảm chi phí vận hành.

IV. Bí quyết lựa chọn linh kiện cho đồ án truyền thanh không dây

Thành công của một đồ án truyền thanh không dây 4G phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn linh kiện phần cứng phù hợp. Phần cứng không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về hiệu năng mà còn phải đảm bảo tính ổn định, bền bỉ và tối ưu về chi phí. Đồ án đã tiến hành lựa chọn linh kiện dựa trên các tiêu chí rõ ràng: năng lực phát triển, sự phổ biến và hỗ trợ từ cộng đồng, tham khảo các sản phẩm thương mại và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Cụm loa, thành phần phần cứng quan trọng nhất, được xây dựng từ các module chuyên dụng. Bộ não của cụm loa là vi điều khiển, chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ hoạt động. Module truyền thông đảm nhận kết nối mạng. Module giải mã âm thanh chuyển đổi tín hiệu số thành analog. Cuối cùng là mạch công suất và loa để phát ra âm thanh. Việc lựa chọn các linh kiện như vi điều khiển STM32F407, module SIM7600 và chip giải mã VS1003B cho thấy một sự cân bằng giữa hiệu năng, tính năng và chi phí, là kinh nghiệm quý báu cho các dự án tương tự.

4.1. Sử dụng module SIM7600 cho kết nối mạng di động LTE

Để kết nối Internet, module 4G LTE là thành phần không thể thiếu. Đồ án đã lựa chọn module SIM7600, một module phổ biến, hỗ trợ đa băng tần và tích hợp sẵn các giao thức mạng như TCP/IP, UDP, HTTP. SIM7600 cung cấp kết nối tốc độ cao và ổn định qua mạng 4G, đảm bảo luồng dữ liệu âm thanh được truyền tải liên tục. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ kết nối dự phòng qua mạng 3G/2G, tăng cường độ tin cậy cho hệ thống. Module này giao tiếp với vi điều khiển qua giao tiếp UART, giúp việc tích hợp và lập trình vi điều khiển trở nên dễ dàng hơn.

4.2. Lựa chọn vi điều khiển Arduino Raspberry Pi hay STM32

Việc lập trình vi điều khiển là trái tim của cụm loa. Mặc dù các nền tảng như Arduino hay Raspberry Pi rất phổ biến cho các dự án IoT, đồ án này đã chọn STM32F407. Lý do là STM32F407 cung cấp hiệu năng xử lý mạnh mẽ, nhiều ngoại vi chuyên dụng (SPI, UART, Ethernet, DMA) cần thiết cho việc xử lý đồng thời luồng dữ liệu mạng và giải mã âm thanh. Tính năng DMA (Direct Memory Access) đặc biệt quan trọng, giúp truyền dữ liệu giữa bộ nhớ và ngoại vi mà không cần sự can thiệp của CPU, giải phóng tài nguyên để xử lý các tác vụ phức tạp khác. Lựa chọn này cho thấy sự ưu tiên về hiệu suất và độ ổn định trong một sản phẩm hướng tới thương mại hóa.

4.3. Thiết kế mạch giải mã âm thanh và khuếch đại công suất

Chất lượng âm thanh đầu ra phụ thuộc vào khâu giải mã và khuếch đại. Trong phần thiết kế mạch, đồ án sử dụng chip giải mã âm thanh chuyên dụng VS1003B. Chip này có khả năng giải mã nhiều định dạng âm thanh phổ biến như MP3, WAV, WMA và có bộ giải mã DAC 18-bit chất lượng cao. Tín hiệu analog sau khi giải mã sẽ được đưa đến mạch khuếch đại công suất Class D sử dụng IC TPA3116D2. Mạch này có hiệu suất cao, công suất đầu ra lên đến 50-120W, đủ sức đáp ứng cho các hệ thống loa phát thanh công cộng ngoài trời. Sự kết hợp này đảm bảo âm thanh phát ra rõ ràng, trung thực và mạnh mẽ.

V. Kết quả Ứng dụng của hệ thống truyền thanh thông minh

Dù vẫn đang trong giai đoạn phát triển, đồ án truyền thanh không dây 4G đã đạt được những kết quả ban đầu rất đáng khích lệ. Hệ thống đã chứng minh được tính khả thi của mô hình đề xuất, từ việc xây dựng giao thức truyền âm thanh thời gian thực đến việc hoàn thiện một phần phần cứng và phần mềm. Giao diện quản lý cho phép người dùng thực hiện các chức năng cơ bản như quản lý tài khoản, quản lý thiết bị và phát các file âm thanh lên hệ thống. Mạch cụm loa thử nghiệm đã có thể nhận và phát tín hiệu âm thanh với chất lượng tốt. Những kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn cho truyền thanh thông minh trong thực tiễn. Hệ thống này không chỉ phù hợp cho các xã/phường mà còn có thể triển khai tại các khu công nghiệp, trường học, tòa nhà chung cư, hay các hệ thống cảnh báo thiên tai khẩn cấp. Khả năng quản lý tập trung, phát thanh theo vùng và lên lịch tự động là những ưu điểm vượt trội, đóng góp trực tiếp vào quá trình chuyển đổi số trong phát thanh.

5.1. Triển khai giao diện quản lý thiết bị từ xa qua Web App

Một trong những thành tựu nổi bật của đồ án là việc xây dựng thành công giao diện quản lý thiết bị từ xa. Giao diện được phát triển dưới dạng Web App sử dụng framework ASP.NET Core, cho phép truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có trình duyệt web. Quản trị viên có thể thực hiện các thao tác thêm, sửa, xóa tài khoản người dùng và gán quyền quản lý thiết bị. Người dùng cuối có thể đăng nhập để xem trạng thái (online/offline) của các cụm loa, tải lên file âm thanh, và điều khiển phát sóng. Dù một số chức năng nâng cao như hẹn giờ hay xem lịch sử chưa hoàn thiện, giao diện hiện tại đã đáp ứng được các yêu cầu vận hành cơ bản, cho thấy nguyên lý hoạt động của một hệ thống quản lý tập trung.

5.2. Đánh giá chất lượng âm thanh và độ ổn định của hệ thống

Qua thử nghiệm, mạch cụm loa đã nhận được tín hiệu âm thanh từ server và cho ra chất lượng âm thanh tốt. Việc áp dụng cơ chế chuyển đổi sang ADU frame và chuẩn hóa định dạng âm thanh đã phát huy hiệu quả trong việc giảm thiểu ảnh hưởng của mất gói tin. Độ ổn định của kết nối được đảm bảo bởi module SIM7600 và cơ chế tự động kết nối lại khi có lỗi. Mặc dù đồ án chưa thực hiện các thử nghiệm ở quy mô lớn, các kết quả ban đầu cho thấy hệ thống có khả năng hoạt động ổn định và đáp ứng được yêu cầu về chất lượng âm thanh cho mục đích truyền thanh cơ sở. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục hoàn thiện và tối ưu hóa hệ thống trong tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: tổng quan hệ thống. Chương 2: mô hình hệ thống. Chương 3: kết quả thực nghiệm. Nội dung các phần sẽ được trình bày chi tiết trong những chương sau.

TỔNG QUAN HỆ THỐNG TRUYỀN THANH KHÔNG DÂY Chương này sẽ trình bày mô hình truyền thanh hiện tại, cái nhìn về mô hình truyền thanh sử dụng công nghệ 4G, mô hình thực tế được triển khai, các giao thức truyền tải thông tin trong truyền thanh nói riêng và trong viễn thông nói chung.1 Tầm quan trọng của truyền thanh Việc truyền tải thông tin đến người dân một cách nhanh chóng vô cùng cần thiết giúp người dân cập nhật tin tức, diễn biến tình hình trong và ngoài nước, trao đổi thông tin giữa các địa phương. Hình 1-1 Loa phát thanh được sử dụng rộng rãi Dù đời sống phát triển, cách tiếp cận thông tin qua các phương tiện truyền thông hiện đại bằng mạng di động hay internet đã rất phổ biến và tiện lợi, nhưng hệ thống truyền thanh vẫn có một vai trò rất quan trọng khó có thể thay thế. Do đó khi công nghệ phát triển thì hệ thống truyền thanh cũng phát triển theo. Từ khi ra đời, hệ thống truyền thanh đã trải qua 3 thế hệ.

Thế hệ thức nhất, cổ điển và đơn giản nhất là hệ thống truyền thanh có dây. Hệ thống này với ưu điểm là đơn giản và chi phí thấp nên hiện nay còn khá phổ biến ở các xã, phường Việt Nam. Tuy nhiên việc truyền tải bằng dây lại bộc lộ nhiều nhược 1 điểm. Các dây truyền tín hiệu thường có độ dài từ vài trăm mét đến vài km dẫn đến tín hiệu bị ảnh hưởng, công suất tổn hao lớn.

Dây truyền tải dài nên việc lắp đặt gặp nhiều khó khăn ở những địa phương có diện tích rộng và địa hình phức tạp và dây dẫn có thể đứt hay hỏng bất cữ chỗ nào nên việc bảo trì cũng khó khăn không kém. Từ những nhược điểm đó hệ thống truyền thanh không dây qua sóng RF ra đời. Hình 1-2 Mô hình hệ thống truyền thanh có dây thế hệ thứ nhất Thế hệ thứ hai, hệ thống truyền thanh qua sóng RF (dải tần 87.5-108 MHz) để khắc phục nhược điểm của việc truyền có dây. Do không dây nên việc lắp đặt thi công dễ hơn do không phải kéo dây, khắc phục được tổn hao công suất trên đường truyền.

Áp dụng được cho những địa phương có diện tích rộng. Tuy vậy hệ thống này cũng bộc lộ nhiều nhược điểm: ● Các cụm loa không dây rất dễ bị nhiễu sóng lạ, phát tiếng ồn vào ban đêm, gây phiền hà cho người dân. ● Việc tiếp tục sử dụng băng tần FM cho truyền thanh cơ sở là đi ngược lại với lộ trình phát triển toàn cầu và vi phạm các luật lệ Quốc tế về viễn thông 2 và phát thanh truyền hình (ITU-T và ITU-R). Hiện nay thế giới, các nước chỉ sử dụng băng tần FM này cho phát thanh cấp tỉnh và huyện thị … không sử dụng nó cho truyền thanh cấp xã phường.

Do vậy khi gia nhập WTO, hoạt động của các hệ thống truyền thanh không dây công nghệ cũ (FM 87,5-108 MHz) sẽ bị đình chỉ là điều tất yếu. ● Do sử dụng tần số không phù hợp, cho nên khi thiết kế chọn tần số FM để phân chia cho mỗi Xã (phường) là điều rất nan giải! Phải làm sao để tần số của một xã A không trùng với tần số các xã khác trong Huyện và các xã của Huyện lân cận, không trùng tần số với các Đài Huyện, Đài Tỉnh của chính nó và vùng lân cận …. Khó khăn nhất là hiện tượng sóng đài FM của Xã sẽ gây nhiễu sóng truyền hình và xóa sóng FM của Đài Huyện, gây cản trở cho việc tiếp sóng chương trình Đài Huyện. Tình trạng này làm giảm hiệu quả của Hệ thống truyền thanh 4 cấp.

● Phải lắp đặt các cột anten cao để phủ sóng đến tất cả các cụm loa, do đó nếu gặp phải những địa hình nhiều đồi núi hay nhà cao tầng cũng ảnh hưởng quá trình thu phát. Hình 1-3 Mô hình hệ thống truyền thanh không dây thế hệ hai 3 Hệ thống truyền thanh không dây thế hệ thứ 3 ra đời ứng dụng internet và mạng viễn thông đã khắc phục được nhược điểm của các hệ thống trên. Khi thông tin được truyền tải trên mạng viễn thông rất ổn định đến các cụm loa giúp đảm bảo chất lượng âm thanh ổn định và tốt nhất đến với mọi người dân. Mạng di động truyền tải dữ liệu chất lượng cao phổ biến hiện nay là mạng 4G (sắp tới là 5G).

Sau đây là tóm tắt đôi chút về mạng 4G. Công nghệ mạng di động 4G được ứng dụng giúp thông tin truyền tải được duy trì liên tục, giúp người dùng có một trải nghiệm sử dụng tuyệt vời. 4G(fourth-generation), là công nghệ truyền thông không dây thứ tư, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ tối đa trong điều kiện lý tưởng lên tới 1 - 1,5 Gb/s. Tên 4G do IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers) đặt ra để diễn đạt ý nghĩa rằng công nghệ này vượt trội hơn so với 3G.

Công nghệ 4G được hiểu là chuẩn tương lai của các thiết bị không dây. Các nghiên cứu đầu tiên của NTT DoCoMo cho biết, điện thoại 4G có thể nhận dữ liệu với tốc độ 100 Mb/s khi di chuyển và tới 1 Gb/s khi đứng yên, cho phép người sử dụng có thể tải và truyền lên hình ảnh động chất lượng cao. Mạng điện thoại 3G hiện tại của DoCoMo có tốc độ tải là 384 kb/s và truyền dữ liệu lên với tốc độ 129 kb/s. NTT DoCoMo hy vọng đến năm 2010 sẽ có thể đưa mạng 4G vào kinh doanh.

Mạng viễn thông 4G hay 5G sắp ra mắt, sử dụng chung các giao thức truyền tải thông tin phổ biến với mạng internet. Tín hiệu truyền tải đã được số hoá khác hoàn toàn so với hệ thống truyền thanh thế hệ 1, 2 khi tín hiệu truyền tải là dạng tương tự. Trong phần sau chũng ta sẽ tìm hiểu giao thức truyền tải và định dạng âm thanh sẽ, yếu tố quan trọng nhất quyết định đến chất của hệ thống truyền thanh, sử dụng trong hệ thống truyền thanh không dây thế hệ 3.2 Giao thức truyền tải, định dạng dữ liệu 1.1 Giao thức truyền tải Việc truyền tải thông tin kịp thời, rõ nét là mục đích hướng tới của đề tài. Thông tin truyền tải từ trạm phát đến các trạm thu sử dụng giao thức UDP.

Dùng UDP, chương trình trên mạng máy tính có thể gửi những dữ liệu ngắn được gọi là datagram tới máy khác. UDP không cung cấp sự tin cậy và thứ tự truyền nhận mà TCP làm; các gói dữ liệu có thể đến không đúng thứ tự hoặc bị mất mà không có thông báo. Tuy nhiên UDP nhanh và hiệu quả hơn đối với các mục tiêu như kích thước nhỏ và yêu cầu khắt khe về thời gian. Do bản chất không trạng thái của nó nên nó hữu dụng đối với việc trả lời các truy vấn nhỏ với số lượng lớn người yêu cầu.

UDP gửi ngẫu nhiên các gói dữ liệu hoặc sơ đồ dữ liệu đến người nhận mà không cần kiểm tra các gói bị bỏ sót. Nó được sử dụng khi không cần sửa lỗi và tốc độ là mong muốn. UDP thường được sử dụng cho các trò chơi trực tuyến và chương trình phát sóng trực tiếp. Hình 1-4 Sự khác nhau giữa TCP và UDP Xét về việc giao tiếp giữa ứng dụng người dùng điều khiển và máy chủ, kết hợp với UDP thì chúng ta sẽ sử dụng giao thức HTTP để giao tiếp ứng dụng trên nền tảng Web-App.

Hypertext Transfer Protocol (HTTP) là một giao thức thuộc tầng ứng dụng được dùng để truyền tải các tài liệu đa phương tiện, ví dụ như HTML. Giao thức này được thiết kế để truyền thông giữa các trình duyệt web và máy chủ web, tuy nhiên nó cũng được dùng cho nhiều mục đích khác. HTTP tuân theo một mô hình client-server truyền thống, với một client mở một kết nối (connection) để tạo ra một yêu cầu (request), sau đó chờ đợi cho đến khi nó nhận được phản một phản hồi (response). HTTP là một giao thức không lưu lại trạng thái (stateless protocol), có nghĩa là máy chủ không lưu giữ bất cữ dữ liệu (state) gì giữa các yêu cầu.

Bởi thường được dựa trên một lớp TCP/IP, nó có thể được sử dụng trên bất cứ tầng giao vận đáng tin cậy nào (reliable transport layer) – những giao thức không bị mất dữ liệu, như là TCP. 5 Hình 1-5 Khái niệm về HTTP Việc xác định rõ định dạng dữ liệu truyền tải cũng vô cùng quan trọng, thông tin truyền tải được chọn lọc. Dữ liệu truyền tải được sử dụng dưới dạng mp3, định dạng âm thanh nén nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu chất lượng âm thanh phổ thông được dùng phổ biến hiện nay. Với hệ thống truyền thanh thì chất lượng âm thanh không đòi hỏi quá cao thì định dạng mp3 là lựa chọn phù hợp.2 Định dạng dữ liệu MP3 là một dạng file đã được nén bằng cách nén dữ liệu có tổn hao (lossy).

Nó là một dạng âm thanh được mã hóa PCM pulse-code modulation và có dung lượng nhỏ hơn rất nhiều so với dữ liệu ban đầu do nó bỏ đi những phần âm thanh được cho là không quan trọng trong khoảng nghe được của con người, tương tự như cách nén JPEG dành cho hình ảnh. MPEG-1 Audio Lớp I hoặc II là một bộ mã hóa băng phụ (subband coder) hoạt động ở tốc độ bít trong khoảng 32-448 kb/s và hỗ trợ tần số mẫu tại 32; 44,1 và 48 kHz. Tốc độ bít điển hình cho Lớp II trong khoảng 128-256 kb/s và 384 kb/s cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao. MPEG-1 Lớp I và II (MP1 hoặc MP2) là bộ mã hóa âm thanh điển hình cho nội dung âm thanh 1 hoặc 2 kênh.

Lớp I được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu mã hóa và giải mã có độ phức tạp thấp. Lớp II sẽ cho hiệu quả nén cao hơn với độ phức tạp cao hơn một chút. Sử dụng MPEG-1 Lớp I, có thể nén dữ liệu CD (Compact Disc là định dạng lưu trữ dữ liệu đĩa quang kỹ thuật số, chế tạo bằng chất dẻo, đường kính 4,75 inch hay 120 mm, lưu trữ được khoảng 80 phút âm thanh hoặc khoảng 700 MB dữ liệu) âm thanh với chất lượng cao với tốc độ bít trung bình là 384 kb/s trong khi vẫn bảo đảm chất lượng âm thanh cao sau khi giải mã. Lớp II đòi hỏi tốc độ bít trong khoảng 192 -256 kb/s cho chất lượng gần bằng CD.

Một bộ giải mã Lớp II cũng có thể giải mã dữ liệu Lớp I.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ