Luận văn tốt nghiệp: Quy trình lắp ráp hệ động lực tàu hàng rời 105000 DWT, động cơ Mitsui MAN B&W

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào nghiên cứu công nghệ lắp ráp tàu bulk carrier 105000 dwt, phân tích chi tiết quy trình, kỹ thuật tiên tiến và ứng dụng thực tế

Chuyên ngành

Thiết bị năng lượng tàu thủy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp đại học

2010

211
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT Tổng quan về công nghệ chế tạo tàu hàng rời

Chủ đề "Đồ án tốt nghiệp công nghệ lắp ráp tàu bulk carrier 105000 dwt" là một nghiên cứu chuyên sâu về quy trình chế tạo và lắp đặt các hệ thống trọng yếu trên tàu chở hàng rời cỡ lớn. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp kỹ thuật, từ việc chuẩn bị đến kiểm tra nghiệm thu cuối cùng, đảm bảo con tàu hoạt động hiệu quả và an toàn. Việc lắp ráp tàu bulk carrier 105000 dwt đòi hỏi sự chính xác cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT này không chỉ thể hiện kiến thức chuyên môn mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho ngành đóng tàu, đặc biệt trong lĩnh vực lắp ráp hệ động lực tàu thủy.

1.1. Đặc điểm tàu hàng rời 105000 DWT Cấu trúc và thông số cơ bản

Tàu hàng rời 105000 DWT thuộc phân khúc tàu có trọng tải lớn, chuyên dùng để vận chuyển các loại hàng hóa khô rời như quặng, than đá, ngũ cốc trên các tuyến hàng hải quốc tế. Đặc trưng của loại tàu này là khả năng chở hàng khối lượng lớn, tối ưu hóa chi phí vận chuyển. Cấu trúc của tàu được thiết kế vững chắc, tuân thủ các quy phạm nghiêm ngặt về phân cấp và đóng tàu của các tổ chức đăng kiểm uy tín. Các thông số cơ bản như chiều dài, chiều rộng, mớn nước, và dung tích khoang hàng đều được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng ổn định, an toàn và hiệu suất vận hành tối ưu trong nhiều điều kiện biển khác nhau. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng quan trọng trước khi đi sâu vào công nghệ lắp ráp tàu bulk carrier 105000 dwt.

1.2. Vai trò của hệ động lực tàu thủy Giới thiệu máy chính và các thiết bị liên quan

Hệ động lực tàu thủy là trung tâm vận hành của mọi con tàu, bao gồm máy chính Mitsui Man B&W 6S60MC, hệ trục chong chóng, và một loạt các hệ thống phụ trợ. Máy chính chịu trách nhiệm cung cấp toàn bộ công suất đẩy để tàu di chuyển, trong khi hệ trục có nhiệm vụ truyền mômen xoắn từ máy chính đến trục chong chóng tàu và chong chóng, tạo ra lực đẩy. Ngoài ra, buồng máy còn được trang bị các thiết bị thiết yếu khác như tổ máy phát điện cung cấp năng lượng điện, hệ thống dầu đốt, làm mát, bôi trơn, và các hệ thống an toàn như cứu hỏa. Tất cả các thành phần này phải được lắp ráp và tích hợp một cách đồng bộ, đảm bảo sự hoạt động ổn định, hiệu quả và an toàn tuyệt đối cho tàu bulk carrier 105000 dwt, theo đúng yêu cầu của đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT.

II. Thách thức trong lắp ráp tàu bulk carrier 105000 dwt Vấn đề định tâm và căn chỉnh hệ động lực

Quá trình lắp ráp tàu bulk carrier 105000 dwt luôn đối mặt với những thách thức kỹ thuật to lớn, trong đó việc định tâm hệ trục và căn chỉnh máy chính là hai yếu tố then chốt quyết định chất lượng và tuổi thọ của con tàu. Những sai lệch nhỏ nhất trong giai đoạn này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như rung động quá mức, mài mòn sớm các chi tiết, giảm hiệu suất vận hành và thậm chí gây hư hỏng nghiêm trọng cho toàn bộ hệ động lực tàu thủy. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật, kinh nghiệm thực tiễn và việc áp dụng các phương pháp đo đạc chính xác, là trọng tâm của mọi đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT.

2.1. Phức tạp của xác định đường tâm hệ trục Độ chính xác và các yếu tố ảnh hưởng

Việc xác định đường tâm hệ trục là một công đoạn vô cùng phức tạp, đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, gần như là tuyệt đối không có sai số. Đường tâm của hệ trục phải trùng khớp hoàn hảo với đường tâm lý thuyết được thiết kế cho tàu. Bất kỳ sai lệch nào, dù nhỏ, đều có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến tuổi thọ hoạt động và hiệu suất của toàn bộ hệ động lực tàu thủy. Nhiều yếu tố bên ngoài có thể tác động và làm sai lệch quá trình đo đạc. Theo tài liệu nghiên cứu, "việc xác định đường tâm yêu cầu thực hiện vào lúc sáng sớm hoặc chiều tối, khi nhiệt độ môi trường ≤ 30°C", nhằm giảm thiểu tác động của sự giãn nở nhiệt lên cấu trúc tàu. Ngoài ra, "khi tiến hành xác định đường tâm thì tất cả mọi công việc mà có liên quan đến chấn động vỏ tàu phải tạm dừng" để đảm bảo độ chính xác tối đa. Đây là một trong những bước quan trọng nhất trong quy trình lắp ráp máy chính.

2.2. Mối ghép và cố định máy chính Mitsui Man B W 6S60MC Đảm bảo ổn định và hiệu suất

Sau khi xác định đường tâm hệ trục một cách chính xác, công đoạn tiếp theo là lắp ráp và cố định máy chính Mitsui Man B&W 6S60MC vào bệ máy trên tàu. Mối ghép giữa máy chính và bệ máy cần được thực hiện cực kỳ cẩn thận, đảm bảo không có bất kỳ khe hở hoặc biến dạng nào có thể ảnh hưởng đến sự ổn định. Công đoạn đổ căn nhựa chân máy chính là một bước trọng yếu để cố định máy một cách vững chắc, giúp phân bổ tải trọng đều và giảm thiểu rung động phát sinh trong quá trình vận hành. Quá trình này không chỉ đòi hỏi kỹ thuật cao mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn và tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Mục tiêu là đảm bảo hệ động lực tàu thủy hoạt động ổn định, đạt hiệu suất tối đa và kéo dài tuổi thọ của tàu hàng rời 105000 DWT trong suốt vòng đời khai thác, đóng góp vào sự thành công của đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT.

III. Hướng dẫn quy trình lắp ráp máy chính và hệ trục Các bước chi tiết theo tiêu chuẩn

Việc thực hiện quy trình lắp ráp máy chính và hệ trục đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và tuân thủ tuyệt đối các bước đã định sẵn theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Từ việc chuẩn bị mặt bằng lắp đặt, kiểm tra các bộ phận, đến lắp đặt và căn chỉnh chính xác, mỗi giai đoạn đều có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động và độ bền của hệ động lực tàu thủy. Đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT này cung cấp một hướng dẫn lắp ráp hệ động lực tàu bulk carrier 105000 dwt chi tiết, giúp các kỹ sư và kỹ thuật viên thực hiện công việc một cách hiệu quả, tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn cho con tàu trong quá trình khai thác.

3.1. Chi tiết qui trình lắp ráp tổng quát hệ trục máy chính Từ chuẩn bị đến hạ thủy

Qui trình lắp ráp tổng quát hệ trục máy chính được bắt đầu bằng các bước chuẩn bị kỹ lưỡng như kiểm tra cân bằng tàu và chuẩn bị mặt bằng lắp đặt. Sau đó, máy chính được cẩu và lắp ráp xuống vị trí thiết kế trên tàu. Bước tiếp theo là xác định đường tâm hệ trục một cách chính xác, tiếp đến là lắp đặt các thành phần của hệ trục bao gồm trục chong chóng tàu và trục trung gian. Mỗi bước công việc đều được thực hiện theo sơ đồ dòng chảy đã thiết kế chi tiết, sử dụng các ký hiệu mô tả rõ ràng để đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót. Giai đoạn cuối cùng trước khi hạ thủy là đổ căn nhựa chân máy chính để cố định, đồng thời tiến hành kiểm tra toàn bộ hệ trục máy chính, bao gồm cả "Qui trình kiểm tra độ co bóp má khuỷu Máy chính Mitsui Man B&W 6S60MC" để đảm bảo mọi thông số đều đạt yêu cầu kỹ thuật.

3.2. Ứng dụng phương pháp laser trong định tâm hệ trục Nâng cao độ chính xác

Phương pháp xác định đường tâm hệ trục tàu 105000 DWT bằng laser là một tiến bộ công nghệ vượt trội, mang lại độ chính xác cao hơn hẳn so với các phương pháp truyền thống trong việc định tâm hệ trục. Thiết bị phát tia laser chuyên dụng được lắp đặt cẩn thận lên mặt bích bánh đà của máy chính, với yêu cầu nghiêm ngặt là đường tâm của thiết bị phải trùng khớp hoàn toàn với đường tâm trục khuỷu. Sau đó, bằng cách phát tia laser và điều chỉnh máy chính, đường tâm lý thuyết của hệ trục sẽ được xác định chính xác trên đích ngắm. Phương pháp này giúp loại bỏ đáng kể sai số do yếu tố con người và các yếu tố môi trường như nhiệt độ hay biến dạng vỏ tàu, đảm bảo sự đồng trục hoàn hảo cho toàn bộ hệ động lực tàu thủy. Ứng dụng công nghệ laser là minh chứng cho sự tiên tiến của đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT trong việc tối ưu hóa quy trình lắp ráp.

IV. Bí quyết lắp ráp trục chong chóng và các bộ phận liên kết Đảm bảo an toàn và hiệu quả

Việc lắp ráp trục chong chóng và các bộ phận liên kết trong công nghệ lắp ráp tàu bulk carrier 105000 dwt đòi hỏi những kỹ thuật đặc biệt và sự tỉ mỉ cao độ. Mục tiêu là đảm bảo tính an toàn tuyệt đối và hiệu quả tối đa trong vận hành của tàu. Từ việc lựa chọn vật liệu chất lượng cao, có khả năng chịu đựng môi trường biển khắc nghiệt, đến quy trình lắp đặt chính xác từng chi tiết, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng. Áp dụng những bí quyết lắp ráp trục chong chóng tiên tiến không chỉ giúp tối ưu hóa khả năng truyền lực từ máy chính mà còn giảm thiểu rủi ro hư hỏng, kéo dài tuổi thọ và độ bền cho toàn bộ hệ động lực tàu thủy.

4.1. Kỹ thuật lắp đặt trục chong chóng tàu và chong chóng Yêu cầu vật liệu và công nghệ

Trục chong chóng tàu và chong chóng là những thành phần then chốt của hệ động lực tàu thủy, phải chịu tải trọng lớn và hoạt động trong môi trường nước biển khắc nghiệt. Trục chong chóng thường được chế tạo từ thép rèn chất lượng cao, với các yêu cầu nghiêm ngặt về độ bóng bề mặt tại các vị trí lắp bạc và cổ trục. Theo tài liệu, "độ bóng bề mặt cổ trục lắp bạc trục: Ra = 1,6 µm". Chong chóng, nằm ở phía đuôi tàu, được liên kết chặt với trục chong chóng bằng mối ghép chặt không then và được ép bởi bơm dầu thủy lực. Vật liệu chế tạo chong chóng phải có khả năng chống ăn mòn cao và chịu lực tốt. Các thông số kỹ thuật của chong chóng như đường kính (6300 mm), tỷ số đĩa (0,57), số cánh (5) đều được thiết kế tỉ mỉ để tạo ra lực đẩy hiệu quả, giúp tàu hàng rời 105000 DWT đạt được tốc độ yêu cầu. Đây là phần không thể thiếu trong đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT.

4.2. Quy trình lắp đặt bộ làm kín và cơ cấu triệt tiêu tĩnh điện Bảo vệ hệ thống

Sau khi hoàn tất việc lắp đặt trục chong chóng tàu và chong chóng, hai công đoạn quan trọng tiếp theo là lắp đặt bộ làm kín hệ trục và cơ cấu triệt tiêu tĩnh điện. Bộ làm kín hệ trục có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ngăn chặn nước biển xâm nhập vào buồng máy, đồng thời phòng tránh rò rỉ dầu bôi trơn ra môi trường bên ngoài. Điều này không chỉ bảo vệ các bộ phận bên trong mà còn góp phần bảo vệ môi trường biển. Cùng với đó, cơ cấu triệt tiêu tĩnh điện (Shaftline earthing device hay Shaft grounding device) được lắp đặt để bảo vệ các ổ đỡ trục khỏi hư hại do dòng điện tĩnh điện sinh ra trong quá trình hoạt động của hệ trục. Các quy trình lắp đặt này đòi hỏi sự chính xác cao và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật để đảm bảo hoạt động bền vững của toàn bộ hệ động lực tàu thủy, kéo dài tuổi thọ và độ tin cậy của tàu bulk carrier 105000 dwt.

V. Kiểm tra và nghiệm thu tàu bulk carrier 105000 dwt Đảm bảo chất lượng và an toàn vận hành

Giai đoạn kiểm tra nghiệm thu tàu là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trong đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT, nhằm xác nhận rằng mọi hệ thống và thiết bị trên tàu hoạt động đúng theo thiết kế, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định quốc tế. Quá trình này đảm bảo rằng con tàu đã sẵn sàng cho khai thác thương mại một cách an toàn và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình lắp ráp máy chính và các quy định nghiệm thu giúp khẳng định chất lượng tổng thể của tàu bulk carrier 105000 dwt.

5.1. Mục đích và yêu cầu của công tác thử tàu Tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất

Công tác thử tàu có mục đích chính là kiểm tra, đánh giá một cách toàn diện các tính năng kỹ thuật, hiệu suất hoạt động và độ tin cậy của con tàu sau khi hoàn thành quá trình lắp ráp. Các yêu cầu trong thử tàu bao gồm việc kiểm tra hiệu suất của máy chính Mitsui Man B&W 6S60MC, khả năng điều khiển, chức năng của hệ thống điện, và hoạt động của tất cả các hệ thống phụ trợ. Điều này giúp phát hiện sớm mọi lỗi hoặc sai sót tiềm ẩn, đảm bảo rằng tàu hàng rời 105000 DWT đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn, bảo vệ môi trường và hiệu suất đã cam kết. Đây là bước then chốt để đảm bảo chất lượng cuối cùng của đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT.

5.2. Các hệ thống thiết bị cần nghiệm thu Dầu đốt làm mát bôi trơn và hơn thế nữa

Quá trình nghiệm thu không chỉ tập trung vào máy chínhhệ trục chong chóng mà còn bao gồm kiểm tra chi tiết nhiều hệ thống thiết bị quan trọng khác trên tàu. Các hệ thống này bao gồm hệ thống dầu đốt, hệ thống làm mát, hệ thống bôi trơn, hệ thống cứu hỏa, hệ thống hút khô, hệ thống nước dằn, hệ thống cấp nước sinh hoạt, hệ thống vệ sinh thoát nước, và hệ thống tiêu âm khí xả. Mỗi hệ thống đều có những yêu cầu riêng biệt về áp suất, lưu lượng, nhiệt độ và chức năng. Việc kiểm tra và nghiệm thu kỹ lưỡng đảm bảo rằng tất cả các thành phần của hệ động lực tàu thủy và các hệ thống phụ trợ hoạt động đồng bộ, hiệu quả và an toàn, tuân thủ các quy định của đăng kiểm và các tiêu chuẩn ngành, góp phần vào sự thành công cuối cùng của đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT.

VI. Tương lai của công nghệ đóng tàu bulk carrier Xu hướng phát triển và tối ưu hóa

Công nghệ đóng tàu bulk carrier đang không ngừng phát triển, hướng tới những mục tiêu cao hơn về hiệu quả hoạt động, thân thiện với môi trường và giảm thiểu chi phí vận hành. Những tiến bộ trong vật liệu mới, tự động hóa và các giải pháp năng lượng sạch đang định hình lại diện mạo của ngành. Các đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT trong tương lai sẽ tích hợp sâu rộng hơn các công nghệ số hóa, trí tuệ nhân tạo và Internet Vạn Vật (IoT) để tối ưu hóa mọi quy trình từ thiết kế, chế tạo đến vận hành và bảo trì, nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của công nghệ đóng tàu.

6.1. Tổng kết đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT Bài học kinh nghiệm và thành tựu

Đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các quy trình, kỹ thuật và thách thức trong việc chế tạo một tàu hàng rời 105000 DWT cỡ lớn. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ việc định tâm hệ trục chính xác, thực hiện quy trình lắp ráp máy chính chi tiết, và kiểm tra nghiệm thu tàu kỹ lưỡng là vô cùng quý giá. Thành tựu của đồ án không chỉ nằm ở việc hoàn thiện một quy trình kỹ thuật đạt chuẩn mà còn góp phần đào tạo nên các kỹ sư đóng tàu có năng lực, sẵn sàng đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao và sự phức tạp của ngành công nghiệp đóng tàu hiện đại, hướng tới sự phát triển bền vững của công nghệ đóng tàu Việt Nam và thế giới.

6.2. Những cải tiến trong công nghệ đóng tàu hiện đại Hướng tới hiệu quả và bền vững

Ngành công nghệ đóng tàu đang chứng kiến những cải tiến mạnh mẽ, đặc biệt là trong lĩnh vực lắp ráp tàu bulk carrier 105000 dwt. Việc áp dụng các vật liệu nhẹ hơn nhưng bền hơn, cùng với các hệ thống động lực tiết kiệm nhiên liệu và ít phát thải hơn là xu hướng tất yếu. Các phương pháp lắp ráp tự động hóa, sử dụng robot trong hàn và lắp đặt, cũng như việc ứng dụng rộng rãi các công cụ mô phỏng 3D trong thiết kế đang giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Những đổi mới này không chỉ cải thiện hiệu quả của các đồ án lắp ráp tàu 105000 DWT mà còn đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành hàng hải toàn cầu, hướng tới một tương lai xanh và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đồ án tốt nghiệp công nghệ lắp ráp tàu bulk carrier 105000 dwt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG 17 kienphamxuan@gmail.1 Giới thiệu chung về tàu hàng 105000 DWT 1.1 Loại tàu và công dụng Tàu hàng rời (Bulk Carrier) là loại tàu hàng được thiết kế chở: gỗ, than đá xi măng,…. Tàu được lắp máy chính mang nhãn hiệu 6S60MC của hãng MITSUI MAN B&W, có công suất lớn nhất 12268 kW, vòng quay lớn nhất 105 v/p, truyền động trực tiếp 01 hệ trục chong chóng.2 Qui phạm và phân cấp Tàu được đóng thoả mãn theo Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép của đăng kiểm Mỹ ABS. Phân cấp Tàu được đóng dưới sự giám sát của đăng kiểm ABS và đăng kiểm NK Phân cấp : NK NS*, ESP MNS*, MO, kiểm tra dưới nước Mang cờ : Panama Luật lệ : Việc thiết kế, đóng tàu và lựa chọn thiết bị lắp đặt trên tàu là dựa trên cơ sở các yêu cầu có liên quan của các luật lệ sau đây: 1. Các luật lệ hàng hải của quốc gia mà tàu đăng kí.

Công ước quốc tế cho an toàn sinh mạng con người trên biển 1974 cùng với Nghị định 1978 và Công ước sửa đổi 1981, 1983, 1988, 1989, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 2000 và 2002 3. Công ước quốc tế về ô nhiễm do tàu hoạt động trên biển 1973 cùng với Nghị định 1978, 1984, 1985, 1987, 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995 và sửa đổi 1997. Công ước quốc tế về ngăn ngừa đâm va trên biển 1972, 1981, 1987, 1989, 1992 và 1993. Qui phạm về điều khiển tàu qua kênh đào Suez.

Công ước quốc tế về đường trọng tải 1966 cùng với sửa đổi 1971, 1975, 1979 và nghị định thư 1988 7. Công ước quốc tế về đo trọng tải tàu 1969) 8. Luật quốc tế về thông tin radio và viễn thông 1976/79/83 cùng với luật GMDSS. Hướng dẫn về trang thiết bị chằng buộc OCIMF 10.

Nghị quyết IMO A.468 (XII) , 1981, “ Luật về mức độ ồn trên tàu biển” 11. Thông tri 403 MSC “ Hướng dẫn về tầm nhìn trên đài chỉ huy” 12. Đề nghị sơ bộ ISO số No.6954 “ Hướng dẫn về đánh giá chung chấn động trên tàu biển” 9/1979 13. Ấn bản No.92 của Hội đồng kỹ thuật điện quốc tế (IEC) cho các thiết bị điện lắp đặt trên tàu.3 Các thông số cơ bản của tàu: - Chiều dài toàn bộ : Lmax = 254,62 m; - Chiều dài giữa hai đường vuông góc: L⊥ = 249,62 m; - Chiều rộng: B = 43,00 m; - Chiều chìm: H = 19,39 m; - Mớn nước thiết kế: T = 12,80 m; - Mớn nước tiêu chuẩn (scantling) T = 13,40 m; - Máy chính: 6S60MC – MITSU MAN B&W; - Trọng tải tàu tại mớn nước thiết kế với khối lượng riêng của nước biển là 1.

- Trọng tải tàu tại mớn nước tiêu chuẩn với khối lượng riêng của nước biển là 1.4 Các trang thiết bị trong buồng máy.1 Giới thiệu chung buồng máy Buồng máy của tàu được bố trí từ sườn 5 đến sườn 40. Buồng máy được bố trí một máy chính 6S60MC là kiểu động cơ 2 thì, tác dụng đơn, tăng áp bằng tua bin khí xả, 6 xilanh xếp một hàng thẳng đứng, thấp tốc, làm mát hai vòng 19 kienphamxuan@gmail.com tuần hoàn, bôi trơn bằng dầu nhờn tuần hoàn cácte khô, khởi động bằng không khí nén, tự đảo chiều chong chóng, điều khiển từ xa tại buồng điều khiển tập trung trong buồng máy. Động cơ sẽ truyền động trực tiếp cho chong chóng thông qua một đường trục. Ngoài ra buồng máy còn bố trí các thiết bị khác phục vụ cho năng lực hoạt động của tàu.2 Máy chính Hình 1.

Máy chính MITSUI MAN B&W 6S60MC Các thông số cơ bản: - Kiểu : MITSUI MAN B&W 6S60MC - Sản xuất tại MITSUBISHI HEAVY INDUSTRY,Nhật Bản - Công suất lớn nhất : MCR = 11268 kW - Công suất phục vụ : CSR = 10429 kW - Vòng quay lớn nhất :n = 105 vòng/phút - Vòng quay phục vụ :n = 99,5 vòng/phút - Số xilanh :i = 6 - Đường kính xilanh :D = 600 mm 20 kienphamxuan@gmail.com - Hành trình piston :S = 2292 mm - Suất tiêu hao nhiên liệu : ge = 170,6 g/kWh - Thứ tự nổ :1-6-2-4-3-5 1.5 Thiết bị được gắn và cấp kèm theo máy chính 1.1 Bơm dầu bôi trơn động cơ chính - Số lượng : 02 bơm (1 để chờ) - Năng suất : 270 x 4,4 (m3/h x bar) : 70 x 1800 (kW x rpm) - Kiểu loại : Bơm vít thẳng đứng - Nguồn : Mô tơ điện - Hãng : NANIWA 1.2 Sinh hàn dầu bôi trơn động cơ chính - Số lượng : 01 - Kiểu loại : Kiểu tấm (đĩa) - Năng suất : 270 m3/h (52,60-450C) - Môi chất : Dầu bôi trơn - Hãng : ALFA LAVAL 1.3 Sinh hàn nước ngọt làm mát xylanh động cơ chính - Số lượng : 01 - Kiểu loại : Kiểu tấm (đĩa) - Năng suất : 93 m3/h (800 - 63,50C) - Môi chất : Nước ngọt - Hãng : ALFA LAVAL 1.4 Bầu lọc dầu bôi trơn động cơ chính - Số lượng : 02 - Công suất : 2,2 m3 / h : 5,5 x 1800 (kW x rpm) - Kiểu loại : SJ-30G - Hãng : MITSUBISHI KAKOKI 21 kienphamxuan@gmail.5 Bơm làm mát xylanh động cơ chính - Số lượng : 02 - Công suất : 93m3 / h x 2,9 bar : 15 x 1800 (kW x rpm) - Kiểu loại : Bơm vít thẳng đứng - Nguồn : Mô tơ điện - Hãng : NANIWA 1.6 Hệ thống bôi trơn ống bao trục Thiết kế hệ thống dựa vào khuyến cáo của nhà sản xuất. Hệ thống bôi trơn ống bao trục là hệ thống tuần hoàn tự nhiên. Bố trí xả dầu bôi trơn khỏi ống bao trục dẫn tới két cải tạo trong đó phải có van xả và lấy mẫu. Bôi trơn ống bao trục được bố trí với một két trọng lực tại vách sau khoang lái hẹp và một môtơ lai bơm bổ sung dầu cho két trọng lực.

Bơm cũng hút dầu từ két cải tạo rồi đẩy vào két trọng lực. - Số lượng : 02 - Năng suất :0,6 x 2,5 (m3 / h x bar) : 0,75 x 1200 (kW x rpm) - Kiểu loại : Bơm bánh răng - Nguồn : Mô tơ điện - Hãng : TAIKO 1.6 Nồi hơi - Số lượng :1 chiếc - Kiểu loại : Composite - Hãng sản xuất : AALBORG - Năng suất đốt dầu :1300 kg/h hơi bảo hoà - Năng suất tận dụng nhiệt khí xả : 1050 kg/h - Áp suất : 0,54 Mpa - Nhiên liệu sử dụng : FO 22 kienphamxuan@gmail.com Nồi hơi có dạng hình trụ đứng, ống nước kết cấu hàn. Có khả năng làm việc cả hai phần, đốt dầu và tận dụng nhiệt khí xả. Phần tận dụng nhiệt khí xả có thể sinh hơi khô trong trường hợp sự cố.

Lượng hơi dư thừa được dẫn tới bình ngưng tụ thông qua một van hãm.7 Tổ máy phát điện: Tổ máy phát điện bao gồm: * 03 tổ máy phát diesel : - Kiểu : 6EY18AL - Sản xuất tại hãng :YANMAR - Công suất lớn nhất : 480 Kw - Vòng quay lớn nhất : n = 900 vòng/phút - Số xilanh :i =6 - Suất tiêu hao nhiên liệu :195,5 g/kWh * Bao gồm 03 tổ máy phát điện xoay chiều cùng kiểu loại. - Kiểu : BRUSHLESS - Sản xuất tại hãng :TAIYO - Công suất lớn nhất : 550 kVA (400 kW) - Tần số : 60 Hz - Hiệu điện thế : 450 V * Có 1 máy phát sự cố: - Kiểu : BF6L913C - Công suất lớn nhất : 105,5 kW - Số xilanh :i= 6 - Sản xuất tại hãng : MITSUI ZOSEN - Vòng quay lớn nhất : n = 1800 vòng/phút * Bao gồm 01 tổ máy phát điện xoay chiều sự cố. - Kiểu : BRUSHLESS - Sản xuất tại hãng :TAIYO - Công suất lớn nhất : 120 kVA (96 kW) 23 kienphamxuan@gmail.com - Tần số : 60 Hz - Hiệu điện thế : 450 V 1.8 Giới thiệu chung về hệ trục 7130 7800 1720 5410 3150 540 4110 12920 1200 4380 95 165 DIA. 6300 240 310 115 95 φ1039 P CD 770 P CD 888 φ550 φ915 φ485 φ485 1160 330 5 CÁNH FIXED LINER TOP 540 1350 285 4160 3650 550 130 42 -5 A.

Bố trí chung hệ trục Tàu được bố trí 01 hệ trục đặt tại mặt phẳng dọc tâm tàu, song song với đường chuẩn và cách đường chuẩn 3650 mm. Toàn bộ hệ trục dài 14930 mm, bao gồm 01 trục chong chóng, 01 trục trục trung gian. Sử dụng chong chóng có bước cố định có 5 cánh, đường kính 6300 mm, vật liệu (NI – AL – BRONZE). Trục chong chóng có đường kính cơ bản Φ 550 mm.

Trục được chế tạo bằng thép KSF60 có σb = 590 N/mm2, thành phần hoá học % (C: 0,6; Si: 0,15 ÷ 0,45; Mn: 0,30 ÷ 1,50; P: 0,030; S: 0,035) và được đặt trên 02 gối đỡ bằng hợp kim nằm trong ống bao, gối đỡ trong ống bao được bôi trơn bằng dầu tuần hoàn áp lực. Trục trung gian có đường kính cơ bản Φ 485 mm, trục được chế tạo bằng thép KSF60 có σb = 590 N/mm2, Thành phần hoá học % (C: 0,6; Si: 0,15 ÷ 0,45; Mn: 0,30 ÷ 1,50; P: 0,030; S: 0,035) và được đặt trên một gối đỡ, gối đỡ được bôi trơn bằng dầu theo phương pháp tuần hoàn áp lực.1 Trục chong chóng Trục chong chóng được làm từ thép rèn và nhẵn ở hai mặt đầu. Nửa sau của trục được gia công và tạo độ côn 1/20 để lắp với củ chong chóng. Đầu mút trục 24 kienphamxuan@gmail.com có tiện ren trái.

Nửa trước của trục có mặt bích rèn gắn liền với trục và nối với trục trung gian. Đây là trục làm việc nặng nề nhất so với các trục khác vì phải chịu tải trọng trực tiếp của chong chóng và một đầu hoạt động trong môi trường nước biển đầu kia nối với trục trung gian bên trong tàu, cho nên đòi hỏi trục chong chóng phải được gia công và chế tạo cũng như lắp ráp phải đảm bảo, bền vững và hoạt động tin cậy tuyệt đối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ