Đồ án: Thiết kế mạng lưới điện truyền tải - SV. Vũ Thị Duyên

Đồ án thiết kế mạng lưới điện truyền tải. Nội dung gồm phân tích phụ tải, chọn dây dẫn, máy biến áp, tính toán chế độ vận hành và bảo vệ hệ thống.

Chuyên ngành

Điện – Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập Mẫu Đồ án Thiết kế Mạng lưới điện

Một đồ án Thiết kế Mạng lưới điện Truyền tải là một công trình nghiên cứu khoa học kỹ thuật mang tính tổng hợp cao, đòi hỏi sinh viên vận dụng toàn bộ kiến thức chuyên ngành. Nhiệm vụ cốt lõi là thiết kế một hệ thống cung cấp điện an toàn, liên tục và kinh tế cho một khu vực phụ tải xác định, từ khâu phân tích ban đầu đến lựa chọn thiết bị chi tiết. Đây không chỉ là một bài tập lớn, mà còn là một mô phỏng thực tế công việc của một kỹ sư hệ thống điện, giúp hình thành tư duy thiết kế, khả năng phân tích và ra quyết định dựa trên các tiêu chí kinh tế - kỹ thuật. Một mẫu đồ án hoàn chỉnh thường bao gồm các chương chính: phân tích nguồn và phụ tải, vạch ra các phương án cung cấp điện, tính toán so sánh để chọn phương án tối ưu, lựa chọn máy biến áp và thiết bị, tính toán các chế độ vận hành và hoàn thiện bản vẽ. Việc tham khảo một mẫu đồ án thiết kế mạng lưới điện truyền tải chất lượng sẽ là kim chỉ nam, giúp sinh viên định hình rõ ràng các bước cần thực hiện, tránh được các sai sót phổ biến và đảm bảo tiến độ. Nội dung của đồ án phải tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và các quy phạm ngành, đảm bảo tính chính xác và khả dụng trong thực tế. Đồ án này không chỉ là yêu cầu để hoàn thành môn học mà còn là một đồ án tốt nghiệp ngành điện tiềm năng, thể hiện năng lực chuyên môn của người thực hiện.

1.1. Tổng quan về một đồ án hệ thống điện truyền tải

Một đồ án hệ thống điện truyền tải không đơn thuần là việc vẽ ra các đường dây. Nó là một quy trình khoa học bắt đầu từ việc thu thập và phân tích dữ liệu đầu vào. Các dữ liệu này bao gồm công suất, vị trí của các nguồn phát và các hộ tiêu thụ điện (phụ tải). Từ đó, người thiết kế phải xác định được nhu cầu cân bằng công suất tác dụng và công suất phản kháng trong toàn hệ thống. Đồ án phải giải quyết bài toán tối ưu hóa, cân bằng giữa hai yếu tố quan trọng: độ tin cậy cung cấp điện và chi phí đầu tư, vận hành. Các hộ phụ tải khác nhau (loại I, II, III) có yêu cầu về độ tin cậy khác nhau, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc lưới điện, ví dụ như sử dụng đường dây một mạch hay hai mạch. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vận hành lưới điện quốc gia và các nguyên tắc cốt lõi của kỹ thuật điện.

1.2. Tầm quan trọng của việc thiết kế cung cấp điện hiệu quả

Việc thiết kế cung cấp điện một cách hiệu quả đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế-xã hội. Một mạng lưới điện được thiết kế tốt sẽ đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định cho các hoạt động sản xuất, đặc biệt là việc cung cấp điện cho khu công nghiệp và các phụ tải quan trọng. Ngược lại, một thiết kế yếu kém có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Tổn thất điện năng lớn làm tăng chi phí vận hành và lãng phí tài nguyên. Độ tin cậy thấp gây ra sự cố mất điện thường xuyên, ảnh hưởng đến sản xuất và sinh hoạt. Điện áp không ổn định có thể làm hỏng các thiết bị điện nhạy cảm. Do đó, mục tiêu của đồ án là tìm ra một cấu trúc mạng lưới vừa đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật khắt khe (tổn thất điện áp, dòng ngắn mạch) vừa có chi phí vòng đời (đầu tư + vận hành) thấp nhất, góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia.

1.3. Cấu trúc chuẩn của một bản thuyết minh đồ án điện

Một bản thuyết minh đồ án điện chuyên nghiệp cần có cấu trúc logic và rõ ràng. Thông thường, cấu trúc này bao gồm: Phần Mở đầu nêu lý do và mục tiêu; Chương 1 tập trung vào Cân bằng công suất trong hệ thống, phân tích nguồn và phụ tải; Chương 2 trình bày các phương án thiết kế và thực hiện Tính toán Kinh tế - Kỹ thuật để lựa chọn phương án tối ưu; Chương 3 đi sâu vào chi tiết kỹ thuật của phương án được chọn, bao gồm lựa chọn thiết bị điện như máy biến áp, máy cắt, và thiết kế sơ đồ nguyên lý lưới điện; Chương 4 thực hiện các tính toán chế độ vận hành như tính toán trào lưu công suấttính toán ngắn mạch; và cuối cùng là Phần Kết luận tổng kết lại các kết quả đạt được. Mỗi chương phải được trình bày khoa học, có đầy đủ các bảng biểu, số liệu tính toán và các bản vẽ minh họa cần thiết.

II. Kỹ thuật Phân tích Cân bằng công suất trong Hệ thống điện

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong bất kỳ đồ án Thiết kế Mạng lưới điện Truyền tải nào là phân tích hiện trạng và thực hiện cân bằng công suất. Giai đoạn này đặt nền móng cho toàn bộ các quyết định thiết kế sau này. Phân tích nguồn và phụ tải bao gồm việc xác định công suất phát của các nhà máy điện và nhu cầu tiêu thụ của các hộ phụ tải ở các chế độ vận hành khác nhau (cực đại, cực tiểu, sự cố). Dựa trên các thông số này, người thiết kế phải thực hiện cân bằng công suất tác dụng (P) và công suất phản kháng (Q). Theo tài liệu gốc, "sự cân bằng công suất tác dụng phản ánh tần số của lưới điện", trong khi "sự cân bằng công suất phản kháng phản ánh điện áp trong hệ thống điện". Nếu tổng công suất phát lớn hơn tổng công suất tiêu thụ (bao gồm tổn thất), tần số và điện áp sẽ tăng, và ngược lại. Do đó, việc tính toán chính xác và đề xuất các giải pháp bù công suất phản kháng khi cần thiết là cực kỳ quan trọng để duy trì chất lượng điện năng, đảm bảo tần số và điện áp nằm trong giới hạn cho phép, đáp ứng yêu cầu của lưới điện quốc gia.

2.1. Phân tích đặc tính nguồn và phụ tải điện khu vực

Phân tích đặc tính nguồn và phụ tải là công việc thu thập và xử lý dữ liệu đầu vào. Đối với nguồn, cần xác định công suất cực đại, khả năng phát công suất phản kháng, và điện áp tại thanh cái. Trong nhiều đồ án, nguồn được giả định là hệ thống có công suất vô cùng lớn. Đối với phụ tải, các thông số quan trọng bao gồm: công suất tác dụng (Pmax), hệ số công suất (cosφ), loại phụ tải (I, II, III), vị trí địa lý, và đồ thị phụ tải ngày đêm. Tài liệu tham khảo chỉ rõ các thông số như Tmax = 5000hhệ số đồng thời m=1. Từ các dữ liệu này, công suất biểu kiến (Smax) và công suất phản kháng (Qmax) của từng phụ tải được tính toán. Đây là cơ sở để xác định tổng nhu cầu công suất của toàn khu vực thiết kế.

2.2. Nguyên tắc cân bằng công suất tác dụng P và tần số

Cân bằng công suất tác dụng là điều kiện tiên quyết để giữ ổn định tần số hệ thống. Biểu thức cân bằng tổng quát là tổng công suất phát phải bằng tổng công suất tiêu thụ cộng với tổng tổn thất. Trong giai đoạn thiết kế sơ bộ, tổn thất công suất tác dụng trên đường dây và máy biến áp thường được ước tính bằng một tỷ lệ phần trăm (ví dụ ΔP ≈ 5% P_tải). Công thức được sử dụng là: P_yc = m * ΣP_pt_max_i + ΔP_md + P_td + P_dt. Việc đảm bảo cân bằng này ở mọi thời điểm là nhiệm vụ của các trung tâm điều độ hệ thống điện trong vận hành thực tế. Trong đồ án, việc tính toán này giúp xác định xem nguồn hiện có đủ khả năng đáp ứng nhu cầu hay không, từ đó định ra các phương án vận hành sơ bộ cho hệ thống.

2.3. Giải pháp cân bằng công suất phản kháng Q và điện áp

Công suất phản kháng (Q) có ảnh hưởng trực tiếp đến mức điện áp tại các nút trong mạng điện. Các phụ tải cảm tính (động cơ) tiêu thụ công suất phản kháng, trong khi các đường dây trên không và tụ điện lại phát ra nó. Biểu thức cân bằng công suất phản kháng phức tạp hơn: Q_yc = m * ΣQ_pt_max_i + ΔQ_MBA + ΔQ_L - Q_C. Nếu ΣQ_phát < ΣQ_tiêu_thụ, điện áp sẽ sụt giảm. Trong trường hợp này, cần phải tiến hành bù công suất phản kháng. Tài liệu gốc đã chỉ ra tình trạng SQHT < SQyc và đề xuất giải pháp bù Qb = 8,15 (MVAr), ưu tiên bù cho các hộ ở xa nguồn. Việc bù công suất phản kháng không chỉ cải thiện điện áp mà còn làm giảm tổn thất công suất trên lưới, nâng cao hiệu quả vận hành chung của toàn hệ thống.

III. Phương pháp Tính toán Kinh tế Kỹ thuật cho Mạng lưới điện

Sau khi có dữ liệu đầu vào, bước tiếp theo trong Mẫu Đồ án Thiết kế Mạng lưới điện Truyền tải là vạch ra và so sánh các phương án cung cấp điện. Đây là bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu, nơi các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế phải được xem xét đồng thời. Thông thường, từ 3-5 phương án cấu trúc mạng lưới khác nhau (hình tia, mạch vòng, hoặc hỗn hợp) sẽ được đề xuất dựa trên vị trí nguồn, phụ tải và yêu cầu về độ tin cậy. Đối với mỗi phương án, một loạt các tính toán kỹ thuật chi tiết phải được thực hiện. Các tính toán này bao gồm việc chọn cấp điện áp định mức, lựa chọn tiết diện dây dẫn, và quan trọng nhất là xác định tổn thất điện áp. Theo tiêu chuẩn ngành, tổn thất điện áp ở chế độ làm việc bình thường và chế độ sự cố phải nằm trong giới hạn cho phép. Các phương án không thỏa mãn điều kiện kỹ thuật sẽ bị loại bỏ. Các phương án còn lại sẽ được đưa vào so sánh kinh tế bằng phương pháp hàm chi phí tính toán hàng năm (Z). Phương án có chỉ tiêu kinh tế tốt nhất (Z_min) và đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật sẽ được chọn làm phương án thiết kế cuối cùng.

3.1. Vạch ra các phương án và vẽ sơ đồ nguyên lý lưới điện

Cơ sở để vạch ra các phương án thiết kế cung cấp điện dựa trên nhiều yếu tố: vị trí địa lý của nguồn và phụ tải, độ tin cậy yêu cầu, và công suất truyền tải. Ví dụ, phụ tải loại I yêu cầu độ tin cậy cao, thường được cấp điện bằng hai đường dây hoặc một mạch vòng kín. Phụ tải loại III ở xa có thể được cấp bằng một đường dây hình tia. Với mỗi phương án, một sơ đồ nguyên lý lưới điện sơ bộ sẽ được vẽ ra, thể hiện rõ cách các phụ tải được kết nối với nguồn. Tài liệu gốc đã đề xuất 5 phương án khác nhau, mỗi phương án có một cấu trúc đi dây riêng biệt, thể hiện sự đa dạng trong tư duy thiết kế để tìm ra giải pháp tối ưu cho bài toán cụ thể.

3.2. Hướng dẫn lựa chọn tiết diện dây dẫn theo tiêu chuẩn

Việc lựa chọn tiết diện dây dẫn là một trong những quyết định quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến vốn đầu tư và tổn thất điện năng. Đối với lưới cao áp, phương pháp phổ biến nhất là chọn theo mật độ dòng điện kinh tế (Jkt). Dòng điện làm việc lớn nhất trên mỗi nhánh được tính toán, sau đó tiết diện được xác định theo công thức F = I_lv_max / J_kt. Từ tiết diện tính toán, ta chọn dây dẫn có tiết diện tiêu chuẩn gần nhất (ví dụ: AC-70, AC-95, AC-150). Sau khi chọn, cần phải kiểm tra lại theo các điều kiện kỹ thuật khác như: điều kiện phát nóng lâu dài khi sự cố, điều kiện vầng quang điện (đặc biệt quan trọng với cấp điện áp 110kV trở lên), và điều kiện độ bền cơ. Đây là một quy trình lặp đi lặp lại để đảm bảo dây dẫn được chọn vừa kinh tế vừa an toàn.

3.3. So sánh các phương án thiết kế bằng hàm kinh tế Z

Sau khi các phương án đã được kiểm tra và thỏa mãn các điều kiện kỹ thuật, bước cuối cùng là so sánh kinh tế. Phương pháp phổ biến là sử dụng hàm chi phí tính toán hàng năm Z, được định nghĩa bởi công thức: Z = (a_tc + a_vh) * K_đ + ΔA * c. Trong đó, K_đ là tổng vốn đầu tư cho đường dây, ΔA là tổng tổn thất điện năng hàng năm, và c là giá thành điện năng. Phương án được coi là tối ưu về mặt kinh tế khi có giá trị Z nhỏ nhất. Tuy nhiên, nếu giá trị Z của các phương án khác nhau không chênh lệch nhiều (ví dụ, trong khoảng 5%), các chỉ tiêu phụ như vốn đầu tư ban đầu thấp hơn hoặc tổn thất điện áp nhỏ hơn có thể được sử dụng để ra quyết định cuối cùng, như cách tài liệu gốc đã lựa chọn phương án 2.

IV. Bí quyết Tính toán Chế độ xác lập và Phân tích ổn định

Khi đã lựa chọn được phương án tối ưu, đồ án Thiết kế Mạng lưới điện Truyền tải chuyển sang giai đoạn tính toán chi tiết các chế độ vận hành. Giai đoạn này nhằm đánh giá sâu hơn về hoạt động của mạng lưới trong các điều kiện khác nhau, bao gồm chế độ phụ tải cực đại, cực tiểu và chế độ sự cố. Mục tiêu chính là xác định dòng công suất trên từng nhánh, tổn thất công suất, và điện áp tại tất cả các nút. Các phép tính toán trào lưu công suất (Power Flow) là công cụ cốt lõi cho việc này. Ngoài ra, để đảm bảo an toàn cho hệ thống, tính toán ngắn mạch tại các điểm khác nhau trên lưới cũng là một yêu cầu bắt buộc. Kết quả tính toán ngắn mạch dùng để lựa chọn các thiết bị bảo vệ như máy cắt, cầu chì và để cài đặt thông số cho hệ thống bảo vệ rơ le. Ngày nay, các công việc này thường được thực hiện với sự hỗ trợ của các phần mềm chuyên dụng như phần mềm PSS/E hoặc phần mềm ETAP, giúp tăng độ chính xác và giảm thời gian tính toán.

4.1. Thực hiện tính toán trào lưu công suất Power Flow

Tính toán trào lưu công suất là giải bài toán xác định trạng thái của hệ thống điện trong chế độ làm việc xác lập. Đầu vào là thông số của các đường dây, máy biến áp, công suất tại các nút phụ tải và điện áp tại nút nguồn (nút cân bằng). Kết quả đầu ra bao gồm điện áp (biên độ và góc pha) tại tất cả các nút, dòng công suất tác dụng và phản kháng trên mọi nhánh, cũng như tổng tổn thất công suất trong toàn mạng. Phân tích này được thực hiện cho ba chế độ chính: phụ tải cực đại (để kiểm tra khả năng mang tải và sụt áp lớn nhất), phụ tải cực tiểu (để kiểm tra hiện tượng tăng áp), và chế độ sau sự cố (ví dụ, đứt một đường dây) để đánh giá độ tin cậy của hệ thống. Đây là cơ sở để thực hiện phân tích ổn định hệ thống điện.

4.2. Mô phỏng và tính toán ngắn mạch bằng phần mềm PSS E

Ngắn mạch là sự cố nghiêm trọng nhất trong hệ thống điện, có thể gây hư hỏng thiết bị và mất ổn định toàn hệ thống. Việc tính toán ngắn mạch nhằm xác định giá trị dòng điện cực đại có thể xảy ra tại các điểm khác nhau trên lưới. Các loại ngắn mạch thường được xét đến bao gồm ngắn mạch ba pha đối xứng và ngắn mạch một pha chạm đất. Dòng ngắn mạch ba pha thường có giá trị lớn nhất và được dùng để chọn khả năng cắt của các máy cắt. Các phần mềm PSS/EETAP cung cấp các module mạnh mẽ để mô phỏng hệ thống điện và tính toán chính xác các dòng ngắn mạch, giúp kỹ sư lựa chọn thiết bị bảo vệ phù hợp và đảm bảo an toàn vận hành. Kết quả tính toán là nền tảng cho việc thiết kế hệ thống bảo vệ và tự động hóa trong trạm biến áp.

4.3. Các bước phân tích ổn định hệ thống điện cơ bản

Phân tích ổn định hệ thống điện là việc xét đến khả năng của hệ thống trong việc duy trì trạng thái vận hành ổn định sau khi có một nhiễu loạn lớn, chẳng hạn như ngắn mạch hoặc mất một nguồn phát lớn. Có ba loại ổn định chính: ổn định tĩnh, ổn định động và ổn định tần số. Trong khuôn khổ một đồ án môn học, phân tích thường tập trung vào ổn định động (transient stability), tức là xem xét dao động của góc rotor máy phát sau khi sự cố được loại trừ. Mục tiêu là để xác định xem hệ thống có thể quay trở lại trạng thái ổn định mới hay không. Phân tích này thường đòi hỏi các công cụ mô phỏng động, cho phép giải các phương trình vi phân mô tả hành vi của máy phát, bộ điều tốc và các thành phần khác trong hệ thống.

V. Cách Lựa chọn Thiết bị điện Hoàn thiện Bản vẽ CAD điện

Giai đoạn cuối của Mẫu Đồ án Thiết kế Mạng lưới điện Truyền tải là lựa chọn cụ thể các thiết bị chính và hoàn thiện bộ hồ sơ thiết kế. Dựa trên các kết quả tính toán ở các chương trước, việc lựa chọn thiết bị điện phải đảm bảo các tiêu chí về thông số kỹ thuật, độ bền, và tính kinh tế. Các thiết bị quan trọng nhất bao gồm máy biến áp lực, máy cắt, dao cách ly, biến dòng, biến điện áp và hệ thống bảo vệ rơ le. Việc lựa chọn công suất và số lượng máy biến áp tại các trạm biến áp 220kV hoặc 110kV phải dựa trên công suất phụ tải và yêu cầu dự phòng khi có sự cố. Sau khi lựa chọn xong thiết bị, toàn bộ thiết kế sẽ được thể hiện qua một bộ bản vẽ CAD điện chi tiết. Bộ bản vẽ này bao gồm sơ đồ nối điện chính, sơ đồ nguyên lý, mặt bằng bố trí thiết bị và các bản vẽ liên quan khác, là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất để thi công và vận hành công trình sau này.

5.1. Lựa chọn máy biến áp cho trạm biến áp 220kV 110kV

Việc lựa chọn máy biến áp (MBA) cho các trạm hạ áp là một khâu then chốt. Số lượng và công suất định mức của MBA phải được chọn sao cho vừa đáp ứng được nhu cầu phụ tải cực đại, vừa đảm bảo khả năng quá tải cho phép khi một máy ngừng hoạt động (đối với các trạm có từ hai MBA trở lên). Theo tài liệu tham khảo, đối với trạm có 2 MBA, công suất mỗi máy phải thỏa mãn điều kiện S_đm ≥ S_max / (n * k_qt) với k_qt là hệ số quá tải sự cố (thường là 1.4). Các thông số kỹ thuật khác của MBA như cấp điện áp, tổ đấu dây, điện áp ngắn mạch (Un%), và tổn thất không tải (P0), tổn thất ngắn mạch (Pn) cũng phải được xem xét cẩn thận vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tổn thất và chế độ vận hành của lưới điện.

5.2. Thiết lập hệ thống bảo vệ rơ le cho đường dây truyền tải

Hệ thống bảo vệ rơ le có nhiệm vụ phát hiện nhanh và cách ly chính xác phần tử bị sự cố ra khỏi hệ thống, nhằm hạn chế hư hỏng thiết bị và đảm bảo các phần còn lại của hệ thống vẫn vận hành bình thường. Đối với đường dây truyền tải, các loại bảo vệ chính thường được sử dụng bao gồm: bảo vệ so lệch dọc (bảo vệ chính, có độ nhạy và tính chọn lọc cao), bảo vệ khoảng cách (bảo vệ chính và dự phòng), và bảo vệ quá dòng có hướng (bảo vệ dự phòng). Việc tính toán và cài đặt các thông số cho rơ le (dòng khởi động, thời gian tác động) là một công việc phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các cấp bảo vệ để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu thiết kế.

5.3. Yêu cầu đối với một bộ bản vẽ CAD điện hoàn chỉnh

Một bộ bản vẽ CAD điện là sản phẩm cuối cùng, thể hiện toàn bộ kết quả thiết kế một cách trực quan. Nó phải được trình bày theo đúng các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN về ký hiệu, khung tên và tỷ lệ. Các bản vẽ chính bao gồm: Sơ đồ nối điện chính của toàn mạng, sơ đồ nối điện chi tiết cho từng trạm biến áp (thể hiện máy cắt, dao cách ly, máy biến áp, hệ thống thanh cái), sơ đồ nguyên lý mạch nhị thứ (mạch điều khiển, bảo vệ), và mặt bằng bố trí thiết bị trong trạm và hành lang tuyến của đường dây. Sự rõ ràng, chính xác và đầy đủ của bộ bản vẽ là yếu tố quyết định đến chất lượng thi công và sự an toàn trong quá trình vận hành sau này. Ngoài ra, một bản dự toán công trình điện chi tiết cũng thường được yêu cầu để xác định tổng chi phí đầu tư.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đây là bài toán tối ưu có ràng buộc từ vị trí nguồn và phụ tải, dữ liệu nguồn và phụ tải yêu cầu lập ra được phương án cung cấp điện sao cho thỏa mãn các yêu cầu kỹ thuật và có chỉ tiêu kinh tế tốt nhất. Đầu tiên ta sẽ vạch ra một số phương án, tính toán kỹ thuật các phương án. Sau đó so sánh kinh tế các phương án đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Phương án hợp lý nhất là phương án có chỉ tiêu kinh tế tốt nhất.2 Lựa chọn các phương án Cơ sở vạch phương án: + Vị trí nguồn và phụ tải: Mặt bằng, khoảng cách giữa nguồn và phụ tải + Độ tin cậy cung cấp điện Phụ tải điện loại 1 sử dụng đường dây 2 mạch Phụ tải điện loại 3 sử dụng đường dây 1 mạch + Công suất phụ tải Theo dữ liệu đề tài dự kiến chọn 5 phương án cung cấp điện như sau: Phương án 1: Phương án 2: 6 Phương án 3: Phương án 4: Phương án 5: 6 5 1 2 4 3 7 II.

Tính toán các phương án II.1 Phân bố công suất, chọn điện áp định mức của mạng -Phân bố công suất +Bỏ qua tổn thất công suất khi phân bố công suất +Phân bố công suất trong mạng điện kín (mạch vòng) thực hiện theo chiều dài đường dây -Chọn điện áp định mức của mạng Lựa chọn đúng điện áp của đường dây tải điện là một việc rất quan trọng lúc thiết kế hệ thống điện bởi vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính kinh tế và kỹ thuật của mạng điện. Giá trị điện áp định mức lựa chọn có ảnh hưởng tới khả năng tải của các hộ tiêu thụ, giá trị tổn thất điện áp và tổn thất điện năng của mạng điện. +Toàn mạng sử dụng cùng một điện áp định mức +Điện áp định mức phụ thuộc vào * Khoảng cách truyền tải * Điện áp định mức đã có trong mạng điện * Công suất truyền tải Dựa vào công thức kinh nghiệm (Still) sau để xác định trị số điện áp định mức của mạng điện: U= 4,34 (kV) (2.1) L: Là khoảng cách truyền tải (km) P: Là công suất tải (kW) Khi điện áp tính được rơi vào trong khoảng (40 170) kV thì ta chọn điện áp định mức là 110 kV.2 Lựa chọn tiết diện dây dẫn - Để chọn tiết diện dây dẫn có các phương pháp sau: +Chọn tiết diện dây dẫn theo mật độ dòng điện kinh tế (ĐDTK lưới cao áp) +Chọn tiết diện dây dẫn theo điều kiện phát nóng(Lưới hạ áp trong nhà và khu công nghiệp) +Chọn tiết diện dây dẫn theo tổn thất cho phép của điện áp (Lưới trung và hạ áp) * Việc sử dụng phương pháp nào còn phụ thuộc vào trị số điện áp định mức của mạng điện vì vậy trong quá trình tính toán cho các phương án khi tìm được trị số điện áp định mức của mạng điện ta sẽ chọn phương pháp để tìm tiết diện dây dẫn. * Sau khi chọn kiểm tra lại bằng các điều kiện kỹ thuật +Điều kiện phát nóng lâu dài +Điều kiện vầng quang điện 8 +Điều kiện độ bền cơ II.3 Xác định tổn thất công suất cực đại Tính tổn thất điện áp max của mạng điện là tổn thất điện áp tính từ nguồn điện tới điểm có điện áp thấp nhất trong mạch.

-Chế độ làm việc bình thường Ui% = (PiRi + QiXi).2) Trong đó: Pi ,Qi: Công suất tác dụng và phản kháng cực đại trên nhánh thứ i Ri,Xi: Giá trị điện trở điện kháng nhánh thứ i Uđm: Điện áp định mức mạng điện Ri= .3) n: số mạch đường dây -Chế độ làm việc sự cố +Ngừng 1 mạch trên đường dây 2 mạch Usc max% = 2 .4) +Ngừng đường dây 1 mạch ở mạch vòng Các phương án phải thỏa mãn điều kiện về tổn thất điện áp trong chế độ phụ tải cực đại các tổn thất điện áp lớn nhất của mạng điện 1 cấp điện áp không vượt quá * Lúc chế độ vận làm việc bình thường: Ubt max = 10 15 % * Lúc chế độ làm việc sự cố : Usc max = 10 20 % 9 II.4 Tính toán kỹ thuật các phương án II. Phân bố công suất, chọn điện áp định mức của mạng + Phân bố công suất Theo sơ đồ đi dây, phân bố công suất phương án 1 như sau ṠHT-1= 33 + j13,942 (MVA) ṠHT-4= 29 + j11,832(MVA) ṠHT-2= 40 + j16,842(MVA) ṠHT-5= 27 + j10,938(MVA) ṠHT-3= 35 + j14,562(MVA) ṠHT-6= 29 + j11,832(MVA) + Chọn điện áp định mức mạng Tính điện áp trên các đoạn đường dây theo công thức (2.1) ta có bảng sau: Bảng 2.1 Tính toán điện áp định mức phương án 1 Đường Côngsuất Chiều dài đường dây Điện áp tính theo dây (Pmax,MW) ( L, km) CT (2.1) , kV HT-1 33 58,31 105,09 HT-2 40 67,08 115,41 HT-3 35 50,00 107,19 HT-4 29 50,00 98,39 HT-5 27 50,99 95,38 HT-6 29 78,10 101,05 Dựa vào bảng 2.1 Ta chọn Uđm= 110kV 2. Lựa chọn tiết diện dây dẫn Với việc sử dụng đường dây trên không dùng dây AC, cột bê tông cốt thép điện áp định mức của mạng 110 kV ta sẽ có * Khoảng cách trung bình hình học của các pha Dtb= 5m * Sử dụng phương pháp mật độ dòng điện kinh tế để lựa chọn tiết diện dây dẫn Phương pháp mật độ dòng điện kinh tế Dòng điện chạy trên các đoạn đường dây tính theo công thức Fi= Ilv max i /Jkt (2.5) 10 Ilv max i = Smax i .6) Với Fi: Tiết diện dây dẫn (mm2) Ilv max i: Dòng nhánh cực đại tính trên lộ cần xác định tiết diện (kA) n: Số mạch đường dây Slv max i: Công suất truyền tải cực đại trên lộ đường dây đang xét (A/mmJ2kt) : Mật độ kinh tế dòng điện tra. Dây AC,Tmax =5000 h tra được⇒Jkt=1.Từ tiết diện dây dẫn tính được chọn dây dẫn có tiết diện tiêu chuẩn gần nhất.

Từ tiết diện tiêu chuẩn theo phụ lục 6 T262 sách Thiết kế các mạng và hệ thống điện(Nguyễn Văn Đạm) ta có thông số các đường dây. Sau khi chọn xong tiến hành kiểm tra theo các điều kiện kỹ thuật sau: +Điều kiện phát nóng lâu dài khi sự cố Isc ≤ Icp +Điều kiện vầng quang điện +Điều kiện độ bền cơ Tiết diện dây thỏa mãn điều kiện vầng quang điện thì sẽ thỏa mãn điều kiện độ bền cơ. Tiết diện dây tối thiểu để thỏa mãn điều kiện vầng quang điện +Điện áp 110 kV: Fmin = 70 mm2 +Điện áp 220 kV: Fmin = 240 mm2 Theo công thức (2-5) và (2-6) ta tính tiết diện dây dẫn rồi chọn theo dây dẫn tiêu chuẩn từ đó cùng với Dtb= 5(m) tra theo các bảng phụ lục 2,3,4 T258-261 sách Thiết kế các mạng và hệ thống điện ta có thông số các dây dẫn đó.Toàn bộ kết quả ghi trong bảng: Bảng 2.2 Kết quả tính toán chọn đường dây Pmaxi Qmaxi Smaxi Imaxi Lộ Li(km) Fi(mm²) Chọn ĐD Icp(A) (MW) (MvAr) (MVA) (A) HT-1 58,31 33 13,57 35,68 93,64 85,13 AC- 95 330 HT-2 67,08 40 16,76 43,37 113,81 103,47 AC- 95 330 HT-3 50,00 35 14,48 37,88 99,40 90,37 AC- 95 330 HT-4 50,00 29 11,75 31,29 82,11 74,65 AC- 70 265 HT-5 50,99 27 10,84 29,09 76,35 69,41 AC-70 265 HT-6 78,10 29 11,75 31,29 164,22 149,29 AC- 150 445 Bảng 2.3 Thông số đường dây Loại Li Số r₀ X₀ b₀.3) HT-1 AC- 95 58,31 2 0,33 0,429 2,65 9,62 12,51 330 11 HT-2 AC- 95 67,08 2 0,33 0,429 2,65 11,07 14,39 330 HT-3 AC- 95 50,00 2 0,33 0,429 2,65 8,25 10,73 330 HT-4 AC- 70 50,00 2 0,46 0,44 2,58 11,50 11,00 265 HT-5 AC-70 50,99 2 0,46 0,44 2,58 11,73 11,22 265 HT-6 AC- 78,10 1 0,21 0,423 2,69 16,40 33,04 445 150 Kiểm tra các điều kiện kỹ thuật +Điều kiện phát nóng khi sự cố *Ngừng 1 mạch của đường dây 2 mạch, lộ HT-6, đường dây 1 mạch không cần kiểm tra. Khi đó: Dòng điện sự cố Isc = 2.Imax Số Imax So sánh Isc Lộ Loại ĐD Isc(A) Icp mach i(A) và Icp HT-1 AC- 95 2 93,64 187,28 330 Isc<Icp HT-2 AC- 95 2 113,81 227,63 330 Isp<Icp HT-3 AC- 95 2 99,40 198,80 330 Isc<Icp HT-4 AC- 70 2 82,11 164,22 265 Isc<Icp HT-5 AC-70 2 76,35 152,70 265 Isc<Icp +Điều kiện vầng quang điện Điện áp 110 kV: Fmin = 70 mm2 các đường dây đã chọn đều có F 70 mm2 Các đường dây đã chọn đều thỏa mãn điều kiện vầng quang điện.

+Điều kiện độ bền cơ Các đường dây đã chọn đều thỏa mãn điều kiện vầng quang điện sẽ thỏa mãn điều kiện độ bền cơ - Xác định tổn thất điện áp lớn nhất Theo công thức (2.4) với số liệu đã có ta lập bảng Bảng 2.5 Tổn thất điện áp ∆Uibt% ∆Uisc% Số Pmaxi Qmaxi Lộ Ri(Ω) Xi(Ω) theo theo mạch (MW) (MVar) CT(2.4) HT-1 2 33 13,57 9,62 12,51 4,03 8,05 HT-2 2 40 16,76 11,07 14,39 5,65 11,30 HT-3 2 35 14,48 8,25 10,73 3,67 7,34 HT-4 2 29 11,75 11,50 11,00 3,82 7,65 HT-5 2 27 10,84 11,73 11,22 3,62 7,24 HT-6 1 29 11,75 16,40 33,04 7,14 ∆Ubt max %=7,14 % và ∆Usc max%=11,30 % Thỏa mãn điều kiện về tổn thất điện áp. 12 Kết luân: Phương án 1 thỏa mãn các điều kiện kỹ thuật. Phân bố công suất, chọn điện áp định mức của mạng + Phân bố công suất Theo sơ đồ đi dây, phân bố công suất phương án 2 như sau: ṠHT-1= 33 + j13,57 (MVA) ṠHT-4= 29 + j11,75 (MVA) ṠHT-2= 40 + j16,76 (MVA) Ṡ5-6 = 29 + j11, 75 (MVA) ṠHT-3= 35 + j14,48 (MVA) ṠHT-5= Ṡ5+ Ṡ6 = 27 + j10,84+ 29 + j11, 75= 56 + j22,58(MVA) + Chọn điện áp định mức mạng Tính điện áp trên các đoạn đường dây theo công thức (2.1) ta có bảng sau: Bảng 2.6 Tính toán điện áp định mức phương án 2 Đường Công suất Chiều dài đường dây Điện áp tính theo dây (Pmax,MW) ( L, km) CT (2.1) , kV HT-1 33 58,31 105,09 5 -2 40 67,08 115,41 HT-3 35 50,00 107,19 HT-4 29 50,00 98,39 HT-5 56 50,99 133,56 HT-6 29 41,23 97,55 Dựa vào bảng 2.6 Ta chọn Uđm= 110kV 2. Lựa chọn tiết diện dây dẫn Theo công thức (2-5) và (2-6) ta tính tiết diện dây dẫn rồi chọn theo dây dẫn tiêu chuẩn từ đó cùng với Dtb= 5(m) tra theo các bảng phụ lục 2,3,4 T258-261 sách Thiết kế các mạng và hệ thống điện ta có thông số các dây dẫn đó.Toàn bộ kết quả ghi trong bảng: Bảng 2.7 Kết quả tính toán chọn đường dây 14 Pmaxi Qmaxi Smaxi Imaxi Chọn Lộ Li(km) Fi(mm²) Icp(A) (MW) (MvAr) (MVA) (A) ĐD HT-1 58,31 33 13,57 35,68 93,64 85,13 AC- 95 330 HT - 2 67,08 40 16,76 43,37 113,81 103,47 AC- 95 330 HT-3 50,00 35 14,48 37,88 99,40 90,37 AC- 95 330 HT-4 50,00 29 11,75 31,29 82,11 74,65 AC- 70 265 HT-5 50,99 56 22,58 60,38 158,46 144,06 AC-150 445 5-6 41,23 29 11,75 31,29 164,22 149,29 AC- 150 445 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ