Đồ án thiết kế lưới điện khu vực phân tích nguồn phụ tải cân bằng công suất

Đồ án thiết kế lưới điện: Phân tích nguồn, phụ tải, cân bằng công suất khu vực. Giải pháp tối ưu, an toàn, hiệu quả cho hệ thống điện.

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2018

48
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án thiết kế lưới điện khu vực

Một đồ án thiết kế lưới điện khu vực hoàn chỉnh là nền tảng cho việc vận hành một hệ thống điện an toàn, ổn định và kinh tế. Mục tiêu chính của đồ án không chỉ dừng lại ở việc cung cấp điện liên tục mà còn phải tối ưu hóa các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật lưới điện. Nội dung cốt lõi của một đồ án bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ dự báo phụ tải ban đầu, phân tích nguồn, đến cân bằng công suất và lựa chọn phương án nối dây tối ưu. Việc tính toán phụ tải điện một cách chính xác là bước khởi đầu quan trọng, quyết định quy mô và cấu trúc của toàn bộ lưới điện. Giai đoạn này đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố như mật độ phụ tải, loại hình phụ tải (bao gồm phụ tải sinh hoạtphụ tải công nghiệp), và các đặc tính vận hành như thời gian sử dụng công suất lớn nhất (Tmax). Sau khi xác định được yêu cầu của phụ tải, bước tiếp theo là thực hiện cân bằng công suất tác dụngcân bằng công suất phản kháng để đảm bảo nguồn phát có thể đáp ứng đủ nhu cầu, bao gồm cả phần công suất tiêu thụ và tổn thất công suất trên lưới. Một thuyết minh đồ án thiết kế điện chi tiết sẽ trình bày rõ ràng các phương pháp luận, các bước tính toán và cơ sở lựa chọn thiết bị, giúp đảm bảo tính minh bạch và khả thi của dự án. Các bản vẽ kỹ thuật, đặc biệt là bản vẽ CAD lưới điện, đóng vai trò không thể thiếu trong việc trực quan hóa cấu trúc mạng lưới và hỗ trợ quá trình thi công, vận hành sau này.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích nguồn và phụ tải

Phân tích nguồn và phụ tải là công đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ đồ án môn học cung cấp điện. Nguồn điện trong đồ án thường được giả định là hệ thống có công suất vô cùng lớn, đảm bảo khả năng cung cấp ổn định. Về phía phụ tải, việc phân loại phụ tải (loại I, II, III) và xác định các thông số vận hành như công suất cực đại (Pmax), công suất cực tiểu (Pmin), hệ số công suất (cosφ) và thời gian sử dụng công suất lớn nhất (Tmax) là cực kỳ cần thiết. Theo tài liệu gốc, đồ án phân tích 5 phụ tải với tổng công suất cực đại là 126 MW và Tmax = 4800h. Việc tính toán phụ tải điện chính xác giúp xây dựng biểu đồ phụ tải thực tế, làm cơ sở cho việc dự báo phụ tải trong tương lai và thiết kế lưới điện có khả năng phát triển bền vững.

1.2. Các yếu tố cốt lõi trong một thuyết minh đồ án điện

Một thuyết minh đồ án thiết kế điện hiệu quả phải bao gồm các phần chính được trình bày một cách logic và khoa học. Các yếu tố cốt lõi bao gồm: giới thiệu tổng quan, phân tích chi tiết nguồn và phụ tải, đề xuất và so sánh các phương án nối dây, tính toán kỹ thuật chi tiết cho từng phương án, phân tích chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật lưới điện, và cuối cùng là lựa chọn phương án tối ưu. Ngoài ra, thuyết minh cần trình bày rõ các phương pháp tính toán cụ thể như chọn tiết diện dây dẫn, chọn máy biến áp, tính toán ngắn mạch và phân tích các chế độ vận hành. Việc sử dụng các phần mềm PSS/ADEPT hoặc phần mềm ETAP để mô phỏng và kiểm tra kết quả tính toán cũng là một phần quan trọng, giúp nâng cao độ chính xác và tin cậy cho đồ án.

II. Thách thức chính khi thiết kế lưới điện khu vực tối ưu

Việc thiết kế một lưới điện khu vực đối mặt với nhiều thách thức đan xen giữa kỹ thuật và kinh tế. Thách thức lớn nhất là đảm bảo độ tin cậy cung cấp điệnchất lượng điện năng trong khi vẫn phải tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Chất lượng điện năng thể hiện qua việc duy trì điện áp trong giới hạn cho phép ở mọi chế độ vận hành, từ phụ tải cực đại, cực tiểu đến các trường hợp sự cố. Sự biến động của phụ tải đòi hỏi lưới điện phải có tính linh hoạt cao. Một thách thức khác là giảm thiểu tổn thất công suấttổn thất điện năng trên toàn hệ thống. Tổn thất không chỉ gây lãng phí năng lượng mà còn làm tăng chi phí vận hành và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế chung. Quá trình lựa chọn phương án nối dây, ví dụ giữa sơ đồ hình tia, liên thông và lưới kín, là một bài toán đánh đổi phức tạp. Sơ đồ lưới kín có độ tin cậy cao nhưng chi phí đầu tư và vận hành bảo vệ rơle phức tạp hơn so với sơ đồ hình tia. Ngoài ra, việc lựa chọn các thiết bị như máy biến áp phân phối và tiết diện dây dẫn phải được cân nhắc kỹ lưỡng để vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa đảm bảo tính kinh tế. Các tính toán phức tạp như tính toán ngắn mạchphân tích chế độ vận hành cũng là những thách thức đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và công cụ hỗ trợ hiện đại để đảm bảo ổn định hệ thống điện.

2.1. Vấn đề về độ tin cậy cung cấp điện và chất lượng điện

Đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện là yêu cầu hàng đầu, đặc biệt với các phụ tải loại I. Điều này đòi hỏi các phương án thiết kế phải có nguồn dự phòng, chẳng hạn như sử dụng đường dây hai mạch hoặc cấu trúc mạch vòng. Tuy nhiên, các giải pháp này làm tăng vốn đầu tư ban đầu. Song song đó, chất lượng điện năng, cụ thể là độ lệch điện áp, phải được kiểm soát chặt chẽ. Theo tiêu chuẩn, độ lệch điện áp ở chế độ bình thường và sự cố phải nằm trong giới hạn cho phép. Tổn thất điện áp trên đường dây là nguyên nhân chính gây sụt áp, đòi hỏi các giải pháp điều chỉnh điện áp hiệu quả tại các trạm biến áp phân phối.

2.2. Tối ưu hóa tổn thất công suất và tổn thất điện năng

Tối ưu hóa tổn thất công suấttổn thất điện năng là một mục tiêu kinh tế quan trọng. Tổn thất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có điện trở của dây dẫn và dòng điện chạy trên đường dây. Việc chọn tiết diện dây dẫn lớn hơn có thể giảm tổn thất nhưng lại làm tăng chi phí vật liệu. Do đó, phương pháp chọn tiết diện dây theo mật độ dòng kinh tế (jkt) thường được áp dụng để cân bằng giữa chi phí đầu tư và chi phí tổn thất hàng năm. Ngoài ra, các giải pháp như bù công suất phản kháng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm dòng điện phản kháng chạy trên lưới, từ đó giảm đáng kể tổn thất chung cho toàn hệ thống.

III. Phương pháp phân tích phụ tải cân bằng công suất điện

Phân tích phụ tải và thực hiện cân bằng công suất là hai bước kỹ thuật nền tảng trong bất kỳ đồ án thiết kế lưới điện nào. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu và tính toán phụ tải điện cho từng hộ tiêu thụ. Tổng hợp các phụ tải riêng lẻ, có xét đến hệ số đồng thời, sẽ cho ra tổng công suất yêu cầu của toàn khu vực. Bước tiếp theo là thực hiện cân bằng công suất tác dụng (P). Công thức cân bằng tổng quát là công suất phát từ nguồn phải bằng tổng công suất yêu cầu của phụ tải cộng với tổng tổn thất công suất tác dụng trên lưới và công suất dự trữ. Trong tính toán sơ bộ, tổn thất công suất tác dụng có thể được ước tính khoảng 5% tổng công suất phụ tải. Song song đó, cân bằng công suất phản kháng (Q) cũng phải được thực hiện. Công suất phản kháng do nguồn phát ra phải đáp ứng được tổng công suất phản kháng của phụ tải, tổn thất công suất phản kháng trên đường dây, trong máy biến áp, và trừ đi lượng công suất phản kháng do điện dung đường dây sinh ra. Nếu công suất phản kháng yêu cầu (Qyc) lớn hơn khả năng phát của nguồn (QN), hệ thống cần được lắp đặt thêm các thiết bị bù công suất phản kháng. Ví dụ, trong tài liệu gốc, sau khi tính toán, Qyc (89.1 MVAr) nhỏ hơn QN (92.44 MVAr), do đó không cần thực hiện bù.

3.1. Quy trình tính toán phụ tải điện cho khu vực thiết kế

Quy trình tính toán phụ tải điện bao gồm việc xác định công suất tính toán cho từng loại phụ tải. Đối với phụ tải sinh hoạt, tính toán dựa trên suất phụ tải trên một đơn vị diện tích hoặc số hộ dân. Đối với phụ tải công nghiệp, tính toán dựa trên công suất đặt của thiết bị và các hệ số sử dụng, hệ số đồng thời. Kết quả cuối cùng là một bảng tổng hợp các thông số Pmax, Pmin, Qmax, Smax cho từng nút phụ tải. Các dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho việc thiết kế lưới điện trung áplưới điện hạ áp.

3.2. Kỹ thuật cân bằng công suất tác dụng và phản kháng

Kỹ thuật cân bằng công suất tác dụng đảm bảo nguồn cung cấp đủ năng lượng thực cho các hoạt động của thiết bị điện. Trong khi đó, cân bằng công suất phản kháng liên quan đến việc duy trì từ trường cần thiết cho hoạt động của các động cơ, máy biến áp. Một hệ thống có hệ số công suất (cosφ) thấp sẽ yêu cầu một lượng lớn công suất phản kháng, làm tăng dòng điện tổng và dẫn đến tổn thất công suất cao hơn. Do đó, việc cân bằng và kiểm soát công suất phản kháng là rất quan trọng để vận hành lưới điện hiệu quả.

IV. Bí quyết chọn phương án nối dây và thiết bị cho lưới điện

Việc lựa chọn phương án nối dây và thiết bị là giai đoạn định hình cấu trúc vật lý của lưới điện. Ba sơ đồ nối dây cơ bản thường được xem xét trong đồ án thiết kế lưới điện khu vực là hình tia, liên thông và lưới kín. Sơ đồ hình tia có ưu điểm là đơn giản, chi phí thấp, bảo vệ rơle dễ thực hiện nhưng độ tin cậy cung cấp điện thấp. Sơ đồ liên thông và lưới kín cải thiện đáng kể độ tin cậy nhưng đòi hỏi vốn đầu tư cao hơn và hệ thống bảo vệ phức tạp hơn. Việc lựa chọn phương án tối ưu dựa trên so sánh các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật lưới điện, trong đó chi phí tính toán hàng năm (Z) là một chỉ số quan trọng. Sau khi chọn được sơ đồ, bước tiếp theo là lựa chọn thiết bị. Chọn tiết diện dây dẫn thường dựa trên phương pháp mật độ dòng điện kinh tế để cân bằng giữa vốn đầu tư và tổn thất điện năng. Các loại dây nhôm lõi thép (AC) phổ biến cho lưới điện trung áp 110kV. Việc chọn máy biến áp cho các trạm biến áp phân phối phụ thuộc vào công suất phụ tải. Đối với phụ tải loại I, cần chọn ít nhất hai máy biến áp để đảm bảo cung cấp điện liên tục ngay cả khi một máy gặp sự cố. Công suất định mức của máy biến áp phải được kiểm tra theo điều kiện quá tải sự cố.

4.1. So sánh ưu nhược điểm các sơ đồ nối dây cơ bản

Sơ đồ hình tia phù hợp cho các khu vực có phụ tải phân tán và yêu cầu độ tin cậy không quá cao. Sơ đồ liên thông (vận hành hở) tăng cường độ tin cậy bằng cách cung cấp một đường cấp nguồn dự phòng. Sơ đồ nối dây lưới kín (vận hành kín) mang lại độ tin cậy cung cấp điện cao nhất, phù hợp cho các trung tâm đô thị và khu công nghiệp quan trọng. Tuy nhiên, nó đòi hỏi hệ thống bảo vệ rơle phức tạp và chi phí đầu tư lớn. Quyết định cuối cùng cần dựa trên phân tích kinh tế - kỹ thuật chi tiết.

4.2. Hướng dẫn chọn tiết diện dây dẫn và máy biến áp

Việc chọn tiết diện dây dẫn được thực hiện theo công thức Fkt = Imax / jkt, trong đó Imax là dòng điện làm việc lớn nhất và jkt là mật độ dòng kinh tế. Sau khi chọn được tiết diện tiêu chuẩn gần nhất, cần kiểm tra lại các điều kiện về phát nóng, sụt áp và vầng quang. Đối với chọn máy biến áp, số lượng máy biến áp (thường là 2 cho phụ tải loại I) và công suất định mức được xác định dựa trên công suất phụ tải cực đại. Công suất máy phải thỏa mãn điều kiện vận hành bình thường và cả điều kiện quá tải khi có sự cố một máy, đảm bảo tính liên tục của việc cung cấp điện.

V. Cách tính toán các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật lưới điện

Đánh giá và so sánh các phương án thiết kế lưới điện không thể thiếu bước tính toán các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Đây là cơ sở khoa học để lựa chọn phương án tối ưu, đảm bảo hiệu quả đầu tư lâu dài. Chỉ tiêu kinh tế tổng hợp quan trọng nhất là chi phí tính toán hàng năm (Z), được xác định theo công thức: Z = (atc + avh) * KΣ + ΔA * c. Trong đó, KΣ là tổng vốn đầu tư, ΔA là tổng tổn thất điện năng hàng năm, và c là giá điện. Hệ số atc (hệ số thu hồi vốn) và avh (hệ số vận hành) là các thông số định mức. Để tính được Z, cần xác định hai thành phần chính: tổng vốn đầu tư và tổng tổn thất điện năng. Tổng vốn đầu tư (KΣ) bao gồm chi phí xây dựng đường dây và chi phí xây dựng các trạm biến áp phân phối. Chi phí đường dây phụ thuộc vào chiều dài, loại dây và số mạch. Chi phí trạm biến áp phụ thuộc vào số lượng và công suất của máy biến áp. Tổng tổn thất điện năng (ΔA) được tính dựa trên tổn thất công suất lớn nhất (ΔPmax) và thời gian tổn thất công suất lớn nhất (τ). Phương án có chi phí Z nhỏ nhất sẽ được coi là phương án tối ưu về mặt kinh tế, sau khi đã thỏa mãn tất cả các yêu cầu kỹ thuật về độ tin cậy cung cấp điệnchất lượng điện năng.

5.1. Xác định tổng vốn đầu tư và chi phí vận hành hàng năm

Tổng vốn đầu tư (KΣ) là tổng chi phí cho tất cả các hạng mục của lưới điện. Chi phí đường dây được tính bằng cách nhân đơn giá (triệu đồng/km) với tổng chiều dài. Chi phí trạm biến áp được tính dựa trên đơn giá cho mỗi MVA công suất. Chi phí vận hành hàng năm là một khoản chi phí cố định, thường được tính bằng một tỷ lệ phần trăm của tổng vốn đầu tư (hệ số avh). Việc thống kê chính xác các chi phí này là nền tảng để có được một bài toán so sánh kinh tế minh bạch và đáng tin cậy.

5.2. Công thức tính tổn thất công suất và tổn thất điện năng

Tổn thất công suất tác dụng lớn nhất trên một đường dây (ΔPmax) được tính bằng công thức ΔPmax = n * Imax² * R, trong đó n là số mạch, Imax là dòng cực đại, R là điện trở đường dây. Tổn thất điện năng hàng năm (ΔA) được tính bằng ΔA = ΔPmax * τ, với τ là thời gian tổn thất công suất lớn nhất, được xác định từ Tmax. Tổng hợp tổn thất từ tất cả các đường dây và máy biến áp sẽ cho ra tổn thất toàn mạng, một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả vận hành của lưới điện.

VI. Phân tích chế độ vận hành và đảm bảo ổn định hệ thống

Sau khi lựa chọn được phương án tối ưu, bước cuối cùng và quan trọng nhất là thực hiện phân tích chế độ vận hành một cách chính xác để kiểm tra lại toàn bộ hệ thống. Quá trình này thường được thực hiện với sự hỗ trợ của các phần mềm chuyên dụng như phần mềm ETAP hoặc PSS/ADEPT, cho phép mô phỏng hoạt động của lưới điện trong các điều kiện khác nhau. Ba chế độ vận hành chính cần được phân tích bao gồm: chế độ phụ tải cực đại, chế độ phụ tải cực tiểu và chế độ sự cố. Trong mỗi chế độ, các thông số như dòng công suất trên các nhánh, điện áp tại các nút, và tổng tổn thất toàn hệ thống sẽ được tính toán chi tiết. Kết quả phân tích giúp đánh giá xem chất lượng điện năng (đặc biệt là điện áp) có được đảm bảo tại tất cả các nút hay không. Ví dụ, điện áp tại các nút phụ tải phải nằm trong giới hạn cho phép ±5% ở chế độ bình thường. Việc phân tích chế độ sự cố (ví dụ, đứt một mạch trên đường dây kép) là cực kỳ quan trọng để đánh giá độ tin cậy cung cấp điện và khả năng duy trì ổn định hệ thống điện khi có biến cố. Nếu kết quả tính toán cho thấy điện áp nằm ngoài giới hạn, các biện pháp điều chỉnh như thay đổi đầu phân áp máy biến áp hoặc lắp đặt thiết bị bù công suất phản kháng sẽ được xem xét.

6.1. Đánh giá độ ổn định hệ thống điện qua các chế độ

Đánh giá ổn định hệ thống điện được thực hiện bằng cách kiểm tra các thông số vận hành ở ba chế độ chính. Chế độ phụ tải cực đại (Pmax) kiểm tra khả năng chịu tải của hệ thống và mức độ sụt áp. Chế độ phụ tải cực tiểu (Pmin) kiểm tra hiện tượng tăng áp do ảnh hưởng của điện dung đường dây. Chế độ sự cố, ví dụ như tính toán ngắn mạch hoặc đứt một đường dây, kiểm tra khả năng duy trì vận hành và giới hạn của dòng sự cố. Kết quả của việc phân tích chế độ vận hành này khẳng định tính khả thi và an toàn của phương án thiết kế.

6.2. Ứng dụng phần mềm PSS ADEPT và ETAP trong mô phỏng

Việc sử dụng phần mềm PSS/ADEPTphần mềm ETAP đã trở thành tiêu chuẩn trong các đồ án thiết kế lưới điện hiện đại. Các phần mềm này cho phép xây dựng mô hình số của toàn bộ hệ thống, từ nguồn, đường dây, máy biến áp đến phụ tải. Chúng có khả năng tính toán trào lưu công suất, phân tích ngắn mạch, đánh giá ổn định và tối ưu hóa vận hành một cách nhanh chóng và chính xác. Việc ứng dụng công nghệ mô phỏng giúp giảm thiểu sai sót trong tính toán tay, cho phép thử nghiệm nhiều kịch bản vận hành khác nhau và đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu nhất.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 PHÂN TÍCH NGUỒN, PHỤ TẢI, CÂN BẰNG CÔNG SUẤT 1. Phân tích nguồn, phụ tải 1.Phân tích nguồn Hệ thống công suất vô cùng lớn. có hệ số công suất là 0,88. Phân tích phụ tải Trong hệ thống thiết kế có 5 phụ tải.

Có 4 phụ tải loại III và 1 phụ tải loại I. Các phụ tải có hệ số công suất cosφ là 0,88. Thời gian sử dụng công suất lớn nhất: Tmax = 4800h Tổng công suất cực đại: ∑Pmax = 126 (MW) Điện áp danh định thứ cấp là 10 kV Kết quả tính toán giá trị công suất của phụ tải trong chế độ cực đại và cực tiều ở bảng 1.1: Thông số của các phụ tải Pmax Pmin STT Cosϕ Tanϕ Qmax (MVAr) Smax (MVA) Qmin (MVAr) Smin (MVA) (MW) (MW) 1 28 0. Cân bằng công suất 1.

Cân bằng công suất tác dụng N = Pyêu cầu P Trong đó:  m - hệ số đồng thời xuất hiện các phụ tải trong chế độ cực đại (m = 1); 4 DO.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện  - tổng công suấtcủa các phụ tải trong chế độ cực đại.  - tổng tổn thất công suất tác dụng của lưới, khi tính toán sơ bộ ta có thể lấy  Pdt - công suất tác dụng dự trữ (Pdt=0 vì nguồn công suất vô cùng lớn) Tổng công suất tác dụng của các phụ tải trong chế độ cực đại là: =126(MW) Tổng tổn thất công suất tác dụng của lưới là : Ta có: PN = 1*126 + 6. Cân bằng công suất phản kháng Trong đó  m - hệ số đồng thời xuất hiện các phụ tải trong chế độ cực đại (m=1).  - tổng công suất phản kháng của các phụ tải trong chế độ cực đại.

 - tổng tổn thất công suất phản kháng của các đường dây trong mạng điện.  - tổng công suất phản kháng do điện dung của đường dây sinh ra, khi tính toán sơ bộ có thế lấy .SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện  - tổng tổn thất công suất phản kháng của máy biến áp, khi tính toán sơ bộ có thể lấy  Qdt : công suất phản kháng dự trữ. Tổng công suất phản kháng của các phụ tải trong chế độ cực đại là: Tổng tổn thất công suất phản kháng trong máy biến áp bằng: Ta có: Hệ số công suất của nhà máy là cosφ = 0,88 => tgφN = 0,54 Như vậy tổng công suất phản kháng do nguồn phát ra là: QN = PN.44(MVAr) So sánh: Qyc >< QN  Qyc < QN : không bù công suất phản kháng. Sơ đồ mặt bằng vị trí nguồn điện và các phụ tải: 6 DO.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện Chương 2 : DỰ KIẾN PHƯƠNG ÁN NỐI DÂY 2.

Đề suất các phương án nối dây Một trong các yêu cầu của thiết kế mạng điện là đảm bảo cung cấp điện an toàn và liên tục, nhưng vẫn đảm bảo tính kinh tế. Muốn đạt được yêu cầu này người ta phải tìm ra các phương án hợp lý nhất trong các phương án vạch ra đồng thời đảm bảo được các chỉ tiêu kỹ thuật. Các yêu cầu chính đối với mạng điện:  Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện  Đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện.  Đảm bảo chất lượng điện năng.

 Đảm bảo tính linh hoạt của mạng điện.  Đảm bảo tính kinh tế và có khả năng phát triển. Để cung cấp điện cho các hộ tiêu thụ loại I có thể sử dụng hai mạch đường dây. Để vạch ra được các phương án nối dây, ta phải dựa trên ưu điểm, nhược điểm của các sơ đồ hình tia, liên thông, mạch vòng và yêu cầu về độ tin cậy của các phụ tải.

Phương án hình tia - Ưu điểm: + Sử dụng các thiết bị đơn giản, rẻ tiền và bảo vệ rơle đơn giản. + Thuận tiện khi phát triển và thiết kế cải tạo các mạng điện hiện có. - Nhược điểm: + Độ tin cậy cung cấp điện thấp. + Khoảng cách dây lớn nên thi công tốn kém.3 Phương án liên thông 8 DO.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện - Ưu điểm: + Việc thi công sẽ thuận lợi hơn vì hoạt động trên cùng một đường dây.

+ Độ tin cậy cung cấp điện tốt hơn hình tia. - Nhược điểm: + Tiết diện dây dẫn lớn + Tổn thất điện áp và tổn thất điện năng cao.4 Phương án lưới kín 9 DO.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện - Ưu điểm: Đa dạng, độ tin cậy cung cấp điện cao. - Nhược điểm: + Giá thành xây dựng tăng + Tổn thất điện áp lúc sự cố lớn. + Thiết kế, vận hành, bảo vệ role phức tạp hơn.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện Chương 3 TÍNH TOÁN KỸ THUẬT CÁC PHƯƠNG ÁN 3.

Phương án hình tia 3. Phân bố công suất ṠN1 = Ṡ1 = 28+j15. Chọn điện áp định mức (Uđm) Điện áp định mức của mạng điện ảnh hưởng chủ yếu đến các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật, cũng như các đặc trưng kỹ thuật của mạng điện. Nếu điện áp cao thì dòng điện nhỏ sẽ được lợi về dây dẫn, khối lượng kim loại nhỏ, tổn thất nhỏ nhưng xà sứ cách điện phải lớn.

Nếu điện áp thấp chi phí cho dây dẫn sẽ cao hơn nhưng lợi về cách điện, cột xà nhỏ hơn. Ta có điện áp tối ưu Utính toán= (KV) - L: là chiều dài đường dây (km) 11 DO.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện - P: công suất tác dụng cực đại (MW) Ta tính đường dây N-1 U ttN −1=4.164 KV Chọn Uđm =110 (KV) Bảng 3.1: Bảng tính toán điện áp chiều dài Đường dây Pmax (km) Utt(KV) Udm(KV) N-1 28 58.762 110 => Chọn điện áp định mức là 110kv 3.3 Chọn dây dẫn (theo mật độ dòng điện kinh tế ) Mạng điện 110kv được thực hiện chủ yếu bằng các đường dây trên không. Các dây dẫnđược sử dụng thường là dây nhôm lõi thép, đồng thời các dây dẫn thường được đặt trên cột bê tông cốt thép hoặc cột thép tùy theo địa hình đường dây chạy qua. Đối với đường dây 110kv, khoảng cách trung bình DTB=5m.

Phương pháp chọn tiết diện dây dẫn ở đây được chọn theo mật độ dòng điện kinh tế. Tiết diện kinh tế của đường dây: Imax Fkt = jkt Trong đó +)Imax: dòng điện chạy trên đường dây trong chế độ phụ tải cực đại, (A) +) Jkt:mật độ kinh tế của dòng điện, (A/mm 2). Với dây AC và Tmax=5000 giờ thì Jkt =1,1 A/mm2 Dòng điện lớn nhất chạy trên đường dây: Smax Imax= n∗ √3∗Uđm  n : số mạch đường dây  Uđm : điện áp định mức của mạng điện Uđm=110kv  Smax: công suất chạy tên đường dây khi phụ tải cực đại, (MVA) 12 DO.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện Dựa vào tiết diện dây dẫn tính theo công thức trên, tiến hành chọn tiết diện tiêu chuẩn gần nhất và kiểm tra các điều kiện về sự tạo thành vầng quang, độ bền cơ học của đường dây và phát nóng dây dẫn. Đối với đường dây 110kv, để không xuất hiện vầng quang các đây nhôm lõi thép cần phải có tiết diện F ≥ 70 mm2.

Để đảm bảo cho đường dây vận hành bình thường trong các chế độ sau sự cố cần phải có điều kiện Iscmax ≤ Icp. => Kiểm tra:  1) Độ bền cơ học.  2) Kiểm tra điều kiện xuất hiện vầng quang (để giảm tối thiểu tổn thất vầng quang ở lưới điện 110kv thì các dây nhôm lõi thép cần có Fmin = 70  3) Kiểm tra điều kiện phát nóng cho phép: Il/vmax≤Icp, Isc≤ Icp  Xét đường dây N-1: Smax N −1 31.818 Dòng điện làm việc lớn nhất:Imax = n∗√3∗Uđm = √3∗110 = 0.167 (kA) Tmax = 4800h => jkt = 1,1 A/mm2 I max 0.167∗103 Tiết diện kinh tế của dây dẫn : F kt = j kt = 1,1 = 151.82mm2 Chọn F = 150 mm2  Tương tự với các đường dây khác ta có bảng sau Bảng 3.2: Chọn tiết diện dây dẫn Qmax Smax Đường dây số lộ Udm(KV) Tmax(h) Jkt Imax(KA) Isc(KA) Ftt (cm) Ftc(cm) loại dây Icp(kA (MVAr) (MVA) N-1 1 15.445 => Thỏa mãn điều kiện độ bền cơ học và điều kiện xuất hiện vầng quang Gỉa sử sự cố một mạch của đường dây.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện Bảng 3.3 : Dòng sự cố của phương án 1 Đường dây Imax(KA) Isc(KA) loại dây Icp(kA) N-1 0.445 Iscmax ≤ Icp => Thỏa mãn điều kiện phát nóng cho phép 3. Tính tổn thất điện áp Chế độ bình thường: Tổn thất điện áp trên đường dây thứ i khi vận hành bình thường được tính: Pi∗Ri +Qi∗Xi ∆Uibt% = Uđm 2 ∗¿100 Trong đó:  Pi,Qi: công suất tác dụng và công suất phản kháng trên đường dây thứ i  Ri, Xi: điện trở và điện kháng trên đường dây thứ i Chế độ sự cố: khi đứt một trong hai mạch đường dây thì dây dẫn còn lại sẽ phải tải lượng công suất gấp đôi, do vậy tổn thất điện áp ở các mạch cũng sẽ tăng gấp đôi.

Tổn thất điện áp trong chế độ sự cố: ∆Uisc% = 2.∆Uibt% Tổn thất điện áp phải thỏa mãn điều kiện : o Lúc bình thường : ∆Ubtmax% ≤ ∆Ubtcp% = 15% o Lúc sự cố : ∆Uscmax% ≤ Usccp% = 20% Bảng 3.4: Thông số đường dây chiều dài Đường dây Số lộ loại dây Ro Xo Bo (km) N-1 1 58.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện Các thông số tập trung R,X,B của đường dây được tính như sau: 1 1 1 R = n ∗¿r0*L (Ω); X = n ∗¿x0*L (Ω); B= n ∗¿b0*L (S) Tính tổn thất điện áp trên đường dây N-1: 1 1 R N−1= R0∗l N −1 = ∗0.863 %< ∆ U %btcp =15 % ∆ U % scN −1=∆ U % btN −1 =5.863% <∆ U % sccp =20 %  Đường dây N-1 là đường dây AC-150 thỏa mãn điều kiện tổn thất điện áp.  Tương tự ta tính được tổn thất điên áp trên đường dây khác : Bảng 3.5:Tính tổn thất điện áp Qmax Đường dây Pmax Số lộ Udm(KV) R X delta Ubt(%) delta Usc(%) (MVAr) N-1 28 1 15.608 Từ bảng 6 => ∆ U %scmax=5.863 %< ∆ U %sccp =¿ các đường dây khác đã chọn thỏa mãn điều {∆ U %btmax=5.863 %< ∆ U %btcp kiện tổn thất điện áp cho phép.2Phương án hình tia và liên thông 15 DO.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện 3.1 Phân bố công suất Ṡ13 = Ṡ1 = 28+j15. Chọn điện áp định mức (Uđm) Ta có điện áp tối ưu Utính toán = 4.6: Bảng tính toán điện áp 16 DO.SUAT SVTH:Mai Mạnh Dũng DO.SUAT Đồ án:Lưới điện chiều dài Đường dây Pmax số lộ (n) (km) Utt(KV) Udm(KV) 1-3 28 1 60.762 110 Vậy ta chọn điện áp định mức là 110kv 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ