Đồ án Kỹ thuật: thiết kế hệ thống cơ điện tử đề tài thiết kế robot bám

Chuyên đề Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử đề tài thiết kế robot bám line vận chuyển hàn, tiếp cận liên ngành, kết quả nghiên cứu có giá trị ứng

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2022

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về thiết kế hệ thống cơ điện tử robot bám line

Thiết kế hệ thống cơ điện tử là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ tự động hóa hiện đại. Robot bám line vận chuyển hàng theo màu sắc là một ứng dụng tiêu biểu của hệ thống cơ điện tử, kết hợp giữa cơ học, điện tử và điều khiển tự động. Dự án này được thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Đức Hạnh. Robot tự động này có khả năng theo dõi đường line và vận chuyển hàng hóa dựa trên phân biệt màu sắc, ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy và hệ thống logistics hiện đại. Đây là một đề tài phức tạp đòi hỏi kỹ thuật cao và kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau.

1.1. Yêu cầu kỹ thuật và mục tiêu dự án

Mục tiêu chính của dự án là phát triển một robot tự động có thể bám theo đường line và nhận dạng màu sắc để vận chuyển hàng hóa. Yêu cầu kỹ thuật bao gồm: sử dụng cảm biến hồng ngoại TCRT5000 để dò đường, cảm biến TCS3200 để phân biệt màu sắc, và vi điều khiển STM32F103C8T6 để xử lý dữ liệu. Robot phải hoạt động ổn định, có độ chính xác cao, và tiêu thụ năng lượng tối ưu.

1.2. Ứng dụng thực tiễn của robot bám line

Robot bám line vận chuyển được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuấthệ thống kho bãi tự động. Nó giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển, giảm chi phí nhân công và tăng hiệu suất sản xuất. Công nghệ cơ điện tử này cho phép robot hoạt động độc lập, an toàn và có độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp.

II. Lựa chọn phương án thiết kế cơ khí và điện tử

Quá trình lựa chọn phương án là bước quan trọng trong thiết kế hệ thống cơ điện tử. Dự án này đã tiến hành so sánh các mô hình robot hiện có như Robot Khepera IV, ZL-AGV-BB1-100 và các mô hình khác để rút ra những ưu điểm tốt nhất. Phương án thiết kế được chọn lựa dựa trên các tiêu chí: hiệu suất cao, chi phí hợp lý, độ tin cậy và khả năng tích hợp các hệ thống cảm biến. Phương án cơ khí được lựa chọn sử dụng bánh xe có cấu trúc đặc biệt để đảm bảo ổn định khi di chuyển. Hệ thống điều khiển được thiết kế với kiến trúc phân tầng, cho phép xử lý nhanh chóng các tín hiệu cảm biến và ra lệnh điều khiển động cơ một cách chính xác.

2.1. Lựa chọn cơ khí và hệ thống bánh xe

Cơ khí của robot được thiết kế để đạt được sự cân bằng giữa trọng lượng và độ cứng. Số lượng bánh xe được xác định là tối ưu để đảm bảo ổn định và khả năng xoay vòng. Hệ thống cảm biến dò đường sử dụng cảm biến hồng ngoại được đặt chiến lược để phát hiện đường line một cách chính xác. Thiết kế này cho phép robot theo dõi đường line ngay cả khi có các tác động bên ngoài.

2.2. Lựa chọn vi điều khiển và động cơ

Vi điều khiển STM32F103C8T6 được lựa chọn vì hiệu suất xử lý cao và hỗ trợ nhiều ngõ vào/ra. Động cơ DC được chọn phù hợp với yêu cầu công suất và tốc độ của robot. Driver động cơ cung cấp khả năng điều khiển tốc độ và hướng quay một cách linh hoạt thông qua tín hiệu PWM từ vi điều khiển.

III. Tính toán thiết kế cơ khí và phân tích kỹ thuật

Tính toán thiết kế cơ khí là yếu tố then chốt để đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ của robot. Dự án đã thực hiện tính toán lựa chọn động cơ dẫn động dựa trên các yêu cầu về tốc độ, mô men xoắn và công suất. Kích thước xe được tính toán để phù hợp với các cảm biến và linh kiện điện tử. Thiết kế đồ gá động cơ đảm bảo fixed chắc chắn và giảm rung động. Tính toán dung sai được áp dụng để đảm bảo tính chính xác của các chi tiết máy. Ngoài ra, kiểm nghiệm bền được thực hiện trên các bộ phận chính như tấm đế và đồ gá động cơ để xác minh tính an toàn.

3.1. Tính toán động cơ và kích thước cơ khí

Tính toán lựa chọn động cơ bao gồm xác định mô men xoắn cần thiết, công suất tiêu thụ, và tốc độ quay. Kích thước xe được tính toán dựa trên tổng khối lượng và yêu cầu không gian cho các linh kiện. Thiết kế sơ bộ đồ gá đảm bảo động cơ được gắn chắc chắn và có thể chịu được các lực tác động trong quá trình hoạt động.

3.2. Kiểm nghiệm bền và phân tích ứng suất

Kiểm nghiệm bền được thực hiện sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) để phân tích ứng suất trên các bộ phận chính. Tấm đếđồ gá động cơ được kiểm tra để đảm bảo chúng không bị biến dạng dưới tải trọng hoạt động. Kiểm nghiệm trọng tâm đảm bảo robot duy trì sự cân bằng ổn định khi vận chuyển hàng hóa.

IV. Thiết kế hệ thống điều khiển và mô phỏng

Thiết kế hệ thống điều khiển là phần quan trọng nhất của dự án, quyết định khả năng hoạt động của robot. Mô hình hóa hệ thống được thực hiện thông qua động học thuận và nghịch để hiểu rõ mối quan hệ giữa đầu vào điều khiển và vị trí robot. Hàm truyền của khối động cơ-opto-driver được xác định thông qua lấy mẫu động cơ và phân tích dữ liệu thực nghiệm. Bộ điều khiển bám line được thiết kế để robot theo dõi đường line với độ chính xác cao, trong khi bộ điều khiển vận tốc điều chỉnh tốc độ động cơ để đạt được hiệu suất tối ưu. Mô phỏng hoạt động được thực hiện để xác minh hệ thống trước khi lắp ráp thực tế.

4.1. Mô hình hóa động học và lựa chọn bộ điều khiển

Xây dựng mô hình động học bao gồm động học thuận để tính toán vị trí robot từ vận tốc các bánh xe, và động học nghịch để xác định vận tốc cần thiết. Mô hình toán sai số giúp hiểu rõ các yếu tố gây ra sai lệch trong hoạt động. Bộ điều khiển bám line sử dụng thuật toán PID để duy trì robot trên đường line. Bộ điều khiển vận tốc điều chỉnh tốc độ để tránh trượt bánh và đảm bảo hiệu suất tối đa.

4.2. Mô phỏng và xác minh hệ thống

Mô phỏng hoạt động được thực hiện bằng cách vẽ sa bàn (track layout) và chạy mô phỏng điều khiển trên máy tính. Xác định sai số được tiến hành để đánh giá độ chính xác của hệ thống. Kết quả mô phỏng cho thấy robot có thể bám line chính xác với độ lệch tối thiểu, và có khả năng vận chuyển hàng hóa theo màu sắc một cách đáng tin cậy.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Mục tiêu Thiết kế robot dò line phân phối hàng hóa theo màu sắc với yêu cầu vận hành như sau: 1) Robot từ vị trí “Bắt đầu” di chuyển đến “Khu vực tải hàng” (được đánh dấu bằng 1 vạch cắt đường dẫn, 50 mm và rộng 26 mm) và dừng lại chờ khối hàng được đặt lên bằng tay. 2) Robot có khả năng nhận biết khối hàng đã tải lên xong. 3) Robot có khả năng nhận biết khối hàng đã tải lên xong.

4) Tại “Khu vực tải hàng”, một khối hàng có màu đỏ hoặc xanh sẽ được đặt bằng tay lên trên robot. Khối lượng khối hàng là 2 kg. Robot có khả năng nhận biết khối hàng đã tải lên xong. 5) Sau khi nhận hàng, robot phải di chuyển đến vị trí “Kết thúc” tương ứng với màu sắc của gói hàng.

3000 500 500 1500 Kết thúc (Đỏ) R800 R800 2000 R500 Kết thúc (Xanh) 300 Bắt đầu 2000 Khu vực tải hàng Hình 1. Yêu cầu kỹ thuật Robot - Tốc độ di chuyển của Robot: tối thiểu 0. - Số lượng bánh xe của Robot (bao gồm bánh xe chủ động và bánh xe bị động): Tùy chọn theo thiết kế của các nhóm. - Trên Robot được trang bị hệ thống cảm biến để giúp Robot nhận biết đường line trên bề mặt sàn và di chuyển bám theo đường line đó.

Tự chọn loại cảm biến phù hợp. Các điều kiện ràng buộc: - Nền sa bàn : màu trắng. - Đường dẫn : màu đen. - Bề rộng đường dẫn : 26 mm.

- Bề mặt di chuyển : Mặt phẳng. - Sai số bám đường dẫn (tính từ mép trái/mép phải của đường line) : ± 3 mm. - Sai số vị trí dừng cuối đường dẫn là ± 5 mm. Khái niệm Robot dò line (Line following Robot) là một dạng robot di động (mobile Robot) di chuyển bằng các bánh xe.

Robot sẽ di chuyển bám theo các đường line được kẻ/vẽ/dán trên bề mặt sa bàn. Quỹ đạo di chuyển của Robot phụ thuộc vào sa bàn của hệ thông các đường line được kẻ/vẽ/dán sẵn. Ứng dụng Robot dò line hiện tại được sử dụng trong quân đội, vận chuyển hàng hóa Autonomous Guided Vehicles), các dịch vụ giao hàng,… Ngoài ra, nhiều cuộc thi về đua xe dò line được tổ chức ở nhiều nơi như: LVBots Line Following Competition, Competitions Robotic Day 2020,… 2 1. Giới thiệu đồ án và nghiên cứu các mô hình trong và ngoài nước 1.

Robot MIR100 Hình 1. MIR100 Kết cấu cơ khí: Hình 1. Sơ đồ nguyên lý của MIR100 - Động cơ: sử dụng 2 động cơ servo. - Số bánh: 6 bánh, 2 bánh giữa dẫn động và dẫn hướng , 4 bánh còn lại bị động.

- Tải trọng tối đa: 100 kg. - Kích thước: 890 × 580 × 352 mm. Hệ thống điện: 3 - Vi điều khiển: ATmega32U4. - Giao tiếp: Wifi, Bluetooth 4.0, USB và Ethernet.

- Pin: Li-NMC, 24V, 40Ah. - Thời gian hoạt động: 10 h hoặc 20 km. - Cảm biến: cảm biến quét laser SICK ( Phát hiện các đối tượng trong suốt phía trước) và 3D Camera Intel RealSense D435 (Phát hiện vật phía trước cách sàn 50-500 mm). Robot Khepera IV Hình 1.

Khepera IV Kết cấu cơ khí: Hình 1. Sơ đồ nguyên lý của Khepera - Động cơ: sử dụng 2 động cơ servo. - Số bánh: 4 bánh, 2 bánh giữa dẫn động và dẫn hướng , 2 bánh còn lại bị động. - Tải trọng tối đa: 2 kg.

4 - Kích thước: đường kính 140 mm, cao 58 mm. Hệ thống điện: - Vi điều khiển: DM3730 800MHz ARM Cortex-A8. - Giao tiếp: Wifi, Bluetooth, USB. - Pin: Lithium-ion 3400 mAh 7.

- Thời gian hoạt động: 5 h. - Cảm biến: cảm biến hồng ngoại Twelve Vishay Telefunken TCRT5000 (các cảm biến phát ra bước sóng 950 𝑚𝑚𝑚𝑚 và phạm vi được công bố là 2 − 250 𝑚𝑚𝑚𝑚) và cảm biến siêu âm Prowave 400PT12B 40 kHz (Phạm vi được công bố của cảm biến là 25 − 200 cm với góc chùm tia là 85o ở − 6 dBm và cảm biến có thể được lấy mẫu sau mỗi 20 ms), camera, gia tốc kế. ZL-AGV-BB1-100 Hình 1. ZL-AGV-BB1-100 Kết cấu cơ khí: Hình 1.

Sơ đồ nguyên lý của ZL-AGV-BB1-100 5 - Động cơ: sử dụng 2 động cơ servo. - Số bánh: 4 bánh, 2 bánh giữa dẫn động và dẫn hướng , 2 bánh còn lại bị động. - Tải trọng tối đa: 80 kg. - Kích thước: 820 × 620 × 320 𝑚𝑚𝑚𝑚.

Hệ thống điện: - Bộ điều khiển: PLC. - Giao tiếp: Kết nối trạm sạc, Wifi, I/O, RS232. - Thời gian hoạt động: 9h. - Cảm biến: Điều hướng bằng Laser hoặc bằng Băng keo từ, hệ thống an toàn gồm hệ thống laser tốc độ cao và cảm biến siêu âm.

Robot Chassis Hình 1. Robot Chassis Kết cấu cơ khí: 6 Hình 1. Sơ đồ nguyên lý của Robot Chassis - Động cơ: sử dụng 3 động cơ servo. - Số bánh: 3 bánh đa hướng, 3 bánh dẫn động và dẫn hướng.

- Tải trọng tối đa: 10 kg. - Kích thước: 280 × 260 × 170 mm. Hệ thống điện: - Bộ điều khiển: NVIDIA Jetson Nano (4G). - Giao tiếp: USB, Wifi, HDMI.

- Pin: Lithium 9800mAh 12V. - Thời gian hoạt động: 3h. - Cảm biến: Điều hướng bằng Lidar, Encoder, gia tốc kế, hệ thống an toàn gồm: camera và cảm biến siêu âm. AGV Weasel Hình 1.

AGV Weasel Kết cấu cơ khí: Hình 1. Sơ đồ nguyên lý của AGV Weasel - Động cơ: sử dụng 2 động cơ servo. - Số bánh: 4 bánh, 2 bánh dẫn động và 2 dẫn hướng. - Tải trọng tối đa: 35 kg.

- Kích thước: 810 × 420 × 190 mm. Hệ thống điện: - Giao tiếp: USB, Wifi. - Thời gian hoạt động: 16h. - Cảm biến: Điều hướng bằng băng keo từ, hệ thống an toàn gồm: cảm biến hồng ngoại và cảm biến siêu âm.

Nhận xét ưu điểm, nhược điểm của các mô hình robot được trích dẫn 1. Về hệ thống cơ khí Bảng 1. Ưu, nhược điểm hệ thống cơ khí Tên Robot Ưu điểm Nhược điểm Robot MIR100: - Kết cấu 6 bánh giúp tăng - Khả năng vào cua kém do khả năng tải, bánh dẫn các bánh trước và sau là động chịu áp lực nhỏ. bánh bị động.

- - Đảm bảo đồng phẳng cho - Mô hình toán đơn giản dễ các bánh xe. - Kích thước lớn. - Bánh dẫn động đặt ngang trọng tâm của xe. Robot Khepera IV: - Kết cấu cơ khí đơn giản.

- Khả năng vào cua kém do - Mô hình toán đơn giản dễ các bánh trước và sau là điều khiển. bánh bị động. - Bánh dẫn động đặt ngang - Đảm bảo đồng phẳng cho trọng tâm của xe. - 2 bánh giữa chịu áp lực lớn do làm hai chức năng là dẫn động và dẫn hướng.

Robot ZL-AGV-BB1-100: - Kết cấu cơ khí đơn giản. - Khả năng vào cua kém do - Mô hình toán đơn giản dễ các bánh trước và sau là điều khiển. bánh bị động. 9 - Bánh dẫn động đặt ngang - Đảm bảo đồng phẳng cho trọng tâm của xe.

- 2 bánh giữa chịu áp lực lớn do làm hai chức năng là dẫn động và dẫn hướng. Robot Chassis: - Kết cấu cơ khí đơn giản. - Kết cấu cơ khí phức tạp. - Robot di chuyển linh - Mô hình toán phức tạp.

- Không di chuyển được - Khả năng vào cua tốt. trên địa hình gồ ghề. - Khả năng bám đường tốt. AGV Weasel: - Kết cấu cơ khí đơn giản.

- Dễ bị bốc đầu nếu đặt tải - Mô hình toán đơn giản dễ lệch về phía sau. - Khả năng vào cua kém. - Khả năng bám đường, - Đảm bảo đồng phẳng khả năng tải tốt. giữa các bánh xe.

Về số bánh xe Bảng 1. Ưu, nhược điểm của số bánh xe Số bánh Ưu điểm Nhược điểm 3 bánh - Đảm bảo đồng phẳng - Khi vào cua dễ bị lật. giữa các bánh xe. - Khả năng bám đường - Mô hình toán đơn giản, kém.

dễ điều khiển. - Cần đảm bảo đồng trục - Kết cấu cơ khí đơn giản. giữa 2 bánh chủ động. 10 4 bánh - Khả năng bám đường tốt.

- Kết cấu cơ khí và bài toán - Khả năng vào cua tốt hơn điều khiển phức tạp hơn 3 3 bánh. - Khi sử dụng vi sai, vấn đề - Phải đảm bảo đồng phẳng đồng trục có thể bỏ qua. giữa các bánh và đảm bảo đồng trục (nếu không sử dụng bộ vi sai). Về hệ thống cảm biến dò đường Bảng 1.

Ưu, nhược điểm của hệ thống cảm biến dò đường Loại cảm biến Ưu điểm Nhược điểm Lidar - Tạo bản đồ khu vực hoạt - Giá thành rất cao. - Nguyên lý hoạt động - Độ chính xác cao. - Dễ bố trí. - Cần bộ điều khiển mạnh.

- Dễ sử dụng do có sẵn phần mềm. Cảm biến hồng ngoại - Giá thành thấp. - Dễ bị nhiễu bởi ảnh sáng - Trả về tín hiệu analog và cường độ cao. - Cần tính toán vị trí đặt - Nhỏ gọn, dễ sử dụng.

- Nhận diện được line có - Khoảng cách nhận biết độ tương phản cao ngắn. Cảm biến laser - Tốc độ phản hồi nhanh. - Giá thành cao. - Dễ bố trí.

- Bị nhiễu bởi môi trường - Nguyên lý đơn giản. - Xác định được vị trí hiện - Yêu cầu bộ xử lý mạnh. 11 Camera - Độ chính cao. - Giá thành cao.

- Dễ nhận dạng đường line. - Cần thuật toán xử lý ảnh. - Dễ bố trí. - Cần bộ nhớ lớn để lưu trữ hình ảnh thu từ camera.

- Cần kết hợp các cảm biến khác để đo khoảng cách, góc lệch,… 1. Về hệ thống điều khiển Bảng 1. Ưu, nhược điểm của hệ thống điều khiển Bộ điều khiển PLC STM PIC ATMega Điện áp hoạt 24V 2V – 3.3 – 5V động Đầu ra Digital Có Có Có Có Đọc Analog Có Module đọc Có các cổng vào Có các cổng Có các cổng vào đọc vào đọc Analog. Chân PWM Không Có Có Có Giao tiếp RS232, I2C, SPI, I2C, SPI, I2C, SPI, UART,.

Ưu điểm - Tốc độ xử lý - Tốc độ xử lý - Nhỏ gọn, dễ - Tốc độ sử nhanh. - Có phần mềm - Nhỏ gọn, dễ bố - Mạch nạp, - Phần mềm lập trình dễ sử trí phần mềm dễ hỗ trợ dễ sử dụng. - Giá thành rẻ. - Có phần mềm - Thích hợp - Thư viện hỗ trợ dễ sử cho điều được hỗ trợ dụng.

khiển phân đầy đủ. 12 - Thích hợp điều khiển tập trung và phân cấp. - Nhiều kênh Analog cho đọc tín hiệu cảm biến. Nhược điểm - Kích thước lớn, - Điện áp đọc - Tốc độ xử - Giá thành khó bố trí.

- Giá thành cao. - Chỉ phù - Cần thêm - Số kênh hợp điều module để đọc Analog và khiển tập tín hiệu analog. PWM hạn trung. - Cần bộ khuếch chế.

đại tín hiệu cảm biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ