Đồ án: Thiết Kế, Chế Tạo Mô Hình Xe Điện Pin Mặt Trời Phục Vụ Học Tập

Đồ án xe điện năng lượng mặt trời: Thiết kế, chế tạo mô hình phục vụ học tập. Giải pháp năng lượng sạch, ứng dụng thực tế và tiềm năng phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2020

92
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. TÌNH HÌNH NHIÊN LIỆU HIỆN NAY

1.1.1. Tổng quan tình hình năng lượng

1.1.2. Tình hình ô nhiễm không khí

1.1.3. Tình hình phát triển xe sạch trong và ngoài nước

1.2. KHẢO SÁT Ô TÔ ĐIỆN SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI

1.2.1. Giới thiệu chung

1.2.2. Nhu cầu sử dụng xe điện trong đời sống

1.2.3. Hệ thống điện và điều khiển trên xe điện

1.2.4. Ô tô chạy bằng năng lượng mặt trời

2. Chương 2: PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI

2.1. CẤU TẠO, NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI

2.2. Nguyên lý hoạt động

2.3. Ứng dụng của năng lượng mặt trời

2.4. TÍNH TOÁN PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI

2.4.1. Tính chọn pin năng lượng mặt trời

2.4.2. Tính chọn bộ điều khiển sạc năng lượng mặt trời

3. Chương 3: TÍNH TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC MÔ HÌNH Ô TÔ CỠ NHỎ

3.1. XÁC ĐỊNH CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ ĐIỆN

3.2. PHÂN TÍCH, CHỌN ĐỘNG CƠ ĐIỆN VÀ BỘ ĐIỀU KHIỂN

3.3. XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ CHO BỘ NGUỒN ẮC QUY

4. Chương 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

4.1. CHẾ TẠO MÔ HÌNH. THỬ NGHIỆM, ĐO ĐẠC THÔNG SỐ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Thiết kế Chế tạo Mô hình Xe Điện Pin Mặt Trời

Đề tài thiết kế, chế tạo mô hình xe điện sử dụng pin mặt trời phục vụ học tập có tính cấp thiết, góp phần tiết kiệm nhiên liệu, bảo vệ môi trường. Tiêu hao nhiên liệu và ô nhiễm môi trường xuất phát từ khí thải động cơ đốt trong và các ngành công nghiệp. Sử dụng nhiên liệu thay thế, đặc biệt các loại nhiên liệu sạch là giải pháp được nhiều nhà khoa học nghiên cứu. Xe chạy bằng điện là một giải pháp tốt để giảm ô nhiễm môi trường, sử dụng nguồn năng lượng sạch từ pin năng lượng mặt trời. Tuy nhiên, xe điện năng lượng mặt trời chưa phổ biến ở Việt Nam và thế giới do giá thành cao. Các mô hình xe điện sử dụng pin năng lượng mặt trời phục vụ sinh viên thực tập còn hạn chế. Do đó, đề tài này thực sự cấp thiết, cung cấp trang thiết bị thực tập, đáp ứng xu thế phát triển nguồn nhiên liệu mới, giảm ô nhiễm môi trường.

Mục tiêu của đề tài là chế tạo hoàn chỉnh mô hình ô tô sử dụng năng lượng mặt trời và chạy thử nghiệm, đánh giá kết quả của hệ thống. Đối tượng nghiên cứu là mô hình ô tô điện cỡ nhỏ phục vụ học tập. Phạm vi nghiên cứu bao gồm nghiên cứu lý thuyết kết hợp thực nghiệm trên mô hình tự chế. Cách tiếp cận là tiến hành nghiên cứu lý thuyết và chế tạo mô hình để nghiên cứu thực nghiệm. Phương pháp nghiên cứu là nghiên cứu lý thuyết kết hợp thực nghiệm.

1.1. Giới thiệu về mô hình xe điện mini và ứng dụng học tập STEM

Đề tài tập trung vào việc xây dựng một mô hình xe điện mini hoạt động bằng năng lượng mặt trời. Mô hình này được thiết kế đặc biệt để phục vụ mục đích học tập, giúp sinh viên tiếp cận và hiểu rõ hơn về các nguyên lý hoạt động của xe điện, hệ thống pin mặt trời, và các ứng dụng của năng lượng tái tạo. Ngoài ra, dự án này còn tích hợp các yếu tố của học tập STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học), khuyến khích sinh viên phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và làm việc nhóm.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu ứng dụng năng lượng mặt trời

Nghiên cứu ứng dụng năng lượng mặt trời ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạn kiệt nguồn năng lượng hóa thạch. Việc phát triển các công nghệ sử dụng năng lượng tái tạo như pin mặt trời không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn đảm bảo an ninh năng lượng cho tương lai. Mô hình xe điện sử dụng pin mặt trời là một ví dụ điển hình cho thấy tiềm năng của năng lượng mặt trời trong việc thay thế các phương tiện giao thông truyền thống.

1.3. Mục tiêu và phạm vi của dự án STEM về xe điện năng lượng mặt trời

Mục tiêu chính của dự án STEM này là thiết kế và chế tạo một mô hình xe điện có khả năng vận hành hiệu quả bằng năng lượng mặt trời. Dự án bao gồm các giai đoạn nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, thử nghiệm và đánh giá. Phạm vi của dự án bao gồm việc lựa chọn vật liệu, tính toán hiệu suất, thiết kế mạch điện, lập trình vi điều khiển, và tối ưu hóa hệ thống pin mặt trời. Dự án này cũng hướng đến việc ứng dụng các thiết bị thực tế trong quá trình giảng dạy thực hành cho sinh viên chuyên ngành, đồng thời tăng cường số tín chỉ học thực hành trong chương trình môn học.

II. Phân tích tình hình sử dụng xe điện năng lượng mặt trời hiện nay

Ngành công nghiệp ô tô đã có những đóng góp to lớn vào sự phát triển của xã hội, đáp ứng nhu cầu đi lại, vận tải. Sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp ô tô tạo ra hàng triệu việc làm trên toàn thế giới. Tuy nhiên, số lượng ô tô lớn gây ra các vấn đề nghiêm trọng về môi trường, cuộc sống. Ô nhiễm không khí, sự nóng lên toàn cầu, suy giảm nguồn tài nguyên dầu mỏ là những vấn đề hàng đầu. Xe điện, xe điện lai ghép, xe sử dụng pin nhiên liệu đã được đề xuất để thay thế trong tương lai gần.

Đề tài này sẽ đưa ra một số dẫn chứng, đánh giá các vấn đề về ô nhiễm không khí, lượng phát thải khí gây nóng lên toàn cầu, sự suy giảm nguồn tài nguyên dầu khí. Đồng thời cũng cung cấp một số nhận xét về sự phát triển, xu hướng của ngành công nghiệp ô tô trên thế giới.

2.1. Ưu điểm và nhược điểm của xe điện năng lượng mặt trời so với xe truyền thống

Xe điện năng lượng mặt trời có nhiều ưu điểm so với xe truyền thống, bao gồm không phát thải khí ô nhiễm, hoạt động êm ái, giảm thiểu tiếng ồn và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của xe điện năng lượng mặt trời là hiệu suất của pin mặt trời còn hạn chế, dẫn đến quãng đường di chuyển ngắn và thời gian sạc lâu. Bên cạnh đó, chi phí sản xuất xe điện năng lượng mặt trời cũng cao hơn so với xe truyền thống, làm hạn chế khả năng tiếp cận của người tiêu dùng.

2.2. Tình hình phát triển xe điện trên thế giới và tại Việt Nam

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã và đang đẩy mạnh phát triển xe điện, đặc biệt là các nước châu Âu, Mỹ và Trung Quốc. Các chính phủ đưa ra các chính sách hỗ trợ, khuyến khích người dân sử dụng xe điện, như giảm thuế, trợ giá mua xe, và xây dựng hạ tầng trạm sạc. Tại Việt Nam, thị trường xe điện còn khá mới mẻ, nhưng đang có những dấu hiệu tích cực. VinFast là một trong những nhà sản xuất ô tô đầu tiên tại Việt Nam tham gia vào thị trường xe điện với các mẫu xe điện chất lượng, được đánh giá cao.

2.3. Ứng dụng năng lượng mặt trời trong giao thông vận tải tiềm năng và thách thức

Ứng dụng năng lượng mặt trời trong giao thông vận tải có tiềm năng rất lớn, đặc biệt là trong việc cung cấp năng lượng cho xe điện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, như cải thiện hiệu suất của pin mặt trời, giảm chi phí sản xuất, và phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng hiệu quả. Ngoài ra, cần có sự đầu tư vào hạ tầng trạm sạc năng lượng mặt trời để đáp ứng nhu cầu sử dụng xe điện ngày càng tăng.

III. Thiết kế xe điện Hướng dẫn chi tiết chọn Pin mặt trời động cơ

Ô tô chạy điện về nguyên tắc là ô tô sạch tuyệt đối đối với môi trường không khí. Nhưng ô tô chạy bằng năng lượng điện gặp phải khó khăn vấn đề cung cấp điện năng, nếu như tất cả các loại ô tô đều chạy bằng điện thì ít hay nhiều còn phụ thuộc loại nhiên liệu dùng trong sản xuất điện năng. So với nhiên liệu truyền thống, mức độ có lợi tính theo CO2 tương đương trên 1 km lên 90% đối với điện sản xuất bằng năng lượng nguyên tử, khoảng 20% khi sản xuất điện bằng nhiên liệu và gần như không có lợi gì khi sản xuất bằng than. Ngoài ra, việc đầu tư cơ sở hạ tầng để phục vụ việc vận hành và sạc điện cũng rất lớn, đòi hỏi tính đồng bộ cao nên chỉ phổ biến ở những nước phát triển.

Về mặt kỹ thuật thì ô tô chạy bằng điện có hai nhược điểm quan trọng đó là năng lượng dữ trữ thấp (khoảng 100 lần so với ô tô dùng động cơ nhiệt truyền thống) và giá thành ban đầu cao hơn (30-40% cao hơn so với ô tô dùng động cơ nhiệt).

3.1. Phương pháp tính toán hiệu suất xe điện và lựa chọn pin mặt trời phù hợp

Để tính toán hiệu suất xe điện, cần xem xét các yếu tố như công suất động cơ, trọng lượng xe, lực cản không khí, và hiệu suất của hệ thống truyền động. Dựa trên các thông số này, có thể ước tính lượng điện năng cần thiết để xe vận hành trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, cần lựa chọn pin mặt trời có công suất phù hợp để đáp ứng nhu cầu năng lượng của xe. Khi lựa chọn pin mặt trời, cần xem xét các yếu tố như hiệu suất, kích thước, trọng lượng, và chi phí.

3.2. Nguyên lý hoạt động và cách lựa chọn động cơ điện ô tô cho mô hình xe điện

Động cơ điện là bộ phận quan trọng nhất của mô hình xe điện, có nhiệm vụ chuyển đổi điện năng thành cơ năng để tạo ra lực kéo. Khi lựa chọn động cơ điện, cần xem xét các yếu tố như công suất, tốc độ, mô-men xoắn, hiệu suất, và kích thước. Có hai loại động cơ điện phổ biến được sử dụng trong xe điện: động cơ một chiều (DC) và động cơ xoay chiều (AC). Động cơ DC thường được sử dụng trong các mô hình xe điện nhỏ, trong khi động cơ AC thường được sử dụng trong các xe điện lớn hơn do có hiệu suất cao hơn.

3.3. Thiết kế mạch điện và hệ thống điều khiển xe điện năng lượng mặt trời

Thiết kế mạch điện là một bước quan trọng trong quá trình chế tạo mô hình xe điện năng lượng mặt trời. Mạch điện cần đảm bảo việc cung cấp điện năng từ pin mặt trời đến động cơ điện và các hệ thống khác trên xe một cách an toàn và hiệu quả. Hệ thống điều khiển xe điện có nhiệm vụ điều khiển tốc độ, hướng di chuyển và các chức năng khác của xe. Hệ thống điều khiển thường bao gồm các bộ phận như bộ điều khiển động cơ, bộ điều khiển sạc, và các cảm biến.

IV. Chế tạo xe điện Bí quyết sử dụng Vật liệu CAD CAM 3D printing

Mặc dù tỷ lệ R/P không bao gồm những khám phá trong tương lai, nhưng đó là một dữ liệu quan trọng đánh giá thực trạng để có những giải pháp kịp thời. Nội dung hình 1.2 cho thấy trữ lượng và xu hướng tiêu thụ dầu của các khu vực trên thế giới hằng ngày. Mặc dù lượng dầu tiêu thụ ở khu vực Đông Âu và Liên Bang Nga giảm nhẹ nhưng xu hướng chung tiêu thụ dầu của thế giới rõ ràng đang tăng lên đều đặn và với tốc độ nhanh chóng, như minh hoạ trong hình 1.2 cho thấy lượng tiêu thụ đã tăng từ 68 tỉ tấn lên đến 98 tỉ tấn từ năm 1992 – 2017, tăng 44,1% trong vòng 25 năm. Khu vực phát triển nhanh nhất là Châu Á - Thái Bình Dương, lý do là hầu hết dân số thế giới sống ở đây và khu vực này cũng bao gồm hầu hết các quốc gia đang trên đà phát triển mạnh trong đó có Việt Nam.

4.1. Lựa chọn vật liệu chế tạo xe điện phù hợp và tối ưu chi phí

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo xe điện đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền, độ an toàn và hiệu suất của xe. Các vật liệu thường được sử dụng trong chế tạo xe điện bao gồm thép, nhôm, composite và nhựa. Thép có độ bền cao nhưng nặng, nhôm nhẹ hơn nhưng đắt tiền hơn, composite có độ bền cao và nhẹ nhưng khó gia công, nhựa rẻ tiền nhưng độ bền không cao. Khi lựa chọn vật liệu chế tạo xe điện, cần cân nhắc các yếu tố như chi phí, trọng lượng, độ bền, khả năng gia công, và tính thân thiện với môi trường.

4.2. Ứng dụng CAD CAM trong thiết kế xe điện và chế tạo mô hình

CAD/CAM (Computer-Aided Design/Computer-Aided Manufacturing) là công nghệ được sử dụng rộng rãi trong thiết kế xe điệnchế tạo mô hình. CAD giúp kỹ sư thiết kế các bộ phận của xe trên máy tính một cách chính xác và nhanh chóng. CAM giúp chuyển đổi các bản vẽ CAD thành các lệnh điều khiển máy móc để chế tạo các bộ phận của xe một cách tự động. Ứng dụng CAD/CAM giúp tăng độ chính xác, giảm thời gian chế tạo và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

4.3. Sử dụng 3D printing để chế tạo các bộ phận phức tạp của xe điện

3D printing là công nghệ chế tạo các vật thể ba chiều từ các vật liệu như nhựa, kim loại, và composite bằng cách đắp từng lớp vật liệu lên nhau. 3D printing được sử dụng rộng rãi trong chế tạo các bộ phận phức tạp của xe điện, như vỏ xe, nội thất, và các bộ phận của hệ thống truyền động. Ứng dụng 3D printing giúp giảm chi phí chế tạo, tăng tính linh hoạt trong thiết kế, và cho phép tạo ra các bộ phận có hình dạng phức tạp mà các phương pháp chế tạo truyền thống khó thực hiện.

V. Thử nghiệm tối ưu hiệu suất xe điện pin mặt trời Kinh nghiệm

Ở Việt Nam đã có đề tài nghiên cứu triển khai ứng dụng thiết bị chưng cất nước NLMT để chưng cất nước ngọt từ nước biển và cung cấp nước sạch dùng cho sinh hoạt ở những vùng có nguồn nước ô nhiễm với thiết bị chưng cất nước NLMT có gương phản xạ đạt hiệu suất cao. - Động cơ Stirling chạy bằng năng lượng mặt trời: Ứng dụng NLMT để chạy các động cơ nhiệt - động cơ Stirling ngày càng được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi dùng để bơm nước sinh hoạt hay tưới cây ở các nông trại. Ở Việt Nam động cơ Stirling chạy bằng NLMT cũng đã được nghiên cứu chế tạo để triển khai ứng dụng vào thực tế. Như động cơ Stirling, bơm nước dùng năng lượng mặt trời.

5.1. Phương pháp thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của mô hình xe điện

Sau khi chế tạo, cần tiến hành thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của mô hình xe điện. Các thử nghiệm có thể bao gồm đo tốc độ tối đa, quãng đường di chuyển, thời gian sạc, và hiệu suất của hệ thống pin mặt trời. Dữ liệu thu được từ các thử nghiệm sẽ giúp đánh giá hiệu quả của mô hình xe điện và xác định các điểm cần cải thiện.

5.2. Tối ưu hóa năng lượng mặt trời để tăng hiệu suất pin mặt trời cho xe điện

Tối ưu hóa năng lượng mặt trời là một bước quan trọng trong việc tăng hiệu suất của pin mặt trời cho xe điện. Các phương pháp tối ưu hóa năng lượng mặt trời bao gồm điều chỉnh góc nghiêng của pin mặt trời để đón được nhiều ánh sáng mặt trời nhất, sử dụng các tấm phản xạ để tăng lượng ánh sáng mặt trời chiếu vào pin, và sử dụng các hệ thống làm mát để giảm nhiệt độ của pin, từ đó tăng hiệu suất.

5.3. Chia sẻ kinh nghiệm làm đồ án xe điện và các bài học thực tế

Quá trình làm đồ án xe điện mang lại nhiều kinh nghiệm và bài học thực tế. Sinh viên sẽ học được cách áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế, cách giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong quá trình chế tạo, và cách làm việc nhóm hiệu quả. Các bài học thực tế có thể bao gồm việc lựa chọn vật liệu phù hợp, thiết kế mạch điện an toàn, và tối ưu hóa hệ thống pin mặt trời.

VI. Kết luận Định hướng phát triển mô hình xe điện cho tương lai

Tuy nhiên những lợi ích mà xe chạy bằng điện mang lại cho xã hội là không nhỏ. Vì vậy ô tô chạy bằng điện chắc chắn vẫn là sự lựa chọn hàng đầu của nhân loại vào những năm tới của thế kỷ 21. Tuy nhiên sự phát triển của nó đi theo những sự cải tiến, hoàn thiện hay phát minh quan trọng về công nghệ nhưng hiện tại sự phát triển của ô tô này cũng không cho phép giải quyết một cách nhanh chóng vấn đề ô nhiễm môi trường đô thị vì không thể xây dựng toàn bộ cơ cấu hạ tầng cơ sở phục vụ trong một thời gian ngắn. Hiện nay trên thế giới đã phát triển công nghệ xe điện khắc phục những nhược điểm trên như khả năng dự trữ năng lượng, khả năng tăng tốc, quảng đường di chuyển của xe.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của đồ án xe điện

Đồ án xe điện đã đạt được những kết quả nghiên cứu đáng kể, bao gồm thiết kếchế tạo thành công một mô hình xe điện có khả năng vận hành bằng năng lượng mặt trời. Ứng dụng thực tiễn của đồ án bao gồm việc sử dụng mô hình xe điện trong giảng dạy và học tập, giúp sinh viên tiếp cận và hiểu rõ hơn về các nguyên lý hoạt động của xe điệnnăng lượng tái tạo.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện thiết kế xe điện

Để hoàn thiện thiết kế xe điện, cần có những hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm cải thiện hiệu suất của pin mặt trời, phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng hiệu quả, và tối ưu hóa hệ thống truyền động. Ngoài ra, cần nghiên cứu các giải pháp để giảm trọng lượng của xe điện và tăng tính an toàn cho người sử dụng.

6.3. Tương lai của xe điện và vai trò của năng lượng tái tạo trong giao thông

Tương lai của xe điện rất hứa hẹn, đặc biệt là trong bối cảnh năng lượng tái tạo ngày càng được sử dụng rộng rãi. Xe điện sử dụng năng lượng tái tạo sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, và đảm bảo an ninh năng lượng cho tương lai. Năng lượng mặt trời là một trong những nguồn năng lượng tái tạo quan trọng nhất, có tiềm năng to lớn trong việc cung cấp năng lượng cho xe điện.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- TỔNG QUAN Sự phát triển của các loại ô tô sử dụng động cơ đốt trong là một trong những thành tựu lớn nhất của công nghệ hiện đại. Ngành công nghiệp ô tô đã có những đóng góp to lớn vào sự phát triển của xã hội, đáp ứng nhu cầu đi lại và vận tải trong cuộc sống hàng ngày. Sự phát triển nhanh chóng của các ngành công nghiệp ô tô, không giống như của bất kỳ ngành công nghiệp khác, để lại dấu ấn sự tiến bộ của xã hội con người từ những thời kỳ đầu công nghiệp đến một xã hội công nghiệp phát triển như ngày nay. Ngành công nghiệp ô tô và các ngành công nghiệp phụ trợ của nó tạo thành xương sống của nền kinh tế với việc tạo ra hàng triệu việc làm trên toàn thế giới.

Tuy nhiên, với số lượng ô tô lớn sử dụng trên khắp thế giới đã và đang gây ra các vấn đề nghiêm trọng về môi trường và cuộc sống của chính con người. Ô nhiễm không khí, sự nóng lên toàn cầu và sự suy giảm nhanh chóng các nguồn tài nguyên dầu mỏ của trái đất bây giờ là vấn đề quan tâm hàng đầu. Trong những năm gần đây, nhiều cuộc nghiên cứu và phát triển các hoạt động liên quan đến giao thông vận tải đã thúc đẩy sự phát triển các công nghệ với hiệu suất cao, thân thiện môi trường và an toàn trong giao thông vận tải. Xe điện, xe điện lai ghép và xe sử dụng pin nhiên liệu đã được đề xuất để thay thế trong tương lai gần.

Chương này sẽ đưa ra một số dẫn chứng và đánh giá các vấn đề về ô nhiễm không khí, lượng phát thải khí gây nóng lên toàn cầu và sự suy giảm nguồn tài nguyên dầu khí. Đồng thời cũng cung cấp một số nhận xét về sự phát triển, xu hướng của ngành công nghiệp ô tô trên thế giới 1. TÌNH HÌNH NHIÊN LIỆU HIỆN NAY 1. Tổng quan tình hình năng lượng Đại đa số các loại nhiên liệu sử dụng cho giao thông vận tải là nhiên liệu lỏng có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Dầu mỏ là một nhiên liệu hóa thạch, là kết quả từ sự phân hủy của sự sống đã bị chôn vùi hàng triệu năm trước trong lớp địa chất ổn định. Quá trình này bao gồm các khoảng thời gian sau đây: sinh vật (chủ yếu là cây) chết và dần dần được bao phủ bởi lớp trầm tích, theo thời gian các trầm tích tích lũy tạo thành lớp dày và biến đổi thành đá. Các thành phần này bị chôn vùi xuống sâu dưới lòng đất hay đại dương, nơi chúng gặp áp suất và nhiệt độ cao và từ từ biến đổi thành các hydro cacbon hoặc than, tùy Chủ nhiệm đề tài: ThS. Hồ Trần Ngọc Anh Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở năm 2019 4 thuộc vào tính chất của chúng mà quá trình này mất hàng triệu năm.

Điều này lý giải tại sao tài nguyên nhiên liệu hóa thạch của trái đất hữu hạn. Lượng dự trữ được các định từ thông tin khảo sát địa chất và kỹ thuật cho thấy một cách hợp lý rằng chắc chắn khó có thể phục hồi trong tương lai gần với tốc độ phát triển của nền kinh tế phát triển nhanh chóng như hiện tại. Lượng dự trữ dầu mỏ tính theo năm khai thác được xác định trong ước tính hằng năm của tổ chức đánh giá trạng thái năng lượng của thế giới (hình 1.1) đặc trưng bởi tỉ lệ R/P. Tỷ lệ R/P (Reserves/ Productions) là số năm mà lượng dầu mỏ dự trữ được xác định sẽ cạn kiệt nếu khai thác tiếp tục ở mức hiện nay.

Biểu đồ tỉ lệ R/P [Năm] theo khu vực năm 2017 và biểu đồ lịch sử thay đổi giai đoạn 1997 – 2017 Trong đó: Bắc Mỹ Trung đông Nam và Trung Mỹ Châu Phi Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Liên Bang Nga Ở một số vùng mà khí hậu và mối quan tâm sinh thái là trở ngại lớn để tiến hành khai thác hoặc khảo sát dầu mỏ thì việc dự toán, xác định chính xác lượng dự trữ tất cả của trái đất là một nhiệm vụ khó khăn vì lý do chính trị và kỹ thuật. Chủ nhiệm đề tài: ThS. Hồ Trần Ngọc Anh Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở năm 2019 5 Mặc dù tỷ lệ R/P không bao gồm những khám phá trong tương lai, nhưng đó là một dữ liệu quan trọng đánh giá thực trạng để có những giải pháp kịp thời. Tổng lượng dầu tiêu thụ theo khu vực trên thế giới [tỉ tấn] giai đoạn từ 1992 – 2017 Châu Á - Thái Bình Dương Châu Âu Châu Phi Nam và Trung Mỹ Trung đông Bắc Mỹ Liên Bang Nga Nội dung hình 1.2 cho thấy trữ lượng và xu hướng tiêu thụ dầu của các khu vực trên thế giới hằng ngày.

Mặc dù lượng dầu tiêu thụ ở khu vực Đông Âu và Liên Bang Nga giảm nhẹ nhưng xu hướng chung tiêu thụ dầu của thế giới rõ ràng đang tăng lên đều đặn và với tốc độ nhanh chóng, như minh hoạ trong hình 1.2 cho thấy lượng tiêu thụ đã tăng từ 68 tỉ tấn lên đến 98 tỉ tấn từ năm 1992 – 2017, tăng 44,1% trong vòng 25 năm. Khu vực phát triển nhanh nhất là Châu Á - Thái Bình Dương, lý do là hầu hết dân số thế giới sống ở đây và khu vực này cũng bao gồm hầu hết các quốc gia đang trên đà phát triển mạnh trong đó có Việt Nam. Một vụ bùng nổ tiêu thụ dầu đã và đang xảy ra, đi kèm theo đó là tỉ lệ tăng lên lượng phát thải các chất ô nhiễm môi trường và carbon dioxide gây ra mối lo ngại về vấn đề bảo vệ môi trường và hệ sinh thái trên toàn thế giới. Chủ nhiệm đề tài: ThS.

Hồ Trần Ngọc Anh Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở năm 2019 6 1. Tình hình ô nhiễm không khí 1. Ô nhiễm không khí Ô nhiễm khí quyển là vấn đề thời sự nóng bỏng của cả thế giới chứ không phải riêng của một quốc gia nào. Môi trường khí quyển đang có nhiều biến đổi rõ rệt và có ảnh hưởng xấu đến con người và các sinh vật.

Hàng năm, con người khai thác và sử dụng hàng tỉ tấn than đá, dầu mỏ, khí đốt. Đồng thời cũng thải vào môi trường một khối lượng lớn các chất thải khác nhau như: chất thải sinh hoạt, chất thải từ các nhà máy và xí nghiệp làm cho hàm lượng các loại khí độc hại tăng lên nhanh chóng. Theo định nghĩa của các nhà khoa học “Ô nhiễm không khí là sự có mặt một chất lạ hoặc một sự biến đổi quan trọng trong thành phần không khí, làm cho không khí không sạch hoặc gây sự toả mùi, có mùi khó chịu, giảm tầm nhìn xa (do bụi)”. Dưới đây là số liệu thống kê hàng năm khối lượng các chất thải có: - 20 tỉ tấn CO2 - 1,53 triệu tấn SiO2 - Hơn 1 triệu tấn Niken - 700 triệu tấn bụi - 1,5 triệu tấn Asen - 900 tấn Coban - 600.000 tấn kẽm (Zn), thuỷ ngân (Hg), hơi chì (Pb) và các chất độc hại khác.

Ô nhiễm môi trường khí quyển tạo nên sự ngột ngạt và "sương mù", gây nhiều bệnh tật ở người. Nó còn tạo ra mưa axít làm huỷ diệt rừng và các cánh đồng. Điều đáng lo ngại nhất là con người thải vào không khí các loại khí độc như: CO2, NOX, CH4, CFC gây hiệu ứng nhà kính. Theo nghiên cứu, chất khí quan trọng gây hiệu ứng nhà kính là CO2, nó đóng góp 50% vào việc gây hiệu ứng nhà kính, CH4 là 13%, Ozon tầng đối lưu là 7%, Nitơ 5%, CFC là 22%, hơi nước ở tầng bình lưu là 3%.

Nếu như chúng ta không ngăn chặn được hiện tượng hiệu ứng nhà kính thì trong vòng 30 năm tới mặt nước biển sẽ dâng lên từ 1,5 – 3,5 m. Nhiệt độ trung bình của trái đất sẽ tăng khoảng 3,6°C, và mỗi thập kỷ sẽ tăng 0,3°C. Theo các tài liệu khí hậu quốc tế, trong vòng hơn 130 năm qua nhiệt độ trái đất tăng 0,4°C. Tại hội nghị khí hậu tại Châu Âu được tổ chức gần đây, các nhà khí hậu học trên thế giới đã đưa ra dự báo rằng đến năm 2050 nhiệt độ của trái đất sẽ tăng thêm 1,5 – 4,5°C nếu con người không có biện pháp hữu hiệu để khắc phục hiện tượng hiệu ứng nhà kính.

Một hậu quả nữa của ô nhiễm khí Chủ nhiệm đề tài: ThS. Hồ Trần Ngọc Anh Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở năm 2019 7 quyển là hiện tượng lỗ thủng tầng ôzôn gây hậu quả xấu cho sức khoẻ của con người và các sinh vật sống trên mặt đất. Các nguồn gây ô nhiễm không khí a. Nguồn tự nhiên Hình 1.

Nguồn khí thải do cháy rừng - Núi lửa: Núi lửa phun ra những nham thạch nóng và nhiều khói bụi giàu sunfua, mêtan và những loại khí khác. - Cháy rừng: Các đám cháy rừng và đồng cỏ thường lan truyền rộng, phát thải nhiều bụi và khí. - Bão bụi: gây nên do gió mạnh và bão, mưa bào mòn đất sa mạc, đất trồng và gió thổi tung lên thành bụi. Nước biển bốc hơi và cùng với sóng biển tung bọt mang theo bụi muối lan truyền vào không khí.

- Các quá trình phân huỷ, thối rữa xác động, thực vật tự nhiên: phát thải nhiều chất khí, các phản ứng hoá học giữa những khí tự nhiên hình thành các khí sunfua, nitrit, các loại muối v.Các loại bụi, khí này đều gây ô nhiễm không khí. Nguồn nhân tạo Nguồn gây ô nhiễm nhân tạo rất đa dạng, nhưng chủ yếu là do hoạt động công nghiệp, đốt cháy nhiên liệu hoá thạch và hoạt động của các phương tiện giao thông. Chủ nhiệm đề tài: ThS. Hồ Trần Ngọc Anh Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở năm 2019 8 Hình 1.

Nguồn khí thải từ ô tô. Nguồn ô nhiễm công nghiệp do hai quá trình sản xuất gây ra: - Quá trình đốt nhiên liệu: thải ra rất nhiều khí độc đi qua các ống khói của các nhà máy vào không khí. - Do bốc hơi, rò rỉ, thất thoát: trên dây chuyền sản xuất sản phẩm và trên các đường ống dẫn tải. Nguồn thải của quá trình sản xuất này cũng có thể được hút và thổi ra ngoài bằng hệ thống thông gió.

- Các ngành công nghiệp chủ yếu gây ô nhiễm không khí bao gồm: nhiệt điện, vật liệu xây dựng, hoá chất và phân bón, dệt và giấy, luyện kim, thực phẩm …. Các hợp chất ô nhiễm chính trong khí thải có thể chia làm hai nhóm: khí và hạt rắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ