Đồ án: Điều khiển và Giám sát Dây Chuyền Chiết Rót, Đóng Nắp Chai Nước Lọc dùng PLC S7-1200

Đồ án PLC S7-1200 chiết rót, đóng nắp chai nước lọc hoàn chỉnh. Tải ngay tài liệu PLC S7-1200, sơ đồ, code chương trình miễn phí. Tìm hiểu quy trình tự động hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

TÓM TẮT

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI NÓI ĐẦU

DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG DÂY CHUYỀN CHIẾT RÓT VÀ ĐÓNG NẮP CHAI NƯỚC LỌC

1.1. Tổng quan về dây chuyền chiết rót và đóng nắp chai nước lọc

1.2. Tổng quan nước lọc

1.3. Quy trình sản xuất nước lọc

1.4. Nguyên lý hoạt động của hệ thống

1.5. Các công nghệ trên dây chuyền chiết rót và đóng nắp chai nước lọc

1.6. Các cảm biến sử dụng trong dây chuyền chiết rót

1.7. Phân loại các dạng dây chuyền chiết rót và đóng nắp chai

1.8. Phương án thiết kế

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ PLC S7-1200 VÀ PHẦN MỀM TIA PORTAL

2.1. Tổng quan về PLC

2.1.1. Giới thiệu về PLC

2.1.2. Cấu trúc của PLC

2.1.3. Hoạt động của PLC

2.1.4. Ứng dụng PLC

2.2. Giới thiệu về PLC S7 – 1200

2.2.1. Khái niệm chung PLC S7 – 1200

2.2.2. Các module truyền thông

2.3. Giới thiệu về phần mềm TIA Portal và Wincc

2.4. Giới thiệu về giao diện hệ thống điều khiển và giám sát SCADA

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH DÂY CHUYỀN CHIẾT RÓT VÀ ĐÓNG NẮP CHAI NƯỚC LỌC

3.1. Quy trình công nghệ của hệ thống

3.2. Thiết kế phần cứng

3.2.1. Lựa chọn thiết bị

3.2.2. Sơ đồ đi dây của hệ thống

3.3. Thi công mô hình hệ thống

3.3.1. Thiết kế băng tải

3.3.2. Thiết kế mâm xoay

3.3.3. Cơ cấu cấp và đóng nắp chai

3.3.4. Cơ cấu phát hiện lỗi nắp chai

3.3.5. Mô hình sau khi hoàn thành

4. CHƯƠNG 4: CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN VÀ GIÁM SÁT HỆ THỐNG DÂY CHUYỀN CHIẾT RÓT VÀ ĐÓNG NẮP CHAI NƯỚC LỌC

4.1. Bảng phân công đầu vào đầu ra

4.2. Giản đồ thời gian

4.3. Chương trình điều khiển

4.4. Thiết kế giao diện điều khiển và giám sát trên WinCC

4.4.1. Tạo giao diện cho hệ thống

4.4.2. Gắn một số HMI tag cho hệ thống

4.4.3. Giao hiện hoàn thiện hệ thống

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án PLC S7 1200 chiết rót đóng nắp chai tự động

Ngành công nghiệp sản xuất nước uống đóng chai đang phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu sử dụng nước sạch, an toàn ngày càng tăng cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa dây chuyền sản xuất. Tự động hóa trở thành giải pháp cốt lõi để nâng cao năng suất, đảm bảo chất lượng và tối ưu hóa chi phí. Đồ án PLC S7-1200: Chiết Rót, Đóng Nắp Chai Nước Lọc ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Đồ án tập trung vào việc thiết kế và thi công một mô hình tự động hóa hoàn chỉnh. Hệ thống sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC S7-1200 của Siemens, một thiết bị mạnh mẽ và linh hoạt trong công nghiệp. Mục tiêu chính là xây dựng một dây chuyền có khả năng thực hiện các công đoạn từ cấp chai, chiết rót định lượng, đóng nắp cho đến kiểm tra sản phẩm lỗi một cách tự động. Đề tài này không chỉ áp dụng kiến thức lý thuyết về điều khiển tự động mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó góp phần giải quyết các vấn đề về nhân công, tốc độ sản xuất và đặc biệt là vệ sinh an toàn thực phẩm. Một hệ thống tự động giúp hạn chế tối đa sự tiếp xúc của con người với sản phẩm, giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Hơn nữa, việc điều khiển chính xác bằng PLC đảm bảo sự đồng đều về chất lượng sản phẩm đầu ra. Dự án này là một minh chứng cho khả năng ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất thực tế tại Việt Nam, đáp ứng xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong sản xuất nước lọc

Tự động hóa đóng vai trò then chốt trong ngành sản xuất nước lọc hiện đại. Việc áp dụng máy móc và hệ thống điều khiển tự động giúp loại bỏ các hạn chế của quy trình thủ công. Năng suất được cải thiện rõ rệt do máy móc có thể hoạt động liên tục 24/7 với tốc độ ổn định. Chi phí nhân công giảm đáng kể, giúp tối ưu hóa giá thành sản phẩm và tăng tính cạnh tranh trên thị trường. Quan trọng hơn, tự động hóa đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Quy trình khép kín từ khâu chiết rót đến đóng nắp hạn chế sự can thiệp của con người, ngăn ngừa nguy cơ nhiễm bẩn từ môi trường bên ngoài. Theo báo cáo của đề tài gốc, "việc đưa máy móc thiết bị tự động vào sản xuất là điều dĩ nhiên của các nhà máy" để giải quyết vấn đề chất lượng và tốc độ.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án PLC S7 1200

Mục tiêu chính của đồ án PLC S7-1200 là thiết kế và thi công thành công một mô hình điều khiển và giám sát dây chuyền chiết rót, đóng nắp chai nước lọc. Hệ thống phải hoạt động ổn định ở cả hai chế độ tự động (Auto) và thủ công (Manual). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu sâu về bộ điều khiển PLC S7-1200, phần mềm lập trình TIA Portal và công cụ thiết kế giao diện giám sát WinCC. Đồ án giới hạn đối tượng là các chai nước có dung tích từ 250ml đến 500ml. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là mô hình vật lý mà còn bao gồm chương trình điều khiển hoàn chỉnh và báo cáo thuyết minh chi tiết, làm cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn sau này.

1.3. Nguyên lý vận hành tổng thể của dây chuyền chiết rót

Hệ thống hoạt động theo một chu trình khép kín và tuần tự. Đầu tiên, vỏ chai rỗng được đưa vào băng tải cấp phôi. Cảm biến sẽ phát hiện và đưa chai vào vị trí của mâm xoay. Mâm xoay, hoạt động như một cơ cấu vận chuyển trung tâm, sẽ đưa chai lần lượt qua các trạm chức năng. Trạm đầu tiên là chiết rót, nơi dung dịch nước tinh khiết được bơm vào chai theo một định lượng thời gian chính xác. Tiếp theo, chai được di chuyển đến trạm cấp và đóng nắp. Tại đây, nắp được tự động đặt lên miệng chai và được vặn chặt. Cuối cùng, chai thành phẩm được đưa ra băng tải đầu ra. Một cảm biến quang sẽ kiểm tra sự hiện diện của nắp. Nếu chai bị lỗi (không có nắp), một xylanh khí nén sẽ đẩy nó ra khỏi dây chuyền. Toàn bộ quy trình được điều khiển và giám sát bởi PLC S7-1200.

II. Thách thức trong hệ thống chiết rót đóng nắp chai thủ công

Các hệ thống sản xuất nước đóng chai thủ công hoặc bán tự động đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và chất lượng sản phẩm. Vấn đề lớn nhất là năng suất thấp và không ổn định. Tốc độ sản xuất phụ thuộc hoàn toàn vào sức người, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như sức khỏe, tâm lý và kinh nghiệm của công nhân. Điều này dẫn đến sản lượng đầu ra không đồng đều, khó đáp ứng các đơn hàng lớn và khẩn cấp. Chi phí nhân công là một gánh nặng khác. Để duy trì một dây chuyền thủ công, doanh nghiệp cần một lượng lớn lao động, kéo theo các chi phí về lương, bảo hiểm và quản lý. Hơn nữa, rủi ro về chất lượng sản phẩm và an toàn vệ sinh thực phẩm là rất cao. Quá trình chiết rót, đóng nắp bằng tay làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn từ tay người lao động hoặc môi trường xung quanh. Việc định lượng nước bằng mắt thường hoặc các dụng cụ đơn giản cũng gây ra sai số lớn, làm cho sản phẩm không đồng đều về thể tích. Việc kiểm tra chất lượng cũng chỉ mang tính tương đối, dễ bỏ sót các sản phẩm lỗi. Những hạn chế này làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng yêu cầu cao về chất lượng và giá cả. Đây chính là động lực để chuyển đổi sang các dây chuyền tự động sử dụng PLC S7-1200.

2.1. Vấn đề về năng suất và chi phí nhân công trong sản xuất

Năng suất và chi phí nhân công là hai bài toán lớn của phương pháp sản xuất thủ công. Một công nhân có tốc độ làm việc giới hạn và cần thời gian nghỉ ngơi. Điều này khiến sản lượng bị giới hạn và khó dự báo chính xác. Ngược lại, một hệ thống tự động có thể hoạt động liên tục với tốc độ cao và ổn định, giúp tăng sản lượng lên nhiều lần. Chi phí nhân công chiếm một phần đáng kể trong giá thành sản phẩm. Việc trả lương, các khoản phụ cấp và quản lý một đội ngũ nhân viên lớn là rất tốn kém. Đề tài nhấn mạnh rằng một dây chuyền hợp lý sẽ "giải quyết được vấn đề nhân công từ đó giá thành sản phẩm sẽ được tối ưu nhất", cho thấy việc đầu tư vào tự động hóa là một chiến lược kinh tế hiệu quả.

2.2. Rủi ro về vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm

An toàn thực phẩm là yếu tố sống còn trong ngành đồ uống. Quy trình thủ công tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tài liệu gốc chỉ ra rằng "trong quá trình đóng gói nước có thể tiếp xúc với các hóa chất, các cặn bẩn từ môi trường bên ngoài dẫn tới chất lượng nước không được đảm bảo". Sự tiếp xúc trực tiếp của tay người lao động với chai và nắp có thể đưa vi khuẩn vào sản phẩm. Ngoài ra, chất lượng sản phẩm không đồng đều. Việc chiết rót thủ công khó đảm bảo định lượng chính xác. Nắp chai có thể bị vặn lỏng hoặc lệch, gây rò rỉ và ảnh hưởng đến việc bảo quản. Một hệ thống tự động khép kín giải quyết triệt để các vấn đề này, đảm bảo mỗi sản phẩm ra đời đều tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

III. Giải pháp thiết kế phần cứng cho mô hình dùng PLC S7 1200

Để xây dựng một dây chuyền chiết rót đóng nắp chai hiệu quả, việc lựa chọn và thiết kế phần cứng là giai đoạn nền tảng. Giải pháp được đề xuất trong đồ án tập trung vào việc sử dụng các thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn, đảm bảo độ tin cậy và khả năng mở rộng. Trái tim của hệ thống là bộ điều khiển PLC S7-1200, cụ thể là model CPU 1214C DC/DC/DC. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng quy mô vừa và nhỏ nhờ hiệu năng mạnh mẽ, tích hợp sẵn cổng PROFINET và có nhiều ngõ vào/ra (I/O). PLC có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ các cảm biến và xuất lệnh điều khiển đến các cơ cấu chấp hành. Hệ thống cơ khí được thiết kế tỉ mỉ, bao gồm băng tải, mâm xoay và các cơ cấu chuyên dụng. Băng tải dùng để vận chuyển chai vào và ra khỏi khu vực xử lý. Mâm xoay được chọn theo phương án "dạng mâm xoay" vì có tốc độ làm việc cao và hoạt động liên tục. Các cơ cấu chấp hành chính bao gồm động cơ DC cho băng tải, động cơ bước (stepper motor) cho mâm xoay để đảm bảo quay chính xác góc, bơm nước 12V cho khâu chiết rót, và hệ thống khí nén (xylanh và van điện từ) cho việc kẹp giữ chai và đẩy sản phẩm lỗi. Hệ thống cảm biến đóng vai trò là "mắt thần", giúp PLC nhận biết trạng thái của dây chuyền, đảm bảo quy trình vận hành chính xác.

3.1. Lựa chọn PLC S7 1200 và các thiết bị chấp hành chính

Việc lựa chọn PLC S7-1200 CPU 1214C là một quyết định chiến lược. Dòng PLC này của Siemens nổi tiếng về độ bền, sự ổn định và được hỗ trợ bởi hệ sinh thái phần mềm TIA Portal mạnh mẽ. Nó cung cấp đủ số lượng ngõ vào số (DI) để kết nối với các cảm biến, nút nhấn và đủ ngõ ra số (DQ) để điều khiển rơ-le, van điện từ và driver động cơ. Các cơ cấu chấp hành được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với yêu cầu. Động cơ giảm tốc 24V được dùng cho băng tải. Động cơ bước kết hợp với driver TB6600 được dùng để quay mâm xoay, cho phép điều khiển vị trí dừng một cách chính xác. Hệ thống khí nén, bao gồm các xylanh và van điện từ Airtac, thực hiện các thao tác cơ học nhanh và mạnh như kẹp chai và loại bỏ sản phẩm lỗi.

3.2. Thiết kế cơ cấu cơ khí băng tải mâm xoay và cụm đóng nắp

Phần cơ khí là bộ khung vật lý của hệ thống. Khung sườn được làm từ nhôm định hình, đảm bảo độ cứng vững và dễ dàng lắp ráp. Băng tải được thiết kế để vận chuyển chai một cách trơn tru. Đặc biệt, cơ cấu mâm xoay được thiết kế 2 tầng với 6 vị trí đặt chai. Theo đề tài, thiết kế này "giúp cố định phía trên và dưới của chai, giúp chai không dễ bị nghiêng đổ lúc di chuyển". Cụm đóng nắp là một cơ cấu phức tạp, kết hợp giữa xylanh kẹp chai và động cơ DC để xoáy nắp. Mọi chi tiết đều được tính toán để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khâu, tạo thành một chu trình sản xuất liên tục và hiệu quả.

3.3. Vai trò của hệ thống cảm biến trong việc giám sát quy trình

Hệ thống sẽ không thể hoạt động tự động nếu thiếu các cảm biến. Đồ án sử dụng hai loại cảm biến chính. Cảm biến vật cản hồng ngoại E3F-DS30P1 được dùng để phát hiện sự hiện diện của chai tại các vị trí quan trọng như đầu vào mâm xoay và trên băng tải đầu ra (để kiểm tra lỗi). Cảm biến tiệm cận NJK-5002C được sử dụng để xác định chính xác vị trí dừng của mâm xoay, đảm bảo chai luôn ở đúng vị trí tại mỗi trạm xử lý. Tín hiệu từ các cảm biến này được gửi về PLC theo thời gian thực. Dựa vào đó, PLC sẽ ra quyết định điều khiển các cơ cấu chấp hành, ví dụ như dừng băng tải, quay mâm xoay, hoặc kích hoạt xylanh đẩy lỗi. Chúng là thành phần không thể thiếu để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.

IV. Hướng dẫn lập trình điều khiển và giám sát với TIA Portal

Phần mềm là linh hồn của hệ thống tự động hóa. Đồ án PLC S7-1200 sử dụng bộ công cụ phần mềm tích hợp toàn diện của Siemens, bao gồm TIA Portal để lập trình và WinCC để xây dựng giao diện giám sát. Quá trình lập trình bắt đầu bằng việc phân tích quy trình công nghệ và xây dựng lưu đồ thuật toán chi tiết. Lưu đồ này mô tả logic hoạt động của hệ thống một cách trực quan, bao gồm cả hai chế độ Auto và Manual, giúp việc viết mã trở nên rõ ràng và ít sai sót. Trong TIA Portal, chương trình được viết bằng ngôn ngữ lập trình Ladder (LAD), một ngôn ngữ phổ biến và dễ tiếp cận trong ngành tự động hóa. Logic điều khiển bao gồm các khối xử lý cho từng công đoạn: điều khiển băng tải, quay mâm xoay, bơm nước, đóng nắp, và xử lý sản phẩm lỗi. Các biến thời gian (timer) được sử dụng để định lượng quá trình chiết rót, và các biến đếm (counter) được dùng để thống kê số lượng sản phẩm. Song song với việc lập trình PLC, giao diện HMI/SCADA được thiết kế trên WinCC. Giao diện này cho phép người vận hành điều khiển hệ thống (Start, Stop, chọn chế độ), giám sát trạng thái hoạt động của các thiết bị (động cơ, xylanh) và xem các thông số sản xuất (số sản phẩm đạt, số sản phẩm lỗi) một cách trực quan trên máy tính.

4.1. Xây dựng lưu đồ thuật toán cho chế độ Auto và Manual

Trước khi lập trình, việc xây dựng lưu đồ thuật toán là bước chuẩn bị quan trọng. Đồ án đã thiết kế các lưu đồ riêng cho chương trình chính, chương trình chọn chế độ, chương trình con Auto và chương trình con Manual. Lưu đồ chế độ Auto mô tả một chu trình khép kín, tuần tự từ khi nhấn Start cho đến khi sản phẩm hoàn thành. Lưu đồ chế độ Manual mô tả logic điều khiển riêng lẻ từng thiết bị thông qua các nút nhấn. Cách tiếp cận có cấu trúc này giúp quản lý chương trình một cách khoa học, dễ dàng gỡ lỗi và bảo trì sau này. Nó là bản thiết kế chi tiết cho toàn bộ hoạt động của hệ thống.

4.2. Lập trình logic điều khiển cho PLC S7 1200 chi tiết

Việc lập trình trên TIA Portal V16 là quá trình hiện thực hóa lưu đồ thuật toán. Bảng phân công đầu vào/ra (I/O) được xác định rõ ràng, gán các địa chỉ vật lý của PLC cho từng cảm biến, nút nhấn và cơ cấu chấp hành. Chương trình chính (Main OB) sẽ gọi các chương trình con tương ứng với từng chức năng. Logic điều khiển sử dụng các lệnh cơ bản như tiếp điểm thường mở/thường đóng, cuộn dây, timer, counter, và các lệnh so sánh. Ví dụ, tín hiệu từ cảm biến chai sẽ kích hoạt một bộ đếm. Khi bộ đếm đạt giá trị đặt, PLC sẽ ra lệnh dừng băng tải và khởi động mâm xoay. Việc lập trình được tối ưu để đảm bảo chu kỳ quét của PLC nhanh, giúp hệ thống phản ứng kịp thời với các thay đổi.

4.3. Thiết kế giao diện HMI SCADA trên WinCC để giám sát

Giao diện điều khiển và giám sát trên WinCC là cầu nối giữa người vận hành và máy móc. Một giao diện trực quan được thiết kế, mô phỏng lại toàn bộ dây chuyền sản xuất. Trên màn hình, người dùng có thể thấy hình ảnh của băng tải, mâm xoay, chai, và các thiết bị khác. Trạng thái của chúng (đang chạy/dừng) được cập nhật theo thời gian thực thông qua các đèn báo hoặc hoạt ảnh. Các nút nhấn ảo cho phép khởi động, dừng hệ thống, chọn chế độ vận hành. Các ô hiển thị số liệu cung cấp thông tin về số lượng sản phẩm. Việc kết nối giữa WinCC và PLC được thực hiện thông qua việc tạo các thẻ (HMI Tags), liên kết các đối tượng đồ họa trên giao diện với các biến trong bộ nhớ của PLC.

V. Kết quả thực nghiệm mô hình chiết rót và đóng nắp chai nước

Sau quá trình thiết kế, thi công và lập trình, mô hình dây chuyền chiết rót, đóng nắp chai đã được vận hành thử nghiệm và cho ra những kết quả đáng ghi nhận. Kết quả thực nghiệm là minh chứng rõ ràng nhất cho tính đúng đắn của các giải pháp đã lựa chọn. Hệ thống đã hoạt động ổn định và đáp ứng được các yêu cầu công nghệ đề ra ban đầu. Mô hình có thể thực hiện một cách tự động và tuần tự toàn bộ quy trình từ khâu cấp chai, chiết rót, đóng nắp cho đến phân loại sản phẩm. Ở chế độ Auto, dây chuyền vận hành nhịp nhàng, sự phối hợp giữa các cơ cấu cơ khí và hệ thống điều khiển diễn ra chính xác. Tốc độ và hiệu suất của mô hình đã cải thiện đáng kể so với phương pháp thủ công. Việc định lượng chiết rót dựa trên thời gian cho độ chính xác cao, đảm bảo sự đồng đều giữa các sản phẩm. Chức năng phát hiện và loại bỏ chai lỗi (không có nắp) hoạt động hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Giao diện điều khiển và giám sát trên WinCC cũng được đánh giá cao về tính trực quan và dễ sử dụng, giúp người vận hành dễ dàng kiểm soát toàn bộ hệ thống. Những kết quả này khẳng định sự thành công của đồ án PLC S7-1200 trong việc ứng dụng công nghệ tự động hóa vào thực tiễn.

5.1. Đánh giá hiệu suất và độ chính xác của hệ thống tự động

Hiệu suất của hệ thống tự động được đánh giá dựa trên tốc độ và sự ổn định. Mô hình đã chứng minh khả năng hoạt động liên tục mà không cần sự can thiệp của con người, giúp tăng sản lượng đáng kể. Độ chính xác thể hiện ở nhiều khía cạnh. Mâm xoay dừng đúng vị trí nhờ sự kết hợp giữa động cơ bước và cảm biến tiệm cận. Quá trình chiết rót đảm bảo dung tích nước trong chai sai lệch ở mức rất nhỏ. Cơ cấu đóng nắp vặn chặt nắp một cách đồng đều. Đặc biệt, khâu kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) tự động giúp loại bỏ 100% các chai không có nắp, điều mà quy trình thủ công dễ bỏ sót.

5.2. Phân tích giao diện giám sát WinCC và khả năng vận hành

Giao diện giám sát trên WinCC đã hoàn thành tốt vai trò của một hệ thống SCADA thu nhỏ. Người vận hành có thể dễ dàng khởi động/dừng hệ thống, chuyển đổi giữa các chế độ hoạt động thông qua các nút nhấn ảo. Trạng thái của từng thiết bị như động cơ băng tải, bơm, xylanh được hiển thị rõ ràng bằng đèn báo, giúp nhanh chóng xác định trạng thái của dây chuyền. Các thông số quan trọng như số sản phẩm đạt và số sản phẩm lỗi được cập nhật liên tục, cung cấp dữ liệu cần thiết cho việc quản lý sản xuất. Khả năng vận hành của hệ thống được đơn giản hóa tối đa, không đòi hỏi người điều khiển phải có kiến thức sâu về lập trình, chỉ cần được hướng dẫn các thao tác cơ bản trên giao diện.

VI. Tương lai và hướng phát triển cho đồ án PLC S7 1200 hiện đại

Mặc dù đồ án PLC S7-1200: Chiết Rót, Đóng Nắp Chai Nước Lọc đã đạt được những mục tiêu cơ bản, vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển và hoàn thiện trong tương lai. Hướng phát triển của đề tài không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa mô hình hiện tại mà còn hướng tới việc tích hợp các công nghệ tiên tiến hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sản xuất công nghiệp. Việc nâng cấp hệ thống có thể đi theo nhiều hướng. Đầu tiên là cải tiến về tốc độ và hiệu suất. Có thể nghiên cứu sử dụng các loại động cơ servo thay cho động cơ bước để tăng tốc độ quay của mâm xoay mà vẫn đảm bảo độ chính xác. Hệ thống chiết rót có thể được nâng cấp từ định lượng theo thời gian sang định lượng bằng cảm biến lưu lượng để đạt độ chính xác tuyệt đối. Một hướng đi quan trọng khác là tích hợp thêm các khâu kiểm tra chất lượng (KCS) phức tạp hơn. Ví dụ, sử dụng hệ thống xử lý ảnh (machine vision) để kiểm tra mức nước trong chai, phát hiện dị vật, hoặc kiểm tra xem nắp chai có bị lệch hay không. Cuối cùng, việc kết nối hệ thống với các phần mềm quản lý sản xuất cấp cao hơn như MES (Manufacturing Execution System) hay ERP (Enterprise Resource Planning) sẽ tạo ra một dây chuyền sản xuất thông minh, phù hợp với xu hướng Công nghiệp 4.0.

6.1. Tổng kết ưu điểm và hạn chế của mô hình đã triển khai

Ưu điểm lớn nhất của mô hình là đã tự động hóa thành công một dây chuyền sản xuất phức tạp, giải quyết các vấn đề về năng suất, chi phí và vệ sinh an toàn. Hệ thống có chi phí hợp lý, sử dụng các thiết bị phổ biến và dễ tìm kiếm. Chương trình điều khiển có cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu và dễ nâng cấp. Tuy nhiên, mô hình vẫn còn một số hạn chế. Tốc độ hoạt động của mô hình vẫn còn ở mức vừa phải, chưa đạt tới tốc độ của các dây chuyền công nghiệp quy mô lớn. Việc kiểm tra chất lượng mới chỉ dừng lại ở việc phát hiện chai không có nắp. Mô hình cũng chưa tích hợp các chức năng như dán nhãn, đóng thùng tự động.

6.2. Gợi ý các phương án nâng cấp và mở rộng hệ thống sản xuất

Để phát triển đồ án PLC S7-1200 này thành một giải pháp công nghiệp hoàn chỉnh, có thể thực hiện các nâng cấp sau. Thứ nhất, mở rộng dây chuyền bằng cách thêm các module tự động khác như máy cấp vỏ chai tự động, máy dán nhãn, máy in hạn sử dụng và robot đóng thùng. Thứ hai, nâng cao khả năng giám sát và thu thập dữ liệu. Hệ thống SCADA trên WinCC có thể được phát triển thêm các tính năng như vẽ đồ thị sản xuất, tạo báo cáo, cảnh báo qua email/SMS khi có sự cố. Thứ ba, áp dụng các thuật toán điều khiển thông minh hơn để tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ và tăng tuổi thọ thiết bị. Những cải tiến này sẽ giúp hệ thống không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn thông minh hơn, sẵn sàng cho nhà máy tương lai.

27/09/2025
Đồ án tốt nghiệp điều khiển và giám sát mô hình hệ thống dây chuyền chiết rót đóng nắp chai nước lọc dùng plc s7 1200

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG DÂY CHUYỀN CHIẾT RÓT VÀ ĐÓNG NẮP CHAI NƯỚC LỌC 1. Tổng quan về dây chuyền chiết rót và đóng nắp chai nước lọc 1. Tổng quan nước lọc + Thực trạng Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tài nguyên nước dồi dào. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang trong tình trạng càng ngày càng ô nhiễm.

Nước là yếu tố có tới 80% bệnh của con người liên quan tới nó. 1 Nguồn nước bị ô nhiễm + Nguyên nhân Tình trạng ô nhiễm nước ở các thành phố có dân số đông, nước thải sinh hoạt không có hệ thống xử lý tập trung cho các cụm dân cư mà trực tiếp xả ra nguồn tiếp nhận (sông, ao, hồ). Mặt khác, ô nhiễm nguồn nước do công nghiệp vẫn chưa được khắc phục, vẫn nhiều nước thải công nghiệp từ các nhà máy vẫn chưa được xử lý, nhiều bệnh viện và cơ sở y tế lớn chưa có hệ thống xử lý nước thải, một lượng lớn rác thải rắn trong thành phố không được thu gom triệt để. Trong sản xuất nông nghiệp do lạm dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật, các nguồn nước ở kênh, mương bị ô nhiễm, ảnh hưởng lớn đến môi trường nước và sức khỏe người dân.

Và tình trạng ô nhiễm nước ở nông thôn và khu vực sản xuất nông nghiệp. Hiện nay, Việt Nam có khoảng 76% dân số đang sinh sống ở nông thôn cơ sở hạ tầng còn kém, phần lớn các chất thải của con người và gia súc không được xử lý thẩm xuống đất làm cho tình trạng ô nhiễm nguồn nước và mặt hữu cơ và vi sinh vật ngày càng cao. SVTH: Lê Văn Hùng, Hoàng Mạnh Hùng GVHD: ThS. Phan Thị Thanh Vân 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Điều khiển và giám sát mô hình hệ thống dây chuyền chiết rót, đóng nắp chai nước lọc dùng PLC S7 1200 + Giải pháp Người dân đang dần nhận thức được hậu quả nghiêm trọng về việc sử dụng nguồn nước không an toàn.

Theo thống kê của Bộ Y Tế việc sử dụng nước lọc đã giảm thiểu tình trạng mắc bệnh ở người. Vậy nước lọc là gì: HÌNH 1. 2 Nước lọc Nước lọc là nước đã qua xử lý (Lọc bỏ các tạp chất hoặc vi khuẩn từ nước ngọt) dùng để uống hoặc sử dụng cho các mục đích khác như sinh hoạt, sản xuất. Nước lọc được tạo ra có thể bằng các phương pháp truyền thống như chưng cất hoặc lọc thủ công (dùng lưới.

bằng than cát, để loại bỏ các tạp chất hoặc cặn bã) và cũng có thể được tạo ra bằng phương pháp công nghiệp thông qua hoạt động của các nhà máy lọc nước, khi đó nguồn nước sẽ được xử lý bằng các công nghệ hóa chất, vật lý, vi sinh vật tạo ra sản phẩm chất lượng cao đủ để có thể tiêu thụ hoặc sử dụng và ít có nguy cơ gây tổn hại lâu dài hoặc ngay lập tức. Nước lọc được coi là chất lượng, tiêu chuẩn dùng để uống các sản phẩm nước uống đóng chai hay nước tinh khiết (thường dùng để uống hoặc tiêu thụ trong khi chế biến thực. phẩm…) hoặc một dạng nước lọc được sử dụng rộng rãi là nước đóng chai. Lợi ích: Vì nước đã qua hệ thống lọc nên các vi khuẩn đã được tiêu diệt, vì vậy chúng ta có thể an tâm sử dụng trực tiếp.

Để biết rõ nhất công dụng hãy thử uống nước lọc thường xuyên và đều đặn trong vòng 30 ngày nhé. (1) Nước lọc có rất nhiều lợi thế không chỉ chất lượng nước mà còn bảo vệ môi trường, và một số trong đó bao gồm: - Nước lọc bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh và giúp cải thiện sức khỏe tổng thể. - Bộ lọc nước là giai đoạn cuối cùng giúp loại bỏ hàng ngàn độc tố không bị loại bỏ bởi dòng nước thành phố. - Nước lọc giúp cải thiện hệ thống miễn dịch của trẻ em.

- Các khoáng chất tốt như kẽm, canxi và magie được giữ lại trong hệ thống lọc nước. - Lọc nước cải thiện hương vị tổng thể và mùi của nước vì nó loại bỏ tạp chất. (2) SVTH: Lê Văn Hùng, Hoàng Mạnh Hùng GVHD: ThS. Phan Thị Thanh Vân 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Điều khiển và giám sát mô hình hệ thống dây chuyền chiết rót, đóng nắp chai nước lọc dùng PLC S7 1200 1.

Quy trình sản xuất nước lọc Hiểu rõ quy trình sản xuất nước uống đóng chai của các nhà máy, công ty nước uống sẽ giúp chúng ta đánh giá được chất lượng của sản phẩm mà mình đang sử dụng. Bởi từ quy trình này đã thể hiện rất rõ ràng các mặt tiêu chí liên quan về mặt chất lượng, thì quy trình sản xuất nước uống đóng chai phải tuân thủ theo những yêu cầu như thế nào? Quy trình dây chuyền sản xuất nước uống đóng chai chia làm hai giai đoạn chính các bước như sau: + Giai đoạn 1: Hệ thống lọc, xử lý nước đầu nguồn bằng công nghệ lọc nước RO (sản xuất nước uống tinh khiết) + Giai đoạn 2: Hệ thống chiết rót đóng chai: vệ sinh vỏ chai, chiết rót nước vào chai và đóng nắp, dán nhãn. 3 Dây chuyền sản xuất nước đóng chai 1. Giai đoạn 1: Xử lý nguồn nước đầu vào - Hệ thống dây chuyền sản xuất nước lọc đóng chai bằng công nghệ RO − Hệ thống xử lý nguồn nước đầu vào - Hệ thống lọc thô + Cột lọc thô Là cột lọc đầu tiên trong hệ thống lọc thô.

Bên trong cột chứa các vật liệu lọc, bao gồm các hạt mangan và Anthracit, cát thạch anh, sỏi thạch anh. Đây là những vật liệu lọc có tác dụng loại bỏ toàn bộ các thành phần kim loại nặng như Cu, Zn, Fe+, Mn+, giảm độ bền vững của liên kết trong nước. + Cột lọc carbon Là cột composite (cột Inox) thứ 2 trong hệ thống. Cột lọc carbon chứa than hoạt tính.

Do đó có tính hấp phụ cao, than giúp loại bỏ các hạt, tạp chất bẩn trong nước khi đi qua lõi lọc nhờ các lỗ nhỏ li ti trong cấu trúc than. Bên cạnh đó bề mặt phần tử than sẽ thu hút các chất hóa học, tạp chất hòa tan trong nước và giữ chúng nằm lại bên trong lõi lọc. Với đặc tính “không hút nước" nhưng “hấp thụ dầu mỡ", than hoạt tính có tác dụng mạnh với rất nhiều loại hóa chất chứa Benzen, Clo hay các hóa chất công nghiệp hòa tan trong nước. SVTH: Lê Văn Hùng, Hoàng Mạnh Hùng GVHD: ThS.

Phan Thị Thanh Vân 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Điều khiển và giám sát mô hình hệ thống dây chuyền chiết rót, đóng nắp chai nước lọc dùng PLC S7 1200 + Cột lọc trao đổi lon Là cột Composite (cột Inox) thứ 3 trong hệ thống lọc thô. Bên trong cột chứa hạt Catrion, có các tác dụng trao đổi ion với các tác nhân gây cứng nước như là Canxi hay là Magie. sẽ giúp làm cho mềm nước. Kích thước của cột lọc phụ thuộc vào công suất của hệ thống.

+ Thùng muối hoàn nguyên Hạt trao đổi ion tách được các ion tạo độ cứng của nước như Ca2+, Mg2+., sau 1 thời gian hoạt động bề mặt của hạt nhựa sẽ bị bao phủ bởi lớp ion Ca2+, Mg2+ gây bất hoạt. Vì vậy, cần sử dụng dung dịch NaCl loại bỏ lớp ion bao phủ, tái sinh hạt nhựa catrion. + Bộ lọc tinh Bộ lọc tinh chứa lõi lọc an toàn 20inch làm từ sợi polyprolylene, là một trong những thiết bị không thể thiếu của hệ thống lọc nước sinh hoạt cho toàn bộ ngôi nhà. Và bộ lọc có khả năng chịu ăn mòn cao, không bị han gỉ trong mọi hóa chất, không bị mài mòn trong tự nhiên cũng như quá trình sử dụng.

Lõi lọc an toàn 20inch có kích thước khe hở 5μm có tác dụng loại bỏ tất cả các tạp chất còn sót lại sau quá trình lọc thô làm cho nước trong và sạch hơn. − Quy trình vận hành của hệ thống lọc thô Bơm đẩy tạo áp lực để đưa nước vào Cột lọc thô: Cột lọc này có chức năng loại bỏ hoàn toàn các tạp chất có trong nguồn nước như: Bùn, đất, cặn lơ lửng, các rỉ sét, giảm độ bền vững trong liên kết. Sau đó được chuyển sang cột hấp thụ Cacbon – lọc tạp chất hữu cơ nước ở đây sẽ được lọc khử các khoáng chất độc hại, khử mùi clo, khử các mùi lạ có trong nước, hấp thụ amoniac, giải phóng Hydrocacbon thơm và đa vòng… Tiếp đó nước được đưa qua cột trao đổi Catrion kết hợp cùng vale 5 cửa lọc trao đổi các ION là các hạt cation công đoạn đó có tác dụng loại bỏ thành phần làm tăng độ cứng của nước như: Ca, Mg, các chất ô nhiễm có trong nước, các kim loại nhỏ khác và làm mềm nước, làm tan và các liên kết các gốc, loại bỏ hàm lượng selen, giảm các gốc muối Cl- (clorua). Sau khi đi qua các công đoạn lọc trên, nước đã tương đối sạch sẽ được đẩy qua bộ lọc an toàn (05μm) có tác dụng loại bỏ tất cả các tạp chất còn sót lại sau quá trình lọc thô làm cho nước trong và sạch hơn.

+ Xử lý nước theo nguyên lý thẩm thấu ngược bằng màng lọc RO – Công nghệ RO Hệ thống lọc chính bao gồm hệ thống máy lọc nước RO cùng những màng lọc RO có khe lọc với kích thước Nano cỡ 0.0001 micron, với kích cô mắt lọc này thì hầu hết các thành phần hóa chất kim loại, các loại vi khuẩn đều không thể lọt qua giúp lọc bỏ đi SVTH: Lê Văn Hùng, Hoàng Mạnh Hùng GVHD: ThS. Phan Thị Thanh Vân 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Điều khiển và giám sát mô hình hệ thống dây chuyền chiết rót, đóng nắp chai nước lọc dùng PLC S7 1200 các chất độc cũng như vi khuẩn có trong nước, mang đến một nguồn nước tinh khiết đảm bảo chất lượng và hợp vô sinh theo tiêu chuẩn QCVN: 01:2009 của bộ y tế về nguồn nước sử dụng. + Khử khuẩn và vi sinh Sau quá trình lọc bởi Công nghệ RO, nước sẽ được chứa trong bồn nước thành phẩm. Tại đây nước nước được diệt khuẩn, tiệt trùng theo cơ chế: - Hút không khí từ bên ngoài qua thiết bị tạo nguồn ozone.

- Đưa lượng ozone vào bồn qua lỗ phuy trên bồn chứa. - Điều chỉnh thời gian để đảm bảo vừa đủ lượng ozone trong bình. - Cuối cùng là bơm nước từ bồn qua các hệ thống lọc cặn tinh, diệt khuẩn đến UV để diệt khuẩn. Chống tại nhiễm khuẩn và giúp cho nước ngọt, không có mùi hôi trước khi được đóng chai.

• Đây là bước cuối cùng trong quy trình hoạt động của dây chuyền sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ