Đồ án: Thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ dùng PID cho lồng úm heo

Đồ án PID điều khiển nhiệt độ tối ưu: Tìm hiểu về PID controller, ứng dụng thực tế, sơ đồ mạch và cách tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

83
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Phân tích đề tài

1.2.1. Yêu cầu của đề tài

1.2.2. Phương án thực hiện

1.2.3. Sơ đồ và chức năng các khối

1.2.3.1. Chức năng của từng khối

1.2.4. Tìm hiều về các linh kiện cần dùng trong mạch

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ, MÔ PHỎNG

2.1. Tính toán, thiết kế sơ đồ nguyên lý cho từng khối

2.1.1. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

2.1.2. Khối vi xử lý trung tâm

2.1.3. Khối hiển thị

2.1.4. Khối tín hiệu vào

2.1.5. Khối công suất

2.2. Chọn, tính toán và rút ra công thức của phương pháp PID

2.3. Xây dựng mô hình

2.3.1. Lựa chọn, thiết kế bản vẽ hộp sản phẩm

2.3.2. Lồng úm heo con

2.4. Xây dựng thuật toán điền khiển

2.4.1. Thuật toán điều khiển toàn cục

2.4.2. Thuật toán cài đặt giá trị

2.4.3. Thuật toán điều khiển PID và kích mở Triac

2.4.4. Thuật toán hiển thị led 7 thanh

2.4.5. Thuật toán tính toán thông số PID

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN, KHẢO SÁT HOẠT ĐỘNG CỦA SẢN PHẨM

3.1. Thiết kế mạch in cho sản phẩm

3.1.1. Mạch điều khiển

3.1.2. Module hiển thị LED 7 thanh

3.1.3. Hoàn thiện gia công mạch

3.2. Khảo sát sóng trên máy Ossilocope

3.2.1. Khảo sát mạch phát hiện điểm 0

3.2.2. Khảo sát góc kích mở triac

3.3. Hoàn thiện sản phẩm

3.4. Khảo sát hoạt động của sản phẩm

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Đồ án PID Tổng quan Ứng dụng Điều khiển nhiệt độ

Ngày nay, khoa học kỹ thuật tiên tiến đã thay đổi thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực điều khiển tự động và vi điều khiển. Các trường Đại học, Cao đẳng đang khuyến khích sinh viên chế tạo sản phẩm ứng dụng thực tế. Tại Việt Nam, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào trồng trọt, chăn nuôi ngày càng phổ biến, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Một trong số đó là việc ứng dụng bộ điều khiển PID vào việc điều khiển nhiệt độ trong chăn nuôi. Đồ án này tập trung vào thiết kế, chế tạo, lập trình điều khiển và hoàn thiện bộ sản phẩm sưởi ấm cho lồng úm heo con, sử dụng đồ án PID để đảm bảo điều khiển nhiệt độ tối ưu và mang lại hiệu quả kinh tế cho các hộ chăn nuôi. Điều khiển nhiệt độ chính xác là yếu tố then chốt để giảm thiểu tỷ lệ heo con chết non và nâng cao năng suất chăn nuôi. Việc áp dụng thuật toán PID không chỉ giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà còn tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành. Đồ án này hướng đến giải quyết vấn đề thực tế, mang lại giải pháp hiệu quả, kinh tế cho ngành chăn nuôi.

1.1. Tầm quan trọng của điều khiển nhiệt độ chính xác cho heo con

Heo con rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ, đặc biệt trong giai đoạn sơ sinh. Nhiệt độ lý tưởng cho heo con là 32-38 độ C. Môi trường tiểu khí hậu cần được kiểm soát để giảm stress nhiệt, từ đó cải thiện sức khỏe và tỷ lệ sống sót của heo con. Theo tài liệu gốc, nhiệt độ 34.6°C cần được duy trì ít nhất 2 tiếng sau khi heo con sinh ra. Đây là tiêu chuẩn công nghiệp giúp cải thiện năng suất và chức năng hệ miễn dịch của heo con. Điều khiển nhiệt độ chính xác giúp heo con có khởi đầu tốt, phát triển khỏe mạnh trong các giai đoạn sau.

1.2. Ứng dụng bộ điều khiển PID trong hệ thống điều khiển nhiệt

Bộ điều khiển PID là một giải pháp hiệu quả để duy trì nhiệt độ ổn định trong lồng úm heo con. PID (Proportional-Integral-Derivative) là thuật toán điều khiển phản hồi được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Bằng cách điều chỉnh các thông số P, I, và D, bộ điều khiển PID có thể đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi nhiệt độ, đảm bảo nhiệt độ luôn ở mức tối ưu. Việc sử dụng PID không chỉ cải thiện độ chính xác mà còn giúp tiết kiệm năng lượng so với các phương pháp điều khiển thủ công. Ứng dụng PID giúp tự động hóa quá trình điều khiển nhiệt độ, giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

II. Thách thức Vấn đề trong Điều khiển nhiệt độ lồng úm heo

Kiểm soát nhiệt độ trong lồng úm heo con hiện nay chủ yếu dựa vào phương pháp thủ công, sử dụng bóng đèn và điều chỉnh độ cao. Cách này tốn nhiều nhân lực, lãng phí điện năng. Theo khảo sát thực tế, nhiều trang trại vẫn đang sử dụng hệ thống sưởi ấm thủ công, dẫn đến việc kiểm soát nhiệt độ không chính xác, ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của heo con. Ngoài ra, việc không có cơ chế tự động tắt/mở đèn khi không có heo trong chuồng cũng gây lãng phí năng lượng. Đồ án này tập trung giải quyết các vấn đề này, mang lại giải pháp điều khiển nhiệt độ tối ưu và tiết kiệm chi phí cho các trang trại chăn nuôi.

2.1. Hạn chế của phương pháp điều khiển nhiệt độ thủ công

Việc điều chỉnh nhiệt độ bằng tay không đảm bảo tính ổn định và chính xác. Nhiệt độ có thể dao động liên tục, gây stress cho heo con. Bên cạnh đó, việc theo dõi và điều chỉnh liên tục đòi hỏi nhiều thời gian và công sức của người chăn nuôi. Phương pháp thủ công cũng khó điều chỉnh nhiệt độ theo từng giai đoạn phát triển của heo con. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng tăng trưởng của heo con.

2.2. Lãng phí năng lượng và chi phí vận hành trong chăn nuôi

Hệ thống sưởi ấm thủ công thường hoạt động liên tục, ngay cả khi không có heo trong chuồng. Điều này dẫn đến lãng phí điện năng và tăng chi phí vận hành cho trang trại. Việc không kiểm soát được nhiệt độ cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe cho heo con, làm tăng chi phí điều trị và giảm năng suất. Giải pháp điều khiển nhiệt độ tự động bằng PID controller sẽ giúp giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa chi phí vận hành.

III. Phương pháp PID Giải pháp điều khiển nhiệt độ tối ưu hóa

Phương pháp điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là một giải pháp hiệu quả để tự động hóa và tối ưu hóa quá trình điều khiển nhiệt độ. Thuật toán PID sử dụng ba thành phần chính: tỉ lệ (P), tích phân (I), và vi phân (D) để điều chỉnh đầu ra của hệ thống, đảm bảo nhiệt độ luôn ở mức mong muốn. Bằng cách điều chỉnh các thông số P, I, và D, bộ điều khiển PID có thể đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi nhiệt độ, giảm thiểu sai số và duy trì sự ổn định của hệ thống. Trong đồ án này, phương pháp PID được áp dụng để thiết kế bộ điều khiển PID cho hệ thống sưởi ấm lồng úm heo con, mang lại hiệu quả cao và tiết kiệm năng lượng.

3.1. Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển PID

Nguyên lý PID dựa trên việc tính toán sai số giữa giá trị mong muốn (setpoint) và giá trị thực tế (process variable). Thành phần tỉ lệ (P) tạo ra một tín hiệu điều khiển tỉ lệ với sai số. Thành phần tích phân (I) loại bỏ sai số tĩnh bằng cách tích lũy sai số theo thời gian. Thành phần vi phân (D) dự đoán xu hướng thay đổi của sai số và tạo ra tín hiệu điều khiển tương ứng. Sự kết hợp của ba thành phần này giúp bộ điều khiển PID đạt được hiệu suất cao và ổn định.

3.2. Các bước thiết kế và tối ưu hóa bộ điều khiển PID

Thiết kế bộ điều khiển PID bao gồm các bước: xác định đối tượng điều khiển, lựa chọn cảm biến và bộ truyền động, xây dựng mô hình toán học của hệ thống, và điều chỉnh các thông số P, I, và D. Các phương pháp PID tuning methods như Ziegler-Nichols hoặc Cohen-Coon có thể được sử dụng để tìm ra các thông số tối ưu. Sau khi thiết kế bộ điều khiển PID, cần thực hiện thử nghiệm và điều chỉnh để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi nhiệt độ. Ngoài ra, các phương pháp tự động điều chỉnh PID cũng có thể được áp dụng để tự động tìm kiếm các thông số tối ưu.

3.3. Ứng dụng PID Matlab và Simulink trong mô phỏng và thiết kế

Phần mềm PID MatlabPID Simulink cung cấp công cụ mạnh mẽ để mô phỏng PIDthiết kế bộ điều khiển PID. PID Simulink cho phép xây dựng mô hình hệ thống, mô phỏng hoạt động và đánh giá hiệu suất của bộ điều khiển PID trước khi triển khai thực tế. Việc sử dụng PID MatlabPID Simulink giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thiết kế bộ điều khiển PID và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tế Thiết kế mạch và lập trình điều khiển PID

Đồ án này tập trung vào thiết kế và chế tạo mạch điện tử điều khiển nhiệt độ lồng úm heo con dựa trên thuật toán PID. Mạch bao gồm các khối: vi xử lý trung tâm (Arduino Nano), cảm biến nhiệt độ (DHT22), mạch phát hiện điểm 0, khối công suất (Triac), và khối hiển thị (LED 7 thanh). PID Arduino được sử dụng để lập trình thuật toán PID và điều khiển các thành phần của mạch. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động, chính xác, và tiết kiệm năng lượng, phù hợp với điều kiện thực tế của các trang trại chăn nuôi.

4.1. Lựa chọn linh kiện và thiết kế mạch điện tử

Việc lựa chọn linh kiện phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Arduino Nano được chọn làm vi xử lý trung tâm do tính linh hoạt, dễ lập trình, và giá thành hợp lý. Cảm biến DHT22 được sử dụng để đo nhiệt độ và độ ẩm với độ chính xác cao. Triac được sử dụng để điều khiển công suất của bóng đèn sưởi. Các linh kiện khác như optocoupler, điện trở, tụ điện, diode được lựa chọn dựa trên yêu cầu kỹ thuật của mạch. Thiết kế mạch điện tử được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng, đảm bảo các thành phần được kết nối đúng cách và hệ thống hoạt động ổn định.

4.2. Lập trình thuật toán PID trên Arduino

Lập trình thuật toán PID trên PID Arduino bao gồm các bước: đọc dữ liệu từ cảm biến, tính toán sai số, tính toán các thành phần P, I, và D, và tạo ra tín hiệu điều khiển. Các thư viện PID có sẵn trên Arduino giúp đơn giản hóa quá trình lập trình. Các thông số P, I, và D được điều chỉnh để đạt được hiệu suất tối ưu. Tự động điều chỉnh PID cũng có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các thuật toán như Ziegler-Nichols hoặc Cohen-Coon.

4.3. Ứng dụng PID STM32 và PID Raspberry Pi

Ngoài PID Arduino, PID STM32PID Raspberry Pi cũng là những nền tảng phổ biến để thực hiện thuật toán PID. PID STM32 cung cấp hiệu suất cao và độ chính xác cao, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khắt khe về thời gian thực. PID Raspberry Pi cung cấp khả năng kết nối mạng và giao diện người dùng tốt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu điều khiển từ xa và giám sát. Việc lựa chọn nền tảng phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

V. Đánh giá hiệu quả Hướng phát triển đồ án PID

Đồ án này đã thành công trong việc thiết kế và chế tạo một hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lồng úm heo con dựa trên thuật toán PID. Hệ thống cho phép cài đặt nhiệt độ, hiển thị giá trị nhiệt độ và độ ẩm thực tế, và tự động tắt/mở đèn khi không có heo trong chuồng. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, chính xác, và tiết kiệm năng lượng. Hướng phát triển của đồ án là tích hợp thêm các tính năng như cảnh báo nhiệt độ bất thường, điều khiển từ xa qua internet, và thu thập dữ liệu để phân tích và tối ưu hóa quá trình chăn nuôi.

5.1. Kết quả thử nghiệm và đánh giá hiệu suất hệ thống

Hệ thống điều khiển nhiệt độ đã được thử nghiệm trong điều kiện thực tế của trang trại chăn nuôi. Kết quả cho thấy hệ thống có khả năng duy trì nhiệt độ ổn định trong lồng úm, giảm thiểu dao động nhiệt độ, và tiết kiệm năng lượng so với phương pháp điều khiển thủ công. Độ chính xác của hệ thống đạt yêu cầu, đảm bảo sức khỏe và năng suất của heo con.

5.2. Các hướng phát triển và mở rộng ứng dụng của đồ án

Đồ án có thể được phát triển thêm bằng cách tích hợp các tính năng như cảnh báo nhiệt độ bất thường qua SMS hoặc email, điều khiển từ xa qua internet bằng ứng dụng di động, và thu thập dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm để phân tích và tối ưu hóa quá trình chăn nuôi. Ngoài ra, đồ án có thể được mở rộng để ứng dụng trong các lĩnh vực khác như PID cho lò nhiệt, PID cho hệ thống HVAC, và PID cho ngành công nghiệp.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Lý do chọn đề tài -Nghiên cứu đặc tính sinh học của heo con: Heo thuộc nhóm động vật đẳng nhiệt nhưng chúng lại khá nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ, đặc biệt là các giống heo hướng thịt được nuôi nhốt trong đi ều kiện công nghiệp. Mặc dù heo phải đối mặt với nhiều yếu tố gây stress trong su ốt chu kỳ sản xuất, nhưng một trong những yếu tố thường gặp nhất và khó kiểm soát nhất là stress nhiệt (dao động của nhiệt độ môi trường vượt quá sức ch ịu đ ựng của heo). Cảm lạnh thường xảy ra khi heo gặp nhiệt độ môi trường thấp và không thể duy trì thân nhiệt ở mức 38,5-39°C. Điều này đặc biệt nghiêm trọng đối với heo con từ 0 đến 7 ngày tuổi; tuy nhiên cũng có thể xảy ra trên heo ở mọi lứa tuổi, thậm chí có thể làm chết heo trưởng thành.

Heo con đặc biệt nhạy cảm với nhiệt độ trong những ngày đầu tiên. Nhiệt độ lý tưởng cho heo con là 32-38 độ C. Tạo môi trường tiểu khí hậu b ằng đèn đ ể gi ữ ấm nhưng heo con mới sinh chỉ thích phân nửa ánh sáng đó, do đó th ỉnh tho ảng nên tránh dùng đèn để sưởi ấm. Để an toàn ta nên dùng đèn màu đ ỏ.

T ư th ế n ằm của heo con sẽ cho ta biết chúng có hài lòng với điều kiện sống hiện tại hay không. Ở vùng nhiệt đới, nhiệt độ phù hợp nhất đối với heo con sơ sinh là 32-36°C và thay đổi từ 25-30°C vào thời điểm cai sữa (3-4 tuần tuổi). Hay nói chính xác hơn là nhiệt độ 34,6°C phải được duy trì ít nhất 2 tiếng đối với heo con sau khi sinh, và điều này trở thành tiêu chuẩn công nghiệp, nó không chỉ cải thiện năng su ất mà còn cần thiết cho chức năng của hệ miễn dịch cũng như sự sống còn của heo con.1: Nhiệt độ tiêu chuẩn của heo Úm heo ở giai đoạn heo nhỏ giúp heo có sức khỏe tốt trong giai đoạn theo mẹ nâng cao sức đề kháng tăng khả năng hấp thu sữa mẹ và hạn chế các bệnh trong giai đọan này (Đặc biệt hiện tượng tiêu chảy heo con), giảm việc thất thoát đầu con, quan trọng nhất là heo con có một bước khởi đầu tốt để phát triển trong các giai đoạn sau. Nghiên cứu tình trạng sử dụng lồng úm thực tế tại các trang trại chăn nuôi: Từ các nguồn thông tin trên mạng internet kết hợp với đi thăm thực tế một số trang trại khu vực Hưng Yên.

Chúng em nhận thấy việc kiểm soát nhiệt độ trong lồng úm heo hiện nay hoàn thoàn thủ công bằng việc tắt mở bóng đèn, hoặc điều chỉnh độ cao bóng đèn để kiểm soát nhiệt độ lồng úm. Điều này đồng nghĩa với tiêu tốn rất nhiều nhân lực cũng như lãng phí năng lượng điện cho việc sưởi ấm heo.1: Lồng úm heo sơ sinh (Tắt mở bằng tay và điều chỉnh độ cao đèn để kiểm soát nhiệt độ) 17 Hình 1.2: Chuồng heo sơ sinh 5 ngày tuổi (Lãng phí điện khi không có heo nằm trong khu vực sưởi) Từ những nghiên cứu trên chúng em lựa chọn đề tài “Thiết kế chế tạo và lập trình điều khiển, hoàn thiện bộ sản phẩm sưởi ấm cho lồng úm heo con”. Nhằm phục vụ việc kiểm soát nhiệt độ phù hợp nhất cho heo con phát triển và tiết kiệm chi phí vận hành của trang trại.2 Phân tích đề tài 1.1 Yêu cầu của đề tài - Có thể cài đặt nhiệt độ (dải từ 20 – 40 0 C) hiển thị trên LED 7 thanh - Hiển thị giá trị nhiệt độ, độ ẩm môi trường thực tế trên LED 7 thanh - Tiết kiệm năng lượng bằng việc tự động tắt đèn khi không có heo trong chuồng úm, và tự bật khi có heo - Mạch lực điều khiển 02 bóng đèn halogen 250W/ 1 bóng.2 Phương án thực hiện - Sử dụng phương pháp PID để điểu chỉnh nhiệt độ yêu cầu. - Thiết kế mạch phát hiện điểm “Zero” điểu khiển góc mở điện áp ra trên bóng điện.

- Dùng 3 nút nhấn để cài đặt các giá trị. - Dùng 6 LED 7 thanh để hiển thị giá trị nhiệt độ, độ ẩm thông qua ic 74HC595 1.3 Sơ đồ và chức năng các khối 1.2 Chức năng của từng khối - Khối nguồn: Có nhiệm vụ cung cấp năng lượng cho các khối còn lại hoạt động. - Khối xử lý trung tâm: Là khối nhận dữ liệu từ cảm biến, nút nhấn về và xử lý dữ liệu, đưa ra tín hiệu điều khiển tới khối công suất và khối hiển thị. - Khối hiển thị: Là khối nhận dữ liệu từ vi xử lý hiển thị giá trị nhiệt độ, độ ẩm và thông số cài đặt.

- Khối công suất: Là khối điều khiển tải bóng đèn thắp sáng. - Khối nút nhấn: Là khối được sử dụng để thiết lập giá trị và chế độ của mạch. - Khối tín hiệu vào: Là khối đưa dữ liệu từ cảm biến về cho vi xử lý trung tâm để tính toán xử lý dữ liệu.4 Tìm hiều về các linh kiện cần dùng trong mạch - Ngoài các linh kiện điện tử cơ bản cần dùng thì sau đây là một số linh kiện quan trọng cần có trong mạch.1 Arduino Nano Hình 1.4: Ảnh thực tế của Arduino Nano Arduino Nano là một bảng mạch điện tử được phát triển dựa trên dựa trên ATmega328P phát hành vào năm 2008 và khá thân thiện với breadboard. Arduino Nano cung cấp các kết nối và thông số kỹ thuật tương tự như bảng điện tử Arduino Uno nhưng với kích thước nhỏ gọn hơn rất nhiều.

*Atmega328P: ATmega328P là một bộ vi điều khiển tiên tiến và nhiều tính năng. Nó là một trong những vi điều khiển nổi tiếng của Atmel vì nó được sử dụng trong bo mạch arduino. Nó là một bộ vi điều khiển thuộc họ vi điều khiển megaMVR của Atmel (Cuối 20 năm 2016, Atmel được Microchip Technology Inc mua lại). Các vi điều khiển được sản xuất trong họ megaMVR được thiết kế để xử lý các bộ nhớ chương trình lớn và mỗi vi điều khiển trong họ này chứa lượng ROM, RAM, các chân I / O và các tính năng khác nhau và được sản xuất với các chân đầu ra khác nhau, từ 8 chân đến hàng trăm chân.

Mạch bên trong của ATmega328P được thiết kế với tính năng tiêu thụ dòng điện thấp. Con chip này chứa 32 kilobyte bộ nhớ flash trong, 1 kilobyte EEPROM và 2 kilobyte SRAM. Đặc tính / Thông số kỹ thuật của ATmega328P: - Thiết kế hiệu suất cao - Tiêu thụ ít điện năng - Tổng số chân ngõ vào Analog là 6 - Chứa 32 kilobyte bộ nhớ flash - Chứa 2 kilobyte SRAM - Chứa 1 kilobyte EEPROM - Tốc độ xung nhịp 16 megahertz - Nhiệt độ tối thiểu và tối đa -40 độ C đến 105 độ C. - Tổng số chân I / O kỹ thuật số là 14 chân - RISC tiên tiến - Khóa chức năng chương trình để bảo mật mã lập trình - Chứa tổng cộng ba bộ định thời, hai 8 bit và một 16 bit - Tổng số chân I / O là 23 chân - Tổng số kênh PWM là 6 - Điện áp hoạt động tối thiểu và tối đa từ 1.5: Kích thước và sơ đồ chân Arduino Nano 1.6: Hình ảnh thực tế của Triac 22 TRIAC (viết tắt của TRIode for Alternating Current) là linh kiện có thể dẫn dòng điện theo cả hai chiều.

Vì vậy định nghĩa dòng thuận và dòng nghịch không có ý nghĩa, tương tự cho khái niệm áp ngược. Việc kích dẫn Triac thực hiện nhờ xung dòng điện đưa vào cổng điều khiển G. Cấu tạo, ký hiệu và phân loại Triac Triac gồm có 3 cực 5 lớp bán dẫn tạo nên cấu trúc P-N-P-N nh ư ở thyristor theo cả 2 chiều giữa các cực T1 và T2. Vì thế, nó có thể dẫn dòng điện theo cả 2 chiều giữa T1 và T2.7: Cấu tạo các chân của triac Hình 1.8: Kí hiệu, cấu trúc của Triac 23 Có thể coi triac tương đương với 2 thyristor đấu song song ng ược chi ều.

Muốn điều khiển triac, chỉ việc cung cấp xung cho chân G của triac. Triac có bốn tổ hợp điện thế có thể mở cho dòng chảy qua: Hình 1.9: 4 cách mở triac cho dòng chảy qua Cách 1 và cách 3 là nhạy nhất, kế đến là cách 2 và cách 4. Ký hiệu và phân loại Triac được ký hiệu là chữ T trên mạch điện tử.10: Kí hiệu và phân loại Triac 24 Những thông số quan trọng khi sử dụng Triac Khi chúng ta muốn thay thế hoặc thiết kế mạch điện có sử dụng triac thì cần quan tâm những thông số quan trọng sau: Dòng điện định mức đi qua T1 và T2 hay còn gọi là IT. Ví dụ một động cơ ăn dòng điện khoảng 10A thì bạn không thể dùng một con triac có It dưới 10A.

Dòng điện điều khiển IG tối thiểu và dòng điện điều khiển IG tối đa .Dòng điện điều khiển hay còn gọi là dòng điện kích Ig có giá trị rất nhỏ chỉ từ vài mA đến vài chục mA. Nếu kỹ thuật viên cho dòng điều khiển quá cao đi qua chân G thì triac sẽ chết. Điện áp hoạt động định mức của triac, khi tải ăn nguồn ở cấp điện áp nào thì phải dùng triac chịu được mức điện áp đó.\ -du/dt – tốc độ tăng điện áp thuận trên van. -Irò – dòng điện rò khi van khoá.

-Idt – dòng điện duy trì. -∆U – sụt áp thuận trên van (giá trị tương ứng dòng điện van = 1,5 Itb ). -tj – nhiệt độ tối đa của tinh thể bán dẫn. Đặc tuyến Volt – Ampere của Triac Đặc tính Volt – Ampere của Triac bao gồm hai giai đoạn đặc tính ở góc phần tư thứ I và thứ III, mỗi đoạn đều giống như đặc tính thuận của một thyristor như được biểu diễn như hình dưới đây: 25 Hình 1.11: Đặc tính Volt-Ampe của Triac Triac có thể điều khiển mở dẫn dòng bằng cả xung dòng dương (dòng đi vào cực điều khiển) hoặc bằng xung dòng âm (dòng đi ra khỏi cực điều khiển).

Tuy nhiên xung dòng điều khiển âm có độ nhạy kém hơn, nghĩa là chỉ dòng ch ỉ có th ể chạy qua triac khi điện áp giữa T1 và T2 phải lớn hơn một giá trị nhất định, lớn hơn khi dùng dòng điều khiển dương. Nguyên lý hoạt động Điều kiện để Triac đóng điện là đưa xung kích vào cổng điều khiển trong điều kiện tồn tại điện áp trên linh kiện khác 0 (zero). Quá trình ngắt triac: Giống như thyristor, không thể điều khiển ngắt dòng qua Triac, Triac sẽ ngắt theo quy luật đối với Thyristor. Đầu tiên là triệt tiêu dòng điện đang dẫn bằng cách thay đổi cực điện áp giữa cực A1 và A2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ