Đồ án môn học Tin học ứng dụng: Quản lý bán hàng trong Access tại Đại học Kinh tế - Luật

Download đồ án môn học tin học ứng dụng về quản lý bán hàng trong Access. Tài liệu đầy đủ, chi tiết, giúp bạn hoàn thành tốt bài tập, dự án.

Chuyên ngành

Tin Học Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
47
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đồ án Access quản lý bán hàng từ cơ bản A Z

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, việc ứng dụng tin học vào quản lý kinh doanh là một yêu cầu tất yếu. Đồ án môn học tin học ứng dụng với đề tài quản lý bán hàng trong Access là một bài toán thực tiễn, giúp sinh viên áp dụng kiến thức về hệ quản trị CSDL vào việc xây dựng một phần mềm quản lý bán hàng hoàn chỉnh. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết một đồ án mẫu, cụ thể là dự án "Quản lý bán hàng Access Coffee", để cung cấp một cái nhìn toàn diện từ khâu lên ý tưởng, thiết kế đến triển khai. Việc sử dụng MS Access để phát triển ứng dụng cho các cửa hàng vừa và nhỏ mang lại nhiều lợi thế. Access cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để tạo lập bảng, thiết kế truy vấn, xây dựng giao diện và xuất báo cáo mà không đòi hỏi kiến thức lập trình quá chuyên sâu. Đồ án này không chỉ giải quyết các vấn đề lưu trữ thông thường mà còn tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, từ quản lý nhân viên, quản lý khách hàng đến quản lý khothống kê sản phẩm. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống thông tin có cấu trúc, đảm bảo tính nhất quán và an toàn dữ liệu, đồng thời cho phép nhiều người dùng truy xuất đồng thời. Qua việc phân tích đồ án này, người đọc sẽ nắm được các bước cốt lõi để hoàn thành một báo cáo đồ án access chất lượng, từ việc khảo sát yêu cầu, xây dựng sơ đồ quan hệ thực thể (ERD), cho đến việc triển khai các đối tượng như Table, Query, Form và Report. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho bất kỳ ai đang tìm kiếm source code quản lý bán hàng hoặc một hướng dẫn chi tiết để thực hiện đề tài tương tự.

1.1. Tầm quan trọng của hệ quản trị CSDL trong kinh doanh

Một hệ quản trị CSDL (Cơ sở dữ liệu) đóng vai trò xương sống cho mọi hoạt động kinh doanh hiện đại. Thay vì lưu trữ thông tin thủ công trên giấy tờ, CSDL cho phép tổ chức, lưu trữ và truy xuất dữ liệu một cách có hệ thống và hiệu quả. Các chức năng chính bao gồm: lưu trữ thông tin có hệ thống, đảm bảo an toàn và toàn vẹn dữ liệu, cho phép truy xuất đồng thời từ nhiều người dùng và linh hoạt thay đổi theo nhu cầu. Như trong tài liệu gốc đề cập, ưu điểm của CSDL là "Giảm sự trùng lặp thông tin xuống mức thấp nhất và do đó đảm bảo được tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu". Đối với một cửa hàng, việc này giúp quản lý chặt chẽ thông tin sản phẩm, khách hàng, và hóa đơn bán hàng, tránh các sai sót không đáng có.

1.2. Giới thiệu tổng quan về đồ án quản lý bán hàng Access

Đồ án môn học tin học ứng dụng đề tài quản lý bán hàng trong access tập trung vào việc xây dựng một ứng dụng cụ thể cho quán "Access Coffee". Hệ thống này được thiết kế để giải quyết các bài toán quản lý cơ bản như quản lý thông tin sản phẩm (đồ ăn, thức uống), thông tin nhân viên (với các vị trí và quyền hạn khác nhau), quản lý đơn hàng online và offline, và cuối cùng là xuất báo cáo doanh thu. Việc lựa chọn MS Access làm công cụ phát triển là hợp lý vì nó tích hợp sẵn các công cụ thiết kế giao diện (Form) và báo cáo (Report), giúp quá trình xây dựng ứng dụng nhanh chóng hơn. Đồ án bao gồm các giai đoạn rõ ràng: khảo sát, phân tích yêu cầu, xây dựng mô hình và thiết kế luận lý, đảm bảo một sản phẩm cuối cùng khoa học và đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của cửa hàng.

II. Các thách thức khi quản lý bán hàng thủ công tại cửa hàng

Trước khi có một hệ thống quản lý chuyên nghiệp, các cửa hàng vừa và nhỏ như "Access Coffee" thường đối mặt với vô số khó khăn khi vận hành theo phương pháp thủ công. Việc ghi chép sổ sách, tính toán doanh thu bằng tay không chỉ tốn thời gian mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót. Đây chính là vấn đề cốt lõi mà đồ án môn học tin học ứng dụng đề tài quản lý bán hàng trong access cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là việc quản lý khothống kê sản phẩm. Việc không nắm bắt được số lượng tồn kho chính xác có thể dẫn đến tình trạng hết hàng đột ngột hoặc tồn kho quá nhiều gây lãng phí. Thêm vào đó, việc tra cứu thông tin sản phẩm, giá bán khi khách hàng yêu cầu rất mất thời gian và thiếu chuyên nghiệp. Vấn đề thứ hai là sự thiếu chính xác và minh bạch trong quản lý tài chính. Tính toán doanh thu, lợi nhuận thủ công dễ xảy ra nhầm lẫn, thậm chí có thể tạo cơ hội cho gian lận. Việc lập các hóa đơn bán hàngchi tiết hóa đơn bằng tay cũng dễ gây sai sót, ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Cuối cùng, việc lưu trữ thông tin về quản lý khách hàngquản lý nhân viên trên giấy tờ rất cồng kềnh, khó tìm kiếm và không đảm bảo an toàn. Dữ liệu có thể bị mất mát, hư hỏng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của quán. Những thách thức này cho thấy sự cấp thiết phải xây dựng một cơ sở dữ liệu access để tự động hóa và tối ưu hóa quy trình.

2.1. Khó khăn trong việc quản lý và thống kê sản phẩm

Quản lý sản phẩm thủ công là một công việc phức tạp. Nhân viên phải ghi nhớ giá cả, thành phần của hàng chục loại đồ ăn, thức uống khác nhau. Việc cập nhật sản phẩm mới hay thay đổi giá cả đòi hỏi phải sửa đổi trên nhiều sổ sách, dễ gây ra sự không đồng nhất. Quá trình thống kê sản phẩm bán chạy hay tồn kho cuối ngày tốn rất nhiều công sức và không đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Tài liệu gốc chỉ ra rằng việc tra cứu "rất mất thời gian và thiếu chính xác", đây là một điểm yếu chí mạng trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.

2.2. Sai sót trong việc lập hóa đơn bán hàng và báo cáo

Việc lập hóa đơn bán hàng thủ công thường xuyên gặp lỗi như tính sai tổng tiền, ghi nhầm số lượng hoặc tên sản phẩm. Những sai sót này không chỉ gây thất thoát tài chính mà còn làm giảm uy tín của cửa hàng. Cuối kỳ, việc tổng hợp dữ liệu từ hàng trăm hóa đơn để tạo báo cáo doanh thu là một công việc nặng nhọc và dễ mắc lỗi. Một hệ thống tự động sẽ giúp in hóa đơn chính xác ngay lập tức và tạo báo cáo chỉ bằng vài cú nhấp chuột, giải quyết triệt để vấn đề này.

2.3. Rủi ro thất thoát dữ liệu khách hàng và nhà cung cấp

Lưu trữ thông tin trên giấy tờ khiến dữ liệu về quản lý khách hàng thân thiết hay thông tin về quản lý nhà cung cấp rất dễ bị thất lạc hoặc hư hỏng. Việc tìm kiếm lại lịch sử mua hàng của một khách quen hay thông tin liên hệ của một nhà cung cấp trở nên khó khăn. Hệ thống cơ sở dữ liệu access cho phép lưu trữ an toàn, bảo mật và truy xuất nhanh chóng, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa quy trình nhập hàng từ các nhà cung cấp.

III. Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu Access quản lý bán hàng

Để xây dựng một phần mềm quản lý bán hàng hiệu quả, giai đoạn thiết kế cơ sở dữ liệu access là quan trọng nhất. Đây là nền tảng quyết định tính ổn định, chính xác và khả năng mở rộng của toàn bộ hệ thống. Đồ án "Access Coffee" đã tuân thủ một quy trình thiết kế chuẩn mực, bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu và kết thúc bằng việc tạo ra một cấu trúc dữ liệu chặt chẽ. Bước đầu tiên là xác định các thực thể chính tham gia vào hệ thống. Dựa trên mô tả bài toán, các thực thể cốt lõi bao gồm: Nhân viên, Khách hàng (được trừu tượng hóa qua Bàn), Sản phẩm, và Hóa đơn. Mỗi thực thể này sẽ trở thành một bảng (Table) trong Access. Bước tiếp theo là xây dựng mô hình ý niệm và sơ đồ quan hệ thực thể (ERD). Sơ đồ này trực quan hóa các bảng và mối quan hệ giữa chúng, ví dụ: một nhân viên có thể lập nhiều hóa đơn, một hóa đơn có thể bao gồm nhiều sản phẩm. Việc xác định rõ các mối quan hệ (một-một, một-nhiều, nhiều-nhiều) là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng là thiết kế luận lý, tức là hiện thực hóa sơ đồ ERD thành các bảng cụ thể trong Access. Giai đoạn này bao gồm việc định nghĩa các trường dữ liệu, chọn kiểu dữ liệu phù hợp, và quan trọng nhất là thiết lập khóa chính khóa ngoại để liên kết các bảng. Việc tạo relationship access một cách chính xác đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, ngăn ngừa các lỗi như xóa một nhân viên vẫn còn liên quan đến các hóa đơn đã lập.

3.1. Phân tích và xây dựng sơ đồ quan hệ thực thể ERD

Xây dựng sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) là bước đầu tiên để trực quan hóa cấu trúc CSDL. Trong đồ án này, các thực thể chính được xác định là: NhanVien, SanPhamTotal, KhachHang (Bàn), Bill (Hóa đơn), và BillDetail (Chi tiết hóa đơn). Mối quan hệ được thiết lập như sau: Một NhanVien có thể tạo nhiều Bill. Một Bill chỉ thuộc về một NhanVien. Một Bill có nhiều BillDetail. Mỗi BillDetail thuộc về một Bill và liên kết với một SanPhamTotal. Sơ đồ này giúp đảm bảo logic nghiệp vụ được phản ánh chính xác trong thiết kế CSDL.

3.2. Cách tạo bảng Table với khóa chính và khóa ngoại

Từ sơ đồ ERD, các bảng được tạo ra trong MS Access. Mỗi bảng được định nghĩa với các thuộc tính và kiểu dữ liệu tương ứng. Ví dụ, bảng NhanVien có các trường MaNV (Number, khóa chính), Ho, Ten (Short Text). Bảng BillDetail chứa các trường như OrderIDMaSP, đóng vai trò là khóa chính khóa ngoại để liên kết đến bảng BillSanPhamTotal. Việc thiết lập khóa chính (Primary Key) cho mỗi bảng đảm bảo mỗi bản ghi là duy nhất, trong khi khóa ngoại (Foreign Key) dùng để thực thi các mối quan hệ, duy trì sự nhất quán của dữ liệu trên toàn hệ thống.

3.3. Hướng dẫn tạo Relationship Access liên kết các bảng

Sau khi đã có các bảng với đầy đủ khóa, bước tiếp theo là tạo relationship access. Trong Access, cửa sổ Relationships (Hình 11 trong tài liệu gốc) cho phép kéo thả để tạo liên kết giữa các bảng. Ví dụ, trường MaNV trong bảng Bill được liên kết với trường MaNV trong bảng NhanVien. Khi tạo liên kết, Access cho phép thiết lập các tùy chọn về toàn vẹn tham chiếu (Enforce Referential Integrity), giúp ngăn chặn việc xóa hoặc sửa đổi dữ liệu ở bảng chính nếu có các bản ghi liên quan trong bảng phụ. Đây là một tính năng cực kỳ mạnh mẽ để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và nhất quán.

IV. Bí quyết xây dựng chức năng trong đồ án quản lý bán hàng

Từ một cơ sở dữ liệu access được thiết kế tốt, bước tiếp theo là xây dựng các chức năng tương tác cho người dùng. Đây là phần hiện thực hóa các nghiệp vụ như bán hàng, quản lý, báo cáo. Trong MS Access, ba đối tượng chính được sử dụng để thực hiện việc này là Query, Form và Report. Query (truy vấn) đóng vai trò là cầu nối, giúp lấy và xử lý dữ liệu từ các bảng. Form (biểu mẫu) là giao diện để người dùng nhập liệu và tương tác với hệ thống. Report (báo cáo) dùng để trình bày và in ấn dữ liệu một cách chuyên nghiệp. Đồ án "Access Coffee" đã tận dụng hiệu quả cả ba đối tượng này. Ví dụ, query trong access được sử dụng để tạo ra các bộ dữ liệu phức tạp, chẳng hạn như Qr_BillDetail kết hợp thông tin từ bảng chi tiết hóa đơn và bảng sản phẩm để tính thành tiền cho mỗi món hàng. Các truy vấn này sau đó được dùng làm nguồn dữ liệu cho các Form và Report, giúp tách biệt lớp xử lý logic và lớp trình bày. Form trong access được thiết kế tỉ mỉ để tạo ra giao diện thân thiện, từ màn hình đăng nhập, form bán hàng cho đến form quản lý nhân viên. Cuối cùng, report trong access được dùng để tạo các hóa đơn bán hàng có thể in ra ngay lập tức và các báo cáo doanh thu tổng hợp, cung cấp cho người quản lý cái nhìn toàn cảnh về tình hình kinh doanh.

4.1. Kỹ thuật sử dụng Query trong Access để truy vấn dữ liệu

Query là công cụ mạnh mẽ nhất để xử lý dữ liệu. Trong đồ án, các query như Qr_Login, Qr_rp, Qr_rponline được tạo ra cho các mục đích khác nhau. Qr_Login được dùng để xác thực thông tin đăng nhập của nhân viên. Qr_rp (cho bán hàng offline) và Qr_rponline (cho bán hàng online) kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng (Bill, BillDetail, SanPhamTotal, NhanVien) để tạo ra một chế độ xem dữ liệu hoàn chỉnh cho một đơn hàng. Kỹ thuật sử dụng Criteria trong Query (ví dụ trong Qr_Login) cho phép lọc dữ liệu dựa trên đầu vào từ người dùng, tạo ra các chức năng động và thông minh.

4.2. Thiết kế Form trong Access tối ưu cho nhập liệu và tra cứu

Các form trong access được xây dựng để đơn giản hóa công việc của nhân viên. Form f_login là cửa ngõ vào hệ thống. Form BillBillonline (Hình 28, 29) được thiết kế tối ưu cho việc nhập liệu nhanh chóng khi tạo hóa đơn bán hàng. Các nút bấm (Command Button) được thêm vào và lập trình bằng các sự kiện On Click để thực hiện các hành động như thêm món, xóa món, in hóa đơn. Thậm chí, một số form còn sử dụng code VBA access hoặc macro trong access đơn giản để xử lý các logic phức tạp, chẳng hạn như kiểm tra quyền truy cập của người dùng trước khi mở một form quản lý.

4.3. Cách tạo Report trong Access để xuất báo cáo doanh thu

Đối tượng Report được dùng để trình bày dữ liệu cuối cùng. Đồ án sử dụng Report để thiết kế mẫu in cho hóa đơn bán hàng (R_rp, Qr_rponline) và để tạo báo cáo doanh thu (Qr_Baocao). Thiết kế Report cho phép tùy chỉnh bố cục, thêm logo, định dạng văn bản và thực hiện các phép tính tổng hợp (ví dụ: tính tổng doanh thu theo ngày, theo nhân viên). Việc tạo report trong access giúp chuẩn hóa đầu ra của hệ thống, cung cấp các tài liệu chuyên nghiệp và chính xác cho cả khách hàng và ban quản lý.

V. Demo phần mềm quản lý bán hàng bằng MS Access hoàn chỉnh

Sau khi hoàn thành các giai đoạn thiết kế và xây dựng, phần mềm quản lý bán hàng dựa trên MS Access đã sẵn sàng để đi vào hoạt động. Hệ thống cung cấp một quy trình làm việc khép kín, từ đăng nhập, quản lý thông tin, bán hàng cho đến báo cáo. Giao diện người dùng được thiết kế trực quan, giúp nhân viên có thể nhanh chóng làm quen và sử dụng thành thạo. Quy trình bắt đầu với form đăng nhập (f_login), nơi mỗi nhân viên sử dụng tài khoản được cấp để truy cập vào hệ thống. Hệ thống sẽ tự động phân quyền dựa trên vị trí công việc. Ví dụ, một nhân viên phục vụ sẽ không thể truy cập vào chức năng quản lý nhân viên hay xem báo cáo tài chính chi tiết, điều này được thể hiện rõ trong tài liệu gốc. Giao diện chính (Trang chủ) là trung tâm điều khiển, từ đây người dùng có thể điều hướng đến các chức năng chính như Bán Hàng, Bán Hàng Online, Quản lý Sản Phẩm. Chức năng bán hàng được tối ưu hóa với form nhập liệu thông minh, tự động cập nhật thời gian, ngày tháng và cho phép nhân viên dễ dàng thêm/bớt sản phẩm vào hóa đơn bán hàng. Sau khi hoàn tất, hóa đơn có thể được in ra ngay lập tức. Hệ thống cũng cung cấp các chức năng quản lý khác như cập nhật thông tin sản phẩm, quản lý thông tin khách hàng. Cuối cùng, chức năng quan trọng nhất dành cho quản lý và kế toán là xem báo cáo đồ án access, giúp theo dõi và báo cáo doanh thu theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh.

5.1. Giao diện đăng nhập và phân quyền người dùng Quản lý Kế toán

Giao diện đăng nhập (Hình 22) là lớp bảo vệ đầu tiên của hệ thống. Dựa trên Vitri (Vị trí) của nhân viên trong bảng NhanVien, hệ thống sẽ ẩn hoặc hiện các nút chức năng trên Trang chủ. Tài liệu mô tả rõ: "Nếu nhân viên đó có chức vụ là quản lý sẽ mở được tất cả tính năng. Phục vụ chỉ được truy cập vào thông tin cá nhân, sản phẩm, bán hàng, doanh thu bán hàng". Cơ chế này đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới có thể truy cập vào các dữ liệu nhạy cảm.

5.2. Quy trình bán hàng qua form và in hóa đơn bán hàng tự động

Nhân viên chọn chức năng Bán Hàng để mở form đặt hàng tại quán (Hình 29). Tại đây, họ nhập mã bàn, sau đó chọn sản phẩm và số lượng. Hệ thống sẽ tự động tính toán thành tiền cho từng món và tổng tiền của hóa đơn. Khi khách hàng yêu cầu thanh toán, nhân viên chỉ cần nhấn nút "In", hệ thống sẽ tự động tạo ra một bản in hóa đơn bán hàng chuyên nghiệp từ Report R_rp (Hình 36). Quy trình này nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu tối đa sai sót so với phương pháp thủ công.

VI. Tổng kết đồ án và tải source code quản lý bán hàng Access

Hoàn thành một đồ án môn học tin học ứng dụng đề tài quản lý bán hàng trong access là một thành tựu quan trọng, minh chứng cho khả năng áp dụng lý thuyết vào giải quyết vấn đề thực tế. Hệ thống quản lý bán hàng cho "Access Coffee" đã đáp ứng được các yêu cầu cơ bản đặt ra: giám sát hoạt động bán hàng có hệ thống, quản lý chặt chẽ thông tin, tích hợp phân quyền người dùng và tự động hóa việc lập hóa đơn, báo cáo. Đây là một phần mềm quản lý bán hàng nhỏ gọn nhưng đầy đủ chức năng, phù hợp với quy mô của các cửa hàng vừa và nhỏ. Tuy nhiên, như trong phần kết luận của tài liệu gốc đã chỉ ra, đồ án vẫn còn một số nhược điểm nhất định. Chẳng hạn, thiết kế của báo cáo doanh thu có thể được cải thiện để trở nên gọn gàng và cung cấp nhiều thông tin phân tích sâu hơn. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc bổ sung module quản lý kho chi tiết hơn (quản lý phiếu nhập kho), tích hợp các chương trình khuyến mãi, hoặc phát triển phiên bản dựa trên nền tảng web để có thể truy cập từ xa. Để hỗ trợ các sinh viên đang thực hiện các đề tài tương tự, chúng tôi cung cấp bộ tài liệu đầy đủ của đồ án này, bao gồm cả file word báo cáo đồ án chi tiết và toàn bộ source code quản lý bán hàng bằng Access để tham khảo và học hỏi.

6.1. Đánh giá ưu và nhược điểm của hệ thống quản lý bán hàng

Ưu điểm nổi bật của hệ thống là tính hệ thống, linh hoạt và bảo mật tương đối. Thông tin được quản lý chặt chẽ, từ quản lý nhân viên, sản phẩm đến hóa đơn. Tuy nhiên, nhược điểm là giao diện báo cáo chưa thực sự tối ưu và các chức năng nâng cao như quản lý công nợ, quản lý nhà cung cấp vẫn chưa được tích hợp. Việc phát triển hoàn toàn trên MS Access cũng có thể gặp hạn chế về hiệu năng khi lượng dữ liệu trở nên quá lớn.

6.2. Hướng phát triển và nâng cấp phần mềm trong tương lai

Để hoàn thiện hơn, hệ thống có thể được nâng cấp bằng cách sử dụng code VBA access và các module access phức tạp hơn để tự động hóa nhiều tác vụ. Có thể phát triển thêm chức năng quản lý chấm công nhân viên, tích hợp quản lý kho với phiếu nhập kho từ quản lý nhà cung cấp, và xây dựng các biểu đồ phân tích kinh doanh trực quan ngay trên giao diện chính. Về lâu dài, việc chuyển đổi CSDL sang một hệ quản trị mạnh mẽ hơn như SQL Server và phát triển giao diện trên nền tảng web là một hướng đi tiềm năng.

6.3. Download file word báo cáo đồ án và source code đầy đủ

Đây là tài nguyên vô giá cho sinh viên. Bộ tài liệu này cung cấp một cái nhìn chi tiết từ đầu đến cuối về cách thực hiện một đồ án Access. File word báo cáo đồ án trình bày rõ ràng các bước từ khảo sát đến thiết kế, trong khi source code quản lý bán hàng cho phép người học trực tiếp khám phá cách các bảng, query, form, report được xây dựng và liên kết với nhau. Việc nghiên cứu tài liệu này sẽ giúp rút ngắn thời gian và nâng cao chất lượng đồ án của chính bạn.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề: Một quán cà phê vừa và nhỏ cần quản lý việc bán hàng. Làm cách nào để việc quản lý trở nên dễ dàng, nhanh chóng và có thể lưu trữ lâu dài? 2.2 Mô tả bài toán: Access Coffee là một quán cà phê có quy mô vừa và nhỏ phục vụ 11 loại thức uống và 6 loại đồ ăn. Trong quán các nhân viên có các vị trí công việc khác nhau. Thông tin của nhân viên có Mã nhân viên, Họ và tên, giới tính, vị trí, số điện thoại, chứng minh nhân dân, ngày sinh, địa chỉ.

Ngoài ra mỗi nhân viên sẽ được cấp một tài khoản và mật khẩu để thực hiện công việc trong phạm vi cho phép của mình: + Phục vụ chỉ được truy cập vào thông tin cá nhân, sản phẩm, bán hàng + Kế toán có quyền truy cập giống phục vụ và có thêm các quyền truy cập vào danh mục khách hàng, doanh thu bán hàng + Quản lý có quyền truy cập tất cả bao gồm các quyền của kế toán và danh mục thông tin nhân viên Việc bán hàng sẽ do các phục vụ đảm nhận thông qua hoá đơn. Hoá đơn bán offline sẽ bao gồm Đơn số, Mã bàn, Nội dung, Ghi chú, Thời gian, ngày, nhân viên bán hàng, mã sản phẩm, tên sản phẩm, Số lượng bán, TenBan, Tình trạng. Khi có khách hàng đặt hàng online, phục vụ sẽ thêm các thông tin về Họ tên khách hàng, số điện thoại và địa chỉ. Quản lý và kế toán sẽ theo dõi tình hình doanh thu của quán để có những biện pháp cải tiến hay khắc phục.

Đồng thời quản lý sẽ theo dõi nhân viên để có thể thêm hoặc bớt, thăng hay hạ chức nhân viên trong quán. Để nâng cao hoạt động của quán cũng như mở rộng quy mô, Access Coffee cần nâng cấp hệ thống thông tin quản lý. Công ty tin học được thuê để thực hiện nhiệm vụ phải thiết kế, xây dụng một cơ sở dữ liệu cho hệ thống thông tin quản lý mới. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu phải thực hiện một số giai đoạn sau: - Giai đoạn 1: Khảo sát hiện trạng nghiệp vụ của quán - Giai đoạn 2: Phân tích yêu cầu - Giai đoạn 3: Xây dựng mô hình ý niệm - Giai đoạn 4: Thiết kế luận lý (Cơ sở dữ liệu cụ thể) 2.3 Các giai đoạn xây dựng cơ sở dữ liệu: 2.1 Giai đoạn 1: Khảo sát hiện trạng nghiệp vụ của quán: Access Coffee là một quán cà phê vừa và nhỏ phục vụ các sản phẩm về thức uống và đồ ăn như: Café đen, Café sữa, Matcha đá xay, Bingsu trà xanh… Ban đầu việc quản lý số đơn đặt hàng online, offline của quán, tính toán số tiền, doanh thu, cũng như thông tin nhân viên được thực hiện hoàn toàn bằng thủ công chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của hệ thống nhân viên.

Nhưng do hoạt động của quán ngày càng phát triển, quy mô mở rộng nên lượng 10 Quản lý bán hàng Access Coffee khách hàng ngày càng đông và sản phẩm ngày càng đa dạng, phong phú nên việc hoạt động hoàn toàn thủ công gây ra sự khó khăn trong quản lý sản phẩm, nhân viên và hoạt động mua bán của quán như: - Tra cứu về thông tin sản phẩm, khách hàng, doanh thu… rất mất thời gian và thiếu chính xác. Doanh thu nếu tính bằng tay có thể xảy ra nhiều sai sót, thậm chí có thể gian lận nếu không được theo dõi chặt chẽ. - Việc lưu trữ các thông tin về hoá đơn, khách hàng, số lượng bán…. phải sử dụng nhiều loại giấy tờ nên rất cồng kềnh cho lưu trữ và khó tìm kiếm thông tin - Tốn nhiều thời gian tổng hợp, báo cáo, thông kê - Không đáp ứng được nhu cầu thông tin phục vụ hàng ngày và mở rộng trong tương lai 2.2 Giai đoạn 2: Phân tích yêu cầu: Trước tình hình đó, vấn đề đặt ra cần có một hệ thống mới đáp ứng được các vấn đề cơ bản sau: - Giảm khối lượng ghi chép, đảm bảo truy vấn nhanh, lưu trữ và cập nhật kịp thời, thuận tiện.

- Lập báo cáo định kì, đột xuất nhanh chóng, chính xác. - Tự động in hoá đơn. - Có khả năng lưu trữ thông tin lâu dài. Đề xuất cải tiến: - Cần tổ chức lại hồ sơ, cơ cấu quản lý, hiện đại hoá các bước thủ công nhờ sự trợ giúp của các phần mềm.

sữa chữa, bổ sung, báo cáo cần được xử lý nhờ máy tính để có thể phát hiện ra lỗi, cập nhật kịp thời thông tin. - In hoá đơn ngay khi có yêu cầu.  Sử dụng Access để tạo lập cơ sở dữ liệu thực hiện truy vấn, báo cáo, tìm kiếm và lưu trữ… 2.3 Giai đoạn 3: Xây dựng mô hình ý niệm: - Xác định các đối tượng và thực thể: + Nhân viên (MaNV, Ho, Ten, Gioitinh, Username, Password, Vitri, SDT, CMND, Ngaysinh, Diachỉ, Hinhanh) + Khách hàng (MaBan, Tenban) +Sản phẩm (ID, MaSP, TenSP, DVT, DGN, DGB, ghighu) + Hoá đơn (MaBan, Noidung, Thoigian, Hoten, SDT, Diachi, Ghichu, Thoigian, Ngay, NVBH, TT) + BillDetail (OrderDetail, OrderID, MaSP, SL) - Xác định mối liên hệ: 11 Quản lý bán hàng Access Coffee 2.4 Giai đoạn 4: Thiết kế luận lý (Cơ sở dữ liệu cụ thể): (trình bày cụ thể ở chương 3) 12 Quản lý bán hàng Access Coffee 3 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ 1. Tạo lập Bảng (Table) 1.

Nhân viên: Đăng nhập vào để bán hàng và quản lý thông tin của nhân viên cần tạo cơ sở dữ liệu về thông tin nhân viên. Tên thuộc tính Kiểu DL Kích thước Chú thích Ghi chú MaNV Number Long integer Mã nhân viên Khoá chính Ho Short Text 20 Họ tên lót nhân viên Ten Short Text 15 Tên nhân viên Gioitinh Short Text 5 Giới tính Username Short Text 10 Tên đăng nhập Password Short Text 3 Mật khẩu Vitri Short Text 15 Vị trí công việc SDT Short text 12 Số điện thoại CMND Short Text 12 Chứng minh nhân dân Ngaysinh Date/Time Ngày sinh Diachi Short Text 40 Địa chỉ Hinhanh Attachment Hình ảnh Bảng 1: Nhân viên Ở phần giới tính sử dụng kiểu dữ liệu Short Text để nhập rõ giới tính Nam/nữ thuận tiện cho việc theo dõi hơn kiểu Number 1 hay 0 - Bảng nhập dữ liệu thông tin “Nhân viên” 13 Quản lý bán hàng Access Coffee Hình 1: Design View Table Nhân viên - Thông tin nhân viên Hình 2: DataSheet View Table Nhân viên 1. Sản phẩm total: - Sau thông tin nhân viên cần có thêm thông tin về sản phẩm. 14 Quản lý bán hàng Access Coffee Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Kích thước Chú thích Ghi chú MaSP Short Text 10 Mã sản phẩm Khoá chính TenSP Short Text 50 Tên sản phẩm ĐVT Short Text 10 Đơn vị tính ĐGN Currency #,##0 ₫;-#,##0 ₫ Đơn giá nhập ĐGB Currency #,##0 ₫;-#,##0 ₫ Đơn giá bán Ghi chú Long Text Ghi chú Hình ảnh Attachment Hình ảnh Bảng 2: Sản phẩm total Nhập #,##0 ₫;-#,##0 ₫ ở phần fomat phía dưới để hiển thị 3 số sau dấu phẩy của đơn giá theo đơn vị tiền Việt Nam đồng.

- Bảng nhập dữ liệu về thông tin “Sản phẩm”: Hình 3: Design View Table Sản phẩm 15 Quản lý bán hàng Access Coffee - Thông tin về sản phẩm như sau: Hình 4: DataSheet View Table Sản phẩm total 1. Khách hàng: Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Kích thước Chú thích Ghi chú MaBan Short Text 5 Mã bàn Khoá chính TenBan Short Text 10 Tên bàn Bảng 3: Khách hàng 16 Quản lý bán hàng Access Coffee - Bảng nhập dữ liệu về thông tin “Khách hàng”: Hình 5: Design View Table Khách hàng - Thông tin khách hàng: Hình 6: DataSheet View Table Khách hàng 17 Quản lý bán hàng Access Coffee 1. Bill (Hoá đơn): Tên thuộc tính Kiểu DL Kích thước Ghi chú Chú thích OrderID AutoNumber Long Integer Khoá chính MaBan Short Text 5 Mã bàn Noidung Short Text 50 Nội dung HoTen Short Text 25 Họ tên SDT Short Text 12 Số điện thoại Diachi Short Text 50 Địa chỉ Ghichu Long Text Ghi chú Thoigian Date/Time Thời gian Ngay Date/Time Ngày NVBH Number 20 Nhân viên bán hàng TToan Yes/No Thanh toán Bảng 4: Bill • Hoá đơn bao gồm hoá đơn bán tại quán (offline) và hoá đơn bán online. Đối với Bill offline sẽ không hiển thị Họ tên, Địa chỉ, SĐT.

• Phần thanh toán dùng kiểu dữ liệu Yes/No để biết rằng đơn đó đã thanh toán chưa, đơn đã bị huỷ nếu không được thanh toán trong 1 ngày. Từ đó thống kê chính xác doanh thu của tháng. - Bảng nhập dữ liệu về thông tin “Bill”: Hình 7: Design View Table Bill 18 Quản lý bán hàng Access Coffee - Thông tin Bill Hình 8: DataSheet View Table Bill 1. BillDetail: - BillDetail dùng để tổng quát lại số sản phẩm đã bán của mã OrderID nhất định Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Kích thước Chú thích OrderDetail AutoNumber Long integer OrderID Number Long integer MaSP Short Text 10 Mã sản phẩm SL Number Long integer Số lượng Bảng 5: BillDetail - Bảng nhập dữ liệu thông tin “BillDetail”: Hình 9: Design View Table BillDetail 19 Quản lý bán hàng Access Coffee - Thông tin BillDetail: Hình 10: DataSheet View Table BillDetail 20 Quản lý bán hàng Access Coffee 1.

Thiết lập Relationships: Hình 11: Relationships 1. Qr_login: - Được hình thành từ bảng Nhân viên mà không có liên kết với bất kì bảng nào. Hình 12: Design View Qr_Login 21 Quản lý bán hàng Access Coffee - Ở phần username dùng criteria ở query để truy vấn thông tin điền ở phần đăng nhập. - - Nếu đúng thì sẽ trả kết quả ở record thông tin, nếu không thì là trống.

- Hạn chế được những người không phải là nhân viên quán nhập những thông tin không chính xác hoặc những thành viên không có quyền truy cập vào một số thông tin. (Vì đang đăng nhập dưới tài khoản Hiền Thy nên qr_login cho ra kết quả như sau) Hình 13: DataSheet View Qr_Login 1. Qr_BillDetail: - Để đảm bảo nhập thông tin không bị lỗi nên cần thiết kế Relationships của Qr_billDetail. - Nội dung hiển thị ở phần queries này gồm: OrderDetail, OrderID, MaSP, TenSP, SL, ĐGB, TT.

- Khái quát lại số lượng của một OrderID. 22 Quản lý bán hàng Access Coffee Hình 14: Design View Qr_BillDetail Hình 15: DataSheet View Qr_BillDetail 1. Qr_rp: - Để đảm bảo nhập thông tin không bị lỗi nên cần thiết kế Relationships của Qr_rp. 23 Quản lý bán hàng Access Coffee - Dùng để đặt hàng offline, dùng ngay tại quán.

Hình 16: Design View Qr_rp - Ở phần Qr_bill chỉ hiển thị các phần bán offline: MaBan, Noidung, Ghichu, Thoigian, ngay, NVBH, MaSP, TenSP, SLB, TenBan, (Không có HoTen, SĐT, Diachi) Đây là cơ sở chính để tạo thành form bill bán hàng offline. Nhập dữ liệu và làm việc trực tiếp trên Form đó. Đồng thời là sơ sở của Report Bill 24 Quản lý bán hàng Access Coffee Hình 17: Design View Qr_rp 4. Qr_rponline: - Dùng để đặt hàng online.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ