CHƯƠNG I: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI I. Lý do chọn đề tài: - Nằm ở sự mong muốn góp phần bảo tồn và phát triển di sản văn hóa, giúp thế giới hiểu rõ hơn về những giá trị văn hóa và nghệ thuật độc đáo của Việt Nam. Quảng bá thủ công mỹ nghệ không chỉ là việc giới thiệu sản phẩm, mà còn là việc kể chuyện về lịch sử, truyền thống và tâm huyết của những nghệ nhân đằng sau từng tác phẩm. - Đồng thời, nghiên cứu về quảng bá thủ công mỹ nghệ có thể mang lại cái nhìn sâu sắc về thị trường nghệ thuật hiện đại và làm nổi bật vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.
Điều này không chỉ tạo cơ hội thị trường mới cho người làm nghệ thuật mà còn giúp đẩy mạnh kinh tế văn hóa của đất nước. - Như vậy, lựa chọn đề tài quảng bá thủ công mỹ nghệ không chỉ là việc theo đuổi đam mê cá nhân mà còn là sứ mệnh bảo tồn và tôn vinh giá trị văn hóa, làm nổi bật vị thế của nghệ nhân và thủ công mỹ nghệ Việt Nam trên bản đồ nghệ thuật thế giới. Mục tiêu của đề tài Mục tiêu của việc quảng bá thủ công mỹ nghệ là tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ và tích cực về nghệ thuật thủ công Việt Nam trên trường quốc tế. Chúng ta đặt ra mục tiêu tăng cường nhận thức về giá trị văn hóa, sự sáng tạo và độ tinh tế của thủ công mỹ nghệ Việt Nam.
Ngoài ra, chúng ta muốn mở rộng thị trường cho thủ công mỹ nghệ Việt Nam, tạo cơ hội kinh doanh cho các nghệ nhân và doanh nghiệp. Mục tiêu này không chỉ giúp phát triển nền kinh tế văn hóa mà còn tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho cộng đồng nghệ nhân. Quảng bá cũng nhằm mục đích tạo ra trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng quốc tế, khuyến khích sự tương tác và hiểu biết sâu sắc hơn về quá trình sản xuất và ý nghĩa văn hóa của từng sản phẩm. Mục tiêu cuối cùng là duy trì và nâng cao uy tín của thương hiệu, làm cho thủ công mỹ nghệ Việt Nam trở thành lựa chọn đáng tin cậy trên thị trường quốc tế.
Công cụ hỗ trợ - Visual Studio Code 2 CHƯƠNG II: NHỮNG KIẾN THỨC ĐÃ HỌC I. Tổng quan về Internet & Web: 1. Giao thức HTTP: Hình 1. Giao thức HTTP 3 - HTTP: là giao thức thuộc lớp ứng dụng web, dựa trên mô hình client-server.
Trình duyệt của client thực hiện gửi yêu cầu, nhận và hiển thị đối tượng web (HTML, hình ảnh, video, âm thanh.) còn web server chịu trách nhiệm nhận, xử lý yêu cầu từ client và gửi trả lời. Độ bao phủ của Internet - Internet là một hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau. Hệ thống này truyền thông tin theo kiểu nối chuyển gói dữ liệu (packet switching) dựa trên một giao thức liên mạng đã được chuẩn hóa (giao thức IP). Hệ thống này bao gồm hàng ngàn mạng máy tính nhỏ hơn của các doanh nghiệp, của các viện nghiên cứu và các trường đại học, của người dùng cá nhân và các chính phủ trên toàn cầu.
- Có thể nói Internet là mạng máy tính khổng lồ được tạo thành dựa trên sự giá nhập của rất nhiều mạng máy tính của các doanh nghiệp, các viện nghiên cứu, các trường đại học, các tổ chức chính phủ, và của các cá nhân (người dùng) trên toàn thế giới. Lịch sử phát triển: Hình 1. Lịch sử Internet - ARPANET – (Advanced Research Projects Agency- ARPA) – 7/1969 được hình thành từ năm 1969, từ một dự án nghiên cứu của Bộ quốc phòng Mỹ. Lúc đó Internet chỉ liên kết 4 địa điểm: Viện nghiên cứu Stanford Đại học California – Los Angeles Đại học Utah Đại học California – Santa Barhara - Thuật ngữ “Internet” xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1974 (tại thời điểm này, tên gọi chính thức vẫn được gọi là ARPANET).
Cho đến năm 1983, giao thức TCP/IP chính thức được coi như một tiêu chuẩn đối với ngành quân sự Mỹ, và tất cả các máy tính thực hiện kết nối với ARPANET đều bắt buộc phải sử dụng chuẩn mới này. 5 - Giao thức TCP/IP ngày càng thể hiện những ưu điểm của nó, và quan trọng nhất là khả năng liên kết các hệ thống mạng khác nhau một cách dễ dàng. Chính điều này cùng với các chính sách mở cửa đã cho phép các hệ thống mạng dùng cho mục đích nghiên cứu và thương mại có thể kết nối được với ARPANET. - Internet được sử dụng trong mọi lĩnh vực, từ Thương mại, Chính trị, Quân sự, cho đến Nghiên cứu, Giáo dục, Văn hoá, Xã hội.
Chính vì thế, các dịch vụ trên Internet không ngừng phát triển, tạo ra cho nhân loại một thời kỳ mới: kỷ nguyên thương mại điện tử. Một số khái niệm: - ISP (Internet Service Provider) - IP Address - Domain name - Hosting: Web hosting, Email hosting, File hosting,… - Web page – Website - Web Browser: Google Chrome, Safari, Firefox, Opera, Microsoft Edge,… - Search Engine: Google, Bing, Yahoo search, … - Social network: Facebook, Google +, Twitter, pinterest, … 6 3. World Wide Web (WWW): Hình 1. World Wide Web - World Wide Web còn được gọi tắt là Web (hay WWW), được xem là “không gian thông tin toàn cầu” mà mọi người có thể truy cập qua các máy tính có kết nối với mạng Internet.
- Web được phát minh và đưa vào sử dụng vào khoảng năm 1990, 1991 bởi viện sĩ Viện Hàn lâm Anh Tim Berners Lee và Robert Cailliau (Bỉ) tại CERN, Geneva, Switzerland. Ngôn ngữ: HTML – CSS – Bootstrap – Javascript – Jquery: 1. HTML – Ngôn ngữ trình bày giữ liệu web: Hình 1. Ngôn ngữ HTML - HTML (HyperText Markup Language) là một ngôn ngữ trình bày dữ liệu dựa trên nguyên tắc “đánh dấu”, được thiết kế ra để tạo nên các trang web với các mẫu thông tin trình bày trên World Wide Web.
- Để tạo một tập tin HTML, người ta có thể sử dụng bất cứ phần mềm soạn thảo văn bản nào để biên tập nội dung theo cú pháp trình bày của ngôn ngữ HTML. Các tập tin HTML có thể mở để hiển thị, trình bày nội dung thông qua các trình duyệt web. 8 - HTML mô tả cấu trúc trang web, bao gồm một loạt các phần tử. Các phần tử HTML cho trình duyệt biết cách hiển thị nội dung.
Gắn nhãn vào các phần nội dung như “this is a heading”, “this is a footer”,… - HTML đã trở thành một chuẩn Internet do tổ chức World Wide Web Consortium (W3C) duy trì. Phiên bản chính thức của HTML là HTML 4.01 được công bố vào năm 1999. Cấu trúc của một tài liệu HTML: - Luôn tồn tại một “cặp thẻ” <html> và </html> - Thường gồm có 2 phần: Head và Body Head: là sử dụng cho mục đích khai báo thông tin về trang HTML: Tiêu đề, loại dữ liệu để hiển thị trong trang, các thành phần hỗ trợ cho định dạng, các script (kịch bản),… Body: là phần thể hiện nội dung của trang HTML (người dùng có thể thấy được thông tin của phần này). Thường bao gồm: Văn bản Hình ảnh Video Âm thanh Các thành phần phục vụ cho thu thập dữ liệu … - Minh họa một tài liệu HTML đơn giản: Các <!DOCTYPE html> tuyên bố xác định rằng tài liệu này là một tài liệu HTML5 Phần tử <html> là phần tử gốc của một trang HTML Phần tử <head> chứa thông tin meta về trang HTML Phần tử <title> chỉ định tiêu đề cho trang HTML (được hiển thị trong thanh tiêu đề của trình duyệt hoặc trong tab của trang) 9 Phần tử <body> xác định nội dung của tài liệu và là vùng chứa tất cả nội dung hiển thị, chẳng hạn như tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh, siêu liên kết, bảng, danh sách,… Phần tử <h1> xác định một tiêu đề lớn Phần tử <p> xác định một đoạn văn Hình 1.
Một tài liệu HTML đơn giản 1. Phần tử HTML là gì? Hình 1. HTML Elements - Phần tử HTML được xác định bởi thẻ bắt đầu, một nội dung nhất định và một thẻ kết thúc: <tagname> Tiêu đề của tôi </tagname> 10 VD: <h1> This is my heading</h1> <p> This is my paragraph</p> - Có một số phần tử không có nội dung (như phần tử <br>, <hr>,…). Các phần tử này được gọi là phần tử rỗng.
Các phần tử rỗng không có thẻ kết thúc. HTML Tags: Hình 1. Tags in HTML - Các tag là tập hợp các từ khoá theo quy định (Tag names) và được giới hạn bởi cặp ký hiệu “<” và “>”. VD: <html>; <div>; … - Các tag luôn tồn tại theo từng cặp, bắt đầu bởi thẻ mở (Start tag) và kết thúc bởi thẻ đóng (end tag).
<p> Đoạn văn muốn trình bày </p> - Các thẻ HTML hoàn toàn có thể sử dụng lồng nhau (Nested tags). - Để tăng khả năng nhận biết cũng như trình bày dữ liệu, có thể sử dụng thuộc tính (attributes) cho Tags. Một số nguyên tắc cơ bản: - Luôn luôn sử dụng thẻ định dạng theo từng cặp, tức là có thẻ mở thì phải chắc chắn có thẻ đóng. - Để tăng khả năng trình bày cho các thẻ html, Có thể sử dụng Attribute.
- Nhớ rằng thuộc tính sử dụng trong thẻ lệnh, luôn tồn tại theo từng cặp ở dạng key=value. - Chỉ nên sử dụng chữ thường đối với tên của tag, không sử dụng chữ in hoa. - Chỉ sử dụng ký tự hoặc ký số để đặt tên cho tập tin html, không sử dụng dấu tiếng việt và các ký tự đặc biệt khác. Trình bày & định dạng văn bản: - Sử dụng cho tiêu đề (Headings): <h1>, <h2>, … <h6>.
- Mô tả đoạn văn bản <p>, <br> - Mô tả một phần văn bản <span> - Giữ nguyên nội dung <pre> - Tạo đường kẻ ngang <hr> - Dùng cho định dạng <u>, <i>, <b>, <sub>, <sup> - … 1. Kiểu HTML - Style thuộc tính HTML được sử dụng để thêm kiểu vào một phần tử, chẳng hạn như màu sắc phông chữ, kích thước,. - Thiết lập kiểu của một phần tử HTML, có thể được thực hiện với Style thuộc tính. Style thuộc tính có cú pháp như sau: 12 Hình 1.
Minh họa việc sử dụng kiểu HTML (nguồn: w3schools. Hình ảnh, liên kết, âm thanh và video: HTML Links tag: - Internal link - External link HTML Images tag - Src - Alt - Width - Heigh HTML Audio tag - Control - Autoplay - Loop 13 - Muted HTML Video tag - Src - Control - Width - Height HTML Iframe tag 1. Links – Liên kết Cú pháp: Hình 1.