Đồ án môn học Thiết kế hệ thống cung cấp điện - Đại học Hải Dương

Đồ án môn học thiết kế hệ thống cung cấp điện: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành điện, giúp nắm vững kiến thức và kỹ năng thiết kế hệ thống điện.

Trường đại học

Đại học Hải Dương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2024

44
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

PHIẾU GIAO ĐỀ TÀI

1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CUNG CẤP ĐIỆN

1.1. Quá trình sản xuất và phân phối điện

1.2. Các dạng nguồn điện

1.3. Tính chất hộ tiêu thụ điện, phân loại

1.4. Độ tin cậy cung cấp điện

1.5. Một số ký hiệu thường dùng

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

2.1. THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG

2.2. Tính toán phụ tải các phân xưởng

2.2.1. Phụ tải đông lực

2.2.2. Phụ tải chiếu sáng

2.2.3. Phụ tải thông thoáng

2.3. Xác định phụ tải tính toán toàn phân xưởng

3. CHƯƠNG 3: CHỌN SƠ ĐỒ NỐI ĐIỆN

3.1. Sơ bộ phân bố vị trí của cac thiết bị trong phân xưởng

3.1.1. Sơ bộ phân bố vị trí của các thiết bị trong phân xưởng

3.2. Tính toán lựa chọn phương án tối ưu

3.3. Tính toán ngắn mạch và bảo vệ

3.3.1. Tính toán ngắn mạch

3.4. Chọn thiết bị điện

3.4.1. Chọn Aptomat cho mạch chiếu sáng

3.4.2. Chọn Aptomat tổng

3.5. Chọn tụ bù

3.6. Hoạch toán công trình

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Khái Niệm Mục Tiêu

Thiết kế hệ thống cung cấp điện là quá trình then chốt, đảm bảo năng lượng điện được truyền tải hiệu quả và an toàn từ nguồn đến các phụ tải điện. Quá trình này bao gồm lựa chọn thiết bị, tính toán công suất và thiết kế sơ đồ nối dây tối ưu. Mục tiêu là xây dựng một mạng điện tin cậy, an toàn và kinh tế, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ điện của công trình. Theo tài liệu gốc, hệ thống điện bao gồm các khâu phát điện, truyền tải, phân phối và sử dụng. Sự cân bằng giữa sản xuất và tiêu thụ điện là yếu tố quan trọng cần xem xét. Độ tin cậy cung cấp điện cũng là một yếu tố then chốt. Việc lựa chọn phương án cung cấp điện tối ưu cần cân nhắc giữa vốn đầu tư và chi phí vận hành.

1.1. Quy trình sản xuất và phân phối điện trong hệ thống điện

Điện năng được sản xuất tại các nhà máy điện, sau đó được truyền tải qua mạng lưới điện cao thế. Tại các trạm biến áp, điện áp được hạ xuống để phân phối đến các hộ tiêu thụ điện. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các khâu để đảm bảo tính ổn địnhhiệu quả. Theo tài liệu gốc, hiện nay nhà máy nhiệt điện và nhà máy thủy điện vẫn là những nguồn điện chính sản xuất ra điện năng trên thế giới. Điện năng dễ chuyển thành các dạng năng lượng khác và dễ truyền tải đi xa.

1.2. Phân loại các dạng nguồn điện phổ biến trong thiết kế

Các dạng nguồn điện bao gồm nhà máy nhiệt điện, nhà máy thủy điệnnhà máy điện nguyên tử. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về chi phí, hiệu suất và tác động môi trường. Việc lựa chọn nguồn điện phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng dự án. Ví dụ, nhà máy nhiệt điện thường được xây dựng ở nơi có trữ lượng than lớn. Nhà máy thủy điện có hiệu suất cao hơn nhiệt điện, có thể đạt tới hơn 80%. Tuy nhiên nhà máy thủy điện lại phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên.

1.3. Tính chất và phân loại các hộ tiêu thụ điện quan trọng

Các hộ tiêu thụ điện được phân loại theo mức độ quan trọng và yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện. Các hộ loại 1 đòi hỏi nguồn điện liên tục, trong khi các hộ loại 3 có thể chấp nhận thời gian mất điện ngắn. Việc phân loại giúp xác định phương án cung cấp điện phù hợp. Theo tài liệu gốc, hộ tiêu thụ loại 1 phải được thiết kế cung cấp điện với độ tin cậy cao, thường dùng hai hoặc ba nguồn cung cấp, hai đường dây dự phòng. Đối với hộ tiêu thụ loại 2, thời gian ngừng cung cấp điện cho phép được tính bằng thời gian đóng nguồn dự trữ bằng tay.

II. Cách Tính Phụ Tải Điện Chi Tiết Cho Đồ Án Hướng Dẫn A Z

Tính toán phụ tải điện là bước quan trọng để xác định công suất cần thiết cho hệ thống điện. Quá trình này bao gồm tính toán phụ tải chiếu sáng, phụ tải động lựcphụ tải tổng. Kết quả tính toán là cơ sở để lựa chọn máy biến áp, dây dẫn và các thiết bị bảo vệ phù hợp. Việc tính toán chính xác giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn. Theo tài liệu, phụ tải động lực được tính toán dựa trên công suất của các thiết bị và hệ số sử dụng. Phụ tải chiếu sáng được tính toán dựa trên độ rọi yêu cầu và loại đèn sử dụng.

2.1. Phương pháp tính toán phụ tải động lực chính xác nhất

Phụ tải động lực được tính toán dựa trên công suất của các thiết bị điệnhệ số sử dụng. Cần xem xét hệ số đồng thời để tránh tính toán quá cao. Các công thức và bảng tra cứu có thể hỗ trợ quá trình tính toán. Cần xem xét số lượng hiệu dụng để xác định hệ số nhu cầu theo công thức.

2.2. Hướng dẫn tính toán phụ tải chiếu sáng cho từng khu vực

Phụ tải chiếu sáng được tính toán dựa trên độ rọi yêu cầu, loại đèn sử dụng và diện tích chiếu sáng. Cần tính toán riêng cho chiếu sáng chungchiếu sáng cục bộ. Các tiêu chuẩn và quy phạm chiếu sáng cần được tuân thủ. Chọn đèn sợi đốt với công suất 200W và quang thông F=3000 lumen là hợp lý cho phân xưởng sửa chữa.

2.3. Cách xác định phụ tải tổng của phân xưởng nhà máy tòa nhà

Phụ tải tổng được xác định bằng cách cộng các phụ tải thành phần, có xét đến hệ số đồng thời. Cần tính toán cả công suất tác dụngcông suất phản kháng. Kết quả tính toán là cơ sở để lựa chọn máy biến áp và các thiết bị bảo vệ. Tổng công suất tác dụng của phân xưởng được xác định bằng tổng công suất của phụ tải động lực và phụ tải chiếu sáng. Hệ số công suất tổng hợp của toàn phân xưởng được xác định dựa trên công suất tác dụng và công suất phản kháng.

III. Chọn Sơ Đồ Nối Điện Tối Ưu Cho Hệ Thống Bí Quyết Thành Công

Lựa chọn sơ đồ nối điện là bước quan trọng để đảm bảo tính tin cậy, an toànkinh tế của hệ thống điện. Các sơ đồ phổ biến bao gồm sơ đồ hình tia, sơ đồ mạch vòngsơ đồ hỗn hợp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm của phụ tải và yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện. Cần so sánh các phương án để lựa chọn phương án tối ưu. Trên cơ sở phân bố thiết bị, so sánh hai phương án nối điện: đặt tủ tại góc xưởng và kéo đường cáp đến từng thiết bị hoặc đặt tủ phân phối tại trung tâm phụ tải.

3.1. Các tiêu chí đánh giá và so sánh các phương án nối điện

Các tiêu chí đánh giá bao gồm chi phí đầu tư, chi phí vận hành, độ tin cậykhả năng mở rộng. Cần phân tích ưu nhược điểm của từng phương án để đưa ra lựa chọn hợp lý. Cần xem xét cả vốn đầu tư và chi phí vận hành. Phương án cấp điện tối ưu là phương án dung hòa hai chi phí trên.

3.2. Phương pháp tính toán và lựa chọn thiết bị bảo vệ Aptomat Cầu chì

Việc lựa chọn thiết bị bảo vệ (Aptomat, cầu chì) cần dựa trên dòng điện định mức, dòng điện ngắn mạch và đặc tính bảo vệ. Cần đảm bảo thiết bị có khả năng cắt dòng ngắn mạch một cách an toàn và hiệu quả. Tiến hành xác định ngắn mạch tại các vị trí đặc trưng. Cần kiểm tra ổn định nhiệt của cáp đã chọn.

3.3. Lựa chọn và tính toán tụ bù để nâng cao hệ số công suất

Sử dụng tụ bù để nâng cao hệ số công suất giúp giảm tổn thất điện năng và cải thiện chất lượng điện. Cần tính toán dung lượng tụ bù phù hợp với phụ tải và yêu cầu về hệ số công suất. Yêu cầu của hệ thống có cosφ2 = 0,93. Tính toán và lựa chọn tụ bù phù hợp.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Thiết Kế Chiếu Sáng Lựa Chọn Dây Dẫn

Thiết kế chiếu sáng hợp lý và lựa chọn dây dẫn phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quảan toàn của hệ thống điện. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy phạm kỹ thuật liên quan. Việc bố trí đèn hợp lý và lựa chọn dây dẫn có tiết diện phù hợp giúp giảm tổn thất điện năng và đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện. Đảm bảo độ rọi thực tế phù hợp. Ngoài chiếu sáng chung cần trang bị thêm chiếu sáng cục bộ.

4.1. Thiết kế chiếu sáng tối ưu cho phân xưởng nhà máy khu dân cư

Thiết kế chiếu sáng cần đảm bảo độ rọi phù hợp với từng khu vực, đồng thời tiết kiệm năng lượng. Cần lựa chọn loại đènbố trí đèn một cách hợp lý. Cần xem xét cả chiếu sáng chung và chiếu sáng cục bộ.

4.2. Phương pháp lựa chọn dây dẫn dựa trên dòng điện và tổn thất điện áp

Việc lựa chọn dây dẫn cần dựa trên dòng điện định mức, tổn thất điện áp cho phép và điều kiện môi trường. Cần tính toán tiết diện dây dẫn phù hợp để đảm bảo an toànhiệu quả. Kiểm tra ổn định nhiệt của dây dẫn cũng là yếu tố quan trọng.

4.3. Cách bố trí thiết bị trong phân xưởng và sơ đồ mạch điện chiếu sáng

Bố trí thiết bị hợp lý giúp giảm chiều dài dây dẫn và tổn thất điện năng. Sơ đồ mạch điện chiếu sáng cần đảm bảo an toàn và dễ vận hành. Có thể thiết kế mạng điện chiếu sáng với 2 mạch rẽ về 2 hướng nếu tủ phân phối đặt ở giữa.

V. Phân Tích Kinh Tế Kỹ Thuật Dự Án Cung Cấp Điện Bí Mật ROI

Phân tích kinh tế - kỹ thuật là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của dự án cung cấp điện. Cần xem xét các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí vận hành, doanh thulợi nhuận. Việc phân tích giúp lựa chọn phương án tối ưu về mặt kinh tếkỹ thuật. Theo tài liệu gốc, cần liệt kê và hoạch toán giá thành các thiết bị. Tổng giá thành công trình và giá thành một đơn vị công suất đặt cần được tính toán.

5.1. Các chỉ tiêu kinh tế cần đánh giá trong đồ án cung cấp điện

Các chỉ tiêu kinh tế cần đánh giá bao gồm thời gian hoàn vốn, tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR)giá trị hiện tại ròng (NPV). Các chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng sinh lờihiệu quả đầu tư của dự án.

5.2. Chi phí quy đổi và tổng điện năng tiêu thụ trong một năm

Chi phí quy đổi là chi phí hàng năm đã được quy về hiện tại, bao gồm cả chi phí đầu tư và chi phí vận hành. Tổng điện năng tiêu thụ giúp xác định chi phí điện năng và doanh thu.

5.3. Hoạch toán giá thành và chi phí trên một đơn vị điện năng

Giá thành cần được hoạch toán chi tiết cho từng hạng mục. Chi phí trên một đơn vị điện năng là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Cần tính toán cả giá thành lắp đặt.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Hệ Thống Cung Cấp Điện Bền Vững

Thiết kế hệ thống cung cấp điện là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về kỹ thuật điện, kinh tếmôi trường. Việc áp dụng các công nghệ mới và giải pháp bền vững là xu hướng tất yếu trong tương lai. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để nâng cao hiệu quảđộ tin cậy của hệ thống điện. Đề tài thiết kế cấp điện cho một xí nghiệp công nghiệp giúp hiểu rõ trình tự và các bước thiết kế trạm biến áp phân phối.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được trong đồ án thiết kế

Cần tổng kết các kết quả tính toán, lựa chọn thiết bị và phân tích kinh tế. Nêu bật những ưu điểm và hạn chế của phương án thiết kế.

6.2. Những thách thức và cơ hội trong ngành cung cấp điện hiện nay

Các thách thức bao gồm tăng trưởng nhu cầu điện, biến đổi khí hậugiá nhiên liệu tăng cao. Các cơ hội bao gồm phát triển năng lượng tái tạo, lưới điện thông minhlưu trữ năng lượng.

6.3. Hướng phát triển bền vững cho hệ thống cung cấp điện tương lai

Cần tập trung vào tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và xây dựng lưới điện thông minh. Các giải pháp lưu trữ năng lượng cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới là yếu tố then chốt.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CUNG CẤP ĐIỆN 1.1 Quá trình sản xuất và phân phối điện 1.1 Đặc điểm Năng lượng điện hay còn đượ c gọi là điện năng, hiện nay là một dạng năng lượng rất quan trọng và phổ biến. Sản lượng điện hang năm ngày càng tăng cùng vớ i sự gia tăng nhanh chóng của các thiết bị sử dụng điện. Sở dĩ điện năng được sử dụng rộng rãi như vậy là do có những đặc điểm sau: Điện năng là một dạng năng lượng dễ chuyển thành các dạng năng lượng khác như cơ năng, hóa năng, nhiệt năng… Điện năng dễ truyền tải đi xa mà hiệu suất lại cao. Điện năng là một dạng năng lượng không tích trữ được (trừ một vài trường hợp đặc biệt như pin hoặc ắc quy nhưng công suất lại nhỏ).

Chính vì vậy mà ta phải luôn luôn cân bằng giữa điện năng sản xuất ra với điện năng tiêu thụ, kể cả những tổn thất do truyền tải điện. Quá trình về điện xảy ra rất nhanh, vì thế đòi hỏi phải sử dụng các thiết bị tự động hóa trong quá trình vận hành, điều khiển, điều độ, bảo vệ… Ngành công nghiệp điện lực có quan hệ chặt chẽ với các ngành kinh tế quốc dân khác nên việc phát triển công nghiệp điệ n lực phải được cân đối với các ngành kinh tế khác trong một quốc gia.2 Các dạng nguồn điện Hiện nay, nhà máy nhiệt điện và nhà máy thủy điện vẫn là những nguồn điện chính sản xuất ra điện năng trên thế giới cho dù sự phát triển của nhà máy điện nguyên tử ngày càng gia tăng. Nhà máy nhiệt điện Nhà máy nhiệt điện chiếm một tỷ lệ rất quan trọng trong các dạng nguồn điện, mặc dù nó là một dạng nguồn điện kinh điển nhất. Ở nhà máy nhiệt điện, sự biến đổi năng lượng được thực hiện theo nguyên lý: Nhiệt năng (của than) → Cơ năng (tuốc bin) → Điện năng (máy phát điện).

Đây là nhà máy nhiệt điện chạy bằng than. 7 Nhiệt năng của khí ga) → Cơ năng (tuốc bin khí) → Điện năng (máy phát điện). Đây là nhà máy nhiệt điện chạy bằng khí. Nhiệt năng của dầu) →Cơ năng (động cơ điêzen) → Điện năng (máy phát điện).

Đây là nhà máy nhiệt điện điêzen. Sơ đồ khối thể hiện quá trình sản xuất điện năng trong nhà máy nhiệt điện được trình bày như sau: Hình 1. 1 Nhà máy nhiệt điện Trong đó: Buồng đốt Bình tích hơi (Bao hơi) Tuốc bin Máy phát điện Bình ngưng Máy bơm nước tuần hoàn. Than đá được cho vào máy nghiền than để chuyển các loại than đá, than cục thành than cám; sau đó đưa vào buồng đố t để đốt cháy, đun sôi nước ở bao hơi.

Hơi nước được tạo ra từ bao hơi có nhiệt độ và áp suất cao (khoảng 5000C và 130-240kG/cm2) được dẫn 8 đến tuốc bin để làm quay cánh tuốc bin với tốc độ lớn (khoảng 3000v/ph). Do trục của tuốc bin được nối với trục của máy phát điện nên máy phát điệ n sẽ làm việc và phát ra điện. Sau khi ra khỏi tuốc bin, hơi nước sẽ bị giảm áp suất và nhiệt độ (khoảng 400C và 0,3 – 0,4 kG/cm2) nên được đưa đến bình ngưng (5) để chuyển thành nước nhờ quá trình trao đổi nhiệt. Lượng nước này cùng với nước được bơm vào nhờ máy bơm nước tuần hoàn được đưa trở lại bao hơi.

Hiện nay, ở nước ta do có trữ lượng than lớn nên đã xây dựng được các nhà máy nhiệt điện như nhà máy nhiệt điện Phả lại 1 (400MW); nhà máy nhiệt điện Phả lại 2 (600MW); nhà máy nhiệt điện Uông Bí (300MW); Nhà máy nhiệt điện Phú Mỹ 1 (900MW); nhà máy nhiệt điện Phú Mỹ 2 (600MW)… * Đặc điểm của nhà máy nhiệt điện: Thường được xây dựng ở những nơi có trữ lượng than lớn để giảm chi phí vận chuyển than. Tính linh hoạt trong vận hành kém. Quá trình khởi động và tăng phụ tải chậm. HIệu suất thấp  =30% - 40% Do trữ lượng than sẽ giảm nên công suất điện do các nhà máy nhiệt điện cung cấp cũng sẽ giảm.

Gây ô nhiễm môi trường. Nhà máy thủy điện Quá trình biến đổi năng lượng trong nhà máy thủy điện: Thủy năng (của cột nước) → Cơ năng (tuốc bin nước) → Điện năng (máy phát điện). Sơ đồ khối thể hiện quá trình sản xuất điện năng trong nhà máy thủy điện được trình bày như sau: 9 Hình 1. 2 Nhà máy thủy điện Trong đó: Sông hoăc suối Đập ngăn nước để tạo lưu lượng nước lớn Tuốc bin Máy phát điện.

Nước thải chảy tiếp ra song. Đại đa số các nhà máy thủy điện đều có hồ chứa nước. Nhờ có đập ngăn nước (2) để tạo lưu lượng nước lớn chảy qua cống vào tuốc bin thủy lực làm quay máy phát điện. Nước từ các cánh động của tuốc bin chảy tiếp ra sông hoặc suối.

Nhà máy thủy điện là một công trình thủy lợi nhằm sử dụng năng lượng của dòng nước. Ở miền Bắc có nhà máy thủy điện Hòa Bình (1920MW); Nhà máy thủy điện Thác Bà (108MW); nhà máy thủy điện Y aly (720MW). Mi ền Nam có nhà máy thủy điệ n Trị An(400MW); Nhà máy thủy điện Vĩnh Sơn, Đa Nhim… * Đặc điểmcủa nhà máy thủy điện Giá thành điện năng sau khi sản xuất ra rẻ hơn nhiều so với nhiệt điện. Hiệu suất cao hơn, có thể đạt tới hơn 80%.

10 Mức độ tự động hóa của nhà máy thủy điện dễ dàng thực hiện hơn nên có thể mở máy nhanh hơn, đáp ứng kịp thời với tình thế khó khăn của hệ thống điện. Do không có khâu bảo quản và xử lý nhiên liệu nên ít xảy ra sự cố hơn nhà máy nhiệt điện Thời gian sử dụng lâu hơn. Không gây ô nhiễm môi trường. Phục vụ cho thủy lợi, cải thiện môi trường, tiện lợi cho giao thông đường thủy.

Sản lượng điện phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên. V ốn đầu tư xây lắp ban đầu lớn hơn nhiệt điện (chủ yếu phụ thuộc và các công trình đập chắn, hồ chứa nước…) Nhà máy điện nguyên tử Nguyên tắc biến đổi năng lượng ở nhà máy điện nguyên tử cũng giống như nhà máy nhiệt điện: Nhiệt năng (lấy từ quá trình phân hủy hạt nhân) → Cơ năng →Điện năng. Sơ đồ khối thể hiện quá trình sản xuất điện năng trong nhà máy điện nguyên tử được trình bày như sau: Hình 1. 3 Nhà máy điện nguyên tử Lò phản ứng hạt nhân.

Buồng trao đổi nhiệt Bơm cung cấp không khí. Bình ngưng. Bơm nước tuần hoàn. *) Đăc điểmcủa nhà máy điện nguyên tử: Mặc dù vốn đầu tư ban đầu cao nhưng có thể đặt gần trung tâm phụ tải nên giảm được tổn thất điện năng do truyền tải.

Độ tin cậy cung cấp điện cao. Chỉ cần một lượng chất lượng phóng xạ nhỏ (khoảng 1kg) có có một nhà máy có công suất 100MW. Mức độ nguy hiểm lớn do sử dụng nguồn phóng xạ. Vì thế lò phản ứng phải có tường bê tong bao xung quanh dày từ 1,5m đến 2m và công nhân vậ n hành phải có các trang bị phòng hộ đặc biệt.

Khái niệmvề hệ thống điện Điện năng sau khi sản xuất ra tại nhà máy điện sẽ được truyền tải, phân phối đến các hộ tiêu thụ điện nhờ mạng lưới điện hay còn gọi là hệ thống điện (HTĐ). Hệ thống điện gồm các phát điệ n, truyền tải, phân phối và sử dụng. Điện áp phát ra của các máy phát thường là 6kV; 10,5kV … được đưa đến thanh cái chính của nhà nhà máy điện. Sau đó điện áp được nâng lên nhờ trạm biến áp tăng áp đế n 35kV; 110kV; 220kV hoặc 500kV.

Đường dây cao áp truyền tải điện năng đi xa và đưa đến các trạm biến áp hạ áp Trạm biến áp hạ áp sẽ hạ điện áp xuống 15kV hay 10kV, 6kV. Công suất điện này được đưa đến các trạm phân phối hạ áp hoặc các trạ m biến áp hạ áp, nơi tiêu thụ điện để giảm xuống điện áp 0,4kV. 4 Sơ đồ nguyên lý một hệ thống điện đơn giản Hộ tiêu thụ điện Điện năng sau khi sản xuất ra từ các nhà máy điện sẽ được truyền tải và phân phối đến các hộ tiêu thụ điện (phụ tải điện) nhờ hệ thống mạng lưới điện 1.3 Tính chất hộ tiêu thụ điện, phân loại Hộ tiêu thụ điện là một bộ phận quan trọng trong hệ thống cung cấp điện, nhằm biến đổi điện năng thành các dạng năng lượng khác để sử dụng trong sản xuất hoặc trong sinh hoạt. Theo tầm quan trọng trong nền kinh tế và xã hội chia ra: - Hộ tiêu thụ loại 1: Đây là những hộ tiêu thụ mà khi bị sự cố ngừng cung cấp điện sẽ gây ra những thiệt hại lớn về mặt kinh tế, đe dọa tính mạng con người hoặc có ảnh hưởng lớn về chính trị.Ví dụ: Xí nghiệp luyện kim, hóa chất, hầmmỏ, nhà Quốc hội, Chính phủ, bệnh Vì vậy hộ tiêu thụ loại 1 phải được thiếtkế cung cấp điện với độ tin cậy cao, thường dùng hai hoặc ba nguồn cung cấp, hai đường dây dự phòng… nhằm hạn chế đến mức thấp nhất thời gian mất điện.

Thời gian mất điện của hộ tiêu thụ loại 1 chỉ tính bằng thời gian tự động đóng nguồn dự trữ. - Hộ tiêu thụ loại 2: 13 Đây là những hộ tiêu thụ điện tuy quan trọng, nhưng nếu bị sự có ngừng cung cấp điện thì chỉ dẫn đến những thiệt hại về kinh tế do hư hỏng sản phẩm, lãng phí nhân công lao động… Ví dụ: Các phân xưởng cơ khí, công nghiệp nhẹ, …. Phương án cung cấp điện cho hộ tiêu thụ điện loại 2, có hoặc không có nguồ n dự phòng, đường dây đơn hay kép… là tùy thuộc vào vốn đầu tư của mỗi công ty. Đối với hộ này, thời gian ngừng cung cấp điện cho phép được tính bằng thời gian đóng nguồn dự trữ bằng tay.

- Hộ tiêu thụ laọi 3: Là những hộ tiêu thụ điện cho phép cung cấp điện với mức độ tin cậy thấp, nghĩa là cho phép mất điện trong thời giant hay thế hay sửa chữa sự cố. Thời gian mất điện không quá 24 giờ. Ví dụ: Nhà ờ, phân xưởng phụ, nhà kho, … Yêu cầu và các bước khi thiết kế hệ thống cung cấp điện Những yêu cầu Các bước thiết kế hệ thống cung cấp điện Bước 1: Thu thập dữ liệu ban đầu Nhiệmvụ, mục đích thiết kế Đặc điểmquá trình công nghệ của công trình Dữ liệu về nguồn điện: công suất, khoảng cách đến các hộ tiêu thụ Dữ liệu về phụ tải: công suất, đặc điểm công nghệ, tích chất. Bước 2: Xác định phụ tải tính toán Thống kê danh mục thiết bị Tính toán phụ tải động lực Tính toán phụ tải chiếu sang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ