I. Giới thiệu về Nhà máy Nhiệt điện Sông Hậu 1
Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 là một trong những công trình năng lượng quan trọng của Việt Nam, được xây dựng bởi Tập đoàn Dầu khí Việt Nam. Nhà máy được khởi công ngày 16/05/2015 với tổng mức đầu tư khoảng 2,1 tỷ USD và đặt tại ấp Phú Xuân, thị trấn Mái Dầm, huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang, cách thành phố Cần Thơ khoảng 12 km. Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 sở hữu công suất tinh khoảng 1.200 MW với 2 tổ máy, mỗi tổ máy bao gồm 1 lò hơi, 1 tuabin và 1 máy phát điện. Hiệu suất thô của nhà máy đạt 41% với nhiên liệu chính là than Bitum và Á Bitum nhập khẩu từ Australia và Indonesia. Dự kiến điện năng sản xuất hằng năm khoảng 7,8 TWh, đóng góp đáng kể vào cấp điện cho hệ thống điện quốc gia.
1.1. Vị trí và Quy mô Nhà máy
Nhà máy được xây dựng trên khu đất diện tích 115,2 ha tại vị trí chiến lược gần thành phố Cần Thơ. Vị trí nhà máy cách cửa Định An 66 km về phía thượng nguồn và cách thành phố Hồ Chí Minh 180 km, giúp tối ưu hóa việc vận chuyển nhiên liệu và phân phối điện. Quy mô công suất 1.200 MW làm cho đây là một trong những nhà máy nhiệt điện lớn nhất khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng.
1.2. Thông số Kỹ thuật Chính
Thông số kỹ thuật nhà máy bao gồm 2 tổ máy với cấu hình một tổ: 1 lò hơi kiểu trực lưu sử dụng công nghệ than phun, 1 tuabin và 1 máy phát điện. Lò hơi được thiết kế với thông số hơi siêu tới hạn (SC), đạt hiệu suất thô 41% dựa trên nhiệt trị cao. Thời gian vận hành tương đương công suất đặt 6.500 giờ/năm, cấp điện áp đấu nối hệ thống điện quốc gia 500kV, đảm bảo ổn định và an toàn cho lưới điện toàn quốc.
II. Hệ thống Điện Tự dùng 11kV
Hệ thống điện tự dùng 11kV là một phần quan trọng trong kiến trúc điện của nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1, cung cấp điện cho các thiết bị phụ trợ và hệ thống điều khiển. Hệ thống này được thiết kế với nhiều thanh cái (Bus Bar) kết nối với nhau thông qua các bộ chuyển đổi nhanh FBT (Fast Bus Transfer), đảm bảo độ tin cậy và khả năng dự phòng cao. Các thanh cái 11kV bao gồm SWGR 1A, 1B, 2A, 2B, cùng với Station A/B, ESP-FGD A/B, CHS A/B được kết nối với các MBA (Motor Control Center) để cấp điện cho các phụ tải khác nhau. Hệ thống 11kV sử dụng relay bảo vệ REF615 hiện đại, máy cắt có dung lượng định mức phù hợp, đảm bảo an toàn điện và khả năng phát hiện sự cố nhanh chóng, giúp bảo vệ toàn bộ hệ thống điện nhà máy.
2.1. Cấu trúc và Thanh cái 11kV
Thanh cái 11kV bao gồm SWGR 1A, 1B cấp cho Unit 1 với các phụ tải chính như máy quạt, máy bơm, hệ thống điều hòa. SWGR 2A, 2B cấp cho Unit 2 với các phụ tải tương tự. Station A/B cấp cho các phụ tải trạm, ESP-FGD A/B cung cấp cho hệ thống xử lý khí thải, CHS A/B cấp cho hệ thống xử lý than. Các thanh cái được kết nối qua bộ FBT cho phép chuyển đổi nhanh khi xảy ra sự cố, đảm bảo liên tục cấp điện.
2.2. Hệ thống Bảo vệ và Relay
Hệ thống bảo vệ 11kV sử dụng relay REF615 của ABB, thiết bị bảo vệ hiện đại có khả năng phát hiện các sự cố như quá tải, ngắn mạch, mất pha. Các thông số cài đặt relay được điều chỉnh phù hợp với đặc tính của từng mạch, máy cắt 11kV có dung lượng định mức cao, đảm bảo cắt nhanh sự cố. Hệ thống bảo vệ được giám sát 24/7 qua tủ điều khiển MBA, cho phép vận hành viên phát hiện và xử lý sự cố kịp thời.
III. Hệ thống Điện Tự dùng 400V và Phụ tải
Hệ thống điện tự dùng 400V là mức điện áp thứ cấp cung cấp điện cho các thiết bị công nghiệp, hệ thống HVAC, máy bơm, quạt và các tải công suất nhỏ hơn. Hệ thống này được cấp điện từ các MBA 11/0.4 kV kết nối với thanh cái 11kV, đảm bảo cân bằng tải và độ tin cậy cao. Các thanh cái 400V được thiết kế với khả năng liên kết với nhau thông qua máy cắt Bustie, cho phép chuyển tải khi một thanh cái bị mất điện. Phụ tải 400V được phân bổ từ các Unit 1A, 1B, Unit 2A, 2B, Station A/B, ESP-FGD A/B và CHS A/B, mỗi nhóm phụ tải được lựa chọn kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất vận hành nhà máy.
3.1. Phân bố Phụ tải và MBA
Các MBA (Motor Control Center) 11/0.4 kV được cài đặt tại các vị trí chiến lược, cung cấp điện cho phụ tải 400V. Unit 1A, 1B cấp cho các máy quạt, máy bơm, hệ thống điều hòa không khí. Unit 2A, 2B cấp cho các tải tương tự nhưng thuộc Unit 2. Station A/B cung cấp cho các thiết bị trạm, ESP-FGD A/B cấp cho hệ thống xử lý khí thải và tro bay, CHS A/B cấp cho hệ thống vận chuyển và xử lý than, đảm bảo cân bằng tải trên các thanh cái 400V.
3.2. Máy cắt 400V và Bảo vệ
Máy cắt 400V có dung lượng đáp ứng yêu cầu cắt dòng ngắn mạch lớn, trang bị relay REF615 hoặc tương đương. Các máy cắt được lắp đặt với khả năng hoạt động tự động khi phát hiện sự cố, giảm thời gian ngừng điện. Hệ thống bảo vệ 400V được kết nối với MBA chính, cho phép điều khiển và giám sát từ tủ điều khiển trung tâm, đảm bảo an toàn cho toàn bộ phụ tải 400V.
IV. Hệ thống Nguồn Dự phòng và Điều khiển
Hệ thống nguồn dự phòng của nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 bao gồm máy phát Diesel khẩn cấp EDG công suất 1500kVA (2x200%), hệ thống UPS AC, và hệ thống DC 220V, đảm bảo cấp điện liên tục cho các thiết bị quan trọng. Máy phát Diesel EDG được kích hoạt tự động khi nhà máy mất điện từ lưới, đảm bảo các tải quan trọng tiếp tục hoạt động. Hệ thống UPS trang bị bình ắc quy có dung lượng lớn, cung cấp điện cho các tải cấp 1 trong thời gian chuyển tiếp. Hệ thống DC 220V cấp điện cho các khóa điều khiển, relay, hệ thống báo hiệu, đảm bảo vận hành an toàn của nhà máy. Toàn bộ hệ thống được giám sát qua màn hình HMI hiện đại, cho phép vận hành viên kiểm soát và điều khiển từ trung tâm điều độ.
4.1. Máy phát Diesel EDG và Hệ thống UPS
Máy phát Diesel EDG 1500kVA được trang bị hệ thống khởi động tự động, phát động trong vòng vài giây khi phát hiện mất điện. Công suất 2x200% đảm bảo khả năng dự phòng dư dả cho các tải cấp 1. Hệ thống UPS AC sử dụng bình ắc quy chất lượng cao, cung cấp điện liên tục cho các tải quan trọng như hệ thống điều khiển, giám sát. Cả hai hệ thống được kiểm tra định kỳ để đảm bảo sẵn sàng hoạt động bất kỳ lúc nào.
4.2. Hệ thống DC 220V và Giám sát HMI
Hệ thống DC 220V cấp điện cho các khóa điều khiển khởi động máy cắt, relay bảo vệ, hệ thống báo hiệu, đèn tín hiệu. Bình ắc quy DC được bảo trì định kỳ, kiểm tra dung lượng và hiệu suất. Màn hình HMI giám sát trạng thái toàn bộ hệ thống điện, hiển thị thông số điện áp, dòng điện, công suất, cho phép vận hành viên điều khiển máy cắt, chuyển đổi tải từ khoảng cách.