Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng PLC S7-200

Đồ án thiết kế hệ thống bơm trộn liệu tự động dùng PLC S7-200. Tài liệu tham khảo chi tiết về nguyên lý, sơ đồ điện và chương trình điều khiển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án hệ thống bơm trộn liệu tự động PLC S7 200

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc áp dụng các giải pháp tự động vào sản xuất là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đồ án hệ thống bơm trộn liệu tự động dùng PLC S7-200 ra đời nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa dây chuyền sản xuất, cụ thể là trong ngành công nghiệp sơn. Hệ thống này thay thế các quy trình thủ công, giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo sự đồng nhất cho sản phẩm cuối cùng. Việc lựa chọn bộ điều khiển lập trình (PLC) S7-200 của Siemens làm trung tâm điều khiển mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. PLC S7-200 nổi bật với giá thành hợp lý, độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp, khả năng lập trình linh hoạt và dễ dàng mở rộng. Đồ án tập trung vào việc phân tích, thiết kế và xây dựng một mô hình hoàn chỉnh, từ việc lựa chọn các thiết bị phần cứng như bơm, van, cảm biến đến việc phát triển thuật toán và lập trình điều khiển trên phần mềm STEP 7. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống hoạt động ổn định, chính xác và có khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn sản xuất, không chỉ giới hạn ở ngành sơn mà còn có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như hóa chất, thực phẩm, và vật liệu xây dựng.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong ngành sản xuất sơn

Ngành sản xuất sơn đòi hỏi sự chính xác cao trong việc định lượng và phối trộn nguyên liệu. Bất kỳ sai lệch nhỏ nào về tỷ lệ cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến màu sắc, độ bền và các đặc tính hóa lý của sản phẩm. Tự động hóa sản xuất đóng vai trò quyết định trong việc giải quyết thách thức này. Một hệ thống bơm trộn liệu tự động giúp đảm bảo các thành phần như bột màu, dung môi, và chất phụ gia được bơm và trộn theo đúng công thức đã lập trình. Điều này loại bỏ hoàn toàn yếu tố chủ quan của con người, nâng cao độ chính xác và tính lặp lại của quy trình. Hơn nữa, tự động hóa còn giúp tăng tốc độ sản xuất, giảm thời gian chết của máy móc và tối ưu hóa việc sử dụng nhân công. Thay vì cần nhiều công nhân giám sát và vận hành thủ công, hệ thống chỉ cần một người điều khiển qua giao diện, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân sự và giảm rủi ro tai nạn lao động liên quan đến việc tiếp xúc với hóa chất. Như được nhấn mạnh trong tài liệu gốc, việc ứng dụng PLC vào dây chuyền sản xuất nhằm "giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng suất lao động và cho ra sản phẩm có chất lượng cao".

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án thiết kế hệ thống điều khiển

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và lập trình một hệ thống điều khiển tự động hoàn chỉnh cho quá trình bơm và trộn liệu, sử dụng PLC S7-200 làm thiết bị điều khiển trung tâm. Hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể: tự động bơm các nguyên liệu từ các bồn chứa riêng biệt vào bồn trộn chính theo tỷ lệ định trước, thực hiện quá trình khuấy trộn trong một khoảng thời gian cài đặt, và sau đó xả thành phẩm. Phạm vi nghiên cứu của đồ án bao gồm ba phần chính. Thứ nhất là nghiên cứu lý thuyết về công nghệ sản xuất sơn và các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Thứ hai là tìm hiểu sâu về bộ điều khiển lập trình PLC S7-200, bao gồm cấu trúc phần cứng, tập lệnh và môi trường lập trình. Cuối cùng, dựa trên cơ sở lý thuyết, tiến hành xây dựng mô hình thực tế, bao gồm việc lựa chọn các thiết bị chấp hành (bơm, van, động cơ), thiết bị cảm biến, thiết kế sơ đồ đấu nối điện và viết chương trình điều khiển hoàn chỉnh. Đồ án không chỉ dừng lại ở việc mô phỏng mà còn hướng tới việc tạo ra một sản phẩm có tính ứng dụng thực tiễn cao.

II. Phân tích thách thức trong hệ thống trộn liệu thủ công

Các phương pháp trộn liệu thủ công hoặc bán tự động trong sản xuất công nghiệp, đặc biệt là ngành sơn, tồn tại nhiều hạn chế cố hữu. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và an toàn lao động. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu chính xác và đồng nhất. Việc định lượng nguyên liệu bằng tay hoặc các thiết bị đo lường cơ khí đơn giản rất dễ xảy ra sai số, dẫn đến chất lượng các mẻ sản phẩm không đồng đều. Điều này đặc biệt nghiêm trọng đối với các sản phẩm yêu cầu công thức pha chế nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, quy trình thủ công phụ thuộc nặng nề vào kinh nghiệm và sự tập trung của người vận hành, làm tăng nguy cơ sai sót. Tốc độ sản xuất bị giới hạn bởi năng suất của con người, khó có thể đáp ứng các đơn hàng lớn trong thời gian ngắn. An toàn lao động cũng là một mối quan ngại lớn khi công nhân phải thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với các loại hóa chất, dung môi độc hại. Việc xây dựng một hệ thống bơm trộn liệu tự động là giải pháp cần thiết để khắc phục triệt để các nhược điểm này, hướng tới một quy trình sản xuất hiện đại, an toàn và hiệu quả.

2.1. Nhược điểm cố hữu của phương pháp trộn liệu truyền thống

Phương pháp trộn liệu truyền thống bộc lộ nhiều nhược điểm. Thứ nhất, độ chính xác thấp. Việc đong đếm thủ công không thể đảm bảo tỷ lệ pha trộn chính xác giữa các thành phần, dẫn đến sự khác biệt về chất lượng giữa các lô sản xuất. Thứ hai, năng suất bị hạn chế. Quá trình này tốn nhiều thời gian và công sức, làm giảm tổng sản lượng và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Thứ ba, chi phí vận hành cao. Doanh nghiệp phải sử dụng nhiều nhân công cho cùng một công đoạn, đồng thời lãng phí nguyên vật liệu do các sự cố đổ tràn hoặc pha trộn sai tỷ lệ. Thứ tư, rủi ro về an toàn và sức khỏe. Người lao động phải làm việc trong môi trường có nồng độ hóa chất cao, tiềm ẩn nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp và da liễu. Cuối cùng, việc ghi chép và quản lý dữ liệu sản xuất gặp nhiều khó khăn, gây cản trở cho việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm và cải tiến quy trình. Những hạn chế này cho thấy sự cấp thiết của việc chuyển đổi sang một hệ thống điều khiển tự động.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với một hệ thống trộn sơn tự động

Để khắc phục những nhược điểm của phương pháp thủ công, một hệ thống trộn sơn tự động cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Hệ thống phải có khả năng định lượng chính xác các thành phần nguyên liệu lỏng và rắn với sai số cực nhỏ. Quá trình bơm và xả liệu phải được kiểm soát chặt chẽ thông qua các van điện từcảm biến báo mức để tránh hiện tượng tràn hoặc thiếu hụt. Động cơ khuấy phải hoạt động ổn định với tốc độ và thời gian được lập trình sẵn để đảm bảo hỗn hợp được trộn đều. Toàn bộ hệ thống phải có giao diện vận hành thân thiện, cho phép người dùng dễ dàng cài đặt công thức, theo dõi trạng thái hoạt động và nhận cảnh báo khi có sự cố. Độ tin cậy và độ bền của các thiết bị là yếu tố quan trọng, đặc biệt là các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Cuối cùng, hệ thống cần có khả năng ghi lại dữ liệu vận hành, phục vụ cho việc quản lý chất lượng và tối ưu hóa sản xuất. PLC S7-200 là một lựa chọn lý tưởng để đáp ứng các yêu cầu phức tạp này.

III. Hướng dẫn giải pháp điều khiển tự động bằng PLC S7 200

Giải pháp cốt lõi cho hệ thống bơm trộn liệu tự động là sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC S7-200. Đây là dòng Micro PLC của Siemens, được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa hiệu năng, chi phí và tính linh hoạt. Việc lựa chọn S7-200 cho phép xây dựng một hệ thống điều khiển mạnh mẽ, có khả năng xử lý các thuật toán logic phức tạp, định thời và đếm sự kiện một cách chính xác. Cấu trúc của PLC S7-200 cho phép nó hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Hệ thống có thể được thiết kế theo dạng module, dễ dàng nâng cấp và mở rộng bằng cách thêm các module mở rộng vào/ra (I/O) khi quy mô sản xuất tăng lên. Nguyên tắc làm việc của PLC dựa trên một chu trình quét liên tục: đọc trạng thái đầu vào từ các cảm biến, thực thi chương trình điều khiển đã được nạp trong bộ nhớ, và cập nhật trạng thái đầu ra để điều khiển các thiết bị chấp hành như bơm và van. Quá trình này diễn ra với tốc độ rất cao, đảm bảo hệ thống phản ứng tức thời với mọi thay đổi, mang lại sự chính xác và an toàn tuyệt đối cho dây chuyền sản xuất.

3.1. Giới thiệu tổng quan về bộ điều khiển lập trình PLC S7 200

PLC S7-200 là một thiết bị điều khiển logic khả trình, được thiết kế để thay thế các mạch điều khiển bằng rơle truyền thống. Ưu điểm chính của nó là sự linh hoạt. Thay vì phải đấu nối lại dây một cách phức tạp khi cần thay đổi logic điều khiển, người dùng chỉ cần sửa đổi chương trình trên máy tính và nạp lại vào PLC. Theo tài liệu đồ án, S7-200 có những ưu điểm như "giá thành hạ, dễ thi công, sửa chữa, chất lượng làm việc ổn định, linh hoạt". Thiết bị này hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình, phổ biến nhất là LAD (Ladder Logic), có giao diện đồ họa trực quan giống như sơ đồ mạch rơle, giúp kỹ sư dễ dàng tiếp cận và sử dụng. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ STL (Statement List)FBD (Function Block Diagram). PLC S7-200 tích hợp sẵn các bộ định thời (timer), bộ đếm (counter), và các hàm toán học, cho phép thực hiện các tác vụ điều khiển phức tạp mà không cần thêm linh kiện bên ngoài.

3.2. Cấu hình phần cứng và các module mở rộng của S7 200

Một hệ thống PLC S7-200 cơ bản bao gồm một khối CPU trung tâm, tích hợp sẵn nguồn cấp, một số cổng vào/ra số (Digital I/O). Trong đồ án này, loại được sử dụng là CPU 224, một model phổ biến với 14 đầu vào và 10 đầu ra. Điểm mạnh của S7-200 là khả năng mở rộng. Khi số lượng tín hiệu điều khiển vượt quá số cổng có sẵn trên CPU, người dùng có thể dễ dàng gắn thêm các module mở rộng. Có nhiều loại module khác nhau để đáp ứng các nhu cầu đa dạng: module vào/ra số (DI/DO), module vào/ra tương tự (AI/AO) để làm việc với các cảm biến analog, và module truyền thông để kết nối mạng với các PLC khác hoặc hệ thống SCADA. Ví dụ, trong hệ thống trộn liệu, nếu cần đo mức liệu liên tục thay vì chỉ báo đầy/cạn, một module AI sẽ được sử dụng để kết nối với cảm biến mức analog. Khả năng này giúp hệ thống có thể được tùy biến và nâng cấp theo yêu cầu thực tế của sản xuất, đảm bảo tính bền vững cho đầu tư.

IV. Phương pháp thiết kế hệ thống bơm trộn liệu tự động chi tiết

Việc thiết kế hệ thống bơm trộn liệu tự động đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thiết kế cơ khí, lựa chọn thiết bị điện và lập trình điều khiển. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ yêu cầu công nghệ: số lượng nguyên liệu, tỷ lệ pha trộn, thời gian khuấy, và dung tích các bồn chứa. Dựa trên các thông số này, các thiết bị phần cứng phù hợp sẽ được lựa chọn. Sơ đồ nguyên lý hoạt động là tài liệu quan trọng, mô tả toàn bộ quy trình từ khi bắt đầu đến khi kết thúc một mẻ trộn. Sơ đồ này là cơ sở để xây dựng thuật toán điều khiển cho PLC. Một quy trình điển hình bao gồm các bước: kiểm tra trạng thái ban đầu (bồn trộn rỗng, các bồn nguyên liệu đủ), bơm lần lượt từng nguyên liệu vào bồn trộn theo định lượng, khuấy đều hỗn hợp, và cuối cùng là xả thành phẩm. Mỗi bước trong quy trình đều được giám sát bởi các cảm biến và điều khiển bởi PLC S7-200, đảm bảo toàn bộ quá trình diễn ra một cách tự động, chính xác và an toàn. Thiết kế tối ưu sẽ giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài.

4.1. Lựa chọn thiết bị Bơm van điện từ và cảm biến mức

Lựa chọn đúng thiết bị là yếu tố quyết định đến sự ổn định của hệ thống. Trong đồ án, các thiết bị chính được lựa chọn bao gồm: máy bơm sơn loại APP-2504, có khả năng làm việc với các chất lỏng có độ nhớt. Để kiểm soát dòng chảy của nguyên liệu, hệ thống sử dụng van điện từ 2W 160-15 NC (thường đóng), được điều khiển trực tiếp bởi các đầu ra của PLC. Khi PLC xuất tín hiệu, van sẽ mở để cho phép nguyên liệu chảy qua, và tự động đóng lại khi tín hiệu ngắt. Việc giám sát mức chất lỏng trong các bồn chứa được thực hiện bởi cảm biến báo mức kiểu điện dung SA SERIES. Cảm biến này có thể phát hiện khi mức liệu đạt đến ngưỡng cài đặt (đầy hoặc cạn) và gửi tín hiệu về đầu vào của PLC. Ngoài ra, một cảm biến hồng ngoại SN-E18-B03N1 được dùng để phát hiện sự có mặt của thùng chứa thành phẩm trước khi xả liệu, đảm bảo không xảy ra sự cố đổ tràn. Các rơle trung gian Omron LY2N được sử dụng để đóng ngắt các thiết bị có công suất lớn như động cơ bơm, bảo vệ các đầu ra của PLC.

4.2. Sơ đồ nguyên lý hoạt động và quy trình trộn liệu tự động

Nguyên lý hoạt động của hệ thống bơm trộn liệu tự động được xây dựng thành một chu trình khép kín. Quy trình bắt đầu khi người vận hành nhấn nút START. PLC sẽ kiểm tra tín hiệu từ các cảm biến mức của các bồn nguyên liệu. Nếu nguyên liệu đủ, PLC sẽ ra lệnh mở van và khởi động bơm cho nguyên liệu thứ nhất. Cảm biến mức trong bồn trộn chính sẽ giám sát lượng liệu được bơm vào. Khi đạt mức quy định, PLC sẽ dừng bơm và đóng van. Quá trình này được lặp lại tuần tự cho các nguyên liệu còn lại. Sau khi tất cả các thành phần đã được bơm đủ, PLC sẽ kích hoạt động cơ khuấy và bắt đầu đếm thời gian. Khi hết thời gian khuấy cài đặt, động cơ dừng lại. PLC sau đó kiểm tra tín hiệu từ cảm biến hồng ngoại. Nếu có thùng chứa bên dưới, PLC sẽ mở van xả để đưa thành phẩm ra ngoài. Cảm biến mức cạn trong bồn trộn sẽ báo cho PLC biết khi nào quá trình xả hoàn tất, kết thúc một chu trình và sẵn sàng cho mẻ trộn tiếp theo.

V. Bí quyết xây dựng chương trình điều khiển PLC S7 200

Xây dựng chương trình điều khiển là giai đoạn chuyển hóa thuật toán và sơ đồ nguyên lý hoạt động thành các lệnh mà PLC S7-200 có thể hiểu và thực thi. Quá trình này yêu cầu sự chính xác và tư duy logic cao. Trước khi viết mã, việc lập một sơ đồ nối điện chi tiết và bảng phân bổ các đầu vào/ra (I/O) là cực kỳ quan trọng. Bảng này xác định rõ mỗi cảm biến sẽ được kết nối với đầu vào nào (I) và mỗi thiết bị chấp hành (bơm, van, đèn báo) sẽ được điều khiển bởi đầu ra nào (Q) của PLC. Điều này giúp việc lập trình và gỡ lỗi sau này trở nên hệ thống và dễ dàng hơn. Ngôn ngữ lập trình được ưu tiên sử dụng trong đồ án là ngôn ngữ lập trình LAD (Ladder Logic), vì tính trực quan và sự tương đồng với các sơ đồ mạch điện công nghiệp. Chương trình được cấu trúc thành các network (mạng) logic, mỗi network thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, ví dụ: network xử lý nút nhấn, network điều khiển bơm 1, network giám sát thời gian trộn. Cách tiếp cận này giúp chương trình trở nên rõ ràng, dễ quản lý và bảo trì.

5.1. Sơ đồ nối điện và phân bổ các đầu vào ra I O cho PLC

Sơ đồ nối điện là bản vẽ kỹ thuật mô tả cách thức kết nối vật lý giữa PLC và các thiết bị ngoại vi. Nó bao gồm kết nối nguồn cho PLC, kết nối các nút nhấn và tín hiệu từ cảm biến đến các đầu vào (Inputs), và kết nối từ các đầu ra (Outputs) đến các cuộn dây của rơle trung gian hoặc van điện từ. Việc phân bổ I/O phải được lên kế hoạch cẩn thận. Ví dụ, nút START có thể được gán cho địa chỉ I0.0, cảm biến mức đầy của bồn trộn gán cho I0.1. Tương ứng, đầu ra điều khiển bơm 1 có thể là Q0.0, đầu ra cho động cơ khuấy là Q0.1, v.v. Việc lập bảng phân bổ địa chỉ I/O rõ ràng giúp người lập trình không bị nhầm lẫn trong quá trình viết code và là tài liệu quan trọng cho việc lắp đặt và bảo trì hệ thống sau này. Một sơ đồ điều khiển logic được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tín hiệu được truyền đi một cách chính xác và an toàn, giảm thiểu nhiễu và các sự cố không mong muốn.

5.2. Phân tích thuật toán và ngôn ngữ lập trình LAD trong điều khiển

Thuật toán điều khiển là một chuỗi các bước logic mà PLC phải thực hiện. Nó được xây dựng dựa trên quy trình công nghệ. Ví dụ, thuật toán cho quá trình bơm có thể được mô tả như sau: NẾU (nút START được nhấn) VÀ (cảm biến mức bồn trộn chưa báo đầy) THÌ (kích hoạt đầu ra điều khiển bơm). Ngôn ngữ lập trình LAD thể hiện thuật toán này một cách trực quan. Một network trong LAD bao gồm các tiếp điểm (biểu diễn cho điều kiện đầu vào) và các cuộn dây (biểu diễn cho hành động đầu ra). Các tiếp điểm được mắc nối tiếp để thể hiện logic AND và mắc song song để thể hiện logic OR. Trong ví dụ trên, tiếp điểm thường mở của nút START và tiếp điểm thường đóng của cảm biến mức đầy sẽ được mắc nối tiếp với cuộn dây của đầu ra điều khiển bơm. Ngoài các lệnh logic cơ bản, chương trình còn sử dụng các khối chức năng đặc biệt như Timer (TON) để định thời gian khuấy và Counter để đếm số lượng mẻ sản xuất nếu cần.

VI. Đánh giá hiệu quả và hướng phát triển hệ thống bơm trộn liệu

Việc ứng dụng thành công PLC S7-200 vào hệ thống bơm trộn liệu tự động đã mang lại những kết quả tích cực và có ý nghĩa thực tiễn. Hệ thống sau khi hoàn thiện đã chứng minh được khả năng hoạt động ổn định, chính xác theo đúng thuật toán đã thiết kế. Các công đoạn bơm, trộn và xả liệu diễn ra hoàn toàn tự động, giảm thiểu sự can thiệp của con người và loại bỏ các sai sót chủ quan. Hiệu quả rõ rệt nhất là sự cải thiện về chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính đồng nhất giữa các mẻ trộn. Năng suất lao động cũng được nâng cao đáng kể do chu trình sản xuất được rút ngắn và tối ưu hóa. Chi phí vận hành giảm xuống nhờ tiết kiệm nhân công và nguyên vật liệu. Hơn nữa, hệ thống còn mở ra những hướng phát triển và nâng cấp đầy tiềm năng trong tương lai, giúp doanh nghiệp không ngừng cải tiến và thích ứng với các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Hiệu quả thực tiễn của việc ứng dụng PLC S7 200

Hiệu quả thực tiễn của đồ án thể hiện qua nhiều khía cạnh. Về mặt kỹ thuật, hệ thống vận hành trơn tru, đáp ứng chính xác các yêu cầu về định lượng và thời gian. PLC S7-200 cho thấy độ tin cậy cao, xử lý tín hiệu nhanh và điều khiển các thiết bị chấp hành một cách dứt khoát. Về mặt kinh tế, hệ thống giúp giảm chi phí sản xuất trực tiếp. Việc tự động hóa giúp giảm số lượng nhân công cần thiết cho công đoạn trộn, đồng thời hạn chế tối đa việc lãng phí nguyên liệu do sai sót. Chất lượng sản phẩm ổn định và đồng đều hơn, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Về mặt an toàn lao động, việc hạn chế tiếp xúc trực tiếp của công nhân với hóa chất đã cải thiện đáng kể môi trường làm việc, giảm thiểu rủi ro tai nạn và bệnh nghề nghiệp. Những lợi ích này khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của việc đầu tư vào tự động hóa sản xuất.

6.2. Triển vọng nâng cấp và tích hợp hệ thống trong tương lai

Hệ thống được thiết kế trên nền tảng PLC S7-200 có khả năng mở rộng và nâng cấp rất lớn. Một trong những hướng phát triển tiềm năng là tích hợp màn hình giao diện HMI (Human-Machine Interface). Màn hình HMI cho phép người vận hành có thể giám sát toàn bộ quy trình một cách trực quan thông qua sơ đồ đồ họa, dễ dàng thay đổi các thông số như tỷ lệ pha trộn, thời gian khuấy mà không cần can thiệp vào chương trình PLC. Hướng phát triển thứ hai là kết nối hệ thống vào mạng công nghiệp (ví dụ: Profibus) để thu thập dữ liệu sản xuất và tích hợp với hệ thống quản lý toàn diện của nhà máy (MES, ERP). Điều này cho phép lãnh đạo doanh nghiệp có thể theo dõi tình hình sản xuất từ xa, phân tích hiệu suất và ra quyết định một cách kịp thời. Ngoài ra, hệ thống có thể được cải tiến bằng cách sử dụng các cảm biến thông minh hơn, chẳng hạn như cảm biến đo độ nhớt hoặc cảm biến màu sắc, để kiểm soát chất lượng sản phẩm một cách tự động và chính xác hơn nữa.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Hiện nay, đất nƣớc ta bƣớc vào thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hóa, để quá trình này phát triển nhanh chúng ta cần tập trung đầu tƣ vào các dây chuyền sản xuất tự động hóa, nhằm mục đích giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng suất lao động và cho ra sản phẩm có chất lƣợng cao. Một trong những phƣơng án đầu tƣ vào tự động hoá là việc ứng dụng PLC vào các dây chuyền sản xuất. Đối với những tính năng tiện ích của hệ thống PLC nên hiện nay bộ điều khiển này đang đƣợc sử dung rất nhiều trong các lĩnh vực khác nhau. Để điều khiển hệ thống trộn sơn ta có nhiều cách khác nhau nhƣ dùng rơle thời gian, dùng vi điều khiển.

Với những ƣu điểm vƣợt trội nhƣ: giá thành hạ, dễ thi công lắp đặt, dễ sửa chữa, chất lƣợng làm việc ổn định linh hoạt… , nên hiện nay PLC (Program Logic Control – thiết bị điều khiển lập trình đƣợc) đƣợc sử dụng rất rộng rãi để điều khiển hệ thống trộn sơn. Xuất phát từ tình hình thực tế trên và ham muốn hiểu biết về PLC, em xin chọn đề tài làm tốt nghiệp: “: Thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc S7-200” do TS. Nguyễn Trọng Thắng hƣớng dẫn. Đề tài gồm ba chƣơng với nội dung cơ bản nhƣ sau: Chƣơng 1.

Tìm hiều về hệ thống trộn sơn. Tổng quan về PLC S7 – 200. Thiết kế, xây dựng hệ thống điều khiển trộn sơn bằng PLC S7 – 200. TÌM HIỀU VỀ HỆ THỐNG TRỘN SƠN 1.

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN. Lịch sử phát triển ngành sơn thế giới. Sơn (hoặc có thể gọi là chất phủ bề mặt) đƣợc dùng để trang trí mỹ thuật hoặc bảo vệ các bề mặt vật liệu cần sơn. Sơn đã đƣợc loài ngƣời cổ xƣa chế biến từ các vật liệu thiên nhiên sẵn có để tạo các bức tranh trên nền đá ở nhiều hang động nhằm ghi lại hình ảnh sinh hoạt cuộc sống thƣờng ngày mà ngành khảo cổ học thế giới đã xác định đƣợc niên đại cách đây khoảng 25.

Ai Cập đã biết chế tạo sơn mỹ thuật từ năm 300 – 600 trƣớc công nguyên Hy Lạp và La Mã đã chế tạo sơn dầu béo vừa có tác dụng trang trí vừa có tính chất bảo vệ các bề mặt cần sơn trong thời kỳ năm 600 trƣớc công nguyên đến năm 400 sau công nguyên và mãi đến thế kỷ 13 sau công nguyên các nƣớc khác của Châu Âu mới biết đến công nghệ sơn này và đến cuối thế kỷ 18 mới bắt đầu có các nhà sản xuất sơn chuyên nghiệp do yêu cầu về sơn tăng mạnh. Cuộc cách mạng kỹ thuật của thế giới đã tác động thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp sơn từ thế kỷ 18 nhƣng chất lƣợng sơn bảo vệ và trang trí vẫn chƣa cao vì nguyên liệu chế tạo sơn đi từ các loại dầu nhựa thiên nhiên và các loại bột màu vô cơ có chất lƣợng thấp. Ngành công nghiệp sơn chỉ có thể phát triển nhảy vọt khi xuất hiện trên thị trƣờng các loại nhựa tổng hợp tạo màng sơn cùng với các loại bột màu hữu cơ chất lƣợng cao và nhất là sự xuất hiện của sản phẩm bột màu trắng đioxit titan (TiO2) là loại bột màu chủ đạo, phản ánh sự phát triển của công nghiệp sơn màu. Các mốc phát triển công nghiệp sơn (đƣợc khởi đầu từ thế kỷ 20 đến cuối thế kỷ 20) có thể đƣợc phản ánh nhƣ sau: - Năm 1923: nhựa Nitrocellulose, alkyd - Năm 1924: Bột màu TiO2 - Năm 1928: Nhựa Phenol tan trong dầu béo - Năm 1930: Nhựa Amino Urea Formaldehyde - Năm 1933: Nhựa Vinyl Clorua đồng trùng hợp - Năm 1934: Nhựa nhũ tƣơng trong gốc dầu - Năm 1936: Nhựa Acrylic nhiệt rắn - Năm 1937: Nhựa Polyurethan - Năm 1939: Nhựa Amino melamin Formaldehyde - Năm 1944: Sơn gốc Silicone - Năm 1947: Nhựa Epoxy - Năm 1950: Nhựa PVA và Acrylic laquer - Năm 1955: Sơn bột tĩnh điện - Năm 1958: Sơn xe hơi gốc Acrylic laquer sơn nhà gốc nhựa latex - Năm 1960: Sơn công nghiệp gốc nƣớc - Năm 1962: Sơn điện di kiểu Anode - Năm 1963: Sơn đóng rắn bằng tia EB và UV - Năm 1971: Sơn điện di kiểu catode 1.2 Lịch sử phát triển ngành sơn Việt Nam.

Ở Việt Nam, cha ông ta từ gần 400 năm trƣớc đã biết dùng sơn ta từ cây sơn mọc tự nhiên chế biến thành sơn trang trí và bảo vệ cho chất lƣợng gỗ của các pho tƣợng thờ, các tấm hoành phi câu đối “sơn son thiếp vàng”, lớp sơn bảo vệ này chất lƣợng hầu nhƣ không thay đổi sau hàng trăm năm sử dụng, sơn ta đến nay vẫn đƣợc coi là nguyên liệu chất lƣợng cao dùng cho ngành tranh sơn mài đƣợc ƣa chuộng cả trong và ngoài nƣớc hoặc một số loại dầu béo nhƣ: dầu chẩu và dầu lai hoặc nhựa thông từ cây thông ba lá mọc tự nhiên tại Việt Nam, từ lâu đã đƣợc ngƣời dân chế biến thành dầu bóng (clear – varnish) gọi nôm na là “quang dầu” dùng trang trí và bảo vệ cho “nón lá” hoặc “đồ gỗ”, nội ngoại thất. Tuy nhiên, việc sử dụng sơn nói trên chỉ mang tính chất tự phát từ nhu cầu đời sống thƣờng ngày, đến năm 1913 - 1914 ở Việt Nam mới xuất hiện một xƣởng sơn dầu ở Hải Phòng do ngƣời Pháp mở mang nhãn hiệu TESTUDO , tiếp sau đó vài năm hãng sơn Việt Nam đầu tiên “Công ty sơn Nguyễn Sơn Hà” đƣợc thành lập và tiếp theo có các hãng sơn ở Hà Nội là Thăng Long, Gecko. Trong đó cần chú ý là loại sơn RESISTANCO của hãng sơn Nguyễn Sơn Hà rất đƣợc ngƣời tiêu dùng trong và ngoài nƣớc ƣa chuộng, đây có thể nói là hãng sơn đầu tiên lớn nhất tại Việt Nam lúc ấy và còn để lại giấu ấn lịch sử tới ngày nay là Công ty cổ phần sơn Hải Phòng phát triển từ mảnh đất mang tên Xí nghiệp sơn Phú Hà (hậu duệ sau này của ông Nguyễn Sơn Hà). Vì vậy có thể nói rằng: ông Nguyễn Sơn Hà chính là ông tổ ngành sơn Việt Nam.

Ngành sơn Việt Nam sau khi đạt đƣợc sự phát triển ổn định từ khi thành lập, giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2007 là quá trình phát triển với tốc độ cao cùng với sự tăng trƣởng không ngừng của nền kinh tế Việt Nam với các đặc điểm phát triển nhƣ sau: Phát triển mạnh về sản lƣợng và chủng loại sơn: Sơn trang trí chiếm tỉ trọng lớn, tăng trƣởng trung bình 25%/năm, sơn tàu biển, bảo vệ, sơn công nghiệp ngày càng phát triển theo yêu cầu thị trƣờng (xem bảng số liệu các năm 1995 đến 2007 về phát triển thị trƣờng sơn Việt Nam do Hiệp hội sơn và mực in Việt Nam – VPIA công bố). Đến năm 2007 đã có mặt tại Việt Nam hầu hết các hãng sơn lớn của thế giới dƣới hình thức đầu tƣ 100% vốn nƣớc ngoài hoặc gia công hợp tác sản xuất với các công ty Sơn Việt Nam. Bên cạnh đó, nhiều công ty Sơn Việt Nam (dạng cổ phần hoặc tƣ nhân 100% vốn Việt Nam cũng mạnh dạn mở rộng hoặc xây mới nhà máy, đầu tƣ thiết bị công nghệ mới, nâng cao chất lƣợng sản phẩm sơn cạnh tranh thị trƣờng theo yêu cầu ngƣời tiêu thụ. Có thể nói sự phát triển với tốc độ cao về sản lƣợng công nghệ mới và nâng cao chất lƣợng sản phẩm đã tạo ra bức tranh ngoạn mục của phát triển ngành sơn Việt Nam trong giai đoạn này.

Sự phân chia thị trƣờng các loại sơn tại Việt Nam đến năm 2007 đã đạt mức quân bình kiểu “tám lạng nửa cân” giữa các thƣơng hiệu lớn không phân biệt “nƣớc ngoài” hay “nội địa” có thể kể ra nhƣ sau: Về sơn trang trí: 4 ORANGES - AKZO (ICI) DECORATIVE – NIPPON – KOVA – TISON BẠCH TUYẾT – SƠN TỔNG HỢP… Về sơn tàu biển và bảo vệ: INTERPAINTS – SƠN HẢI PHÕNG – SƠN JOTUN – SƠN Á ĐÔNG – SƠN HẢI ÂU… Về sơn đồ gỗ: AKZO INDUSTRY COATINGS – ĐẠI HƢNG – VALSPA SHERWIN WILLIAMS – ĐẠI KIỀU – HÓA KEO BÌNH THẠNH – XUÂN AN –DUY HOÀNG … Về sơn bột: AKZO CHANG CHENG – JOTUN- ĐẠI PHÖ – TÂN NAM PHÁT – Á ĐÔNG – SƠN TỔNG HỢP HÀ NỘI Về sơn coil (tấm lợp): Á ĐÔNG – AKZO INDUSTRY COATINGS – PPG COATINGS – BECKER – KCC YUNGCHI… Về các loại sơn khác (ví dụ: Sơn ô tô OEM, sơn sàn, sơn kẻ đƣờng, sơn can, sơn plastic…) các thƣơng hiệu: Sơn tổng hợp Hà Nội, Nippon, PPG, KOVA, Sơn Hải Phòng… Dòng sản phẩm với công nghệ mới nhất của thế giới và khu vực là sơn trang trí gốc nƣớc sử dụng bột dioxit titan (TiO2) nano chất lƣợng cao đã đƣợc nhiều hãng sơn tại Việt Nam sản xuất bán ở thị trƣờng hoặc các loại sơn công nghiệp gốc nƣớc từ Epoxy, Polyurethan chất lƣợng cao cũng đã đƣợc sản xuất bán ra thị trƣờng theo xu hƣớng sản phẩm thân thiện môi trƣờng. Tuy nhiên, số lƣợng yêu cầu sử dụng chƣa nhiều do giá sản phẩm còn cao. Số lƣợng nhà sản xuất sơn bắt đầu tăng trƣởng mạnh: năm 2002 có 60 doanh nghiệp – năm 2004: 120 doanh nghiệp – năm 2006: 168 doanh nghiệp – năm 2008: 187 doanh nghiệp – năm 2009 (theo số thống kê cập nhật chƣa đƣợc kiểm tra): khoảng 250 doanh nghiệp. Nhận xét chung về thị phần và phân chia thị phần sơn Việt Nam thấy rằng: + Cho đến năm 2008 các doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài (khoảng hơn 30 doang nghiệp) vẫn chiếm 60% thị phần, 40% còn lại là phần các doanh nghiệp Việt Nam.

+ Sơn trang trí chiếm tỉ trọng lớn về thể tích (64 – 66%) tổng sản lƣợng nhƣng lại có giá trị thấp, ứng với (41 – 45%) về trị giá. Với đặc điểm phát triển tốc độ cao trong giai đoạn này có mức tăng trƣởng trung bình 15 – 20% năm, số lƣợng Doanh nghiệp sản xuất sơn ngày càng gia tăng Việt Nam trở thành “điểm nóng” thu hút đầu tƣ của các nƣớc trong khu vực và quốc tế vào ngành công nghiệp sơn. Hiệp hội ngành nghề sơn - mực in Việt Nam (tên giao dịch VPIA) đƣợc thành lập 25/4/2008 từ tổ chức tiền thân là phân hội sơn - mực in thuộc Hội hóa học – Tp.Hồ Chí Minh. Ngay năm đầu tiên thành lập, tính đến 21/4/2009 VPIA đã quy tụ 112 Hội viên Doanh nghiệp có liên quan đến ngành nghề (trong số 71 Hội viên là doanh nghiệp sản xuất có: 54 doanh nghiệp sản xuất sơn, 10 doanh nghiệp sản xuất mực in, 7 doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu và thiết bị sản xuất sơn) VPIA là thành viên chính thức của tổ chức APIC (Hội đồng quốc tế sơn Châu Á) gồm 17 Hiệp hội sơn các nƣớc trong khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ