Đồ án: Xây dựng hệ thống tài liệu theo tiêu chuẩn BRC cho nhà máy sữa tươi tiệt trùng

Tìm hiểu chi tiết đồ án xây dựng hệ thống tài liệu theo tiêu chuẩn BRC cho nhà máy sản xuất sữa tươi tiệt trùng tại HCMUTE. Nắm vững quy trình và lợi ích.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

252
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về BRCGS và sự cần thiết cho nhà máy sữa tươi hiện đại

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trở thành yếu tố sống còn đối với các nhà máy sản xuất. Tiêu chuẩn BRCGS (Global Standard for Food Safety), hay thường được gọi là BRC, nổi lên như một khuôn khổ toàn diện giúp các doanh nghiệp ngành thực phẩm, đặc biệt là nhà máy sữa tươi, nâng cao năng lực quản lý và kiểm soát rủi ro. Tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật mà còn xây dựng lòng tin vững chắc nơi khách hàng. Việc xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi không còn là lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết để duy trì năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, từ việc đánh giá cơ sở vật chất, quy trình sản xuất, đến quản lý con người và hồ sơ. Mục tiêu cuối cùng là thiết lập một môi trường sản xuất an toàn, kiểm soát được mọi mối nguy tiềm ẩn, từ mối nguy sinh học, hóa học, vật lý đến các tác nhân gây dị ứng. Một hệ thống tài liệu BRC mạnh mẽ sẽ là nền tảng cho sự minh bạch, truy xuất nguồn gốc và cải tiến liên tục, đảm bảo sản phẩm sữa tươi đạt chất lượng cao nhất khi đến tay người tiêu dùng.

1.1. BRCGS là gì và vai trò quan trọng với ngành sữa

BRCGS là một trong những tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được công nhận toàn cầu, tập trung vào việc đảm bảo tính an toàn, hợp pháp và chất lượng của sản phẩm thực phẩm. Đối với ngành sữa, đặc biệt là nhà máy sữa tươi, tiêu chuẩn BRCGS có vai trò then chốt. Tiêu chuẩn này thiết lập các yêu cầu chi tiết về quản lý an toàn thực phẩm, bao gồm các chương trình tiên quyết như GMP (Quy phạm thực hành sản xuất tốt)SSOP (Quy phạm vệ sinh chuẩn), cũng như việc triển khai hệ thống HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn). Nó giúp các nhà máy sữa kiểm soát chặt chẽ từng khâu trong chuỗi sản xuất, từ tiếp nhận nguyên liệu, chế biến, đóng gói đến bảo quản và vận chuyển, nhằm ngăn ngừa ô nhiễm và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc đạt được chứng nhận BRCGS không chỉ khẳng định cam kết về an toàn thực phẩm sữa tươi mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính, nơi tiêu chuẩn này được coi là một yêu cầu bắt buộc.

1.2. Tại sao nhà máy sữa cần xây dựng hệ thống tài liệu BRCGS

Việc xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi là cực kỳ cần thiết để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng và yêu cầu pháp lý. Theo tài liệu nghiên cứu của Huỳnh Thị Phương Hiếu (2021), người tiêu dùng hiện nay đặt ra các tiêu chí khắt khe hơn trong việc chọn sữa, ưu tiên các loại sữa sạch, có nguồn gốc rõ ràng và không nhiễm các mối nguy. Hệ thống tài liệu BRCGS cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc để quản lý rủi ro, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường niềm tin. Nó giúp nhà máy sữa: kiểm soát quy trình sản xuất sữa tiệt trùng an toàn, giảm thiểu nguy cơ thu hồi sản phẩm, nâng cao uy tín thương hiệu và tuân thủ các quy định quốc tế. Đặc biệt, việc minh bạch hóa các quy trình thông qua hệ thống tài liệu chuẩn BRCGS là bằng chứng cụ thể về khả năng kiểm soát chất lượng sữa và cam kết của doanh nghiệp đối với sức khỏe cộng đồng.

II. Những thách thức chính khi triển khai hệ thống tài liệu BRC cho sữa tươi

Quá trình xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, nguồn lực và cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Một trong những rào cản lớn nhất là sự phức tạp của chính tiêu chuẩn BRCGS, với hàng trăm yêu cầu chi tiết bao trùm mọi khía cạnh của hoạt động sản xuất. Việc diễn giải và áp dụng đúng các yêu cầu này vào thực tế hoạt động của nhà máy sữa là một nhiệm vụ không hề đơn giản, đặc biệt khi phải tích hợp chúng với các hệ thống quản lý hiện có như HACCP hay GMP. Thêm vào đó, việc thay đổi tư duy và thói quen làm việc của nhân viên, từ cấp quản lý đến công nhân sản xuất, cũng là một thách thức không nhỏ. Sự thiếu kinh nghiệm, thiếu hiểu biết về tiêu chuẩn BRCGS có thể dẫn đến việc soạn thảo tài liệu không đầy đủ, không chính xác hoặc không phù hợp với thực tiễn. Ngoài ra, chi phí đầu tư cho việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, mua sắm thiết bị mới và đào tạo nhân sự cũng là một áp lực tài chính đáng kể đối với nhiều doanh nghiệp. Việc đảm bảo tính thống nhất, dễ hiểu và khả thi của toàn bộ hệ thống tài liệu BRC trong một môi trường sản xuất sữa tươi phức tạp là một nghệ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và chuyên môn cao.

2.1. Phức tạp của tiêu chuẩn BRCGS và yêu cầu về chuyên môn cao

Tiêu chuẩn BRCGS, với cấu trúc chặt chẽ và yêu cầu chi tiết, thường gây khó khăn cho các nhà máy sữa khi bắt đầu triển khai. Việc hiểu và áp dụng đúng từng điều khoản, từ quản lý cấp cao, quản lý rủi ro, kiểm soát quy trình, đến kiểm soát mối nguy vật lý, hóa học và sinh học, đòi hỏi đội ngũ có kiến thức chuyên môn sâu rộng về an toàn thực phẩm sữa tươi và tiêu chuẩn quốc tế. Việc phân tích mối nguy trong quy trình sản xuất sữa tiệt trùng theo 7 nguyên tắc của HACCP, như đã đề cập trong tài liệu gốc, là một ví dụ điển hình cho mức độ phức tạp này. Nếu không có chuyên gia hoặc sự đào tạo đầy đủ, nhà máy có thể gặp phải tình trạng tài liệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót các yêu cầu quan trọng, dẫn đến khó khăn trong quá trình đánh giá chứng nhận. Đây là một rào cản lớn cần được giải quyết bằng cách đầu tư vào đào tạo và tư vấn chuyên sâu.

2.2. Vấn đề tích hợp hệ thống quản lý và thay đổi văn hóa doanh nghiệp

Một thách thức khác khi xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi là việc tích hợp BRCGS với các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện có như ISO 22000, HACCP, GMP và SSOP. Việc này đòi hỏi sự điều chỉnh, sắp xếp lại các quy trình và tài liệu để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả. Đồng thời, sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp là không thể tránh khỏi. Mỗi nhân viên, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm, cần nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc duy trì kiểm soát chất lượng sữa và tuân thủ các quy định BRC. Việc này bao gồm việc thường xuyên cập nhật tài liệu, ghi chép hồ sơ chính xác và tham gia vào các chương trình đào tạo định kỳ. Thiếu sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia tích cực từ nhân viên có thể làm chậm trễ hoặc thậm chí thất bại quá trình triển khai, ảnh hưởng đến khả năng đạt chứng nhận BRCGS cho nhà máy sữa.

III. Hướng dẫn chi tiết các bước xây dựng hệ thống tài liệu BRC hiệu quả

Việc xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi cần tuân thủ một quy trình có hệ thống để đảm bảo hiệu quả và khả năng đạt chứng nhận. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là cam kết từ ban lãnh đạo, thể hiện qua việc phân bổ nguồn lực và thiết lập mục tiêu rõ ràng. Tiếp theo, nhà máy cần tiến hành đánh giá hiện trạng để xác định những khoảng trống so với các yêu cầu của tiêu chuẩn BRCGS. Dựa trên kết quả này, một kế hoạch triển khai chi tiết sẽ được xây dựng, bao gồm việc soạn thảo các tài liệu cần thiết, từ các chính sách tổng thể, quy trình vận hành chuẩn (SOP), hướng dẫn công việc, đến các biểu mẫu ghi chép. Các tài liệu này phải được biên soạn rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với thực tế hoạt động của nhà máy. Đồng thời, việc đào tạo toàn bộ nhân viên về các yêu cầu của BRCGS và các tài liệu mới là không thể thiếu. Sau khi hệ thống tài liệu được ban hành và áp dụng, nhà máy cần thường xuyên thực hiện đánh giá nội bộ và các hành động khắc phục để đảm bảo sự tuân thủ liên tục và cải tiến hệ thống. Toàn bộ quy trình này nhằm tạo ra một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm mạnh mẽ, giúp nhà máy kiểm soát chất lượng sữa một cách hiệu quả và bền vững.

3.1. Soạn thảo chương trình tiên quyết GMP và SSOP cho sữa tươi

Theo hướng dẫn của tài liệu gốc, một trong những nhiệm vụ cốt lõi khi xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi là soạn thảo các chương trình vận hành tiên quyết. Điều này bao gồm Quy phạm thực hành sản xuất tốt (GMP)Quy phạm vệ sinh chuẩn (SSOP). GMP đề cập đến các yêu cầu chung về cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, nhân sự và kiểm soát quy trình để đảm bảo sản phẩm được sản xuất trong điều kiện vệ sinh, an toàn. Ví dụ, việc xây dựng đảm bảo đường di chuyển thuận tiện cho nguyên liệu, bán thành phẩm và chất phế thải, cùng với hệ thống báo động toàn cơ sở là các yêu cầu của GMP. SSOP tập trung vào các quy trình vệ sinh cụ thể, như vệ sinh nhà xưởng, thiết bị, và kiểm soát côn trùng, động vật gây hại. Các thủ tục vệ sinh phải được lập thành văn bản, thực hiện và duy trì, đồng thời phải quy định giới hạn chấp nhận được của kết quả hoạt động vệ sinh dựa trên các mối nguy tiềm ẩn. Đây là nền tảng vững chắc để hỗ trợ việc triển khai HACCP trong nhà máy sữa.

3.2. Triển khai 7 nguyên tắc HACCP và tài liệu kiểm soát mối nguy

Việc áp dụng HACCP trong nhà máy sữa là một phần không thể thiếu của hệ thống tài liệu BRC. Theo tài liệu nghiên cứu, việc phân tích mối nguy trong quy trình sản xuất sữa tiệt trùng và soạn thảo các thủ tục kiểm soát theo 7 nguyên tắc HACCP là nhiệm vụ trọng tâm. Các nguyên tắc này bao gồm: tiến hành phân tích mối nguy, xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP), thiết lập giới hạn tới hạn, thiết lập thủ tục giám sát, thiết lập hành động khắc phục, thiết lập thủ tục thẩm tra và thiết lập thủ tục lưu trữ hồ sơ. Mỗi bước trong quy trình sản xuất sữa tiệt trùng cần được phân tích kỹ lưỡng để xác định các mối nguy tiềm ẩn (sinh học, hóa học, vật lý) và đưa ra các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Các tài liệu cần được xây dựng để ghi lại toàn bộ quá trình phân tích, xác định CCP, các biểu mẫu giám sát, và các kế hoạch hành động khắc phục. Đây là cốt lõi của quản lý rủi ro thực phẩm theo tiêu chuẩn BRCGS.

3.3. Soạn thảo các quy trình và tài liệu theo từng điều khoản BRCGS

Sau khi thiết lập GMP, SSOP và HACCP, bước tiếp theo trong xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi là soạn thảo các quy trình và tài liệu cụ thể theo từng điều khoản của tiêu chuẩn BRCGS. Tiêu chuẩn này có nhiều điều khoản chi tiết liên quan đến quản lý cấp cao, hệ thống an toàn thực phẩm, quản lý địa điểm, kiểm soát sản phẩm, kiểm soát quy trình và nhân sự. Mỗi điều khoản sẽ yêu cầu các tài liệu tương ứng như chính sách an toàn thực phẩm, sổ tay chất lượng, quy trình kiểm soát nhà cung cấp, quy trình kiểm soát sản phẩm không phù hợp, quy trình truy xuất nguồn gốc, kế hoạch ứng phó khẩn cấp, hồ sơ đào tạo nhân viên, v.v. Việc soạn thảo cần đảm bảo tính nhất quán, đầy đủ và dễ áp dụng, đồng thời phải thể hiện rõ cách nhà máy đáp ứng từng yêu cầu của BRCGS. Các tài liệu này tạo thành xương sống cho toàn bộ hệ thống, giúp nhà máy duy trì kiểm soát chất lượng sữa liên tục và chuẩn bị cho các cuộc đánh giá chứng nhận.

IV. Ứng dụng thực tiễn và lợi ích bền vững từ việc áp dụng BRCGS

Việc xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi không chỉ là một quy trình lý thuyết mà còn mang lại những ứng dụng thực tiễn và lợi ích bền vững cho doanh nghiệp. Sau khi hệ thống được xây dựng và triển khai, nhà máy sẽ nhận thấy sự cải thiện rõ rệt trong mọi khía cạnh hoạt động. Từ việc tối ưu hóa quy trình sản xuất sữa tiệt trùng, giảm thiểu các lỗi sản xuất, đến nâng cao ý thức về an toàn thực phẩm của toàn bộ nhân viên. Một trong những lợi ích lớn nhất là khả năng quản lý rủi ro thực phẩm hiệu quả hơn. Hệ thống BRCGS giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy một cách chủ động, từ đó giảm thiểu nguy cơ sản phẩm không an toàn đến tay người tiêu dùng và tránh được các sự cố thu hồi tốn kém. Việc này không chỉ bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn giữ vững uy tín và thương hiệu của nhà máy sữa. Hơn nữa, với chứng nhận BRCGS, nhà máy sữa tươi sẽ dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các thị trường xuất khẩu, đáp ứng yêu cầu của các đối tác thương mại quốc tế và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Đây là một khoản đầu tư chiến lược mang lại giá trị lâu dài và sự phát triển bền vững.

4.1. Cải thiện quy trình sản xuất và tăng cường kiểm soát chất lượng

Áp dụng hệ thống tài liệu BRCGS buộc các nhà máy sữa phải rà soát và tối ưu hóa quy trình sản xuất sữa tiệt trùng. Các thủ tục chi tiết về kiểm soát chất lượng sữa ở từng công đoạn, từ tiếp nhận nguyên liệu, xử lý nhiệt, đồng hóa, đến đóng gói, đều được định nghĩa rõ ràng. Điều này giúp giảm thiểu sự sai sót, tăng cường tính nhất quán của sản phẩm và nâng cao hiệu quả hoạt động. Ví dụ, việc xác định giới hạn chấp nhận được và không chấp nhận được của kết quả hoạt động vệ sinh cho các bề mặt tiếp xúc với thực phẩm, dựa trên các mối nguy tiềm ẩn (vi sinh, chất gây dị ứng, nhiễm bẩn ngoại vật), sẽ được thực hiện một cách có hệ thống. Theo tài liệu, các mức độ vệ sinh có thể được xác định bằng ngoại quan, kỹ thuật ATP phát quang sinh học, thử nghiệm vi sinh hoặc hóa học khi thích hợp. Các hành động khắc phục cũng được xác định rõ ràng khi kết quả giám sát nằm ngoài giới hạn. Sự cải thiện này trực tiếp dẫn đến việc sản xuất ra sản phẩm sữa tươi an toàn và chất lượng cao hơn.

4.2. Mở rộng thị trường và nâng cao uy tín thương hiệu sữa

Sở hữu chứng nhận BRCGS là một lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ, đặc biệt khi nhà máy sữa tươi muốn mở rộng thị trường ra quốc tế. Nhiều nhà bán lẻ và nhà phân phối lớn trên thế giới yêu cầu các nhà cung cấp của họ phải đạt được chứng nhận này. Do đó, việc xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi và đạt chứng nhận giúp nhà máy vượt qua các rào cản thương mại, tiếp cận được các thị trường tiềm năng. Hơn nữa, chứng nhận BRCGS còn là bằng chứng rõ ràng cho cam kết của doanh nghiệp về an toàn thực phẩm sữa tươi và chất lượng sản phẩm, từ đó củng cố lòng tin của người tiêu dùng và đối tác. Điều này không chỉ nâng cao uy tín thương hiệu mà còn tạo dựng hình ảnh một nhà sản xuất có trách nhiệm, minh bạch, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành sữa.

V. Kết luận Tương lai vững chắc của ngành sữa tươi với BRCGS chuẩn quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, việc xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi là một bước đi chiến lược, không thể thiếu để đảm bảo sự phát triển bền vững. Từ việc thiết lập các chương trình tiên quyết như GMP, SSOP, đến việc triển khai một hệ thống HACCP mạnh mẽ và soạn thảo tài liệu theo từng điều khoản BRCGS, tất cả đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là sản xuất ra những sản phẩm sữa tươi an toàn và chất lượng cao. Dù đối mặt với không ít thách thức về chuyên môn, nguồn lực hay thay đổi văn hóa doanh nghiệp, những lợi ích mà BRCGS mang lại là vô cùng to lớn. Nó không chỉ giúp nhà máy tối ưu hóa quy trình sản xuất, tăng cường kiểm soát chất lượng sữa mà còn mở rộng cơ hội thị trường và củng cố uy tín thương hiệu. Việc chủ động áp dụng và duy trì tiêu chuẩn BRCGS chứng tỏ tầm nhìn dài hạn và cam kết của doanh nghiệp đối với sức khỏe người tiêu dùng, đồng thời đặt nền móng vững chắc cho sự hội nhập thành công vào chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Đầu tư vào BRCGS chính là đầu tư vào tương lai của ngành sữa tươi Việt Nam trên trường quốc tế.

5.1. Vai trò của BRCGS trong định hình ngành sữa tươi toàn cầu

BRCGS đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng cho ngành thực phẩm nói chung và ngành sữa tươi nói riêng trên phạm vi toàn cầu. Với sự chấp nhận rộng rãi từ các nhà bán lẻ và tổ chức quốc tế, BRCGS đã trở thành một chuẩn mực cho an toàn thực phẩm sữa tươi. Việc xây dựng hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi giúp đồng bộ hóa các quy trình, đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong chuỗi cung ứng. Tiêu chuẩn này không chỉ là một công cụ để tuân thủ mà còn là một phương tiện để cải tiến liên tục, khuyến khích các nhà máy sữa áp dụng những thực hành tốt nhất. Nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các nhà sản xuất sữa tươi trên thị trường quốc tế, thúc đẩy sự phát triển bền vững và mang lại niềm tin cho người tiêu dùng toàn cầu.

5.2. Các khuyến nghị để duy trì và cải tiến hệ thống BRCGS liên tục

Để duy trì hiệu lực và liên tục cải tiến hệ thống tài liệu BRC cho nhà máy sữa tươi, cần có các khuyến nghị chiến lược. Thứ nhất, nhà máy nên thường xuyên thực hiện đánh giá nội bộ và đánh giá của bên thứ ba để xác định các điểm yếu và cơ hội cải tiến. Thứ hai, việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho toàn thể nhân viên về các yêu cầu của BRCGS cần được thực hiện định kỳ và liên tục. Thứ ba, nhà máy cần thiết lập một hệ thống quản lý thay đổi hiệu quả để đảm bảo mọi sự thay đổi trong quy trình sản xuất sữa tiệt trùng hoặc tài liệu đều được kiểm soát và ghi nhận. Cuối cùng, việc theo dõi các cập nhật của tiêu chuẩn BRCGS và các quy định pháp luật liên quan là rất quan trọng để đảm bảo sự tuân thủ liên tục. Những nỗ lực này sẽ giúp nhà máy không chỉ duy trì được chứng nhận BRCGS mà còn liên tục nâng cao kiểm soát chất lượng sữa, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường và người tiêu dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đồ án hcmute xây dựng hệ thống tài liệu theo tiêu chuẩn brc cho nhà máy sản xuất sữa tươi tiệt trùng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu, tổng quan, nội dung và phương pháp nghiên cứu, kết quả nghiên cứu, kết luận và kiến nghị. Ngoài ra, đề tài còn có thêm các đề mục như: mục lục, danh mục hình, danh mục bảng, tài liệu tham khảo. Tất cả được trình bày trong 107 trang. Hệ thống quản lý chất lượng theo Tiêu chuẩn Toàn cầu về An toàn Thực phẩm BRC 2.

Định nghĩa BRC là viết tắt của British Retailer Consortium – Hiệp hội bán lẻ Anh Quốc. Tiêu chuẩn này được xây dựng nhằm giúp các nhà bán lẻ đáp ứng quy định pháp luật và bảo vệ người tiêu dùng thông qua cung cấp đánh giá cơ bản về doanh nghiệp cung ứng thực phẩm cho các nhà bán lẻ. Đến nay, Tiêu chuẩn Toàn cầu về An toàn Thực phẩm BRC đã được ban hành qua 8 phiên bản. Phiên bản hiện hành được áp dụng rộng rãi là BRC Global Standard for Food Safety Issue 8.

Các yêu cầu của phiên bản thứ 8 thể hiện sự cải tiến từ các phiên bản trước với việc tiếp tục nhấn mạnh vào quản lý cam kết, các chương trình an toàn thực phẩm dựa trên phân tích mối nguy và các điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) cũng như hệ thống quản lý chất lượng theo các yêu cầu của tiêu chuẩn (British Retail Consortium, 2018). Điểm mới của BRC Issue 8 bao gồm: Khuyến khích phát triển kế hoạch an toàn sản phẩm và những đổi mới và cải tiến trong sản xuất; mở rộng thêm các yêu cầu đối với các khu vực sản xuất có rủi ro cao. Phiên bản này cũng nhấn mạnh về vai trò cũng như những cam kết của lãnh đạo cấp cao. Ngoài ra, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm cũng được chú trọng hơn tại phiên bản này (British Retail Consortium, 2018).

Lịch sử phát triển Ban đầu tiêu chuẩn BRC được phát triển và được xuất bản vào năm 1998. Tiêu chuẩn đã được cập nhật định kỳ kể từ đó để phản ánh tư duy mới nhất về an toàn thực phẩm. Tiêu chuẩn hiện đã được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, thõa mãn các tiêu chí của Viện an toàn thực phẩm sáng lập bởi CIES – Diễn đàn thương mại thực phẩm (Ron Kill et al, 2012). Các giai đoạn phát triển của BRC Phiên bản Tên tiêu chuẩn Thời điểm ban hành 1 Tiêu chuẩn Kỹ thuật BRC Tháng 10 năm 1998 (BRC Technical Standard) 2 Tiêu chuẩn Kỹ thuật BRC Tháng 06 năm 2000 (BRC Technical Standard) 4 n 3 Tiêu chuẩn Toàn cầu BRC – Tháng 03 năm 2003 Thực phẩm (BRC Global Standard – Food) 4 Tiêu chuẩn Toàn cầu BRC – Tháng 01 năm 2005 Thực phẩm (BRC Global Standard – Food) 5 Tiêu chuẩn Toàn cầu về An Tháng 01 năm 2008 toàn Thực Phẩm BRC (BRC Global Standard for Food Safety) 6 Tiêu chuẩn Toàn cầu về An Tháng 7 năm 2011 toàn Thực Phẩm BRC (BRC Global Standard for Food Safety) 7 Tiêu chuẩn Toàn cầu về An Tháng 1 năm 2015 toàn Thực Phẩm BRC (BRC Global Standard for Food Safety) 8 Tiêu chuẩn Toàn cầu về An Tháng 8 năm 2018 toàn Thực Phẩm BRC (BRC Global Standard for Food Safety) (Ron Kill et al, 2012;British Retail Consortium, 2018) 2.

Phạm vi sử dụng Tiêu chuẩn Toàn cầu về An toàn Thực phẩm BRC áp dụng cho các nhà cung ứng nguyên liệu thực phẩm, các nhà sản xuất thực phẩm và các nhà bán lẻ thực phẩm. Cụ thể hơn, tiêu chuẩn đưa ra các yêu cầu đối với các sản xuất thực phẩm chế biến bao gồm cả thương hiệu riêng và thương hiệu khách hàng (nhà sản xuất và nhà phân phối); đưa ra các yêu cầu về thành phần nguyên liệu để các công ty dịch vụ thực phẩm, công ty cung cấp thực 5 n phẩm hoặc nhà sản xuất thực phẩm sử dụng. Tiêu chuẩn còn đưa ra các yêu cầu đối với các sản phẩm đóng gói như trái cây và rau quả, thức ăn cho vật nuôi (British Retail Consortium, 2018). Chứng nhận này áp dụng cho các sản phẩm đã được sản xuất hoặc chuẩn bị được sản xuất tại nhà máy bao gồm cả các phương tiện bảo quản (kho sản phẩm, kho nguyên liệu,.) chịu sự kiểm soát trực tiếp của nhà máy sản xuất.

Tiêu chuẩn này không đưa ra các yêu cầu cho các hoạt động liên quan đến buôn bán, nhập khẩu, phân phối hoặc lưu trữ các sản phẩm thực phẩm nằm ngoài sự kiểm soát trực tiếp của công ty (British Retail Consortium, 2018). Lợi ích của việc áp dụng tiêu chuẩn BRC Tiêu chuẩn BRC cung cấp một nguyên tắc chung cho các nhà sản xuất thực phẩm nhằm mục đích hỗ trợ họ trong việc sản xuất thực phẩm an toàn và quản lý chất lượng sản phẩm để đáp ứng được yêu cầu của khách hàng. Tiêu chuẩn này giúp công ty sản xuất ra các sản phẩm đảm bảo an toàn cho sức khỏe, được công nhận bởi người tiêu dùng, nhiều nhà bán lẻ, công ty dịch vụ thực phẩm. Tiêu chuẩn này cũng giúp các nhà sản xuất thực phẩm trên thế giới điều chỉnh các chính sách khi đánh giá năng lực của các nhà cung cấp nguyên liệu (Ron Kill et al, 2012;British Retail Consortium, 2011).

Việc áp dụng tiêu chuẩn BRC dẫn đến một số lợi ích cho các doanh nghiệp thực phẩm như: được quốc tế công nhận và đạt chuẩn An toàn thực phẩm toàn cầu (GSFI) nên dễ dàng được khách hàng chấp nhận. Tiêu chuẩn BRC thay cho các cuộc tổng đánh giá, kiểm tra của chính các doanh nghiệp, do đó tiết kiệm thời gian và chi phí. Những công ty đạt chứng nhận tiêu chuẩn BRC được phép xuất hiện trong phần công khai của Danh mục Tiêu chuẩn Toàn cầu BRC, công ty được công nhận về chất lượng sản phẩm. Công ty có thể sử dụng biểu tượng BRC Global Standard for Food Safety cho các mục đích tiếp thị (British Retail Consortium, 2018; Theuvsen, 2007).

Lợi ích đáng chú ý hơn của tiêu chuẩn BRC chính là giúp đảm bảo toàn diện về mọi mặt, bao gồm các lĩnh vực an toàn sản phẩm, chất lượng, tính hợp pháp và tính toàn vẹn của sản phẩm, giúp giải quyết một phần các yêu cầu pháp lý của nhà sản xuất thực phẩm với khách hàng của họ (Kafel,2012). Tiêu chuẩn BRC cũng cung cấp một loạt các lựa chọn đánh giá, bao gồm các chương trình đánh giá đã công bố và không báo trước, để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tạo cơ hội cho các công ty chứng minh sự tuân thủ của họ thông qua một quy trình phù hợp nhất với hoạt động và sự cải tiến của hệ thống an toàn thực phẩm (Theuvsen, 2007. Trình tự xây dựng hệ thống BRC Trong Tiêu chuẩn, một số yêu cầu nhất định được chỉ định là yêu cầu 'cơ bản'. Những yêu cầu này liên quan đến các hệ thống quan trọng đối với việc thiết lập và điều hành chất lượng và an toàn thực phẩm một cách có hiệu hiệu lực.

Chúng cũng được xem là nội dung chính bắt buộc có trong hệ thống tài liệu. Các yêu cầu được coi là cơ bản gồm: Cam kết lãnh đạo cấp cao và cải tiến liên tục, kế hoạch an toàn thực phẩm - HACCP , một loạt các quy trình như đánh giá nội bộ, quản lý nhà cung cấp nguyên liệu thô và bao bì, các hành động khắc phục và phòng ngừa, truy xuất nguồn gốc, tuyển dụng và đào tạo, vệ sinh nhà xưởng (British Retail Consortium, 2018). Trình tự xây dựng hệ thống BRC dựa trên các điều khoản cơ bản của tiêu chuẩn BRC. Hệ thống tài liệu được xây dựng và hoàn chỉnh để đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn và các yêu cầu điều hành của cơ sở sản xuất thực phẩm bao gồm: - Xây dựng quy phạm thực hành sản xuất tốt (GMP) GMP được viết tắt từ cụm từ Good Manufacturing Practice, là hướng dẫn thực hành sản xuất tốt, được áp dụng đối với các cơ sở sản xuất, chế biến thực phẩm, dược phẩm, … nhằm kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành chất lượng sản phẩm từ khâu thiết kế, xây lắp nhà xưởng, dụng cụ chế biến, thiết bị; điều kiện phục vụ, chuẩn bị chế biến đến quá trình chế biến; bao gói, bảo quản và con người điều khiển các hoạt động trong suốt quá trình gia công, chế biến.

GMP giải quyết các mối nguy liên quan đến con người và môi trường trong quá trình sản xuất thực phẩm. Đây là nền tảng cho bất kỳ hệ thống an toàn thực phẩm nào. Sau xây dựng xong GMP, các nhà xưởng, nhà máy chế biến có thể triển khai hệ thống Hazard Analysis Critical Control Point (HACCP) để kiểm soát các mối nguy có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm trong tất cả công đoạn của quá trình chế biến thực phẩm (Davey, 2002). Các quy định chung của GMP gồm:  Nhà xưởng và phương tiện chế biến - Nhà xưởng chế biến phải được đặt ở vị trí cao so với mặt bằng chung của khu vực có hệ thống thoát nước chủ động và có hiệu quả để tránh úng lụt vào mùa mưa.

- Không đặt quá gần đường có nhiều xe cộ qua lại hoặc các nhà máy sử dụng than làm nuồn năng lượng, có thể tích tụ bụi và chất bẩn. Không đặt gần các khu vực phát sinh mùi hôi như các khu vực chăn nuôi, bãi rác, khu hoả táng của nghĩa trang.Không đặt gần các nhà máy sản xuất kho tàng trữ hoá học, thuốc bảo vệ thực vật, có thể phát sinh hơi độc và 7 n làm ô nhiễm nguồn nước; không đặt gần các bệnh viện, đặc biệt là bệnh viện có khoa truyền nhiễm. - Vùng phụ cận và trong khu vực cơ sở phải có đường đủ rộng, mặt lát cứng để các xe chuyên dùng dể dàng vận chuyển. - Tổng diện tích và cơ cấu diện tích của cơ sở ( khu tập kết nguyên liệu, khu chế biến, khu bao gói, khu bảo quản.) phải phù hợp với công suất thiết kế của cơ sở và được xây dựng với không gian phù hợp đảm bảo thuận tiện cho vận hành, bảo dưỡng, làm vệ sinh và kiểm tra.

- Được xây dựng vững chắc bằng các vật liệu không ảnh hưởng tới thực phẩm , không bị các vi sinh vật gây hại xâm nhập và trú ngụ. - Được thiết kế và xây dựng theo một trục phù hợp với trình tự của dây chuyền công nghệ chế biến và được phân thành khu cách biệt: tập kết nguyên liệu , chế biến , bao gói và bảo quản có đường chuyển phụ phẩm và thải phế liệu riêng của mỗi khu đảm bảo nguyên tắc không lây nhiễm chéo lẫn nhau giữa nguyên liệu , bán thành phẩm, và thành phẩm, giữa thực phẩm với các vật liệu bao bì, hoá chất tẩy rửa hoặc phế liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ