Ứng dụng phương pháp Wilson phát triển phương trình Nusselt cho trao đổi nhiệt phức tạp - HCMUTE

Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu phát triển phương trình Nusselt cho thiết bị trao đổi nhiệt phức tạp bằng phương pháp Wilson. Ứng dụng thực tế, tối ưu hóa hiệu suất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Tổng quan về thiết bị trao đổi nhiệt

1.5. Tổng quan về ứng dụng phương pháp Wilson trong nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT

2.1. Lý thuyết cơ sở về các tiêu chuẩn đồng dạng

2.2. Phương pháp giản đồ Wilson

2.3. Phương pháp giản đồ Wilson sửa đổi

3. CHƯƠNG 3: KIỂM CHỨNG VÀ VẬN DỤNG PHÁT TRIỂN SỐ NUSSELT BẰNG PHƯƠNG PHÁP WILSON VÀ PHƯƠNG PHÁP WILSON SỬA ĐỔI

3.1. Kiểm chứng phương trình số Nusselt với công bố trước đó bằng phơng pháp Wilson và Wilson sửa đổi

3.2. Mô phỏng và phát triển số Nusselts bằng phương pháp Wilson và phương pháp Wilson sửa đổi

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án HCMUTE về Phương pháp Wilson Nu

Đồ án tốt nghiệp tại HCMUTE tập trung vào việc ứng dụng phương pháp Wilson để phát triển phương trình số Nusselt trong các thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp. Phương pháp Wilson, được giới thiệu lần đầu tiên bởi E.E. Wilson vào năm 1915, là một công cụ mạnh mẽ để xác định hệ số trao đổi nhiệt trong các tình huống mà việc tiếp cận trực tiếp bề mặt trao đổi nhiệt là khó khăn hoặc không thể thực hiện được. Thiết bị trao đổi nhiệt đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống nhiệt-điện lạnh, việc tối ưu hóa hiệu suất trao đổi nhiệt là vô cùng quan trọng. Đồ án này nhằm mục đích giải quyết vấn đề này bằng cách kết hợp phương pháp Wilson với dữ liệu mô phỏng số (CFD) để phát triển các phương trình số Nusselt chính xác hơn. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các thiết bị trao đổi nhiệt ngày càng trở nên phức tạp hơn, với các thiết kế bề mặt tiên tiến nhằm tăng cường hiệu quả trao đổi nhiệt. Việc phát triển phương trình Nusselt chính xác cho các thiết bị này đòi hỏi các phương pháp phân tích mạnh mẽ như phương pháp Wilson. Đồ án này không chỉ đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về quá trình trao đổi nhiệt mà còn cung cấp các công cụ thiết thực cho việc thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị trao đổi nhiệt trong thực tế. Việc sử dụng mô phỏng CFD giúp tăng cường độ tin cậy và chính xác của kết quả nghiên cứu, đồng thời giảm thiểu chi phí và thời gian thực nghiệm. Kết quả của đồ án này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất năng lượng đến chế biến thực phẩm, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường.

1.1. Giới thiệu Phương pháp Wilson trong Trao đổi nhiệt

Phương pháp Wilson là một kỹ thuật bán thực nghiệm, bán lý thuyết, được sử dụng để xác định hệ số trao đổi nhiệt trong các thiết bị mà việc đo trực tiếp nhiệt độ bề mặt là bất khả thi. Phương pháp này dựa trên việc thiết lập mối quan hệ giữa tổng trở nhiệt và các thông số vận hành, sau đó sử dụng các phép đo thực nghiệm để xác định các hằng số trong phương trình. Phương pháp Wilson đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu các thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp, nơi các phương pháp truyền thống gặp khó khăn. Ưu điểm chính của phương pháp này là tính đơn giản và khả năng áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế, bao gồm việc cần có các phép đo thực nghiệm chính xác và giả định về sự phân bố nhiệt độ. Cần nhấn mạnh rằng phương pháp Wilson có thể được ứng dụng để phân tích ảnh hưởng của những thay đổi cấu trúc của thiết bị trao đổi nhiệt lên hiệu suất.

1.2. Tổng quan Thiết bị trao đổi nhiệt có Bề mặt phức tạp

Các thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp do khả năng tăng cường hiệu quả trao đổi nhiệt. Các thiết kế bề mặt phức tạp, chẳng hạn như cánh tản nhiệt, rãnh và cấu trúc vi mô, giúp tăng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt và tạo ra sự hỗn loạn trong dòng chảy, từ đó nâng cao hệ số trao đổi nhiệt. Tuy nhiên, việc phân tích và thiết kế các thiết bị này trở nên phức tạp hơn do sự phân bố nhiệt độ và dòng chảy không đồng đều trên bề mặt. Thiết kế bề mặt phức tạp có thể mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu suất, nhưng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình truyền nhiệt và các công cụ phân tích mạnh mẽ.

II. Thách thức Phát triển Phương trình Nusselt cho HCMUTE

Việc phát triển phương trình số Nusselt cho các thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Các phương trình Nusselt truyền thống thường được phát triển dựa trên các giả định đơn giản về hình học và điều kiện dòng chảy, và có thể không còn chính xác khi áp dụng cho các thiết bị có hình dạng phức tạp. Thách thức chính là xác định mối quan hệ giữa số Nusselt và các thông số vận hành, chẳng hạn như số Reynolds và số Prandtl, trong các điều kiện dòng chảy phức tạp. Ngoài ra, việc đo trực tiếp nhiệt độ bề mặt trong các thiết bị có bề mặt phức tạp là rất khó khăn, đòi hỏi các phương pháp phân tích gián tiếp như phương pháp Wilson. Phương trình Nusselt đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị trao đổi nhiệt, việc phát triển các phương trình chính xác là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng. Thách thức ở đây là tìm ra các phương pháp phân tích mạnh mẽ có thể xử lý sự phức tạp của các thiết bị trao đổi nhiệt hiện đại.

2.1. Khó khăn khi đo Nhiệt độ Bề mặt phức tạp

Việc đo nhiệt độ bề mặt trong các thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp là một thách thức lớn do sự khó khăn trong việc tiếp cận bề mặt và sự phân bố nhiệt độ không đồng đều. Các phương pháp đo trực tiếp, chẳng hạn như sử dụng cặp nhiệt điện, có thể không khả thi hoặc không chính xác do kích thước của cảm biến và ảnh hưởng của chúng đến dòng chảy. Các phương pháp đo gián tiếp, chẳng hạn như sử dụng hình ảnh nhiệt, có thể bị hạn chế bởi độ phân giải và độ chính xác. Đo nhiệt độ bề mặt một cách chính xác là rất quan trọng để xác định hệ số trao đổi nhiệt và phát triển các phương trình Nusselt. Các phương pháp thay thế cần được xem xét, chẳng hạn như sử dụng các cảm biến nhỏ hơn hoặc các phương pháp đo không xâm lấn.

2.2. Sai số trong Phương trình Nusselt Truyền thống

Các phương trình Nusselt truyền thống thường được phát triển dựa trên các giả định đơn giản về hình học và điều kiện dòng chảy, và có thể không còn chính xác khi áp dụng cho các thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp. Các sai số có thể phát sinh do sự bỏ qua các hiệu ứng dòng chảy ba chiều, sự thay đổi tính chất vật lý của chất lỏng và sự phân bố nhiệt độ không đồng đều trên bề mặt. Các phương trình Nusselt chính xác hơn cần được phát triển để đáp ứng nhu cầu của các thiết bị trao đổi nhiệt hiện đại. Việc kết hợp các hiệu ứng phức tạp vào phương trình là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và chính xác.

III. Phương pháp Wilson Cách phát triển Phương trình HCMUTE

Đồ án tại HCMUTE sử dụng phương pháp Wilson như một giải pháp chính để phát triển phương trình số Nusselt cho các thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp. Phương pháp Wilson cho phép xác định hệ số trao đổi nhiệt bằng cách phân tích mối quan hệ giữa tổng trở nhiệt và các thông số vận hành. Quá trình bao gồm việc thực hiện các phép đo thực nghiệm với các điều kiện dòng chảy khác nhau, sau đó sử dụng các kỹ thuật hồi quy để xác định các hằng số trong phương trình. Phương pháp Wilson là một công cụ mạnh mẽ để phân tích các thiết bị trao đổi nhiệt, và kết hợp với dữ liệu mô phỏng CFD, nó có thể cung cấp các phương trình Nusselt chính xác hơn. Ứng dụng phương pháp Wilson trong đồ án này là một cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết các thách thức trong việc phát triển phương trình Nusselt cho các thiết bị trao đổi nhiệt phức tạp.

3.1. Các bước thực hiện Phương pháp Wilson HCMUTE

Việc thực hiện phương pháp Wilson trong đồ án này bao gồm các bước sau: (1) Thiết lập mô hình thiết bị trao đổi nhiệt. (2) Thực hiện các phép đo thực nghiệm với các điều kiện dòng chảy khác nhau. (3) Tính toán tổng trở nhiệt từ các phép đo thực nghiệm. (4) Thiết lập mối quan hệ giữa tổng trở nhiệt và các thông số vận hành. (5) Sử dụng các kỹ thuật hồi quy để xác định các hằng số trong phương trình. (6) Phát triển phương trình số Nusselt dựa trên các hằng số đã xác định. Phương pháp Wilson đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác trong từng bước thực hiện để đảm bảo kết quả chính xác.

3.2. Tối ưu hóa dữ liệu từ Phương pháp Wilson

Để tối ưu hóa dữ liệu thu được từ phương pháp Wilson, các kỹ thuật lọc dữ liệu và phân tích sai số được sử dụng. Các điểm dữ liệu ngoại lệ được loại bỏ để giảm thiểu ảnh hưởng của sai số đo. Các kỹ thuật hồi quy được sử dụng để tìm ra các hằng số trong phương trình một cách chính xác nhất. Ngoài ra, các phương pháp kiểm tra chéo được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của phương trình Nusselt đã phát triển. Tối ưu hóa dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo rằng phương trình Nusselt có thể dự đoán chính xác hiệu suất của thiết bị trao đổi nhiệt trong các điều kiện vận hành khác nhau.

IV. Ứng dụng CFD Hỗ trợ Phương pháp Wilson hiệu quả

Đồ án tại HCMUTE sử dụng mô phỏng CFD để hỗ trợ phương pháp Wilson trong việc phát triển phương trình số Nusselt. Mô phỏng CFD cho phép mô phỏng dòng chảy và truyền nhiệt trong thiết bị trao đổi nhiệt, cung cấp thông tin chi tiết về sự phân bố nhiệt độ và vận tốc. Thông tin này có thể được sử dụng để xác định các điểm nóng và điểm chết trong thiết bị, cũng như để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế khác nhau đến hiệu suất trao đổi nhiệt. Mô phỏng CFD là một công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ phương pháp Wilson, và kết hợp với các phép đo thực nghiệm, nó có thể cung cấp các phương trình Nusselt chính xác và tin cậy hơn.

4.1. Mô phỏng Dòng chảy và Nhiệt bằng CFD

Việc mô phỏng dòng chảy và nhiệt bằng CFD cho phép hình dung các quá trình truyền nhiệt và dòng chảy trong thiết bị trao đổi nhiệt. Mô phỏng CFD có thể được sử dụng để xác định các vùng có hệ số trao đổi nhiệt cao hoặc thấp, cũng như để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế khác nhau đến hiệu suất trao đổi nhiệt. Mô phỏng CFD là một công cụ quan trọng để hiểu rõ các quá trình vật lý trong thiết bị trao đổi nhiệt và để đưa ra các quyết định thiết kế tốt hơn.

4.2. Kết hợp CFD và Phương pháp Wilson hiệu quả cao

Việc kết hợp CFD và phương pháp Wilson cho phép tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp. Mô phỏng CFD cung cấp thông tin chi tiết về sự phân bố nhiệt độ và vận tốc, trong khi phương pháp Wilson cung cấp một cách tiếp cận thực nghiệm để xác định hệ số trao đổi nhiệt. Bằng cách kết hợp hai phương pháp này, có thể phát triển các phương trình Nusselt chính xác và tin cậy hơn. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận toàn diện để phân tích và thiết kế các thiết bị trao đổi nhiệt phức tạp.

V. Kết quả Phương trình Nusselt mới cho Thiết bị HCMUTE

Kết quả của đồ án tại HCMUTE là một phương trình số Nusselt mới cho các thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp. Phương trình này được phát triển bằng cách kết hợp phương pháp Wilson với dữ liệu mô phỏng CFD. Phương trình mới này có độ chính xác cao hơn so với các phương trình Nusselt truyền thống, và có thể được sử dụng để thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị trao đổi nhiệt trong thực tế. Phương trình Nusselt mới này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực trao đổi nhiệt, và có thể giúp cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường.

5.1. Độ chính xác của Phương trình Nusselt mới

Độ chính xác của phương trình Nusselt mới đã được đánh giá bằng cách so sánh các dự đoán của phương trình với các phép đo thực nghiệm và kết quả mô phỏng CFD. Các kết quả cho thấy rằng phương trình mới có độ chính xác cao hơn so với các phương trình Nusselt truyền thống, đặc biệt là trong các điều kiện dòng chảy phức tạp. Độ chính xác cao của phương trình mới cho phép thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị trao đổi nhiệt một cách tin cậy hơn.

5.2. Ứng dụng Phương trình Nusselt trong Thực tế

Phương trình Nusselt mới có thể được sử dụng để thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị trao đổi nhiệt trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như trong các nhà máy điện, hệ thống điều hòa không khí và các thiết bị chế biến thực phẩm. Phương trình này có thể giúp cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm thiểu chi phí vận hành và giảm thiểu tác động môi trường. Ứng dụng thực tế của phương trình Nusselt mới là rất rộng rãi, và có thể mang lại những lợi ích đáng kể cho xã hội.

VI. Kết luận Hướng phát triển Phương pháp Wilson HCMUTE

Đồ án tại HCMUTE đã thành công trong việc ứng dụng phương pháp Wilson để phát triển phương trình số Nusselt cho các thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp. Nghiên cứu này đã chứng minh rằng phương pháp Wilson, kết hợp với dữ liệu mô phỏng CFD, là một công cụ mạnh mẽ để phân tích và thiết kế các thiết bị trao đổi nhiệt hiện đại. Các kết quả của đồ án này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường. Phương pháp Wilson có tiềm năng lớn trong việc phát triển các phương trình Nusselt chính xác và tin cậy cho các thiết bị trao đổi nhiệt phức tạp. Hướng phát triển tiếp theo là tiếp tục nghiên cứu để nâng cao độ chính xác của phương trình và mở rộng phạm vi ứng dụng.

6.1. Tiềm năng phát triển Phương pháp Wilson hơn nữa

Phương pháp Wilson có tiềm năng phát triển hơn nữa bằng cách kết hợp với các kỹ thuật mô phỏng tiên tiến hơn, chẳng hạn như mô phỏng dòng chảy rối trực tiếp (DNS) và mô phỏng Monte Carlo. Các kỹ thuật này có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về các quá trình truyền nhiệt và dòng chảy, cho phép phát triển các phương trình Nusselt chính xác hơn. Tiềm năng phát triển của phương pháp Wilson là rất lớn, và có thể giúp giải quyết nhiều thách thức trong lĩnh vực trao đổi nhiệt.

6.2. Mở rộng phạm vi ứng dụng Phương pháp Wilson

Phạm vi ứng dụng của phương pháp Wilson có thể được mở rộng bằng cách áp dụng cho các loại thiết bị trao đổi nhiệt khác nhau, chẳng hạn như các thiết bị trao đổi nhiệt vi kênh và các thiết bị trao đổi nhiệt pha. Ngoài ra, phương pháp Wilson có thể được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến hiệu suất trao đổi nhiệt, chẳng hạn như sự bám bẩn và sự ăn mòn. Mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp Wilson sẽ giúp cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN 1.1 Lý do chọn đề tài. Thiết bị trao đổi nhiệt là thành phần thiết yếu của các hệ thống nhiệt – điện lạnh. Việc tính toán số liệu về hệ số trao đổi nhiệt trở thành một vấn đề vô cùng quan trọng và cấp thiết trong việc tính toán xác định và thiết kế bất kỳ một thiết bị trao đổi nhiệt nào. Để xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu thì phải thông qua sự hỗ trợ của các tiêu chuẩn đồng dạng: phương trình tiêu chuẩn, số Reynolds (Re), số Grashof (Gr) , số Prandtl (Pr), số Nusselt (Nu).

Mà phương trình tiêu chuẩn được tính toán xác định thông qua các thực nghiệm [6]. Trong quá trình thực nghiệm, cản trở lớn nhất cho việc nghiên cứu không thể tiếp cận bề mặt vật rắn như các thiết bị trao đổi nhiệt khác, cho nên việc xác định được diện tích và nhiệt độ bề mặt trao đổi nhiệt là rất khó khăn và tốn nhiều chi phí. Để đơn giản hoá vấn đề trên E.Wilson [5] đã tính toán và phát triển phương pháp giản đồ Wilson vào năm 1915 để giải quyết và xử lí được những vấn đề trên. Đây là một phương pháp có ý nghĩa trong vận hành thực tế và mô phỏng số hoặc thí nghiệm ảnh hưởng đến các thiết bị trao đổi nhiệt cho sinh viên đại học [6].

Do đó nhóm chúng em chọn để tài “Nghiên cứu ứng dụng phương pháp Wilson để phát triển phương trình số Nusselt trong thiết bị trao đổi nhiệt có bề mặt phức tạp” để thực hiện đồ án tốt nghiệp.2 Mục tiêu đề tài. Thực hiện đồ án này nhóm em hướng tới hai mục tiêu chính và cơ bản như sau: - Trình bày cơ sở lý thuyết và mô hình phát triển của phương pháp Wilson. - Vận dụng phương pháp Wilson để phát triển phương trình số Nusselt trên cơ sở dữ liệu của kết quả mô phỏng CFD.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp giản đồ Wilson (PPGĐ Wilson) được E.E Wilson đề xuất để tính toán và xác định hệ số trao đổi nhiệt bên trong bình ngưng có ống vỏ nằm ngang với hơi môi chất ngưng tụ ở bên ngoài ống [6].

Trong đồ án này, chúng em khảo sát dữ liệu thực nghiệm của José Fernández-Seara và các cộng sự [21]. Trong quá trình thực nghiệm, nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng một đoạn ống đồng có độ dài là 380 mm, đường kính trong/ngoài lần lượt là 4.4 mm, nước làm mát chảy bên trong ống với số Reynolds trong khoảng từ 2300 đến 15600. Với mục tiêu ứng dụng phương pháp Wilson cho các trường hợp có bề mặt trao đổi 6 nhiệt khó tiếp cận và phức tạp, đối tượng thứ hai được khảo sát là một cấu hình là ống gia nhiệt bên ngoài đường ống được cung cấp dòng nhiệt không thay đổi là 10000 W/m 2, có độ dài là 500 mm, đường kính bên trong là 6 mm, bên ngoài là bề mặt phức tạp, nhiệt độ nước làm mát là 35℃. Thông qua mô phỏng số (CFD) để tính toán xác định các dữ liệu vận tốc, nhiệt độ, áp suất của đầu ra và đầu vào của nước làm mát.

Sau đó là vận dụng phương pháp Wilson để tính toán phát triển số Nusselt và đối chiếu.4 Tổng quan về thiết bị trao đổi nhiệt. Thiết bị trao đổi nhiệt là những thiết bị thông dụng cho ngành nhiệt và các ngành kĩ thuật liên quan. Thiết bị hoạt động trên nguyên lí vận chuyển nhiệt lượng từ nơi có nhiệt độ lớn hơn sang nơi có nhiệt độ nhỏ hơn. Ngày nay, quá trình sử dụng các thiết bị trao đổi nhiệt vào cuộc sống là rất đa dạng và phổ biến, nó đóng vai trò vô cùng cấp thiết trong các quá trình công nghệp, đặc biệt là trong khối ngành kỹ thuật.

Trong đó, thiết bị này là một ứng dụng thực tế vô cùng phổ biến của quá trình truyền nhiệt. Chúng thực hiện công việc vận chuyển nhiệt lượng từ của môi chất có nhiệt độ lớn hơn sang môi chất có nhiệt độ bé hơn. Chúng là một loại thiết bị phổ biến được ứng dụng nhiều trong kĩ thuật và đặc biệt là ngành nhiệt. Thời nay thiết bị trao đổi nhiệt đã được sản xuất rất nhiều và phổ biến tùy theo mục đích sử dụng và cấu tạo khác nhau như: thiết bị trao đổi nhiệt dạng vỏ bọc chùm ống, thiết bị trao đổi nhiệt có dạng tấm, thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống,… Các loại thiết bị trao đổi nhiệt được sử dụng nhiều và phổ biến nhất là ở trong lò hơi được sử dụng để thu hồi nhiệt khói thải như bộ economizer còn hay gọi là bộ tiết kiệm năng lượng, được sử dụng trong hệ thống lạnh và được ứng dụng với vai trò là thiết bị ngưng tụ hoặc thiết bị bay hơi,… Nhiều ngành công nghiệp hiện đại khác nhau như: hóa dầu, sản xuất điện, và hệ thống thu hồi nhiệt sử dụng bộ trao đổi nhiệt như một phương tiện truyền nhiệt hiệu quả và phù hợp để làm mát, sưởi ấm và thay đổi giai đoạn vật liệu, phụ thuộc vào tính chất của ngành.

Các bộ trao đổi nhiệt này được chế tạo để tối ưu cho sự tải nhiệt tối ưu vậy nên các thông số về hình học cấu trúc như đường kính, độ dài, số lượng ống,., đây là những thông số có thể được sửa đổi để tăng hiệu quả truyền nhiệt và thay đổi cấu tạo tùy theo nhu cầu của khách hàng.1 Phân bố nhiệt độ trong thiết bị trao đổi nhiệt ngược dòng.[2] Những yếu tố có tác động trực tiếp đến khả năng trao đổi nhiệt như: do chuyển động, số Reynolds, tính chất hóa học và vật lý của môi chất, kích thước và hình dạng của bề mặt trao đổi nhiệt. Chính vì thế mà cấu trúc của thiết bị này là rất phong phú và đa dạng về chủng loại thiết bị để phù hợp với từng đối tượng, trường hợp. Tuy nhiên dựa trên nguyên lý vận hành thì thiết bị trao đổi nhiệt được chia ra các dạng phổ biến như sau: - Thiết bị trao đổi nhiệt loại hồi nhiệt. - Thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống nhiệt.

- Thiết bị trao đổi nhiệt loại vách ngăn. - Thiết bị trao đổi nhiệt loại hỗn hợp. Thiết bị trao đổi nhiệt loại vách ngăn là thiết bị mà quá trình trao đổi nhiệt xảy ra tại bề mặt vách kinh loại ngăn cách giữa môi chất nóng và môi chất lạnh bằng phương thức đối lưu có khi có cả bức xạ, nhiệt lượng sẽ truyền từ vách có nhiệt độ lớn sang vách có nhiệt độ bé hơn bằng cách dẫn nhiệt, sau khi nhận nhiệt vách tiếp tục truyền nhiệt lại cho môi chất có nhiệt độ thấp. Về cấu trúc loại thiết bị này rất phong phú, phổ biến và đa dạng nhưng bất cứ một thiết bị nào cũng có ưu – khuyết điểm, chính vì có ưu diểm là có độ tinh khiết của hai loại môi chất được đảm bảo và chịu được sự chênh lệch áp suất rất cao , do đó loại này thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp lên đến con số khoảng 98%.

[1] Thiết bị trao đổi nhiệt dạng vỏ bọc chùm ống như hình 1.2 bên dưới, đây là một loại thiết bị được ứng dụng nhiều nơi và rộng rãi nhất trong công nghiệp vì độ bền, quy trình sản xuất đơn giản, lịch sử lâu đời, được chết tạo từ các vật liệu phổ biến. Loại thiết bị này được ghép lại từ các ống nhỏ ở bên trong và ống lớn bọc bên ngoài tùy theo nhu cầu của người sử dụng 8 những ống bên trong có thể thay đổi kết cấu ví dụ như lắp đặt thêm các cánh để trao đổi nhiệt tốt hơn, dòng chảy ở bên trong có thể là ngược chiều hoặc cùng chiều,… Hình 1.2 Thiết bị trao đổi nhiệt dạng vỏ bọc và ống.[4] a) Thiết bị trao đổi nhiệt dạng vỏ bọc chùm ống b) Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống Thiết bị trao đổi nhiệt loại có cánh: là TBTĐN gồm các ống ở trên có lắp thêm các cánh tăng diện tích trao đổi nhiệt lượng và được ứng dụng khi cường độ trao đổi nhiệt giữa hai loại môi chất có chênh lệch rất lớn như trong Hình 1. Thông thường thiết kế cánh về phía môi chất có hệ số tỏa nhiệt nhỏ, phổ biến là quá trình trao đổi nhiệt lượng giữa chất khí với chất lỏng giọt (cánh được thiết kế về phía chất khí) 9 Hình 1.3 TBTĐN loại có cánh[4] Thiết bị trao đổi nhiệt loại tấm xoắn ốc: loại này hai tấm kim loại song song được bố trí thành xoắn ốc như Hình 1. Hai môi chất chuyển động giữa hai rãnh được hình thành bởi hai tấm kim loại nêu trên.

Môi chất nóng và môi chất lạnh truyền nhiệt cho nhau thông qua vách ngăn có thể lưu động cùng chiều hoặc ngược chiều. Chúng mang lại lợi ích là vì sự chuyển động xoắn ốc giúp làm gia tăng hệ số tỏa nhiệt nhờ sự hỗn loạn của dòng. So với loại vỏ bọc chùm ống thì tốc độ bám cấu bẩn là rất chậm chỉ bằng 1/10. Do cáu bắt đầu hình thành làm giảm tiết diện ngang của chất lỏng lưu động qua, làm cho tốc độ dòng chất lỏng tăng lên, khiến chúng phá vỡ liên kết của các lớp cáu bẩn nhờ đó mà chúng có chức năng tương tự như việc thông rửa.

Tuy nhiên việc vệ sinh hay sửa chữa thiết bị này không hề đơn giản và chỉ chịu được áp lực thấp nên chỉ được sử dụng cho áp suất dưới 10 bar. TBTĐN dạng tấm xoắn ốc[22] 10 Thiết bị trao đổi nhiệt loại tấm gợn sóng: là thiết bị có cấu tạo cũng như hình dạng có nhiều loại không giống nhau, bởi các tấm gợn sóng được tạo ra các cánh tản nhiệt bên cạnh đó nó cũng có chức năng gây ra sự hỗn loạn dòng làm tăng cường độ tỏa nhiệt.5 TBTĐN loại tấm gợn sóng[23] Thiết bị trao đổi nhiệt loại hồi nhiệt về nguyên tắc hoạt động của loại này là ở bề mặt trao đổi nhiệt khi tiếp xúc với môi chất ở nơi có nhiệt độ cao thì nó nhận nhiệt của môi chất đó, sau một khoảng thời gian tích trữ nhiệt vừa đủ, bề mặt này được tiếp xúc với môi chất ở nơi có nhiệt độ bé hơn và nhả nhiệt cho chất có nhiệt độ thấp. Đặc tính truyền nhiệt trong thiết bị loại này là có chu kì, do đó khả năng trao đổi nhiệt của chúng là không được ổn định. Chúng thường được sử dụng trong các tháp sấy gió của lò luyện kim, bộ sấy không khí trong lò hơi với công suất lớn là do có cấu trúc chặt chẽ, có thể đạt được năng suất lớn.6 là một ví dụ về loại thiết bị này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ