Đồ án: Điều khiển Nhiệt Độ, Độ Ẩm Phòng Bảo Quản Thuốc - Điện tử Công nghiệp

Đồ án tốt nghiệp điều khiển nhiệt độ độ ẩm phòng bảo quản thuốc. Chuyên ngành điện tử công nghiệp, giải pháp tối ưu cho bảo quản dược phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Thể thức, phương thức nghiên cứu

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.4. Tính tối ưu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ CÁCH BẢO QUẢN THUỐC VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA THUỐC

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Cách bảo quản thuốc

2.3. Khái niệm về thuốc

2.4. Lợi ích của thuốc

2.5. Khái niệm Internet of things (viết tắt là IoT)

2.6. Đặc tính cơ bản của IoT

2.7. Ứng dụng của IoT

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU THIẾT BỊ

3.1. Kit RF Thu Phát Wifi ESP8266 NodeMCU Lua CP2102

3.1.1. Thông số kỹ thuật của ESP8266 NodeMCU Lua CP2102

3.1.2. Sơ đồ chân

3.2. Bộ điều khiển relay 4 kênh

3.3. Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11

3.4. Giới thiệu màn hình LCD 16x2

3.4.1. Hình dáng và kích thước LCD

3.4.2. Chức năng các chân của LCD

3.4.3. Sơ đồ khối của HD44780

3.4.4. Các thanh ghi

3.4.5. Khởi tạo LCD

3.5. Module chuyển đổi I2C cho LCD 16x2

3.6. Máy phun sương

3.7. Máy nén khí kho lạnh

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ MÔ HÌNH THỰC TẾ

4.1. Sơ đồ kết nối các thiết bị

4.2. Thiết kế Web và chương trình nạp code Node MCU ESP 8266

4.2.1. Viết code cho ESP 8266

4.2.2. Phần xử lý và điều khiển

4.3. Nạp chương trình

4.4. Mạch phần cứng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

5.1. Kết luận

5.1.1. Kết quả đạt được

5.1.2. Hạn chế của đề tài

5.1.3. Hướng phát triển

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Điều Khiển Nhiệt Độ Độ Ẩm Phòng Thuốc

Đồ án điều khiển nhiệt độđộ ẩm trong phòng bảo quản thuốc là một bài toán quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, thời gian bảo quản của thuốc. Việc kiểm soát các yếu tố này một cách chính xác và ổn định là rất cần thiết. Phương pháp thủ công thường gặp nhiều sai sót, không đảm bảo tính liên tục. Vì vậy, việc ứng dụng các hệ thống tự động, có khả năng giám sát từ xa, cảnh báo và lưu trữ dữ liệu trở nên vô cùng quan trọng. Đồ án này tập trung vào việc nghiên cứu, thiết kế và xây dựng một hệ thống như vậy, sử dụng các công nghệ hiện đại như vi điều khiển, sensor nhiệt độ, sensor độ ẩm, và các giao thức truyền thông không dây. Mục tiêu là tạo ra một giải pháp hiệu quả, tiết kiệm chi phí và dễ dàng triển khai trong thực tế. Bài viết sẽ trình bày chi tiết về các vấn đề liên quan đến điều khiển nhiệt độđiều khiển độ ẩm trong phòng bảo quản thuốc, các phương pháp tiếp cận, giải pháp kỹ thuật và kết quả đạt được. Hệ thống hướng tới việc tuân thủ các tiêu chuẩn GSPGMP trong bảo quản thuốc. Đồ án hướng tới ứng dụng giải pháp IoT trong lĩnh vực bảo quản thuốc, kết hợp với các kỹ thuật điều khiển tự động để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống.

Theo tài liệu gốc, "Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của vật chất và môi trường sống. Trong việc quản nhiệt độ trong phòng thuốc và trong lĩnh vực đo lường điều khiển, quá trình đo nhiệt độ và xử lý kết quả giữ một vai trò quan trọng."

1.1. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Soát Nhiệt Độ Trong Bảo Quản Thuốc

Việc kiểm soát nhiệt độ trong phòng bảo quản thuốc có vai trò then chốt. Nhiệt độ không phù hợp có thể làm biến đổi cấu trúc hóa học của thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị, thậm chí gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm. Nhiều loại thuốc yêu cầu bảo quản ở nhiệt độ lạnh (2-8°C), trong khi một số khác cần nhiệt độ phòng (15-25°C). Việc lưu trữ thuốc không đúng cách sẽ dẫn đến lãng phí, ảnh hưởng đến uy tín của nhà thuốc và gây nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh. Một hệ thống điều khiển nhiệt độ hiệu quả sẽ giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong phạm vi cho phép, đảm bảo chất lượng thuốc trong suốt thời gian lưu trữ thuốc.

Ví dụ, vaccine là một loại thuốc rất nhạy cảm với nhiệt độ. Việc bảo quản vaccine không đúng cách có thể làm mất tác dụng phòng bệnh của vaccine. Điều này đặc biệt quan trọng trong các chiến dịch tiêm chủng lớn, nơi việc đảm bảo chất lượng vaccine là yếu tố then chốt để thành công.

1.2. Tại Sao Cần Kiểm Soát Độ Ẩm Cho Phòng Bảo Quản Thuốc

Tương tự như nhiệt độ, độ ẩm cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng thuốc. Độ ẩm cao có thể tạo điều kiện cho nấm mốc, vi khuẩn phát triển, làm hỏng thuốc. Thuốc viên có thể bị ẩm mốc, thuốc bột có thể bị vón cục, thuốc lỏng có thể bị biến chất. Độ ẩm thấp quá cũng không tốt, có thể làm khô thuốc, làm giảm hiệu quả. Do đó, việc kiểm soát độ ẩm trong phòng bảo quản thuốc là rất cần thiết. Hệ thống điều khiển độ ẩm cần đảm bảo độ ẩm được duy trì trong phạm vi cho phép, thường là từ 40-60%. Điều này đòi hỏi phải có các thiết bị đo lường và điều khiển độ ẩm chính xác, cũng như các biện pháp phòng ngừa như sử dụng vật liệu chống ẩm, thông gió tốt.

Theo tài liệu gốc, với phương pháp thủ công, "việc đo nhiệt độ, độ ẩm không chính xác, không đo được nhiệt độ, độ ẩm trong tủ thuốc, không theo dõi được nhiệt độ, độ ẩm thường xuyên."

1.3. Tổng Quan Về Hệ Thống Điều Khiển Nhiệt Độ Độ Ẩm Tự Động

Hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm tự động bao gồm các thành phần chính: sensor nhiệt độ, sensor độ ẩm, bộ vi điều khiển, các thiết bị chấp hành (ví dụ: máy lạnh, máy hút ẩm, quạt thông gió), và phần mềm điều khiển. Các sensor nhiệt độsensor độ ẩm liên tục đo lường các thông số môi trường trong phòng. Dữ liệu này được truyền về bộ vi điều khiển, nơi các thuật toán điều khiển (ví dụ: PID controller) được sử dụng để tính toán các tín hiệu điều khiển. Các tín hiệu này được gửi đến các thiết bị chấp hành để điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm theo yêu cầu. Hệ thống cũng có thể tích hợp các chức năng cảnh báo khi các thông số vượt quá ngưỡng cho phép, cũng như khả năng giám sát từ xa qua internet. Một hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm được thiết kế tốt sẽ giúp đảm bảo chất lượng thuốc, giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí.

II. Bài Toán Thách Thức Bảo Quản Thuốc Theo Tiêu Chuẩn GSP GMP

Việc bảo quản thuốc theo các tiêu chuẩn GSP (Good Storage Practice) và GMP (Good Manufacturing Practice) đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe về điều khiển nhiệt độđiều khiển độ ẩm. Các tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo chất lượng thuốc trong suốt quá trình sản xuất, lưu trữ thuốc và phân phối. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc đối với các nhà sản xuất, phân phối và nhà thuốc. Tuy nhiên, việc thực hiện các yêu cầu này không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là đối với các cơ sở nhỏ và vừa. Các thách thức bao gồm: chi phí đầu tư ban đầu cao, thiếu nhân lực có trình độ chuyên môn, khó khăn trong việc duy trì tính ổn định của hệ thống, và sự phức tạp trong việc xuất dữ liệu và lập báo cáo đồ án.

Theo tài liệu gốc, một trong những mục tiêu của đồ án là "Nghiên cứu cơ sở lý thuyết để xây dựng mô hình dựa trên các kiến thức đã học về lập trình IoT."

2.1. Yêu Cầu Về Nhiệt Độ Độ Ẩm Theo Tiêu Chuẩn GSP Trong Dược Phẩm

Tiêu chuẩn GSP quy định rõ các yêu cầu về nhiệt độ phòng bảo quản thuốcđộ ẩm phòng bảo quản thuốc. Thông thường, nhiệt độ phải được duy trì trong khoảng 15-25°C, độ ẩm từ 40-60%. Đối với các loại thuốc đặc biệt, yêu cầu có thể khắt khe hơn, ví dụ như vaccine cần bảo quản ở 2-8°C. Việc thiết kế hệ thống cần đảm bảo khả năng duy trì các thông số này một cách ổn định và chính xác. Hệ thống cũng cần có khả năng cảnh báo khi các thông số vượt quá ngưỡng cho phép, cũng như khả năng ghi lại và xuất dữ liệu để phục vụ cho việc kiểm tra và đánh giá. Cần có các sensor nhiệt độsensor độ ẩm có độ chính xác cao, được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

2.2. Thách Thức Trong Việc Duy Trì Tính Ổn Định Của Hệ Thống

Việc duy trì tính ổn định của hệ thống điều khiển nhiệt độđiều khiển độ ẩm là một thách thức lớn. Các yếu tố bên ngoài như thời tiết, số lượng người ra vào phòng, hoạt động của các thiết bị khác có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ và độ ẩm trong phòng. Hệ thống cần có khả năng tự động điều chỉnh để bù đắp cho các yếu tố này. Điều này đòi hỏi phải sử dụng các thuật toán điều khiển thông minh, có khả năng dự đoán và phản ứng nhanh chóng với các thay đổi. Ngoài ra, cần có các biện pháp phòng ngừa như sử dụng vật liệu cách nhiệt tốt, hạn chế số lượng người ra vào phòng, và bảo trì định kỳ các thiết bị.

Theo tài liệu gốc, một số loại thuốc cần lưu trữ ở mức nhiệt độ nhất định, việc kiểm soát phải được duy trì liên tục.

III. Giải Pháp Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Nhiệt Độ Độ Ẩm IoT

Để giải quyết các thách thức trên, đồ án đề xuất một giải pháp thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm dựa trên công nghệ IoT. Hệ thống sử dụng các sensor nhiệt độsensor độ ẩm để thu thập dữ liệu môi trường, bộ vi điều khiển (ví dụ: Arduino, Raspberry Pi) để xử lý dữ liệu và điều khiển các thiết bị chấp hành. Dữ liệu được truyền về một phần mềm SCADA hoặc một nền tảng giải pháp IoT trên đám mây, cho phép giám sát từ xa, cảnh báo, và xuất dữ liệu. Hệ thống cũng có thể tích hợp các chức năng điều khiển tự động bằng các thuật toán PID controller. Ưu điểm của giải pháp này là chi phí thấp, dễ dàng triển khai, khả năng mở rộng linh hoạt, và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Hệ thống có thể được tùy chỉnh để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của từng cơ sở.

Theo tài liệu gốc, giải pháp hướng tới xây dựng "hệ thống đơn giản, thông minh, ít tốn kém (cả tiền đầu tư và bảo dưỡng), không phụ thuộc vào các ứng dụng sẵn có mà có thể thay đổi."

3.1. Lựa Chọn Sensor Nhiệt Độ Độ Ẩm Phù Hợp Cho Ứng Dụng

Việc lựa chọn sensor nhiệt độsensor độ ẩm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Có nhiều loại sensor khác nhau trên thị trường, với các thông số kỹ thuật và giá thành khác nhau. Cần xem xét các yếu tố như: dải đo, độ chính xác, độ phân giải, thời gian đáp ứng, độ ổn định, và khả năng chống nhiễu. Một số loại sensor phổ biến được sử dụng trong các ứng dụng điều khiển nhiệt độ, độ ẩm bao gồm: DHT11, DHT22, SHT31, LM35. Cần lựa chọn sensor có độ chính xác phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn GSP, thường là ±0.5°C cho nhiệt độ và ±5%RH cho độ ẩm. Sensor cần được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

3.2. Sử Dụng Vi Điều Khiển Arduino Raspberry Pi Làm Trung Tâm Điều Khiển

Vi điều khiển là trái tim của hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm. ArduinoRaspberry Pi là hai nền tảng vi điều khiển phổ biến, với nhiều ưu điểm như: chi phí thấp, dễ dàng lập trình, cộng đồng hỗ trợ lớn, và nhiều thư viện và module mở rộng. Arduino phù hợp với các ứng dụng đơn giản, không yêu cầu tính toán phức tạp. Raspberry Pi phù hợp với các ứng dụng phức tạp hơn, yêu cầu khả năng xử lý mạnh mẽ và kết nối internet. Vi điều khiển có nhiệm vụ thu thập dữ liệu từ các sensor, xử lý dữ liệu, điều khiển các thiết bị chấp hành, và giao tiếp với phần mềm SCADA hoặc nền tảng giải pháp IoT. Cần lựa chọn vi điều khiển có đủ số lượng chân kết nối, bộ nhớ, và tốc độ xử lý để đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.

3.3. Ứng Dụng PID Controller Để Điều Khiển Chính Xác Nhiệt Độ Độ Ẩm

PID controller là một thuật toán điều khiển phản hồi phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển tự động. PID controller sử dụng ba thành phần: tỷ lệ (P), tích phân (I), và đạo hàm (D) để tính toán tín hiệu điều khiển. Thành phần tỷ lệ phản ứng với sai lệch hiện tại, thành phần tích phân phản ứng với sai lệch tích lũy, và thành phần đạo hàm phản ứng với tốc độ thay đổi của sai lệch. Bằng cách điều chỉnh các tham số P, I, D, có thể đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu. PID controller có thể được sử dụng để điều khiển nhiệt độđiều khiển độ ẩm một cách chính xác và ổn định, giúp đảm bảo chất lượng thuốc. Việc điều chỉnh các tham số P, I, D cần được thực hiện cẩn thận, dựa trên các thử nghiệm và đánh giá.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Giám Sát Từ Xa Báo Cáo Dữ Liệu

Hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm sau khi được xây dựng và triển khai, cần được đánh giá về hiệu quả và độ tin cậy. Các thử nghiệm cần được thực hiện để kiểm tra khả năng duy trì nhiệt độ và độ ẩm trong phạm vi cho phép, khả năng phản ứng với các thay đổi, và khả năng cảnh báo khi các thông số vượt quá ngưỡng. Dữ liệu cần được thu thập và phân tích để đánh giá hiệu suất của hệ thống. Hệ thống cũng cần được kiểm tra về khả năng giám sát từ xa, xuất dữ liệu, và lập báo cáo đồ án. Kết quả đánh giá sẽ giúp cải thiện hệ thống và đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn GSPGMP.

Theo tài liệu gốc, "Sử dụng mạng internet qua máy tính hoặc điện thoại, đơn giản trong việc sử dụng góp phần nâng cao chất lượng bảo quản thuốc."

4.1. Giám Sát Từ Xa Thông Qua Web Ứng Dụng Di Động

Khả năng giám sát từ xa là một trong những ưu điểm quan trọng của hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm dựa trên công nghệ IoT. Dữ liệu từ các sensor được truyền về phần mềm SCADA hoặc nền tảng giải pháp IoT trên đám mây, cho phép người dùng theo dõi nhiệt độ và độ ẩm trong phòng từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Người dùng có thể xem dữ liệu trực tiếp trên web hoặc qua ứng dụng di động. Hệ thống cũng có thể gửi cảnh báo qua email hoặc tin nhắn khi các thông số vượt quá ngưỡng cho phép, giúp người dùng phản ứng kịp thời với các sự cố.

4.2. Lưu Trữ Dữ Liệu Xuất Báo Cáo Để Tuân Thủ Tiêu Chuẩn GSP

Hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm cần có khả năng lưu trữ dữ liệu lịch sử về nhiệt độ và độ ẩm trong phòng. Dữ liệu này có thể được sử dụng để phân tích xu hướng, đánh giá hiệu suất của hệ thống, và phục vụ cho việc kiểm tra và đánh giá của các cơ quan quản lý. Hệ thống cũng cần có khả năng xuất dữ liệu ra các định dạng khác nhau (ví dụ: CSV, Excel) để lập báo cáo đồ án và tuân thủ các yêu cầu của tiêu chuẩn GSP. Dữ liệu cần được bảo mật và đảm bảo tính toàn vẹn.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI

Đồ án điều khiển nhiệt độ, độ ẩm trong phòng bảo quản thuốc đã trình bày một giải pháp hiệu quả, tiết kiệm chi phí và dễ dàng triển khai. Hệ thống sử dụng các công nghệ hiện đại như IoT, vi điều khiển, sensor, và PID controller để đảm bảo chất lượng thuốc và tuân thủ các tiêu chuẩn GSPGMP. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển hơn nữa. Trong tương lai, có thể tích hợp các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao hiệu suất điều khiển, dự đoán các sự cố, và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Ngoài ra, có thể mở rộng hệ thống để điều khiển các yếu tố khác như ánh sáng, không khí, và an ninh.

Theo tài liệu gốc, mục tiêu của đồ án là "Ứng dụng các công nghệ gần gũi với cuộc sống của con người để xây dựng lên hệ thống điều khiển từ xa."

5.1. Tích Hợp AI Để Dự Đoán Tối Ưu Hóa Điều Khiển Nhiệt Độ Độ Ẩm

Các kỹ thuật AI như học máy (machine learning) có thể được sử dụng để dự đoán các thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm trong phòng, dựa trên các dữ liệu lịch sử và các yếu tố bên ngoài. Điều này cho phép hệ thống phản ứng trước khi các thông số vượt quá ngưỡng cho phép, giúp duy trì tính ổn định của môi trường. AI cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa các tham số của PID controller, giúp đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu. Ngoài ra, AI có thể được sử dụng để phát hiện các bất thường trong dữ liệu, giúp phát hiện sớm các sự cố tiềm ẩn.

5.2. Mở Rộng Hệ Thống Điều Khiển Các Yếu Tố Khác Ánh Sáng Không Khí

Ngoài nhiệt độ và độ ẩm, các yếu tố khác như ánh sáng và chất lượng không khí cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng thuốc. Trong tương lai, có thể mở rộng hệ thống để điều khiển các yếu tố này. Ví dụ, có thể sử dụng các sensor ánh sáng để điều khiển độ sáng trong phòng, giúp bảo vệ các loại thuốc nhạy cảm với ánh sáng. Có thể sử dụng các bộ lọc không khí để cải thiện chất lượng không khí trong phòng, giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Khái niệm về đo nhiệt độ đã có từ lâu, trong tất cả các đại lượng vật lý thì nhiệt độ được quan tâm đến nhiều nhất. Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của vật chất và môi trường sống. Trong việc quản nhiệt độ trong phòng thuốc và trong lĩnh vực đo lường điều khiển, quá trình đo nhiệt độ và xử lý kết quả giữ một vai trò quan trọng. Ngày nay khi nền công nghiệp phát triển mạnh, việc kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm khi bảo quản các loại thuốc, lưu trữ các sản phẩm trong các phòng chứa là rất quan trọng.

Thông thường, với các loại thuốc được lưu trữ, nhiệt độ, độ ẩm trong phòng phải luôn duy trì ở một mức nhất định. Ở nước ta, nhiều người dự trữ thuốc vẫn làm theo các phương pháp thủ công. Khi bảo quản thuốc, quá trình sinh hóa vẫn diễn ra, do đó nhiệt độ và độ ẩm tăng nhanh. Để kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm trong phòng thuốc, hàng ngày phải dùng thiết bị đo gắn vào đầu một phòng thuốc hoặc ở các điểm khác nhau, rồi ghi vào sổ.

Với phương pháp thủ công này, việc đo nhiệt độ, độ ẩm không chính xác, không đo được nhiệt độ, độ ẩm trong tủ thuốc, không theo dõi được nhiệt độ, độ ẩm thường xuyên. Vì vậy với yêu cầu đó em đã được thầy giao cho đề tài: “Giám sát nhiệt độ - độ ẩm phòng bảo quản thuốc”. Em rất mong nhận được sự chỉ đạo và hướng dẫn của các thầy cô, cũng như ý kiến đóng góp của các bạn sinh viên để đề tài của em hoàn thiện hơn. Thể thức, phương thức nghiên cứu Trong quá trình thực hiện, em đã nghiên cứu, tìm hiểu qua sách, báo, các tài liệu trên internet, nghiên cứu cơ sở lý thuyết về kỹ thuật bảo quản thuốc, ứng dụng kiến thức đã biết về lập trình IoT và xây dựng hệ thống giám sát và điều khiển qua websever.

Sau đó thiết kế mạch điều khiển, sau đó tiến hành lắp ráp mạch, hoàn thiện mô hình. Mục tiêu của đề tài - Nghiên cứu mô hình điều khiển máy lạnh và máy phun sương qua websever. - Nghiên cứu cơ sở lý thuyết để xây dựng mô hình dựa trên các kiến thức đã học ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Chuyên ngành: Điện tử công nghiệp ĐỀ TÀI: ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TRONG PHÒNG BẢO QUẢN THUỐ về lập trình IoT. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Chuyên ngành: Điện tử công nghiệp ĐỀ TÀI: ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TRONG PHÒNG BẢO QUẢN THUỐ - Ứng dụng các công nghệ gần gũi với cuộc sống của con người để xây dựng lên hệ thống điều khiển từ xa.

- Xây dựng hệ thống đơn giản, thông minh, ít tốn kém (cả tiền đầu tư và bảo dưỡng), không phụ thuộc vào các ứng dụng sẵn có mà có thể thay đổi. Độ bền của hệ thống cao và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Tính tối ưu của đề tài - Sử dụng mạng internet qua máy tính hoặc điện thoại, đơn giản trong việc sử dụng góp phần nâng cao chất lượng bảo quản thuốc. - Tiết kiệm được chi phí thuê nhân công giám sát và tăng tính hiệu quả của giám sát.

- Chi phí đầu tư thấp, hệ thống ổn định và có độ bền cao. - Mô hình đơn giản, dễ thao tác và sử dụng. - Có tính linh động, có thể mở rộng và phát triển theo nhu cầu của khách hàng sau này. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Chuyên ngành: Điện tử công nghiệp ĐỀ TÀI: ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TRONG PHÒNG BẢO QUẢN THUỐ CHƯƠNG 2 GIỚI THIỆU VỀ THUỐC VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA THUỐC 2.

Giới thiệu chung Hiện nay, thuốc rất quan trọng cho mọi người. Thuốc là một trong những yếu tố quan trọng trong công tác chăm sóc sức khoẻ nhân dân, có trách nhiệm bảo đảm cung ứng đủ nhu cầu hợp lí về thuốc chữa bệnh cho nhân dân và tiến hành mọi hoạt động có liên quan để bảo đảm cung ứng tốt, bao gồm sản xuất, mua bán, xuất nhập, phân phối, tồn trữ, bảo đảm chất lượng thuốc, sử dụng thuốc hợp lí, an toàn. Những năm gần đây công nghiệp Dược ở nhiều nước và ở nước ta phát triển mạnh mẽ; số mặt hàng thuốc được đưa ra thị trường và được sử dụng ngày càng nhiều trong điều trị cũng gây khó khăn cho việc quản lí thuốc. Chi phí về thuốc ngày càng tăng trong ngân sách Y tế, đặc biệt là các nước đang phát triển.

Mỗi nước có những đặc điểm riêng về kinh tế, xã hội và truyền thống văn hóa nên có những yêu cầu và giải pháp cụ thể giải quyết vấn đề thuốc cho nước mình. Ở Việt Nam, trong những năm qua, Nhà nước ta đã ban hành nhiều văn bản chính sách liên quan đến thuốc, nhưng còn chưa đồng bộ. Hiện nay, lượng thuốc chữa bệnh tăng lên nhiều, chủng loại rất phong phú, đa dạng, chất lượng có tiến bộ, việc cung ứng thuốc cho dân đã được cải thiện, nhưng cũng còn một hạn chế như mạng lưới phân phối thuốc chưa đều khắp, có tình trạng lạm dụng thuốc trong điều trị gây tốn kém và tác hại, công tác quản lí nhà nước chưa theo kịp yêu cầu của tình hình thực tế. Vì thế Chính phủ ban hành có chính sách quốc gia về thuốc làm cơ sở cho ngành Dược nói riêng và ngành Y tế nói chung thực hiện tốt chức năng chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ nhân dân trong thời kì mới.

Những loại thuốc đa số ai cũng biết đến Thuốc tiêu hóa, Thuốc đau đầu, giảm đau. Thuốc hạ sốt, cảm cúm. Nước muối sinh lý. Các loại dầu gió.

Các loại thuốc da liễu…. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Chuyên ngành: Điện tử công nghiệp ĐỀ TÀI: ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TRONG PHÒNG BẢO QUẢN THUỐ Hình 1. các loại thuốc thường gặp ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Chuyên ngành: Điện tử công nghiệp ĐỀ TÀI: ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TRONG PHÒNG BẢO QUẢN THUỐ 2. Khái niệm về thuốc Thuốc là chế phẩm có chứa dược chất hoặc dược liệu dùng cho người nhằm mục đích phòng bệnh, chẩn đoán bệnh, chữa bệnh, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh, Điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể người bao gồm thuốc hóa dược, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, vắc xin và sinh phẩm.

Lợi ích của thuốc Thực tế là ngoài yếu tố chủ quan từ người bệnh như độ tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe, tâm sinh lý, thói quen ăn uống và sinh hoạt, thuốc đóng một vai trò rất quan trọng trong sự thành công của quá trình trị liệu. Khái niệm Internet of things (viết tắt là IoT) Internet of things (viết tắt là IoT) là một kịch bản của thế giới, khi mà mỗi đồ vật, con người được cung cấp một định danh của riêng mình, và tất cả có khả năng truyền tải, trao đổi thông tin, dữ liệu qua một mạng duy nhất mà không cần đến sự tương tác trực tiếp giữa người với người, hay người với máy tính. IoT đã phát triển từ sự hội tụ của công nghệ không dây, công nghệ vi cơ điện tử và Internet. Nói đơn giản là một tập hợp các thiết bị có khả năng kết nối với nhau, với Internet và với thế giới bên ngoài để thực hiện một công việc nào đó.

Hay hiểu một cách đơn giản IoT là tất cả các thiết bị có thể kết nối với nhau. Việc kết nối thì có thể thực hiện qua Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại… Các thiết bị có thể là điện thoại thông minh, máy pha cafe, máy giặt, tai nghe, bóng đèn, và nhiều thiết bị khác. Cisco, nhà cung cấp giải pháp và thiết bị mạng hàng đầu hiện nay dự báo: Đến năm 2020, sẽ có khoảng 50 tỷ đồ vật kết nối vào Internet, thậm chí con số này còn gia tăng nhiều hơn nữa. IoT sẽ là mạng khổng lồ kết nối tất cả mọi thứ, bao gồm cả con người và sẽ tồn tại các mối quan hệ giữa người và người, người và thiết bị, thiết bị và thiết bị.

Một mạng lưới IoT có thể chứa đến 50 đến 100 nghìn tỉ đối tượng được kết nối và mạng lưới này có thể theo dõi sự di chuyển của từng đối ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Chuyên ngành: Điện tử công nghiệp ĐỀ TÀI: ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TRONG PHÒNG BẢO QUẢN tượng. Một người sống trong thành thị có thể THUỐ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Chuyên ngành: Điện tử công nghiệp ĐỀ TÀI: ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TRONG PHÒNG BẢO QUẢN THUỐ bị bao bọc xung quanh bởi 1000 đến 5000 đối tượng có khả năng theo dõi. Đặc tính cơ bản của IoT - Tính kết nối liên thông (interconnectivity): Với IoT, bất cứ điều gì cũng có thể kết nối với nhau thông qua mạng lưới thông tin và cơ sở hạ tầng liên lạc tổng thể. - Tính không đồng nhất: Các thiết bị trong IoT là không đồng nhất vì nó có phần cứng khác nhau, và network khác nhau.

Các thiết bị giữa các network có thể tương tác với nhau nhờ vào sự liên kết của các network. - Thay đổi linh hoạt: Status của các thiết bị tự động thay đổi, ví dụ như ngủ và thức dậy, kết nối hoặc bị ngắt, vị trí thiết bị đã thay đổi, và tốc độ đã thay đổi… Hơn nữa, số lượng thiết bị có thể tự động thay đổi. - Quy mô lớn: Sẽ có một số lượng rất lớn các thiết bị được quản lý và giao tiếp với nhau. Số lượng này lớn hơn nhiều so với số lượng máy tính kết nối Internet hiện nay.

Số lượng các thông tin được truyền bởi thiết bị sẽ lớn hơn nhiều so với được truyền bởi con người. Ứng dụng của IoT IoT có ứng dụng rộng vô cùng, có thể kể ra một số thư như sau: - Quản lí chất thải. - Quản lí và lập kế hoạch quản lí đô thị. - Quản lí môi trường.

- Phản hồi trong các tình huống khẩn cấp. - Mua sắm thông minh. - Quản lí các thiết bị cá nhân. - Đồng hồ đo thông minh.

- Tự động hóa ngôi nhà. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Chuyên ngành: Điện tử công nghiệp ĐỀ TÀI: ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TRONG PHÒNG BẢO QUẢN THUỐ CHƯƠNG 3 GIỚI THIỆU THIẾT BỊ 3. Kit RF Thu Phát Wifi ESP8266 NodeMCU Lua CP2102 3. Giới thiệu Kit RF thu phát Wifi ESP8266 NodeMCU Lua là kit phát triển dựa trên nền chip Wifi SoC ESP8266 với thiết kế dễ sử dụng và đặc biệt là có thể sử dụng trực tiếp trình biên dịch của Arduino để lập trình và nạp code, điều này khiến việc sử dụng và lập trình các ứng dụng trên ESP8266 trở nên rất đơn giản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ