Đồ án cơ sở 4 thiết kế mạch báo cháy

Đồ án cơ sở 4: Thiết kế mạch báo cháy chi tiết. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, sơ đồ mạch, và các thành phần cần thiết để xây dựng hệ thống báo cháy hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Máy Tính Và Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án cơ sở

2023

46
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án cơ sở 4 thiết kế mạch báo cháy hiệu quả

Đồ án cơ sở 4 về thiết kế mạch báo cháy là một đề tài mang tính ứng dụng cao, giải quyết vấn đề cấp thiết về an toàn phòng chống cháy nổ. Nghiên cứu này, thực hiện bởi sinh viên Đại học Công nghệ Thông tin & Truyền thông Việt Hàn, tập trung vào việc xây dựng một hệ thống báo cháy tự động có độ nhạy và độ tin cậy cao, dễ dàng lắp đặt trong nhiều môi trường khác nhau từ nhà ở đến văn phòng. Mục tiêu chính là phát triển một mạch điện tử có khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu của hỏa hoạn như nhiệt độ tăng đột ngột, sự xuất hiện của khói và khí gas. Đề tài không chỉ dừng lại ở việc lý thuyết mà còn tiến hành triển khai thực tế, từ khâu lựa chọn linh kiện điện tử cơ bản, phân tích sơ đồ nguyên lý mạch báo cháy, đến mô phỏng mạch báo cháy Proteus và hoàn thiện sản phẩm. Ý nghĩa khoa học của đồ án nằm ở việc đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế hoạt động và cách cải tiến các hệ thống an toàn. Về mặt thực tiễn, sản phẩm cung cấp một giải pháp phòng cháy hiệu quả, chi phí thấp, giúp bảo vệ tính mạng và tài sản, giảm thiểu thiệt hại do cháy nổ gây ra. Báo cáo đồ án trình bày chi tiết từ khảo sát hiện trạng, phân tích linh kiện, thiết kế mạch, đến xây dựng và thử nghiệm sản phẩm cuối cùng, tạo thành một tài liệu tham khảo giá trị.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đồ án điện tử

Mục tiêu cốt lõi của báo cáo đồ án điện tử này là thiết kế và chế tạo thành công một mạch báo cháy đa năng, có khả năng phát hiện đồng thời nhiều nguyên nhân gây cháy. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc tích hợp các loại cảm biến khác nhau như cảm biến nhiệt, mạch báo cháy dùng cảm biến khói, và cảm biến khí gas để tăng độ chính xác. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh các vụ cháy nổ diễn ra ngày càng phức tạp. Một hệ thống cảnh báo sớm, đáng tin cậy sẽ giúp con người có đủ thời gian để ứng phó, di tản và dập tắt đám cháy ngay từ giai đoạn đầu. Việc cung cấp một giải pháp chi phí thấp giúp sản phẩm có khả năng tiếp cận rộng rãi hơn, từ các hộ gia đình đến các cơ sở kinh doanh nhỏ, góp phần nâng cao ý thức và hiệu quả phòng cháy chữa cháy trong cộng đồng.

1.2. Tổng hợp các linh kiện điện tử cơ bản được sử dụng

Để xây dựng mạch, đồ án đã lựa chọn các linh kiện điện tử cơ bản phổ biến, dễ tìm và có độ ổn định cao. Các thành phần chính bao gồm IC ổn áp 7805 để cung cấp nguồn 5V ổn định, IC so sánh LM358, điện trở nhiệt NTC MF11 để phát hiện nhiệt độ. Đối với việc phát hiện khói, mạch sử dụng cặp LED thu phát hồng ngoại. Cảm biến khí gas MQ2 được tích hợp để phát hiện các loại khí dễ cháy. Ngoài ra, các transistor A1015 và C1815 đóng vai trò khuếch đại và kích hoạt thiết bị cảnh báo. Các linh kiện thụ động như điện trở, tụ hóa, tụ gốm, và biến trở vi chỉnh 3296W cũng được sử dụng để đảm bảo mạch hoạt động chính xác. Domino và nút nhấn được dùng để kết nối nguồn và điều khiển. Sự kết hợp của các linh kiện này tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, đáp ứng được các yêu cầu thiết kế đã đề ra.

II. Phân tích nền tảng của hệ thống báo cháy tự động hiện nay

Sự cần thiết của một hệ thống báo cháy tự động hiệu quả được chứng minh qua các con số thống kê thiệt hại về người và tài sản do hỏa hoạn gây ra hàng năm. Các hệ thống hiện có trên thị trường thường có giá thành cao hoặc chỉ tập trung vào một phương pháp phát hiện duy nhất, dẫn đến những hạn chế nhất định. Ví dụ, một hệ thống chỉ dùng cảm biến nhiệt có thể báo động chậm trong các đám cháy âm ỉ sinh nhiều khói. Ngược lại, hệ thống chỉ dùng cảm biến khói có thể báo động sai do hơi nước hoặc bụi. Thách thức đặt ra là làm thế nào để xây dựng một mạch báo cháy vừa nhạy, vừa chính xác, kết hợp nhiều phương pháp phát hiện nhưng vẫn giữ được chi phí hợp lý. Đồ án này giải quyết thách thức đó bằng cách tích hợp ba loại cảm biến: nhiệt, khói, và khí gas. Việc phân tích ưu nhược điểm của từng loại cảm biến và kết hợp chúng một cách khoa học là nền tảng để tạo ra một thiết kế mạch báo cháy tối ưu. Hơn nữa, việc hiểu rõ các quy định an toàn phòng cháy chữa cháy giúp định hướng thiết kế sao cho sản phẩm không chỉ hoạt động tốt về mặt kỹ thuật mà còn phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn thực tế.

2.1. Hiện trạng và thách thức trong công tác phòng chống cháy nổ

Theo số liệu từ Cục Cảnh sát PCCC và CNCH, các vụ cháy nổ vẫn là mối đe dọa nghiêm trọng. Hiện trạng cho thấy nhiều khu dân cư và cơ sở sản xuất chưa được trang bị đầy đủ các thiết bị cảnh báo cháy hiệu quả. Thách thức lớn nhất là sự chủ quan của con người và hạn chế về chi phí đầu tư cho các hệ thống an toàn. Các hệ thống báo cháy truyền thống đôi khi phức tạp trong lắp đặt và bảo trì. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các mạch báo cháy đơn giản, giá thành rẻ nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy là một hướng đi cần thiết, đáp ứng nhu cầu thực tế của xã hội.

2.2. Vai trò của các loại cảm biến trong hệ thống báo cháy

Cảm biến là trái tim của mọi hệ thống báo cháy tự động. Đồ án đã phân tích vai trò của từng loại. Mạch báo cháy dùng cảm biến nhiệt, cụ thể là điện trở nhiệt NTC, rất hiệu quả trong việc phát hiện các đám cháy bùng phát nhanh, tỏa nhiều nhiệt. Trong khi đó, mạch báo cháy dùng cảm biến khói (LED thu phát hồng ngoại) lại có ưu thế trong việc phát hiện các đám cháy âm ỉ. Đặc biệt, việc bổ sung cảm biến khí gas MQ2 giúp hệ thống có thể cảnh báo sớm nguy cơ cháy nổ do rò rỉ gas, một trong những nguyên nhân phổ biến gây hỏa hoạn tại các hộ gia đình. Sự kết hợp này tạo ra một mạng lưới bảo vệ đa lớp, tăng cường độ chính xác và giảm thiểu báo động giả.

III. Hướng dẫn phân tích sơ đồ nguyên lý mạch báo cháy chi tiết

Trọng tâm của đồ án là việc phân tích và xây dựng sơ đồ nguyên lý mạch báo cháy một cách logic và khoa học. Sơ đồ này được chia thành các khối chức năng rõ ràng để dễ dàng thiết kế và gỡ lỗi. Khối nguồn sử dụng IC 7805 để chuyển đổi điện áp đầu vào thành nguồn 5V DC ổn định, cấp cho toàn bộ mạch. Khối cảm biến bao gồm ba nhánh song song: nhánh cảm biến nhiệt dùng NTC, nhánh cảm biến khói dùng LED hồng ngoại, và nhánh cảm biến khí gas dùng module MQ2. Tín hiệu từ các cảm biến này là sự thay đổi về điện áp, được đưa đến khối so sánh. Khối so sánh và xử lý tín hiệu sử dụng IC LM358. IC này so sánh điện áp từ cảm biến với một điện áp ngưỡng được đặt trước bằng biến trở. Khi có dấu hiệu cháy (nhiệt độ cao, có khói, hoặc nồng độ gas vượt ngưỡng), điện áp đầu ra của LM358 sẽ thay đổi trạng thái, kích hoạt khối cảnh báo. Khối cảnh báo sử dụng cặp transistor C1815 và A1015 để khuếch đại tín hiệu, đủ mạnh để điều khiển còi hú và đèn báo động. Sự phân chia rõ ràng này giúp hiểu rõ nguyên lý hoạt động cảm biến MQ-2 cũng như các thành phần khác, là cơ sở cho việc thiết kế mạch in PCB sau này.

3.1. Nguyên lý hoạt động cảm biến MQ 2 và điện trở nhiệt NTC

Cảm biến khí gas MQ2 hoạt động dựa trên sự thay đổi điện trở của vật liệu bán dẫn SnO2 khi tiếp xúc với các loại khí dễ cháy. Ở điều kiện bình thường, điện trở của nó rất cao. Khi nồng độ khí gas trong không khí tăng, điện trở của cảm biến giảm xuống, làm thay đổi điện áp tại chân đầu ra analog. Tương tự, điện trở nhiệt NTC (Negative Temperature Coefficient) có đặc tính điện trở giảm khi nhiệt độ tăng. Sự thay đổi này được chuyển thành tín hiệu điện áp thông qua một mạch cầu phân áp. Cả hai tín hiệu này đều được đưa vào bộ so sánh để xác định ngưỡng báo động.

3.2. Chức năng của khối so sánh và khối kích hoạt cảnh báo

Khối so sánh, với linh kiện trung tâm là IC LM358, đóng vai trò quyết định. Nó nhận tín hiệu analog từ các cảm biến và so sánh với một mức điện áp tham chiếu. Nếu tín hiệu đầu vào vượt qua ngưỡng này, đầu ra của op-amp sẽ chuyển từ mức thấp lên mức cao. Tín hiệu mức cao này chính là lệnh báo động. Tuy nhiên, tín hiệu này có dòng rất nhỏ, không đủ để trực tiếp điều khiển còi. Do đó, cần đến khối kích hoạt cảnh báo. Khối này sử dụng transistor C1815 và A1015 mắc theo kiểu Darlington hoặc tương đương để khuếch đại dòng điện, cho phép một relay 5V (hoặc trực tiếp là còi) hoạt động, phát ra âm thanh và ánh sáng cảnh báo.

IV. Phương pháp mô phỏng Proteus và thiết kế mạch in PCB tối ưu

Trước khi chế tạo mạch thực tế, việc mô phỏng đóng vai trò cực kỳ quan trọng để kiểm tra tính đúng đắn của thiết kế và tiết kiệm chi phí. Đồ án đã sử dụng phần mềm Proteus, một công cụ mạnh mẽ cho phép vẽ sơ đồ nguyên lý và mô phỏng mạch báo cháy Proteus trong môi trường ảo. Quá trình mô phỏng cho phép kiểm tra hoạt động của từng khối, từ khối nguồn, cảm biến đến khối cảnh báo. Bằng cách thay đổi các giá trị đầu vào (ví dụ: mô phỏng nhiệt độ tăng hoặc có khói), nhóm thực hiện có thể quan sát phản ứng của mạch, đảm bảo rằng còi báo động và đèn LED chỉ kích hoạt khi các điều kiện nguy hiểm được đáp ứng. Kết quả mô phỏng thành công là tiền đề để chuyển sang giai đoạn tiếp theo: thiết kế mạch in PCB. Sử dụng chính công cụ ARES trong bộ Proteus, sơ đồ nguyên lý được chuyển thành layout mạch in. Quá trình này đòi hỏi sự sắp xếp các linh kiện một cách hợp lý, tối ưu hóa đường đi của dây dẫn để giảm nhiễu và tiết kiệm diện tích bo mạch. Thiết kế 3D trong Proteus cũng giúp hình dung trực quan sản phẩm cuối cùng trước khi tiến hành gia công.

4.1. Quy trình mô phỏng hoạt động của mạch báo cháy trên Proteus

Quy trình mô phỏng bắt đầu bằng việc vẽ lại chính xác sơ đồ nguyên lý mạch báo cháy trong môi trường ISIS của Proteus. Các linh kiện được lấy từ thư viện có sẵn. Các cảm biến như NTC hay MQ2 được thay thế bằng các phần tử tương đương như biến trở hoặc nguồn áp có thể điều chỉnh để giả lập tín hiệu. Sau khi hoàn tất kết nối, quá trình mô phỏng được khởi chạy. Người thiết kế sẽ điều chỉnh giá trị của các biến trở giả lập để xem xét phản ứng của mạch tại các điểm đo quan trọng, đặc biệt là đầu ra của IC LM358 và trạng thái của đèn LED, còi báo. Quy trình này giúp phát hiện và sửa chữa các lỗi logic hoặc lỗi kết nối ngay trên phần mềm.

4.2. Các bước thiết kế mạch in PCB từ sơ đồ nguyên lý

Sau khi mô phỏng thành công, bước tiếp theo là thiết kế mạch in PCB. Từ môi trường ISIS, thiết kế được chuyển sang ARES. Bước đầu tiên là sắp xếp các linh kiện lên bo mạch ảo, ưu tiên các linh kiện kết nối với nhau được đặt gần nhau. Các domino nguồn và cảm biến thường được đặt ở rìa mạch để tiện kết nối. Bước thứ hai là đi dây (routing), kết nối các chân linh kiện theo đúng sơ đồ nguyên lý. Quá trình này có thể thực hiện tự động hoặc thủ công để tối ưu đường đi, độ rộng của đường mạch (đường tín hiệu nhỏ, đường nguồn lớn). Cuối cùng, mạch được kiểm tra lại về các quy tắc thiết kế (DRC - Design Rule Check) để đảm bảo không có lỗi chập, hở mạch trước khi xuất file Gerber để gia công.

V. Báo cáo kết quả thực nghiệm mạch báo cháy từ đồ án điện tử

Giai đoạn quan trọng nhất của đồ án là xây dựng mạch thực tế và kiểm chứng hoạt động. Dựa trên file thiết kế mạch in PCB đã hoàn thiện, bo mạch đã được gia công và các linh kiện được hàn cẩn thận lên trên. Mạch thực tế có kích thước nhỏ gọn, các thành phần được bố trí khoa học, tương ứng với mô hình 3D đã thiết kế trên Proteus. Quá trình kiểm tra thực nghiệm được tiến hành trong các điều kiện giả lập cháy. Kết quả cho thấy mạch hoạt động ổn định và chính xác. Khi sử dụng nguồn nhiệt (mỏ hàn, máy sấy) đưa lại gần điện trở nhiệt NTC, còi báo động và đèn LED lập tức được kích hoạt. Tương tự, khi có khói (từ nhang, giấy cháy) che khuất cặp LED hồng ngoại, hệ thống cũng phản ứng nhanh chóng. Đối với cảm biến khí gas, việc sử dụng khí từ bật lửa (không đốt) đưa lại gần cảm biến MQ2 cũng kích hoạt thành công hệ thống cảnh báo. Các kết quả này hoàn toàn khớp với kết quả từ quá trình mô phỏng mạch báo cháy Proteus, khẳng định tính đúng đắn và khả thi của thiết kế. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc hoàn thành các mục tiêu đề ra trong báo cáo đồ án điện tử.

5.1. Xây dựng và hoàn thiện mạch báo cháy thực tế

Quá trình xây dựng mạch thực tế bao gồm các công đoạn: ủi mạch in thủ công hoặc đặt gia công công nghiệp, khoan lỗ chân linh kiện, hàn các linh kiện điện tử cơ bản lên bo mạch theo đúng vị trí đã thiết kế. Việc hàn mạch đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo các mối hàn chắc chắn, không bị chập chạm. Sau khi hàn xong, mạch được kiểm tra thông mạch và cấp nguồn thử. Sản phẩm hoàn thiện có hình thức gọn gàng, các cổng kết nối được đánh dấu rõ ràng, sẵn sàng cho việc lắp đặt và thử nghiệm.

5.2. Đánh giá độ nhạy và độ chính xác của hệ thống

Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống có độ nhạy cao. Mạch phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ trong vài giây và phát hiện khói gần như tức thời. Độ chính xác của mạch phụ thuộc vào việc hiệu chỉnh các biến trở để đặt ngưỡng báo động phù hợp. Việc hiệu chỉnh này giúp giảm thiểu các báo động giả không mong muốn. So với mô phỏng, mạch thực tế có một độ trễ nhỏ do quán tính của linh kiện, tuy nhiên độ trễ này không đáng kể và hoàn toàn chấp nhận được đối với một hệ thống báo cháy tự động cảnh báo sớm.

VI. Đánh giá ưu điểm và hướng phát triển cho mạch báo cháy tương lai

Kết thúc đồ án, sản phẩm thiết kế mạch báo cháy đã chứng tỏ được nhiều ưu điểm nổi bật. Ưu điểm lớn nhất là khả năng phát hiện đa tác nhân gây cháy (nhiệt, khói, gas), giúp tăng cường độ tin cậy. Mạch có giá thành rẻ do sử dụng các linh kiện điện tử cơ bản, dễ dàng lắp đặt và sử dụng, phù hợp với nhiều đối tượng. Tuy nhiên, mạch vẫn còn một số hạn chế nhất định. Hệ thống chỉ có khả năng cảnh báo tại chỗ thông qua còi và đèn, chưa có khả năng thông báo từ xa. Ngoài ra, mạch có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ nếu không được che chắn tốt. Hướng phát triển trong tương lai là rất rộng mở. Một trong những cải tiến quan trọng là tích hợp vi điều khiển. Việc lập trình Arduino cho mạch báo cháy hoặc sử dụng vi điều khiển PIC 16F877A sẽ giúp hệ thống trở nên thông minh hơn. Vi điều khiển có thể xử lý tín hiệu từ nhiều cảm biến một cách phức tạp hơn, áp dụng các thuật toán để loại bỏ báo động giả, và quan trọng nhất là có thể kết nối với các module GSM hoặc Wi-Fi để gửi tin nhắn, gọi điện cảnh báo đến chủ nhà hoặc cơ quan chức năng, biến nó thành một phần của hệ sinh thái nhà thông minh.

6.1. Tổng kết ưu điểm và hạn chế của mạch báo cháy đã thiết kế

Ưu điểm chính của mạch là: phát hiện cháy sớm và đa dạng nguyên nhân, chi phí thấp, thiết kế đơn giản và dễ dàng nhân rộng. Đây là một giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng cơ bản. Về hạn chế, mạch hoạt động độc lập, chưa có kết nối mạng, và độ bền của linh kiện phụ thuộc vào chất lượng và môi trường hoạt động. Mạch cũng chưa có tính năng tự kiểm tra lỗi, đòi hỏi phải được bảo trì định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.

6.2. Đề xuất tích hợp vi điều khiển và truyền thông không dây

Hướng phát triển khả thi nhất là nâng cấp mạch bằng cách thêm vào một bộ não xử lý trung tâm như Arduino Uno hoặc PIC. Với lập trình Arduino cho mạch báo cháy, có thể dễ dàng đọc giá trị từ nhiều cảm biến hơn, hiển thị thông tin lên màn hình LCD, và lưu trữ dữ liệu. Quan trọng hơn, việc kết hợp module SIM (như SIM800L) hoặc module Wi-Fi (như ESP8266) sẽ cho phép hệ thống gửi cảnh báo từ xa qua SMS hoặc Internet. Điều này nâng cao đáng kể hiệu quả của hệ thống, giúp người dùng có thể giám sát an toàn cho ngôi nhà của mình mọi lúc, mọi nơi.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1. Khảo sát hiện trạng - Đánh giá mức độ rủi ro cháy nổ trong các khu vực dân cư và công nghiệp. - Nắm rõ các quy định an toàn phòng cháy chữa cháy đang áp dụng. - Phân tích hiệu suất và tính năng của các hệ thống báo cháy hiện tại trên thị trường.

- Xác định ưu nhược điểm của các giải pháp hiện có. - Xác định các cảm biến thông dụng được tích hợp trong các hệ thống báo cháy. - Đánh giá tính năng và độ tin cậy của các loại cảm biến. - Đánh giá lợi ích và ưu điểm của việc sử dụng mạch báo cháy mới so với các giải pháp truyền thống.

Các công cụ, linh kiện sử dụng 1. Công cụ Proteus Phần mềm Proteus là một phần mềm thiết kế mạch in được phát minh bởi Labcenter Electronics. Nó được sử dụng để thiết kế các mạch khác nhau trên PCB (bo mạch in) và mô phỏng các mạch khác nhau. Việc sử dụng proteus cho bất kỳ dự án mạch điện tử nào làm cho dự án đó tiết kiệm chi phí và ít sai sót hơn do cấu trúc sơ đồ trên proteus.

Ưu điểm của phần mềm proteus: - Mô phỏng chính xác: Proteus cho phép mô phỏng chính xác các vi mạch điện tử và hệ thống nhúng. Người dùng có thể thấy rõ cách các linh kiện và mạch hoạt động trong môi trường ảo, giúp giảm thiểu lỗi và thời gian cần để tìm và sửa chữa các sai sót. - Thiết kế PCB tích hợp: Proteus cho phép người dùng chuyển đổi từ mô phỏng vi mạch sang bản thiết kế PCB một cách dễ dàng. Điều này giúp tối ưu hóa mạch in và giảm thiểu các vấn đề về điều chỉnh vị trí linh kiện trên bảng mạch.

3 - Thư viện phong phú: Proteus đi kèm với nhiều thư viện linh kiện phổ biến, mô phỏng vi điều khiển, cảm biến, vi mạch logic và nhiều thành phần điện tử khác. Điều này giúp người dùng tiết kiệm thời gian khi thiết kế và mô phỏng các mạch phức tạp. - Hỗ trợ mô phỏng vi xử lý: Proteus không chỉ hỗ trợ mô phỏng phần cứng mà còn hỗ trợ mô phỏng mã chương trình chạy trên vi xử lý và vi điều khiển. Điều này cho phép người dùng kiểm tra tính đúng đắn và hiệu năng của mã chương trình trước khi triển khai lên vi xử lý thực tế.

- Dễ sử dụng: Giao diện của Proteus thân thiện với người dùng, dễ sử dụng và cung cấp các công cụ mạnh mẽ cho việc thiết kế và mô phỏng. - Hỗ trợ đa nền tảng: Proteus hỗ trợ chạy trên các nền tảng hệ điều hành phổ biến như Windows. Điều này giúp người dùng có nhiều lựa chọn khi chọn hệ thống để sử dụng phần mềm này. Hướng dẫn sử dụng phần mềm proteus: - Bước 1: Khởi động phần mềm Proteus bằng cách nhấp đúp vào biểu tượng của nó trên máy tính của bạn.

- Bước 2: Để bắt đầu một thiết kế mới, chọn "File" trong thanh menu và sau đó chọn "New Project" để tạo dự án mới. - Bước 3: Thêm các linh kiện vào dự án bằng cách chọn "P" trên thanh công cụ để mở thư viện linh kiện. Sau đó, kéo và thả các linh kiện bạn muốn sử dụng vào bảng mạch. - Bước 4: Sử dụng công cụ "Draw Wire" để kết nối các chân của các linh kiện với nhau và tạo mạch.

- Bước 5: Mô phỏng vi mạch để kiểm tra hoạt động của nó. Nhấp đúp vào một linh kiện để chỉnh sửa các thông số của nó (ví dụ: giá trị điện trở, điện áp) và sau đó nhấp vào biểu tượng "Run" để mô phỏng vi mạch. - Bước 6: Thiết kế mạch in (PCB) dựa trên mạch đã mô phỏng, chọn "Design" trong menu và sau đó chọn "Design Manager." Trong Design Manager, bạn có thể chọn "Update PCB" để chuyển đổi mạch đã mô phỏng thành bản thiết kế PCB. - Bước 7: Sau khi hoàn thành mạch và PCB, bạn có thể xuất tệp in ấn để đưa ra sản xuất hoặc xuất tệp mô phỏng để chia sẻ với người khác.1: Logo công cụ Proteus 1.

IC 7805 LM7805 hay 7805 là IC điều chỉnh điện áp dương đầu ra 5V. Nó là IC của dòng ổn áp dương LM78xx, được sản xuất trong gói TO-220 và các gói khác. IC này được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị thương mại và giáo dục. Nó cũng được sử dụng bởi nhiều người đam mê điện tử và thợ mày mò do giá rẻ, dễ sử dụng và không cần nhiều linh kiê šn bên ngoài.

IC có nhiều tính năng tích hợp lý tưởng để sử dụng trong nhiều ứng dụng điện tử như dòng điện đầu ra 1.5A, chức năng bảo vệ quá tải, bảo vệ quá nhiệt, dòng điện tĩnh thấp, v.2: IC 7805 Tính năng / Thông số kỹ thuật của IC 7805: - Gói TO-220. - Dòng điện đầu ra là 1. - Chức năng tắt ngắn mạch tức thì. - Chức năng tắt quá nhiệt tức thì.

- Đầu ra 5V chính xác và cố định. - Điện áp đầu vào tối đa là 35V DC. 5 - Dòng điện tĩnh thấp chỉ 8mA. Sơ đồ chân: Hướng IC 7805 phía trước mă št thì sơ đồ chân theo thứ tự từ trái qua phải lần lượt là chân 1 là chân đầu vào, chân 2 là chân nối đất, chân 3 là chân đầu ra.3: Sơ đồ chân IC 7805 Các ứng dụng IC 7805: - Giảm áp.

- Nguồn điện - Bộ sạc pin. - Nguồn cung cấp năng lượng mặt trời. - Các ứng dụng liên quan đến vi điều khiển. - Trình điều khiển động cơ.

IC LM358 LM358 là một IC 8 chân opamp có nhiều gói khác nhau. Một trong những gói được sử dụng nhiều nhất là gói nhúng 8 chân. IC này gồm hai opamp riêng biệt trong một gói duy nhất. Cả hai opamp bên trong đều có độ lợi cao và có thể sử dụng nguồn điện đơn hoặc kép.

Một trong những tính năng chính của vi mạch này là mức tiêu thụ dòng điện thấp, lý tưởng để sử dụng với các mạch hoặc thiết bị hoạt động bằng pin. Nó có thể hoạt động với nhiều nguồn điện từ 3V đến 32V DC do đó có thể sử dụng với các thiết bị logic điện áp thấp và vi điều khiển.4: IC LM358 Các tính năng / Thông số kỹ thuật của IC LM358: - Hai opamp có độ lợi cao trong một gói duy nhất. - Độ lợi DC của IC là 100dB. - Cả hai opamp bên trong đều có thể được vận hành từ một nguồn điện duy nhất.

- Dễ dàng vận hành với nguồn điện rộng từ 3V đến 30V. - Nó cũng có thể hoạt động với nguồn điện kép, từ ± 1,5V đến ± 15V. - Dòng hoạt động rất thấp chỉ khoảng 500uA. - Băng thông 1MHz đủ rộng cho loại vi mạch này.

Sơ đồ chân: Số chân Tên chân Mô tả chân 1 Output A Đầu ra của phần thứ nhất (phần A) của IC hay opamp 1 2 Inverting Input A Đầu vào đảo ngược của phần thứ nhất (phần A) của IC hay opamp 1 3 Non Inverting Input Đầu vào không đảo ngược của phần thứ nhất A (phần A) của IC hay opamp 1 4 GND Nối mass / chân âm cho cả 2 opamp 5 Inverting Input B Đầu vào đảo ngược của phần thứ hai (phần B) 7 của IC hay opamp 2 6 Non Inverting Input Đầu vào không đảo ngược của phần thứ hai (phần B B) của IC hay opamp 2 7 Output B Đầu ra của phần thứ hai (phần B) của IC hay opamp 2 8 VCC Chân dương của cả 2 phần hay 2 opamp của IC Hình 1.5: Sơ đồ chân IC LM358 1. Điện trở nhiệt NTC MF11 Điện trở nhiệt MF11 được gọi là "công tắc nhiệt". Sau khi dòng điện đi qua phần tử, nhiệt độ sẽ tăng lên, tức là nhiệt độ của phần tử đốt nóng tăng lên. Khi vượt quá nhiệt độ điểm Curie thì điện trở tăng, do đó hạn chế tăng cường độ dòng điện, do đó cường độ dòng điện giảm làm nhiệt độ của phần tử giảm, trị số điện trở giảm làm cho dòng điện chạy qua mạch.

Khi nhiệt độ tăng, nhiệt độ của linh kiện tăng lên và nó tự lặp lại, do đó nó có chức năng giữ nhiệt độ trong một phạm vi cụ thể, đồng thời đóng vai trò công tắc. Sử dụng đặc tính điện trở nhiệt độ này để làm nguồn sưởi, làm bộ phận sưởi ấm, có máy sưởi không khí, bàn là điện, tủ sấy, máy điều hòa không khí, v. Và nó cũng có thể bảo vệ các thiết bị điện không bị quá nhiệt. Điện trở nhiệt MF11 có đặc tính là điện trở âm thay đổi đột ngột.

Ở một nhiệt độ nhất định, giá trị điện trở giảm mạnh khi nhiệt độ tăng và có hệ số nhiệt độ âm lớn. Vật liệu cấu thành là thể thiêu kết hỗn hợp của vanadi, bari, stronti, phốt pho và các ôxít nguyên tố khác, là chất bán dẫn bán thủy tinh, còn được gọi là CTR như một điện trở nhiệt giống thủy tinh. Nhiệt độ thay đổi đột ngột thay đổi khi bổ sung các oxit như germani, vonfram, molypden, v. Điện trở nhiệt NTC thường được cấu tạo từ hỗn 8 hợp các bột oxit kim loại như mangan, niken, cobalt… với tỉ lệ trộn và khối lượng nhất định.

Thông số kỹ thuật: - Các sản phẩm dòng MF11 thuộc loại phủ nhựa chì xuyên tâm. - Dải điện trở rộng: 10Ω ~ 500KΩ. - Phạm vi lỗi nhỏ của giá trị B, tính nhất quán tốt và khả năng hoán đổi cho nhau tốt. - Độ ổn định và độ tin cậy cao.

- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -55 ~ 125 ℃. Ứng dụng của điện trở nhiệt NTC MF11: - Mục đích chính của điện trở nhiệt NTC là để ngắt và bảo vệ nhiệt và nó được dùng phổ biến trong các bảng mạch điện tử. Các bảng mạch này có thể là cảm biến của tủ lạnh, nồi cơm, cảm biến nhiệt của điều hòa nhiệt độ, lò nướng, bếp cảm ứng, lò điện, ấm đun bằng điện, bể khử trùng… - Dùng để đo lường và bù nhiệt ở những thiết bị tự hoạt động trong văn phòng như máy in, máy photocopy… - Kiểm tra, đo lường nhiệt độ và được ứng dụng trong các nghành dự báo thời tiết, chế biến thực phẩm hay y tế, dược phẩm… - Bảo vệ bộ sạc pin cũng như nhiệt độ của pin.6: Điện trở nhiệt NTC MF11 9 1. Cảm biến khí gas MQ2 Cảm biến khí ga MQ2 là một trong những loại cảm biến được sử dụng để nhận biết: LPG, i-butan, Propane, Methane, Alcohol, Hydrogen, Smoke và khí ga.

Được thiết kế với độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh. Giá trị đọc được từ cảm biến sẽ được đọc về từ chân Analog của vi điều khiển.7: Cảm biến khí gas MQ2 Thông số kỹ thuật: - Nguồn hoạt động: 5VDC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ