Đồ án chi tiết máy: Thiết kế trạm dẫn động băng tải (có bản vẽ)

Đồ án chi tiết máy: Thiết kế trạm dẫn động băng tải chi tiết. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành cơ khí, giúp nắm vững kiến thức thiết kế.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Chi Tiết Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023

54
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền chuẩn

Bước khởi đầu quan trọng trong mọi đồ án chi tiết máy về thiết kế hệ thống truyền động là lựa chọn nguồn động lực và phân bổ năng lượng. Quá trình này quyết định hiệu suất, kích thước và chi phí toàn bộ trạm dẫn động băng tải. Việc lựa chọn đúng động cơ điện không chỉ đảm bảo cung cấp đủ công suất động cơmô men xoắn cho trục công tác mà còn tối ưu hóa hiệu suất năng lượng. Một động cơ quá mạnh sẽ gây lãng phí, trong khi một động cơ quá yếu không thể đáp ứng yêu cầu tải trọng, dẫn đến hư hỏng hệ thống. Sau khi chọn được động cơ, bước tiếp theo là phân phối tỉ số truyền một cách hợp lý cho các bộ phận trung gian như hộp giảm tốc và các bộ truyền ngoài (bộ truyền xích, bộ truyền đai). Việc phân phối này ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc và mô men xoắn trên từng trục, từ đó quyết định kích thước và độ bền của các chi tiết máy. Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kỹ thuật như tỷ số truyền tối ưu cho từng loại bộ truyền và các yêu cầu về không gian lắp đặt. Một bảng thông số chi tiết về công suất, số vòng quay, và mô men xoắn trên các trục là kết quả cuối cùng của chương này, làm cơ sở vững chắc cho các bước tính toán thiết kế chi tiết sau này. Đây là giai đoạn tính toán động học nền tảng, mọi sai sót ở bước này đều có thể dẫn đến việc phải thiết kế lại toàn bộ hệ thống.

1.1. Cách xác định công suất động cơ và vận tốc sơ bộ

Để bắt đầu quá trình thiết kế trạm dẫn động băng tải, việc đầu tiên là xác định công suất cần thiết trên trục công tác và hiệu suất của toàn hệ thống. Dựa trên tài liệu gốc, công suất làm việc trên trục công tác (P) và các thông số hiệu suất được chọn từ các bảng tiêu chuẩn. Ví dụ, hiệu suất của một cặp ổ lăn (η_ol), bộ truyền bánh răng (η_br), bộ truyền xích (η_x), và khớp nối (η_kn) được xác định trước. Từ đó, công suất cần thiết của động cơ điện được tính toán theo công thức: P_ct = P_lv / η_chung, trong đó η_chung là tích của các hiệu suất thành phần. Tiếp theo, số vòng quay sơ bộ của động cơ được xác định dựa trên vận tốc băng tải yêu cầu và tỷ số truyền sơ bộ của toàn hệ thống. Tỷ số truyền sơ bộ (u_sb) được chọn dựa trên kinh nghiệm thiết kế, thường là tích của tỷ số truyền hộp giảm tốc (u_h) và bộ truyền xích (u_x). Từ đó, số vòng quay sơ bộ của động cơ được tính: n_sb = n_lv * u_sb. Dựa trên hai thông số tính toán là công suất cần thiết (P_ct) và số vòng quay sơ bộ (n_sb), tiến hành tra cứu catalog để chọn loại động cơ phù hợp, ví dụ như động cơ 4A112M4Y3 với các thông số cụ thể về công suất, vận tốc quay, và hiệu suất.

1.2. Phương pháp phân phối tỉ số truyền cho hệ dẫn động

Sau khi đã chọn được động cơ điện với số vòng quay đồng bộ cụ thể, bước tiếp theo là phân phối tỉ số truyền một cách chính xác. Tỷ số truyền thực tế của toàn hệ thống được tính lại dựa trên số vòng quay của động cơ đã chọn và số vòng quay của trục làm việc. Từ đó, tỷ số truyền này được phân chia cho các bộ phận. Ví dụ, tỷ số truyền cho bộ truyền xích (u_x) được chọn trước, sau đó tỷ số truyền của hộp giảm tốc (u_hgt) sẽ được xác định. Trong trường hợp hộp giảm tốc 2 cấp, như bánh răng trụ răng nghiêng hoặc bánh răng nón - trụ, u_hgt lại được phân chia thành tỷ số truyền cấp nhanh (u_n) và tỷ số truyền cấp chậm (u_c). Việc phân chia này cần đảm bảo điều kiện bôi trơn tối ưu, ví dụ như "để bảo đảm khả năng ngâm dầu cả 2 bánh răng bị động". Quá trình tính toán động học này kết thúc bằng việc lập một bảng đặc tính hệ thống, liệt kê chi tiết công suất động cơ, tỷ số truyền, số vòng quay và mô men xoắn trên từng trục, từ trục động cơ đến trục công tác. Bảng thông số này là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho các chương tính toán thiết kế chi tiết sau này.

II. Phương pháp thiết kế bộ truyền xích cho trạm dẫn động

Trong các đồ án mẫu chi tiết máy, bộ truyền xích thường được sử dụng làm bộ truyền ngoài, kết nối từ trục ra của hộp giảm tốc đến trục công tác của băng tải. Ưu điểm của bộ truyền xích là khả năng làm việc tin cậy, không có hiện tượng trượt, và có thể truyền công suất ở khoảng cách trục tương đối lớn. Quá trình thiết kế bộ truyền xích bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên là việc lựa chọn loại xích (thường là xích ống con lăn) và xác định các thông số cơ bản như số răng đĩa xích dẫn và bị dẫn dựa trên tỷ số truyền đã phân phối. Bước tiếp theo là xác định bước xích, một thông số quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tải và độ bền của bộ truyền. Công suất tính toán được xác định dựa trên công suất truyền và các hệ số điều kiện làm việc. Dựa vào công suất này và số vòng quay, bước xích phù hợp được chọn từ bảng tiêu chuẩn để đảm bảo điều kiện bền mòn. Các bước tiếp theo bao gồm tính toán chính xác khoảng cách trục, xác định số mắt xích, và cuối cùng là kiểm nghiệm độ bền của xích theo hệ số an toàn. Toàn bộ quy trình này đảm bảo bộ truyền xích hoạt động ổn định, bền bỉ và đáp ứng đúng yêu cầu của trạm dẫn động băng tải. Lực tác dụng lên trục từ bộ truyền xích cũng được tính toán để phục vụ cho việc thiết kế trục sau này.

2.1. Lựa chọn thông số xích và số răng đĩa xích tối ưu

Thiết kế bộ truyền xích bắt đầu bằng việc chọn số răng cho đĩa xích. Số răng đĩa dẫn (Z1) được chọn sơ bộ dựa trên các khuyến nghị thiết kế để tránh mòn nhanh và va đập lớn. Từ đó, số răng đĩa bị dẫn (Z2) được tính theo tỷ số truyền yêu cầu (u_x): Z2 = u_x * Z1. Sau khi chọn Z2 là một số nguyên, tỷ số truyền thực tế sẽ được kiểm tra lại để đảm bảo sai lệch không vượt quá giới hạn cho phép. Bước quan trọng tiếp theo là xác định bước xích (p). Công suất tính toán (Pt) được xác định bằng cách nhân công suất truyền với các hệ số điều kiện làm việc K = K0 * Ka * Kđc * Kbt * Kđ * Kc. Các hệ số này kể đến các yếu tố như vị trí bộ truyền, khả năng điều chỉnh, môi trường làm việc, và chế độ tải trọng. Dựa trên giá trị Pt và số vòng quay trục dẫn, tra bảng tiêu chuẩn để chọn bước xích (p) sao cho công suất cho phép [P] lớn hơn hoặc bằng Pt. Điều này đảm bảo xích đủ bền mòn trong suốt quá trình hoạt động. Cuối cùng, cần kiểm tra lại số vòng quay của đĩa xích dẫn so với số vòng quay giới hạn cho phép ứng với bước xích đã chọn.

2.2. Kiểm nghiệm độ bền và xác định lực tác dụng lên trục

Sau khi có các thông số cơ bản, cần thực hiện tính toán sức bền cho bộ truyền. Khoảng cách trục sơ bộ được chọn trong khoảng (30÷50)p, và số mắt xích (X) được tính toán. Từ đó, khoảng cách trục được tính lại chính xác và điều chỉnh một lượng nhỏ để xích không quá căng. Hệ số an toàn của xích được kiểm nghiệm theo công thức: s = Q / (Ft + Fv + F0), trong đó Q là tải trọng phá hỏng của xích, Ft là lực vòng, Fv là lực căng do lực ly tâm, và F0 là lực căng do trọng lượng nhánh xích sinh ra. Hệ số an toàn tính được (s) phải lớn hơn hệ số an toàn cho phép [s] tra từ bảng. Bước cuối cùng là xác định các thông số hình học của đĩa xích (đường kính vòng chia, vòng đỉnh, vòng đáy) và tính toán lực tác dụng lên trục (Fr). Lực này rất quan trọng vì nó là tải trọng ngoài tác dụng lên trụcổ lăn của trục công tác, là dữ liệu đầu vào cho chương thiết kế trục. Toàn bộ thông số thiết kế được tổng hợp trong một bảng để dễ dàng tra cứu và sử dụng cho việc tạo bản vẽ chi tiết.

III. Cách tính toán thiết kế hộp giảm tốc bánh răng chi tiết

Trái tim của trạm dẫn động băng tải chính là hộp giảm tốc. Đây là cụm chi tiết phức tạp, đòi hỏi quá trình tính toán thiết kế tỉ mỉ và chính xác. Trong đồ án chi tiết máy này, hộp giảm tốc được thiết kế gồm hai cấp truyền: cấp nhanh là bộ truyền bánh răng nón và cấp chậm là bộ truyền bánh răng trụ. Việc thiết kế bắt đầu bằng việc chọn vật liệu cho các cặp bánh răng. Vật liệu thường được chọn là thép C45, qua quá trình nhiệt luyện như tôi cải thiện để đạt được độ cứng bề mặt và độ dẻo dai lõi phù hợp. Từ vật liệu và chế độ làm việc, ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn cho phép được xác định. Đây là hai chỉ số quan trọng để kiểm nghiệm độ bền. Quá trình tính toán bộ truyền bao gồm xác định các thông số hình học cơ bản như mô-đun, số răng, góc nghiêng (đối với bánh răng trụ răng nghiêng), khoảng cách trục. Sau khi có các thông số sơ bộ, bộ truyền được kiểm nghiệm lại về độ bền tiếp xúc và độ bền uốn. Ứng suất sinh ra trong quá trình làm việc phải nhỏ hơn ứng suất cho phép. Ngoài ra, việc kiểm nghiệm quá tải cũng được thực hiện để đảm bảo bánh răng không bị phá hủy tức thời khi có tải trọng đột ngột.

3.1. Thiết kế bộ truyền bánh răng côn răng thẳng cấp nhanh

Bộ truyền cấp nhanh trong hộp giảm tốc này là bánh răng côn răng thẳng. Quá trình thiết kế bắt đầu với các dữ liệu đầu vào như mô men xoắn (T1), số vòng quay (n1), và tỷ số truyền (u_n). Vật liệu được chọn, ví dụ thép 40Cr, và ứng suất cho phép được tính toán dựa trên độ cứng HB và các hệ số tuổi thọ. Chiều dài côn ngoài (Re) được xác định sơ bộ. Từ đó, các thông số hình học chính như mô-đun ngoài (me), số răng (Z1, Z2), đường kính trung bình (dm) và chiều rộng vành răng (b) được tính toán và chọn theo tiêu chuẩn. Sau khi xác định đầy đủ các thông số, bước quan trọng là kiểm nghiệm. Tính toán sức bền bao gồm kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc, độ bền uốn và độ bền quá tải. Ứng suất tiếp xúc làm việc (σH) được so sánh với ứng suất tiếp xúc cho phép [σH], và tương tự, ứng suất uốn làm việc (σF) được so sánh với [σF]. Các công thức tính toán này có xét đến nhiều yếu tố phức tạp như hệ số tải trọng động, hệ số phân bố tải trọng trên chiều rộng vành răng. Kết quả kiểm nghiệm phải cho thấy bộ truyền đủ bền để làm việc an toàn trong suốt vòng đời thiết kế.

3.2. Tính toán bộ truyền bánh răng trụ cấp chậm chính xác

Bộ truyền cấp chậm là bánh răng trụ. Quá trình tính toán cũng tương tự như cấp nhanh nhưng với các thông số đầu vào khác (T2, n2, u_c). Sau khi chọn vật liệu (ví dụ thép C45) và xác định ứng suất cho phép, khoảng cách trục (aw) được xác định sơ bộ. Từ đó, mô-đun (m) được chọn theo tiêu chuẩn. Số răng của bánh dẫn và bánh bị dẫn (Z2', Z3) được tính toán để đảm bảo tổng số răng và tỷ số truyền gần với giá trị yêu cầu nhất. Các thông số ăn khớp khác như đường kính vòng chia, chiều rộng vành răng được xác định. Bước tiếp theo là kiểm nghiệm độ bền. Giống như bộ truyền côn, tính toán sức bền cho bánh răng trụ bao gồm kiểm nghiệm bền tiếp xúc và bền uốn. Công thức tính toán có sự khác biệt do đặc thù hình học của bánh răng trụ so với bánh răng côn. Các hệ số như hệ số hình dạng bề mặt tiếp xúc (ZH) và hệ số trùng khớp (Zε) được tra cứu từ các bảng tiêu chuẩn. Toàn bộ các thông số sau khi tính toán và kiểm nghiệm đạt yêu cầu sẽ được tổng hợp lại, sẵn sàng cho việc thiết kế bản vẽ lắpbản vẽ chi tiết.

IV. Top phương pháp thiết kế trục ổ lăn và khớp nối hiệu quả

Sau khi đã hoàn thành thiết kế các bộ truyền, nhiệm vụ tiếp theo trong đồ án chi tiết máy là thiết kế các chi tiết đỡ và truyền chuyển động, bao gồm trục, ổ lăn, và khớp nối. Trục là chi tiết máy quan trọng, có nhiệm vụ đỡ các chi tiết quay như bánh răng, đĩa xích và truyền mô men xoắn. Quá trình thiết kế trục bắt đầu bằng việc chọn vật liệu, thường là thép C45. Đường kính trục được tính sơ bộ tại các tiết diện lắp ghép dựa trên mô men xoắn truyền qua. Sau đó, kết cấu trục được định hình, xác định chiều dài các đoạn trục và khoảng cách gối đỡ. Lực tác dụng từ các chi tiết quay (bánh răng, đĩa xích) lên trục được xác định. Từ đó, biểu đồ mô men uốn và mô men xoắn được xây dựng. Các tiết diện nguy hiểm nhất trên trục được xác định và kiểm nghiệm bền mỏi. Hệ số an toàn phải đảm bảo lớn hơn giá trị cho phép. Ổ lăn được chọn để đỡ trục, dựa trên đường kính ngõng trục và loại tải trọng (hướng tâm, dọc trục). Cuối cùng, khớp nối được chọn để nối trục động cơ với trục vào của hộp giảm tốc, đảm bảo truyền chuyển động êm và bù trừ sai lệch lắp đặt.

4.1. Thiết kế và kiểm nghiệm bền cho các trục truyền động

Thiết kế trục là một trong những phần phức tạp nhất. Đầu tiên, đường kính sơ bộ của các trục (trục I, II, III) được tính dựa trên mô men xoắn và ứng suất xoắn cho phép. Dựa trên đường kính sơ bộ và kết cấu của hộp giảm tốc, chiều dài các đoạn trục và khoảng cách giữa các gối đỡ (ổ lăn) được xác định. Lực từ các bộ truyền (bánh răng côn, bánh răng trụ, bộ truyền xích) tác dụng lên trục được phân tích thành các thành phần lực hướng tâm, lực dọc trục. Từ đó, phản lực tại các gối đỡ được tính toán. Biểu đồ mô men uốn trong hai mặt phẳng (oxy, oxz) và mô men uốn tổng hợp được vẽ. Mô men tương đương được tính tại các tiết diện nguy hiểm (thường là nơi lắp bánh răng hoặc có rãnh then). Dựa trên mô men tương đương và ứng suất cho phép, đường kính trục tại các tiết diện này được tính chính xác và chọn theo tiêu chuẩn. Cuối cùng, trục được kiểm nghiệm bền mỏi. Hệ số an toàn mỏi được tính toán, phải đảm bảo lớn hơn hệ số an toàn cho phép, thường là [s] = 1.5. Đây là bước tính toán sức bền then chốt để đảm bảo trục không bị phá hủy do mỏi sau một thời gian làm việc.

4.2. Tính toán và lựa chọn ổ lăn cho từng trục chính xác

Việc lựa chọn ổ lăn phụ thuộc vào đường kính ngõng trục và tải trọng tác dụng. Tải trọng tác dụng lên ổ bao gồm lực hướng tâm và lực dọc trục đã được tính toán trong phần thiết kế trục. Dựa vào độ lớn và phương của lực, loại ổ lăn được chọn (ví dụ: ổ bi đỡ, ổ bi đỡ chặn, ổ đũa côn). Với đường kính ngõng trục đã có, tiến hành tra catalog để chọn ổ lăn có các thông số phù hợp (d, D, B). Sau khi chọn được ổ, cần tiến hành kiểm nghiệm. Ổ được kiểm nghiệm theo khả năng tải động và khả năng tải tĩnh. Khả năng tải động được kiểm tra bằng cách tính tuổi thọ của ổ (L), đơn vị là triệu vòng quay. Tuổi thọ tính toán phải lớn hơn hoặc bằng tuổi thọ yêu cầu của máy. Tải trọng động quy ước (Q) được xác định, có xét đến các hệ số tải trọng và nhiệt độ. Khả năng tải tĩnh được kiểm tra để đảm bảo ổ không bị biến dạng dư khi chịu tải trọng tĩnh lớn hoặc va đập. Tải trọng tĩnh quy ước (Q0) phải nhỏ hơn khả năng tải tĩnh cho phép của ổ [C0]. Việc chọn và kiểm nghiệm ổ lăn đúng cách đảm bảo hệ thống quay trơn tru, ít tổn thất và có tuổi thọ cao.

4.3. Thiết kế then và lựa chọn khớp nối trục đàn hồi

Then được sử dụng để truyền mô men xoắn từ trục đến các chi tiết lắp trên trục như bánh răng, đĩa xích. Kích thước then (chiều rộng b, chiều cao h) được chọn theo tiêu chuẩn dựa vào đường kính trục. Chiều dài then (lt) được chọn dựa trên chiều dài mayơ của chi tiết lắp ghép. Sau khi chọn kích thước, then được kiểm nghiệm bền dập và bền cắt. Ứng suất dập và ứng suất cắt sinh ra trên bề mặt làm việc của then phải nhỏ hơn ứng suất cho phép của vật liệu. Khớp nối được dùng để nối trục động cơ và trục vào hộp giảm tốc. Trong đồ án này, khớp nối vòng đàn hồi được lựa chọn. Việc lựa chọn dựa trên mô men xoắn cần truyền và đường kính trục. Tra catalog để chọn khớp nối có kích thước phù hợp (đường kính ngoài, chiều dài mayơ, số chốt). Sau khi chọn, cần kiểm nghiệm điều kiện bền dập của vòng đàn hồi và điều kiện bền uốn của chốt để đảm bảo khớp nối làm việc an toàn, truyền chuyển động êm và có khả năng bù sai lệch tâm trục.

V. Bí quyết hoàn thiện bản vẽ lắp và thuyết minh đồ án

Giai đoạn cuối cùng của một đồ án chi tiết máy là trình bày kết quả tính toán và thiết kế thông qua bộ hồ sơ kỹ thuật, bao gồm thuyết minh đồ án và bộ bản vẽ. Bản vẽ lắp của hộp giảm tốc và toàn bộ trạm dẫn động băng tải là tài liệu quan trọng nhất, thể hiện tổng thể kết cấu, vị trí tương quan giữa các chi tiết và nguyên lý hoạt động của hệ thống. Từ bản vẽ lắp, các bản vẽ chi tiết của những bộ phận quan trọng như trục, bánh răng sẽ được xây dựng. Các bản vẽ này phải thể hiện đầy đủ hình dạng, kích thước, yêu cầu kỹ thuật như độ nhám bề mặt, độ cứng và đặc biệt là dung sai lắp ghép. Việc lựa chọn dung sai lắp ghép phù hợp quyết định đến khả năng làm việc chính xác và độ bền của các mối ghép. Song song với việc thực hiện bản vẽ, thuyết minh đồ án cần được biên soạn một cách logic, trình bày rõ ràng từng bước tính toán, từ việc chọn động cơ đến kiểm nghiệm bền cho từng chi tiết. Thuyết minh phải bao gồm các công thức, các bảng tra, và kết quả tính toán, là cơ sở để bảo vệ cho các lựa chọn thiết kế. Việc sử dụng các phần mềm như AutoCAD hoặc Solidworks sẽ giúp quá trình này trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

5.1. Xây dựng bản vẽ bằng AutoCAD Solidworks chuyên nghiệp

Việc trình bày kết quả thiết kế bằng bản vẽ kỹ thuật là kỹ năng không thể thiếu. Bản vẽ lắp cung cấp cái nhìn tổng quan về kết cấu hộp giảm tốc, cho thấy sự liên kết giữa các bộ phận như vỏ hộp, các trục, bánh răng trụ răng nghiêng, bánh răng côn, ổ lăn. Bản vẽ chi tiết đi sâu vào từng bộ phận, cung cấp đầy đủ thông tin để gia công. Ví dụ, bản vẽ trục phải thể hiện đường kính các ngõng trục, chiều dài các đoạn, kích thước rãnh then, độ nhám bề mặt và yêu cầu nhiệt luyện. Bản vẽ bánh răng phải có bảng thông số chi tiết về mô-đun, số răng, vật liệu, góc ăn khớp. Hiện nay, việc sử dụng các phần mềm CAD như AutoCAD cho bản vẽ 2D hoặc Solidworks cho mô hình 3D và xuất bản vẽ 2D là tiêu chuẩn. Sử dụng Solidworks còn cho phép mô phỏng lắp ghép, kiểm tra va chạm và tạo ra các hình ảnh trực quan, sinh động cho thuyết minh đồ án, giúp người xem dễ dàng hình dung kết cấu sản phẩm. Các file CAD này là một phần quan trọng của sản phẩm đồ án.

5.2. Lựa chọn dung sai lắp ghép và các chi tiết phụ khác

Để các chi tiết có thể lắp ghép và làm việc chính xác, cần phải lựa chọn dung sai lắp ghép. Ví dụ, mối ghép giữa ổ lăn và trục thường là lắp ghép có độ dôi (hệ thống lỗ), trong khi mối ghép giữa ổ lăn và vỏ hộp là lắp ghép có độ hở (hệ thống trục). Các kiểu lắp này được lựa chọn từ các bảng tiêu chuẩn (ví dụ H7/k6, H7/g6) dựa trên điều kiện làm việc cụ thể. Bên cạnh đó, các chi tiết phụ của hộp giảm tốc cũng cần được thiết kế hoặc lựa chọn. Chúng bao gồm: nắp ổ, cốc lót, vòng chắn dầu để che chắn và định vị cho ổ lăn; que thăm dầu, nút thông hơi, nút tháo dầu để phục vụ cho việc bôi trơn và bảo dưỡng; bulong vòng để thuận tiện cho việc nâng hạ và di chuyển hộp giảm tốc. Các chi tiết này tuy nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hộp giảm tốc hoạt động ổn định, an toàn và dễ dàng bảo trì. Tất cả các lựa chọn này phải được ghi chú rõ ràng trên bản vẽ lắp và trong thuyết minh đồ án.

22/09/2025