Đồ án 2 Thiết kế lưới điện khu vực - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Ngành Kỹ thuật điện

Đồ án 2: Thiết kế lưới điện khu vực. Giải pháp tối ưu hóa hệ thống, đảm bảo cung cấp điện liên tục, an toàn và hiệu quả cho khu vực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2021

56
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH NGUỒN VÀ PHỤ TẢI. CÂN BẰNG CÔNG SUẤT TRONG HỆ THỐNG

1.1. Phân tích nguồn và phụ tải

1.2. Cân bằng công suất

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG CÁC PHƯƠNG ÁN TỐI ƯU VỀ CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT

2.1. Các nguyên tắc chung để thành lập phương án đi dây

2.2. Các chỉ tiêu để vạch phương án

2.3. Đề xuất các phương án

2.4. Tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật từng phương án

2.5. So sánh chỉ tiêu kinh tế từng phương án

2.6. Đánh giá các chỉ tiêu kinh tế- kỹ thuật các phương án

3. CHƯƠNG 3: CHỌN THIẾT BỊ TRONG TRẠM BIẾN ÁP VÀ SƠ ĐỒ NỐI ĐIỆN

3.1. Chọn số lượng, công suất các máy biến áp trong các trạm biến áp hạ áp

3.2. Chọn sơ đồ trạm và sơ đồ hệ thống điện

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN CÁC CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH LƯỚI ĐIỆN

4.1. Chế độ phụ tải cực đại

4.2. Chế độ phụ tải cực tiểu

4.3. Chế độ sau sự cố

5. CHƯƠNG 5: TÍNH ĐIỆN ÁP CÁC NÚT VÀ ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN ÁP TRONG MẠNG ĐIỆN

5.1. Tính điện áp các nút trong mạng điện

5.1.1. Chế độ cực đại (Ucs = 121kV)

5.1.2. Chế độ cực tiểu (Ucs = 115,5 kV)

5.1.3. Chế độ sự cố (Ucb = 121 kV)

5.2. Điều chỉnh điện áp trong mạng điện

5.2.1. Chọn các đầu điều chỉnh trong máy biến áp trạm 1

5.2.2. Chọn các điều chỉnh trong các MBA của các trạm còn lại

6. CHƯƠNG 6: CÁC CHỈ TIÊU KINH TẾ KĨ THUẬT TỔNG HỢP

6.1. Vốn đầu tư xây dựng mạng điện

6.2. Tổn thất công suất tác dụng trong mạng điện

6.3. Tổn thất điện năng trong mạng điện

6.4. Chi phí vận hành hàng năm và giá thành xây dựng

Tóm tắt

I. Đồ án 2 Thiết kế Lưới Điện Khu Vực Tầm quan trọng và tổng quan dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế quốc gia ngày càng hội nhập sâu rộng, nhu cầu năng lượng, đặc biệt là điện, tăng trưởng mạnh mẽ. Ngành điện đã trở thành xương sống, không thể thiếu trong mọi hoạt động kinh tế – xã hội. Để đảm bảo sự ổn định và phát triển, việc thiết kế cung cấp điện đóng vai trò tiên quyết. Khi các khu công nghiệp, nhà máy, và khu dân cư mới liên tục được quy hoạch và xây dựng, yêu cầu về một hệ thống điện vững chắc, hiệu quả càng trở nên cấp bách. Bài toán đặt ra không chỉ là sản xuất đủ điện mà còn là phân bổ nguồn điện một cách hợp lý, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu cục bộ, đảm bảo cung cấp đủ công suất cho mọi phụ tải. Đây chính là trọng tâm của Đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực. Đồ án này tập trung vào việc nghiên cứu, phân tích và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm xây dựng một lưới điện khu vực tối ưu. Nó đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, từ việc dự báo phụ tải đến tính toán tổn thất điện năng, và lựa chọn thiết bị đóng cắt phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một lưới điện hoạt động ổn định, có độ tin cậy cung cấp điện cao, hiệu quả kinh tế và an toàn. Công việc này không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là bước chuẩn bị quan trọng cho các kỹ sư tương lai, giúp họ đối mặt với những thách thức thực tế trong ngành điện lực Việt Nam. Theo Trần Đình Hoàng (2021), "thiết kế cung cấp điện là công việc đầu tiên phải làm để đảm bảo cho hoạt động kinh tế- xã hội diễn ra bình thường và ổn định." Do đó, việc nắm vững các nguyên lý và phương pháp trong đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực là yếu tố then chốt để kiến tạo cơ sở hạ tầng năng lượng bền vững.

1.1. Bối cảnh phát triển Tại sao thiết kế lưới điện khu vực lại cấp thiết

Sự phát triển không ngừng của các ngành công nghiệp và khu dân cư mới đã tạo ra áp lực lớn lên hệ thống điện hiện có. Các yêu cầu về nguồn điện ổn định, chất lượng cao và liên tục trở thành một ưu tiên hàng đầu. Việc thiết kế lưới điện khu vực không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn phải tính đến khả năng mở rộng trong tương lai. Điều này đảm bảo rằng các khu vực mới được quy hoạch sẽ có đủ điện năng để phát triển kinh tế và xã hội. Một thiết kế lưới điện tốt giúp giảm thiểu tổn thất điện năng, tăng cường độ tin cậy cung cấp điện và tối ưu hóa chi phí đầu tư lưới điện. Nếu không có một thiết kế lưới điện khu vực bài bản, sẽ dẫn đến tình trạng thiếu điện cục bộ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất và đời sống. Do đó, tầm quan trọng của việc nghiên cứu và thực hiện đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực là không thể phủ nhận, là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của hạ tầng năng lượng.

1.2. Phân tích nguồn và dự báo phụ tải Nền tảng của hệ thống điện ổn định

Phân tích nguồn và phụ tải là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế lưới điện khu vực. Công việc này bao gồm việc đánh giá khoảng cách địa lý giữa các nguồn cung cấp và các điểm phụ tải, xác định công suất tác dụng và phản kháng của từng phụ tải. Theo đồ án, "trong hệ thống điện thiết kế có 6 phụ tải được phân bố trên mặt bằng... trong đó có phụ tải số 4 là hộ tiêu thụ loại 3 còn lại 5 phụ tải loại 1". Việc dự báo phụ tải cực đại và cực tiểu, cùng với hệ số công suất và thời gian sử dụng phụ tải cực đại (Tmax), cung cấp dữ liệu cơ bản cho mọi tính toán sau này. Cân bằng công suất tác dụng và phản kháng là bước tiếp theo để đảm bảo rằng nguồn cung cấp đủ để đáp ứng mọi nhu cầu của hệ thống điện, đồng thời xem xét tổn thất điện năng sơ bộ. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo lưới điện khu vực hoạt động hiệu quả và ổn định.

II. Vấn đề cốt lõi 5 Phương pháp Thiết kế Lưới Điện Khu Vực tối ưu hiệu suất

Việc thiết kế lưới điện khu vực không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là một thách thức về kinh tế. Để đạt được hiệu suất tối ưu, cần phải xem xét nhiều phương án đi dây và đánh giá chúng dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế. Chương 2 của Đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực tập trung vào việc xây dựng các phương án tối ưu, đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện, chất lượng điện năng và hiệu quả kinh tế cao. Các nguyên tắc chung khi thành lập phương án đi dây bao gồm việc đảm bảo an toàn cho người và thiết bị đóng cắt, khả năng phát triển và mở rộng trong tương lai. Việc lựa chọn phương án không chỉ dựa vào vị trí địa lý giữa nguồn và phụ tải mà còn phải tính đến yêu cầu độ tin cậy của từng hộ tiêu thụ (ví dụ: hộ loại I yêu cầu dây kép hoặc mạch vòng, hộ loại III có thể dùng dây đơn). Đồ án đã đề xuất và phân tích 5 phương án cụ thể, từ cấu trúc hình tia đơn giản đến cấu trúc liên thông và mạch vòng kín phức tạp hơn. Mỗi phương án này đều được tính toán tổn thất điện năng, sụt áp, và các chỉ tiêu khác để có cái nhìn toàn diện. Việc chọn tiết diện dây dẫn, cấp điện áp phù hợp (ví dụ: 110kV cho các đường dây có chiều dài và công suất nhất định), và máy biến áp là những yếu tố kỹ thuật then chốt trong quá trình này. Từ đó, các phương án sẽ được lập bảng tổng kết, so sánh về chi phí đầu tư lưới điện và chi phí vận hành hàng năm để tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho lưới điện khu vực. Việc lựa chọn đúng đắn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, hiệu quả và chi phí vận hành của toàn bộ hệ thống điện trong dài hạn.

2.1. Các nguyên tắc thành lập phương án đi dây Đảm bảo độ tin cậy và kinh tế

Trong quá trình thiết kế lưới điện khu vực, các nguyên tắc thành lập phương án đi dây đóng vai trò định hướng. Thứ nhất, độ tin cậy cung cấp điện phải được đảm bảo theo yêu cầu của từng loại phụ tải. Ví dụ, hộ tiêu thụ loại I yêu cầu lưới điện có khả năng tự phục hồi khi có sự cố, thường sử dụng đường dây phân phối kép hoặc mạch vòng. Thứ hai, chất lượng điện năng, bao gồm tần số và điện áp, cần được duy trì trong giới hạn cho phép. Thứ ba, hiệu quả kinh tế là yếu tố cốt lõi: vốn đầu tư thấp, vận hành đơn giản, và chi phí vận hành, bảo dưỡng hàng năm tối thiểu. Cuối cùng, an toàn cho người và thiết bị đóng cắt luôn là ưu tiên hàng đầu, cùng với khả năng phát triển, mở rộng của hệ thống điện. Các chỉ tiêu này được dùng để vạch phương án, cân nhắc vị trí địa lý giữa nguồn và phụ tải, đảm bảo an toàn điện và hiệu quả tổng thể.

2.2. Chi tiết 5 phương án thiết kế lưới điện Từ hình tia đến mạch vòng kín

Đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực đã đề xuất 5 phương án đi dây điển hình, mỗi phương án có những đặc điểm riêng. Phương án 1 là đường dây hình tia, đơn giản nhưng có độ tin cậy cung cấp điện thấp hơn. Phương án 2, 3 và 4 là các đường dây liên thông, cải thiện độ tin cậy bằng cách cho phép các phụ tải lấy điện từ nhiều nguồn hoặc trạm khác nhau. Đặc biệt, phương án 4 kết hợp việc liên thông giữa các phụ tải 1 và 3, tạo ra một cấu trúc linh hoạt hơn. Phương án 5 là đường dây mạch vòng kín, cung cấp độ tin cậy cao nhất do có khả năng cấp điện từ hai phía khi xảy ra sự cố. Mỗi phương án này được mô phỏng lưới điệnphân tích lưới điện kỹ lưỡng, từ đó xác định chi phí đầu tư lưới điện và hiệu quả vận hành. Việc lựa chọn giữa các phương án này phụ thuộc vào các yếu tố như quy hoạch lưới điện, mức độ quan trọng của phụ tải, và ngân sách đầu tư.

2.3. Cách tính toán chỉ tiêu kỹ thuật Cấp điện áp tiết diện dây và tổn thất

Sau khi đề xuất các phương án, bước tiếp theo trong đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vựctính toán các chỉ tiêu kỹ thuật cho từng phương án. Việc chọn cấp điện áp cho lưới điện khu vực dựa trên công suất và chiều dài đường dây; ví dụ, đồ án chọn Uđm = 110kV cho đường dây có L<220km và P ≤ 60MW. Tiếp theo, chọn tiết diện dây dẫn được thực hiện theo mật độ dòng kinh tế (ví dụ: Jkt = 1,0 A/mm2 cho Tmax= 5200h) và kiểm tra các điều kiện kỹ thuật như không xuất hiện vầng quang (tối thiểu 70mm2 cho dây AC-110kV), độ bền cơ và phát nóng dây dẫn. Cuối cùng, tính toán tổn thất điện năng và sụt áp trên đường dây ở chế độ bình thường và sau sự cố. Các giá trị này được so sánh với giới hạn cho phép (ΔUmaxbt% ≤ 10% và ΔUmaxsc% ≤ 20%) để đảm bảo chất lượng điện năngđộ tin cậy cung cấp điện. "Từ các kết quả tính được trong Bảng 2.5 nhận thấy rằng, tổn thất điện áp lớn nhất của mạng điện trong phương án 1 có giá trị: ΔUmaxbt % = 4,67% và ΔUmaxsc % = 9,35%."

III. Hướng dẫn chi tiết lựa chọn thiết bị cho trạm biến áp và sơ đồ nối điện

Để hiện thực hóa thiết kế lưới điện khu vực đã chọn, việc lựa chọn thiết bị trong trạm biến áp và xây dựng sơ đồ nối điện là vô cùng quan trọng. Giai đoạn này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo hệ thống điện hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả. Việc chọn máy biến áp không chỉ dừng lại ở công suất mà còn phải tính đến số lượng, loại máy (ví dụ: TDH25000/110) và khả năng làm việc ở chế độ quá tải sau sự cố. Đối với các phụ tải loại I, yêu cầu độ tin cậy cung cấp điện cao, thường phải đặt hai máy biến áp trong mỗi trạm biến áp. Trong khi đó, các phụ tải loại III có thể chỉ cần một máy biến áp. Công suất định mức của máy biến áp được tính toán dựa trên phụ tải cực đại và hệ số quá tải cho phép, đảm bảo rằng ngay cả khi một máy bị sự cố, máy còn lại vẫn có thể đảm nhiệm công suất cần thiết. Ngoài ra, việc lựa chọn sơ đồ trạm và sơ đồ hệ thống điện cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Sơ đồ nguyên lý lưới điện tại trạm biến áp nguồn, trạm trung gian và trạm cuối sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành linh hoạt, an toàn điện và chi phí. Ví dụ, sơ đồ hai thanh góp tại trạm nguồn mang lại độ tin cậy cao và khả năng vận hành linh hoạt, trong khi sơ đồ một thanh góp có phân đoạn tại trạm trung gian có ưu điểm đơn giản, rẻ tiền và độ tin cậy tương đối cao. Việc tích hợp các thiết bị đóng cắtrơle bảo vệ vào các sơ đồ này là cần thiết để phòng ngừa và xử lý sự cố một cách hiệu quả. Tất cả những lựa chọn này đều nhằm mục đích xây dựng một lưới điện khu vực bền vững, tối ưu về cả kỹ thuật lẫn kinh tế, đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế điện hiện hành.

3.1. Bí quyết chọn máy biến áp Số lượng và công suất tối ưu cho phụ tải

Trong đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực, việc chọn máy biến áp là một yếu tố then chốt. Theo đồ án, "Đối với các phụ tải trong hệ thống điện là các phụ tải loại I, để đảm bảo cung cấp điện cho các phụ tải này cần đặt 2 máy biến áp (MBA) trong mỗi trạm; còn đối với các phụ tải loại III thì sẽ đặt 1 máy biến áp". Công suất định mức của mỗi máy biến áp (SđmBA) được xác định dựa trên phụ tải cực đại (Smax) và khả năng quá tải cho phép của máy biến áp còn lại (thường lấy hệ số k=1,4). Công thức SđmBA ≥ Smax / (k(n-1)) hoặc SđmBA ≥ Smax / 1,4 (cho trạm 2 MBA) được áp dụng. Việc lựa chọn công suất MBA phải đảm bảo rằng, ngay cả khi một MBA bị sự cố, MBA còn lại vẫn có thể cấp điện cho phụ tải mà không bị quá tải vượt mức cho phép. "Xuất phát từ điều kiện quá tải cho phép bằng 40% trong thời gian phụ tải cực đại." Điều này tối ưu hóa độ tin cậy cung cấp điện và giảm chi phí đầu tư lưới điện không cần thiết.

3.2. Sơ đồ trạm và hệ thống điện Đảm bảo vận hành linh hoạt và an toàn

Lựa chọn sơ đồ trạm và sơ đồ hệ thống điện ảnh hưởng lớn đến tính linh hoạt, độ tin cậy cung cấp điệnan toàn điện. Đối với trạm biến áp nguồn cung cấp cho các phụ tải loại I, sơ đồ hệ thống điện hai thanh góp thường được ưu tiên. "Sơ đồ này đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện và vận hành một cách linh hoạt", cho phép một hệ thống thanh góp làm việc và một hệ thống dự trữ. Với các trạm biến áp trung gian, sơ đồ một thanh góp có phân đoạn là lựa chọn phổ biến do tính đơn giản, hiệu quả về chi phí và độ tin cậy tương đối cao. Còn với trạm biến áp cuối, vị trí thiết bị đóng cắt phụ thuộc vào chiều dài đường dây truyền tải. "Nếu L > 70km, đường dây hay xảy ra sự cố", máy cắt đặt ở cuối đường dây (sơ đồ cầu trong). "Nếu L < 70km, đường dây ít xảy ra sự cố", máy cắt đặt phía máy biến áp (sơ đồ cầu ngoài). Các quyết định này là then chốt để tối ưu hóa vận hành và bảo trì của toàn bộ lưới điện khu vực.

IV. Bí quyết vận hành lưới điện an toàn Phân tích chế độ phụ tải và sự cố

Để đảm bảo lưới điện khu vực hoạt động an toàn điện và hiệu quả, việc tính toán các chế độ vận hành lưới điện là cực kỳ quan trọng. Đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực đã đi sâu vào phân tích ba chế độ chính: phụ tải cực đại, phụ tải cực tiểuchế độ sau sự cố. Mỗi chế độ này yêu cầu những tính toán riêng biệt về dòng công suất, tổn thất công suất, và điện áp tại các nút. Khi thiết kế lưới điện, các thông số này là căn cứ để đánh giá chất lượng và độ tin cậy cung cấp điện. Trong chế độ phụ tải cực đại, hệ thống điện phải đáp ứng nhu cầu cao nhất của phụ tải, đòi hỏi đường dây truyền tảimáy biến áp phải có khả năng chịu tải tương ứng. Ngược lại, chế độ phụ tải cực tiểu yêu cầu các giải pháp để giảm tổn thất điện năng và tối ưu hóa vận hành, đôi khi bằng cách cắt bớt máy biến áp trong các trạm biến áp có hai máy. Đặc biệt, chế độ sau sự cố là kịch bản quan trọng để kiểm tra khả năng phục hồi của lưới điện khu vực. Trong trường hợp sự cố (ví dụ: đứt một mạch đường dây truyền tải), hệ thống điện cần có cơ chế để duy trì cấp điện cho phụ tải quan trọng, thường bằng cách tăng tổng trở đường dây và giảm dung dẫn. "Khi xác định các dòng công suất và các tổn thất công suất, ta lấy điện áp ở tất cả các nút trong mạng điện bằng điện áp định mức U1= Uđm = 110kV." Những phân tích lưới điện chi tiết này giúp xác định các điểm yếu tiềm ẩn, từ đó đề xuất các giải pháp tăng cường rơle bảo vệ, điều chỉnh thiết bị đóng cắt hoặc tối ưu cấu trúc lưới điện để đối phó với các tình huống bất thường. Đây là cơ sở để quy hoạch lưới điện bền vững và đảm bảo an toàn điện cho toàn khu vực.

4.1. Đánh giá chế độ phụ tải cực đại Xác định dòng công suất và tổn thất

Trong chế độ phụ tải cực đại, lưới điện khu vực phải vận hành với công suất cao nhất. Việc phân tích lưới điện ở chế độ này bao gồm xác định các thông số của đường dây truyền tải, máy biến ápthiết bị đóng cắt. Cần tính toán tổn thất điện năng trong tổng trở máy biến áp (ΔṠ'b) và trên tổng trở đường dây (ΔṠd) bằng các công thức cụ thể, ví dụ: ΔṠ'b = (P^2+Q^2)/Uđm^2 * Ẕb. Các dòng công suất vào và ra khỏi các phần tử hệ thống điện cũng được tính toán chi tiết. "Ta có các thông số đường dây: Ẕd = R+jX= 8,67+j12,16 Ω; B/2 = 1,493. 10-3 = 0,058+j0,4 (MVA) ... Công suất từ nguồn N truyền vào đường dây phụ tải 6 có giá trị: ṠN6 = 31,066+j15,038 MVA". Mục tiêu là đảm bảo rằng lưới điện có đủ khả năng truyền tải và phân phối điện mà không vượt quá giới hạn cho phép về sụt áp và quá tải, duy trì độ tin cậy cung cấp điện.

4.2. Phân tích chế độ phụ tải cực tiểu và sự cố Kế hoạch cắt tải và bảo vệ

Chế độ phụ tải cực tiểu đòi hỏi sự linh hoạt trong vận hành lưới điện khu vực. Đối với các trạm biến áp có hai máy biến áp, có thể cho một máy dừng hoạt động nếu thỏa mãn điều kiện Spmin < Sgh, giúp giảm tổn thất điện năng không tải. "Nhận thấy trong trường hợp phụ tải cực tiểu cả các trạm biến áp 1,2,3,5,6, đều thỏa mãn điều kiện để cắt 1 trạm biến áp." Trong chế độ sau sự cố, cần giả thiết các sự cố nặng nề nhất (ví dụ: đứt một mạch đường dây truyền tải trên đường dây liên thông) để phân tích lưới điện. Tổng trở đường dây có thể tăng gấp đôi, và dung dẫn giảm một nửa. Các tính toán về dòng công suất và tổn thất được thực hiện tương tự như chế độ cực đại nhưng với các thông số đường dây đã thay đổi. Mục đích là để xác định khả năng phục hồi của hệ thống điện và đánh giá hiệu quả của các thiết bị đóng cắtrơle bảo vệ. Kế hoạch cắt tải khẩn cấp cũng là một phần quan trọng để đảm bảo an toàn điện và duy trì cấp điện cho các phụ tải ưu tiên.

V. Cách tối ưu hóa chất lượng điện năng Tính toán và điều chỉnh điện áp mạng

Chất lượng điện năng là một yếu tố then chốt đối với độ tin cậy cung cấp điện và hiệu quả hoạt động của hệ thống điện. Trong đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực, việc tính toán điện áp các nútđiều chỉnh điện áp trong mạng điện là các bước không thể thiếu để đảm bảo điện áp luôn nằm trong giới hạn cho phép. Điện áp tại các nút trong lưới điện khu vực bị ảnh hưởng bởi tải, chiều dài đường dây, và các thông số của máy biến áp. Do đó, cần phải tính toán điện áp tại từng nút trong các chế độ vận hành khác nhau: phụ tải cực đại, phụ tải cực tiểuchế độ sau sự cố. Việc lựa chọn điện áp cơ sở (ví dụ: 110 kV tại thanh góp cao áp) và điện áp trên thanh góp cao áp của nhà máy điện (ví dụ: 121 kV khi cực đại/sự cố, 115,5 kV khi cực tiểu) là điểm khởi đầu cho các tính toán này. "Hầu hết các phụ tải trong mạng thiết kế là hộ tiêu thụ loại I và có yêu cầu điều chỉnh điện áp khác thường." Vì vậy, việc sử dụng máy biến áp điều chỉnh điện áp dưới tải (On-Load Tap Changer - OLTC) là một giải pháp hiệu quả. Các máy biến áp này cho phép thay đổi các đầu điều chỉnh mà không cần cắt điện, giúp duy trì điện áp ổn định cho phụ tải. Việc chọn các đầu điều chỉnh phù hợp cho từng chế độ vận hành sẽ tối ưu hóa chất lượng điện năng và giảm thiểu tổn thất điện năng. Các tiêu chuẩn thiết kế điện thường quy định độ lệch điện áp cho phép (ví dụ: ±5% đối với phụ tải cực đại và 0% đối với phụ tải cực tiểu). Quá trình tối ưu hóa lưới điện không chỉ dừng lại ở thiết kế lưới điện ban đầu mà còn liên tục theo dõi và điều chỉnh trong suốt quá trình vận hành để đảm bảo hệ thống điện luôn đáp ứng các yêu cầu khắt khe.

5.1. Quy trình tính toán điện áp các nút Đảm bảo ổn định hệ thống điện

Để đảm bảo hệ thống điện hoạt động ổn định, việc tính toán điện áp các nút trong mạng điện là rất cần thiết. Quy trình này bắt đầu bằng việc chọn một nút điện áp cơ sở, thường là thanh góp lưới điện trung thế hoặc lưới điện hạ thế 110 kV. Sau đó, điện áp tại các nút khác được tính toán dựa trên điện áp đầu nguồn và sụt áp trên các đoạn đường dây truyền tảimáy biến áp. Các công thức tính sụt áp, ví dụ: U2 = Ucs - (P'*Rd + Q'*Xd)/Ucs, được áp dụng. Điện áp được tính toán cho ba chế độ: phụ tải cực đại, phụ tải cực tiểuchế độ sau sự cố. Kết quả phân tích lưới điện này giúp xác định liệu điện áp tại các phụ tải có nằm trong giới hạn cho phép hay không. "Từ kết quả tính toán điện áp nút chế độ cực đại, ta thấy các giá trị Ui và Uiq đều nằm trong khoảng chấp nhận được." Nếu có sự lệch pha đáng kể, cần phải áp dụng các biện pháp điều chỉnh điện áp để duy trì chất lượng điện năng.

5.2. Điều chỉnh điện áp trong mạng điện Tối ưu hóa bằng máy biến áp dưới tải

Trong thiết kế lưới điện khu vực, điều chỉnh điện áp trong mạng điện là một khâu quan trọng để duy trì chất lượng điện năngđộ tin cậy cung cấp điện, đặc biệt cho các phụ tải loại I. "Sử dụng các máy biến áp điều chỉnh điện áp dưới tải cho phép thay đổi các đầu điều chỉnh không cần cắt các máy biến áp." Điều này giúp linh hoạt trong việc đáp ứng các yêu cầu điện áp khác nhau cho từng chế độ vận hành (phụ tải cực đại, phụ tải cực tiểu, chế độ sau sự cố). Điện áp yêu cầu trên thanh góp hạ áp của trạm được xác định, sau đó tính toán điện áp đầu điều chỉnh của máy biến áp để chọn đầu điều chỉnh tiêu chuẩn phù hợp. "Các trạm dùng MBA loại có phạm vi điều chỉnh ±9x1.78%, Ucđm=115kV, Uhđm=35kV." Mục tiêu là đảm bảo độ lệch điện áp trên thanh góp hạ áp nằm trong phạm vi cho phép (ví dụ: δUmax% = +5%, δUmin% = 0%). Quá trình này giúp tối ưu hóa lưới điện và kéo dài tuổi thọ của thiết bị đóng cắt và các thiết bị điện khác.

VI. Kết luận Đánh giá tổng hợp và định hướng phát triển cho lưới điện khu vực

Tổng kết Đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực cho thấy một quá trình thiết kế lưới điện toàn diện và chi tiết, từ việc phân tích nguồn và phụ tải đến chọn thiết bị trong trạm biến áptính toán các chế độ vận hành lưới điện. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống điện không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng thích ứng với sự phát triển trong tương lai, đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện và hiệu quả kinh tế. Qua việc đánh giá các chỉ tiêu kinh tế-kỹ thuật các phương án đi dây khác nhau (như hình tia, liên thông, mạch vòng), đồ án đã xác định phương án tối ưu nhất. "Nhận thấy phương án 4 có chi phí tính toán hàng năm Z4 nhỏ nhất nên ta chọn phương án 4 để thiết kế." Điều này chứng tỏ tầm quan trọng của việc so sánh và lựa chọn dựa trên cả hai khía cạnh kỹ thuật (tổn thất điện năng, sụt áp, độ tin cậy) và kinh tế (chi phí đầu tư lưới điện, chi phí vận hành). Việc chọn tiết diện dây, máy biến ápthiết bị đóng cắt đã được thực hiện cẩn thận theo các tiêu chuẩn thiết kế điện và điều kiện vận hành. Các phân tích về chế độ phụ tải cực đại, phụ tải cực tiểuchế độ sau sự cố, cùng với việc điều chỉnh điện áp trong mạng điện, khẳng định khả năng hoạt động ổn định và an toàn điện của lưới điện khu vực được đề xuất. Hướng tới tương lai, việc tích hợp các công nghệ mới như lưới điện thông minh (Smart Grid), nguồn năng lượng tái tạo, và các phần mềm thiết kế lưới điện tiên tiến như ETAP, DIgSILENT PowerFactory sẽ tiếp tục tối ưu hóa lưới điện, nâng cao hiệu suất và khả năng chống chịu của hệ thống điện. Đây là những định hướng quan trọng để nâng tầm quy hoạch lưới điện và đáp ứng thách thức của kỷ nguyên năng lượng số.

6.1. Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật Lựa chọn phương án tối ưu

Giai đoạn đánh giá các chỉ tiêu kinh tế-kỹ thuật các phương án là điểm mấu chốt trong Đồ án 2 thiết kế lưới điện khu vực. Các phương án đi dây đã được so sánh dựa trên tổn thất điện năng (ΔUmaxbt% và ΔUmaxsc%) và chi phí tính toán hàng năm (Z). "Đối với các phương án được chọn thỏa mãn các tiêu chí sau: ΔUmaxbt% ≤ 10%; ΔUmaxsc% ≤ 20%." Tất cả 5 phương án đều thỏa mãn tiêu chí về tổn thất điện áp. Tuy nhiên, khi xét đến chi phí tính toán hàng năm (Zi), "Phương án 4 có chi phí tính toán hàng năm Z4 nhỏ nhất nên ta chọn phương án 4 để thiết kế". Điều này minh chứng rằng tối ưu hóa lưới điện không chỉ là về kỹ thuật mà còn phải cân bằng với khía cạnh kinh tế, đảm bảo chi phí đầu tư lưới điện hiệu quả nhất. Việc lựa chọn phương án tối ưu này là kết quả của một quá trình phân tích lưới điện kỹ lưỡng, giúp đảm bảo hệ thống điện hoạt động bền vững.

6.2. Triển vọng và thách thức Hướng tới lưới điện thông minh Smart Grid

Tương lai của thiết kế lưới điện khu vực đang hướng tới các mô hình tiên tiến như lưới điện thông minh (Smart Grid). Smart Grid hứa hẹn sẽ cách mạng hóa cách chúng ta phân phối điện và quản lý hệ thống điện, thông qua việc tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy cung cấp điện, giảm tổn thất điện năng, và cho phép tích hợp hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang Smart Grid cũng đặt ra nhiều thách thức, bao gồm chi phí đầu tư lưới điện ban đầu lớn, vấn đề an toàn điện trong môi trường kỹ thuật số, và nhu cầu về đội ngũ kỹ sư có chuyên môn cao. Việc quy hoạch lưới điện trong tương lai sẽ cần tính đến các yếu tố này, đồng thời tận dụng các phần mềm thiết kế lưới điện hiện đại để mô phỏng lưới điệntối ưu hóa lưới điện một cách hiệu quả nhất, đảm bảo một tương lai năng lượng bền vững cho khu vực.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. PHÂN TÍCH NGUỒN VÀ PHỤ TẢI. CÂN BẰNG CÔNG SUẤT TRONG HỆ THỐNG. Phân tích nguồn và phụ tải.

Cân bằng công suất. XÂY DỰNG CÁC PHƯƠNG ÁN TỐI ƯU VỀ CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT .1 Các nguyên tắc chung để thành lập phương án đi dây .2 Các chỉ tiêu để vạch phương án .3 Đề xuất các phương án .4 Tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật từng phương án. 17 Lập bảng tổng kết và nhận xét.5 So sánh chỉ tiêu kinh tế từng phương án .6 Đánh giá các chỉ tiêu kinh tế- kỹ thuật các phương án. CHỌN THIẾT BỊ TRONG TRẠM BIẾN ÁP VÀ SƠ ĐỒ NỐI ĐIỆN.

Chọn số lượng, công suất các máy biến áp trong các trạm biến áp hạ áp 26 3. Chọn sơ đồ trạm và sơ đồ hệ thống điện. TÍNH TOÁN CÁC CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH LƯỚI ĐIỆN .1 Chế độ phụ tải cực đại. 30 Các đường dây còn lại.2 Chế độ phụ tải cực tiểu.

34 Các đường dây còn lại.3 Chế độ sau sự cố. 37 Các đường dây còn lại. TÍNH ĐIỆN ÁP CÁC NÚT VÀ ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN ÁP TRONG MẠNG ĐIỆN .1 Tính điện áp các nút trong mạng điện. 40 Chế độ cực đại (Ucs = 121kV).

40 Chế độ cực tiểu (Ucs = 115,5 kV). 41 Chế độ sự cố (Ucb = 121 kV) .2 Điều chỉnh điện áp trong mạng điện. 42 Chọn các đầu điều chỉnh trong máy biến áp trạm 1. 44 Chọn các điều chỉnh trong các MBA của các trạm còn lại.

CÁC CHỈ TIÊU KINH TẾ KĨ THUẬT TỔNG HỢP. Vốn đầu tư xây dựng mạng điện. Tổn thất công suất tác dụng trong mạng điện. Tổn thất điện năng trong mạng điện.

Chi phí vận hành hàng năm và giá thành xây dựng. PHÂN TÍCH NGUỒN VÀ PHỤ TẢI. CÂN BẰNG CÔNG SUẤT TRONG HỆ THỐNG 1. Phân tích nguồn và phụ tải - Khoảng cách địa lý giữa nguồn và các phụ tải: Dựa vào các phương án đi dây khác nhau mà có khoảng cách từng lộ sẽ khác nhau.

- Nguồn cung cấp Trong hệ thống điện thiết kế có 6 phụ tải được phân bố trên mặt bằng như trong Hình 1.1, trong đó có phụ tải số 4 là hộ tiêu thụ loại 3 còn lại 5 phụ tải loại 1 và các phụ tải có hệ số công suất cosφ = 0,9. Thời gian sử dụng phụ tải cực đại Tmax = 5200h. Các phụ tải đều có yêu cầu điều chỉnh điện áp khác thường. Điện áp định mức của mạng điện thứ cấp của các trạm hạ áp bằng 10kV, phụ tải cực tiểu bằng 50% phụ tải cực đại.

Hệ số đồng thời m = 1. Dữ kiện bài toán Hình 1. Sơ đồ bố trí phụ tải 1 Hệ số công suất cosφ= 0,9 => tanφ= 0,484 Tính toán cho phụ tải 1: Ta có: Công suất tác dụng của phụ tải 1: +) Chế độ cực đại: P1= 30 (MW) và tanφ= 0,484  Q1= P1. Tổng hợp công suất các phụ tải 1.

Cân bằng công suất a. Cân bằng công suất tác dụng Sự cân bằng công suất tác dụng trong hệ thống được biểu diễn bằng công thức: ΣPf = ΣPyc = mΣPmax + ΣΔP = ΣPmax + 5%ΣPmax Với giả thiết nguồn cung cấp đủ công suất và m= 1, lấy Σ𝛥P = 5% ΣPmax khi tính toán sơ bộ ta có: ΣPf = ΣPyc = mΣPmax + ΣΔP = ΣPmax + 5%ΣPmax =164(1+ 5%)= 172,2 (MW) b. Cân bằng công suất phản kháng Sự cân bằng công suất trong hệ thống được biểu diện bằng phương trình: ΣQf + Qbù ≥ ΣQyc = mΣQmax + ΣΔQBA Với m=1 và Σ𝛥QBA=15% ΣQmax khi tính toán sơ bộ ta có: ΣQf + Qbù ≥ ΣQyc = 82(1 + 15%) = 94,3 (MVAr) Ta có: 𝑄𝑓=𝑃𝑓. 𝑡𝑔φ𝑓 Theo đề bài cos𝜑𝑓=0,85 => 𝑡𝑔𝜑𝑓=0,62 Vậy ∑ 𝑄𝑓=∑ 𝑃𝑓.0,62 = 106,76 (MVAr) Nhận thấy ∑ 𝑄𝑓 > ∑ 𝑄yc nên không phải bù sơ bộ công suất phản kháng 2 CHƯƠNG 2.

XÂY DỰNG CÁC PHƯƠNG ÁN TỐI ƯU VỀ CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT 2.1 Các nguyên tắc chung để thành lập phương án đi dây ➢ Đảm bảo độ tin cậy theo yêu cầu. ➢ Đảm bảo chất lượng điện năng (f, U, …) ➢ Hiệu quả kinh tế cao: vốn đầu tư thấp, vận hành đơn giản, chi phí vận hành, bảo dưỡng hàng năm thấp ➢ Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị, có khả năng phát triển, mở rộng.2 Các chỉ tiêu để vạch phương án ➢ Vị trí địa lí giữa nguồn và phụ tải ➢ Đảm bảo độ tin cậy: đi dây đơn với các hộ loại III và dây kép hoặc mạch vòng với các hộ loại I 2.3 Đề xuất các phương án a. Phương án 1 Hình 2. Đường dây hình tia 3 b.

Phương án 2 Hình 2. Đường dây liên thông, phụ tải 1 được lấy điện từ thanh cái cao áp trạm biến áp của phụ tải 5 c. Phương án 3 Hình 2. Đường dây liên thông, phụ tải 3 lấy điện từ thanh cái cao áp trạm biến áp của phụ tải 2 4 d.

Phương án 4 Hình 2. Đường dây liên thông, phụ tải 3 được lấy điện từ thanh cái cao áp trạm biến áp của phụ tải 2; phụ tải 1 lấy điện từ thanh cái cao áp trạm biến áp của phụ tải 5 e. Phương án 5 Hình 2. Đường dây mạch vòng kín.4 Tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật từng phương án.

Sơ đồ đi dây và các thông số của lưới Lộ đường dây N-1 N-2 N-3 N-4 N-5 N-6 𝑃max MVA 30 27 19 28 30 30 𝑄𝑚𝑎𝑥 MVar 14,52 13,068 9,196 13,552 14,52 14,52 Chiều dài L (km) 72,80 36,06 76,16 50 44,72 56,57 Bảng 2. Kết quả tính toán trào lưu công suất của lưới b. Chọn cấp điện áp cho lưới. Ui = 4,34 * √𝐿𝑖 + 16𝑃𝑖 Trong đó: + 𝑈𝑖: là điện áp đoạn đường dây (kV) + 𝐿𝑖: chiều dài đường dây(km) + 𝑃𝑖: công suất tác dụng tải trên đoạn đường dây (MVA) VD: Xét đoạn đường dây nối từ nguồn đến phụ tải số 1 U1 = 4,34 * √𝐿1 + 16𝑃1 = 4,34 * √72,8 + 16 ∗ 30 = 102,04(kV) Làm tương tự với các đoạn đường dây còn lại ta có bàng tổng kết: 6 Lộ đường dây N-1 N-2 N-3 N-4 N-5 N-6 𝑃max MVA 30 27 19 28 30 30 Chiều dài L (km) 72,80 36,06 76,16 50 44,72 56,57 Ui(kV) 102,24 93,89 84,62 96,85 99,42 100,53 Bảng 2.

Kết quả tính toán điện áp định mức cho từng lộ.  Đối với đường dây có L<220km và P ≤ 60MW, sau khi tính toán ở trên ta thấy mọi Ui đều thuộc khoảng (70kV; 187kV) nên ta chọn Uđm = 110kV c. Chọn kết cấu và tiết diện dây dẫn - Đối với lưới 110kV ta chọn dây AC, cột thép - Chọn tiết diện dây dẫn. Chọn tiết diện dây dẫn theo mật độ dòng kinh tế: 𝐼 Fkt = 𝑚𝑎𝑥 𝐽𝑘𝑡 Trong đó: - Fkt: tiết diện kinh tế của dây dẫn (mm2) - Jkt: mật độ kinh tế của dòng điện (A/mm2), chọn chung cho toàn lưới điện theo Tmax và dây AC.

Đối với Tmax= 5200h ta chọn Jkt =1,0 A/mm2. - Imax: dòng điện chạy trên đường dây theo chế độ phụ tải cực đại (A) Cách tính Imax: 2 √𝑃𝑚𝑎𝑥 2 +𝑄𝑚𝑎𝑥 Imax = *103 (A) 𝑛∗𝑈𝑑𝑚 ∗√3 Trong đó: - n: số mạch đường dây, đường dây đơn n=1, đường dây kép n = 2 - Uđm: điện áp định mức của mạng điện (kV); từ tính toán Uđm= 110kV - Pmax, Qmax: dòng CSTD và CSPK trên đường dây (MW, MVAr) Dựa vào tiết diện dây dẫn tính được theo công thức trên, ta tiến hành chọn tiết diện gần nhất và kiểm tra các điều kiện về sự tạo thành vầng quang, độ bền cơ của đường dây và phát nóng dây dẫn trong các chế độ sau sự cố. Đối với đường dây 110kV, để không xuất hiện vầng quang các dây nhôm lõi thép cần phải chọn dây có tiết diện tối thiểu 70mm2. Độ bền cơ của đường dây trên không thường được phối hợp với điều kiện về vầng quang dây dẫn, cho nên không cần kiểm tra điều kiện này.

Từ tiết diện đây đã chọn được ta tra bảng thông số đường dây trong phụ lục Giáo trình “Lưới điện và hệ thống điện” của PGS.TS Trần Bách ta có các thông số đường dây: 𝑟0; 𝑥0; 𝑏0. Từ đó ta tính được điện trở, điện kháng và dung dẫn của đường dây theo công thức: 7 𝑙 𝑙 • R=r0. n (10-6S) 𝑛 𝑛 Trong đó: 𝑙: là chiều dài lộ đường dây và n: là số lộ đường dây Tổn thất điện áp trong chế độ bình thường: 𝑃𝑁−𝑖 .𝑋𝑁−𝑖 ΔUN-ibt% = 2 *100 𝑈đ𝑚 Chế độ sự cố đứt 1 dây: ΔUN-isc% = 2 * ΔUN-ibt% - Đối với mạch hình tia sự cố nặng nề nhất là sự cố đứt một mạch đường dây. - Đối với mạch vòng và liên thông ta chỉ xét sự cố nặng nề nhất, giả thuyết tại một thời điểm chỉ xảy ra một sự cố duy nhất.

- Đối với đường dây cấp điện cho phụ tải 4 là phụ tải loại 3, khi xảy ra sự cố phụ tảị bị cắt điện nên ta không tính tổn tất điện áp khi sự cố. Từ đó, ta áp dụng đối với đường dây N-1(phương án 1): Ta có: S1max= 30+j14,52 (MVA) 2 √𝑃𝑚𝑎𝑥 2 +𝑄𝑚𝑎𝑥 √302 +14,522  Imax = ∗ 103 = *103 = 87,466 (A) 𝑛∗𝑈𝑑𝑚 ∗√3 2∗110∗√3 𝐼 87,466  Ftt = 𝑚𝑎𝑥 = = 87,466 (A/mm2) 𝐽𝑘𝑡 1  Chọn dây dẫn AC-95 có: r0= 0,330 (Ω/km); x0= 0,429 (Ω/km); b0= 2,650 (10-6S/km) Sau khi chọn F, kiểm tra các điều kiện kỹ thuật: - Phát nóng dây dẫn do dòng điện sự cố: Isc≤ Icp (Isc = 2. Ibt) Với dây AC-95 thì Icp = 330(A) trong khi Isc = 2. 87,466= 174,932(A) - Tổn thất điện áp lớn nhất cho phép trong lưới điện: ΔUmaxbt% ≤ 10% và ΔUmaxsc% ≤ 20% • Tổn thất điện áp trên đường dây N-1: Chế độ bình thường: RN- 1= r0.16,62 ΔUN-1bt% = 2 *100 = *100 = 4,97% 𝑈đ𝑚 1102 Chế độ sau sự cố: Sự cố đứt 1 dây (chỉ đối với đường dây là mạch kép): ΔUN-1sc% = 2 * ΔUN-1bt% = 2 * 4,97% = 9,94% Chọn dây AC-95 là hợp lý.

Tính toán tương tự đối với các lộ còn lại của phương án 1, và ta có bảng thống kê sau: 8 Đường Công suất Imax Isc Ftt Ftc Icp Số lộ 2 dây (MVA) (A) (A) (mm ) (mm2) (A) N-1 30+j14,52 87,466 174. Kết quả chọn tiết diện dây dẫn cho phương án 1 Đường L Ftc r0 x0 b0(10-6 R X B/2 (10-6 dây (km) (mm2) (Ω/km) (Ω/km) S/km) (Ω) (Ω) S) N-1 72,80 AC-95 0,31 0,430 2,64 11. Các thông số đường dây phương án 1. Đường Pmax Qmax R X ΔUN-ibt ΔUN-isc dây (MW) (MVAr) (Ω) (Ω) % % N-1 30 14.

Kết quả tính toán tổn thất điện áp cho phép trong lưới điện khi vận hành bình thường và gặp sự cố. Từ các kết quả tính được trong Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ