Luận văn: Định tuyến khôi phục trên đồ thị phẳng cho mạng cảm biến không dây (WSN) - ĐH Công Nghệ

Luận văn thạc sĩ: Định tuyến khôi phục trên đồ thị phẳng cho mạng cảm biến không dây. Nghiên cứu dựa trên thông tin vị trí, mã số 02.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỊNH TUYẾN DỰA TRÊN THÔNG TIN VỊ TRÍ CHO MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

1.1. Mạng cảm biến không dây

1.2. Những vấn đề gặp phải trong định tuyến cho mạng cảm biến không dây11

1.3. Định tuyến dựa trên thông tin vị trí

2. CHƯƠNG 2: CÁC KỸ THUẬT XÂY DỰNG ĐỒ THỊ PHẲNG

2.1. Các kỹ thuật khôi phục

2.2. Định tuyến gói tin theo biên của vùng trống

2.3. Định tuyến khôi phục sử dụng đồ thị phẳng

2.4. Cách xây dựng

2.5. Một số ký hiệu trong đồ thị

2.6. Đồ thị Reduced Hypocomb

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG CỦA ĐỊNH TUYẾN KHÔI PHỤC TRÊN CÁC ĐỒ THỊ PHẲNG

3.1. Công cụ mô phỏng và phân tích kết quả

3.2. Giới thiệu ngôn ngữ lập trình mô phỏng NS2

3.3. Công cụ hỗ trợ phân tích kết quả mô phỏng

3.4. Thực nghiệm mô phỏng

3.5. Một số độ đo đánh giá hiệu năng

3.6. Các thông số mô phỏng

3.7. Kết quả đánh giá

3.8. Đánh giá theo tỉ lệ phân phối gói tin thành công

3.9. Đánh giá theo tổng phát gói tin

KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Định Tuyến Khôi Phục Trên Đồ Thị Phẳng WSN

Mạng cảm biến không dây (WSN) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng thu thập và truyền tải dữ liệu từ môi trường xung quanh. WSN bao gồm nhiều nút cảm biến nhỏ gọn, tích hợp khả năng cảm nhận, tính toán và truyền thông. Mỗi nút thường bao gồm vi điều khiển, cảm biến, bộ phát radio và nguồn năng lượng. Các nút này tạo thành một mạng lưới rộng lớn, cho phép giám sát và thu thập thông tin ở nhiều địa điểm khác nhau. Ứng dụng của WSN rất đa dạng, từ quân sự, y tế, bảo vệ môi trường đến công nghiệp và nông nghiệp. Tuy nhiên, việc phát triển và mở rộng WSN đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề năng lượng và quản lý năng lượng. Luận văn này tập trung vào định tuyến khôi phục trên đồ thị phẳng cho WSN, một giải pháp quan trọng để đảm bảo tính tin cậy định tuyếnkhả năng chịu lỗi định tuyến trong môi trường mạng không ổn định. Theo Tilaketal, mạng cảm biến hứa hẹn sẽ là một cuộc cách mạng trong một loạt các ứng dụng, bởi tính linh hoạt, chính xác, hiệu quả về giá thành và dễ dàng về triển khai. Vấn đề hiệu quả năng lượng định tuyến là một yếu tố then chốt, do nguồn năng lượng của các nút cảm biến thường hạn chế. Các thuật toán định tuyến khôi phục cần được thiết kế để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ mạng. Định tuyến dựa trên vị trí là một phương pháp phổ biến, tận dụng thông tin vị trí của các nút để đưa ra quyết định định tuyến.

1.1. Đặc Tính và Thách Thức Trong Mạng Cảm Biến Không Dây WSN

WSN có những đặc tính riêng biệt, tạo ra những thách thức trong thiết kế thuật toán định tuyến. Tài nguyên của mỗi nút, bao gồm năng lực tính toán, bộ nhớ và pin, đều rất hạn chế. Số lượng nút được triển khai có thể rất lớn, lên đến hàng nghìn nút trên một vùng rộng lớn. Các nút có thể thay đổi chế độ thức và ngủ để tiết kiệm năng lượng, gây ra sự thay đổi liên tục trong liên kết mạng. Nút có thể ngừng hoạt động do điều kiện môi trường khắc nghiệt hoặc hết pin. Thêm vào đó, các nút mới có thể được bổ sung để lấp đầy vùng trống hoặc mở rộng mạng. Những thách thức này đòi hỏi các thuật toán định tuyến phải tiết kiệm tài nguyên, có khả năng mở rộng cao và thích ứng với sự thay đổi của mạng. Độ tin cậy mạng là một yếu tố quan trọng cần được đảm bảo.

1.2. Tổng Quan Về Định Tuyến Dựa Trên Thông Tin Vị Trí

Trong định tuyến trên mạng, phương pháp định tuyến dựa trên thông tin vị trí đã ra đời và trở thành phương pháp định tuyến được sử dụng rộng rãi trong mạng cảm biến không dây. Phương pháp này giả thiết rằng mỗi nút biết vị trí của nó thông qua GPS hoặc kỹ thuật định vị nào đó. Ngoài ra, định tuyến cần sử dụng một thuật toán khác, gọi là dịch vụ thông tin vị trí (location service), để xác định vị trí của nút đích. Thông tin về vị trí nút đích được gắn vào tiêu đề mỗi gói tin cần chuyển đi và được sử dụng làm thông tin dẫn đường. Các nút không phải duy trì các đường đi cũng như các trạng thái định tuyến, giúp giảm đáng kể yêu cầu về tài nguyên. Hiệu suất định tuyến được cải thiện nhờ khả năng thích ứng với thay đổi topo mạng. Độ trễ định tuyến cũng là một yếu tố cần xem xét, đặc biệt trong các ứng dụng thời gian thực.

II. Kỹ Thuật Khôi Phục Định Tuyến Giải Pháp Cho WSN Đồ Thị Phẳng

Khi chuyển tiếp gói tin theo hướng tham lam gặp thất bại, quá trình chuyển tiếp gói tin từ nguồn đến đích sẽ chuyển sang định tuyến khôi phục. Có hai kỹ thuật chính được sử dụng trong kỹ thuật khôi phục: định tuyến gói tin đi theo biên của vùng trống và định tuyến gói trên đồ thị phẳng. Các thuật toán như BOUNDHOLE, GAR và Curved Stick được sử dụng để định tuyến gói tin theo biên của vùng trống, tránh các vùng không có nút cảm biến. Routing recovery sử dụng planar graph như Gabriel Graph (GG) và Relative Neighborhood Graph (RNG) để đảm bảo tồn tại đường đi thay thế khi đường đi trực tiếp bị gián đoạn. Kỹ thuật Fault tolerance cho phép mạng tiếp tục hoạt động ngay cả khi một số nút bị lỗi. Phân phối năng lượng là một yếu tố quan trọng, cần được cân bằng để kéo dài tuổi thọ mạng. GPSR là giao thức định tuyến kết hợp chuyển tiếp tham lam trên đồ thị mạng đầy đủ với chuyển tiếp perimeter trên đồ thị mạng phẳng ở nơi mà chuyển tiếp tham lam không thể thực hiện được.

2.1. Định Tuyến Gói Tin Theo Biên Của Vùng Trống Các Thuật Toán Chính

Định tuyến gói tin theo biên của vùng trống là một kỹ thuật quan trọng để vượt qua các khu vực không có nút cảm biến. Thuật toán BOUNDHOLE sử dụng kỹ thuật quay (sweeping) để chuyển tiếp gói tin theo biên vùng trống. Thuật toán GAR (Greedy Anti-void Routing) sử dụng một quả bóng lăn để chọn nút chuyển tiếp kế tiếp, tránh các vùng trống. Thuật toán Curved Stick (CS) xác định các nút PEG (potential-exit-gate) để chuyển tiếp gói tin ra ngoài vùng trống một cách hiệu quả. Mỗi thuật toán có ưu và nhược điểm riêng, cần được lựa chọn phù hợp với đặc điểm của mạng và ứng dụng. Kết nối WSN là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng định tuyến.

2.2. Định Tuyến Khôi Phục Sử Dụng Đồ Thị Phẳng Quy Tắc Bàn Tay Phải

Định tuyến khôi phục sử dụng đồ thị phẳng để đảm bảo tồn tại đường đi thay thế khi đường đi trực tiếp bị gián đoạn. Quy tắc bàn tay phải là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để định tuyến gói tin trên đồ thị phẳng. Giao thức GPSR kết hợp chuyển tiếp tham lam với chuyển tiếp perimeter trên đồ thị phẳng. Mô hình đồ thị được sử dụng để biểu diễn topo mạng và hỗ trợ quyết định định tuyến. Định tuyến đa đường có thể được sử dụng để tăng cường tính tin cậy định tuyến và giảm độ trễ định tuyến.

III. Xây Dựng Đồ Thị Phẳng Cho WSN Cách Tiếp Cận Gabriel và RNG

Xây dựng đồ thị phẳng là một bước quan trọng trong việc triển khai định tuyến khôi phục. Đồ thị Gabriel (GG) được xây dựng bằng cách kết nối hai đỉnh nếu đường tròn đường kính nối hai đỉnh đó không chứa bất kỳ đỉnh nào khác. Đồ thị Relative Neighborhood Graph (RNG) được xây dựng bằng cách kết nối hai đỉnh nếu khoảng cách giữa hai đỉnh đó nhỏ hơn khoảng cách lớn nhất từ bất kỳ đỉnh thứ ba nào đến hai đỉnh đang xét. Topology mạng ảnh hưởng đến hiệu suất của các thuật toán định tuyến. Khả năng mở rộng mạng là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế WSN. Thiết kế WSN cần đảm bảo hiệu quả và tính tin cậy định tuyến.

3.1. Đồ Thị Gabriel GG Định Nghĩa và Cách Xây Dựng

Đồ thị Gabriel (GG) là một loại đồ thị phẳng được xây dựng dựa trên khoảng cách giữa các nút. Hai nút được kết nối nếu không có nút nào khác nằm trong đường tròn có đường kính là đoạn thẳng nối hai nút đó. Cách xây dựng GG tương đối đơn giản và dễ thực hiện. GG có tính chất quan trọng là đảm bảo tồn tại đường đi thay thế khi đường đi trực tiếp bị gián đoạn. Ví dụ như trong hình 2.1, ta có ba điểm i, j, k. Để xét mối liên kết i, j có tồn tại hay không, ta vẽ đường tròn đường kính ij. Do k nằm ngoài đường tròn nên ta kết nạp mối liên kết ij vào đồ thị phẳng.

3.2. Đồ Thị Relative Neighborhood Graph RNG Định Nghĩa và Xây Dựng

Đồ thị Relative Neighborhood Graph (RNG) là một loại đồ thị phẳng khác, được xây dựng dựa trên so sánh khoảng cách. Hai nút được kết nối nếu khoảng cách giữa chúng nhỏ hơn khoảng cách lớn nhất từ bất kỳ nút thứ ba nào đến hai nút đó. Cách xây dựng RNG cũng tương đối đơn giản. Xét ví dụ ở Hình 2. Ta xét xem A và B có liên thông hay không, ta kiểm tra với mọi điểm C (C khác A và B). Nhận thấy BC > AC nên ta mang BC đi so sánh với AB. Do AB > BC nên ta không công nhận liên kết AB. Mặt khác, ta kiểm tra liên kết AC (hoặc BC). Nhận thấy AB > AC nên ta công nhận A, C liên thông nhau và tạo mối liên kết AC.

IV. Đánh Giá Hiệu Năng Định Tuyến Khôi Phục Trên Đồ Thị Phẳng WSN

Việc đánh giá hiệu năng của định tuyến khôi phục trên các đồ thị phẳng khác nhau là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp phù hợp. Các độ đo hiệu năng quan trọng bao gồm tỉ lệ phân phối gói tin thành công (PDF), tổng phát gói tin và sự chênh lệch độ dài đường đi. Các công cụ mô phỏng như NS-2 được sử dụng để thực hiện đánh giá. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng định tuyến khôi phục trên đồ thị Local Hypocomb (LHC) và RNG cho tỉ lệ phân phối gói tin thành công cao hơn so với đồ thị GG. Đánh giá hiệu năng giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của từng phương pháp.

4.1. Công Cụ Mô Phỏng NS 2 và Các Độ Đo Hiệu Năng

Để thực hiện việc đánh giá hiệu năng của định tuyến khôi phục trên các đồ thị phẳng cần phải sử dụng một ngôn ngữ hay công cụ mô phỏng. NS2 là chữ viết tắt của cụm từ Network Simulation phiên bản 2, có khả năng mở rộng dễ dàng phù hợp cho việc nghiên cứu và phát triển chƣơng trình để bổ sung các chức năng mới, nó cho phép xây dựng các mô hình gần với thực tế để thực hiện các thử nghiệm với các kịch bản khác nhau và nghiên cứu các giao thức mới. Các độ đo hiệu năng quan trọng bao gồm tỉ lệ phân phối gói tin thành công (PDF), tổng phát gói tin và sự chênh lệch độ dài đường đi.

4.2. Kết Quả Mô Phỏng và Phân Tích So Sánh Giữa GG RNG LHC

Kết quả mô phỏng cho thấy rằng khi định tuyến khôi phục sử dụng đồ thị LHC và RNG cho tỉ lệ phân phối gói tin thành công cao hơn so với đồ thị GG. Còn giữa LHC và RNG cho tỉ lệ xấp xỉ bằng nhau. LHC cho tỉ lệ phân phối gói tin thành công tốt hơn khi có ít nút hơn. Dù khi ta sử dụng topo mạng với 50, 100 hay 200 nút thì tổng phát các gói tin trên đồ thị phẳng LHC là thấp nhất. Tuy nhiên, sự khác biệt là không nhiều.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Triển Vọng Của Định Tuyến Khôi Phục WSN

Định tuyến khôi phục trên đồ thị phẳng có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các ứng dụng WSN, chẳng hạn như giám sát môi trường, theo dõi sức khỏe và điều khiển công nghiệp. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa định tuyến, phát triển các thuật toán mới và tích hợp các kỹ thuật học máy để cải thiện hiệu suất và tính tin cậy định tuyến. Energy efficiency là yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ mạng. Quản lý mạng WSN cần được thực hiện hiệu quả để đảm bảo hoạt động ổn định. Khôi phục sau lỗi nút là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính tin cậy mạng.

5.1. Các Ứng Dụng Thực Tế Của Định Tuyến Khôi Phục trong WSN

Định tuyến khôi phục trên đồ thị phẳng có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các ứng dụng WSN. Ứng dụng trong giám sát môi trường: Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, và chất lượng không khí. Ứng dụng theo dõi sức khỏe: Giám sát nhịp tim, huyết áp, và hoạt động của bệnh nhân. Ứng dụng điều khiển công nghiệp: Điều khiển và giám sát các quy trình sản xuất. Định tuyến giúp đảm bảo dữ liệu được truyền đi một cách tin cậy.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Định Tuyến Khôi Phục Trong Tương Lai

Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa định tuyến, phát triển các thuật toán mới và tích hợp các kỹ thuật học máy để cải thiện hiệu suất và tính tin cậy định tuyến. Cần tập trung vào việc tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ mạng. Phải phát triển các thuật toán định tuyến thích ứng với sự thay đổi của topo mạng. Tích hợp các kỹ thuật học máy để dự đoán và khắc phục các lỗi định tuyến.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Định Tuyến Khôi Phục trên WSN

Luận văn này đã trình bày tổng quan về định tuyến khôi phục trên đồ thị phẳng cho WSN, phân tích các thách thức và giải pháp, đồng thời đánh giá hiệu năng của các phương pháp khác nhau. Kết quả cho thấy rằng việc lựa chọn đồ thị phẳng phù hợp có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và tính tin cậy định tuyến. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa định tuyến và phát triển các giải pháp thích ứng với các ứng dụng WSN khác nhau. Khả năng mở rộng mạng, energy efficiency, và fault tolerance là những yếu tố quan trọng cần được xem xét.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính và Đóng Góp Của Nghiên Cứu

Luận văn đã trình bày tổng quan về định tuyến khôi phục trên đồ thị phẳng cho WSN, phân tích các thách thức và giải pháp, đồng thời đánh giá hiệu năng của các phương pháp khác nhau. Nghiên cứu đã so sánh các phương pháp xây dựng đồ thị phẳng khác nhau và đánh giá hiệu năng của định tuyến khôi phục trên các đồ thị này. Luận văn đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của định tuyến khôi phục và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai.

6.2. Hướng Phát Triển Cho Định Tuyến Khôi Phục trên WSN Trong Tương Lai

Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa định tuyến và phát triển các giải pháp thích ứng với các ứng dụng WSN khác nhau. Khả năng mở rộng mạng, energy efficiency, và fault tolerance là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Phát triển các thuật toán định tuyến thích ứng với sự thay đổi của topo mạng. Nghiên cứu các kỹ thuật khôi phục sau lỗi nút hiệu quả. Tích hợp các kỹ thuật học máy để cải thiện hiệu suất định tuyến.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu về mạng cảm biến không dây và ứng dụng, những vấn đề gặp phải trong mạng cảm biến không dây, định tuyến dựa trên thông tin vị trí, các kỹ thuật khôi phục - Chương 2: Trình bày các kỹ thuật xây dựng đồ thị phẳng. - Chương 3: Đánh giá hiệu năng của định tuyến khôi phục trên các đồ thị phẳng. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỊNH TUYẾN DỰA TRÊN THÔNG TIN VỊ TRÍ CHO MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY 1.Mạng cảm biến không dây Mạng cảm biến không dây (WSN: Wireless Sensor Networks) bao gồm nhiều nút cảm biến. Mỗi nút bao gồm có các thành phần sau: - Vi điều khiển bao gồm: CPU, ROM, RAM, ADC, DAC.

- Sensor: cảm nhận thế giới bên ngoài, sau đó chuyển dữ liệu qua bộ phận chuyển đổi để xử lý. -Bộ phát radio - Nguồn năng lƣợng (pin) và có thể có cả bộ phận định vị. Node cảm biến là thành phần quan trọng nhất trong WSN. Do vậy, việc thiết kế các node cảm biến sao cho có thể tiết kiệm đƣợc tối đa nguồn năng lƣợng là vấn đề quan trọng hàng đầu Nút cảm biến có nhiệm vụ thu nhận các tín hiệu vật lý từ môi trƣờng xung quanh.

Tín hiệu vật lý thu nhận đƣợc đƣợc lƣợng hóa bằng bộ chuyển đổi tƣơng tự - số (ADC) rồi đƣợc chuyển vào bộ vi xử lý. Thông thƣờng, mỗi thiết bị cảm biến chỉ đo đƣợc một tín hiệu vật lý nhƣ nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, độ sáng, độ rung chuyển hay nồng độ khí CO2, v. Để đo nhiều tín hiệu vật lý đồng thời, ngƣời ta tích hợp nhiều thiết bị cảm biến thành một bảng các thiết bị cảm biến. Bộ phận thu/phát tín hiệu không dây có nhiệm vụ điều chế và phát tín hiệu dƣới dạng sóng không dây, đồng thời thu và giải điều chế tín hiệu.

Các chuẩn công nghệ đƣợc sử dụng phổ biến cho WSN bao gồm IEEE 802. Bộ phận định vị, ví dụ thiết bị GPS, cho biết vị trí (tọa độ) của nút cảm biến. Bộ vi xử lý có năng lực tính toán hạn chế. Tƣơng tự, bộ nhớ có dung lƣợng cũng hạn chế.

Pin có nhiệm vụ cung cấp điện cho nút hoạt động, có kích thƣớc nhỏ và thƣờng không nạp điện bổ sung. Tất cả các thành phần kể trên cấu thành một máy tính siêu nhỏ với khả năng tính toán và 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com truyền dữ liệu. Nhiều nút cảm biến đƣợc triển khai trên một khu vực tạo thành một mạng tự hợp của các nút cảm biến. Do vậy, một mạng cảm biến cho phép truy nhập thông tin mọi lúc mọi nơi bằng cách thu thập, xử lý, phân tích và phát tán dữ liệu.

Dẫn tới cảm biến tham gia một cách tích cực trong việc tạo ra một môi trƣờng thông minh. Mạng cảm biến hứa hẹn sẽ là một cuộc cách mạng trong một loạt các ứng dụng. Điều này là có thể bởi tính linh hoạt, chính xác, hiệu quả về giá thành và dễ dàng về triển khai của mạng, theo Tilaketal. Những bộ cảm biến thông minh cho phép giám sát, thăm dò và thu thập dữ liệu liên quan đến bất kỳ hỏng hóc nào của máy móc, động đất, lũ lụt, thậm chí là một vụ tấn công khủng bố.Những vấn đề gặp phải trong định tuyến cho mạng cảm biến không dây Mạng cảm biến không dây có những đặc tính riêng sau dẫn đến những thách thức cho việc thiết kế các thuật toán định tuyến cho mạng cảm biến không dây: - Tài nguyên (năng lực tính toán, bộ nhớ, pin) của mỗi nút hết sức hạn chế: Đây là thách thức lớn khi thiết kế các thuật toán định tuyến cho mạng cảm biến không dây.

Những thuật toán áp dụng đƣợc cho mạng cảm biến không dây phải yêu cầu tính toán cũng nhƣ lƣu trữ rất ít tại mỗi nút. Đồng thời, những thuật toán này phải giải quyết tốt vấn đề cân bằng tải để ít nút phải hoạt động nhiều hơn và sớm ngừng hoạt động do pin hết điện. - Số lƣợng nút đƣợc triển khai có thể rất lớn: Có thể hàng nghìn nút đƣợc triển khai trên vùng rộng lớn. Đặc điểm này càng làm tăng yêu cầu tính toán cũng nhƣ lƣu trữ rất ít tại mỗi nút.

- Nút thay đổi chế độ thức và ngủ: Để tiết kiệm điện của pin và kéo dài tuổi thọ các nút, một số nhà sản xuất cung cấp các nút có khả năng đi vào chế độ ngủ khi rỗi hay theo chu kỳ. Đây là một thách thức cho các thuật toán định tuyến vì các liên kết giữa các nút hay bị thay đổi. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nút ngừng hoạt động: Do các nút cảm biến có thể đƣợc đặt ở một số nơi có điều bên ngoài khắc nghiệt, hoặc các node có nguồn nuôi bị hết pin. Nên các nút cảm biên có thể bị ngừng hoạt động - Nút đƣợc bổ sung: Các nút mới có thể đƣợc bổ sung để lấp các vùng trống do các nút đã ngừng hoạt động để lại hoặc để mở rộng khu vực triển khai.

Trên đây là các thách thức gặp phải trong quá trình nghiên cứu mạng cảm biến không dây. Để mạng cảm biến đƣợc triển khai trên thực tế cẩn có những nghiên cứu để giải quyết đƣợc các thách thức trên. Định tuyến dựa trên thông tin vị trí Trƣớc đây, trong định tuyến trên mạng hay sử dụng phƣơng pháp định tuyến dựa trên thông tin về topo mạng Các phƣơng pháp định tuyến dựa trên thông tin topo nhƣ DSDV [10] , WRP [11], STAR [12], sử dụng tác tử di động [14], AIR [15], OLSR [16] và TBRPF [17], DSR [10], AODV [18], LBAR [19], preemptive routing [20], DLAR [21], và NCP-based [22] yêu cầu các nút phải lƣu trữ nhiều thông tin về các đƣờng định tuyến. Yêu cầu này vƣợt ngoài khả năng đáp ứng của các nút cảm biến.

Ngoài ra, định tuyến topo sử dụng nhiều gói tin điều khiển để tìm và duy trì các đƣờng đƣờng định tuyến. Ngoài tác động làm giảm băng thông sẵn có cho dữ liệu, nhiều gói tin điều khiển tiêu hao điện năng của các nút và hệ quả là làm giảm tuổi thọ của các nút. Với đặc điểm nhƣ vậy, định tuyến dựa trên topo hầu nhƣ không áp dụng đƣợc cho mạng cảm biến. Và điều này đòi hỏi cần có một phƣơng pháp mới phù hợp cho mạng cảm biến Những năm gần đây, phƣơng pháp định tuyến dựa trên thông tin vị trí đã ra đời [1] [2] và đã trở thành phƣơng pháp định tuyến đƣợc sử dụng rộng rãi trong mạng cảm biến không dây.

Định tuyến dựa trên thông tin vị trí giả thiết rằng: mỗi nút biết về vị trí của nó bằng việc sử dụng hệ thống định vị nhƣ GPS hoặc bằng kỹ thuật định vị nào đó. Ngoài ra, định tuyến cần sử dụng một thuật toán khác, đƣợc gọi là dịch vụ thông tin vị trí (location service) [1] 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com [2], để xác định vị trí của nút đích. Trƣớc khi thực hiện thuật toán định tuyến, nút nguồn xác định vị trí của nút đích thông qua triệu gọi dịch vụ thông tin vị trí, chẳng hạn sử dụng hệ thống định vị toàn cầu GPS. Thông tin về vị trí nút đích, sau đó, đƣợc gắn vào tiêu đề mỗi gói tin cần chuyển đi và đƣợc sử dụng làm thông tin dẫn đƣờng.

Các nút không phải duy trì các đƣờng đi cũng nhƣ các trạng thái định tuyến. Định tuyến dựa trên thông tin vị trí sử dụng kết hợp chuyển tiếp dựa trên thông tin vị trí (geographic forwarding - GF) và định tuyến khôi phục (recovery routing - RR) để định tuyến gói tin. Chuyển tiếp dựa trên thông tin vị trí là kỹ thuật chuyển gói tin từ nút này đến nút khác gần đích hơn. Độ gần đích của một nút có thể đo bằng khoảng cách từ nút đó đến nút đích.

Nút không có láng giềng gần đích hơn đƣợc gọi là cực tiểu địa phƣơng (local minimum). Cực tiểu địa phƣơng xuất hiện ở biên của những vùng trống (hole), hay vùng không có nút cảm biến, và biên của mạng. Để mỗi nút nhận đƣợc gói tin biết nên sử dụng chuyển tiếp dựa trên thông tin vị trí hay định tuyến khôi phục cho gói tin nhận đƣợc, một thông tin chỉ dẫn đƣợc gọi là chế độ (mode) định tuyến đƣợc ghi trong tiêu đề của gói tin. Chế độ định tuyến có thể là tham lam (greedy) hoặc khôi phục (recovery).

Nút nguồn thiết lập chế độ tham lam, hay chế độ sử dụng chuyển tiếp dựa trên thông tin vị trí, cho gói tin. Khi nhận đƣợc gói tin ở chế độ tham lam, cực tiểu địa phƣơng sẽ thay đổi gói tin sang chế độ khôi phục, hay chế độ sử dụng định tuyến khôi phục, đồng thời ghi thông tin về vị trí của nó vào tiêu đề gói tin ở trƣờng cực tiểu địa phƣơng gặp cuối cùng. Khi nhận đƣợc gói tin ở chế độ khôi phục, nút gần đích hơn cực tiểu địa phƣơng gặp cuối cùng khôi phục gói tin về chế độ tham lam. Ở những tình huống còn lại, nút nhận đƣợc gói tin không thay đổi chế độ định tuyến của gói tin mà chỉ chuyển tiếp gói tin bằng việc áp dụng chuyển tiếp dựa trên thông tin vị trí hay định tuyến khôi phục tùy theo chế độ định tuyến hiện tại của gói tin.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 2: CÁC KỸ THUẬT XÂY DỰNG ĐỒ THỊ PHẲNG 2. Các kỹ thuật khôi phục 2.Tổng quan Khi chuyển tiếp tham lam gặp thất bại, thì quá trình chuyển tiếp gói tin từ nguồn đến đích sẽ chuyển sang định tuyến khôi phục. Có hai kỹ thuật chinh đƣợc sử dụng trong kỹ thuật khôi phục: - Định tuyến gói tin đi theo biên của vùng trống - Định tuyến gói trên đồ thị phẳng. Định tuyến gói tin theo biên của vùng trống Ta sẽ tìm hiểu một số thuật toán định tuyến chính đi theo biên của vùng trống.

Đó là các thuật toán: -Thuật toán BOUNDHOLE -Thuật toán GAR -Thuật toán Curved Stick 1).Thuật toán BOUNDHOLE 1.Ý tƣởng BoundHole [2] [6] [7] là một kỹ thuật khôi phục đi theo biên hiệu quả. Trong đó, BoundHole sử dụng kỹ thuật quay (sweeping) để chuyển tiếp gói tin theo biên vùng trống.Mô tả Trong [2] nhóm tác giả định nghĩa các nút bị kẹt mà ở đó gói tin bị kẹt khi chuyển tiếp tham lam và phát triển một quy tắc cục bộ, gọi là quy tắc TENT cho mỗi nút trong mạng để kiểm tra một gói tin có bị kẹt hay không. Để đƣa gói tin ra khỏi các nút bị kẹt, họ đã đƣa ra thuật toán BOUNDHOLE, để xây dựng các đƣờng đi xung quanh các vùng trống. Có hai loại nút bị kẹt: nút bị kẹt yếu và nút bị kẹt mạnh.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ