Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển của công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, các hệ thống robot di động tự hành phục vụ vận chuyển hàng hóa, hỗ trợ nhà kho và dịch vụ hướng người dùng ngày càng giữ vai trò quan trọng. Các dòng robot di chuyển truyền thống bị giới hạn bởi các ràng buộc động học không tích phân (non-holonomic), khiến việc xoay sở trong các hành lang hẹp hoặc môi trường làm việc đông đúc gặp nhiều trở ngại. Giải pháp sử dụng robot di động trang bị cơ cấu bánh xe Mecanum mang lại khả năng di chuyển toàn hướng (holonomic) với 3 bậc tự do trên mặt phẳng mà không cần thay đổi hướng thân xe. Tuy nhiên, việc vận hành robot Mecanum kết hợp tính năng tự động nhận diện, bám theo con người và tự định vị quay về điểm xuất phát đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa thị giác máy tính, học sâu, hệ điều hành robot và các thiết bị điều khiển công nghiệp chuyên dụng.

Đề tài "Điều khiển xe 4 bánh tự hành kết hợp camera dịch chuyển hàng hóa" được tác giả Nguyễn Công Tạo thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Hoàng Lâm tại Bộ môn Điều khiển Tự động, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Khóa luận tập trung giải quyết bài toán thiết kế phần cứng mô hình xe tự hành Mecanum, tích hợp hệ sinh thái phần mềm xử lý hình ảnh và điều khiển chấp hành nhằm thực hiện việc bám theo người dùng và điều hướng trong không gian.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nội dung sau:

  1. Xây dựng mô hình phát hiện, theo dõi và tái nhận diện đối tượng chính xác bằng các thuật toán học sâu (YOLO, DeepSORT, OSNet) trong môi trường thực tế.
  2. Vận hành hệ thống robot Mecanum di chuyển bám theo người dùng một cách an toàn, linh hoạt và nhận biết vật cản trong quá trình hoạt động.
  3. Thiết kế hệ thống điều khiển nhằm duy trì khoảng cách an toàn và tối ưu giữa robot và người mục tiêu thông qua điều chỉnh vận tốc, góc hướng.
  4. Tích hợp phần cứng, phần mềm và các cảm biến (robot Mecanum, camera Intel RealSense D435i, nền tảng ROS/Python, bộ điều khiển PLC Mitsubishi dòng Q) kết hợp giải thuật VINS-Fusion để định vị và điều hướng quay về vị trí ban đầu.
  5. Thiết kế và lập trình giao diện điều khiển trực quan cho người vận hành trên máy tính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống robot di động 4 bánh Mecanum, giải thuật xử lý ảnh nhận diện - bám bắt người (YOLOv8, DeepSORT, OSNet), hệ thống định vị quán tính - thị giác (VINS-Fusion), và cơ chế truyền thông điều khiển giữa máy tính nhúng với bộ lập trình điều khiển công nghiệp PLC.
  • Phạm vi không gian: Thử nghiệm vận hành thực tế trên mặt sàn phẳng trong môi trường trong nhà (indoor), không gian kho bãi hoặc phòng thí nghiệm; chưa triển khai cho địa hình gồ ghề, dốc hoặc môi trường ngoài trời.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao thực hiện từ ngày 09/01/2025 đến ngày 09/06/2025; nộp và kiểm tra báo cáo vào tháng 06/2025 (kết quả kiểm tra độ trùng lặp đạt 33% toàn nội dung, nguồn cao nhất chiếm 5%).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống dựa trên sự phối hợp giữa nền tảng lý thuyết robot di động, thị giác máy tính và tự động hóa công nghiệp:

  • Lý thuyết động học robot di động: Phân loại hệ thống di chuyển holonomic và non-holonomic. Robot Mecanum thuộc nhóm holonomic, sử dụng 4 bánh xe có các con lăn nghiêng 45° so với trục bánh, cho phép sinh chuyển động độc lập theo trục dọc ($v_x$), trục ngang ($v_y$) và xoay quanh tâm ($w_z$). Động học ngược (Inverse Kinematics) được áp dụng để quy đổi vector vận tốc thân xe thành tốc độ quay tương ứng của từng động cơ chấp hành.
  • Nền tảng hệ điều hành robot (ROS): Đóng vai trò middleware trung gian quản lý kiến trúc phần mềm phân tán. Hệ thống phân chia thành các node chức năng độc lập, trao đổi dữ liệu thông qua cơ chế Publish/Subscribe qua các topic, sử dụng message chuẩn và các công cụ trực quan hóa như RViz.
  • Mô hình thị giác máy tính và học sâu: Ứng dụng mạng nơ-ron tích chập (CNN) với các lớp Convolution, pooling (Max-pooling, Average pooling) và Fully Connected. Mô hình YOLOv8 đảm nhiệm phát hiện bounding box của người dùng theo thời gian thực; mạng OSNet (Omni-Scale Network) với các khối Omni-Scale Block trích xuất vector đặc trưng đa tỷ lệ phục vụ việc tái định danh cá nhân (Person Re-ID); giải thuật DeepSORT kết hợp bộ lọc Kalman Filter và thuật toán Hungarian để duy trì liên tục định danh (ID tracking) của mục tiêu qua các khung hình.
  • Lý thuyết đo khoảng cách Stereo và định vị: Camera Intel RealSense D435i ứng dụng công nghệ Active Stereo với nguồn chiếu hồng ngoại, tính toán chiều sâu dựa trên độ lệch (disparity) giữa hai cảm biến theo công thức: $$D = \frac{\text{focal_length} \times \text{baseline}}{\text{disparity}}$$ Dữ liệu chiều sâu kết hợp cảm biến quán tính IMU được xử lý qua giải thuật VINS-Fusion để thực hiện ước lượng trạng thái chuyển động (odometry) và xác định tọa độ vị trí (localization).
  • Hệ thống điều khiển công nghiệp và chuẩn truyền thông: Sử dụng bộ lập trình PLC Mitsubishi dòng Q đảm nhiệm điều khiển cấp thấp, phát lệnh analog đến driver động cơ; giao thức MC-Protocol (Mitsubishi Communication Protocol) qua chuẩn Ethernet TCP/IP và socket hỗ trợ truyền nhận dữ liệu điều khiển giữa chương trình Python trên máy tính với PLC.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Nghiên cứu cấu trúc cơ khí, phân tích động học bánh Mecanum, khảo sát các giao thức truyền thông công nghiệp và thuật toán thị giác máy tính.
  • Phương pháp thiết kế kỹ thuật và chế tạo: Thiết kế khung gầm trên phần mềm SolidWorks, lựa chọn linh kiện, bố trí không gian lắp đặt phần cứng và đấu nối mạch điện điều khiển.
  • Phương pháp lập trình và tích hợp hệ thống: Xây dựng các node chức năng trên nền tảng ROS/Python, lập trình cấu hình PLC dòng Q, xây dựng giao diện điều khiển trên nền tảng WinForms và kiểm tra cấu hình ban đầu bằng GT SoftGOT.
  • Phương pháp thực nghiệm: Chạy thử nghiệm bám người trong các điều kiện thực tế, kiểm tra độ ổn định của pipeline nhận diện và theo dõi, đánh giá sai số định vị của VINS-Fusion trước và sau khi hiệu chuẩn camera.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm hình ảnh luồng RGB và bản đồ độ sâu (Depth stream) thu nhận trực tiếp từ camera RealSense D435i, dữ liệu vận tốc góc và gia tốc 3 trục từ cảm biến quán tính IMU tích hợp, tín hiệu phản hồi từ driver động cơ và các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất Mitsubishi Electric, Intel RealSense và Oriental Motor (VEXTA).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tầng, kết hợp giữa tầng tính toán cấp cao (máy tính chạy môi trường ROS/Python) và tầng điều khiển chấp hành cấp thấp (PLC Mitsubishi).

Thành phần phần cứng Model / Thông số kỹ thuật Chức năng trong hệ thống
Khung gầm cơ khí 750 mm x 650 mm x 200 mm (±10%) Khung xe chịu tải, lắp đặt thiết bị
Bánh xe dẫn động 4 bánh Mecanum, con lăn nghiêng 45° Tạo chuyển động đa hướng 3 bậc tự do
Động cơ chấp hành VEXTA Brushless DC Motor (BLDC) Dẫn động 4 bánh độc lập qua hộp số
Driver động cơ Driver chuyên dụng cho động cơ BLDC Nhận tín hiệu điều khiển tốc độ và hướng
CPU điều khiển PLC Mitsubishi Q04UDEH (chu kỳ quét 0.5–2 ms, tốc độ 34 ns/LD) Xử lý logic, phát lệnh điều khiển chấp hành
Đế gắn PLC (Base) Mitsubishi Q312DB Khung gắn module CPU, nguồn và I/O
Module Analog D/A Mitsubishi Q68DAVN (8 kênh điện áp ra) Chuyển đổi lệnh vận tốc số sang điện áp analog
Module ngõ ra số Mitsubishi QY41P (ngõ ra transistor) Phát tín hiệu logic điều khiển đảo chiều, dừng
Camera thị giác Intel RealSense D435i (Depth 1280x720, RGB 1920x1080, IMU) Thu nhận ảnh màu, chiều sâu và đo lường quán tính
Nguồn cấp Bình ắc quy tích hợp Cung cấp điện áp hoạt động cho toàn bộ xe

Cơ chế điều khiển và phân phối dữ liệu hoạt động theo quy trình:

  1. Tầng thị giác và xử lý cấp cao: Camera D435i ghi nhận hình ảnh RGB-D và truyền qua cổng USB Type-C đến máy tính xử lý. Pipeline thị giác phối hợp mô hình YOLOv8 để xác định tọa độ khung bao của người dùng, đưa vùng ảnh qua OSNet để trích xuất vector đặc trưng nhằm xác minh đúng danh tính người cần theo dõi (Person Re-ID), sau đó sử dụng DeepSORT để bám vết mục tiêu liên tục. Tọa độ mục tiêu kết hợp với dữ liệu đo khoảng cách từ bản đồ độ sâu giúp tính toán vector sai lệch khoảng cách và góc quay.
  2. Tầng quy đổi động học và truyền thông: Thuật toán điều khiển tính toán vận tốc tịnh tiến và vận tốc xoay ($v_x, v_y, \omega_z$) cần thiết của xe nhằm duy trì khoảng cách cố định đối với người dùng. Các giá trị vận tốc này được quy đổi thành vận tốc góc của từng bánh xe dựa trên ma trận động học ngược Mecanum. Lệnh điều khiển được gửi xuống PLC thông qua giao thức MC-Protocol hoặc chuyển tiếp thành giá trị số tới module chuyển đổi Digital-to-Analog Q68DAVN.
  3. Tầng chấp hành cấp thấp: PLC nhận giá trị analog, thực hiện xử lý nội suy và xuất điện áp tương ứng tới từng driver động cơ BLDC VEXTA, đồng thời kích hoạt các chân tín hiệu logic qua module QY41P để điều khiển chiều quay và trạng thái hãm dừng của các bánh xe.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 thiết lập các cơ sở mở đầu cho đề tài. Tác giả phân tích nhu cầu tự động hóa trong các hệ thống nhà kho và ứng dụng hỗ trợ người dùng, từ đó xác định việc kết hợp khung gầm Mecanum di chuyển đa hướng với camera thị giác là hướng tiếp cận cần thiết. Chương này công bố các thông số ban đầu của mô hình thực nghiệm (kích thước xe 750 mm x 650 mm x 200 mm ± 10%, sử dụng động cơ VEXTA Brushless DC), đồng thời phân định rõ mục tiêu nghiên cứu gồm 4 trọng tâm chính: nhận diện - bám theo người, điều khiển chuyển động Mecanum an toàn, tích hợp hệ thống phần cứng PLC - ROS, và ứng dụng định vị VINS-Fusion. Các giới hạn nghiên cứu cũng được chỉ rõ: hệ thống vận hành trên địa hình phẳng, kết nối giữa ROS và PLC còn phụ thuộc vào đường truyền mạng có dây, PLC không trực tiếp xử lý dữ liệu ảnh mà chỉ quản lý truyền động, và hệ thống chưa bổ sung cảm biến LiDAR để lập bản đồ môi trường rộng lớn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng lý thuyết và công nghệ được áp dụng. Tác giả tổng thuật lịch sử phát triển xe tự hành và phân loại chức năng AGV/AMR (xe kéo, xe chở Unit Load, xe nâng tự động, robot AMR thông minh). Về cơ cấu dẫn đường, chương phân tích sự khác biệt giữa dẫn đường cố định (dây từ, thanh ray, dò line) và dẫn đường tự do (LiDAR, camera thị giác, IMU). Tiếp đó, tác giả đi sâu vào cơ học di chuyển: so sánh hệ thống holonomic và non-holonomic, phân loại các dòng bánh xe (Mecanum, Omni, Caster, bánh cố định).

Nhóm hệ thống Loại bánh xe Đặc tính kỹ thuật Ưu điểm / Phạm vi ứng dụng Hạn chế
Holonomic Bánh Mecanum Con lăn nghiêng 45° so với chu vi Di chuyển 3 bậc tự do trên mặt phẳng, cơ động cao trong không gian hẹp Điều khiển phức tạp, bám kém trên địa hình gồ ghề
Holonomic Bánh Omni Con lăn gắn vuông góc với chu vi Dễ điều khiển xoay xở trong phạm vi nhỏ Khả năng chịu tải thấp
Non-Holonomic Bánh Caster Bánh dẫn hướng tự do 360° Đỡ tải phụ, hỗ trợ chuyển hướng Không có khả năng chủ động điều hướng chính xác
Non-Holonomic Bánh cố định Trục quay cố định Kết cấu đơn giản, chịu tải trọng lớn Bị ràng buộc kinematic, không trượt ngang tức thời

Chương 2 cũng phân tích 15 biến thể bố trí 4 bánh Mecanum, khẳng định các cấu hình chữ nhật đối xứng (e) và (j) cho hiệu quả tối ưu nhất về lực, các cấu hình (b), (g), (l), (n) đạt ma trận Jacobian đầy đủ rank. Về phần cứng và phần mềm điều khiển, chương trình bày chi tiết kiến trúc middleware ROS (node, topic, message, service, action), cấu trúc PLC Mitsubishi dòng Q (Base Q312DB, CPU Q04UDEH tốc độ 34 ns/LD, thời gian quét 0.5–2 ms), cấu tạo động cơ DC Brushless (stator 3 pha, rotor nam châm vĩnh cửu, cảm biến vị trí Hall), thông số camera RealSense D435i (kích thước 90x25x25 mm, độ phân giải 1280x720, công nghệ Active Stereo, IMU tích hợp) và cơ chế truyền thông công nghiệp MC-Protocol qua mạng TCP/IP.

Chương 3: Thiết kế và thi công phần cứng

Chương 3 tập trung vào công đoạn tính toán, thiết kế và chế tạo thực tế mô hình vật lý. Tác giả tiến hành tính toán tải trọng và mô-men nhằm lựa chọn công suất động cơ VEXTA Brushless DC phù hợp với khối lượng tổng thể xe; tính toán dung lượng bình ắc quy nhằm đảm bảo thời gian hoạt động liên tục. Quá trình thiết kế cơ khí được hoàn thiện trên phần mềm SolidWorks, thể hiện vị trí bố trí cân bằng cho 4 cụm động cơ bánh Mecanum, bộ điều khiển PLC dòng Q, driver điều khiển, bình ắc quy và giá đỡ camera Intel RealSense D435i. Các bản vẽ kỹ thuật và sơ đồ đấu nối chi tiết được thiết lập, bao gồm sơ đồ cấp nguồn qua Circuit Breaker (MCB), sơ đồ kết nối module Analog Q68DAVN với các driver động cơ, sơ đồ ngõ ra số QY41P điều khiển rơ-le đảo chiều và nút nhấn khẩn cấp nhằm ngắt mạch an toàn khi xảy ra sự cố.

Chương 4: Giải mạng nơ-ron tích chập

Chương 4 cung cấp cơ sở toán học và cấu trúc của mạng nơ-ron tích chập (CNN) phục vụ cho thị giác máy tính. Nội dung tập trung phân tích hoạt động của các lớp tích chập (Convolutional Layers) thông qua phép nhân ma trận trọng số bộ lọc (kernel/filter) với ma trận điểm ảnh đầu vào theo từng bước nhảy (stride = 1, stride = 2) nhằm trích xuất ma trận đặc trưng không gian (feature maps). Tác giả trình bày nguyên lý giảm chiều dữ liệu của các lớp gộp (pooling layers), phân tích hai kỹ thuật chính là Max-pooling (chọn giá trị lớn nhất trong vùng trượt) và Average pooling (tính giá trị trung bình), trước khi làm phẳng dữ liệu đưa vào lớp liên kết đầy đủ (Fully Connected Layer) để thực hiện bài toán phân loại và xác định vùng đối tượng.

Chương 5: Hệ thống thị giác và theo dõi người

Chương 5 là chương trọng tâm mô tả chi tiết pipeline xử lý nhận dạng và thuật toán điều khiển di chuyển. Luồng xử lý thị giác được thiết kế phối hợp qua 3 mô hình:

  1. Phát hiện đối tượng: Mô hình YOLOv8 tiếp nhận luồng khung hình từ camera D435i, phát hiện người và sinh ra các bounding box, loại bỏ các hộp dự đoán dư thừa bằng thuật toán Non-Maximum Suppression (NMS).
  2. Tái định danh đối tượng (Person Re-ID): Sử dụng mạng OSNet với kiến trúc các khối Omni-Scale Block gồm nhiều nhánh tích chập có kích thước receptive field khác nhau kết hợp cơ chế gán trọng số thích nghi qua tích chập điểm (pointwise convolution). Khối này trích xuất vector đặc trưng phân biệt ngoại hình người ở nhiều tỷ lệ, giúp hệ thống tái nhận diện chính xác chủ thể sau khi bị che khuất hoặc rời khỏi tầm nhìn.
  3. Bám vết thời gian thực: DeepSORT tích hợp bộ lọc Kalman Filter nhằm dự đoán trạng thái không gian và chuyển động của bounding box, kết hợp thuật toán Hungarian tối ưu hóa ma trận chi phí (khoảng cách Mahalanobis và khoảng cách cosine giữa các vector đặc trưng của OSNet) để duy trì ID liên tục cho đối tượng theo dõi. Song song với hệ thống thị giác, chương 5 trình bày mô hình toán học động học nghịch (Inverse Kinematics) của khung xe 4 bánh Mecanum, thiết lập phương trình chuyển đổi từ vận tốc mục tiêu trong hệ tọa độ robot sang vận tốc quay của 4 động cơ độc lập để xuất lệnh tới bộ điều khiển.

Chương 6: Kết quả thực hiện

Chương 6 trình bày dữ liệu và kết quả thu nhận từ các bài kiểm tra thực nghiệm của hệ thống:

  • Giao diện điều khiển GUI WinForms được xây dựng hoàn chỉnh, cho phép người vận hành giám sát trạng thái xe, chuyển đổi chế độ điều khiển bằng tay (Manual) hoặc chế độ tự động bám người (Auto), hiển thị các thông số hành trình và nút dừng khẩn cấp.
  • Kết quả kiểm thử pipeline thị giác chứng minh sự phối hợp giữa YOLOv8, OSNet và DeepSORT giúp robot duy trì bám vết chính xác đối tượng được chỉ định, không bị nhầm lẫn mục tiêu khi có người khác xuất hiện trong khung hình.
  • Thử nghiệm định vị và dựng hành trình bằng thuật toán VINS-Fusion: Kết quả trích xuất đặc trưng điểm ảnh (features tracking) từ camera stereo và IMU được giám sát trên giao diện RViz. Tác giả thực hiện so sánh quỹ đạo ước lượng của VINS-Fusion trong hai trường hợp: khi chưa hiệu chuẩn camera (cho thấy hiện tượng sai số trôi dạt lớn, quỹ đạo ước lượng không khớp với chuyển động thực tế) và sau khi đã hiệu chuẩn thông số nội - ngoại vi của camera RealSense D435i (quỹ đạo mượt mà, bám sát hành trình thực tế của robot, hỗ trợ xe định vị quay về điểm xuất phát).

Chương 7: Kết luận và hướng phát triển

Chương 7 tổng kết toàn bộ nội dung đã thực hiện của đề tài, đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ thiết kế cơ khí, tích hợp hệ thống điều khiển PLC dòng Q và triển khai thị giác máy tính trên nền tảng ROS. Đồng thời, chương chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn đọng trong mô hình thực nghiệm và đề xuất các định hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được:

  • Chế tạo hoàn chỉnh mô hình phần cứng robot tự hành Mecanum với kích thước tiêu chuẩn 750 mm x 650 mm x 200 mm (±10%), kết cấu cơ khí vững chắc, bố trí đối xứng đảm bảo cân bằng trọng tâm và phân bổ lực đều trên 4 bánh xe.
  • Triển khai thành công hệ thống điều khiển lai: Kết nối máy tính xử lý thị giác (chạy ROS/Python) với PLC Mitsubishi Q04UDEH thông qua giao thức công nghiệp MC-Protocol và module D/A Q68DAVN, hiện thực hóa quá trình phát xung/điều áp điều khiển 4 động cơ BLDC VEXTA hoạt động ổn định.
  • Tích hợp và đánh giá thành công pipeline thị giác kết hợp YOLOv8 + OSNet + DeepSORT: Hệ thống đạt khả năng phát hiện người, trích xuất đặc trưng đa quy mô để nhận dạng lại cá nhân (Person Re-ID) và bám vết ổn định mục tiêu di chuyển trong môi trường thực.
  • Thử nghiệm thành công thuật toán định vị VINS-Fusion: Khẳng định tầm quan trọng của việc hiệu chuẩn thông số camera RealSense D435i; sau khi hiệu chuẩn, thuật toán ước lượng vị trí và định vị không gian đạt độ ổn định cao, hiển thị trực quan thông qua topic tracking trên RViz.

Các kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Cần tối ưu hóa quy trình hiệu chuẩn camera D435i và cảm biến IMU định kỳ nhằm triệt tiêu hiện tượng sai số trôi (drift) trong các thuật toán visual-inertial odometry.
  • Cải tiến hạ tầng truyền thông chuyển sang giải pháp không dây hoàn toàn (công nghiệp hoặc Wi-Fi chuyên dụng tốc độ cao) thay thế cáp mạng kết nối giữa máy tính ROS và PLC để giải phóng không gian di chuyển của robot.
  • Đề xuất bổ sung các thuật toán nội suy làm mượt tín hiệu điều khiển analog từ module Q68DAVN xuống driver động cơ nhằm giảm thiểu giật cục cơ khí khi chuyển đổi hướng đột ngột của bánh Mecanum.

Đóng góp của đồ án:

  • Hiện thực hóa một mô hình robot di động holonomic hoàn chỉnh kết hợp giữa công nghệ AI/thị giác máy tính nguồn mở hiện đại (ROS, YOLOv8, OSNet) với hệ sinh thái điều khiển tự động hóa công nghiệp tiêu chuẩn cao (PLC Mitsubishi dòng Q).
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm so sánh cụ thể về ảnh hưởng của việc hiệu chuẩn camera đối với độ chính xác của thuật toán định vị VINS-Fusion trên mô hình xe tự hành thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của hệ thống theo ghi nhận trong tài liệu:

  • Hạn chế của cảm biến thị giác: Camera RealSense D435i giảm độ chính xác rõ rệt khi đối tượng ở cự ly xa (trên 10 m), dễ bị nhiễu bởi các nguồn bức xạ hồng ngoại mạnh trong môi trường hoặc trong điều kiện ánh sáng quá yếu/chói; thiết bị tiêu thụ công suất tương đối cao và không hỗ trợ tiêu chuẩn chống bụi/nước công nghiệp.
  • Giới hạn về cơ cấu di chuyển: Bánh xe Mecanum hoạt động tối ưu trên bề mặt sàn phẳng, trơn nhẵn; hệ thống chưa có khả năng di chuyển trên địa hình gồ ghề, dốc hoặc mặt sàn có hệ số ma sát thay đổi thất thường.
  • Giới hạn truyền thông và tính tự chủ: Robot vẫn phải duy trì kết nối mạng có dây giữa máy tính chạy ROS và bộ điều khiển PLC; PLC Mitsubishi không có khả năng xử lý hình ảnh trực tiếp mà hoàn toàn phụ thuộc vào máy tính cấp cao.
  • Khả năng nhận thức môi trường: Hệ thống chưa được tích hợp cảm biến LiDAR để quét bản đồ 2D/3D (mapping) không gian xung quanh; thuật toán chưa có khả năng tự động lập lộ trình né tránh chướng ngại vật động một cách toàn diện.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Tích hợp thêm cảm biến LiDAR nhằm phục vụ xây dựng bản đồ môi trường đồng thời (SLAM 2D/3D) và nâng cao khả năng tự chủ tránh vật cản.
  • Triển khai giải pháp kết nối không dây (Wireless Control) giữa tầng xử lý cấp cao và PLC, hoặc tích hợp toàn bộ hệ thống tính toán lên một máy tính nhúng onboard công suất lớn đặt gọn trên thân xe.
  • Tối ưu hóa thuật toán AI để cải thiện hiệu năng nhận dạng trong các điều kiện chiếu sáng phức tạp và nghiên cứu thuật toán điều khiển bám quỹ đạo thích nghi cho bánh Mecanum trên các loại mặt sàn khác nhau.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Robot và Công nghệ Thông tin (mảng Thị giác máy tính ứng dụng).

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu bao gồm:

  • Thiết kế phần cứng và cơ cấu truyền động Mecanum: Phương pháp tính toán chọn động cơ, chọn pin/ắc quy, thiết kế khung xe SolidWorks và phân tích động học đa hướng holonomic (Chương 2, Chương 3, Chương 5).
  • Tích hợp liên tầng ROS - PLC Mitsubishi: Giải pháp kết nối và phân bổ tác vụ giữa nền tảng ROS/Python với phần cứng công nghiệp thông qua giao thức MC-Protocol và module analog Q68DAVN, là tư liệu thực tế có giá trị cao cho các dự án tự động hóa kết hợp AI.
  • Xây dựng pipeline thị giác theo dõi người chuyên sâu: Phương pháp kết hợp bộ ba thuật toán YOLOv8 + OSNet + DeepSORT để giải quyết trọn vẹn bài toán phát hiện, bám vết và tái định danh (Re-ID) mục tiêu di động (Chương 5, Chương 6).

Câu hỏi thường gặp

1. Khung gầm của robot sử dụng loại bánh xe nào và có ưu điểm gì trong chuyển động?
Robot sử dụng hệ thống 4 bánh xe Mecanum với các con lăn phụ đặt nghiêng một góc 45° so với trục bánh. Ưu điểm nổi bật của cơ cấu này là mang lại tính chất chuyển động toàn hướng (holonomic) với 3 bậc tự do trên mặt phẳng ($v_x, v_y, \omega_z$), giúp robot có thể tiến, lùi, di chuyển ngang trái/phải, đi chéo hoặc quay tại chỗ mà không cần phải chuyển hướng thân xe, rất thích hợp khi vận hành trong không gian hẹp.

2. Nhiệm vụ của mô hình OSNet trong hệ thống thị giác của xe là gì?
OSNet (Omni-Scale Network) đảm nhiệm vai trò tái định danh cá nhân (Person Re-ID). Thông qua các khối Omni-Scale Block với nhiều luồng tích chập có kích thước vùng tiếp nhận (receptive field) khác nhau, mạng trích xuất các vector đặc trưng ngoại hình của người dùng ở nhiều tỷ lệ không gian. Điều này giúp hệ thống nhận dạng lại chính xác đối tượng mục tiêu cần theo dõi sau khi họ bị che khuất hoặc tạm thời đi ra ngoài tầm quan sát của camera.

3. Tại sao hệ thống cần sự kết hợp giữa máy tính chạy ROS và bộ điều khiển PLC Mitsubishi?
Đây là kiến trúc phân tầng tối ưu cho hệ thống tự động hóa thông minh: Máy tính chạy ROS/Python đảm nhiệm các tác vụ tính toán nặng về trí tuệ nhân tạo, xử lý luồng dữ liệu hình ảnh 3D từ camera RealSense D435i, chạy các mô hình học sâu và giải thuật định vị VINS-Fusion; trong khi đó, PLC Mitsubishi (dòng Q) đảm nhiệm vai trò điều khiển chấp hành cấp thấp với độ tin cậy công nghiệp cao, xuất tín hiệu analog và logic điều khiển chính xác tốc độ, hướng quay của các động cơ BLDC VEXTA.

4. Camera Intel RealSense D435i tính toán khoảng cách chiều sâu dựa trên nguyên lý nào?
Camera D435i sử dụng công nghệ Active Stereo (lập thể hoạt động), tích hợp một máy chiếu laser hồng ngoại phát họa tiết lên bề mặt vật thể và hai cảm biến hồng ngoại thu lại hình ảnh phản xạ. Khoảng cách chiều sâu ($D$) được tính toán từ độ lệch vị trí điểm ảnh tương ứng (disparity) giữa hai cảm biến theo công thức:
$$D = \frac{\text{focal_length} \times \text{baseline}}{\text{disparity}}$$
trong đó $\text{focal_length}$ là tiêu cự camera và $\text{baseline}$ là khoảng cách giữa hai cảm biến hồng ngoại.

5. Kết quả thực nghiệm của thuật toán VINS-Fusion trên robot cho thấy điều gì?
Kết quả thực nghiệm trên giao diện RViz cho thấy thuật toán VINS-Fusion phụ thuộc chặt chẽ vào độ chính xác của việc hiệu chuẩn camera. Khi chưa được hiệu chuẩn, quỹ đạo ước lượng bị trôi dạt lớn và sai lệch đáng kể so với quỹ đạo di chuyển thực tế của robot. Sau khi hoàn thành quá trình hiệu chuẩn các thông số nội và ngoại vi của camera RealSense D435i cùng cảm biến IMU, thuật toán ước lượng vị trí chính xác và ổn định, hỗ trợ xe tự hành định vị và quay trở lại điểm xuất phát.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Công Tạo đã thiết kế, chế tạo và tích hợp thành công mô hình xe 4 bánh tự hành sử dụng cơ cấu bánh Mecanum kết hợp camera thị giác chiều sâu Intel RealSense D435i. Hệ thống giải quyết hiệu quả bài toán phối hợp liên tầng giữa nền tảng trí tuệ nhân tạo (YOLOv8, OSNet, DeepSORT trên ROS) và phần cứng điều khiển công nghiệp (PLC Mitsubishi dòng Q điều khiển động cơ BLDC VEXTA). Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi của giải pháp trong việc phát hiện, bám theo người dùng và ước lượng vị trí bằng VINS-Fusion, tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các robot vận chuyển tự hành thông minh trong môi trường công nghiệp và dịch vụ.