Đồ án: Điều khiển PID hệ thống quả bóng ống khí dùng PLC S7-200

Đồ án tốt nghiệp: Nhận dạng, PID điều khiển hệ thống quả bóng ống khí thẳng đứng dùng PLC S7-200. Ứng dụng mô hình thực tế tại phòng thí nghiệm tự động hoá.

2022

77
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan điều khiển PID quả bóng ống khí PLC S7 200

Hệ thống quả bóng trong ống khí thẳng đứng là một mô hình nghiên cứu kinh điển trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển. Mô hình này mô phỏng một đối tượng phi tuyến tính, đòi hỏi các giải pháp điều khiển tinh vi để ổn định vị trí. Bài viết này tập trung phân tích sâu về phương pháp điều khiển PID hệ thống quả bóng ống khí PLC S7-200, một giải pháp hiệu quả và được ứng dụng rộng rãi. Việc áp dụng bộ điều khiển Tỷ lệ - Tích phân - Vi phân (PID) giúp ổn định quả bóng tại một độ cao mong muốn, giảm thiểu sai số xác lập, hạn chế dao động và rút ngắn thời gian đáp ứng. Trọng tâm của nghiên cứu là việc nhận dạng mô hình toán học từ dữ liệu thực nghiệm, sau đó thiết kế bộ điều khiển PID tối ưu trên nền tảng phần cứng PLC S7-200. Đây là một thiết bị điều khiển logic khả trình mạnh mẽ của Siemens, phù hợp cho các bài toán tự động hóa quy mô vừa và nhỏ. Quá trình thực hiện bao gồm các giai đoạn chính: khảo sát và xây dựng mô hình vật lý, thu thập dữ liệu bằng giao diện WinCC và phần mềm STEP 7 MicroWIN SP9, nhận dạng hệ thống bằng Matlab, và cuối cùng là lập trình, triển khai bộ điều khiển PID trên mô hình thực tế. Giải pháp này không chỉ giải quyết bài toán ổn định vị trí cho một hệ phi tuyến mà còn cung cấp một quy trình chuẩn để thiết kế bộ điều khiển cho các hệ thống công nghiệp phức tạp khác, chứng minh tính linh hoạt và hiệu quả của thuật toán PID khi kết hợp với PLC S7-200.

1.1. Giới thiệu mô hình quả bóng trong ống khí thẳng đứng

Mô hình thí nghiệm bao gồm một ống khí trong suốt đặt thẳng đứng, bên trong có một quả bóng nhẹ. Dưới đáy ống là một động cơ quạt DC không chổi than (BLDC) có nhiệm vụ tạo ra luồng khí để nâng quả bóng. Chiều cao của quả bóng được xác định bằng một cảm biến siêu âm Keyence UD-300 đặt ở đỉnh ống, gửi tín hiệu analog về bộ điều khiển. Mục tiêu của hệ thống là điều khiển tốc độ quạt để giữ quả bóng lơ lửng ổn định tại một vị trí đặt trước. Theo tài liệu nghiên cứu gốc, mô hình này "cực kỳ nhạy cảm với tác động từ cánh quạt, một tác động nhiễu bé cũng làm quả bóng trở nên bất ổn". Đây chính là đặc tính thể hiện một hệ thống phi tuyến phức tạp, nơi mối quan hệ giữa điện áp cấp cho động cơ và độ cao của quả bóng không tuân theo một quy luật tuyến tính đơn giản. Cấu trúc phần cứng cốt lõi bao gồm khối nguồn 24VDC, PLC S7-200 CPU224XP làm bộ xử lý trung tâm, module mở rộng analog EM 235 để xử lý tín hiệu từ cảm biến và xuất tín hiệu điều khiển động cơ, cùng với màn hình HMI để giám sát và cài đặt thông số.

1.2. Vai trò cốt lõi của bộ điều khiển PID trong tự động hóa

Bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) được xem là "bộ điều khiển lý tưởng của các hệ thống điều khiển quy trình hiện đại" do cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả vượt trội. Thuật toán này tính toán giá trị sai số, là chênh lệch giữa giá trị mong muốn (setpoint) và giá trị đo được từ quá trình thực tế. Dựa trên sai số này, bộ điều khiển PID thực hiện ba tác động: Tác động Tỷ lệ (P - Kp) cung cấp một đầu ra điều khiển tỷ lệ với sai số hiện tại, giúp hệ thống phản ứng nhanh. Tác động Tích phân (I - Ki) tính toán tổng sai số theo thời gian, có nhiệm vụ triệt tiêu sai số xác lập, đảm bảo hệ thống đạt chính xác giá trị mong muốn. Cuối cùng, tác động Vi phân (D - Kd) dự đoán xu hướng thay đổi của sai số dựa trên tốc độ thay đổi của nó, giúp giảm độ vọt lố và dập tắt dao động. Sự kết hợp của ba thành phần này cho phép điều khiển PID xử lý hiệu quả các biến quá trình như áp suất, nhiệt độ, lưu lượng và vị trí, điển hình là trong bài toán ổn định vị trí quả bóng.

II. Phân tích thách thức khi điều khiển PID hệ thống quả bóng ống khí

Việc triển khai thành công giải pháp điều khiển PID hệ thống quả bóng ống khí PLC S7-200 phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đáng kể. Khó khăn lớn nhất đến từ bản chất của đối tượng điều khiển. Hệ thống này là một ví dụ điển hình của hệ MIMO (Multiple-Input, Multiple-Output) phi tuyến, trong đó các yếu tố vật lý như lực cản không khí, nhiễu loạn dòng chảy, và sự thay đổi khối lượng quả bóng đều ảnh hưởng đến độ ổn định. Đặc tính động học của hệ thống thay đổi liên tục tùy thuộc vào vị trí của quả bóng trong ống. Do đó, một bộ điều khiển PID với các thông số cố định có thể hoạt động tốt ở một độ cao nhất định nhưng lại gây mất ổn định ở độ cao khác. Thách thức thứ hai là độ trễ trong hệ thống. Thời gian từ lúc PLC S7-200 xuất tín hiệu điều khiển, động cơ tăng tốc, luồng khí di chuyển lên, cho đến khi quả bóng thay đổi vị trí và cảm biến ghi nhận được đều tạo ra một độ trễ nhất định. Độ trễ này có thể gây ra dao động nếu khâu vi phân (D) của bộ điều khiển PID không được hiệu chỉnh chính xác. Ngoài ra, nhiễu từ môi trường và nhiễu trong tín hiệu đo lường từ cảm biến siêu âm cũng là một vấn đề. Các tín hiệu nhiễu này có thể bị khuyếch đại bởi thành phần D, dẫn đến tín hiệu điều khiển bị "rung" và làm giảm tuổi thọ của động cơ. Việc tìm ra bộ thông số Kp, Ki, Kd tối ưu để cân bằng giữa tốc độ đáp ứng, độ ổn định và khả năng kháng nhiễu là bài toán cốt lõi cần giải quyết.

2.1. Đặc tính phi tuyến và các yếu tố vật lý phức tạp

Tính phi tuyến của hệ thống quả bóng ống khí xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, lực nâng do quạt tạo ra không tỷ lệ thuận với điện áp điều khiển động cơ. Mối quan hệ này phụ thuộc vào đặc tính của động cơ và thiết kế cánh quạt. Thứ hai, lực cản của không khí tác động lên quả bóng là một hàm bậc hai của vận tốc tương đối giữa quả bóng và luồng khí. Như được phân tích trong tài liệu gốc, phương trình động lực học của hệ thống chứa các thành phần bậc hai (m.ÿ = 1/2 * ρ.A.Cd.(Vw - ẏ)² - m.g), điều này khẳng định bản chất hệ thống phi tuyến. Hơn nữa, khi quả bóng di chuyển gần đáy hoặc đỉnh ống, hiệu ứng biên của dòng khí sẽ thay đổi, làm cho động học của hệ thống càng thêm phức tạp. Các yếu tố như nhiệt độ và áp suất không khí cũng ảnh hưởng đến mật độ không khí (ρ), từ đó thay đổi lực nâng. Những đặc tính này khiến việc xây dựng một mô hình toán học tuyến tính hóa chính xác trở nên khó khăn, đòi hỏi phải dựa vào phương pháp nhận dạng hệ thống từ dữ liệu thực nghiệm.

2.2. Khó khăn trong việc xác định bộ thông số PID tối ưu

Xác định các thông số Kp, Ki, Kd là bước quan trọng nhất và cũng là thách thức lớn nhất trong việc thiết kế bộ điều khiển PID. Một bộ thông số không phù hợp có thể dẫn đến các hệ quả không mong muốn. Nếu Kp quá lớn, hệ thống sẽ phản ứng nhanh nhưng dễ dao động và mất ổn định. Ngược lại, nếu Kp quá nhỏ, đáp ứng sẽ chậm chạp. Tham số Ki giúp loại bỏ sai số xác lập nhưng nếu quá lớn sẽ gây ra độ vọt lố cao. Tham số Kd có tác dụng dập tắt dao động nhưng lại rất nhạy với nhiễu tín hiệu đo lường. Do tính phi tuyến của hệ thống quả bóng, một bộ thông số PID tối ưu cho điểm làm việc này có thể không còn tối ưu ở điểm làm việc khác. Vì vậy, việc chỉ thử và sai (trial and error) một cách thủ công thường tốn thời gian và không đảm bảo chất lượng. Đây là lý do tại sao cần một phương pháp khoa học hơn, bắt đầu từ việc nhận dạng hệ thống để có được hàm truyền, sau đó sử dụng các phương pháp phân tích (như tiêu chuẩn Routh-Hurwitz được đề cập trong nghiên cứu) để tìm ra vùng ổn định cho các thông số PID.

III. Phương pháp nhận dạng mô hình toán học cho hệ thống quả bóng

Để thiết kế một bộ điều khiển PID hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải hiểu rõ đối tượng điều khiển. Quá trình này được gọi là nhận dạng hệ thống, nhằm mục đích xây dựng một mô hình toán học (thường là hàm truyền) mô tả chính xác nhất mối quan hệ giữa đầu vào (điện áp điều khiển quạt) và đầu ra (vị trí quả bóng). Phương pháp được áp dụng trong nghiên cứu này là nhận dạng từ dữ liệu thực nghiệm, một cách tiếp cận thực tiễn và hiệu quả cho các hệ thống phi tuyến. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập một tập dữ liệu lớn và chất lượng. Dữ liệu này bao gồm các cặp giá trị đầu vào-đầu ra theo thời gian. Cụ thể, một chuỗi tín hiệu điện áp thay đổi ngẫu nhiên được cấp cho động cơ quạt, và chiều cao tương ứng của quả bóng được ghi lại chính xác. Giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phần cứng (PLC S7-200, cảm biến) và phần mềm (STEP 7 MicroWIN, WinCC). Sau khi có được bộ dữ liệu thô, công cụ mạnh mẽ như Matlab, đặc biệt là Toolbox "System Identification", được sử dụng để xử lý và phân tích. Toolbox này cho phép nhập dữ liệu, lựa chọn cấu trúc mô hình (ví dụ, hàm truyền bậc ba như trong tài liệu) và tự động tìm ra các tham số của mô hình sao cho đầu ra của mô hình bám sát nhất với dữ liệu thực tế. Kết quả của quá trình này là một hàm truyền, đóng vai trò là "bản thiết kế" cho việc tính toán các thông số Kp, Ki, Kd ở giai đoạn tiếp theo.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu bằng WinCC và PLC S7 200

Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Đầu tiên, một chương trình được viết trên phần mềm V4.0 STEP 7 MicroWIN SP9 và nạp vào PLC S7-200. Chương trình này có nhiệm vụ đọc giá trị điện áp đặt từ bên ngoài, xuất tín hiệu analog tương ứng qua module EM 235 để điều khiển động cơ, đồng thời đọc tín hiệu chiều cao từ cảm biến siêu âm và lưu vào một vùng nhớ. Tiếp theo, một giao diện WinCC được thiết kế để phục vụ việc giám sát và thu thập. Giao diện này cho phép người vận hành nhập các giá trị điện áp và quan trọng hơn là ghi lại (log) các giá trị điện áp đầu vào và chiều cao đầu ra theo thời gian thực vào một tệp dữ liệu. Để kết nối giữa WinCC và PLC S7-200, phần mềm trung gian PC Access được sử dụng làm OPC Server. Nghiên cứu đã tiến hành thu thập 2000 mẫu dữ liệu, với các giá trị điện áp được đặt ngẫu nhiên trong khoảng từ 0-3.5V trong 500 giây. Bộ dữ liệu phong phú này là nền tảng vững chắc cho việc nhận dạng hệ thống một cách chính xác.

3.2. Xây dựng hàm truyền hệ thống bằng Matlab System Identification

Sau khi xuất dữ liệu từ WinCC sang file Excel, các chuỗi dữ liệu về thời gian, điện áp (đầu vào) và chiều cao (đầu ra) được nhập vào môi trường làm việc của Matlab. Toolbox "System Identification" cung cấp một giao diện đồ họa trực quan để thực hiện quá trình nhận dạng. Dữ liệu đầu vào và đầu ra được định nghĩa, sau đó người dùng có thể lựa chọn các dạng mô hình khác nhau để ước lượng, chẳng hạn như ARX, ARMAX, Box-Jenkins, hoặc State-space. Dựa trên phân tích vật lý của hệ thống, nghiên cứu đã lựa chọn dạng hàm truyền (Transfer Function model). Toolbox sẽ sử dụng các thuật toán tối ưu để tìm ra các hệ số của tử số và mẫu số của hàm truyền sao cho sai số giữa đáp ứng của mô hình và dữ liệu thực nghiệm là nhỏ nhất. Quá trình này được thể hiện qua chỉ số "Fit to estimation data", với giá trị càng gần 100% thì mô hình toán học càng chính xác. Kết quả cuối cùng là một hàm truyền cụ thể, ví dụ như Z(s)/U(s) = (b₁s + b₀) / (s³ + a₂s² + a₁s + a₀), đại diện cho động học của hệ thống quả bóng ống khí.

IV. Bí quyết thiết kế bộ điều khiển PID cho PLC S7 200 tối ưu nhất

Sau khi đã có trong tay mô hình toán học của hệ thống, giai đoạn thiết kế bộ điều khiển PID bắt đầu. Đây là quá trình chuyển đổi từ lý thuyết phân tích sang giải pháp điều khiển thực tiễn trên PLC S7-200. Mục tiêu là tìm ra một bộ ba thông số vàng (Kp, Ki, Kd) để hệ thống đạt được chất lượng điều khiển tốt nhất: đáp ứng nhanh, không vọt lố, sai số xác lập bằng không và ổn định. Dựa vào hàm truyền đã nhận dạng, các phương pháp phân tích lý thuyết được áp dụng. Nghiên cứu đã sử dụng tiêu chuẩn ổn định đại số Routh-Hurwitz. Đây là một công cụ toán học mạnh mẽ cho phép xác định mối quan hệ ràng buộc giữa các thông số Kp, Ki, Kd để đảm bảo hệ thống vòng kín luôn ổn định. Bằng cách áp dụng tiêu chuẩn này, một không gian các giá trị PID an toàn được xác định, loại bỏ việc phải thử và sai mò mẫm, vốn rất rủi ro và tốn thời gian. Từ không gian an toàn này, việc tinh chỉnh các thông số để tối ưu hóa hiệu suất trở nên dễ dàng hơn. Quá trình tinh chỉnh có thể được hỗ trợ bằng các công cụ mô phỏng trên Matlab/Simulink trước khi triển khai lên phần cứng thực tế. Cuối cùng, các giá trị Kp, Ki, Kd tối ưu được lập trình vào PLC S7-200 bằng phần mềm STEP 7 MicroWIN SP9, hoàn thiện giải pháp điều khiển PID hệ thống quả bóng ống khí.

4.1. Tìm thông số Kp Ki Kd dựa trên tiêu chuẩn ổn định Routh

Tiêu chuẩn ổn định Routh là một phương pháp kinh điển trong lý thuyết điều khiển tự động. Phương pháp này phân tích phương trình đặc trưng của hệ thống vòng kín. Bằng cách đưa hàm truyền của hệ thống và bộ điều khiển PID vào một vòng lặp phản hồi, ta thu được phương trình đặc trưng của toàn hệ thống. Phương trình này là một đa thức theo biến s, với các hệ số phụ thuộc vào các thông số Kp, Ki, Kd. Tiêu chuẩn Routh yêu cầu lập một bảng gọi là bảng Routh từ các hệ số của đa thức này. Điều kiện cần và đủ để hệ thống ổn định là tất cả các phần tử ở cột đầu tiên của bảng Routh phải có cùng dấu. Bằng cách áp đặt điều kiện này, một tập hợp các bất phương trình liên quan đến Kp, Ki, Kd được thiết lập. Giải hệ bất phương trình này sẽ cho ra một vùng giá trị mà trong đó, bất kỳ bộ thông số PID nào được chọn cũng sẽ đảm bảo hệ thống không bị mất ổn định. Đây là bước sàng lọc quan trọng, giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm các thông số tối ưu một cách khoa học và an toàn.

4.2. Lập trình bộ điều khiển PID trên STEP 7 MicroWIN SP9

Phần mềm STEP 7 MicroWIN SP9 cung cấp các công cụ thuận tiện để lập trình thuật toán PID cho PLC S7-200. Người lập trình có thể sử dụng trình hướng dẫn (wizard) PID có sẵn. Trình hướng dẫn này tạo ra một vòng lặp PID (PID loop) và các khối chương trình con liên quan một cách tự động. Người dùng chỉ cần định cấu hình các thông số cơ bản như địa chỉ đầu vào analog (PV - Process Variable, từ cảm biến siêu âm), địa chỉ đầu ra analog (Output, điều khiển động cơ), giá trị đặt (SP - Setpoint, chiều cao mong muốn), và quan trọng nhất là các hệ số Kp (Gain), Ki (Integral time), và Kd (Derivative time). Các giá trị Kp, Ki, Kd đã được tính toán ở bước trước sẽ được nhập vào đây. Chương trình chính sẽ gọi vòng lặp PID này trong mỗi chu kỳ quét. PLC S7-200 sẽ tự động thực hiện các phép tính của thuật toán PID và cập nhật giá trị đầu ra điều khiển, tạo thành một hệ thống điều khiển vòng kín hoàn chỉnh và hiệu quả để ổn định vị trí quả bóng.

V. Cách triển khai điều khiển PID trên mô hình PLC S7 200 thực tế

Giai đoạn triển khai là bước kiểm chứng cuối cùng, nơi giải pháp điều khiển PID hệ thống quả bóng ống khí PLC S7-200 được áp dụng trên mô hình vật lý. Quá trình này đòi hỏi sự kết nối chính xác giữa các thành phần phần cứng và nạp chương trình điều khiển đã được tối ưu vào bộ nhớ PLC. Việc thiết lập một hệ thống hoạt động trơn tru là nền tảng để đánh giá hiệu suất thực tế của bộ điều khiển. Sơ đồ nối dây mạch điều khiển phải được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tín hiệu được truyền nhận một cách chính xác và không bị nhiễu. Sau khi kết nối phần cứng và nạp chương trình, hệ thống được vận hành. Các giá trị chiều cao mong muốn (setpoint) khác nhau được đặt thông qua màn hình HMI hoặc giao diện WinCC. Đáp ứng của hệ thống, tức là vị trí thực tế của quả bóng theo thời gian, được quan sát và ghi lại. Việc so sánh đáp ứng này với các yêu cầu thiết kế ban đầu (thời gian xác lập ngắn, độ vọt lố thấp, sai số xác lập bằng không) cho phép đánh giá một cách khách quan chất lượng của bộ điều khiển PID. Kết quả thực nghiệm từ nghiên cứu gốc đã cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, quả bóng bám sát giá trị đặt, chứng minh sự thành công của toàn bộ quy trình từ nhận dạng hệ thống đến thiết kế và triển khai bộ điều khiển.

5.1. Kết nối phần cứng PLC cảm biến và cơ cấu chấp hành

Sơ đồ kết nối phần cứng là xương sống của hệ thống. Trung tâm là PLC S7-200 CPU224XP, được cấp nguồn 24VDC. Đầu vào analog của module mở rộng EM 235 được kết nối với đầu ra tín hiệu dòng 4-20mA từ bộ khuếch đại UD-300 của cảm biến siêu âm. Tín hiệu dòng được ưu tiên sử dụng để giảm thiểu suy hao và nhiễu trên đường truyền dài. Đầu ra analog 0-10V của module EM 235 được nối với đầu vào điều khiển của driver động cơ quạt. Driver này sẽ chuyển đổi tín hiệu điện áp thành tín hiệu PWM để điều khiển tốc độ của động cơ DC không chổi than. Màn hình HMI và cổng truyền thông PC được kết nối với cổng truyền thông trên PLC để thực hiện việc giám sát, cài đặt tham số và thu thập dữ liệu. Toàn bộ hệ thống được bố trí gọn gàng trong một tủ điều khiển, đảm bảo an toàn và dễ dàng thao tác. Việc kết nối đúng kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để hệ thống hoạt động ổn định và các kết quả đo lường là đáng tin cậy.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm và độ ổn định của hệ thống

Kết quả thực nghiệm là bằng chứng thuyết phục nhất về hiệu quả của giải pháp. Trong tài liệu nghiên cứu, hệ thống được thử nghiệm bằng cách đặt các giá trị chiều cao mong muốn khác nhau, chẳng hạn như 170mm và 200mm. Các biểu đồ đáp ứng cho thấy, sau một khoảng thời gian xác lập ngắn, vị trí của quả bóng đã nhanh chóng đạt đến và duy trì ổn định xung quanh giá trị đặt. So với khi không có bộ điều khiển, hệ thống có điều khiển PID đã "giúp giảm các sai số xác lập ở mức tối thiểu nhất có thể, hạn chế được độ dao động giúp giảm đi thời gian xác lập và độ vọt lố". Các dao động nhỏ còn tồn tại có thể do các yếu tố phi tuyến chưa được mô hình hóa hoàn toàn hoặc do nhiễu cơ khí. Tuy nhiên, nhìn chung, bộ điều khiển PID đã chứng tỏ khả năng ổn định vị trí quả bóng một cách xuất sắc, biến một hệ thống vốn dĩ không ổn định thành một hệ thống điều khiển chính xác và đáng tin cậy. Kết quả này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp luận đã áp dụng.

VI. Đánh giá và định hướng tương lai của điều khiển PID hệ thống tự động

Dự án điều khiển PID hệ thống quả bóng ống khí PLC S7-200 đã minh chứng thành công một quy trình hoàn chỉnh từ lý thuyết đến thực tiễn trong lĩnh vực điều khiển tự động. Giải pháp không chỉ giải quyết được bài toán cụ thể là ổn định một đối tượng phi tuyến mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu. Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển kinh điển và công nghệ tự động hóa hiện đại. Việc áp dụng nhận dạng hệ thống để xây dựng mô hình toán học đã tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp cho việc thiết kế bộ điều khiển PID trở nên khoa học và hiệu quả hơn thay vì dựa vào kinh nghiệm hay thử sai. Nền tảng phần cứng PLC S7-200, mặc dù là dòng sản phẩm cũ, vẫn chứng tỏ được sự mạnh mẽ, tin cậy và linh hoạt trong việc thực thi các thuật toán điều khiển phức tạp. Tuy nhiên, luôn có những hướng đi mới để cải thiện và phát triển. Trong tương lai, hệ thống này có thể được nâng cấp bằng các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn, hoặc tích hợp các công nghệ mới để tăng cường độ chính xác và khả năng thích ứng. Đây là một nền tảng tuyệt vời cho các nghiên cứu sâu hơn về điều khiển thông minh và tự động hóa quá trình.

6.1. Tóm tắt các ưu điểm của giải pháp điều khiển đã triển khai

Giải pháp được trình bày mang lại nhiều ưu điểm đáng kể. Thứ nhất, tính hệ thống: quy trình được thực hiện bài bản từ khâu phân tích, mô hình hóa, thiết kế, mô phỏng đến triển khai thực tế, đảm bảo tính logic và khoa học. Thứ hai, tính hiệu quả: bộ điều khiển PID sau khi được tối ưu đã cải thiện rõ rệt chất lượng của hệ thống, giúp ổn định vị trí quả bóng với sai số thấp và đáp ứng nhanh. Thứ ba, tính thực tiễn: việc sử dụng các thiết bị công nghiệp phổ biến như PLC S7-200, cảm biến siêu âm, và phần mềm STEP 7 MicroWIN giúp kết quả nghiên cứu có khả năng ứng dụng cao và dễ dàng tái tạo. Thứ tư, chi phí hợp lý: giải pháp sử dụng các thiết bị có giá thành phải chăng, phù hợp cho mục đích đào tạo và nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm. Cuối cùng, nó cung cấp một ví dụ minh họa rõ ràng về cách giải quyết một bài toán điều khiển hệ thống phi tuyến phức tạp bằng các công cụ và phương pháp kinh điển.

6.2. Hướng phát triển Áp dụng các thuật toán điều khiển nâng cao

Trong khi bộ điều khiển PID đã hoạt động tốt, hiệu suất của hệ thống vẫn có thể được cải thiện hơn nữa bằng các thuật toán điều khiển nâng cao. Một hướng đi tiềm năng là áp dụng điều khiển mờ (Fuzzy Logic Control). Như đã đề cập trong phần khảo sát của tài liệu gốc, logic mờ có khả năng xử lý tốt các hệ thống phi tuyến và không chắc chắn mà không cần đến một mô hình toán học chính xác. Một bộ điều khiển mờ có thể được thiết kế để tự động điều chỉnh các thông số PID (Fuzzy-PID) hoặc thay thế hoàn toàn thuật toán PID. Hướng thứ hai là áp dụng các kỹ thuật điều khiển thích nghi (Adaptive Control), cho phép bộ điều khiển tự động cập nhật các thông số của nó theo thời gian thực để đối phó với sự thay đổi trong động học của hệ thống. Ngoài ra, việc sử dụng các dòng PLC mới hơn với khả năng xử lý mạnh hơn và tích hợp các công nghệ như AI hoặc Machine Learning cũng là một định hướng phát triển đầy hứa hẹn cho tương lai.

27/09/2025
Đồ án tốt nghiệp nhận dạng và điều khiển pid cho hệ thống quả bóng trong ống khí thẳng đứng sử dụng plc s7 200 áp dụng vào mô hình hệ thống tại phòng thí nghiệm tự động hoá

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU MÔ HÌNH HỆ THỐNG TẠI PHÒNG THÍ NGHIỆM TỰ ĐỘNG HOÁ 1.1 Mục đích của mô hình nâng vật trong không khí Thực hiện thiết kế và thi công mô hình điều khiển vị trí bóng bám theo giá trị đặt theo thuật toán PID. Sử dụng thuật toán tối ưu để chỉnh định các thông số Kp, Ki, Kd nhằm mục đích cải thiện chất lượng đáp ứng ngõ ra của hệ thống. So sánh đánh giá chất lượng giữa khi có điều khiển PID với khi không có điều khiển PID Mô hình thí nghiệm điều khiển ổn định quả bóng trong ống khí thẳng đứng. Nó được sử dụng nhiều trong phòng thí nghiệm các trường đại học để nghiên cứu công nghệ điều khiển phi tuyến tính.

Đối tượng điều khiển của mô hình là điều khiển tốc độ của một motor quạt DC thổi không khí vào ống để giữ cho quả bóng giữ một độ cao ổn định trong ống. Mặc dù khái niệm về mô hình là khá đơn giản, nhưng chúng ta gặp khó khăn trong kiểm soát các tác động phi tuyến tính trên quả bóng, và các tác động vật lý phức tạp lên quả bóng. Hơn nữa, quả bóng là cực kỳ nhạy cảm với tác động từ cánh quạt, một tác động nhiễu bé cũng làm quả bóng trở nên bất ổn. Tóm lại, mục đích của đề tài tìm hiểu về một đối tượng phi tuyến cũng như áp dụng một thuật toán điều khiển lên trên đối tượng và chúng ta cần phải có một mô hình mô phỏng giúp chúng ta thực hiện các phép thử cũng như kiểm tra chất lượng điều khiển.2 Khảo sát một số mô hình nâng vật trong ống khí thẳng đứng 1.1 Hệ thống thí nghiệm động– Trường đại học Zürich Trong thí nghiệm này chiều cao của một quả banh bay lơ lững trong ống được điều khiển thông qua cái quạt đặt ở bên dưới của ống và quạt sẽ đẩy khí từ dưới đi lên, tốc đạt của quạt được điều khiển để thay đổi vận tốc của dòng khí, gây ra một sự thay đổi chiều cao của quả banh.

Thiết kế một bộ điều khiển PID bám theo quỹ đạo tham chiếu của banh và loại bỏ sự không ổn định. Mục tiêu của bài thí nghiệm này sẽ giúp ta học được những điều cơ bản của điều khiển PID và hiểu được tác dụng của bộ điều khiển tỷ lệ [1]. SVTH: Nguyễn Tấn Phong, Thạch Cảnh Thành Người hướng dẫn: Phạm Thanh Phong 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhận dạng và điều khiển PID cho hệ thống quả bóng trong ống khí thẳng đứng sử dụng PLC S7-200: Áp dụng vào mô hình hệ thống tại phòng thí nghiệm tự động hoá Hình 1. 1 Thí nghiệm động - Giáo sư M.2 Hệ thống Thí nghiệm “Balls in tubes” - Khoa Điện và Kỹ thuật Máy tính – Đại học Tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ Hình 1.

2 Thí nghiệm “Balls in tubes” -Khoa Điện và Kỹ thuật Máy tính – Đại học Tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ Thí nghiệm này được thiết kế cho giải pháp phân bố nguồn tài nguyên động. Dưới đây họ đã mô tả các yếu tố của cuộc thử nghiệm, làm thế nào để giao tiếp các cảm biến SVTH: Nguyễn Tấn Phong, Thạch Cảnh Thành Người hướng dẫn: Phạm Thanh Phong 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhận dạng và điều khiển PID cho hệ thống quả bóng trong ống khí thẳng đứng sử dụng PLC S7-200: Áp dụng vào mô hình hệ thống tại phòng thí nghiệm tự động hoá và truyền dữ liệu tới dSPACE card.2 cho thấy các thí nghiệm banh-trong-ống. Có bốn ống, mỗi ống có một quả banh bên trong, một cái quạt ở phía dưới để nâng banh và một cảm biển ở phía trên để đo chiều cao của quả banh. Đối với mỗi ống có một hộp bịt kín quạt, đầu ra ở trên cùng của các ống có một lối thoát khí.

Mục tiêu nghiên cứu trong thí nghiệm này là kiểm soát các qua banh cân bằng trong ống. Cố gắng phân bổ áp suất không khí để giữ tất cả các quả banh tại các vị trí cố định hoặc khác nhau, thống nhất chiều cao tối đa. Có hai bộ điều khiển được thảo luận trong thí nghiệm này: - Bộ điều khiển thông thường có thể được thiết kế để giữ quả banh bên trong mỗi ống ở độ cao mong muốn. Đối với trường hợp này, trong Simulink chúng ta cần phải xác định chiều cao mong muốn cho từng ống, có sự khác biệt giữa chiều cao mong muốn và thực tế, giá trị này sẽ là đầu vào của các bộ điều khiển.

Đầu vào khác có thể thiết kế một bộ điều khiển tỷ lệ-tích phân hoặc tỷ lệ-vi phân. [1] - Cân bằng các quả banh xung quanh 1 chiều cao nhất định. Mục tiêu này có thể đạt được bằng cách điều khiển vận tốc quạt thông qua phương pháp PWM để nâng cao quả banh.3 Hệ thống thí nghiệm điều khiển quả bóng Hình 1. 3 Mô hình của Mark Bowers and Muawea Rawashdeh - Oakland University Một qua bóng ping - pong đặt trong ông, phía dưới ống là một quạt DC sử dụng để đẩy không khí vào ống tạo lực nâng qua bóng.

Một cảm biến siêu âm LV-MaxSonar- SVTH: Nguyễn Tấn Phong, Thạch Cảnh Thành Người hướng dẫn: Phạm Thanh Phong 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhận dạng và điều khiển PID cho hệ thống quả bóng trong ống khí thẳng đứng sử dụng PLC S7-200: Áp dụng vào mô hình hệ thống tại phòng thí nghiệm tự động hoá EZ4 được gắn bên trong ống cung cấp một vòng phản hồi cho hệ thống, bên cạnh gắn một bộ cảm biến hồng ngoại song song với ống, cung cấp cho người dùng nhập vào. Mục tiêu cơ bản làm cho quả bóng di chuyển tốt ở một mức độ mong muốn trong ống, bằng cách điều khiển chính xác tốc độ của quạt và thông tin phản hồi từ các cảm biến siêu âm được gắn bên trong ống. Các thiết lập là một vòng phản hồi cổ điển. Hệ thống đầu vào (tốc độ quạt) được thay đổi, và kết quả là đầu ra (vị trí và tốc độ bóng) được thay đổi.

Đầu ra là liên tục quan sát để xác định làm thế nào để tiếp tục điều chỉnh đầu vào. Thí nghiệm của họ sử dụng "logic mờ" để xác định đầu ra thích hợp.4 Sản phẩm công nghệ Star Wars Force Trainer Hình 1. 4 Star Wars Force Trainer Công nghệ lần đầu tiên chính thức được giới thiệu vào công chúng năm 2009. Công ty Milton sử dụng sóng não để thao tác Star Wars Force Trainer, cho phép người dùng tập trung suy nghĩ để nâng một quả bóng ping-pong trong ống lên độ cao mình muốn.3 Tổng quan về mô hình tại Phòng thí nghiệm Tự động hóa Trong phần này mô hình hệ thống nâng vật trong không khí tại phòng thí nghiệm Tự động hoá được trình bày, để thực hiện phần này chúng tôi tham khảo tài liệu số [2] 1.1 Chức năng mô hình Mô hình có thể xây dựng được nhiều bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp sinh viên, học viên tiếp cận được các phương pháp điều khiển: SVTH: Nguyễn Tấn Phong, Thạch Cảnh Thành Người hướng dẫn: Phạm Thanh Phong 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhận dạng và điều khiển PID cho hệ thống quả bóng trong ống khí thẳng đứng sử dụng PLC S7-200: Áp dụng vào mô hình hệ thống tại phòng thí nghiệm tự động hoá -Thao tác xử lý tín hiệu tương tự nhận được từ cảm biến đồng thời xuất tín hiệu tương tự từ bộ lập trình đưa đi điều khiển cơ cấu chấp hành -Thiết lập phương trình chuyển đổi tương ứng để xuất tín hiệu ra tại vùng nhớ AQWx Kết nối dây truyền tín hiệu từ thiết bị lập trình đến cảm biến và đối tượng điều khiển -Lập chương trình điều khiển về ổn định quả bóng trong ống khí thẳng đứng kiểu tăng/giảm tín hiệu ra điều khiển.

-Lập chương trình điều khiển về ổn định quả bóng trong ống khí thẳng đứng bằng thuật toán PID.2 Sơ đồ nguyên lý mô hình Hình 1. 5 Sơ đồ nguyên lý đi dây tổng thể của mô hình  Hệ thống gồm: - HMI: Màn hình giám sát - DC Motor: động cơ DC dùng làm quạt để tạo lực thổi - Driver: Điều khiển động cơ DC - UD-300: Cảm biến siêu âm  Nguyên lý hoạt động: Chiều cao quả bóng được đo bởi cảm biến siêu âm. Tín hiệu từ cảm biến được phản hồi về PLC và so sánh với chiều cao đặt trước (chiều cao mong muốn), nếu chiều cao được phản hồi về khác với chiều cao mong muốn, PLC sẽ xuất tín hiệu điều khiển tốc độ động cơ sao cho quả bóng đạt chiều cao yêu cầu nhờ thuật toán PID. [2] SVTH: Nguyễn Tấn Phong, Thạch Cảnh Thành Người hướng dẫn: Phạm Thanh Phong 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhận dạng và điều khiển PID cho hệ thống quả bóng trong ống khí thẳng đứng sử dụng PLC S7-200: Áp dụng vào mô hình hệ thống tại phòng thí nghiệm tự động hoá 1.3 Sơ đồ khối và sơ đồ nối dây  Giám sát: Màn Hình HMI  Bộ điều khiển: PLC S7-200  Đối tượng điều khiển: Quả bóng đặt trong ống khí thẳng đứng  Chấp Hành: Động cơ quạt tạo lực thổi quả bóng  Thiết bị đo: Cảm biến UD-300 Hình 1.

6 Sơ đồ khối hệ thống điều khiển Hình 1. 7 Sơ đồ nối dây mạch điều khiển và mô hình [2] SVTH: Nguyễn Tấn Phong, Thạch Cảnh Thành Người hướng dẫn: Phạm Thanh Phong 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhận dạng và điều khiển PID cho hệ thống quả bóng trong ống khí thẳng đứng sử dụng PLC S7-200: Áp dụng vào mô hình hệ thống tại phòng thí nghiệm tự động hoá 1.4 Các khối trong mô hình  Khối cấp nguồn hoạt động: Hình 1. 8 Nguồn hệ thống Mô hình với nguồn điện áp xoay chiều 220V, bao gồm cáp nguồn cấp, công tắc nguồn và cầu chì bảo vệ.  Khối cấp nguồn DC 24V: Hình 1.

9 Khối nguồn DC 24V Cung cấp nguồn áp 24VDC để đấu nối điều khiển các đối tượng điều khiển, khối nguồn gồm: một công tắc nguồn; một cầu chì bảo vệ và 04 chân cắm đầu ra gồm 02 cắm +24V và 02 jắc cắm 0V. Khối nguồn này có thể cung cấp từ hai chiều như sau: Nếu hệ thống mô hình được cấp nguồn xoay chiều 220V thì khối cấp nguồn DC này có nhiệm vụ cấp nguồn cho các thiết bị điều khiển bên trong đồng thời cung cấp nguồn 24VDC với công suất 100W. SVTH: Nguyễn Tấn Phong, Thạch Cảnh Thành Người hướng dẫn: Phạm Thanh Phong 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ