Luận văn: Điều khiển mờ thích nghi cân bằng tải hệ 2 động cơ DC - Lê Thị Phượng

Tìm hiểu luận văn về bộ điều khiển mờ thích nghi cân bằng tải cho hệ hai động cơ một chiều. Khám phá giải pháp tự động hóa hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2017

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. Mục tiêu của luận văn

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Nội dung của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN HAI ĐỘNG CƠ MỘT CHIỀU NỐI CỨNG TRỤC

1.1. Tổng quan về điều khiển tốc độ động cơ 1 chiều

1.2. Các chỉ tiêu kỹ thuật để đánh giá hệ thống điều chỉnh tốc độ [1]

1.2.1. Hướng điều chỉnh tốc độ

1.2.2. Phạm vi điều chỉnh tốc độ (Dãy điều chỉnh)

1.2.3. Độ cứng của đặc tính cơ khi điều chỉnh tốc độ

1.2.4. Độ bằng phẳng hay độ liên tục trong điều chỉnh tốc độ

1.2.5. Tổn thất năng lượng khi điều chỉnh tốc độ:

1.2.6. Tính kinh tế của hệ thống khi điều chỉnh tốc độ:

1.3. Một số phương pháp điều khiển tốc độ động cơ 1 chiều

1.3.1. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện áp đặt vào phần ứng động cơ

1.3.2. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi từ thông

1.3.3. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện trở phụ trên mạch phần ứng

1.3.4. Điều chỉnh tốc độ bằng cách rẽ mạch phần ứng

1.3.5. Điều chỉnh tốc độ bằng hệ thống máy phát - động cơ ( F - Đ )

1.4. Bài toán điều khiển hai động cơ một chiều nối cứng trục

1.4.1. Giải pháp truyền thống [8]

1.4.2. Giải pháp đề xuất [1, 9, 10]

1.5. Mô hình điều khiển hệ thống

1.5.1. Xây dựng cấu trúc điều khiển

1.5.2. Mô hình điều khiển hệ thống 02 động cơ một chiều

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN MỜ THÍCH NGHI

2.1. Tổng quan hệ logic mờ và điều khiển mờ

2.1.1. Hệ Logic mờ

2.1.2. Khái niệm về tập mờ

2.2. Sơ đồ khối của bộ điều khiển mờ

2.3. Bộ điều khiển mờ

2.4. Bộ điều khiển mờ động

2.5. Bộ điều khiển mờ chỉnh định tham số bộ điều khiển PID

2.6. Điều khiển mờ thích nghi

2.6.1. Xây dựng bộ điều khiển mờ thích nghi theo mô hình mẫu truyền thẳng

2.6.2. Hệ điều khiển thích nghi theo mô hình mẫu dùng lý thuyết thích nghi kinh điển

2.6.3. Sơ đồ điều khiển thích nghi mờ kiểu truyền thẳng (FMRAFC)

2.7. Thiết kế bộ điều khiển mờ thích nghi theo mô hình mẫu song song

2.8. Mô hình toán học của bộ điều khiển mờ

2.9. Xây dựng bộ điều khiển mờ thích nghi theo mô hình mẫu song song

2.10. Cấu trúc điều khiển hệ thống bằng bộ điều khiển mờ thích nghi

2.11. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG HỆ THỐNG BẰNG MÔ PHỎNG MATLAB/SIMULINK

3.1. Tổng hợp bộ điều khiển PID cho động cơ 01

3.2. Khảo sát chất lượng với với bộ điều khiển mờ thích nghi cho mạch vòng dòng điện

3.2.1. Kết quả mô phỏng

3.3. Khảo sát chất lượng điều khiển khi có mạch vòng tốc độ

3.3.1. Tổng hợp bộ điều khiển tốc độ

3.3.2. Kết quả mô phỏng

3.4. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Điều Khiển Mờ Thích Nghi cho Động Cơ DC

Tự động hóa công nghiệp đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế quốc dân. Trong các dây chuyền sản xuất hiện đại, truyền động điện đóng góp quan trọng vào việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Hệ truyền động sử dụng hai động cơ DC nối cứng trục ngày càng phổ biến trong công nghiệp. Vì vậy, chất lượng điều khiển là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Sử dụng động cơ công suất lớn để đáp ứng yêu cầu của tải gặp nhiều khó khăn, từ thiết kế, chế tạo đến vận hành. Một giải pháp hiệu quả là thay thế bằng hai động cơ DC ghép song song, có tổng công suất tương đương. Yêu cầu đặt ra là hai động cơ phải đóng góp công suất như nhau để cân bằng tải. Bên cạnh đó, việc sử dụng động cơ công suất lớn đi kèm thiết bị biến đổi công suất lớn, đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành đáng kể. Vì vậy, nghiên cứu về điều khiển mờ thích nghi là một hướng đi tiềm năng để giải quyết bài toán cân bằng tải hệ 2 động cơ DC, đồng thời tối ưu hóa chi phí và hiệu suất hệ thống. Luận văn "Xây dựng bộ điều khiển mờ thích nghi để cân bằng tải cho hệ hai động cơ một chiều kích từ độc lập nối cứng trục" tập trung vào giải quyết những vấn đề này.

1.1. Tại Sao Cần Cân Bằng Tải Hệ 2 Động Cơ DC

Việc đảm bảo cân bằng tải trong hệ 2 động cơ DC rất quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ bằng cách phân bổ đều công suất, tránh tình trạng một động cơ phải làm việc quá tải. Thứ hai, nó nâng cao hiệu suất hệ thống bằng cách giảm thiểu tổn thất năng lượng do sự khác biệt về tốc độ và mô-men giữa hai động cơ. Thứ ba, nó cải thiện độ ổn định của hệ thống bằng cách giảm thiểu rung động và tiếng ồn do sự mất cân bằng tải. Cuối cùng, nó đảm bảo hoạt động trơn tru và đáng tin cậy của dây chuyền sản xuất. Theo tài liệu gốc, việc cân bằng tải góp phần đảm bảo "hai động cơ thay thế luôn đóng góp phần công suất của mình cho phụ tải chung là như nhau". Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác và ổn định cao, chẳng hạn như robot công nghiệp và hệ thống tự động hóa.

1.2. Ưu Điểm của Giải Pháp 2 Động Cơ DC So Với 1

Việc sử dụng hệ 2 động cơ DC thay vì một động cơ công suất lớn mang lại nhiều lợi thế. Đầu tiên, việc thiết kế và chế tạo động cơ công suất nhỏ dễ dàng và ít tốn kém hơn. "Có thể là rất khó hoặc rất đắt để thiết kế, chế tạo các động cơ công suất lớn". Thứ hai, việc vận chuyển và lắp đặt động cơ nhỏ gọn cũng đơn giản hơn. Thứ ba, việc bảo trì và sửa chữa động cơ nhỏ cũng thuận tiện hơn. Cuối cùng, việc sử dụng hệ 2 động cơ DC giúp tăng tính dự phòng của hệ thống. Nếu một động cơ gặp sự cố, động cơ còn lại vẫn có thể tiếp tục hoạt động, đảm bảo hoạt động liên tục của dây chuyền sản xuất. Giải pháp này "khắc phục các khó khăn, hạn chế khi sử dụng một động cơ công suất lớn", theo tài liệu gốc.

II. Thách Thức Điều Khiển Chính Xác Cân Bằng Tải Động Cơ

Mặc dù việc sử dụng hệ 2 động cơ DC mang lại nhiều lợi thế, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức trong việc điều khiển. Quan trọng nhất là đảm bảo cân bằng tải giữa hai động cơ. Sự khác biệt nhỏ về thông số kỹ thuật, đặc tính cơ học, hoặc điều kiện làm việc có thể dẫn đến sự mất cân bằng tải, gây ra những hậu quả tiêu cực. Bên cạnh đó, hệ thống cũng phải đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác, tốc độ đáp ứng, và độ ổn định. Các phương pháp điều khiển truyền thống, chẳng hạn như điều khiển PID, có thể không đủ hiệu quả trong việc giải quyết những thách thức này, đặc biệt khi hệ thống có tính phi tuyến hoặc tham số thay đổi. Do đó, cần phải có một phương pháp điều khiển tiên tiến hơn, có khả năng thích nghi với những thay đổi của hệ thống và môi trường.

2.1. Các Yếu Tố Gây Mất Cân Bằng Tải Động Cơ DC

Nhiều yếu tố có thể gây ra sự mất cân bằng tải trong hệ 2 động cơ DC. Đầu tiên, sự khác biệt về tham số động cơ DC, chẳng hạn như điện trở phần ứng, điện cảm phần ứng, và hằng số động cơ. Thứ hai, sự khác biệt về cấu trúc điều khiển và đặc tính của bộ điều khiển. Thứ ba, sự khác biệt về phương pháp điều khiển và thuật toán điều khiển. Thứ tư, sự khác biệt về điều kiện làm việc, chẳng hạn như tải trọng, nhiệt độ, và độ ẩm. Thứ năm, sự khác biệt về sai số điều khiển và đáp ứng quá độ. Những yếu tố này có thể tác động lẫn nhau, gây ra những hiệu ứng phức tạp và khó dự đoán.

2.2. Hạn Chế Của Điều Khiển PID Truyền Thống cho Cân Bằng Tải

Điều khiển PID là một phương pháp điều khiển phổ biến và hiệu quả trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, nó có một số hạn chế khi áp dụng cho bài toán cân bằng tải hệ 2 động cơ DC. Thứ nhất, điều khiển PID đòi hỏi phải có một mô hình toán học chính xác của hệ thống. Thứ hai, điều khiển PID khó có thể xử lý các hệ thống phi tuyến hoặc tham số thay đổi. Thứ ba, điều khiển PID thường yêu cầu quá trình điều chỉnh tham số phức tạp và tốn thời gian. Trong tài liệu gốc, giải pháp truyền thống sử dụng 2 mạch vòng điều khiển với các bộ điều khiển thông số cố định "dẫn đến sự sai khác tương đối lớn về dòng điện của các động cơ (đôi khi có thể lên đến 15%)". Điều này cho thấy điều khiển PID có thể không đủ mạnh mẽ để đảm bảo cân bằng tải trong các điều kiện hoạt động khác nhau.

III. Giải Pháp Điều Khiển Mờ Thích Nghi Bí Quyết Cân Bằng

Điều khiển mờ thích nghi là một phương pháp điều khiển tiên tiến, có khả năng vượt qua những hạn chế của điều khiển PID truyền thống. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của điều khiển mờ (khả năng xử lý thông tin không chắc chắn và phi tuyến) với điều khiển thích nghi (khả năng tự động điều chỉnh tham số để thích ứng với sự thay đổi của hệ thống). Trong bài toán cân bằng tải hệ 2 động cơ DC, điều khiển mờ thích nghi có thể được sử dụng để tự động điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển, đảm bảo rằng hai động cơ đóng góp công suất như nhau, bất kể sự khác biệt về thông số kỹ thuật hoặc điều kiện làm việc.

3.1. Ưu Điểm của Điều Khiển Mờ So Với Điều Khiển PID

Điều khiển mờ có nhiều ưu điểm so với điều khiển PID. Thứ nhất, điều khiển mờ không đòi hỏi phải có một mô hình toán học chính xác của hệ thống. Thay vào đó, nó sử dụng các luật mờ, được xây dựng dựa trên kinh nghiệm của chuyên gia hoặc dữ liệu thực nghiệm. Thứ hai, điều khiển mờ có thể xử lý các hệ thống phi tuyến một cách dễ dàng. Thứ ba, điều khiển mờ cho phép biểu diễn các khái niệm và quy tắc phức tạp một cách trực quan và dễ hiểu. Thứ tư, điều khiển mờ có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường có nhiễu và thông tin không chắc chắn. Cuối cùng, điều khiển mờ dễ dàng được tùy chỉnh và mở rộng để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Theo tài liệu gốc, "logic mờ tỏ ra chiếm ưu thế rõ rệt" khi đối tượng điều khiển khó mô tả bằng mô hình toán học hoặc có tham số thay đổi.

3.2. Tại Sao Cần Điều Khiển Thích Nghi Trong Hệ Động Cơ DC

Điều khiển thích nghi là cần thiết để đối phó với những thay đổi của hệ thống và môi trường. Trong hệ 2 động cơ DC, các tham số của động cơ có thể thay đổi theo thời gian do nhiệt độ, độ ẩm, hoặc mài mòn. Tải trọng cũng có thể thay đổi đột ngột hoặc liên tục. Điều khiển thích nghi cho phép bộ điều khiển tự động điều chỉnh các tham số của nó để duy trì hiệu suất tối ưu trong mọi điều kiện. Điều này đảm bảo rằng cân bằng tải được duy trì, bất kể những thay đổi của hệ thống hoặc môi trường. Như tài liệu gốc đã đề cập, với giải pháp điều khiển mờ thích nghi, thông số của bộ điều khiển sẽ được "hiệu chỉnh dựa trên sai lệch về dòng điện giữa 02 động cơ".

IV. Phương Pháp Thiết Kế Bộ Điều Khiển Mờ Thích Nghi Hiệu Quả

Để thiết kế một bộ điều khiển mờ thích nghi hiệu quả cho hệ 2 động cơ DC, cần phải thực hiện một số bước quan trọng. Đầu tiên, cần phải xác định các biến đầu vào và đầu ra của bộ điều khiển. Thứ hai, cần phải xác định các tập mờ và hàm thuộc cho các biến đầu vào và đầu ra. Thứ ba, cần phải xây dựng các luật mờ, mô tả mối quan hệ giữa các biến đầu vào và đầu ra. Thứ tư, cần phải lựa chọn phương pháp giải mờ để chuyển đổi kết quả mờ thành tín hiệu điều khiển. Cuối cùng, cần phải điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển để đạt được hiệu suất tối ưu.

4.1. Lựa Chọn Cấu Trúc Điều Khiển Mờ Thích Nghi Phù Hợp

Có nhiều cấu trúc điều khiển mờ thích nghi khác nhau, mỗi cấu trúc có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Một trong những cấu trúc phổ biến nhất là điều khiển mờ thích nghi theo mô hình mẫu (Model Reference Adaptive Fuzzy Control - MRAFC). Trong cấu trúc này, bộ điều khiển mờ được thiết kế để làm cho hệ thống bám theo một mô hình mẫu, có hành vi mong muốn. Một lựa chọn khác là điều khiển mờ thích nghi trực tiếp, trong đó bộ điều khiển mờ tự động điều chỉnh các tham số của nó để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Việc lựa chọn cấu trúc điều khiển phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và đặc tính của hệ thống.

4.2. Tối Ưu Hóa Tham Số Bộ Điều Khiển Mờ Thích Nghi

Việc tối ưu hóa tham số bộ điều khiển mờ thích nghi là một bước quan trọng để đạt được hiệu suất tối ưu. Có nhiều phương pháp tối ưu hóa khác nhau, chẳng hạn như giải thuật tối ưu di truyền (Genetic Algorithm - GA) và giải thuật tối ưu đàn chim (Particle Swarm Optimization - PSO). Các phương pháp này có thể được sử dụng để tự động điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển mờ, chẳng hạn như hình dạng của các hàm thuộc và trọng số của các luật mờ. Việc lựa chọn phương pháp tối ưu hóa phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống và yêu cầu về độ chính xác. Theo tài liệu gốc, thuật toán mờ thích nghi có thể "phát huy những ưu điểm" của bộ điều khiển, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.

V. Ứng Dụng Mô Phỏng và Kết Quả Điều Khiển Mờ Thích Nghi

Để đánh giá hiệu quả của điều khiển mờ thích nghi trong bài toán cân bằng tải hệ 2 động cơ DC, cần phải thực hiện các mô phỏng và thử nghiệm thực tế. Các mô phỏng có thể được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng, chẳng hạn như Matlab/Simulink. Các thử nghiệm thực tế có thể được thực hiện trên một hệ thống thử nghiệm, bao gồm hai động cơ DC, bộ điều khiển, và hệ thống tải. Kết quả của các mô phỏng và thử nghiệm thực tế sẽ cho thấy liệu điều khiển mờ thích nghi có thể đảm bảo cân bằng tải và đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất hay không.

5.1. Sử Dụng Matlab Simulink Để Mô Phỏng Hệ Thống

Matlab/Simulink là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và phân tích các hệ thống điều khiển. Trong bài toán cân bằng tải hệ 2 động cơ DC, Matlab/Simulink có thể được sử dụng để xây dựng mô hình toán học của hệ thống, thiết kế bộ điều khiển mờ thích nghi, và đánh giá hiệu suất của bộ điều khiển. Matlab/Simulink cung cấp nhiều công cụ và thư viện hỗ trợ cho việc thiết kế và mô phỏng các hệ thống điều khiển mờđiều khiển thích nghi. Việc sử dụng Matlab/Simulink giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thiết kế và phát triển hệ thống.

5.2. Phân Tích Kết Quả và Đánh Giá Hiệu Quả

Việc phân tích kết quả mô phỏng và thử nghiệm thực tế là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của điều khiển mờ thích nghi. Các chỉ số hiệu suất cần được xem xét bao gồm sai số cân bằng tải, tốc độ đáp ứng, độ ổn định, và hiệu suất năng lượng. Kết quả phân tích sẽ cho thấy liệu điều khiển mờ thích nghi có thể đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất hay không. Nếu hiệu suất không đạt yêu cầu, cần phải điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển hoặc thay đổi cấu trúc điều khiển. Quá trình này có thể lặp đi lặp lại cho đến khi đạt được hiệu suất mong muốn.

VI. Kết Luận Triển Vọng và Hướng Phát Triển Điều Khiển Mờ

Điều khiển mờ thích nghi là một phương pháp điều khiển tiềm năng để giải quyết bài toán cân bằng tải hệ 2 động cơ DC. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của điều khiển mờđiều khiển thích nghi, cho phép hệ thống tự động điều chỉnh tham số để thích ứng với sự thay đổi của hệ thống và môi trường. Trong tương lai, điều khiển mờ thích nghi có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như robot công nghiệp, hệ thống tự động hóa, và xe điện.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Các Lĩnh Vực Công Nghiệp

Điều khiển mờ thích nghi có tiềm năng ứng dụng to lớn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Trong robot công nghiệp, nó có thể được sử dụng để điều khiển các khớp của robot, đảm bảo hoạt động chính xác và trơn tru. Trong hệ thống tự động hóa, nó có thể được sử dụng để điều khiển các quy trình sản xuất, tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu chi phí. Trong xe điện, nó có thể được sử dụng để điều khiển động cơ điện, tăng cường hiệu suất năng lượng và cải thiện trải nghiệm lái xe. Ngoài ra, điều khiển mờ thích nghi cũng có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như năng lượng tái tạo, điều khiển quá trình hóa học, và hệ thống điều hòa không khí.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiếp Theo Về Cân Bằng Tải

Nghiên cứu và phát triển điều khiển mờ thích nghi vẫn còn nhiều hướng đi tiềm năng. Một hướng đi là phát triển các phương pháp tối ưu hóa tham số bộ điều khiển hiệu quả hơn. Một hướng đi khác là tích hợp điều khiển mờ thích nghi với các kỹ thuật điều khiển khác, chẳng hạn như điều khiển dự đoán (Model Predictive Control - MPC) và điều khiển học tăng cường (Reinforcement Learning). Một hướng đi nữa là nghiên cứu các ứng dụng mới của điều khiển mờ thích nghi, chẳng hạn như trong các hệ thống phức tạp và phi tuyến. Cuối cùng, cần phải thực hiện các thử nghiệm thực tế để đánh giá hiệu quả của các phương pháp và kỹ thuật mới, và để xác định các lĩnh vực ứng dụng tiềm năng nhất.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng bộ điều khiển mờ thích nghi để cân bằng tải cho hệ hai động cơ một chiều kích từ độc lập nối cứng trục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 download by : skknchat@gmail.com 3 TỔNG QUAN BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN HAI ĐỘNG CƠ MỘT CHIỀU NỐI CỨNG TRỤC 1. Tổng quan về điều khiển tốc độ động cơ 1 chiều Trong các dây truyền sản xuất của các nhà máy, xí nghiệp công nghiệp luôn có các máy sản xuất công nghiệp đòi hỏi phải có nhiều cấp tốc độ tùy theo công tác sản xuất mà để điều chỉnh tốc độ cho phù hợp với quy trình công nghệ và phải đảm bảo mô men yêu cầu của hệ thống. Để có nhiều cấp tốc độ khác nhau ta có thể thay đổi cơ cấu truyền động bằng cơ khí của máy như tỷ số truyền hoặc thay đổi tốc độ động cơ truyền động Điều chỉnh tốc độ truyền động điện là thay đổi tốc độ động cơ để phù hợp với yêu cầu sản xuất muốn điều chỉnh được tốc độ động cơ ta phải dựa vào nhiều yếu tố nguồn điện, tải, trong mỗi một yếu tố này thay đổi thì tốc độ động cơ đều thay đổi ứng với mỗi yếu tố ta có một phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ tương ứng. Các chỉ tiêu kỹ thuật để đánh giá hệ thống điều chỉnh tốc độ [1] Khi điều chỉnh tốc độ của hệ thống truyền động điện ta cần chú ý và căn cứ vào các chỉ tiêu sau đây để đánh giá chất lượng của hệ thống truyền động điện: 1.

Hướng điều chỉnh tốc độ Hướng điều chỉnh tốc độ là ta có thể điều chỉnh để có được tốc độ lớn hơn hay bé hơn so với tốc độ cơ bản là tốc độ làm việc của động cơ điện trên đường đặc tính cơ tự nhiên. Phạm vi điều chỉnh tốc độ (Dãy điều chỉnh) download by : skknchat@gmail.com 4 Phạm vi điều chỉnh tốc độ D là tỉ số giữa tốc độ lớn nhất nmax và tốc độ bé nhất nmin mà người ta có thể điều chỉnh được tại giá trị phụ tải là định mức: D = nmax/nmin. Trong đó: - nmax: Được giới hạn bởi độ bền cơ học và phương pháp điều chỉnh tốc độ. - nmin: Được giới hạn bởi khả năng làm việc khi tải dao động trong phạm vi cho phép, nó liên quan mật thiết đến độ dốc của đặc tính cơ.

Phạm vi điều chỉnh càng lớn thì càng tốt và phụ thuộc vào yêu cầu của từng hệ thống, khả năng từng phương pháp điều chỉnh. Độ cứng của đặc tính cơ khi điều chỉnh tốc độ Độ cứng:  = M/n. Khi  càng lớn tức M càng lớn và n nhỏ nghĩa là độ ổn định tốc độ càng lớn khi phụ tải thay đổi nhiều. Phương pháp điều chỉnh tốc độ tốt nhất là phương pháp mà giữ nguyên hoặc nâng cao độ cứng của đường đặc tính cơ.

Hay nói cách khác  càng lớn thì càng tốt. Độ bằng phẳng hay độ liên tục trong điều chỉnh tốc độ Trong phạm vi điều chỉnh tốc độ, có nhiều cấp tốc độ. Độ liên tục khi điều chỉnh tốc độ  được đánh giá bằng tỉ số giữa hai cấp tốc độ kề nhau:  = ni/ni+1 Trong đó: - ni: Tốc độ điều chỉnh ở cấp thứ i. - ni + 1: Tốc độ điều chỉnh ở cấp thứ ( i + 1 ).

Với ni và ni + 1 đều lấy tại một giá trị mô men nào đó. download by : skknchat@gmail.com 5  tiến càng gần 1 càng tốt, phương pháp điều chỉnh tốc độ càng liên tục. Lúc này hai cấp tốc độ bằng nhau, không có nhảy cấp hay còn gọi là điều chỉnh tốc độ vô cấp.   1: Hệ thống điều chỉnh có cấp.

Tổn thất năng lượng khi điều chỉnh tốc độ: Hệ thống truyền động điện có chất lượng cao là một hệ thống có hiệu suất làm việc của động cơ  là cao nhất khi tổn hao năng lượng Pphu ở mức thấp nhất. Tính kinh tế của hệ thống khi điều chỉnh tốc độ: Hệ thống điều chỉnh tốc độ truyền động điện có tính kinh tế cao nhất là một hệ thống điều chỉnh phải thỏa mãn đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Đồng thời hệ thống phải có giá thành thấp nhất, chi phí bảo quản vận hành thấp nhất, sử dụng thiết bị phổ thông nhất và các thiết bị máy móc có thể lắp ráp lẫn cho nhau. Một số phương pháp điều khiển tốc độ động cơ 1 chiều 1.

Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện áp đặt vào phần ứng động cơ Đối với các máy điện một chiều, khi giữ từ thông không đổi và điều chỉnh điện áp trên mạch phần ứng thì dòng điện, mô men sẽ không thay đổi. Để tránh những biến động lớn về gia tốc và lực động trong hệ điều chỉnh nên phương pháp điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện áp trên mạch phần ứng thường được áp dụng cho động cơ một chiều kích từ độc lập. Để điều chỉnh điện áp đặt vào phần ứng động cơ, ta dùng các bộ nguồn điều áp như: máy phát điện một chiều, các bộ biến đổi van hoặc khuếch đại từ… Các bộ biến đổi trên dùng để biến dòng xoay chiều của lưới điện thành dòng một chiều và điều chỉnh giá trị sức điện động của nó cho phù hợp theo yêu cầu. download by : skknchat@gmail.com 6 - Nhận xét: Phương pháp điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện áp đặt vào phần ứng động cơ sẽ giữ nguyên độ cứng của đường đặc tính cơ nên được dùng nhiều trong máy cắt kim loại và cho những tốc độ nhỏ hơn ncb.

- Ưu điểm: Đây là phương pháp điều chỉnh có phạm vi điều chỉnh rộng, có khả năng điều chỉnh trơn khi sử dụng BBĐ hợp lý, phù hợp nhất với tải có đặc tính tải: mô men tải bằng hằng số là loại hay gặp trong đa số các thiết bị công nghiệp. - Nhược điểm: Công suất của BBĐ để điều chinh điện áp cấp cho mạch phần ứng động lớn (tương đương công suất động cơ trở lên) nên vốn đầu tư cơ bản và chi phí vận hành cao. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi từ thông Điều chỉnh từ thông kích thích của động cơ điện một chiều là điều chỉnh mô men điện từ của động cơ M = KMIư và sức điện động quay của động cơ: Eư = KEn. Thông thường, khi thay đổi từ thông thì điện áp phần ứng được giữ nguyên giá trị định mức.

Đối với các máy điện nhỏ và đôi khi cả các máy điện công suất trung bình, người ta thường sử dụng các biến trở đặt trong mạch kích từ để thay đổi từ thông do tổn hao công suất nhỏ. Đối với các máy điện công suất lớn thì dùng các bộ biến đổi đặc biệt như: máy phát, khuếch đại máy điện, khuếch đại từ, bộ biến đổi van… Thực chất của phương pháp này là giảm từ thông. Nếu tăng từ thông thì dòng điện kích từ IKT sẽ tăng dần đến khi hư cuộn dây kích từ. Do đó, để điều chỉnh tốc độ chỉ có thể giảm dòng kích từ tức là giảm nhỏ từ thông so với định mức.

Ta thấy lúc này tốc độ tăng lên khi từ thông giảm: n = U/KE. Phương pháp điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi từ thông có thể điều chỉnh được tốc độ vô cấp và cho ra những tốc độ lớn hơn tốc độ cơ bản. download by : skknchat@gmail.com 7 Theo lý thuyết thì từ thông có thể giảm gần bằng 0, nghĩa là tốc độ tăng đến vô cùng. Nhưng trên thực tế động cơ chỉ làm việc với tốc độ lớn nhất: nmax = 3ncb tức phạm vi điều chỉnh: D = nmax/ncb = 3/1.

Bởi vì ứng với mỗi động cơ ta có một tốc độ lớn nhất cho phép. Khi điều chỉnh tốc độ tùy thuộc vào điều kiện cơ khí, điều kiện cổ góp động cơ không thể đổi chiều dòng điện và chịu được hồ quang điện. Do đó, động cơ không được làm việc quá tốc độ cho phép. Nhận xét: Phương pháp điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi từ thông có thể điều chỉnh tốc độ vô cấp và cho những tốc độ lớn hơn ncb.

Phương pháp này được dùng để điều chỉnh tốc độ cho truyền động chính máy tiện khi yêu cầu phạm vi điều chỉnh hẹp hoặc ở vùng tốc độ cao của các máy mài vạn năng hoặc là máy bào giường. Do quá trình điều chỉnh tốc độ được thực hiện trên mạch kích từ nên BBĐ yêu cầu công suất nhỏ, tổn thất năng lượng ít. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện trở phụ trên mạch phần ứng Phương pháp điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện trở phụ trên mạch phần ứng có thể được dùng cho tất cả động cơ điện một chiều. Trong phương pháp này điện trở phụ được mắc nối tiếp với mạch phần ứng của động cơ.

Nguyên lý điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện trở phụ trên mạch phần ứng được giải thích như sau: Giả sử động cơ đang làm việc xác lập với tốc độ n1 ta đóng thêm Rf vào mạch phần ứng. Khi đó dòng điện phần ứng Iư đột ngột giảm xuống, còn tốc độ động cơ do quán tính nên chưa kịp biến đổi. Dòng Iư giảm làm cho mô men động cơ giảm theo và tốc độ giảm xuống, sau đó làm việc xác lập tại tốc độ n2 với n2 > n1. Phương pháp điều chỉnh tốc độ này chỉ có thể điều chỉnh tốc độ n < ncb.

Trên thực tế không thể dùng biến trở để điều chỉnh nên phương pháp điều chỉnh này là có cấp. download by : skknchat@gmail.com 8 Khi giá trị nmin càng tiến gần đến 0 thì phạm vi điều chỉnh: D = ncb/nmin  . Trong thực tế, Rf càng lớn thì tổn thất năng lượng phụ tăng. Khi động cơ làm việc ở tốc độ n = ncb/2 thì tổn thất này chiếm từ 40% đến 50%.

Cho nên, để đảm bảo tính kinh tế cho hệ thống ta chỉ điều chỉnh sao cho phạm vi điều chỉnh: D = ( 2  3):1. Khi giá trị Rf càng lớn thì tốc độ động cơ càng giảm. Đồng thời dòng điện ngắn mạch In và mô men ngắn mạch Mn cũng giảm. Do đó, phương pháp này được dùng để hạn chế dòng điện và điều chỉnh tốc độ dưới tốc độ cơ bản.

Mặt khác với việc tăng điện trở phụ làm tăng độ dốc đặc tính cơ nên độ ổn định tốc độ khi tải thay đổi kém, không dùng cho các hệ thống yêu cầu độ ổn định tốc độ cao. - Nhận xét: Phương pháp điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện trở phụ trên mạch phần ứng chỉ cho những tốc độ nhảy cấp và nhỏ hơn ncb. - Ưu điểm: Thiết bị thay đổi rất đơn giản, thường dùng cho các động cơ cho cần trục, thang máy, máy nâng, máy xúc, máy cán thép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ