Điều Khiển Động Cơ Đồng Bộ Nam Châm Vĩnh Cửu Bằng Phương Pháp Fuzzy Logic

Khám phá phương pháp điều khiển động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu bằng fuzzy logic, tối ưu hiệu suất và độ chính xác trong ứng dụng công nghiệp.

Chuyên ngành

Điện – Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2018

106
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG

LỊCH TRÌNH LÀM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ

1.1. ĐẠI CƯƠNG

1.2. CẤU TẠO, NGUYÊN LÍ LÀM VIỆC, TRỊ SỐ ĐỊNH MỨC CỦA MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ

1.2.1. Cấu tạo

1.2.2. Stator - Mạch từ và Mạch điện

1.2.3. Rotor

1.2.4. Phân loại

1.3. PHẢN ỨNG PHẦN ỨNG VÀ CÁC ĐẶC TÍNH LÀM VIỆC CỦA MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ

1.4. NGUYÊN LÍ LÀM VIỆC

1.4.1. Máy phát đồng bộ

1.4.2. Động cơ điện đồng bộ

1.4.3. Các phương pháp khởi động động cơ đồng bộ

1.4.3.1. Phương pháp khởi động dị bộ
1.4.3.2. Phương pháp hòa đồng bộ
1.4.3.3. Phương pháp tần số

1.4.4. Các thông số định mức của máy điện đồng bộ

2. BIẾN TẦN NGUỒN ÁP VÀ MÔ HÌNH TOÁN HỌC CỦA ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ NAM CHÂM VĨNH CỬU

2.1. BIẾN TẦN NGUỒN ÁP

2.2. VECTOR KHÔNG GIAN VÀ CÁC ĐẠI LƯỢNG PHA

2.2.1. Biểu diễn vector không gian cho các đại lượng pha

2.2.2. Hệ tọa độ cố định stator (trục α-β)

2.2.3. Hệ tọa độ từ thông rotor (d-q)

2.3. MÔ HÌNH TOÁN HỌC CỦA ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ KÍCH TỪ NAM CHÂM VĨNH CỬU

2.3.1. Phương trình của động cơ trong hệ tọa độ cơ bản (a,b,c)

2.3.2. Phương trình của động cơ trong hệ tọa độ từ thông rotor (d-q)

2.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ NAM CHÂM VĨNH CỬU

2.4.1. Điều khiển vector (Field Oriented Control)

2.4.2. Điều khiển định hướng từ thông roto động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (Roto flux oriented control)

2.4.3. Phương pháp điều khiển trực tiếp momen (Direct Torque Control)

3. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TRỰC TIẾP MOMEN

3.1. ĐIỀU KHIỂN TRỰC TIẾP MOMEN

3.2. MÔ PHỎNG ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ ĐỒNG NAM CHÂM VĨNH CỬU BẰNG PHƯƠNG ĐIỀU KHIỂN TRỰC TIẾP MOMEN TRÊN MATLAB SIMULINK

3.2.1. Sơ đồ mô phỏng động cơ PMSM trên Matlab Simulink

3.2.2. Chi tiết các khối trong sơ đồ mô phỏng động cơ PMSM bằng phương pháp DTC

4. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ NAM CHÂM VĨNH CỬU BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TRỰC TIẾP MÔMEN

4.1. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

4.1.1. Động cơ chạy không tải với vận tốc định mức

4.1.2. Động cơ chạy có tải với vận tốc định mức

4.1.3. Động cơ chạy có tải với vận tốc bằng ½ vận tốc định mức và đảo chiều quay

4.1.4. Động cơ chạy có tải với nhiều tốc độ khác nhau

5. NÂNG CAO CHẤT LƯƠNG HỆ THỐNG VỚI BỘ ĐIỀU KHIỂN MỜ

5.1. Lịch sử ra đời của lý thuyết mờ

5.2. Khái niệm cơ bản về logic mờ

5.3. Bộ điều khiển mờ cơ bản

5.4. BỘ ĐIỀU KHIỂN PID – FUZZY

5.4.1. Hàm thành viên (Membership Function)

5.5. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG KHI SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TRỰC TIẾP MOMEN VỚI BỘ ĐIỀU KHIỂN PID – MỜ

5.5.1. Động cơ chạy không tải với vận tốc định mức

5.5.2. Động cơ chạy có tải với vận tốc định mức

5.5.3. Động cơ chạy có tải với vận tốc bằng ½ vận tốc định mức và đảo chiều quay

5.5.4. Động cơ chạy có tải với nhiều tốc độ khác nhau

5.6. NHẬN XÉT CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Khiển Động Cơ PMSM Bằng Fuzzy Logic

Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ hiệu suất cao, kích thước nhỏ gọn và khả năng điều khiển linh hoạt. Việc điều khiển động cơ PMSM hiệu quả là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của nó. Trong bối cảnh đó, Fuzzy Logic nổi lên như một giải pháp điều khiển thông minh, mang lại khả năng xử lý các hệ thống phi tuyến, không chắc chắn và phức tạp một cách hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về việc ứng dụng Fuzzy Logic trong điều khiển động cơ PMSM, từ đó mở ra hướng tiếp cận mới cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư.

1.1. Ưu điểm của động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM

Động cơ PMSM sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại động cơ khác. Chúng có hiệu suất cao do không có tổn thất trên rotor. Kích thước nhỏ gọn và tỷ lệ công suất trên trọng lượng cao, rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính di động. Khả năng điều khiển tốc độ và moment chính xác, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống tự động hóa. Ngoài ra, PMSM có độ bền cao và ít cần bảo trì. Những ưu điểm này khiến PMSM trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều lĩnh vực.

1.2. Giới thiệu về Fuzzy Logic và ứng dụng trong điều khiển

Fuzzy Logic là một phương pháp luận dựa trên lý thuyết tập mờ, cho phép xử lý các khái niệm mơ hồ và không chính xác. Trong điều khiển, Fuzzy Logic được sử dụng để xây dựng các bộ điều khiển có khả năng thích nghi với sự thay đổi của hệ thống và môi trường. Ưu điểm nổi bật của Fuzzy Logic control là không cần mô hình toán học chính xác của đối tượng điều khiển, dễ dàng triển khai và điều chỉnh. Thuật toán Fuzzy Logic đặc biệt hiệu quả trong các hệ thống phi tuyến và có độ trễ lớn.

II. Thách Thức Trong Điều Khiển Động Cơ PMSM Truyền Thống

Mặc dù điều khiển động cơ PMSM đã đạt được nhiều thành tựu, các phương pháp điều khiển truyền thống vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Điều khiển Vector động cơ PMSM (FOC) và Direct Torque Control (DTC) PMSM dựa trên mô hình toán học chính xác của động cơ, đòi hỏi phải có thông tin đầy đủ về các thông số và tải. Tuy nhiên, trong thực tế, các thông số này có thể thay đổi theo thời gian và điều kiện hoạt động, dẫn đến giảm hiệu suất điều khiển. Ngoài ra, các phương pháp điều khiển truyền thống thường khó xử lý các nhiễu và bất định trong hệ thống.

2.1. Nhược điểm của điều khiển vector FOC cho động cơ PMSM

Điều khiển vector (FOC) PMSM yêu cầu mô hình toán học chính xác của động cơ. Sai lệch trong các thông số động cơ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất điều khiển. Việc điều chỉnh các tham số bộ điều khiển PID trong FOC có thể phức tạp và tốn thời gian. Hơn nữa, FOC có thể nhạy cảm với nhiễu và các yếu tố bất định trong hệ thống. Do đó, cần có các giải pháp để khắc phục những nhược điểm này.

2.2. Khó khăn trong điều khiển trực tiếp moment DTC

Direct Torque Control (DTC) PMSM có ưu điểm là đơn giản và đáp ứng nhanh. Tuy nhiên, DTC thường gặp phải vấn đề về dao động moment và dòng điện. Việc lựa chọn vector điện áp tối ưu trong DTC có thể khó khăn, đặc biệt trong các điều kiện hoạt động thay đổi. Do đó, cần có các phương pháp để cải thiện chất lượng điều khiển của DTC.

2.3. Ảnh hưởng của tham số động cơ thay đổi và nhiễu đến hiệu suất

Trong thực tế, các thông số của động cơ PMSM, như điện trở và điện cảm, có thể thay đổi theo nhiệt độ và mức độ bão hòa từ. Các nhiễu điện từ và nhiễu cơ học cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất điều khiển động cơ. Các phương pháp điều khiển truyền thống thường khó thích nghi với những thay đổi này, dẫn đến giảm độ chính xác và ổn định của hệ thống.

III. Phương Pháp Điều Khiển Fuzzy Logic Cho Động Cơ PMSM

PMSM điều khiển bằng Fuzzy Logic cung cấp một giải pháp hiệu quả để vượt qua những hạn chế của các phương pháp điều khiển truyền thống. Bộ điều khiển Fuzzy Logic cho động cơ có khả năng xử lý các hệ thống phi tuyến, không chắc chắn và phức tạp một cách hiệu quả. Ứng dụng Fuzzy Logic trong điều khiển động cơ giúp cải thiện độ chính xác, ổn định và khả năng thích nghi của hệ thống. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết về các bước thiết kế và triển khai thuật toán Fuzzy Logic cho động cơ PMSM.

3.1. Thiết kế bộ điều khiển Fuzzy Logic cho tốc độ động cơ

Thiết kế bộ điều khiển Fuzzy Logic cho tốc độ động cơ bao gồm các bước sau: Xác định các biến đầu vào và đầu ra của bộ điều khiển. Xây dựng các hàm thuộc cho các biến đầu vào và đầu ra. Xác định các luật mờ (Fuzzy Rules) để ánh xạ giữa các biến đầu vào và đầu ra. Lựa chọn phương pháp giải mờ (Defuzzification) để chuyển đổi kết quả mờ thành giá trị điều khiển. Quá trình thiết kế cần dựa trên kinh nghiệm và kiến thức về hệ thống điều khiển tốc độ động cơ PMSM bằng Fuzzy Logic.

3.2. Điều khiển moment động cơ PMSM bằng Fuzzy Logic

Tương tự như điều khiển tốc độ, điều khiển moment động cơ PMSM bằng Fuzzy Logic cũng bao gồm các bước xác định biến, xây dựng hàm thuộc, xác định luật mờ và giải mờ. Tuy nhiên, các biến đầu vào và đầu ra, hàm thuộc và luật mờ sẽ khác nhau. Mục tiêu là điều khiển moment động cơ một cách chính xác và ổn định, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.

3.3. Tối ưu hóa bộ điều khiển Fuzzy Logic cho động cơ PMSM

Optimization of Fuzzy Logic controller for PMSM là một bước quan trọng để cải thiện hiệu suất điều khiển. Các phương pháp tối ưu hóa, như thuật toán di truyền (Genetic Algorithm) và thuật toán đàn kiến (Ant Colony Optimization), có thể được sử dụng để tìm ra các tham số tối ưu cho hàm thuộc và luật mờ. Việc tối ưu hóa giúp cải thiện độ chính xác, ổn định và khả năng thích nghi của hệ thống.

IV. Ứng Dụng và Mô Phỏng Điều Khiển Fuzzy Logic PMSM

Việc mô phỏng điều khiển PMSM với Fuzzy Logic là một bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp điều khiển trước khi triển khai thực tế. Các công cụ mô phỏng như MATLAB/Simulink cho phép xây dựng mô hình động cơ, bộ điều khiển và hệ thống truyền động. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin về độ chính xác, ổn định và khả năng đáp ứng của hệ thống. Ngoài ra, Fuzzy Logic motor control example có thể giúp hiểu rõ hơn về quá trình thiết kế và triển khai điều khiển động cơ.

4.1. Mô phỏng điều khiển tốc độ động cơ PMSM trên Matlab Simulink

MATLAB/Simulink là một công cụ mạnh mẽ để Simulation of PMSM control with Fuzzy Logic. Việc xây dựng mô hình động cơ, bộ điều khiển và hệ thống truyền động trên Simulink cho phép đánh giá hiệu quả của phương pháp điều khiển trong các điều kiện hoạt động khác nhau. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin về độ chính xác, ổn định và khả năng đáp ứng của hệ thống. Các thông số của động cơ và bộ điều khiển có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất.

4.2. Thực nghiệm điều khiển động cơ PMSM với Fuzzy Logic

Real-time implementation of Fuzzy Logic PMSM control là bước cuối cùng để đánh giá hiệu quả của phương pháp điều khiển. Việc triển khai bộ điều khiển trên một hệ thống phần cứng thực tế cho phép kiểm tra khả năng thích nghi với nhiễu và các yếu tố bất định trong môi trường thực. Kết quả thực nghiệm cung cấp thông tin về độ chính xác, ổn định và khả năng đáp ứng của hệ thống trong điều kiện thực tế.

4.3. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm

Việc so sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm giúp đánh giá độ chính xác của mô hình động cơ và bộ điều khiển. Sự khác biệt giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm có thể do các yếu tố như sai số trong mô hình động cơ, nhiễu điện từ và nhiễu cơ học. Việc hiệu chỉnh mô hình và bộ điều khiển có thể giúp giảm thiểu sự khác biệt này.

V. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Fuzzy Logic Trong Điều Khiển Động Cơ

Advantages of fuzzy logic in motor control bao gồm khả năng xử lý các hệ thống phi tuyến và không chắc chắn, dễ dàng triển khai và điều chỉnh, không cần mô hình toán học chính xác của đối tượng điều khiển. Tuy nhiên, disadvantages of fuzzy logic in motor control cũng cần được xem xét, như khó khăn trong việc xác định các luật mờ và hàm thuộc tối ưu, và yêu cầu tính toán lớn trong một số trường hợp. Việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa ưu điểm và hạn chế giúp lựa chọn phương pháp điều khiển phù hợp cho từng ứng dụng.

5.1. Ưu điểm vượt trội của Fuzzy Logic so với PID truyền thống

So với bộ điều khiển PID truyền thống, Fuzzy Logic có khả năng thích nghi tốt hơn với sự thay đổi của hệ thống và môi trường. Fuzzy Logic có thể xử lý các hệ thống phi tuyến và có độ trễ lớn một cách hiệu quả, trong khi PID thường gặp khó khăn trong các trường hợp này. Ngoài ra, Fuzzy Logic không cần mô hình toán học chính xác của đối tượng điều khiển, giúp giảm thiểu thời gian thiết kế và triển khai.

5.2. Nhược điểm và thách thức khi triển khai Fuzzy Logic

Một trong những nhược điểm của Fuzzy Logic là khó khăn trong việc xác định các luật mờ và hàm thuộc tối ưu. Quá trình này thường đòi hỏi kinh nghiệm và kiến thức về hệ thống. Ngoài ra, Fuzzy Logic có thể yêu cầu tính toán lớn trong một số trường hợp, đặc biệt khi số lượng luật mờ lớn. Cần có các giải pháp để giảm thiểu chi phí tính toán và đơn giản hóa quá trình thiết kế.

5.3. Các giải pháp khắc phục hạn chế của Fuzzy Logic

Để khắc phục những hạn chế của Fuzzy Logic, có thể sử dụng các phương pháp tối ưu hóa, như thuật toán di truyền và thuật toán đàn kiến, để tìm ra các tham số tối ưu cho hàm thuộc và luật mờ. Ngoài ra, có thể sử dụng các kỹ thuật giảm chiều dữ liệu để giảm thiểu chi phí tính toán. Việc kết hợp Fuzzy Logic với các phương pháp điều khiển khác, như PID và điều khiển Vector, cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất điều khiển.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Điều Khiển Động Cơ PMSM

Điều khiển động cơ PMSM bằng Fuzzy Logic là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng, hứa hẹn mang lại nhiều ứng dụng thực tế. Việc kết hợp Fuzzy Logic với các phương pháp điều khiển khác, như điều khiển VectorDTC, có thể giúp cải thiện hiệu suất điều khiển và mở rộng phạm vi ứng dụng. Nghiên cứu về Adaptive Fuzzy Logic control for PMSMRobust control of PMSM using Fuzzy Logic là những hướng đi đầy triển vọng.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Fuzzy Logic có thể cải thiện độ chính xác, ổn định và khả năng thích nghi của hệ thống điều khiển động cơ PMSM. Việc kết hợp Fuzzy Logic với các phương pháp điều khiển khác, như điều khiển VectorDTC, có thể giúp tối ưu hóa hiệu suất điều khiển. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp điều khiển Fuzzy Logic.

6.2. Hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm: Phát triển các phương pháp Adaptive Fuzzy Logic control for PMSM để thích nghi với sự thay đổi của hệ thống và môi trường. Nghiên cứu về Robust control of PMSM using Fuzzy Logic để đảm bảo hiệu suất điều khiển trong các điều kiện nhiễu và bất định. Khám phá các ứng dụng mới của Fuzzy Logic trong điều khiển động cơ PMSM, như Sensorless control of PMSM using Fuzzy Logic.

6.3. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển

Fuzzy Logic có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, như xe điện, robot, máy công cụ và hệ thống tự động hóa. Việc phát triển các bộ điều khiển Fuzzy Logic hiệu quả và chi phí thấp sẽ mở ra nhiều cơ hội ứng dụng thực tế. Tiềm năng phát triển của Fuzzy Logic trong điều khiển động cơ PMSM là rất lớn, hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho xã hội.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ 1.1 ĐẠI CƯƠNG Máy điện đồng bộ là máy điện xoay chiều có tốc độ quay của rôto bằng tốc độ quay của từ trường trong máy n1. Ở chế độ xác lập máy điện đồng bộ có tốc độ quay của rôto n luôn không đổi. Về cơ bản máy điện đồng bộ được phân thành: máy phát đồng bộ và đồng cơ đồng bộ.

+ Máy phát đồng bộ là nguồn điện chính của lưới điện quốc gia, trong đó động cơ sơ cấp là tuabin hơi, tuabin khí hoặc tuabin nước. + Động cơ điện đồng bộ được sử dụng khi truyền động công suất lớn có thể lên tới vài chục MW với yêu cầu tốc độ không đổi. Động cơ điện đồng bộ dùng trong công nghiệp luyện kim, máy bơm, quạt gió,.2 CẤU TẠO, NGUYÊN LÍ LÀM VIỆC, TRỊ SỐ ĐỊNH MỨC CỦA MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ 1.1 Cấu tạo Gồm có 2 phần chính : phần tĩnh (stator) và phần quay (rôto) 1.1 Stator - Mạch từ: là lõi thép được ghép bằng các lá thép kỹ thuật có độ dày từ 0,3-0,5 mm, được đặt cách điện để chống dòng Fucô, mạch từ được đặt trong lõi máy. - Mạch điện: là cuộn dây, dây quấn stator còn gọi là dây quấn phần ứng.

Mô Phỏng Động Cơ Đồng SVTH: Nguyễn Văn Hòa Bộ Nam Châm Vĩnh cửu ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 4/90 1.2 Rotor - Rôto của máy điện đồng bộ có các cực từ và dây quấn kích từ dùng để tạo ra từ trường cho máy , đối với máy nhỏ roto là nam châm vĩnh cửu. - Có 2 loại rôto : rôto cực ẩn và rôto cực lồi + Rôto cực lồi : dạng mặt cực để khe hở không khí không đều, mục đích là làm cho từ cảm phân bố trong khe hở không khí hình sin để sức điện động ở dây quấn stato có hình sin. Loại roto này dùng ở các máy có tốc độ thấp, có nhiều đôi cực như ở máy phát kéo bởi tubin thủy điện. + Rôto cực ẩn : khe hở không khí đều, rôto chỉ có 2 cực hoặc 4 cực.

Loại này được sử dụng trong các máy có tốc độ cao. Vì quay với tốc độ cao nên để chống lực li tâm, roto được chế tạo nguyên khối có đường kính nhỏ.3 Phân loại - Phân loại theo kết cấu roto : roto cực ẩn và roto cực lồi - Phân loại theo chức năng : + Máy phát đồng bộ + Động cơ đồng bộ + Máy bù đồng bộ Mô Phỏng Động Cơ Đồng SVTH: Nguyễn Văn Hòa Bộ Nam Châm Vĩnh cửu ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 5/90 1.2 Nguyên lí làm việc 1.1 Máy phát đồng bộ Hình 1-1 : Máy phát điện đồng bộ 3 pha 2 cực Khi đưa nguồn một chiều có dòng Ikt không đổi vào dây quấn kích từ sẽ tạo nên từ trường rôto bằng động cơ sơ cấp, từ trường roto sẽ cắt dây quấn phần ứng stator tạo nên sức điện động cảm ứng xoay chiều có trị hiệu dụng bằng : Trong đó E0 , w1 , kdq , lần lượt là sức điện động pha, số vòng dây pha, hệ số dây quấn và từ thông cực roto. Nếu rôto có p đôi cực, khi rôto quay được một vòng, sức điện động phần ứng sẽ biến thiên chu kỳ. Do đó tần số f của sức điện động các pha lệch nhau một góc 1200.

Với n đo bằng vòng/phút Dây quấn 3 pha stator có trục lệch nhau góc 1200 trong không gian cho nên sức điện động các pha cũng lệch nhau góc 1200. Khi dây quấn stator nối với tải trong dây quấn sẽ có dòng điện 3 pha , dòng điện 3 pha trong 3 dây quấn sẽ tạo nên từ trường quay với tốc độ : Mô Phỏng Động Cơ Đồng SVTH: Nguyễn Văn Hòa Bộ Nam Châm Vĩnh cửu ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 6/90 Đúng bằng với tốc độ quay của rôto. Do đó loại máy điện này gọi là máy điện đồng bộ.2 Động cơ điện đồng bộ Khi cho dòng điện 3 pha iA, iB,iC vào 3 dây quấn stator, dòng điện 3 pha ở stator sinh ra từ trường quay với tốc độ n1. Khi cho dòng điện 1 chiều vào dây quấn rotor, rotor biến thành nam châm vĩnh điện.

Tác dụng giữa từ trường stator và rotor sinh ra lực từ tác dụng lên rôto. Lực từ kéo rotor đúng bằng tốc độ n1 của stator nên động cơ được gọi là động cơ đồng bộ.3 Các phương pháp khởi động động cơ đồng bộ 1.1 Phương pháp khởi động dị bộ Để thực hiện được phương pháp này người ta đặt ở mặt cực các thanh dẫn ngắn mạch làm bằng các đồng. Hình 1-2: Sơ đồ nối dây khởi động động cơ đồng bộ bằng phương pháp dị bộ Nếu bỏ qua cuộn dây kích từ khi nối cuộn dây 3 pha phần ứng vào lưới sẽ có dòng 3 pha chạy vào và tạo ra từ trường làm máy roto quay như máy điện dị bộ, momen khi đó có thể bằng ( 0,8-1) lần momen định mức. Trong thời gian Mô Phỏng Động Cơ Đồng SVTH: Nguyễn Văn Hòa Bộ Nam Châm Vĩnh cửu ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 7/90 khởi động cuộn dây kích từ được nối với 1 điện trở có giá trị khoảng (10-12) lần điện trở dây quấn để hạn chế điện áp cảm ứng trong dây quấn.

Khi đã đạt được tốc độ nhất định ( gần bằng tốc độ của từ trường) thì nối cuộn kích từ vào nguồn 1 chiều, roto trở thành 1 nam châm điện, từ trường 1 chiều của roto và từ trường quay sẽ tác động lên nhau tạo ra momen có biên độ tăng dần. Chu kỳ momen này khi độ trượt nhỏ có giá trị lớn, nên momen sinh ra có thể giúp roto động cơ tăng tốc bước vào quay với tốc độ đồng bộ ( bằng với tốc độ quay của từ trường). Phương pháp khởi động như hình 3.1 có sử dụng cuộn kháng để giảm dòng khởi động.2 Phương pháp hòa đồng bộ Phương pháp này ta sử dụng 1 động cơ sơ cấp ( động cơ dị bộ hoặc 1 chiều ) để quay roto của đông cơ làm việc ở chế độ máy phát đồng bộ. Dùng phương pháp hòa động bộ máy phát để cho cuộn dây quấn stator vào lưới, sau đó tách động cơ sơ cấp ra khỏi động cơ.

Phương pháp này có nhược điểm là phải sử dụng động cơ ngoài nên tốn kém, cồng kềnh. Do đó ít được sử dụng.3 Phương pháp tần số Nếu cấp cho stator động cơ 1 nguồn điện có khả năng điều chỉnh tần số. Khi tăng dần tần số từ 0 đến tần số đồng bộ đồng thời đưa vào mạch kích từ nguồn 1 chiều cùng tăng với tần số khi đó tốc độ động cơ sẽ tăng theo. Đến khi đạt được tốc độ đồng bộ ta nối động cơ vào lưới và tách nguồn cung cấp ra khỏi động cơ.

Ngày nay với sự phát triển của bộ biến tần thì phương pháp này ngày phát triển và đạt hiệu quả cao.4 Các thông số định mức của máy điện đồng bộ - Sđm : công suất định mức (kVA) - Pđm : công suất tác dụng định mức (kW) Mô Phỏng Động Cơ Đồng SVTH: Nguyễn Văn Hòa Bộ Nam Châm Vĩnh cửu ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 8/90 - Qđm : công suất phản kháng định mực (kVAr) - Uđm : điện áp định mức (kV) - Ukt : điện áp kích từ (kV) - cosφđm : hệ số công sức định mức - Iđm : dòng điện định mức (A) - Ikt : dòng điện kích từ (A) - Imm: dòng điện mở máy (A) - nđm : tốc độ định mức (vòng/phút) - ηđm : hiệu suất định mức - Xđb : điện kháng đồng bộ ( Ω ) 1.3 PHẢN ỨNG PHẦN ỨNG VÀ CÁC ĐẶC TÍNH LÀM VIỆC CỦA MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ 1.1 Phản ứng phần ứng của máy điện đồng bộ Khi đấu tải vào dây quấn phần ứng của máy phát , mạch kín cho dòng qua tải. Dòng qua tải có tính chất cảm ứng vì được sinh ra bởi các sức điện động cảm ứng từ trên dây quấn stator. Các dòng cảm ứng này có xu hướng tạo các hệ quả đối kháng lại nguyên nhân ban đầu sinh ra nó. Do đó dòng qua phần ứng sẽ tạo ra từ trường tương tác với từ trường trên phần cảm.

Sự tương tác này gọi là phản ứng phần ứng. Tùy thuộc vào tính chất của tải ta xét 3 trường hợp của phản ứng phần ứng sau: 1.1 Tải thuần trở : suất điện động E cùng pha với dòng điện I ( ψ=00 ) Mô Phỏng Động Cơ Đồng SVTH: Nguyễn Văn Hòa Bộ Nam Châm Vĩnh cửu ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 9/90 Hình 1-3 : Phản ứng phần ứng với tải thuần trở Từ thông phần cảm và phần ứng vuông góc với nhau. Kết quả của sự tương tác này làm từ thông phần cảm có thay đổi và ảnh hưởng đến sức điện động sinh ra trên mỗi pha. Vì phương của các từ thông này vuông góc với nhau nên ta gọi phản ứng phần ứng này là dạng khử từ ngang trục.2 Tải thuần cảm : sức điện động E lệch với dòng điện I một góc ψ=900 Hình 1-4 : Phản ứng phần ứng với tải thuần cảm Từ thông phân ứng có xu hướng khử từ thông phần cảm.

Hướng của 2 từ thông ngược nhau nên ta gọi phản ứng phần ứng này là dạng khử từ dọc trục 1.3 Tải thuần dung : sức điện động E lệch với dòng điện I góc ψ = -900 Hình 1-5 : Phản ứng phần ứng với tải thuần dung Từ thông phần ứng và phần cảm cùng hướng với nhau , ta nói từ thông phần ứng có xu hướng hỗ trợ từ thông phần cảm. Nên ta gọi phản ứng này là dạng trợ từ dọc trục. Mô Phỏng Động Cơ Đồng SVTH: Nguyễn Văn Hòa Bộ Nam Châm Vĩnh cửu ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 10/90 1.2 Các đặc tính làm việc của máy điện đồng bộ Các đặc tính này chủ yếu là của máy phát đồng bộ 1.1 Đặc tính không tải U = E0 = f(Ikt) khi I =0 và f=fđm Đặc tính không tải là quan hệ giữa sức điện động E cảm ứng ra dây quấn stator với dòng điện kích từ khi dòng điện tải bằng không trong hệ đơn vị tương đối. Trong đó: + iđm0 là dòng điện khi U = Uđm + E* ,i* là sức điện động và dòng điện tương đối Hình 1-6 : Đặt tính không tải 1.2 Đặc tính ngắn mạch Inm =f(Ikt) khi U=0 và f=fđm Mô Phỏng Động Cơ Đồng SVTH: Nguyễn Văn Hòa Bộ Nam Châm Vĩnh cửu ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 11/90 Hình 1-7 : Đặc tính ngắn mạch Khi dòng điện kích từ càng tăng thì dòng ngắn mạch càng lớn 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Điều Khiển Động Cơ Đồng Bộ Nam Châm Vĩnh Cửu Bằng Fuzzy Logic" trình bày một phương pháp điều khiển tiên tiến cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, sử dụng logic mờ (fuzzy logic) để tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác trong quá trình vận hành. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện khả năng điều khiển mà còn giảm thiểu sự dao động và tăng cường độ ổn định cho hệ thống. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng công nghệ này, bao gồm tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất làm việc của động cơ.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp điều khiển động cơ, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ thiết bị mạng và nhà máy điện điều khiển động cơ nhiều pha bằng phương pháp rfoc fuzzy và ann", nơi trình bày các kỹ thuật điều khiển động cơ phức tạp hơn. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ hcmute điều khiển động cơ 5 pha bằng phương pháp foc" cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc điều khiển động cơ đa pha. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện ứng dụng mạng adaline điều khiển động cơ đồng bộ từ trở nhằm giảm dao động moment và tiết kiệm năng lượng", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của mạng adaline trong điều khiển động cơ.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực điều khiển động cơ, mở rộng kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.