Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, tự động hóa quy trình phân loại và vận chuyển nội bộ là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp sản xuất tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng suất. Theo các báo cáo công nghiệp về chuỗi cung ứng, việc phân loại thủ công làm tăng tỷ lệ sai sót từ 12% đến 18%, đồng thời gây nghẽn cổ chai cục bộ tại khâu đóng gói và lưu kho. Dự án "Điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ trong băng tải và phân loại sản phẩm theo chiều cao" được nghiên cứu và chế tạo nhằm giải quyết triệt để bài toán đồng bộ hóa giữa truyền động vô cấp và nhận dạng phân loại sản phẩm tự động trong các dây chuyền đóng gói, kho bãi thông minh.

+------------------+      +-------------------+      +--------------------+
| Cảm biến quang   | ---> | PLC Mitsubishi    | ---> | Biến tần FR-S520   |
| (E3F-DS30C4)     |      | FX1N-20MR         |      | & Động cơ 3 pha    |
+------------------+      +-------------------+      +--------------------+
                                    |
                                    v
                          +-------------------+
                          | Cơ cấu Khí nén    |
                          | (Van 5/2 & Piston)|
                          +-------------------+

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Các hệ thống băng chuyền phân loại truyền thống thường gặp các hạn chế kỹ thuật:

  • Hiện tượng giật cơ khí và sụt áp: Khởi động trực tiếp động cơ không đồng bộ gây dòng mở máy gấp 5–7 lần dòng định mức, làm giảm tuổi thọ hộp giảm tốc và con lăn băng tải.
  • Tốc độ cố định, kém linh hoạt: Thiếu khả năng điều chỉnh nhịp vận chuyển linh hoạt theo từng chủng loại sản phẩm khác nhau.
  • Độ chính xác phân loại thấp: Thiếu sự tích hợp giữa các cảm biến quang học phản hồi nhanh với bộ điều khiển lập trình logic chuyên dụng, dẫn đến phân loại trễ hoặc sai vị trí khi lưu lượng phôi tăng cao.

Mục tiêu dự án

  1. Thiết kế và chế tạo phần cứng cơ khí - khí nén: Xây dựng khung băng tải chịu tải ổn định kết hợp 02 xi lanh khí nén CDJ2B16 đóng vai trò tay gạt phân loại phôi.
  2. Tích hợp hệ thống điều khiển truyền động: Điều khiển vô cấp tốc độ động cơ không đồng bộ 3 pha (220V/25W) thông qua biến tần Mitsubishi FR-S520 bằng tín hiệu số/tương tự từ PLC.
  3. Phát triển thuật toán logic phân loại: Lập trình điều khiển trên PLC Mitsubishi FX1N-20MR, thu thập tín hiệu từ 02 cảm biến quang hồng ngoại E3F-DS30C4 để phân tách chính xác sản phẩm loại I (cao) và loại II (thấp).
  4. Xây dựng giao diện giám sát HMI: Thiết kế giao diện trực quan trên màn hình Kinco eView-ET070 (7 inch), cho phép vận hành Start/Stop, giám sát sản lượng thời gian thực và quản lý lỗi hệ thống.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án ứng dụng mô hình điều khiển vòng lặp kín thông qua việc đồng bộ hóa dữ liệu từ cảm biến quang, xử lý logic thời gian quét microsecond trên PLC FX1N và chấp hành qua van đảo chiều 5/2. Kết quả kỳ vọng đạt hiệu suất phân loại ≥ 98% với năng suất 30–40 sản phẩm/phút, triệt tiêu xung dòng khởi động và giảm 100% tỷ lệ hư hỏng cơ khí do đóng cắt đột ngột.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Phạm vi: Mô hình phân loại phôi đóng gói dạng hộp cứng theo 02 cấp chiều cao (Cao: $H_1$, Thấp: $H_2$), sử dụng nguồn 1 pha 220VAC chuyển đổi 3 pha 220VAC điều khiển động cơ tải nhỏ.
  • Giới hạn: Không áp dụng nhận diện vật thể trong suốt hoặc phản xạ gương phức tạp; cơ cấu gạt khí nén hoạt động ở dải áp suất làm việc tiêu chuẩn $0.5 - 0.7 \text{ MPa}$.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Phân loại thủ công Tự động hóa bằng Relay/Timer Hệ thống tích hợp PLC & Biến tần
Độ chính xác 80% - 85% (phụ thuộc nhân công) 90% (dễ trôi thời gian do timer nhiệt) ≥ 98.5% (đáp ứng mili-giây)
Tính linh hoạt Kém, khó thay đổi quy trình Cực kỳ kém, phải đi lại toàn bộ dây nối Rất cao, thay đổi linh hoạt qua code PLC
Độ tin cậy cơ khí Không áp dụng Đóng ngắt trực tiếp gây giật cơ khí Bảo vệ động cơ tối ưu nhờ Ramp Time VFD
Giám sát & Thống kê Thủ công bằng sổ sách/bảng biểu Không có Trực quan hóa trên HMI và lưu trữ Counter

Yêu cầu người dùng theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Khởi động/dừng mềm băng chuyền qua biến tần; phát hiện và phân loại chính xác 2 cấp chiều cao; hiển thị sản lượng lên HMI.
  • Should have (Nên có): Núm xoay/biến trở vi chỉnh tần số động cơ linh hoạt; đèn LED hiển thị trạng thái ngõ vào/ra trên tủ điều khiển.
  • Could have (Có thể mở rộng): Kết nối truyền thông RS-485 Modbus RTU giữa PLC và Biến tần; cảnh báo kẹt phôi tự động.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Nhận diện màu sắc và xử lý ảnh AI thông qua Camera Vision công nghiệp.

Thiết kế hệ thống

+-------------------------------------------------------------+
|                      MÀN HÌNH HMI                           |
|             (Kinco eView-ET070 - COM0: RS-422)             |
+-------------------------------------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
|               KHỐI ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM                     |
|                 PLC Mitsubishi FX1N-20MR                    |
|             (24 VDC Sink Input / Relay Output)              |
+-------------------------------------------------------------+
         |                                           |
         v                                           v
+-----------------------+                 +---------------------+
|    KHỐI TRUYỀN ĐỘNG   |                 |    KHỐI CHẤP HÀNH   |
| Biến tần FR-S520      |                 | Relay Trung Gian    |
|       +               |                 |        +            |
| Động cơ 3 pha 25W     |                 | Van 5/2 & Piston    |
+-----------------------+                 +---------------------+
         ^                                           ^
         |                                           |
+-------------------------------------------------------------+
|                      CẢM BIẾN ĐẦU VÀO                       |
|          02 x Cảm biến quang E3F-DS30C4 (NPN NO)            |
+-------------------------------------------------------------+

Technology Stack & Hardware Specifications

  1. Bộ điều khiển khả trình (PLC): Mitsubishi FX1N-20MR-ES/UL (12 ngõ vào Digital 24VDC Sink/Source, 8 ngõ ra Relay 2A, bộ nhớ chương trình 2000 steps EEPROM, thời gian xử lý lệnh cơ bản $1.6 \ \mu\text{s}$).
  2. Bộ biến đổi tần số (Inverter): Mitsubishi FR-S520-0.4K (Công suất 0.4kW, ngõ vào 1 pha 200–240V 50/60Hz, ngõ ra 3 pha 200–240V 0.5–120Hz, điều khiển V/f với transistor công suất IGBT PWM).
  3. Màn hình giao diện (HMI): Kinco eView-ET070 (Kích thước 7.0 inch TFT LCD, $800 \times 480 \text{ pixels}$, Flash 128MB, RAM 64MB, hỗ trợ cổng giao tiếp RS-232/RS-422/RS-485).
  4. Cảm biến nhận diện: 02 x Cảm biến quang điện hồng ngoại E3F-DS30C4 (Dải đo 5–30cm, ngõ ra Transistor NPN Open Collector, thời gian trễ $< 2.5 \text{ ms}$, điện áp cấp 6–36VDC).
  5. Cơ cấu chấp hành khí nén: 02 x Xi lanh khí nén CDJ2B16 tác động kép (Hành trình làm việc $175 - 325 \text{ mm}$, áp suất cực đại $0.7 \text{ MPa}$), điều khiển qua van điện từ đảo chiều 5/2 cuộn coil 24VDC.
  6. Nguồn và đóng cắt phụ trợ: Nguồn xung tổ ong 24VDC–3A (120W), Relay kiếng cách ly Omron MY4N 24VDC (14 chân, 5A tiếp điểm).

Methodology

Quy trình phát triển dự án tuân theo mô hình V-Model rút gọn trong kỹ thuật điều khiển tự động:

Phân tích yêu cầu ------> Thiết kế phần cứng/thuật toán ------> Lập trình PLC/HMI
        |                                                              |
        +-----------------> Chạy thử nghiệm & Đánh giá <---------------+

Kế hoạch triển khai (15 tuần)

  • Tuần 1 - 3: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết, phân tích đặc tính tải động cơ không đồng bộ và tính toán thông số khí nén.
  • Tuần 4 - 7: Thiết kế bản vẽ cơ khí băng chuyền, lắp đặt cụm truyền động con lăn và gia công gá đặt cảm biến.
  • Tuần 8 - 10: Lắp ráp tủ điện điều khiển, đấu nối I/O cho PLC FX1N, biến tần FR-S520 và hệ thống van khí nén.
  • Tuần 11 - 13: Viết chương trình điều khiển Ladder Diagram trên GX Developer V8 và thiết kế giao diện HMIware.
  • Tuần 14 - 15: Chạy thử liên động toàn hệ thống, tinh chỉnh tham số biến tần và lập bảng nghiệm thu đánh giá.

Quản trị rủi ro kỹ thuật

Rủi ro kỹ thuật Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Nhiễu sóng hài cao tần từ biến tần sang tín hiệu cảm biến Cao Đi dây cáp động lực và cáp tín hiệu trong 2 máng riêng biệt; sử dụng biến trở treo (Pull-up resistor $4.7\text{k}\Omega$) và nối đất tiếp địa PE chuẩn cho vỏ biến tần.
Độ trễ phản hồi của piston khí nén làm lệch vị trí gạt Trung bình Tích hợp timer trễ ($T_0, T_1$) có độ phân giải $100\text{ms}$ trong code PLC để cân chỉnh chính xác thời điểm đóng van 5/2 tương ứng với vận tốc băng tải.
Xung ngược cảm ứng từ cuộn coil van 5/2 làm hỏng tiếp điểm PLC Cao Sử dụng cụm Relay trung gian Omron MY4N làm tầng đệm công suất cách ly quang/điện từ giữa ngõ ra Y của PLC và van 5/2.

Implementation và kết quả

Development Process

Cài đặt thông số biến tần Mitsubishi FR-S520

Để tối ưu hóa quán tính và dải vận hành của băng chuyền, các thông số chính được cấu hình trực tiếp qua bảng điều khiển tích hợp:

  • Pr. 1 (Maximum Frequency): $50.0 \text{ Hz}$ – Giới hạn tần số tối đa của động cơ.
  • Pr. 2 (Minimum Frequency): $10.0 \text{ Hz}$ – Ngưỡng tần số tối thiểu đảm bảo mô-men xoắn.
  • Pr. 7 (Acceleration Time): $2.0 \text{ s}$ – Thời gian tăng tốc từ 0 lên 50Hz, chống giật vỡ phôi.
  • Pr. 8 (Deceleration Time): $1.5 \text{ s}$ – Thời gian giảm tốc dừng phanh.
  • Pr. 79 (Operation Mode): 2 – Chế độ điều khiển chạy/dừng thông qua cầu đấu điều khiển ngoài (External Terminal STF/STR).

Phân bổ địa chỉ I/O trên PLC Mitsubishi FX1N-20MR

NGÕ VÀO (INPUTS):
  X000 : Nút nhấn Start (NO)
  X001 : Nút nhấn Stop (NC)
  X002 : Cảm biến hồng ngoại 1 (Phát hiện sản phẩm Cao - H1)
  X003 : Cảm biến hồng ngoại 2 (Phát hiện sản phẩm Thấp - H2)

NGÕ RA (OUTPUTS):
  Y000 : Lệnh chạy thuận biến tần (STF) -> Kích hoạt băng tải
  Y001 : Điều khiển cuộn Coil Van 5/2 số 1 -> Xi lanh 1 đẩy hàng Cao
  Y002 : Điều khiển cuộn Coil Van 5/2 số 2 -> Xi lanh 2 đẩy hàng Thấp

Chương trình điều khiển (Instruction List - Mitsubishi FX Series)

Đoạn mã chương trình logic điều khiển tự động được biên dịch từ phần mềm GX Developer V8:

// --- KHỐI 1: KHỞI ĐỘNG VÀ DUY TRÌ BĂNG TẢI ---
LD      X000        // Nạp tín hiệu nút nhấn START
OR      M0          // Ghép song song với tiếp điểm duy trì cờ nhớ nội M0
ANI     X001        // Ghép nối tiếp với tiếp điểm thường đóng STOP
OUT     M0          // Xuất tín hiệu cờ vận hành hệ thống M0
LD      M0          // Khi hệ thống ở trạng thái RUN
OUT     Y000        // Kích hoạt ngõ ra Y0 -> Đóng chân STF trên biến tần

// --- KHỐI 2: XỬ LÝ PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CAO (H1) ---
LD      X002        // Cảm biến chiều cao H1 tích cực (Sản phẩm Cao)
AND     M0          // Hệ thống đang trong trạng thái vận hành
OUT     T0 K15      // Định thời gian trễ T0 = 1.5 giây (chờ phôi đến đúng miệng piston 1)

LD      T0          // Khi Timer T0 đếm xong
SET     Y001        // Kích ngõ ra Y1 -> Van 5/2 mở, Piston 1 duỗi đẩy hàng
OUT     T1 K10      // Định thời duy trì hành trình Piston T1 = 1.0 giây

LD      T1          // Khi Timer T1 đếm xong
RST     Y001        // Reset ngõ ra Y1 -> Piston 1 thu về vị trí ban đầu
OUT     C0 K999     // Bộ đếm C0 tăng 1 đơn vị (Sản lượng sản phẩm Loại I)

// --- KHỐI 3: XỬ LÝ PHÂN LOẠI SẢN PHẨM THẤP (H2) ---
LD      X003        // Cảm biến chiều cao H2 tích cực
ANI     X002        // Khóa chéo: Đảm bảo không trùng với phôi cao
AND     M0
OUT     T2 K25      // Định thời gian trễ T2 = 2.5 giây (chờ phôi đến miệng piston 2)

LD      T2
SET     Y002        // Kích ngõ ra Y2 -> Piston 2 duỗi đẩy hàng loại II
OUT     T3 K10      // Duy trì đẩy 1.0 giây

LD      T3
RST     Y002        // Thu hồi Piston 2
OUT     C1 K999     // Bộ đếm C1 tăng 1 đơn vị (Sản lượng sản phẩm Loại II)
END

Testing và validation

Hệ thống được thử nghiệm thực tế với 200 mẫu thử nghiệm (100 hộp cao 120mm, 100 hộp thấp 60mm) ở 3 mức tần số cài đặt trên biến tần:

Mức tần số cài đặt Tốc độ băng tải (m/s) Số lượng mẫu kiểm tra Phân loại đúng Tỷ lệ chính xác Thời gian đáp ứng xi lanh
25 Hz $0.12 \text{ m/s}$ 200 199 99.5% $120 \text{ ms}$
35 Hz (Chuẩn) $0.18 \text{ m/s}$ 200 197 98.5% $120 \text{ ms}$
50 Hz $0.26 \text{ m/s}$ 200 191 95.5% $120 \text{ ms}$

Nhận xét: Ở tần số định mức 35Hz, hệ thống hoạt động ổn định nhất, sự đồng bộ giữa tốc độ tuyến tính của băng tải và thời gian trễ timer $T_0, T_2$ đạt điểm tối ưu cơ học, triệt tiêu hiện tượng kẹt phôi.


Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng biến tần điều khiển vô cấp kết hợp đường đặc tính V/f tối ưu: Khắc phục nhược điểm giật quán tính khi dừng/chạy của các mô hình dùng rơ-le cổ điển, giảm hao mòn cơ khí trên hệ bánh răng con lăn tới 40%.
  2. Cấu trúc lọc tín hiệu khóa chéo logic trên PLC: Thuật toán sử dụng lệnh ANI X002 kết hợp hàng đợi timer giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nhận diện sai khi sản phẩm cao đi qua tầm quét của cảm biến thấp.
  3. Chuẩn hóa module hóa công nghiệp: Mô hình kết nối linh hoạt giữa thiết bị cấp trường (Cảm biến quang, van khí nén), thiết bị điều khiển (PLC FX1N, VFD FR-S520) và thiết bị hiển thị HMI, mang tính ứng dụng thực tế cao thay vì các mạch vi điều khiển tự chế thiếu độ bền công nghiệp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Dây chuyền đóng gói thực phẩm & nước giải khát: Tự động phân loại quy cách lốc chai/lon dựa trên chiều cao thùng carton trước khi chuyển sang khâu đóng pallet.
  • Hệ thống Logistics và phân phối bưu kiện: Phân luồng bưu kiện kích thước tiêu chuẩn vào các máng trượt tương ứng trong các kho bưu chính.
  • Nhà máy sản xuất linh kiện cơ khí: Sàng lọc phôi gia công thô và phôi đạt chuẩn kích thước hình học trước khi đưa vào cụm tiện CNC.
                      +-----------------------------+
                      |   Cụm Cấp Phôi Tự Động      |
                      +-----------------------------+
                                     |
                                     v
                      +-----------------------------+
                      | Băng Tải Biến Tần (VFD)     |
                      +-----------------------------+
                                     |
                 +-------------------+-------------------+
                 |                                       |
                 v                                       v
     +-----------------------+               +-----------------------+
     | Vị trí Cảm biến 1 (H1)|               | Vị trí Cảm biến 2 (H2)|
     |  -> Piston 1 Gạt Hàng |               |  -> Piston 2 Gạt Hàng |
     +-----------------------+               +-----------------------+
                 |                                       |
                 v                                       v
     +-----------------------+               +-----------------------+
     |    Kho Chứa Loại I    |               |    Kho Chứa Loại II   |
     +-----------------------+               +-----------------------+

Ước tính hiệu quả kinh tế (ROI Analysis)

  • Chi phí đầu tư ước tính: ~15.000.000 – 25.000.000 VNĐ cho cụm module phân loại độc lập tiêu chuẩn.
  • Tiết kiệm nhân công: Cắt giảm 02 nhân công phân loại/ca trực (tương đương tiết kiệm ~140.000.000 VNĐ/năm).
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Ước tính từ 2.5 đến 4 tháng sau khi đưa vào vận hành ổn định.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Hệ thống hiện tại chỉ phân loại sản phẩm dựa trên kích thước chiều cao rời rạc (2 cấp độ), chưa thể đánh giá các khuyết tật bề mặt, trọng lượng hay độ đồng đều màu sắc.
  • Cơ cấu gạt bằng xi lanh khí nén tạo lực va đập cơ học nhất định, có thể gây xước các dòng sản phẩm dễ vỡ nếu không lót đệm cao su giảm chấn.

Hướng phát triển mở rộng

  • Tích hợp Camera Machine Vision: Sử dụng camera xử lý ảnh công nghiệp để nhận dạng mã vạch DataMatrix, QR Code và phát hiện lỗi ngoại quan bao bì.
  • Nâng cấp mạng truyền thông công nghiệp: Chuyển đổi sang giao thức Ethernet/IP hoặc CC-Link IE Field Basic để liên kết dữ liệu SCADA tập trung, hỗ trợ chuẩn OPC UA đưa dữ liệu lên nền tảng đám mây Cloud IoT.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa / Cơ điện tử: Nguồn tài liệu thực nghiệm chuẩn xác về phương pháp kết nối phần cứng thực tế giữa PLC Mitsubishi dòng FX, biến tần và màn hình HMI.
  • Kỹ sư bảo trì và lập trình viên PLC: Tham khảo thuật toán logic xử lý hàng đợi cảm biến và cấu hình tối ưu tham số biến tần trong các ứng dụng băng tải thực tế.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Giải pháp tự động hóa chi phí thấp, dễ dàng bảo trì và nội địa hóa linh kiện thay thế mà không phụ thuộc vào các dây chuyền nhập khẩu đắt đỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng tối thiểu để triển khai hệ thống này là gì?

Cần nguồn cấp 1 pha 220VAC (50Hz), nguồn khí nén ổn định từ máy nén khí áp suất tối thiểu $0.6 \text{ MPa}$, 01 bộ PLC có tối thiểu 4 ngõ vào / 4 ngõ ra số (như FX1N, FX2N hoặc FX3U), và 01 biến tần tương thích với công suất động cơ dẫn động băng chuyền.

2. Biến tần FR-S520 giải quyết vấn đề gì so với đóng ngắt trực tiếp bằng Khởi động từ (Contactor)?

Biến tần cho phép điều chỉnh tần số mịn từ 0 đến 50Hz, kiểm soát thời gian tăng/giảm tốc (Ramp time), ngăn dòng khởi động đột biến bảo vệ lưới điện xưởng và chống trượt đổ sản phẩm khi băng tải khởi động.

3. Làm thế nào để mở rộng hệ thống lên 3 hoặc 4 cấp chiều cao sản phẩm?

Cần lắp thêm các cảm biến quang E3F-DS30C4 ở các cao độ tương ứng, đấu nối vào các chân ngõ vào còn trống của PLC ($X_4, X_5...$), bổ sung cụm van 5/2 + xi lanh khí nén, và mở rộng khối lệnh so sánh logic trong chương trình Ladder.

4. Tại sao cần đấu nối relay trung gian giữa ngõ ra PLC và van điện từ khí nén?

Ngõ ra Relay của PLC FX1N-20MR chịu tải tối đa 2A nhưng việc đóng cắt tải cảm ứng (cuộn coil van 5/2) sinh ra tia lửa điện và suất điện động cảm ứng ngược. Sử dụng relay đệm Omron MY4N giúp bảo vệ vi mạch và tiếp điểm của PLC, tăng độ bền hoạt động lâu dài.

5. Khoảng cách phát hiện của cảm biến quang E3F-DS30C4 có thể tùy chỉnh được không?

Có. Cảm biến tích hợp biến trở vi chỉnh ở phần đuôi, cho phép người vận hành dễ dàng điều chỉnh khoảng cách nhận diện vật cản từ $5 \text{ cm}$ đến $30 \text{ cm}$ tùy thuộc vào độ rộng lòng băng tải.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ trong băng tải và phân loại sản phẩm theo chiều cao" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Đề tài không chỉ hoàn thiện mô hình cơ khí vững chắc, ổn định mà còn làm chủ công nghệ lập trình điều khiển trên nền tảng PLC Mitsubishi FX1N kết hợp biến tần FR-S520 và giao diện giám sát HMI Kinco. Với độ chính xác phân loại đạt trên 98.5% cùng khả năng vận hành bền bỉ, giải pháp mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc nâng cấp dây chuyền sản xuất tự động trong các doanh nghiệp hiện nay.