Tài liệu: Đề tài nckh thiết kế và thi công hệ thống khóa cửa thông minh

Tài liệu nghiên cứu Đề tài nckh thiết kế và thi công hệ thống khóa cửa thông minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Nghiên Cứu Khoa Học

2021

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đề tài nghiên cứu thiết kế và thi công hệ thống khóa cửa thông minh

Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, các hệ thống khóa cửa thông minh trở thành giải pháp essential cho việc bảo vệ tài sản cá nhân, hộ gia đình, cơ quan và các khu chung cư. Tuy nhiên, chi phí lắp đặt cao khiến nhiều khu sinh hoạt nhỏ và vừa gặp khó khăn trong tiếp cận. Đề tài nghiên cứu khoa học này được thực hiện bởi nhóm sinh viên từ Trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP. HCM, nhằm thiết kế mô hình hệ thống với chi phí phù hợp. Mục tiêu chính là tạo ra một giải pháp bảo mật hiệu quả, sử dụng công nghệ RFID kết hợp với ứng dụng Android để quản lý ra vào, đồng thời nâng cao mức độ an ninh với hệ thống báo động thông minh. Dự án này không chỉ có giá trị về mặt kỹ thuật mà còn mang lại lợi ích kinh tế-xã hội đáng kể.

1.1. Bối cảnh và động lực phát triển đề tài

Nhu cầu về hệ thống khóa cửa thông minh ngày càng tăng cao ở các dãy trọ, khu sinh hoạt tập thể và các cơ sở kinh doanh nhỏ. Các sản phẩm hiện có trên thị trường thường có giá thành quá cao, không phù hợp với mục đích sử dụng tại các khu vực này. Do đó, việc thiết kế một mô hình khóa cửa thông minh với chi phí hợp lý, tính năng đầy đủ và dễ sử dụng trở nên cấp thiết.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài NCKH

Đề tài hướng tới thiết kế và thi công hệ thống sử dụng thẻ RFID để điều khiển khóa điện, phát triển ứng dụng Android quản lý trực tiếp, tích hợp cơ sở dữ liệu Firebase theo dõi lịch sử ra vào, lắp đặt camera giám sát từ xa, và thiết lập hệ thống báo động khi thẻ không hợp lệ.

II. Cơ sở lý thuyết và công nghệ sử dụng trong hệ thống khóa thông minh

Để hoàn thành đề tài thiết kế và thi công hệ thống khóa cửa thông minh, nhóm đã áp dụng nhiều công nghệ tiên tiến. Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) đóng vai trò chính trong nhận diện và xác thực thẻ người dùng. Vi điều khiển ESP32 được lựa chọn để xử lý dữ liệu, điều khiển các module ngoại vi và kết nối với mạng Internet. Android Studio được sử dụng để phát triển ứng dụng di động cho quản lý hệ thống từ xa. Google Firebase cung cấp cơ sở dữ liệu Realtime để lưu trữ và đồng bộ hóa dữ liệu lịch sử ra vào. Các chuẩn giao tiếp như UART, SPI, I2C được áp dụng để kết nối giữa các module. Ngoài ra, hệ thống báo độngcamera quan sát được tích hợp để nâng cao tính bảo mật và giám sát.

2.1. Công nghệ RFID và xác thực bảo mật

Bảo mật bằng công nghệ RFID cho phép đọc thông tin từ thẻ RFID và so sánh với dữ liệu được phép trong hệ thống. Khi người dùng quẹt thẻ, hệ thống sẽ xác nhận danh tính và quyết định có cho phép mở khóa hay không. Nếu thẻ không hợp lệ, hệ thống báo động sẽ được kích hoạt để cảnh báo.

2.2. Kiến trúc hệ thống và các module liên kết

Hệ thống khóa thông minh gồm các module: đầu đọc RFID, vi điều khiển ESP32, khóa điện, LCD display, buzzer báo động, camera, và nút nhấn mở cửa từ trong. Các chuẩn giao tiếp UART, SPI, I2C được sử dụng để kết nối các module này một cách hiệu quả và đồng bộ.

III. Quá trình thiết kế thi công và hoàn thành mô hình hệ thống

Quá trình thực hiện đề tài NCKH diễn ra theo các giai đoạn cụ thể. Trước tiên, nhóm tiến hành tìm hiểu cơ sở lý thuyết về các công nghệ được sử dụng, bao gồm RFID, ESP32, lập trình Android, và Firebase. Tiếp theo, thiết kế sơ đồ mạch điện và lắp ráp các linh kiện theo yêu cầu kỹ thuật. Lập trình vi điều khiển ESP32 để xử lý tín hiệu từ đầu đọc RFID, điều khiển khóa điện và gửi dữ liệu đến Firebase. Phát triển ứng dụng Android với giao diện thân thiện, cho phép người dùng mở khóa, xem lịch sử ra vào, và quản lý thẻ. Sau khi hoàn thành, nhóm tiến hành kiểm tra và tối ưu hóa các chức năng, đảm bảo mô hình hoạt động ổn định và đáp ứng tất cả yêu cầu.

3.1. Giai đoạn thiết kế và lập schematic

Nhóm thiết kế sơ đồ khối hệ thốngsơ đồ mạch chi tiết cho các module. Lựa chọn linh kiện phù hợp với yêu cầu về chi phí, độ ổn định và tính khả dụng. Schematic được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác trước khi tiến hành thi công.

3.2. Giai đoạn lập trình và kiểm thử chức năng

Lập trình ESP32 sử dụng C++ để xử lý các sự kiện và logic điều khiển. Ứng dụng Android được lập trình với Android Studio, kết nối Firebase để quản lý dữ liệu. Mỗi module được kiểm thử riêng lẻ rồi tích hợp vào hệ thống toàn bộ. Thao tác kiểm tra liên tục để đảm bảo hiệu năng.

IV. Kết quả đạt được đóng góp và hướng phát triển tương lai

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm đã hoàn thành thành công mô hình hệ thống khóa cửa thông minh với tất cả các chức năng yêu cầu. Hệ thống có khả năng mở khóa bằng thẻ RFID với độ chính xác cao, điều khiển từ ứng dụng Android cả gần và xa, ghi nhận lịch sử ra vào chính xác, phát hiện thẻ không hợp lệ và kích hoạt báo động. Mô hình hoạt động ổn định, giao diện ứng dụng thân thiện, dễ sử dụng. Đóng góp về mặt giáo dục là nó giúp sinh viên áp dụng kiến thức chuyên ngành vào thực tế. Về kinh tế-xã hội, sản phẩm cung cấp giải pháp bảo mật chi phí thấp cho khu vực nhỏ và vừa. Về an ninh quốc phòng, hệ thống nâng cao mức độ bảo vệ tài sản. Hướng phát triển tương lai bao gồm tích hợp nhận diện khuôn mặt, sử dụng sinh trắc học, và tối ưu hóa tiêu thụ điện năng.

4.1. Những kết quả chính đạt được từ đề tài

Mô hình hoàn chỉnh với tất cả tính năng ở mục tiêu đã được thực hiện. Ứng dụng Android cho phép quản lý ra vào hiệu quả. Cơ sở dữ liệu Firebase lưu trữ đầy đủ lịch sử. Camera giám sát hoạt động tốt. Báo động thông minh phát hiện thẻ không hợp lệ nhanh chóng. Thời gian xử lý tương đối chính xác.

4.2. Giá trị đóng góp và triển vọng ứng dụng thực tế

Đề tài có giá trị giáo dục cao, giúp sinh viên kết hợp lý thuyết và thực hành. Ứng dụng thực tế cho dãy trọ, khu sinh hoạt tập thể với chi phí phù hợp. Tiềm năng thương mại hóa sản phẩm. Hướng phát triển tương lai: sinh trắc học, AI nhận diện khuôn mặt, tối ưu năng lượng.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, mục tiêu, giới hạn đề tài và bố cục bài báo cáo Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT: Trình bày một số cơ sở lý thuyết về công nghệ RFID, việc bảo mật bằng công nghệ RFID, các chuẩn giao tiếp thông dụng giữa vi điều khiển và các module dùng trong đề tài, giới thiệu về Google Firebase và cơ sở dữ liệu thời gian thực Realtime Database. Chương 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG: Chương này bao gồm các nội dung về mô hình hoạt động của hệ thống, sơ đồ khối tổng quan của hệ thống, sơ đồ khối của board trung tâm và chức năng của từng khối. Trình bày về thiết kế board điều khiển trung tâm và thiết kế ứng dụng Android điều khiển từ xa qua điện thoại. Chương 4 THI CÔNG HỆ THỐNG: Thi công sơ đồ nguyên lý và vẽ mạch in cho board điều khiển trung tâm, thi công hoàn thiện ứng dụng Android bằng phần mềm Android Studio.

3 Chương 5 KẾT QUẢ VÀ NHẬN XÉT ĐÁNH GIÁ: Kết quả thi công chạy thử hệ thống và nhận xét đánh giá về kết quả đã làm được. Chương 6 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN: Tổng kết những vấn đề đã làm được và hướng phát triển của đề tài. 4 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Bảo mật bằng công nghệ RFID Công nghệ RFID ( Radio Frequency Identification - Nhận dạng qua tần số vô tuyến) là một trong những công nghệ nhận dạng dữ liệu tự động tiên tiến nhất hiện nay có tính khả thi cao và áp dụng thực tế rất hiệu quả. RFID là một công nghệ dùng kết nối sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thể nhận dạng gắn vào vật thể.

Công nghệ này cho phép nhận biết thông qua hệ thống thu phát sóng radio, từ đó giám sát, quản lý từng đối tượng. RFID sử dụng truyền thông không dây trong dải tần số sóng vô tuyến để truyền dữ liệu từ các tag (thẻ) đến các reader (bộ đọc). Tag có thể được đính kèm hoặc gắn vào đối tượng được nhận dạng (VD: sản phẩm, giá kệ, pallet,…). Reader quét dữ liệu của tag và gửi thông tin đến cơ sở dữ liệu có lưu trữ dữ liệu của tag [1].

Một hệ thống RFID cơ bản bao gồm: Phần cứng: - RFID tag: Được cấu tạo mềm mỏng có chứa chip vi xử lý và antenna (ăng ten). Nó có thể đọc, ghi dữ liệu, và thậm chí chứa thông tin bảo mật. - Reader: Có nhiệm vụ giải mã và chuyển dữ liệu từ thẻ tới middleware và application software để xử lý. Thông thường reader sẽ bao gồm cả antenna.

- Máy chủ: Là máy vi tính được dùng để chạy các middleware và application software. Phần mềm: 5 - Middleware: Được sử dụng để nhận và xử lý các dữ liệu thô nhân được từ các reader để chuyển đến các phần mềm quản trị thư viện. Middleware thường được xây dựng và cung cấp bởi các nhà cung cấp thiết bị RFID. - Application software: Được sử dụng để xử lý và tự động hóa các công việc đặc thù.

Phần mềm này nhận dữ liệu đã được xử lý thô từ Middleware để phân tích và thực thi nhiệm vụ.1: Nguyên tắc hoạt động của RFID [8] Các tần số hoạt động của RFID: [1] LF ( 125 kHz – 134,2 kHz ):Low frequencies, ứng dụng cho hệ thống quản lý nhân sự, chấm công, cửa bảo mật, bãi giữ xe HF (13.56MHz): High Frequencies, ứng dụng cho quản lý nguồn gốc hàng hóa, vận chuyển hàng hóa, cửa bảo mật, bãi giữ xe,… UHF (860MHz – 960MHz): Ultra High Frequencies, ứng dụng trong các hệ thống kiểm soát như thu phí đường bộ tự động, kiểm kê kho hàng, kiểm soát đường đi của hàng hóa,… SHF (2.45GHz): Super High Frequencies, ứng dụng trong các hệ thống kiểm soát như thu phí đường bộ tự động, kiểm soát lưu thông hàng hải, kiểm soát hàng hóa, kiểm kê kho hàng,… 6 2.2 Các chuẩn giao tiếp giữa các module và vi điều khiển 2.1 Chuẩn giao tiếp UART (Universal Asynchronous Receive/Transmit) Là chuẩn giao tiếp truyền nhận dữ liệu không đồng bộ. Đây là chuẩn giao tiếp phổ biến và dễ sử dụng, thường dùng trong giao tiếp giữa vi điều khiển với nhau hoặc với các thiết bị khác. Cách hoạt động: Hai thiết bị giao tiếp UART với nhau thông qua hai đường dẫn RX( read) và TX (transmit).2: Chuẩn giao tiếp UART Vì là giao tiếp không đồng bộ nên hai thiết bị phải được cài đặt thống nhất về khung truyền, tốc độ truyền.3: Khung truyền chuẩn giao tiếp [2] Start bit: báo hiệu quá trình truyền dữ liệu. Data bits: dữ liệu cần giao tiếp, thường là 8 bit.

Parity bit: bit kiểm tra chẵn lẻ, dùng để phát hiện lỗi. Stop bit: báo hiệu kết thúc một frame dữ liệu. Có thể tùy chọn 1 hoặc 2 bit.2 Chuẩn giao tiếp SPI (Serial Peripheral Interface) Chuẩn SPI được phát triển bởi Motorola. Đây là một chuẩn đồng bộ nối tiếp để truyền dữ liệu ở chế độ song công toàn phần (full- duplex) tức trong cùng một thời điểm có thể xảy ra đồng thời quá trình truyền và nhận.

Đôi khi SPI còn được gọi là chuẩn giao tiếp 4 dây (Four-wire).4: Chuẩn giao tiếp SPI [2] Trong giao tiếp SPI có 4 tín hiệu số: MOSI hay SI – cổng ra của bên Master (Master Out Slave IN). Đây là chân dành cho việc truyền tín hiệu từ thiết bị chủ động đến thiết bị bị động. MISO hay SO – cổng ra bên Slave (Master IN Slave Out). Đây là chân dành cho việc truyền dữ liệu từ Slave đến Master.

SCLK hay SCK là tín hiệu clock đồng bộ (Serial Clock). Xung nhịp chỉ được tạo bởi Master. CS hay SS là tín hiệu chọn vi mạch (Chip Select hoặc Slave Select). SS sẽ ở mức cao khi không làm việc.

Nếu Master kéo SS xuống thấp thì sẽ xảy ra quá trình giao tiếp. Chỉ có một đường SS trên mỗi slave nhưng có thể có nhiều đường điều khiển SS trên master, tùy thuộc vào thiết kế của người dùng.3 Chuẩn giao tiếp I2C (Inter – Integrated Circuit) Là một chuẩn truyền thông dựa trên phương thức Master – Slave nhưng chỉ sử dụng 2 đường truyền tín hiệu: - Serial Data Line (SDA): Mang dữ liệu được truyền đi. - Serial Clock Line (SCL): Mang xung Clock đồng bộ dữ liệu. I2C có 2 chế độ hoạt động: 8 - Chế độ chuẩn (standard mode) hoạt động ở tốc độ 100Kb/s - Chế độ ở tần số thấp ( low speed mode) hoạt động ở tốc độ 10Kb/s I2C có 1024 địa chỉ chứa trong 10bit.3 Giới thiệu về Firebase và cơ sở dữ liệu thời gian thực Realtime Database 2.

Giới thiệu về Firebase Firebase là một dịch vụ cơ sở dữ liệu thời gian thực, hoạt động trên nền tảng đám mây – cloud. Kèm theo đó là hệ thống máy chủ cực kỳ mạnh mẽ của Google. Chức năng chính là giúp người dùng lập trình ứng dụng bằng cách đơn giản hóa các thao tác với cơ sở dữ liệu. Cụ thể là những giao diện lập trình ứng dụng API đơn giản.

Nếu cần xây dựng một ứng dụng cho mobile hoặc các thiết bị di động khác mà bạn đang gặp khó khăn vì không biết chọn dịch vụ nào thì Firebase sẽ là lựa chọn tốt nhất dành cho bạn.5: Google Firebase [3] Firebase có thể rất mạnh mẽ đối với ứng dụng backend, nó bao gồm việc lưu trữ dữ liệu, xác thực người dùng, static hosting… Nên lập trình viên chỉ cần chú tâm đến việc nâng cao trải nghiệm người dùng. Realtime Database: Hình 2.6: Cơ sở dữ liệu thời gian thực RealTime Database [3] Firebase lưu trữ dữ liệu Database dưới dạng JSON và thực hiện đồng bộ database tới tất cả các client theo thời gian thực. Cụ thể hơn là xây dựng được Client đa nền tảng và tất cả client này sẽ cùng sử dụng chung một database đến từ Firebase. Tự động tính toán quy mô ứng dụng của bạn, giúp dễ dàng hơn rất nhiều mỗi khi cần nâng cấp hay mở rộng dịch vụ.

Cho phép bạn phân quyền một cách đơn giản bằng cú pháp tương tự Javascript. Mô hình của Firebase Realtime Database: Không giống như SQL Database, Firebase Realtime Database được tổ chức theo dạng cây (trees), giống như dạng cây thư mục (folder tree) mà các bạn đã quá quen thuộc trong Windows Explorer. Tuy nhiên, một nhánh (branch) không được chứa đồng thời nhiều dữ liệu khác nhau. Các tính năng bảo mật: Hoạt động dựa trên nền tảng cloud và thực hiện kết nối thông qua giao thức bảo mật SSL, chính vì vậy bạn sẽ bớt lo lắng rất nhiều về việc bảo mật của dữ liệu cũng như đường truyền giữa client và server.

10 Làm việc offline: Ứng dụng Firebase của bạn sẽ duy trì tương tác bất chấp một số các vấn đề về Internet xảy ra. Trước khi bất kỳ dữ liệu lập tức sẽ được viết vào một cơ sở dữ liệu Firebase ở local. Xác thực người dùng: Có thể dễ dàng xác thực người dùng từ ứng dụng của bạn trên Android, IOS và JavaScript SDKs chỉ với một đoạn mã. Firebase đã xây dựng chức năng cho việc xác thực người dùng với Email, Facebook, Twitter, GitHub, Google và xác thực nặc danh.

Firebase Hosting: Có thể triển khai một ứng dụng nền web chỉ với vài giây với hệ thống Firebase, và các dữ liệu sẽ được lưu trữ đám mây đồng thời được bảo mật thông qua giao thức truy cập SSL. Triển khai siêu tốc: Có thể giảm bớt rất nhiều thời gian cho việc viết các dòng code để quản lý và đồng bộ cơ sở dữ liệu, mọi việc sẽ diễn ra hoàn toàn tự động với các API của Firebase. Sự ổn định: Hoạt động dựa trên nền tảng Cloud đến từ Google vì vậy hầu như bạn không bao giờ phải lo lắng về việc sập server, tấn công mạng như DDOS, tốc độ kết nối lúc nhanh lúc chậm. 11 CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG 3.

Mô hình hoạt động của hệ thống Để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng với những yêu cầu được đề ra cũng như đạt được sự ổn định về phần cứng và phần mềm thì nhóm đã xây dựng mô hình khái quát về cách thức hoạt động của hệ thống trước khi đi vào phát triển chi tiết từng khối của hệ thống.1: Mô hình của hệ thống Chức năng của hệ thống: Hệ thống khóa cửa: Bao gồm khối điều khiển trung tâm NodeMCU, khối đọc thẻ RFID, mạch khóa điện, khối báo động, camera quan sát, khối hiển thị với màn hình LCD và khối mạch nguồn. Cho phép đọc nhận dạng thẻ RFID để mở khóa cửa và gửi dữ liệu đến cơ sở dữ liệu của Google Firebase. Dữ liệu gửi đi được so sánh với dữ liệu trên cơ sở dữ liệu của Firebase và xử lý, nếu đúng thì thực thi lệnh điều khiển và hiển thị thông tin mã thẻ và thời gian quẹt thẻ, nếu sai hệ thống cảnh báo sẽ hoạt động. 12 Firebase Database: sử dụng cơ sở dữ liệu thời gian thực (RealTime Database) của Google Firebase.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ