Đề Tài Kiến Trúc Phần Mềm Tại Trường Đại Học Công Nghiệp TP.HCM

Chuyên khảo phân tích Ứng dụng đăng ký học phần môn học kiến trúc phần mềm2024, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC MỞ ĐẦU

1. BỐI CẢNH CHỌN ĐỀ TÀI

2. MỤC ĐÍCH VÀ HƯỚNG XÂY DỰNG ĐỀ TÀI

3. TÓM TẮT PHƯƠNG PHÁP TRIỂN KHAI

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. TỔNG QUAN VỀ ASP

1.2. KIẾN TRÚC SERVICE-BASED TRONG ASP.NET MVC

1.3. HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU MYSQL

1.3.1. Khái niệm về hệ quản trị cơ sở dữ liệu

1.3.2. Vài nét cơ bản về MySQL

1.3.3. Ưu điểm của MySQL

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. MÔ TẢ HỆ THỐNG

2.1.1. Mô tả những yêu cầu chức năng

2.1.2. Mô tả yêu cầu phi chức năng

2.1.3. Yêu cầu tính năng hệ thống

2.2. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ CHỨC NĂNG

2.2.1. Đặc tả Usecase quản lý tài khoản

2.3. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU

2.3.1. Thiết kế bảng cơ sở dữ liệu

2.3.2. Mối quan hệ giữa các bảng cơ sở dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: TRIỂN KHAI CHƯƠNG TRÌNH

3.1. Công cụ xây dựng chương trình

3.2. KẾT QUẢ DEMO CHƯƠNG TRÌNH

3.2.1. Trang chủ website

3.2.2. Trang quản lý tài khoản

3.2.3. Trang tổ chức đăng ký tín chỉ

3.2.4. Trang thay đổi thông tin cá nhân

3.2.5. Trang tra cứu kết quả học tập

3.2.6. Trang đăng ký học phần

4. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài kiến trúc phần mềm tại ĐH Công Nghiệp

Việc lựa chọn và thực hiện đề tài kiến trúc phần mềm là một cột mốc quan trọng trong chương trình đào tạo của khoa Công nghệ Thông tin IUH. Đây không chỉ là yêu cầu để hoàn thành khóa luận software architecture, mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào việc giải quyết các bài toán thực tế. Một đồ án tốt nghiệp KTPM (Kiến trúc Phần mềm) thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa tư duy thiết kế hệ thống, nắm vững các mô hình kiến trúc hiện đại và kỹ năng lập trình vững chắc. Các đề tài thường xoay quanh việc xây dựng các hệ thống phức tạp, từ ứng dụng web, di động đến các hệ thống phân tán, đòi hỏi sinh viên phải có cái nhìn tổng quan và khả năng ra quyết định về công nghệ. Sự thành công của đề tài phản ánh trực tiếp năng lực của sinh viên và là một điểm sáng trong hồ sơ xin việc sau khi ra trường.

1.1. Tầm quan trọng của một khóa luận software architecture

Một khóa luận software architecture không đơn thuần là một bài tập lớn. Nó là một công trình nghiên cứu nhỏ, nơi sinh viên phải chứng tỏ khả năng phân tích yêu cầu, lựa chọn kiến trúc phù hợp, và hiện thực hóa giải pháp. Quá trình này giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy logic và khả năng làm việc độc lập. Hơn nữa, việc hoàn thành một đề tài chất lượng cao về kiến trúc phần mềm giúp sinh viên xây dựng portfolio ấn tượng, chứng minh năng lực với các nhà tuyển dụng trong ngành công nghệ thông tin, đặc biệt là các vị trí đòi hỏi kỹ năng thiết kế hệ thống phân tán và các mẫu thiết kế hiện đại.

1.2. Các xu hướng nổi bật trong đồ án tốt nghiệp KTPM

Hiện nay, các đồ án tốt nghiệp KTPM tại IUH thường tập trung vào các xu hướng công nghệ mới nhất. Kiến trúc microservices là một lựa chọn phổ biến cho các hệ thống lớn, yêu cầu khả năng mở rộng và bảo trì độc lập. Bên cạnh đó, các mô hình như Event-Driven Architecture (kiến trúc hướng sự kiện) cũng được nhiều nhóm lựa chọn để giải quyết bài toán xử lý bất đồng bộ. Các mẫu thiết kế như Clean Architecture cũng được khuyến khích áp dụng để tạo ra các hệ thống dễ kiểm thử, dễ bảo trì. Việc nắm bắt các xu hướng này không chỉ giúp sinh viên có đề tài hấp dẫn mà còn trang bị những kỹ năng thực tiễn mà thị trường đang cần.

II. Bí quyết chọn đề tài tốt nghiệp CNTT IUH thành công

Quá trình chọn đề tài tốt nghiệp CNTT IUH là bước đi đầu tiên và mang tính quyết định đến 80% thành công của một khóa luận. Một lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến việc bế tắc trong quá trình thực hiện, không đủ dữ liệu, hoặc không nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Do đó, sinh viên cần một chiến lược rõ ràng. Điều này bao gồm việc tự đánh giá năng lực bản thân, tìm hiểu các lĩnh vực đang là thế mạnh của khoa, và quan trọng nhất là tìm được một giảng viên hướng dẫn kiến trúc phần mềm IUH có chuyên môn phù hợp và tâm huyết. Việc tham khảo các luận văn kiến trúc phần mềm IUH của các khóa trước cũng là một cách hiệu quả để có cái nhìn thực tế về độ khó và yêu cầu của một đề tài. Một đề tài tốt là đề tài vừa sức, có tính ứng dụng, và phù hợp với định hướng nghề nghiệp tương lai.

2.1. Phân tích các tiêu chí khi chọn đề tài CNTT tại IUH

Để chọn đề tài tốt nghiệp CNTT IUH hiệu quả, sinh viên cần dựa trên các tiêu chí sau: Tính mới và tính thực tiễn của đề tài; Sự phù hợp với kiến thức và kỹ năng hiện tại; Khả năng tiếp cận tài liệu và công nghệ cần thiết; và sự ủng hộ từ giảng viên hướng dẫn. Một đề tài quá mới có thể thiếu tài liệu tham khảo, trong khi một đề tài quá cũ lại không được đánh giá cao. Cần tìm sự cân bằng giữa việc khám phá công nghệ mới như kiến trúc microservices và khả năng hoàn thành dự án trong thời gian cho phép. Việc lập một danh sách các ý tưởng và thảo luận sớm với giảng viên là rất quan trọng.

2.2. Tìm kiếm giảng viên hướng dẫn kiến trúc phần mềm IUH

Vai trò của người hướng dẫn là cực kỳ quan trọng. Một giảng viên hướng dẫn kiến trúc phần mềm IUH giỏi không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn định hướng, gỡ rối và tạo động lực cho sinh viên. Sinh viên nên chủ động tìm hiểu thông tin về các giảng viên trong khoa Công nghệ Thông tin IUH, xem xét các công trình nghiên cứu, các đề tài đã hướng dẫn thành công và lĩnh vực chuyên sâu của họ. Đừng ngần ngại liên hệ, trình bày ý tưởng và xin ý kiến từ các giảng viên để tìm được người đồng hành phù hợp nhất cho đồ án tốt nghiệp KTPM của mình.

2.3. Những sai lầm cần tránh khi làm luận văn KTPM

Một số sai lầm phổ biến sinh viên thường mắc phải bao gồm: chọn đề tài quá rộng và tham vọng; không lập kế hoạch chi tiết; quản lý thời gian kém; và không thường xuyên trao đổi với giảng viên hướng dẫn. Đặc biệt trong lĩnh vực kiến trúc phần mềm, việc lựa chọn sai kiến trúc ban đầu (ví dụ, chọn kiến trúc monolithic cho một hệ thống cần mở rộng linh hoạt) có thể dẫn đến việc phải làm lại từ đầu. Việc thiếu tài liệu hóa, chẳng hạn như không sử dụng mô hình C4 cho kiến trúc phần mềm, cũng làm cho báo cáo đồ án KTPM trở nên khó hiểu và thiếu tính thuyết phục.

III. Phương pháp tiếp cận các kiến trúc phần mềm phổ biến

Việc lựa chọn kiến trúc là xương sống của mọi dự án phần mềm. Mỗi mô hình kiến trúc đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại bài toán khác nhau. Sinh viên cần hiểu rõ bản chất của các kiến trúc phổ biến để có thể đưa ra quyết định đúng đắn cho đề tài của mình. Ví dụ, kiến trúc monolithic phù hợp cho các dự án nhỏ, cần triển khai nhanh, trong khi kiến trúc microservices lại là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống lớn, phức tạp và yêu cầu khả năng mở rộng cao. Ngoài ra, các kiến trúc hiện đại như Clean Architecture hay Event-Driven Architecture đang ngày càng được quan tâm, giúp giải quyết các vấn đề về sự phụ thuộc, khả năng kiểm thử và xử lý dữ liệu thời gian thực. Việc áp dụng đúng kiến trúc không chỉ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả mà còn thể hiện chiều sâu kiến thức của sinh viên.

3.1. So sánh kiến trúc microservices và kiến trúc monolithic

Đây là một trong những nội dung cốt lõi mà sinh viên làm đề tài kiến trúc phần mềm cần nắm vững. Kiến trúc monolithic gom tất cả chức năng vào một khối duy nhất, dễ phát triển ban đầu nhưng khó mở rộng và bảo trì khi hệ thống lớn dần. Ngược lại, kiến trúc microservices chia ứng dụng thành các dịch vụ nhỏ, độc lập. Ưu điểm của nó là khả năng mở rộng từng phần, lựa chọn công nghệ linh hoạt cho từng dịch vụ và khả năng chịu lỗi tốt. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với sự phức tạp trong việc triển khai, giám sát và giao tiếp giữa các dịch vụ. Việc lựa chọn kiến trúc nào phụ thuộc vào quy mô, yêu cầu và đội ngũ phát triển của dự án.

3.2. Áp dụng Clean Architecture và Event Driven Architecture

Để nâng cao chất lượng đồ án, sinh viên có thể tìm hiểu và áp dụng các mẫu kiến trúc tiên tiến. Clean Architecture tập trung vào việc phân tách các tầng của ứng dụng, giảm sự phụ thuộc và giúp mã nguồn trở nên độc lập với framework, cơ sở dữ liệu hay giao diện người dùng. Điều này làm cho hệ thống rất dễ kiểm thử và bảo trì. Trong khi đó, Event-Driven Architecture là một mô hình mạnh mẽ cho các hệ thống cần xử lý các luồng sự kiện phức tạp và giao tiếp bất đồng bộ, ví dụ như trong các ứng dụng thương mại điện tử hoặc IoT. Việc kết hợp các kiến trúc này thể hiện sự am hiểu sâu sắc về software design patterns.

IV. Hướng dẫn làm luận văn KTPM từ ý tưởng đến báo cáo

Quá trình thực hiện một luận văn kiến trúc phần mềm IUH là một hành trình có cấu trúc, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng ở mọi giai đoạn. Bắt đầu từ việc hình thành ý tưởng, phân tích yêu cầu, đến thiết kế hệ thống, lựa chọn công nghệ, và cuối cùng là viết báo cáo và bảo vệ. Một bản hướng dẫn làm luận văn KTPM chi tiết sẽ giúp sinh viên đi đúng hướng và tránh được các rủi ro không đáng có. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như UML để vẽ sơ đồ, hay mô hình C4 cho kiến trúc phần mềm để trực quan hóa hệ thống là vô cùng cần thiết. Giai đoạn viết báo cáo đồ án KTPM cũng quan trọng không kém, nó phải trình bày một cách rõ ràng, logic các vấn đề đã giải quyết, các quyết định thiết kế và kết quả đạt được.

4.1. Xây dựng báo cáo đồ án KTPM chuyên nghiệp

Một báo cáo đồ án KTPM tốt phải có cấu trúc chặt chẽ. Phần mở đầu cần nêu rõ bối cảnh, mục tiêu và phạm vi đề tài. Phần cơ sở lý thuyết trình bày các khái niệm, công nghệ và kiến trúc liên quan. Phần quan trọng nhất là phân tích và thiết kế hệ thống, nơi sinh viên phải trình bày chi tiết các sơ đồ Usecase, sơ đồ hoạt động, và thiết kế cơ sở dữ liệu. Theo tài liệu tham khảo về dự án 'Ứng dụng đăng ký học phần', phần này cần bao gồm "Sơ đồ Usecase tổng quát", "Đặc tả Usecase" và "Thiết kế bảng cơ sở dữ liệu". Cuối cùng, phần kết quả và hướng phát triển sẽ tóm tắt những gì đã làm được và đề xuất các cải tiến trong tương lai.

4.2. Kỹ thuật thiết kế hệ thống phân tán hiệu quả

Với các đề tài lựa chọn kiến trúc microservices hoặc service-based, kỹ năng thiết kế hệ thống phân tán là bắt buộc. Sinh viên cần quan tâm đến các vấn đề như giao tiếp giữa các dịch vụ (API Gateway, message queue), quản lý dữ liệu (database per service), khả năng chịu lỗi (fault tolerance), và cơ chế khám phá dịch vụ (service discovery). Việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc này sẽ giúp xây dựng một hệ thống mạnh mẽ, linh hoạt và không bị sụp đổ chỉ vì một thành phần gặp lỗi. Đây là kiến thức cốt lõi để thực hiện các đề tài kiến trúc phần mềm phức tạp.

4.3. Các software design patterns cần thiết cho sinh viên

Bên cạnh kiến trúc tổng thể, việc áp dụng các software design patterns (mẫu thiết kế phần mềm) ở cấp độ mã nguồn cũng rất quan trọng. Các mẫu kinh điển như Singleton, Factory, Observer, hay các mẫu trong lập trình hướng đối tượng giúp giải quyết các vấn đề lặp đi lặp lại một cách hiệu quả, làm cho code dễ đọc, dễ tái sử dụng và mở rộng. Trong quá trình làm khóa luận software architecture, việc chỉ ra và giải thích lý do sử dụng một design pattern cụ thể sẽ được hội đồng đánh giá rất cao.

V. Phân tích đề tài KTPM thực tế Ứng dụng đăng ký tín chỉ

Để hiểu rõ hơn về cách một đề tài kiến trúc phần mềm được triển khai tại IUH, việc phân tích một dự án cụ thể là rất hữu ích. Tài liệu về dự án 'Ứng dụng đăng ký học phần' của nhóm sinh viên DHKTPM16A cung cấp một ví dụ điển hình. Dự án này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quản lý đào tạo tín chỉ, giải quyết các hạn chế của quy trình thủ công. Thông qua việc phân tích kiến trúc, công nghệ và quy trình thực hiện của dự án này, sinh viên có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho đồ án tốt nghiệp KTPM của mình, từ cách đặt vấn đề, phân tích yêu cầu cho đến cách trình bày một bản báo cáo hoàn chỉnh.

5.1. Phân tích kiến trúc service based trong dự án tại IUH

Dự án đã lựa chọn kiến trúc service-based, một kiến trúc lai giữa microservice và monolithic. Theo mô tả trong tài liệu, đây là "một kiến trúc phân tán" được thiết kế dưới dạng "tập hợp các dịch vụ lỏng lẻo". Cách tiếp cận này cho phép các domain được triển khai độc lập, tăng khả năng deploy và chịu lỗi tốt hơn so với kiến trúc monolithic truyền thống. Tài liệu cũng chỉ rõ ưu điểm là "không cần phải tách rời cơ sở dữ liệu để triển khai kiến trúc này", giúp giảm chi phí và độ phức tạp ban đầu. Đây là một lựa chọn thiết kế thực tế và khôn ngoan cho một dự án có quy mô vừa phải.

5.2. Đánh giá lựa chọn công nghệ ASP.NET và MySQL

Về mặt công nghệ, dự án sử dụng ASP.NET MVC Framework và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. Tài liệu gốc trích dẫn rằng "ASP.NET MVC là nền tảng công nghệ mới nhất của Microsoft", được thiết kế để "hỗ trợ trong việc kiểm thử". Việc lựa chọn MySQL, một hệ quản trị CSDL mã nguồn mở, cho thấy sự cân nhắc về chi phí và tính phổ biến. Sự kết hợp giữa ASP.NET cho lớp trình bày (Presentation Layer) và logic nghiệp vụ (Service Layer) cùng với MySQL cho lớp truy cập dữ liệu (Data Access Layer) là một stack công nghệ phổ biến và mạnh mẽ, đủ sức đáp ứng các yêu cầu của một hệ thống quản lý đăng ký tín chỉ.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ kết quả và hướng phát triển

Phần 'Kết luận và hướng phát triển' trong tài liệu gốc cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nhóm thực hiện đã thẳng thắn chỉ ra các hạn chế như "chưa đáp ứng được các chức năng nâng cao như xem thời khóa biểu" hay "giảng viên chưa thể nhập điểm thi trực tiếp". Đồng thời, họ đề xuất các hướng phát triển rõ ràng như xây dựng chức năng nhập điểm, đăng ký đồ án tốt nghiệp. Đây là một phần quan trọng trong bất kỳ luận văn kiến trúc phần mềm IUH nào, thể hiện tư duy phản biện và khả năng nhìn xa hơn phạm vi của đồ án, một kỹ năng được đánh giá cao trong cả học thuật và công việc thực tế.

10/07/2025
Ứng dụng đăng ký học phần môn học kiến trúc phần mềm2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO CONG THUONG TRUONG DAI HOC CONG NGHIEP TP.HCM INDUSTRIAL | [I UNIVERSITY OF HOCHIMINH CITY UNG DUNG DANG KY HOC PHAN Môn học:Kiến Trúc Phần Mềm(2024) Lớp: DHKTPM16A Nhóm l7 - Sinh viên thực hiện 1. Nguyễn Gia Hy - 20008341 2. V6 Huynh Ngoc Linh - 20002765 3. Phùng Cảnh Tuân - 21108861 NHAN XET (Ky va ghi r6 ho tén) LOI CAM ON Lời đâu tiên chúng em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tất ca quy V6 Văn Hải , những người đã tận tụy dạy dé, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm quỷ báu cho chúng em trong suối! học kỳ qua.

Mặc dù đã cô gắng hoàn thành project trong phạm vì và khả năng cho phép nhưng chắc chắn sẽ không tránh khỏi những thiếu sót. Chúng em rất mong nhận được sự thông cảm, góp ÿ và tận tình chỉ bảo của thay V6 Van Hai va các ban. LOI CAM DOAN Ching em xin cam đoan: 1. Những nội dung trong đề tài này là do chúng tôi thực hiện dưới sự hướng dân trực tiếp của thây Võ Văn Hải.

Mọi tham khảo dùng trong đề tài đều được trích dẫn rõ ràng tên tác giả, tên công trình, thời gian, dia diém céng bo. MUC LUC MO DAU sens 1. BỒI CẢNH CHỌN ĐÈ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ HƯỚNG XÂY DỰNG ĐÈ TÀI.

Mục đích của đề tài. Nhiệm vụ cần thực hiện. 2 TH S911 11 1311111 5151511515151215 115181111121 H se PN?®oi can. Dự kiến kết h)-NI:Ì 8à.

TÓM TẮÁT PHƯƠNG PHÁP TRIÊN KHAI. CƠ SỞ LÝ TH UYÊT .2-2- << 2£ 5S SeESse s£ESe sErsersere rse serecse. TONG QUAN VE ASP. Kiến trúc service-based trong ASP.

HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU MYSQL. Khái niệm về hệ quản trị cơ sở đữ liệu. Vài nét cơ bản về MySQL. Ưu điểm của MySQL.

c1 cn T11 1511112111 111 111 n1 H1 HH nn t1 11t th N9. vvi vui d0 0000 ne.alilalssYá II CHƯƠNG 2. PHAN TICH VA THIẾT KẺ HỆ THÓNG. 2-2 5° <2 e sex se ecsee 1.

MÔ TẢ HỆ THÔNG. Mô tả những yêu cầu chức năng. Mô tả yêu cầu phi chức năng. Yêu cầu tính năng hệ thống.

PHẦN TÍCH VÀ THIẾT KẾ CHỨC NĂNG. Đặc tả Usecase quản lý tài khoản. So dG tun tec ccccccccccccccececscscscsesesecevevecscsessvevevevavavecsssesssessvevevevssessssssssasvavstisssstvevstsscsevasees 3. PHAN TICH VA THIET KE CO SO DỮ LIỆU.

Thiét ké bang co sO Ute We. Mỗi quan hệ giữa các bảng cơ sở dữ liệu. TRIEN KHAI CHUONG TRINH I9. Công cụ xây dựng chương trình.

KET QUA DEMO CHUONG TRÌNH. Trang chủ websIf€. Trang quản lý tài khoản. Trang tô chức đăng ký tín chỉ.

Trang thay đổi thông tin cá nhân. Trang tra cứu kết quả học tập. Trang đăng ký học phân. 5s 5 ST 21121121121 1111210111221 1 12220 121g trryu KET LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁTT TIRIÉ'N.

5< 5° 5£ 2S sESsEvsE eEseE ets er serserserser e 1. ĐÁNH GIÁ KẾT QUÁ ĐẠT ĐƯỢC. S21 S1 1111151515 151211151115 111121 T1 111 E TH HH HH HH Hung "§:¡09)I€50:7. TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC HINH VE Hinh 2.1: So dé Usecase tong quate.2: Sơ đồ Usecase quản lý tài khoản.

s5 S1 SE 1 2111122122101 111121212120 021g nen Hình 2.3: Sơ đồ Usecase quản lý thông báo. - c2 12112112 2 1 1112121 n1 ng He ng ersa Hình 2.4: Sơ đồ Usecase quản lý thông tin cá nhân. 55 5c SE SE 2 21122111 11222121121 are Hình 2.5: Sơ đồ Usecase tô chức đăng ký tín chỉ. s1 E1 1E121121112 12121 21121 1 1n ng Hye Hình 2.6: Sơ đồ Usecase tra cứu thong tin hoc 01177.7: Sơ đồ Usecase đăng ký tín chỉ.

-- ST tt 1 221 tt T121 21t ng Hee ra Hình 2.8: Sơ đồ hoạt bi01s8iii5i1i 0.9: Sơ đồ hoạt động thêm tài khoản. 55 St 2112112111112 121121 1102 1 12121 1g ren gay Hình 2.10: Sơ đỗ hoạt động chỉnh sửa thông tin tài khoản.11: Sơ đỗ hoạt động xóa tài khoản.12: Sơ đồ hoạt động đăng thông báo.13: Sơ đồ hoạt động chỉnh sửa nội dung thông báo. -- s12 11220121 21121 1 1tr re Hình 2.14: Sơ đồ hoạt động xóa thông Dáảo. n cn nh HH H110 111011011 11H11 11111 1 1H HH H1 1111111 ty Hình 2.15: Sơ đồ hoạt động cập nhật thông tin cá nhân.2 2n 11g He re rưu Hình 2.16: Sơ đồ hoạt động thay GOi Mat MAUL ccc ccc ccccccscececescecsvesesesveesesescaeceseavsvessssavevsuesssssteveseavaveeeeveveee Hình 2.17: Sơ đồ hoạt động mở lớp học phần cho sinh viên đăng ký.

55c SE E17 ng Hee Hình 2.18: Sơ đồ hoạt động chỉnh sửa thời gian đăng ký học phẩn. 5c SE E21 1 E20 TH men Hình 2.19: Sơ đồ hoạt động đóng lớp học phần đang mở đăng ký.- 5 St E2 121221211 ray Hình 2.20: Sơ đồ hoạt động đăng ký học phần. à SE 2211211211211 12211211 121121 reo Hình 2.21: Sơ đồ hoạt động hủy đăng ký học phần. s5 St E1 112112112 1221 21212121 121gr reu Hình 2.22: Sơ đô tuần tự cho chức năng đăng nhập.

2-2 1 SE 1E 2211112112121 1 1 ng Harry Hình 2.23: Sơ đồ tuần tự thêm tải khoản. c: 2222 t2 1H 22222t 12t HH HH re Hình 2.24: Sơ đồ tuân tự chỉnh sửa thông tin tài khoản.25: Sơ đồ tuần tự xóa tài khoản. 00c HH HH HH hư Hình 2.26: Sơ đô tuần tự đăng thông báo. - ST 21121121121 1 1212221 11T 12tr u Hình 2.27: Sơ đồ tuân tự chỉnh sửa nội đung thông báo.28: Sơ đồ tuần tự xóa TONG .29: Sơ đồ tuân tự cập nhật thông tin cá nhân.

10 tg He re Hình 2.30: Sơ đỗ tuần tự thay đổi mật khẩu. 22 2g HH1 5115551551555 1 2111512151155 55521 EEEEEEeeres Hình 2.31: Sơ đỗ tuần tự mở lớp học phần cho sinh viên đăng ký.- 2 ST E212 22g re erree Hình 2.32: Sơ đồ tuân tự chỉnh sửa thời gian đăng ký.33: Sơ đô tuần tự đóng lớp học phần đang mở đăng ký.- - 2c nề E11 121111 1 H121 eeree Hình 2.34: Sơ đồ tuần tự đăng ký học phần.35: Sơ đô tuần tự hủy đăng ký học phần. ST T2 1221121121121 1 11221 111g ngu Hình 2.38: Quan hệ dữ liệu phần tra cứu thông tin học tập.39: Quan hệ dữ liệu phần đăng ký tín chỉ và tô chức đăng ký tín chỉ. ác St is rye Hình 3.1: Trang chủ websIe.

cck c2 H1 101111 1101111121111 01111 HH t1 H1 TH HH TH Hà HH ng vê s01: 28x 8-3) 00777. Hinh Wiri eo 00204 8n.6: Module đăng thông báo.7: Trang danh sách học phần " .8: Trang đanh sách lớp học phần đang mở đăng ký.- 2 St St SE 12112112121 21121 1e rerrey Hình 3.9: Module danh sách sinh viên đăng ký học phần.- 25s E121 21122122 12121 ng erre Hình 3.10: Module đặt thời gian đăng ký học phân.11: Trang thay đổi thông tin cá nhân.12: Trang xem kết QUA HOC 01078.13: Trang tra cứu thông tin học tập. L0 n1 9 1211 11112111101 01211101 011111011 11K HH HH vê Hình 3.14: Danh sách học phân có thê đăng ký. 5s St ST 112112112112 1 2 122121 12 nen DANH MUC BANG BIEU Bang 1.1: Bang dy kién két ñ0 88:7.1: Bang dac ta Usecase xem thông tin tài khoản.2: Bảng đặc tả Usecase thêm tài khoản.3: Bảng đặc tả Usecasc chỉnh sửa thông tin tài khoản.4: Bảng đặc tả Usecasc xóa tài khoản.

c c ng 1111010110110 1011111 118111121 1 HH HH TH tre Bảng 2.5: Bang đặc tả Usecase xem thông bảo. 12t 1 211191 11011111 1101111011111 011111 1k 15H11 101k tt HH Bang 2.6: Bang dac ta Usecase dang thông bảo. LH HH HH H21 1011111111111 11111111 5 1 rà ty Bang 2.7: Bang đặc tả Usecasc chỉnh sửa nội dung thông bảo.8: Bảng đặc tả Usecasc xóa thông Dảo. HH H11 H101 0110111110111 11111111111 1111 05 11H tu Bang 2.9: Bang dac ta Usecase xem thông tin cả nhân.10: Bảng đặc tả Usccase cập nhật thông tin cá nhân.11: Bảng đặc tả Usecase thay đối mật khâu.

SE E1 1121121211222 1 12 ng Hs Bảng 2.12: Bảng đặc tả Usecase xem danh sách lớp học phần. - 2c St 1E 8211211211 21121 0 1Ee px rerrrei Bảng 2.13: Bảng đặc tả Usecase xem danh sách sinh viên đăng ký học phần.14: Bảng đặc tả Usecase xem danh sách SV hủy đăng ký học phần. 2-56 SE retcrrưe Bảng 2.15: Bảng đặc tả Usecase mở lớp học phân cho sinh viên đăng ký.- 5 S1 nề in nghe re Bảng 2.16: Bảng đặc tả Usecase mở lớp học phần cho SV đăng ký khảo sắt.- 0 5c nh nen Bang 2.17: Bang đặc tả Usccase chỉnh sửa thời gian mở đăng ký.- G121 vn HH1 111811111 ve Bảng 2.18: Bảng đặc tả Usecase đóng lớp học phần đang mở đăng ký.19: Bảng đặc tả Usecase xem kết quả học tập.20: Bảng đặc tả Usccase xem khung chương trÌnh.21: Bang dac ta Usecase xem danh sách LHP đang mở đăng ký. 2k2 ng He Bảng 2.22: Bảng đặc tả Usecase đăng ký học phần.

0s nề 21121121 2121212 2H t1 21g cereu Bảng 2.23: Bảng đặc tả Usecase hủy đăng ký học phân.s 1c St T2 2121121221221 112121 ree DANH MUC CAC TU VIET TAT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh HP Học phần LHP Lớp học phần SV Sinh vién DS Danh sach CSDL Cơ sở dữ liệu DK Dang ky MO DAU 1. BÓICÁNH CHỌN ĐẺ TÀI Hiện nay, các trường đại học và cao đăng đều áp dụng mô hình đảo tạo theo quy chế tín chỉ, đòi hỏi sự thay đối về phương pháp và công cụ quản lý đảo tạo. Trường Đại học Công nghiệp Thành phó Hồ Chí Minh, có nhiệm vụ đảo tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin chất lượng cao và nghiên cứu khoa học, chuyên giao công nghệ tiên tiến. Chương trình đào tạo của trường dựa trên chương trình khung của Bộ Cháo dục và Đào tạo, phù hợp với quy chế đào tạo tín chỉ và được cập nhật thường xuyên theo sự phát triển chuyên ngành.

Hiện nay, việc sinh viên đăng ký tín chỉ vẫn còn nhiều hạn chế và thủ công. Do đó, Nhóm chúng em đã chọn đề tài '°Xây dựng chức năng tư vấn và hỗ trợ đăng ký tín chỉ cho sinh viên” nhằm cung cấp một công cụ quản lý đào tạo hiệu quả hơn và hỗ trợ sinh viên dễ dàng đăng ký học tập. MUC DICH VA HUONG XAY DUNG DE TAI 2. Mục dích của đề tài Qua quá trình phân tích đề tải, website đăng ký tín chỉ tại trường Đại học Công nghiệp được chúng tôi xây dựng sẽ hướng đến những chức năng sau: ® Quản trị website (Admin): ©_ Quản lý tài khoản cá nhân.

© Quản lý tài khoản: quản lý tài khoản người sử dụng theo các nhóm và phân quyền sử dụng cho từng nhóm trong hệ thông website. © Quan ly tin tic, théng bao trén website. © Quan ly ding ky tín chỉ (thời gian đăng ký, các lớp học phần mở đăng ky, .) ® Giảng vIÊn: © Quan ly théng tin ca nhân. ©_ Đăng thông báo va quan lý thông báo đã đăng trên website.

® Sinh viên: © Quan ly théng tin ca nhân. ©_ Tra cứu thông tin học tập. © Dang ky tin chỉ. Nhiệm vụ cân thực hiện ® Tìm hiệu phát triên ứng dụng trên nên tảng Microsoft ASP.NET MVC Framework.

® Tìm hiểu các nghi định, quy chế về đào tạo tín chỉ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ