Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế chung cư Tân Hòa Đông 1B 18 tầng của SV Phạm Văn Khanh

Đề 86 chung cư Tân Hòa Đông 1B 18F là đồ án tốt nghiệp đại học tập trung vào kiến trúc, quy hoạch và thiết kế căn hộ. Tìm hiểu chi tiết dự án.

Trường đại học

Đại học Tốt Nghiệp

Chuyên ngành

Kiến trúc

Người đăng

Ẩn danh
342
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đề 86 chung cư Tân Hòa Đông 1B 18F

Đề 86 chung cư Tân Hòa Đông 1B 18F là đồ án tốt nghiệp đại học của sinh viên Phạm Văn Khanh. Công trình có quy mô 18 tầng nổi và 1 tầng hầm, tọa lạc tại khu vực Tân Hòa Đông. Đây là dự án thiết kế hoàn chỉnh bao gồm phần kiến trúc và kết cấu. Phần kiến trúc thể hiện bố cục mặt bằng các tầng, hệ thống giao thông công trình, giải pháp thông thoáng tự nhiên. Phần kết cấu tập trung vào thiết kế khung chịu lực, sàn bê tông cốt thép, cầu thang và hệ thống móng. Đồ án áp dụng tiêu chuẩn thiết kế Việt Nam hiện hành. Phương pháp tính toán sử dụng cả giải tay truyền thống và phần mềm chuyên dụng. Công trình minh họa quy trình thiết kế một tòa nhà chung cư cao tầng từ giai đoạn lập nhiệm vụ thiết kế đến thống kê vật liệu. Đồ án có giá trị học thuật cao, giúp sinh viên hiểu rõ toàn bộ quy trình thiết kế công trình dân dụng phức tạp.

1.1. Quy mô và chức năng công trình

Công trình chung cư Tân Hòa Đông 1B có 18 tầng nổi phục vụ mục đích ở và một tầng hầm dành cho đậu xe. Các tầng điển hình bố trí căn hộ với diện tích đa dạng, phù hợp nhu cầu sử dụng khác nhau. Hệ thống thang bộ và thang máy được bố trí tại trục A-B đảm bảo giao thông đứng thuận tiện. Mặt bằng các tầng được tối ưu hóa để tăng diện tích sử dụng và đảm bảo ánh sáng tự nhiên cho từng căn hộ. Giải pháp thông thoáng được tính toán kỹ lưỡng, giúp lưu thông không khí hiệu quả trong toàn bộ công trình.

1.2. Cấu trúc báo cáo đồ án

Báo cáo đồ án được chia thành sáu chương chính. Chương 1 trình bày kiến trúc công trình bao gồm mặt bằng, mặt đứng và mặt cắt. Chương 2 nêu cơ sở thiết kế, tiêu chuẩn sử dụng và lựa chọn giải pháp kết cấu. Chương 3 tập trung thiết kế kết cấu sàn tầng điển hình bằng phương pháp cổ điển và phần mềm SAFE V16. Chương 4 thiết kế cầu thang trục A-B. Chương 5 trình bày thiết kế khung trục B sử dụng phần mềm ETABS. Chương 6 thống kê vật liệu và tổng hợp chi phí thi công.

II. Phân tích thiết kế kết cấu sàn tầng điển hình

Thiết kế kết cấu sàn tầng điển hình là phần trọng tâm của đồ án. Phương pháp tính toán được áp dụng gồm giải tay theo lý thuyết tấm và giải bằng phần mềm SAFE V16. Trước hết, xác định tổng tải trọng tác dụng lên sàn bao gồm trọng lượng bản thân, tải trọng sử dụng và các tải trọng khác. Bố cục sàn được đánh số cụ thể để dễ quản lý và tính toán. Với phương pháp cổ điển, nội lực các ô sàn được xác định theo bảng hệ số. Cốt thép được tính toán cho từng ô sàn dựa trên biểu đồ mômen uốn. Phương pháp phần tử hữu hạn sử dụng phần mềm SAFE tạo mô hình chi tiết hơn. Kết quả cho phép kiểm tra vết nứt và độ võng sàn theo tiêu chuẩn. So sánh hai phương pháp giúp đánh giá độ chính xác và tính tin cậy của kết quả tính toán. Phần này minh họa kỹ năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn thiết kế công trình cao tầng.

2.1. Xác định tải trọng và nội lực sàn

Tải trọng tác dụng lên sàn bao gồm nhiều thành phần. Trọng lượng bản thân kết cấu bê tông cốt thép chiếm tỷ trọng lớn. Tải trọng sử dụng được xác định theo quy chuẩn, phụ thuộc chức năng phòng. Tải trọng hoàn thiện gồm lớp sàn, trần và các lớp cách âm cách nhiệt. Nội lực trong các ô sàn gồm mômen uốn, lực cắt và lực dọc. Phương pháp cổ điển sử dụng bảng hệ số để phân phối tải trọng theo hai phương. Kết quả nội lực là cơ sở để tính toán lượng cốt thép cần thiết cho mỗi ô sàn.

2.2. So sánh phương pháp tính tay và phần mềm SAFE

Phương pháp tính tay dựa trên lý thuyết tấm đàn hồi với các giả thiết đơn giản hóa. Cách tiếp cận này phù hợp cho sơ bộ thiết kế và kiểm tra nhanh. Phần mềm SAFE V16 sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn, tạo mô hình chi tiết hơn. SAFE cho phép kiểm tra thêm vết nứt và độ võng mà tính tay khó thực hiện chính xác. Kết quả so sánh cho thấy sai số giữa hai phương pháp nằm trong khoảng chấp nhận được. Việc sử dụng đồng thời cả hai phương pháp tăng độ tin cậy cho thiết kế kết cấu sàn công trình.

III. Giải pháp thiết kế khung và cầu thang công trình

Hệ kết cấu khung chịu lực chính của công trình được thiết kế tại trục B sử dụng phần mềm ETABS. Mô hình tính toán bao gồm toàn bộ tòa nhà 18 tầng. Tải trọng tác dụng gồm tải trọng đứng từ sàn, tải trọng thang bộ, thang máy và tải trọng gió ngang. Các trường hợp tổ hợp tải trọng được xây dựng theo quy chuẩn hiện hành. Kiểm tra chuyển vị ngang tại đỉnh công trình đảm bảo độ cứng ngang. Kiểm tra ổn định chống lật là yêu cầu bắt buộc đối với nhà cao tầng. Cốt thép cột được tính toán cho cả hai phương với cốt dọc và cốt đai. Dầm chính và dầm phụ được thiết kế theo nội lực từ mô hình ETABS. Cầu thang trục A-B gồm bản thang nghiêng và dầm chiếu nghỉ. Thiết kế cầu thang tính đến tải trọng sử dụng và trọng lượng bản thân các lớp cấu tạo. Vách chịu lực cũng được tính toán cốt thép dọc và cốt đai theo nguyên lý cột ngắn chịu lực lệch tâm.

3.1. Thiết kế khung trục B bằng phần mềm ETABS

Phần mềm ETABS được sử dụng để xây dựng mô hình không gian toàn bộ công trình. Mô hình xuất dạng dao động và tính toán gió động theo quy chuẩn. Tải trọng gió được xác định dựa trên áp suất gió cơ bản và hệ số hình dạng. Tổ hợp tải trọng gồm nhiều trường hợp bất lợi nhất cho từng loại cấu kiện. Kiểm tra chuyển vị ngang đảm bảo giới hạn võng cho phép. Kiểm tra ổn định chống lật với hệ số an toàn đạt yêu cầu. Kết quả nội lực từ ETABS là cơ sở tính toán cốt thép cột, dầm và vách.

3.2. Thiết kế cầu thang và dầm chiếu nghỉ

Cầu thang trục A-B được thiết kế với kích thước phù hợp quy chuẩn thoát hiểm. Bản thang nghiêng chịu tải trọng trọng lượng bản thân và tải trọng sử dụng. Tải trọng được chiếu lên phương ngang để tính toán nội lực uốn. Cốt thép bản thang được bố trí cả hai phương chịu lực. Dầm chiếu nghỉ được tính toán bằng phần mềm SAP2000 với sơ đồ dầm liên tục. Cốt thép dọc và cốt đai dầm chiếu nghỉ được thiết kế theo nguyên lý dầm bê tông cốt thép. Dầm chiếu tới cũng được thiết kế tương tự, đảm bảo liên kết ổn định với hệ khung chính.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế của đồ án

Đồ án tốt nghiệp đề 86 chung cư Tân Hòa Đông 1B 18F hoàn thành đầy đủ các yêu cầu thiết kế công trình cao tầng. Kết quả cho thấy giải pháp sàn không dầm ứng lực trước có nhiều ưu điểm vượt trội. Chiều dày sàn giảm đáng kể, giảm tải trọng ngang và tải trọng đứng truyền xuống móng. Độ cứng sàn tăng lên, thỏa mãn yêu cầu sử dụng bình thường. Cốt thép ứng lực trước đặt phù hợp với biểu đồ mômen do tĩnh tải, tiết kiệm vật liệu. Tuy nhiên, phương án sàn BubbleDeck và Uboot Beton cũng đáng cân nhắc. Công nghệ mới này tạo tính linh hoạt cao trong thiết kế, tăng khả năng vượt nhịp lên 15m. Thời gian thi công giảm và chi phí dịch vụ kèm theo thấp hơn. Đồ án minh họa quy trình thiết kế toàn diện từ kiến trúc đến kết cấu. Kiến thức tích lũy từ đồ án có giá trị ứng dụng cao trong thực hành nghề nghiệp sau này.

4.1. Ưu nhược điểm các phương án sàn

Sàn không dầm ứng lực trước giúp giảm chiều dày sàn và tải trọng công trình. Độ cứng sàn tăng, sơ đồ chịu lực tối ưu do cốt thép đặt đúng vị trí mômen lớn nhất. Nhược điểm là thiết bị thi công phức tạp, yêu cầu tay nghề cao. Giá thành thiết bị cao và trong nước chưa sản xuất được. Sàn BubbleDeck sử dụng quả bóng nhựa thay thế bê tông không chịu lực ở giữa bản. Công nghệ này tăng khoảng cách lưới cột, giảm tường vách chịu lực. Tuy nhiên, đây là công nghệ mới tại Việt Nam, nguồn cung còn hạn chế.

4.2. Ý nghĩa học thuật và ứng dụng nghề nghiệp

Đồ án giúp sinh viên nắm vững quy trình thiết kế công trình cao tầng từ đầu đến cuối. Kỹ năng sử dụng phần mềm ETABS, SAFE và SAP2000 được rèn luyện qua thực tế tính toán. Việc so sánh phương pháp tay và phần mềm giúp đánh giá độ chính xác kết quả. Kiến thức về tiêu chuẩn thiết kế và quy chuẩn xây dựng được áp dụng cụ thể. Đồ án là nền tảng vững chắc cho công việc thiết kế kết cấu tại các công ty tư vấn xây dựng. Kinh nghiệm tích lũy từ đồ án có thể áp dụng trực tiếp vào các dự án chung cư thực tế.

21/04/2026