Nghiên cứu ứng dụng dây dẫn nhôm lõi composite cho đường dây tải điện trên không ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ứng dụng dây dẫn nhôm lõi composite cho đường dây tải điện trên không tại Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả truyền tải.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2005

157
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

1. Chương 1: Tổng quan thiết kế đường dây tải điện trên không và cơ sở lý thuyết của cơ lý đường dây

1.1. Tổng quan thiết kế đường dây tải điện trên không

1.1.1. Các yêu cầu cần có đối với đường dây trên không

1.1.2. Các bước tiến hành thiết kế đường dây

1.1.3. Các vấn đề cần lưu ý trong thiết kế đường dây tải điện trên không

1.2. Cơ sở lý thuyết của cơ lý đường dây

1.2.1. Thông số vật lý và thông số tính toán của dây dẫn

1.2.2. Các chế độ tính toán của đường dây trên không

1.2.3. Thành lập phương trình trạng thái của dây dẫn

1.2.3.1. Phương trình trạng thái của dây dẫn
1.2.3.2. Khoảng cột tới hạn của dây dẫn

1.2.4. Các lực tác động lên cột của đường dây trên không

2. Chương 2: Giới thiệu về dây dẫn công nghệ mới – Dây dẫn nhôm lõi composite

2.1. Sơ lược về công ty

2.2. Giải pháp của CTC

2.3. Tính đa dạng của Composite

2.4. Giới thiệu về dây dẫn nhôm lõi Composite (ACCC Linnet) và công nghệ của nó

3. Chương 3: Phương pháp tính và chương trình tính toán cơ lí đường dây

3.1. Phương pháp tính

3.1.1. Giải phương trình trạng thái

3.1.2. Tính khoảng cột tới hạn

3.1.3. Tính các trạng thái

3.2. Chương trình tính toán cơ lí đường dây

3.2.1. Giới thiệu chung về chương trình tính toán cơ lí đường dây

3.2.2. Sơ đồ khối của chương trình

3.2.3. Sử dụng chương trình

4. Chương 4: Áp dụng lý thuyết và chương trình tính toán thiết kế cải tạo đường dây 110kV Bắc Ninh – Đông Anh

4.1. Khả năng tải điện của dây dẫn nhôm lõi composite

4.1.1. Khái niệm chung

4.1.2. Kết quả tính toán - đồ thị biểu diễn quan hệ giữa hệ số cos và công suất cho đường dây 110kV, 220kV với các chiều dài đường dây khác nhau

4.1.3. Từ kết quả tính toán và đồ thị đưa ra bảng tổng kết

4.2. Tính toán thiết kế cải tạo đường dây 110kV Bắc Ninh - Đông Anh

4.2.1. Tổng quan về đường dây 110kV Bắc Ninh - Đông Anh

4.2.2. Phương án cải tạo đường dây

4.2.3. Tính toán so sánh lựa chọn dây dẫn

4.2.4. Tính toán kiểm tra điều kiện làm việc của dây dẫn về ứng suất và độ võng

4.2.5. Kiểm tra khoảng cách giao chéo an toàn từ đường dây 110kV đến các đường dây có điện áp thấp hơn và đường giao thông

4.2.6. Kết quả đạt được của việc thiết kế cải tạo đường dây 110kV Bắc Ninh - Đông Anh

5. Chương 5: Kết quả và kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dây Dẫn Nhôm Lõi Composite Cho Tải Điện

Trong hệ thống điện, lưới điện đóng vai trò then chốt, đảm nhận việc truyền tải và phân phối điện năng từ nguồn đến các phụ tải. Việc thiết kế đường dây tải điện trên không là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều yếu tố, bao gồm: dây dẫn, cách điện, cột và móng. Trong đó, dây dẫn đóng vai trò quan trọng nhất, quyết định đến khả năng mang tải của đường dây và ảnh hưởng đến kết cấu xây dựng. Hiện nay, phần lớn đường dây truyền tải điện ở Việt Nam sử dụng dây dẫn nhôm lõi thép (ACSR). Tuy nhiên, với nhu cầu truyền tải ngày càng tăng, việc sử dụng các loại dây dẫn có hiệu suất cao hơn là điều tất yếu. Dây dẫn nhôm lõi composite (ACCC) nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với dây ACSR truyền thống. Theo nghiên cứu của Đỗ Đức Tân (2005), việc áp dụng dây dẫn nhôm lõi composite có thể tăng khả năng tải điện của đường dây, giảm độ võng và tăng khoảng cách cột so với dây nhôm lõi thép thông thường. Vì vậy, luận văn cao học với đề tài “Nghiên cứu áp dụng dây dẫn nhôm lõi composite trong thiết kế đường dây tải điện trên không ở Việt Nam” sẽ phần nào giải quyết được các yếu tố trên.

1.1. Các Yêu Cầu Cần Thiết Khi Thiết Kế Đường Dây Tải Điện

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, việc thiết kế đường dây tải điện trên không cần tuân thủ các yêu cầu sau: Chọn dây dẫn phù hợp để đảm bảo khả năng mang tải, chịu lực tốt trong các điều kiện khắc nghiệt như bão, nhiệt độ thấp hoặc trung bình. Cột phải đủ khả năng chịu lực căng từ dây dẫn và tác động của gió. Khoảng cách an toàn từ đường dây đến mặt đất hoặc các phương tiện phải được đảm bảo theo quy định, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cao nhất. Khoảng cách pha trên đường dây cũng cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn về điện và kinh tế. Việc lựa chọn dây dẫn, cách điện, cột và móng phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của đường dây.

1.2. Các Bước Cơ Bản Trong Quy Trình Thiết Kế Đường Dây

Quy trình thiết kế đường dây tải điện bao gồm nhiều bước, từ thu thập số liệu về phụ tải đến tính toán, lựa chọn các thành phần của đường dây. Các bước chính bao gồm: Thu thập số liệu về phụ tải điện hiện tại và dự báo trong tương lai. Khảo sát tuyến đường dây và thể hiện lên bản vẽ mặt bằng, mặt cắt dọc. Lựa chọn dây dẫn, dây chống sét, cách điện và phụ kiện phù hợp. Chọn sơ đồ cột và tính toán, lựa chọn cột, móng. Tính toán khoảng cách pha và khoảng cách an toàn theo quy định. Đưa các thông số về vị trí cột, chiều cao cột và độ võng dây dẫn lên mặt cắt dọc. Bóc tách khối lượng vật tư để tính toán vốn đầu tư của công trình.

II. Thách Thức Khi Dùng Dây ACSR Giải Pháp Với Dây Nhôm Composite

Việc sử dụng dây dẫn nhôm lõi thép (ACSR) truyền thống trong đường dây tải điện trên không đối diện với một số thách thức. Vật liệu dây dẫn trước tiên phải có tính dẫn điện cao, điều kiện làm việc của đường dây trên không cũng yêu cầu đối với dây có độ bền cơ học cao, trọng lượng nhẹ. Trị số ứng suất trong dây dẫn phụ thuộc vào trị số lực kéo bên ngoài. Lực này phụ thuộc vào tải trọng cơ học tác dụng lên dây kể cả trọng lượng bản thân dây và phụ thuộc vào nhiệt độ. Độ võng của dây dẫn là một thông số rất quan trọng. Từ giá trị của độ võng đã biết, ta có thể tính toán biết được: + Khoảng cách từ điểm thấp nhất của dây dẫn (nếu biết được chiều cao của hai điểm dây dẫn) đến đất. + Nếu chưa biết được chiều cao của hai điểm treo dây, từ độ võng đã biết cộng thêm độ cao an toàn trong quy phạm ta sẽ tính được chiều cao cột cần thiết để đảm bảo độ an oàn cho con người và đường dây. + Kiểm tra khoảng cách pha giữa các pha của dây dẫn theo công thức D =1 + + 0,5. f U ở đây: + D là khoảng cách pha (m) + f: Độ võng của dây dẫn (m) + U: Điện áp của đường dây (kV). Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các loại dây dẫn mới, có hiệu suất cao hơn và khả năng chịu tải tốt hơn là rất cần thiết. Dây dẫn nhôm lõi composite (ACCC) là một trong những giải pháp tiềm năng, có thể giải quyết được những hạn chế của dây ACSR truyền thống.

2.1. Ứng Suất Trong Dây Dẫn Và Bài Toán Độ Võng Của Dây Dẫn

Ứng suất trong dây dẫn là một yếu tố quan trọng cần được kiểm soát trong quá trình thiết kế và vận hành đường dây. Ứng suất trong dây dẫn được tính toán tuân theo phương trình trạng thái của dây dẫn. Ứng suất phụ thuộc vào chiều dài khoảng cột và chế độ của đường dây tại thời điểm tính toán. Mỗi một khoảng néo (gồm một hay nhiều khoảng cột) khác nhau sẽ có một ứng suất khác nhau. Ứng suất của dây dẫn khác nhau trong chế độ gió bão, chế độ nhiệt độ lạnh và chế độ nhiệt độ trung bình. Theo chế tạo của dây dẫn, mỗi một loại dây dẫn có một lực giới hạn và tiết diện mặt cắt riêng của chúng. Chính hai thông số này sẽ quyết định ứng suất tối đa trong từng chế độ. Độ võng của dây dẫn ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng cách an toàn từ dây dẫn đến mặt đất và các công trình khác. Do đó, việc tính toán và kiểm soát độ võng là rất quan trọng.

2.2. Dây Dẫn Nhôm Lõi Composite Giải Quyết Vấn Đề Về Độ Võng Như Thế Nào

Dây dẫn nhôm lõi composite (ACCC) có độ võng thấp hơn so với dây ACSR truyền thống nhờ lõi composite có hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn nhiều so với lõi thép. Điều này cho phép dây ACCC hoạt động ở nhiệt độ cao hơn mà vẫn đảm bảo khoảng cách an toàn. Từ đó, khả năng tải điện của đường dây được tăng lên đáng kể. Theo số liệu từ các thử nghiệm, dây dẫn ACCC Linnet chỉ võng 11,5cm trong khi đó dây dẫn AC võng hơn 153cm khi cho cùng một dòng điện chạy qua mỗi loại dây trong khoảng cột 69m.

III. Ưu Điểm Vượt Trội Của Dây Nhôm Lõi Composite ACCC

Dây dẫn nhôm lõi composite (ACCC) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với dây dẫn nhôm lõi thép (ACSR) truyền thống, khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho việc nâng cấp và xây dựng mới các đường dây tải điện. Ưu điểm quan trọng nhất của dây ACCC là khả năng truyền tải điện cao hơn. Lõi composite có khả năng chịu nhiệt tốt hơn lõi thép, cho phép dây ACCC hoạt động ở nhiệt độ cao hơn mà không bị suy giảm hiệu suất. Theo nghiên cứu của CTC (Composite Technology Corporation), dây ACCC có thể truyền tải điện gấp đôi so với dây ACSR cùng kích thước. Ngoài ra, dây ACCC còn có trọng lượng nhẹ hơn, độ võng thấp hơn, khả năng chống ăn mòn tốt hơn và tuổi thọ cao hơn so với dây ACSR. Những ưu điểm này giúp giảm chi phí xây dựng, vận hành và bảo trì đường dây.

3.1. Tăng Khả Năng Truyền Tải Điện Của Đường Dây Tải Điện

Khả năng truyền tải điện của dây dẫn nhôm lõi composite vượt trội so với dây dẫn truyền thống nhờ vào lõi composite chịu nhiệt tốt hơn. Theo CTC, dây ACCC có khả năng làm cuộc cách mạng về đường dẫn điện, đáp ứng được gấp hai lần điện năng của dây dẫn nhôm lõi thép thông thường, vật liệu khỏ hơn 25% và đạt độ tin tưởng đầy ấn tượng.

3.2. Giảm Độ Võng Và Tăng Khoảng Cách Cột Với Dây Dẫn Composite

Độ võng của dây dẫn ACCC thấp hơn nhiều so với dây ACSR nhờ hệ số giãn nở nhiệt thấp của lõi composite. Theo CTC, Dây dẫn nhôm lõi composite của CTC hiện thời có khả năng truyền tải điện vượt dây dẫn phân phối hiện tại, đồng thời làm tăng độ tin cậy của hệ thống điện do loại trừ được độ võng dây thực tế do nhiệt độ cao. Điều này cho phép tăng khoảng cách giữa các cột, giảm số lượng cột cần thiết và giảm chi phí xây dựng.

IV. Nghiên Cứu Áp Dụng Dây Nhôm Composite Cho Đường Dây 110kV

Chương 4 của luận văn tập trung vào việc áp dụng lý thuyết và chương trình tính toán để thiết kế cải tạo đường dây 110kV Bắc Ninh – Đông Anh. Mục đích của việc cải tạo là nâng cao khả năng tải điện của đường dây, giảm tổn thất điện năng và tăng độ tin cậy. Các phương án cải tạo bao gồm việc thay thế dây dẫn ACSR hiện tại bằng dây dẫn nhôm lõi composite. Quá trình tính toán bao gồm việc so sánh các loại dây dẫn khác nhau, kiểm tra điều kiện làm việc của dây dẫn về ứng suất và độ võng, kiểm tra khoảng cách giao chéo an toàn và đánh giá hiệu quả kinh tế. Kết quả cho thấy việc sử dụng dây dẫn nhôm lõi composite mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng khả năng tải điện, giảm độ võng và giảm tổn thất điện năng.

4.1. Tính Toán Khả Năng Tải Điện Của Dây Dẫn Nhôm Lõi Composite

Tính toán khả năng tải điện của dây dẫn nhôm lõi composite là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của việc thay thế dây dẫn. Các yếu tố cần xem xét bao gồm dòng điện làm việc cho phép, nhiệt độ vận hành và tổn thất điện năng. Bảng tổng kết và đồ thị biểu diễn quan hệ giữa hệ số cos và công suất cho đường dây 110kV, 220kV với các chiều dài đường dây khác nhau sẽ giúp đánh giá hiệu quả.

4.2. Kiểm Tra Điều Kiện Làm Việc Của Dây Ứng Suất Độ Võng An Toàn

Việc kiểm tra điều kiện làm việc của dây dẫn sau khi thay thế là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và độ tin cậy. Các yếu tố cần kiểm tra bao gồm ứng suất, độ võng và khoảng cách giao chéo an toàn. Tính toán so sánh lựa chọn dây dẫn . Tính toán kiểm tra điều kiện làm việc của dây dẫn về ứng suất và độ võng . Kiểm tra khoảng cách giao chéo an toàn từ đường dây 110kV đến các đường dây có điện áp thấp hơn và đường giao thông

V. Kết Luận Và Triển Vọng Tương Lai Của Dây Dẫn Nhôm Composite

Việc áp dụng dây dẫn nhôm lõi composite trong đường dây tải điện trên không ở Việt Nam mang lại nhiều tiềm năng. Với những ưu điểm vượt trội so với dây ACSR truyền thống, dây dẫn nhôm lõi composite hứa hẹn sẽ đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả, độ tin cậy và an toàn của hệ thống điện. Trong tương lai, khi nhu cầu truyền tải điện ngày càng tăng, việc sử dụng dây dẫn nhôm lõi composite sẽ trở nên phổ biến hơn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu và thử nghiệm để đánh giá toàn diện hiệu quả của loại dây dẫn này trong điều kiện thực tế tại Việt Nam.

5.1. Tổng Kết Các Lợi Ích Của Dây Dẫn Nhôm Lõi Composite

Các lợi ích chính của việc sử dụng dây dẫn nhôm lõi composite bao gồm: Tăng khả năng tải điện, giảm độ võng, giảm tổn thất điện năng, tăng độ tin cậy, giảm chi phí xây dựng và vận hành, khả năng chống ăn mòn tốt hơn và tuổi thọ cao hơn. Từ kết quả tính toán và đồ thị đưa ra bảng tổng kết. Kết quả đạt được của việc thiết kế cải tạo đường dây 110kV Bắc Ninh - Đông Anh.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Tiếp Theo Về Dây Dẫn Mới

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa vật liệu composite, nâng cao hiệu suất truyền tải điện, giảm chi phí sản xuất và tìm kiếm các ứng dụng mới cho dây dẫn nhôm lõi composite. Bên cạnh đó, cũng cần nghiên cứu các tác động của loại dây dẫn này đến môi trường và sức khỏe con người.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN THIẾT KẾ ĐƯỜNG DÂY TẢI ĐIỆN TRÊN KHÔNG VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA CƠ LÝ ĐƯỜNG DÂY 1. TỔNG QUAN THIẾT KẾ ĐƯỜNG DÂY TẢI ĐIỆN TRÊN KHÔNG. Các yêu cầu cần có đối với thiết kế đường dây trên không Để thiết kế được một công trình đường dây trên không, đảm bảo được đường dây vận hành an toàn, người thiết kế phải thiết kế đường dây đảm bảo được đầy đủ các yếu tố sau: 1. Lựa chọn dây dẫn đảm bảo khả năng mang tải của đường dây.

Đảm bảo khả năng chịu lực của dây dẫn: Dây dẫn phải được căng dây để đảm bảo được ứng suất lực cho phép trong các chế độ đặc biệt của đường dây như: + Chế độ bão: gió lớn, tải trọng ngoài tác động dây dẫn lớn. + Chế độ lạnh: nhiệt độ thấp, dây dẫn co lại, ứng suất lực trong dây dẫn lớn. + Chế độ nhiệt độ trung bình: chế độ vận hành thường xuyên của dây dẫn, ứng suất trong dây dẫn phải đảm bảo nhỏ hơn ứng suất cho phép của chế độ này. Đảm bảo khả năng chịu lực của cột: cột phải chịu được tác dụng của các lực như lực căng của dây dẫn, lực tác dụng của gió vào dây và cột.

Đảm bảo khoảng cách an toàn theo quy phạm từ đường dây đến đất hoặc các phương tiện qua lại trong mọi chế độ, cụ thể hơn là chế độ nhiệt độ nóng nhất. Tính toán khoảng cách an toàn phải đúng theo quy phạm để đảm bảo được tính kỹ thuật kinh tế của công trình. Nếu khoảng cách an toàn lớn thì sẽ phải nâng chiều cao của cột, gây tốn kém về kinh tế. Nếu khoảng cách này nhỏ gây ra mất an toàn cho người và phương tiện trong quá trình vân hành đường dây.

Häc viªn: §ç §øc T©n – Líp cao häc HT§ 2003-2005 download by : skknchat@gmail. Đảm bảo khoảng cách pha trên đường dây sao cho đảm bảo các yêu cầu về kỹ thuật kinh tế. Nếu khoảng cách pha lớn sẽ gây tốn kém về kinh tế do phải tăng chiều dài xà, nếu khoảng cách pha nhỏ sẽ không đạt được yêu cầu về an toàn. Việc tính toán khoảng cách pha phụ thuộc vào 2 yếu tố: Điện áp của đường dây và độ võng của dây dẫn.

Các bước tiến hành thiết kế đường dây Thiết kế đường dây bao gồm các bước sau: - Thu thập đầy đủ số liệu về phụ tải điện hiện tại, có dự báo nhu cầu phụ tải trong tương lai. Tính toán chế độ lưới điện khu vực để lựa chọn tiết diện dây dẫn và loại dây dẫn cho phù hợp. - Khảo sát tuyến đường dây: thể hiện tuyến đường dây lên mặt bằng và mặt cắt dọc. Mặt bằng và mặt cắt thường được thể hiện theo một tỷ lệ nhất định cho phù hợp với công việc thiết kế, quá trình thi công và thuận tiện lưu trữ hồ sơ trong quá trình vận hành đường dây.

- Lựa chọn dây chống sét - Lựa chọn cách điện và phụ kiện cho phù hợp. - Chọn sơ đồ cột của tuyến đường dây. - Tính toán chọn cột, chọn móng: chọn cột sao cho lực tiêu chuẩn chế tạo của cột đó phải đảm bảo được các lực tác dụng lên cột. - Tính toán khoảng cách pha phụ thuộc vào điện áp đường dây và độ võng, công suất và an toàn cơ học.

- Đưa các vị trí cột, chiều cao cột và độ võng của dây dẫn lên mặt cắt dọc. - Bóc tách khối lượng của đường dây bao gồm cột, móng, xà, dây dẫn để ra khối lượng đưa vào tính toán vốn đầu tư của công trình. Häc viªn: §ç §øc T©n – Líp cao häc HT§ 2003-2005 download by : skknchat@gmail. Các vấn đề cần lưu ý trong thiết kế đường dây tải điện trên không.

Chọn dây dẫn. - Vật liệu dây dẫn trước tiên phải có tính dẫn điện cao, điều kiện làm việc của đường dây trên không cũng yêu cầu đối với dây có độ bền cơ học cao, trọng lượng nhẹ. - Trị số ứng suất trong dây dẫn phụ thuộc vào trị số lực kéo bên ngoài. Lực này phụ thuộc vào tải trọng cơ học tác dụng lên dây kể cả trọng lượng bản thân dây và phụ thuộc vào nhiệt độ.

- Ứng suất trong dây dẫn được tính toán tuân theo phương trình trạng thái của dây dẫn. Ứng suất phụ thuộc vào chiều dài khoảng cột và chế độ của đường dây tại thời điểm tính toán. Cụ thể như sau: - Mỗi một khảng néo (gồm một hay nhiều khoảng cột) khác nhau sẽ có một ứng suất khác nhau. - Ứng suất của dây dẫn khác nhau trong chế độ gió bão, chế độ nhiệt độ lạnh và chế độ nhiệt độ trung bình.

Tuy nhiên theo chế tạo của dây dẫn, mỗi một loại dây dẫn có một lực giới hạn và tiết diện mặt cắt riêng của chúng. Chính hai thông số này sẽ quyết định ứng suất tối đa trong từng chế độ, nếu vượt quá ứng suất này dây dẫn sẽ gặp nguy hiểm trong từng chế độ vận hành của đường dây. Độ võng của dây dẫn. Độ võng là khoảng cách giữa điểm thấp nhất của dây dẫn so với đường nối hai điểm treo dây.

Đây là một thông số rất quan trọng của đường dây. Từ giá trị của độ võng đã biết, ta có thể tính toán biết được: + Khoảng cách từ điểm thấp nhất của dây dẫn (nếu biết được chiều cao của hai điểm dây dẫn) đến đất. Häc viªn: §ç §øc T©n – Líp cao häc HT§ 2003-2005 download by : skknchat@gmail.com 10 + Nếu chưa biết được chiều cao của hai điểm treo dây, từ độ võng đã biết cộng thêm độ cao an toàn trong quy phạm ta sẽ tính được chiều cao cột cần thiết để đảm bảo độ an oàn cho con người và đường dây. + Kiểm tra khoảng cách pha giữa các pha của dây dẫn theo công thức 110 D =1 + + 0,5.

f U ở đây: + D là khoảng cách pha (m) + f: Độ võng của dây dẫn (m) + U: Điện áp của đường dây (kV) (Công thức tính khoảng cách pha được lấy theo quy phạm trang bị điện 11 - TCN 19: 1984) Biết được khoảng cách pha, ta sẽ tính được chiều dài của xà, cũng như các khoảng cách treo sứ cho phù hợp. Độ võng f trong công thức tính khoảng cách pha ở trên có liên quan đến khoảng cột theo công thức sau: 2 f = g. Ở đây: là giá trị của ứng suất dây dẫn l: Khoảng cách giữa hai điểm treo dây Do vậy ở đây tính toán được chính xác độ võng, ta đồng thời cũng phải tính được giá trị của ứng suất dây dẫn. Kết luận Như vậy trong quá trình thiết kế đường dây trên không ta phải thiết kế dây dẫn điện treo trên cột với các yêu cầu: truyền tải công suất lớn, an toàn và có độ võng cụ thể trên các khoảng cột, các ứng suất trong dây dẫn không được vượt quá các ứng suất giới hạn của chúng.

Mục đích của luận văn cao học với đề tài: “Nghiên cứu áp dụng dây dẫn nhôm lõi composite trong thiết kế đường dây tải điện trên không Häc viªn: §ç §øc T©n – Líp cao häc HT§ 2003-2005 download by : skknchat@gmail.com 11 ở Việt Nam” nhằm nâng cao khả năng tải điện của đường dây, vận hành có độ tin cậy cao. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA CƠ LÝ ĐƯỜNG DÂY. Thông số vật lý và thông số tính toán của dây dẫn. Thông số cơ bản cho tính toán đường dây trên không - Tiết diện dây dẫn: S [mm2] - Đường kính của dây dẫn: d [m] - Khối lượng đơn vị của dây dẫn: P [kg/m] hay [daN/m] - Lực đứt dây hay giới hạn bền của dây dẫn: Tđ [daN] - Mô đun đàn hồi của dây dẫn: E [kg/mm2] - Hệ số nở dài của dây dẫn: (1/0C) - Áp lực gió tác động vào dây dẫn: Q (daN/m2) + Giá trị của Q được tính theo tiêu chuẩn tải trọng và tác dụng TCVN 2737-1995.

(giá trị Q ở đây đã được tính để đảm bảo điều 1.6 của tiêu chuẩn tải trọng và tác động TCVN 2737-1995). Ở đây: - W0 là giá trị của áp lực gió lấytheo phân vùng ở phụ lục D và E của tiêu chuẩn tải trọng và tác động TCVN 2737-1995. - k là hệ số tính đến sự thay đổi của áp lực giói theo độ cao và dạng địa hình lấy theo bảng 2. + Độ cao ở đây được tính là độ cao của trọng tâm quy đổi của tất cả các dây (dây dẫn và dây chống sét) (theo điều II.21 quy phạm trang bị điện 11 TCN 19: 1984) được tính theo công thức: 2 hqđ = htb - .f Häc viªn: §ç §øc T©n – Líp cao häc HT§ 2003-2005 download by : skknchat@gmail.com 12 Trong đó: htb: Độ cao trung bình mắc dây dẫn và dây chống sét vào cách điện.

f: Độ võng dây dẫn, quy ước lấy giá trị lớn nhất (khi nhiệt độ cao nhất), m Đối với các khoảng vượt có một khoảng cột hqđ được tính như sau: h + h 2 htb = 1 2 − .f 2 3 h1, h2: độ cao điểm mắc dây tính từ mặt đất hoặc tính từ mặt nước bình thường (nếu khu vực có nước). Đối với khoảng vượt bao gồm nhiều khoảng cột, độ cao trọng tâm quy đổi của dây dẫn và dây chống sét phải tính chung cho cả khoảng vượt (giới hạn bằng 2 cột néo hãm) theo công thức: h .1 h = qd1 1 qd2 2 qdn n qđ 11 +12 +. + 1n Trong đó: hqd1, hqd2…, hqdn là độ cao trọng tâm quy đổi các khoảng cột.,1n cấu thành khoảng cách đó. Hệ số k tính đến sự thay đổi của áp lực gió theo độ cao và dạng địa hình.

Dạng địa hình A B C Độ cao, m 3 1 0,8 0,47 10 1,18 1,00 0,66 15 1,24 1,08 0,74 20 1,29 1,13 0,80 30 1,37 1,22 0,89 40 1,43 1,28 0,97 50 1,47 1,34 1,03 60 1,51 1,38 1,08 Häc viªn: §ç §øc T©n – Líp cao häc HT§ 2003-2005 download by : skknchat@gmail.com 13 80 1,57 1,45 100 1,62 1,51 - là hệ số điều chỉnh tải trọng gió với thời gian sử dụng giả định của công trình là khác nhau, tuân theo bảng 2. Häc viªn: §ç §øc T©n – Líp cao häc HT§ 2003-2005 download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ