Đánh Giá Trình Độ Chuẩn Bị Chức Năng Của Nam Vận Động Viên Vật Tự Do Trình Độ Cao

Đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao, phân tích kỹ năng và chiến lược thi đấu hiệu quả.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

174
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm liên quan đến luận án

1.2. Các quan điểm về đánh giá trình độ tập luyện của vận động viên trong thể thao

1.3. Trạng thái chức năng của cơ thể con người

1.4. Đặc điểm sinh lý của trạng thái trong vận động

1.5. Đặc điểm sinh lý của cơ thể xuất hiện sau vận động (trạng thái hồi phục)

1.6. Đặc điểm sinh lý của cơ thể khi thực hiện bài tập công suất tăng dần tới tối đa

1.7. Các chỉ số năng lượng xác định khả năng hoạt động của vận động viên

1.8. Xu thế phát triển vật tự do và đặc điểm huấn luyện môn vật tự do. Đặc điểm trạng thái chức năng của vận động viên vật trong quá trình huấn luyện

1.9. Phương pháp kiểm tra đánh giá trạng thái chức năng của vận động viên vật trong quá trình huấn luyện

1.10. Các công trình nghiên cứu có liên quan

1.11. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu

2.3. Phương pháp phỏng vấn, tọa đàm

2.4. Phương pháp quan sát sư phạm

2.5. Phương pháp kiểm tra sư phạm

2.6. Phương pháp kiểm tra y sinh

2.7. Phương pháp toán học thống kê

2.8. Tổ chức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Nghiên cứu lựa chọn chỉ tiêu đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao

3.2. Tổng hợp các chỉ tiêu đánh giá qua tham khảo tài liệu

3.3. Phỏng vấn lựa chọn các chỉ tiêu

3.4. Xác định tính thông báo của các chỉ tiêu

3.5. Xác định độ tin cậy của các chỉ tiêu đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao

3.6. Bàn luận về việc lựa chọn chỉ tiêu đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao

3.7. Nghiên cứu diễn biến trình độ chuẩn bị chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao trong các thời kỳ của chu kỳ huấn luyện năm

3.8. Diễn biến hình thái và cấu trúc thành phần cơ thể của nam vận động viên vật tự do trình độ cao trong các thời kỳ của chu kỳ huấn luyện năm

3.9. Diễn biến hệ thần kinh – tâm lý của nam vận động viên vật tự do trình độ cao trong các thời kỳ của chu kỳ huấn luyện năm

3.10. Diễn biến hệ tuần hoàn, hô hấp theo của nam vận động viên vật tự do trình độ cao trong các thời kỳ của chu kỳ huấn luyện năm

3.11. Bàn luận về chỉ tiêu đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao

3.12. Xây dựng thang đánh giá các chỉ số chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao

3.13. Xác định những căn cứ xây dựng thang đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng cho nam vận động viên vật tự do trình độ cao

3.14. Xây dựng bảng phân loại các chỉ số đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao

3.15. Kiểm nghiệm mức độ phù hợp của các chỉ tiêu đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao

3.16. Bàn luận về thang đánh giá các chỉ số chức năng của nam vận động viên vật tự do trình độ cao

3.17. Kết luận chương

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Chuẩn Bị Chức Năng VĐV Vật Tự Do

Môn vật tự do là một trong những môn thể thao trọng điểm của Việt Nam, đóng góp nhiều huy chương ở đấu trường khu vực. Tuy nhiên, so với các cường quốc trên thế giới, trình độ vật tự do Việt Nam còn nhiều hạn chế. Để vươn tới thành tích cao hơn, cần có chiến lược và kế hoạch phù hợp, kết hợp giữa đào tạo, huấn luyện và nghiên cứu khoa học. Việc theo dõi biến đổi năng lực hoạt động của cơ thể vận động viên (VĐV) là rất quan trọng để điều chỉnh quá trình huấn luyện. Hiệu quả đào tạo VĐV phụ thuộc vào việc sử dụng các phương tiện và phương pháp kiểm tra tổng hợp, tạo mối liên hệ thông tin ngược giữa VĐV, huấn luyện viên (HLV) và bác sĩ thể thao. Trình độ chuẩn bị chức năng của VĐV được xem là đặc tính tích hợp của chức năng và các tố chất, trực tiếp hoặc gián tiếp tạo nên hiệu quả thi đấu. Điều này phản ánh khả năng chức phận của cơ thể phù hợp với điều kiện thi đấu. Các chỉ số thể lực và kỹ-chiến thuật ổn định hơn trình độ chuẩn bị chức năng trong chu kỳ huấn luyện năm.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Thể Lực Vận Động Viên Vật

Đánh giá thể lực cho phép xác định điểm mạnh, điểm yếu của VĐV. Từ đó, HLV có thể xây dựng kế hoạch tập luyện cá nhân hóa, tập trung vào cải thiện những yếu điểm và phát huy tối đa điểm mạnh. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả tập luyện và nâng cao thành tích thi đấu. Việc đánh giá cần thực hiện định kỳ để theo dõi sự tiến bộ của VĐV và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết. Đánh giá sức mạnh, sức bền, tốc độ và sự linh hoạt là những yếu tố quan trọng cần được xem xét.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Tích Vật Tự Do Trình Độ Cao

Thành tích trong vật tự do chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm thể lực, kỹ thuật, chiến thuật, tâm lý và dinh dưỡng. Yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc giúp VĐV vượt qua áp lực thi đấu và duy trì sự tập trung cao độ. Dinh dưỡng hợp lý cung cấp năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình tập luyện và phục hồi. Kỹ thuật và chiến thuật thi đấu hiệu quả giúp VĐV tận dụng tối đa khả năng của mình để giành chiến thắng.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Chuẩn Bị Chức Năng VĐV Vật

Việc đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng của VĐV vật tự do trình độ cao đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, cần xác định các tiêu chuẩn đánh giá phù hợp và đáng tin cậy. Thứ hai, cần có phương pháp đánh giá khách quan và chính xác, tránh sai sót do yếu tố chủ quan. Thứ ba, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia, HLV và VĐV để đảm bảo quá trình đánh giá diễn ra hiệu quả. Cuối cùng, cần có đủ nguồn lực và trang thiết bị để thực hiện các đánh giá chuyên sâu. Theo Ngô Sách Thọ (2019), chưa có nghiên cứu nào đề cập tới trạng thái chức năng của VĐV môn vật ở Việt Nam.

2.1. Xác Định Tiêu Chí Đánh Giá Thể Lực Vận Động Viên Vật

Việc lựa chọn tiêu chí đánh giá cần dựa trên các yếu tố đặc thù của môn vật tự do, bao gồm các yêu cầu về sức mạnh, sức bền, tốc độ, sự linh hoạt và khả năng chịu đựng áp lực cao. Các tiêu chí cần đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy và tính khả thi trong thực tế. Cần có sự tham khảo ý kiến của các chuyên gia và HLV để lựa chọn các tiêu chí phù hợp nhất. Bài test đánh giá cần được chuẩn hóa và thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt.

2.2. Phương Pháp Kiểm Tra Chức Năng Vận Động Viên Vật Tự Do

Các phương pháp kiểm tra cần đảm bảo tính khoa học, khách quan và chính xác. Cần sử dụng các thiết bị đo lường hiện đại và được hiệu chuẩn thường xuyên. Quá trình kiểm tra cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và được đào tạo bài bản. Kết quả kiểm tra cần được phân tích và đánh giá một cách cẩn thận để đưa ra những nhận xét chính xác về trình độ chuẩn bị chức năng của VĐV. Kiểm tra chức năng tim mạch, hô hấp, thần kinh cơ là những yếu tố quan trọng.

2.3. Đảm Bảo Tính Khách Quan Trong Đánh Giá Vận Động Viên

Để đảm bảo tính khách quan, cần sử dụng các phương pháp đánh giá định lượng và tránh các đánh giá chủ quan dựa trên cảm tính. Cần có quy trình đánh giá rõ ràng và được tuân thủ nghiêm ngặt. Các chuyên gia đánh giá cần được đào tạo về các phương pháp đánh giá khách quan và tránh các thành kiến cá nhân. Kết quả đánh giá cần được kiểm tra và xác nhận bởi nhiều người để đảm bảo tính chính xác. Đánh giá kỹ thuật cần có tiêu chí rõ ràng.

III. Phương Pháp Đánh Giá Trình Độ Chuẩn Bị Chức Năng VĐV Vật

Có nhiều phương pháp để đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng của VĐV vật tự do. Các phương pháp này có thể được chia thành các nhóm chính: đánh giá hình thái, đánh giá chức năng sinh lý, đánh giá tâm lý và đánh giá kỹ thuật. Đánh giá hình thái bao gồm đo chiều cao, cân nặng, tỷ lệ mỡ cơ thể và các chỉ số nhân trắc học khác. Đánh giá chức năng sinh lý bao gồm đo nhịp tim, huyết áp, khả năng hô hấp và các chỉ số sinh hóa máu. Đánh giá tâm lý bao gồm đo mức độ căng thẳng, sự tập trung và động lực thi đấu. Đánh giá kỹ thuật bao gồm quan sát và phân tích các kỹ năng và chiến thuật thi đấu của VĐV. Theo luận án, cần xác định các tiêu chí kiểm tra trình độ chuẩn bị chức năng đảm bảo độ tin cậy và tính thông báo cao.

3.1. Đánh Giá Sức Mạnh Và Sức Bền Của Vận Động Viên Vật

Đánh giá sức mạnh có thể được thực hiện bằng các bài kiểm tra như nâng tạ, kéo xà và chống đẩy. Đánh giá sức bền có thể được thực hiện bằng các bài kiểm tra như chạy bền, bơi lội và đạp xe. Kết quả đánh giá giúp xác định khả năng chịu đựng của VĐV và điều chỉnh kế hoạch tập luyện phù hợp. Đánh giá sức bền cần chú trọng đến sức bền yếm khí và hiếu khí.

3.2. Kiểm Tra Tốc Độ Và Sự Linh Hoạt Của Vận Động Viên Vật

Đánh giá tốc độ có thể được thực hiện bằng các bài kiểm tra như chạy nước rút và bật xa. Đánh giá sự linh hoạt có thể được thực hiện bằng các bài kiểm tra như gập người, xoay người và kéo giãn cơ. Kết quả đánh giá giúp xác định khả năng di chuyển và phản ứng nhanh của VĐV. Đánh giá tốc độ phản ứng là yếu tố quan trọng.

3.3. Phân Tích Kỹ Thuật Và Chiến Thuật Của Vận Động Viên Vật

Phân tích kỹ thuật có thể được thực hiện bằng cách quan sát và ghi lại các động tác của VĐV trong quá trình tập luyện và thi đấu. Phân tích chiến thuật có thể được thực hiện bằng cách xem lại các trận đấu và phân tích các quyết định của VĐV. Kết quả phân tích giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong kỹ thuật và chiến thuật của VĐV. Đánh giá chiến thuật cần xem xét khả năng thích ứng với đối thủ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá VĐV Vật Tự Do Trình Độ Cao

Kết quả đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng có thể được sử dụng để xây dựng kế hoạch tập luyện cá nhân hóa cho từng VĐV. Kế hoạch tập luyện cần tập trung vào cải thiện những yếu điểm và phát huy tối đa điểm mạnh của VĐV. Kết quả đánh giá cũng có thể được sử dụng để theo dõi sự tiến bộ của VĐV và điều chỉnh kế hoạch tập luyện khi cần thiết. Ngoài ra, kết quả đánh giá còn có thể được sử dụng để tuyển chọn và đánh giá VĐV tiềm năng. Theo luận án, cần xây dựng bảng phân loại trình độ chuẩn bị chức năng của nam VĐV vật tự do.

4.1. Xây Dựng Kế Hoạch Tập Luyện Cá Nhân Hóa Cho Vận Động Viên

Kế hoạch tập luyện cần dựa trên kết quả đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng và các mục tiêu cụ thể của VĐV. Kế hoạch cần bao gồm các bài tập về sức mạnh, sức bền, tốc độ, sự linh hoạt và kỹ thuật. Cần có sự điều chỉnh kế hoạch tập luyện thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với sự tiến bộ của VĐV. Kế hoạch chuẩn bị chức năng cần được tích hợp vào kế hoạch tổng thể.

4.2. Theo Dõi Và Đánh Giá Sự Tiến Bộ Của Vận Động Viên Vật

Việc theo dõi và đánh giá sự tiến bộ của VĐV cần được thực hiện thường xuyên và có hệ thống. Cần sử dụng các phương pháp đánh giá khách quan và chính xác để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Kết quả đánh giá cần được so sánh với các mục tiêu đã đặt ra để xác định mức độ tiến bộ của VĐV. Đánh giá hiệu quả tập luyện là yếu tố quan trọng.

4.3. Tuyển Chọn Và Đánh Giá Vận Động Viên Vật Tiềm Năng

Kết quả đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng có thể được sử dụng để tuyển chọn và đánh giá VĐV tiềm năng. Cần lựa chọn các VĐV có tố chất tốt và có khả năng phát triển cao. Quá trình tuyển chọn cần được thực hiện một cách công bằng và khách quan. Đánh giá tiềm năng cần xem xét nhiều yếu tố, không chỉ thể lực.

V. Kết Luận Và Xu Hướng Phát Triển Đánh Giá VĐV Vật Tự Do

Đánh giá trình độ chuẩn bị chức năng là một phần quan trọng trong quá trình huấn luyện VĐV vật tự do trình độ cao. Việc sử dụng các phương pháp đánh giá khoa học và khách quan giúp xây dựng kế hoạch tập luyện cá nhân hóa, theo dõi sự tiến bộ của VĐV và tuyển chọn VĐV tiềm năng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp đánh giá mới, ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo để nâng cao hiệu quả đánh giá. Theo Ngô Sách Thọ (2019), cần đặc biệt quan tâm đến trình độ tập luyện của VĐV dưới góc độ kiểm tra chức năng.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Đánh Giá Vận Động Viên Vật

Nghiên cứu về đánh giá VĐV vật giúp cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng kế hoạch tập luyện và tuyển chọn VĐV. Nghiên cứu cần tập trung vào các yếu tố đặc thù của môn vật tự do và các yếu tố ảnh hưởng đến thành tích thi đấu. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, HLV và VĐV để đảm bảo tính thực tiễn của nghiên cứu. Nghiên cứu về đánh giá cần được ưu tiên phát triển.

5.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Đánh Giá Thể Lực Vận Động Viên

Công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo có thể được ứng dụng để thu thập, phân tích và đánh giá dữ liệu về trình độ chuẩn bị chức năng của VĐV. Các thiết bị đeo thông minh có thể được sử dụng để theo dõi các chỉ số sinh lý của VĐV trong quá trình tập luyện và thi đấu. Các phần mềm phân tích dữ liệu có thể được sử dụng để xác định các xu hướng và mối liên hệ giữa các yếu tố khác nhau. Ứng dụng công nghệ giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác của đánh giá.

5.3. Xu Hướng Phát Triển Của Vật Tự Do Và Đánh Giá Vận Động Viên

Vật tự do đang ngày càng phát triển với sự cạnh tranh gay gắt hơn. Điều này đòi hỏi các VĐV phải có trình độ chuẩn bị chức năng cao hơn và các phương pháp đánh giá phải chính xác và hiệu quả hơn. Xu hướng phát triển của vật tự do là tập trung vào sức mạnh, tốc độ, sự linh hoạt và kỹ thuật. Các phương pháp đánh giá cần được điều chỉnh để phù hợp với xu hướng này. Xu hướng phát triển cần được theo dõi sát sao.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm liên quan đến luận án Theo Korenberg V. Sinh lý: hệ thống cơ thể, một cơ quan cụ thể, bộ phận, mô cơ thể, tế bào và các thành phần của nó dùng để làm gì đó 2. Sinh học xã hội: mục đích của con người, động vật, thực vật (như một loài, cá thể, các cộng đồng khác nhau của các cá nhân) trong một hệ thống sinh thái hoặc xã hội cụ thể đang được xem xét.

Sản xuất: a) nhiệm vụ làm việc trên từng vị trí, bao gồm cả học sinh; b) mục đích của đối tượng, thiết bị, đồ gá, máy móc c) mục đích của một hệ thống kiến thức, hệ thống đào tạo, quy trình cụ thể v. Toán học: a) một phương trình "biến phụ thuộc" - một biến có giá trị được xác định bởi các giá trị khác," biến độc lập", còn được gọi là đối số [63]. Suy yếu chức năng: Suy yếu “thiếu hụt” khả năng chức phận : 1) chung – là sự giảm một cách tương đối các khả năng chức phận chung so với các yêu cầu vận động của VĐV ở trình độ nhất định, trong môn thể thao nhất định; 2) theo mục tiêu – là suy yếu chức năng cụ thể đối với yêu cầu chức năng của một nhiệm vụ vận động cụ thể nào đó [63]. Chuẩn bị chức năng: Là một bộ phận thành phần của quá trình huấn luyện, bao gồm chuẩn bị thể lực, hình thành các kỹ năng kỹ xảo vận động cơ bản , tăng cường các phản ứng cơ bản và phân biệt vè cảm giác (cảm xúc), củng cố sức khỏe.

Đây là quá trình có mục đích để hình thành trình độ chức năng. Hiệu quả chuẩn bị chức năng, bên cạnh khả năng và năng khiếu của con người, sẽ do thời gian và phương pháp tiến hành quá trình chuẩn bị chức năng quyết định (theo nghĩa rộng là bao gồm cả cơ sở vật chất kỹ thuật đảm bảo cho tập luyện, hồi phục thể lực, động cơ mục tiêu) [63]. Trình độ chuẩn bị chức năng: Là đặc điểm trạng thái tổng hợp của VĐV, bao gồm hệ thống: 1) Trình độ chuẩn bị thể lực, đó là mức độ phát triển các tố chất vận động (mức độ của mỗi một tố chất vận động không chỉ 6 phụ thuộc vào mức độ phát triển của tố chất đó mà còn vào mức độ hoàn thiện các kỹ năng kỹ xảo vận động chung, cơ bản tương ứng); 2) mức độ phát triển các hệ cơ quan đảm bảo sự sống của cơ thể , cho phép thực hiện các nhu cầu vận động cần thiết mà không làm ảnh hưởng đến sức khỏe; 3) mức độ bền vững cơ học của bộ máy vận động và các tổ chức, cơ quan trong cơ thể; 4) mức độ chuẩn bị về các lĩnh vực tâm lý : a) mức độ ngưỡng tuyệt đối và ngưỡng phân biệt về cảm xúc và nhận thức (nghĩa là độ nhạy cảm trong giải quyết và phân biệt); b) chất lượng khái niệm hình tượng (mức độ tương thích, chính xác , nhạy cảm trong phân biệt ); c) mức độ đánh giá nhận thức “dưới nhận thức/vô thức”; d) mức độ phản ứng tâm lý và vận động một cách tự động ; đ) mức độ trí nhớ vận động [63]. Hệ thống chức năng: 1.

Khái niệm do P.Anokhin, người xây dựng nên lý thuyết hệ thống chức năng đề xuất (chính xác hơn là nguyên lý hệ thốÌông chức năng). Hệ thống chức năng – là một kết cấu chức năng được hình thành trong cơ thể tương đối cố định, có khả năng được hoạt hóa dưới tác động của một kích thích (tín hiệu, yếu tố) nhất định. Hệ thống đó là một quá trình chứ không nên nhầm lẫn với các hệ thống cơ quan và tố chức khác của cơ thể. Các thành phần của hệ thống chức năng bao gồm: Bộ phận cảm thụ hướng tâm cho phép đánh giá hình thành và thay đổi tức thời tình huống bên ngoài như mô hình thực tế.

Bộ phận chương trình hóa hoạt động , bộ phận “hiệu ứng hoạt động ”. Mô hình hiệu ứng mong muốn và cơ chế đánh giá kết quả hoạt động thực tiễn và kỳ vọng mong muốn. 2) Quan niệm sinh lý khởi đầu: các hệ thống đảm bảo sự sống như tiêu hóa, hô hấp, tim mạch v. quan niệm khởi đầu này được áp dụng rộng rãi và cần quán triệt rõ ràng 2 thuật ngữ khác nhau nhưng không phải lúc nào cũng thực hiện được [63].

Trạng thái chức năng của VĐV: 1. Trạng thái có khả năng sử dụng có hiệu quả tiềm năng vận động sẵn có của VĐV. Trạng thái chức năng phụ thuộc vào trạng thái sức khoẻ, trình độ tập luyện, mức độ mỏi mệt, đặc điểm trạng thái tâm lý. Có các loại trạng thái chức năng hiện tại (nhìn chung là 7 trong thời gian tương đối dài – chu kỳ huấn luyện ngắn và trung bình) và tức thời (trong thời điểm một vài phút tức thời hoặc một vài giờ, 1-2 ngày ).

Khái niệm trạng thái chức năng hiện tại gần với khái niệm “trình độ chuẩn bị chức năng” khi không có những trang thái bệnh lý hoặc xúc động tâm lý. Khái niệm “trạng thái chức năng tức thời” chỉ khả năng chức năng ở thời điểm ngay giờ phút này và những biến động của chúng so với mức bình thường của trình độ tập luyện chung và những biến đổi được phép của chúng (như mệt mỏi, đau đầu). Khả năng chức năng của VĐV: Khái niệm đánh giá tổng hợp, có hệ thống về khả năng của VĐV trong việc thực hiện các nhiệm vụ vận động tương ứng với đặc điểm và trình độ vận động của mình như: mức độ phát triển các tố chất vận động hoặc đúng hơn là các tố chất chức năng vận động; kỹ năng kỹ xảo vận động cơ bản sẵn có và những khả năng tâm lý nhất định (cần có trong vận động ) và các chỉ số hình thái. Đó là mức hoạt động do trình độ chức năng của con người tạo ra trong điều kiện được chuẩn bị đầy đủ, có mục đích về kỹ chiến thuật và tâm lý [63].

Khuyết tật chức năng (Chức năng: theo tiếng latinh là thiếu hụt): 1). Hiện tượng khả năng chức năng không đầy đủ để thực hiên một nhiện vụ vận động cụ thể nào đó. 2) Mức khuyết tật thể hiện qua các chỉ số định tính hoặc định lượng [63]. Nhu cầu chức năng của nhiệm vụ vận động: Những yêu cầu tối thiểu đối với khả năng chức năng cụ thể của vận đông viên mà họ cần phải có để thực hiện được nhiệm vụ vận động khi thực hiện các phương án kỹ thuật cần thiết trong nhiệm vu vận động hoặc hệ thỗng hành động trong điều kiện áp dụng hoàn chỉnh phương án kỹ thuật có hiệu quả để thỏa mãn nhiệm vụ vận động; bất kỳ hoạt động thể thao nào có nhu cầu về khả năng chức năng có mục đích của con người [63].

Theo Lưu Quang Hiệp 8 Trạng thái chức năng là tổ hợp những đặc điểm chức năng sinh lý và các tính chất tâm sinh lý chịu tác động lớn nhất để đảm bảo hoạt động bình thường và chuyên môn cho cơ thể. Xuất phát từ khái niệm như vậy nên trạng thái chức năng không thể nghiên cứu xem xét thông qua một hoặc một số chỉ số riêng lẻ mà phải là sự đánh giá tổng hợp hàng loạt chức năng trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến việc thực hiện có hiệu quả hoạt động của cơ thể [16]. Theo chúng tôi, trình độ chuẩn bị chức năng là mức độ dự trữ chức năng của cơ thể được biểu hiện qua khả năng chịu đựng được lượng vận động nặng căng thẳng, kéo dài và khả năng hoạt động thể lực cao của cơ thể. Các quan điểm về đánh giá trình độ tập luyện của vận động viên trong thể thao Việc đánh giá TĐTL của VĐV một cách có khoa học trong từng môn thể thao cho phép HLV có thông tin phản hồi khách quan về hướng huấn luyện đã lựa chọn.

Đối chiếu với tiêu chuẩn để điều chỉnh kế hoạch phù hợp đồng thời giúp VĐV có căn cứ tự đánh giá khả năng bản thân. Đến nay đã có nhiều quan điểm nhìn nhận về TĐTL trên các mặt chuyên môn khác nhau của tác giả trong nước cũng như ngoài nước, đã phân biệt TĐTL được xác định qua đánh giá mức thích ứng của cơ thể với các hoạt động chuyên môn ở môn thể thao lựa chọn Phân tích các tài liệu khoa học thu thập được ở trong nước và nước ngoài cho thấy có một số cách tiếp cận về TĐTL như sau: Theo Nôvicốp A.P, TĐTL chủ yếu liên quan đến những thay đổi về mặt sinh học thông qua sự thích ứng (về chức năng và hình thái) xảy ra trong cơ thể VĐV dưới tác động của lượng vận động tập luyện. Những thay đổi đó dẫn đến sự phát triển năng lực hoạt động của VĐV. Do đó, TĐTL là thước đo năng lực thích ứng của cơ thể với một hoạt động cụ thể đạt được qua tập luyện [19].V, yếu tố cơ bản của TĐTL là thành tích thể thao.

Do đó, ông cho rằng : ''Trình độ tập luyện là năng lực tiềm tàng của VĐV để đạt được những thành tích nhất định trong môn thể thao được lựa chọn và năng lực này biểu hiện cụ thể ở mức độ chuẩn bị về kỹ thuật thể thao, về thể lực, chiến thuật, đạo đức, ý chí và trí tuệ” [2]. Theo tác giả thì TĐTL càng cao thì VĐV càng có khả năng thực hiện được những nhiệm vụ nhất định với hiệu quả mỹ mãn hơn. Trình độ tập luyện chính là mức độ thích ứng của cơ thể đối với một nhiệm vụ cụ thể, đạt được bằng con đường tập luyện. Theo quan điểm của Dietrich Harre, “TĐTL của VĐV thể hiện ở sự nâng cao năng lực thể thao nhờ ảnh hưởng của lượng vận động tập luyện, lượng vận động thi đấu và các biện pháp bổ trợ khác” [2].

Thông qua lượng vận động tập luyện, lượng vận động thi đấu, trình độ từng yếu tố của năng lực thể thao (bao gồm các năng lực thể chất, năng lực phối hợp vận động, năng lực trí tuệ, kỹ xảo, kỹ thuật, năng lực chiến thuật và các phẩm chất tâm lý) một mặt được nâng cao, mặt khác giữa chúng cũng hình thành các mối quan hệ bền vững. Bên cạnh đó, việc phát huy đầy đủ các tiềm năng thể chất của VĐV thông qua sự nỗ lực ý chí ở mức cao nhất cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Năng lực thể thao cao nhất mà VĐV đạt được trong từng chu kỳ tập luyện phù hợp với TĐTL của họ được gọi là trạng thái sung sức thể thao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ