Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 62340410) của nghiên cứu sinh Thái Thị Kim Oanh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Thị Thu Hà tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2015), mang tiêu đề: "Đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch biển, đảo của tỉnh Nghệ An và khuyến nghị chính sách". Công trình đặt trong bối cảnh du lịch được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, song thực tiễn phát triển tại các địa phương ven biển vẫn bộc lộ sự thiếu bền vững, chủ yếu khai thác chiều rộng và dựa vào tài nguyên thiên nhiên sẵn có mà thiếu các giải pháp gia tăng giá trị.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về du lịch địa phương chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định tính, mô tả hiện trạng cảm quan, thiếu vắng khung lý luận định lượng đa chiều và thiên lệch hoàn toàn về phía cung (supply-side). Trong khi đó, các công trình quốc tế tiên phong như Crouch & Ritchie (1999), Dwyer & Kim (2003) đã khẳng định năng lực cạnh tranh của điểm đến (Destination Competitiveness) phải là sự tích hợp đồng thời giữa các yếu tố cung, cầu thị trường và môi trường thể chế. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này bằng việc xây dựng mô hình đánh giá gồm hai phần: khung gốc kế thừa mô hình tích hợp của Dwyer & Kim (2003) và khung mở rộng đào sâu phía cầu (demand-side) thích ứng với nền kinh tế chuyển đổi.
Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai giả thuyết khoa học:
- Giả thuyết H1: Nghệ An không có nhiều thuận lợi vượt trội về tài nguyên sẵn có nhưng lại chủ yếu khai thác dựa vào tài nguyên thô để cạnh tranh, khiến điểm đến du lịch biển, đảo Nghệ An chưa thể bứt phá vào nhóm dẫn đầu cả nước.
- Giả thuyết H2: Nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch biển, đảo Nghệ An đòi hỏi phải đánh giá chuẩn xác cầu thị trường, tăng cường chất lượng quản lý công - tư, hoàn thiện môi trường chính sách, song song với việc nâng cấp tài nguyên tạo mới và các yếu tố phụ trợ.
Nghiên cứu vận dụng khung lý thuyết tích hợp đa yếu tố, khảo sát trên phạm vi không gian tỉnh Nghệ An (với 5 vùng biển trọng điểm: Bãi Lữ, Cửa Lò, Cửa Hội, Diễn Thành, Quỳnh Bảng/Quỳnh Phương) trong mối tương quan so sánh với 4 tỉnh, thành đối chứng đại diện (Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Khánh Hòa) giai đoạn 2005–2014. Mẫu khảo sát định lượng gồm 150 chuyên gia và 250 du khách, tạo nên bộ dữ liệu thực chứng có độ tin cậy và giá trị ứng dụng chính sách cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt của các mô hình lý thuyết đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch:
flowchart TD
A["Mô hình truyền thống (Thiên về Cung)<br>Porter (1990), Bordas (1994)"] --> B["Khung lý thuyết tổng hợp<br>Crouch & Ritchie (1999, 2000, 2003)"]
B --> C["Mô hình tích hợp Cung - Cầu<br>Dwyer & Kim (2003)"]
C --> D["Mô hình mở rộng thích ứng bối cảnh<br>Luận án Thái Thị Kim Oanh (2015)"]
Dòng nghiên cứu truyền thống khởi nguồn từ lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia của Porter (1990), được Bordas (1994) và Poon (1993) phát triển, xem năng lực cạnh tranh du lịch thuần túy là việc tối ưu hóa chi phí cung ứng, nâng cao năng suất và tạo sự khác biệt sản phẩm từ phía doanh nghiệp. Evans et al. (1995) cùng Chon & Mayer (1995) điều chỉnh mô hình này theo hướng quản trị hình ảnh và hiệu quả tổ chức. Tuy nhiên, Hassan (2000) chỉ ra khiếm khuyết cốt tử của trường phái này là xem nhẹ biến động của cầu và trách nhiệm bảo tồn sinh thái.
Cuộc tranh luận học thuật bước sang bước ngoặt khi Crouch & Ritchie (1999, 2003) công bố khung lý thuyết điểm đến du lịch toàn diện, phân định rõ giữa "lợi thế so sánh" (comparative advantage - tài nguyên thiên bẩm) và "lợi thế cạnh tranh" (competitive advantage - năng lực khai thác và triển khai tài nguyên). Dù vậy, Tanja et al. (2011) và Gomezelj & Mihalič (2008) phê bình mô hình Crouch & Ritchie còn tĩnh tại, các liên kết biến số mang tính trực diện một chiều. Để khắc phục, Dwyer & Kim (2003) đã phát triển mô hình tích hợp đa yếu tố (Integrated Destination Competitiveness Model), phân tách chi tiết tài nguyên sẵn có (tự nhiên, di sản) và tài nguyên tạo mới, đồng thời gắn kết chặt chẽ hành vi nhận thức của du khách với năng lực quản lý điểm đến.
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa mô hình Dwyer & Kim (2003) và điều kiện đặc thù của một điểm đến biển tại quốc gia đang phát triển. So sánh với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế:
- Nghiên cứu của Gomezelj & Mihalič (2008) tại Slovenia và Armenski et al. (2012) tại Serbia/Slovenia: Đều chỉ ra các nước này có thế mạnh tài nguyên nhưng năng lực quản lý điểm đến yếu kém. Luận án của Thái Thị Kim Oanh tìm thấy kết quả tương đồng tại Nghệ An, song đi xa hơn khi phân rã vi mô nhận thức của du khách nội địa và quốc tế.
- Nghiên cứu của Cracolici & Nijkamp (2008) và Cracolici et al. (2008) tại 103 điểm đến ở miền Nam Italia: Sử dụng hàm sản xuất dịch vụ du lịch (tourism service production function) chứng minh các điểm đến dựa vào văn hóa có hiệu suất cạnh tranh cao hơn các điểm thuần túy dựa vào tài nguyên tự nhiên. Luận án kế thừa nhận định này để chứng minh tính cấp thiết của việc tích hợp di sản văn hóa phi vật thể (dân ca ví dặm, lễ hội sông Lam) vào sản phẩm du lịch biển Nghệ An.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp vào việc kiểm định và mở rộng lý thuyết năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch của Dwyer & Kim (2003) và Crouch & Ritchie (1999) trong bối cảnh cụ thể của nền kinh tế chuyển đổi:
-
Khái niệm hóa cấu trúc năng lực cạnh tranh đa tầng: Luận án củng cố định nghĩa học thuật của Crouch & Ritchie (1999), khẳng định:
"Năng lực cạnh tranh của một điểm đến du lịch là khả năng tạo ra giá trị gia tăng, vì thế tăng thu nhập, của cải, thông qua quản lý tài sản và các quy trình, sự hấp dẫn, lôi cuốn và những địa điểm lân cận cũng như thông qua tích hợp các mối quan hệ này trong một mô hình kinh tế - xã hội cho phép khai thác, đồng thời gìn giữ nguồn vốn tự nhiên của điểm đến cho các thế hệ tương lai."
-
Chuyển dịch nhận thức luận từ quản trị thụ động sang tích hợp Cung - Cầu: Bác bỏ quan điểm quy kết năng lực cạnh tranh đơn thuần vào chiều dài bờ biển hay điều kiện khí hậu, luận án chứng minh bằng thực chứng rằng tài nguyên tự nhiên chỉ là điều kiện cần; năng lực quản trị công, môi trường thể chế và khả năng đáp ứng vi mô thị hiếu du khách mới là điều kiện đủ để hình thành lợi thế cạnh tranh động.
Khung phân tích độc đáo
Mô hình nghiên cứu được xây dựng gồm hai cấu phần tương hỗ:
classDiagram
class KhungMoHinhDanhGiaNLCT {
+PhanGoc_DwyerKim2003
+PhanMoRong_CauDuKhach
}
class PhanGoc_DwyerKim2003 {
-5 Nhom yeu to
-118 Tieu chi danh gia
+TaiNguyenDuLich(SanCo, TaoMoi, PhuTro)
+QuanLyDiemDen(ChinhQuyen, DoanhNghiep)
+DieuKienHoanCanh(KinhTe, TheChe, XaHoi)
+CauThiTruong(NhanThuc, SoThich)
+KetQuaHoatDong(ChiSoCung, ChiSoMem)
}
class PhanMoRong_CauDuKhach {
-7 Nhom yeu to
-47 Tieu chi danh gia
+SanPhamDiemThuHut
+AnNinhTratTuXaHoi
+VeSinhMoiTruong
+CoSoHaTangTienIch
+GiaCaChiTieu
+DoTinCayChuyenNghiepBanDia
+ThuongHieuDiemDen
}
KhungMoHinhDanhGiaNLCT *-- PhanGoc_DwyerKim2003
KhungMoHinhDanhGiaNLCT *-- PhanMoRong_CauDuKhach
-
Phần gốc (Core Model): Gồm 5 nhóm yếu tố cấu thành với 118 tiêu chí định lượng đánh giá từ góc độ chuyên gia và nhà quản lý:
- Tài nguyên du lịch (Tài nguyên sẵn có: tự nhiên, di sản; Tài nguyên tạo mới; Tài nguyên phụ trợ).
- Quản lý điểm đến du lịch (Quản lý khu vực công của chính quyền tỉnh và quản lý khu vực tư của doanh nghiệp).
- Điều kiện hoàn cảnh (Kinh tế, xã hội, môi trường, chính sách, an ninh).
- Cầu thị trường du lịch.
- Kết quả và mối liên hệ giữa các yếu tố.
-
Phần mở rộng (Extended Demand-side Model): Bổ sung 7 nhóm yếu tố với 47 tiêu chí phản ánh trực tiếp trải nghiệm và đánh giá của khách du lịch:
- Sản phẩm và điểm thu hút du lịch.
- An ninh, trật tự và môi trường xã hội.
- Vệ sinh và môi trường sinh thái.
- Cơ sở hạ tầng và dịch vụ tiện ích.
- Giá cả và mức độ hợp lý trong chi tiêu.
- Độ tin cậy, cởi mở, chuyên nghiệp của cư dân và cán bộ, nhân viên bản địa.
- Nhận diện thương hiệu du lịch biển, đảo Nghệ An.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng triết lý thực chứng (positivism) kết hợp phân tích đối sánh đa cấp độ (benchmarking analysis). Thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) được triển khai thông qua hai pha: định tính (nghiên cứu tài liệu tại bàn, phỏng vấn sâu chuyên gia để điều chỉnh thang đo) và định lượng thực chứng (khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc).
flowchart LR
A["Nghiên cứu tại bàn & Phỏng vấn sâu chuyên gia"] --> B["Hiệu chỉnh thang đo (118 + 47 tiêu chí)"]
B --> C["Khảo sát thực địa (150 Chuyên gia + 250 Du khách)"]
C --> D["Kiểm định Cronbach's Alpha & EFA trên SPSS 20.0"]
D --> E["Phân tích đối sánh 5 địa phương & Kiểm định giả thuyết"]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu được phân tầng khoa học:
- Mẫu chuyên gia ($N = 150$): Bao gồm giảng viên, nhà nghiên cứu du lịch tại các trường đại học, viện nghiên cứu; cán bộ cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, Sở VHTTDL Nghệ An, UBND các cấp); và các nhà quản lý doanh nghiệp kinh doanh lữ hành, khách sạn.
- Mẫu du khách ($N = 250$): Thu thập ngẫu nhiên trực tiếp tại 5 bãi biển trọng điểm của Nghệ An trong mùa cao điểm du lịch (tháng 4 đến tháng 7 năm 2014):
| Địa bàn bãi biển khảo sát |
Số lượng mẫu ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Bãi Lữ (Khu nghỉ dưỡng/Resort) |
70 |
28,0% |
| Thị xã Cửa Lò |
100 |
40,0% |
| Cửa Hội |
30 |
12,0% |
| Diễn Thành (Diễn Châu) |
30 |
12,0% |
| Quỳnh Bảng, Quỳnh Phương (Quỳnh Lưu) |
20 |
8,0% |
| Tổng cộng |
250 |
100,0% |
Thang đo sử dụng định dạng Likert 5 mức độ (1 = Rất kém, 2 = Kém, 3 = Trung bình, 4 = Khá, 5 = Tốt). Kỹ thuật tam giác đạc (triangulation) được thực hiện bằng cách đối chiếu nguồn số liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê giai đoạn 2005–2014 với dữ liệu sơ cấp từ chuyên gia và du khách.
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm IBM SPSS 20.0:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Các thang đo thành phần của cả phần gốc (118 biến) và phần mở rộng (47 biến) đều đạt hệ số tin cậy cao ($\alpha > 0,70$), hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều vượt ngưỡng $0,30$.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Hệ số $KMO > 0,60$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, các trọng số nhân tố (Factor Loadings) đều $> 0,50$, chứng minh giá trị hội tụ và giá trị phân biệt tuyệt vời của các thang đo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả lượng hóa năng lực cạnh tranh du lịch biển, đảo Nghệ An mang lại những phát hiện thực chứng chuẩn xác:
radar
title Điểm đánh giá các chiều cạnh NLCT du lịch biển Nghệ An
"Thương hiệu điểm đến": 4.10
"Thái độ & Văn hóa bản địa": 4.06
"Cơ sở hạ tầng & Tiện ích": 3.65
"Tài nguyên tự nhiên sẵn có": 3.20
"Hiệu quả hoạt động kinh doanh": 3.10
- Vị trí cạnh tranh trung bình khá trong tương quan liên tỉnh: Năng lực cạnh tranh tổng thể của du lịch biển, đảo Nghệ An đạt mức trung bình - khá (điểm dao động từ $3,10$ đến $4,10$). Trong tương quan so sánh 5 địa phương, Nghệ An xếp ở vị trí thứ ba: cao hơn Thanh Hóa và Hà Tĩnh, nhưng tụt hậu đáng kể so với hai trung tâm du lịch biển hàng đầu là Đà Nẵng và Khánh Hòa.
- Nghịch lý lợi thế tài nguyên (Counter-intuitive Finding): Mặc dù sở hữu đường bờ biển dài 82 km, nhóm chỉ số về tài nguyên tự nhiên sẵn có của Nghệ An chỉ đạt mức điểm đánh giá trung bình khiêm tốn là 3,20/5,00. Nguyên nhân do yếu tố khí hậu khắc nghiệt, chịu ảnh hưởng nặng nề của gió mùa đông bắc và bão lũ, tạo nên tính mùa vụ sâu sắc (mùa du lịch chỉ kéo dài từ tháng 4 đến tháng 8).
- Hiệu quả hoạt động kinh doanh du lịch là điểm nghẽn thấp nhất: Nhóm chỉ số kết quả hoạt động du lịch ghi nhận mức điểm thấp nhất toàn bộ mô hình, chỉ đạt 3,10/5,00. Số ngày lưu trú bình quân của du khách thấp (chỉ đạt 1,6 – 1,8 ngày/khách), mức chi tiêu bình quân đầu người còn nghèo nàn, doanh thu từ dịch vụ bổ trợ và mua sắm chiếm tỷ trọng không đáng kể.
- Điểm sáng vượt trội về thương hiệu và văn hóa con người: Cầu thị trường và nhận thức du khách dành điểm số cao nhất cho:
- Nhận diện thương hiệu du lịch biển, đảo: đạt 4,10/5,00 điểm.
- Độ tin cậy, sự cởi mở, thân thiện và chuyên nghiệp của cư dân, nhân viên phục vụ: đạt 4,06/5,00 điểm.
Implications đa chiều
graph TD
A["Hàm ý nghiên cứu"] --> B["Lý thuyết: Bổ sung mô hình Cung - Cầu cho nền kinh tế chuyển đổi"]
A --> C["Phương pháp: Khung đo lường 118 + 47 tiêu chí chuẩn hóa"]
A --> D["Thực tiễn: Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm biển - di sản"]
A --> E["Chính sách: Quy hoạch sức chứa & Cơ chế liên kết vùng"]
- Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu minh chứng rằng mô hình tích hợp Dwyer & Kim (2003) khi được hiệu chỉnh và bổ sung 47 tiêu chí phía cầu hoàn toàn tương thích và giải thích tốt thực trạng kinh tế du lịch tại các nước đang phát triển.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Định vị thị trường mục tiêu: Dữ liệu chỉ ra khách nội địa từ Hà Nội và nội tỉnh Nghệ An chiếm trên $75%$ thị phần, nhóm khách có độ tuổi trẻ, đã lập gia đình và đi cùng con nhỏ chiếm tỷ lệ áp đảo. Do đó, quy hoạch dịch vụ phải chuyển hướng sang khu tổ hợp vui chơi, giải trí gia đình và kinh tế đêm ven biển.
- Tái cấu trúc chuỗi giá trị sản phẩm: Khắc phục tính mùa vụ bằng cách kết hợp du lịch tắm biển nghỉ dưỡng với du lịch văn hóa - tâm linh ven biển (du thuyền nghe Dân ca ví dặm trên sông Lam, kết nối khu di tích Kim Liên, đền Cuông, đền Cờn).
- Đột phá cơ chế quản lý: Thiết lập đường dây nóng minh bạch hóa giá cả dịch vụ; áp dụng các chuẩn mực bảo vệ môi trường biển nghiêm ngặt; thu hút các tập đoàn đầu tư chiến lược có tiềm lực quản trị quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan:
- Phạm vi không gian so sánh: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đối sánh Nghệ An với 4 tỉnh, thành phố trong nước (Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Khánh Hòa), chưa mở rộng so sánh với các điểm đến biển tương đồng trong khu vực Đông Nam Á (như Pattaya, Phuket - Thái Lan hay Bali - Indonesia).
- Giới hạn thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu khảo sát thực địa được thu thập tập trung vào các tháng cao điểm hè năm 2014, do đó chưa đo lường hết biến thiên tâm lý và hành vi của du khách vào mùa thấp điểm (mùa đông).
- Mô hình thống kê: Phương pháp phân tích dữ liệu tập trung vào thống kê mô tả, Cronbach's Alpha và EFA; chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) để lượng hóa trọng số tác động nhân quả trực tiếp và gián tiếp của từng nhóm nhân tố lên năng lực cạnh tranh tổng thể.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng mô hình PLS-SEM hoặc CB-SEM để kiểm định sâu các mối quan hệ tác động phức hợp giữa các biến tiềm ẩn (latent variables).
- Mở rộng nghiên cứu chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá tác động biến đổi khí hậu đến tính bền vững của du lịch biển, đảo.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Đặt nền móng phương pháp luận định lượng chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế du lịch tại Việt Nam khi tiếp cận đề tài năng lực cạnh tranh điểm đến.
- Tác động chuyển đổi ngành: Cung cấp bức tranh thực chứng rõ nét cho Hiệp hội Du lịch Nghệ An và các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú trong việc nhận diện điểm yếu cốt tử về dịch vụ bổ trợ để tái cấu trúc đầu tư.
- Tác động chính sách cấp tỉnh: Luận án là tài liệu tham khảo khoa học trực tiếp cho Tỉnh ủy, HĐND và UBND tỉnh Nghệ An, Sở VHTTDL trong quá trình xây dựng, điều chỉnh Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh Nghệ An tầm nhìn 2020–2030, chuyển hóa mô hình quản lý du lịch biển từ tự phát sang tích hợp bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận bộ công cụ thang đo chi tiết gồm 118 tiêu chí phần gốc và 47 tiêu chí phần mở rộng đã qua kiểm định độ tin cậy để tái sử dụng (replication) cho các nghiên cứu điểm đến khác.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Tổng cục Du lịch, UBND tỉnh Nghệ An): Nhận được các căn cứ định lượng xác đáng để xây dựng chính sách phân bổ ngân sách xúc tiến, quy hoạch hạ tầng giao thông kết nối bãi biển và quản lý môi trường.
- Doanh nghiệp kinh doanh du lịch: Nắm bắt chân dung nhân khẩu học và hành vi chi tiêu của tập khách hàng trọng tâm, từ đó phát triển các gói sản phẩm nghỉ dưỡng cao cấp kết hợp văn hóa bản địa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình tích hợp của Dwyer & Kim (2003) bằng cách bổ sung một phân hệ đo lường độc lập gồm 7 nhóm yếu tố và 47 tiêu chí vi mô từ phía cầu (demand-side), giải quyết được nhược điểm tĩnh tại và thiên lệch về cung trong bối cảnh các điểm đến du lịch biển tại nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu truyền thống thuần túy mô tả định tính (như Ngô Đức Anh, 2007; Bùi Xuân Nhàn, 2012), luận án thiết lập quy trình kiểm định thực chứng chuẩn hóa: kết hợp điều tra 150 chuyên gia và 250 du khách tại 5 vùng biển, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và EFA trên SPSS 20.0, đồng thời thực hiện phân tích đối sánh đa điểm đến (comparative benchmarking) với 4 địa phương đại diện.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Tài nguyên tự nhiên sẵn có – vốn luôn được coi là thế mạnh tuyệt đối của du lịch biển Nghệ An – lại chỉ đạt mức đánh giá trung bình 3,20/5,00, trong khi hiệu quả hoạt động kinh doanh đạt mức thấp kỷ lục 3,10/5,00. Ngược lại, nhận diện thương hiệu (4,10/5,00) và sự mến khách, thân thiện của con người bản địa (4,06/5,00) mới chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi giữ chân du khách.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ bảng hỏi cấu trúc, hệ thống 165 tiêu chí đánh giá, danh mục mẫu phân bổ tại 5 bãi biển và các ngưỡng kiểm định Cronbach's Alpha/EFA đều được chuẩn hóa chi tiết trong Chương 4, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình tại các địa phương ven biển khác như Quảng Ninh, Bình Thuận hay Kiên Giang.
5. Khung chương trình hành động 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án đề xuất lộ trình 4 trụ cột chiến lược:
- Giai đoạn 1: Chuẩn hóa trật tự kinh doanh ven biển, thành lập đường dây nóng, nâng cấp hạ tầng kết nối Cửa Lò – Vinh.
- Giai đoạn 2: Phát triển các sản phẩm văn hóa bổ trợ (dân ca ví dặm, du lịch tâm linh) nhằm kéo dài mùa vụ du lịch sang mùa thu đông.
- Giai đoạn 3: Thu hút vốn FDI/khu vực tư nhân quy mô lớn xây dựng các tổ hợp giải trí cao cấp tại Bãi Lữ, Cửa Hội.
- Giai đoạn 4: Thiết lập liên minh du lịch Bắc Trung Bộ (Nghệ An - Hà Tĩnh - Thanh Hóa) kết nối trực tiếp tour quốc tế qua hành lang kinh tế Đông - Tây.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Thái Thị Kim Oanh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu học thuật và thực tiễn:
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các trường phái lý thuyết về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch từ Porter (1990), Crouch & Ritchie (1999) đến Dwyer & Kim (2003).
- Xây dựng mô hình định lượng 2 phần: Thiết lập khung đánh giá gồm 118 tiêu chí phần gốc và 47 tiêu chí phần mở rộng, được kiểm định vững chắc qua phân tích nhân tố khám phá EFA và hệ số Cronbach's Alpha.
- Định vị thực chứng chính xác: Xác lập Nghệ An đứng ở vị trí thứ 3/5 địa phương nghiên cứu, chỉ rõ điểm nghẽn nằm ở hiệu quả kinh doanh (3,10 điểm) và tính mùa vụ của tài nguyên tự nhiên (3,20 điểm).
- Khẳng định giá trị tài nguyên mềm: Chứng minh thương hiệu (4,10 điểm) và yếu tố con người/sự thân thiện bản địa (4,06 điểm) là động lực cạnh tranh cốt lõi.
- Hệ thống giải pháp 4 nhóm: Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ từ nghiên cứu thị trường, đa dạng hóa sản phẩm biển - di sản, đổi mới quản trị công - tư đến liên kết vùng bền vững.
Công trình đóng góp một bước tiến quan trọng vào kho tàng nghiên cứu quản lý kinh tế du lịch biển tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận định lượng hiện đại và cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho hoạch định chính sách phát triển kinh tế biển bền vững.