Tổng quan luận án
Ô nhiễm các hợp chất hữu cơ khó phân hủy (Persistent Organic Pollutants - POP) là vấn đề môi trường nghiêm trọng do đặc tính phân hủy chậm, khả năng tích tụ sinh học cao dọc theo chuỗi thức ăn, khả năng phát tán rộng qua khí quyển, thủy quyển và độc tính cao đối với sức khỏe con người cũng như hệ sinh thái. Theo Công ước Stockholm năm 2001 (Việt Nam phê chuẩn năm 2002), danh mục các hợp chất POP ban đầu gồm 12 nhóm chất (8 nhóm thuốc bảo vệ thực vật, 2 nhóm hóa chất công nghiệp và 2 nhóm sản phẩm phụ không mong muốn) và đến năm 2010 đã bổ sung thêm hợp chất hexaclorocyclohexan (HCH).
Thành phố Đà Nẵng là trung tâm kinh tế - xã hội có tốc độ đô thị hóa nhanh tại khu vực miền Trung, nằm sát biển và tiếp nhận các nguồn thải theo lưu vực dòng chảy. Trong lịch sử, khu vực này từng là căn cứ quân sự chứa kho hóa chất diệt cỏ. Mặc dù các nghiên cứu về ô nhiễm POP trong môi trường thủy quyển đã được triển khai tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, nhưng tại Đà Nẵng chưa có công trình nghiên cứu hệ thống nào về mức độ tồn lưu và nhận diện nguồn phát thải của các hợp chất POP trong môi trường nước mặt và bùn sa lắng được công bố trên các tạp chí chuyên ngành.
Luận án tiến sĩ Hóa học của nghiên cứu sinh Đào Đình Thuần (chuyên ngành Hóa phân tích, mã số 62.18, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, năm 2014) với đề tài "Nghiên cứu đánh giá mức độ tồn lưu và nhận diện nguồn phát thải một số hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POP) trong môi trường nước và bùn ở thành phố Đà Nẵng" được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Đức Nhận và TS. Đào Văn Bảy.
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Thiết lập quy trình phân tích thành phần và định lượng mức tồn lưu dư lượng một số hóa chất POP, tập trung vào nhóm thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất công nghiệp trong môi trường nước mặt và bùn sa lắng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Nhận diện các nguồn phát thải các hợp chất POP tồn lưu trong môi trường nước mặt và bùn sa lắng tại thành phố Đà Nẵng bằng phương pháp phân tích nhân tố chính (Principal Component Analysis - PCA) kết hợp mô hình điểm tiếp nhận (Receptor Model).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 13 nhóm hợp chất POP, trọng tâm là nhóm thuốc bảo vệ thực vật (aldrin, dieldrin, endrin, DDT và các sản phẩm chuyển hóa p,p'-DDE, p,p'-DDD, clodan, heptaclor, lindan và các đồng phân HCH, mirex, toxaphen) và nhóm hóa chất công nghiệp (hexaclorobenzen - HCB và các đồng đẳng polyclorinated biphenyl - PCB).
- Phạm vi không gian: Môi trường nước mặt và bùn sa lắng tại 12 vị trí trọng điểm thuộc hệ thống sông ngòi, kênh thoát nước đô thị, hồ khu công nghiệp và ven biển thành phố Đà Nẵng (bao gồm sông Cu Đê, hồ Khu công nghiệp Hòa Khánh, cầu Đa Cô, đầu sông Hàn, cống thải Thanh Bình, cửa sông Phú Lộc, kênh thoát nước nghĩa trang Hòa Khương...).
- Phạm vi thời gian: Lấy mẫu quan trắc định kỳ theo mùa khô (tháng 3) và mùa mưa (tháng 8) liên tục trong hai năm 2012 và 2013.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa lịch sử lưu hành và sử dụng các hóa chất POP tại Việt Nam từ cuối thập niên 1950. DDT bắt đầu được sử dụng từ năm 1955 khi Cộng hòa Dân chủ Đức viện trợ 100 tấn kỹ thuật cùng chuyên gia hướng dẫn gia công; sau đó mở rộng sang các hợp chất lân hữu cơ và clo hữu cơ như etyl parathion (wofatox), endrin, dieldrin. Đầu thập niên 1960, hợp chất HCH kỹ thuật (đặc biệt là 666 chứa γ-HCH) được nhập khẩu từ Trung Quốc phục vụ phòng chống sốt rét và diệt trừ sâu bọ. Giai đoạn 1975–1990, mỗi năm Việt Nam nhập khẩu khoảng 6.000 tấn hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật dạng clo và photpho hữu cơ. Về hóa chất công nghiệp, lượng dầu chứa PCB tồn đọng chủ yếu trong các máy biến áp cũ ước tính lên đến 19.000 tấn.
Về phương pháp phân tích, tác giả điểm lại quá trình phát triển của các kỹ thuật định tính và định lượng POP:
- Phương pháp vật lý: Xác định điểm nóng chảy của Toops và Riddick [92] để định lượng lindan trong hỗn hợp đồng phân HCH kỹ thuật (độ chính xác ±0,05% mol), nhưng giới hạn phát hiện không đáp ứng phân tích dư lượng môi trường ở mức ppb.
- Phương pháp hóa học và so màu: Chuẩn độ Volhard xác định ion Cl⁻ giải phóng sau thủy phân kiềm (Howard [40]); đo độ đục kết tủa AgCl; phương pháp so màu khử lindan bằng Zn tạo benzen rồi chuyển thành anilin theo phản ứng Runge của Weber [101]; phương pháp Schechter và Hornstein [83] đo độ hấp thụ ở bước sóng 565 nm. Các phương pháp này có giới hạn phát hiện cao (khoảng 10⁻⁶ g/g) và không tách riêng từng đồng phân.
- Phương pháp quang phổ và cực phổ: Đo phổ hồng ngoại (IR) trong dải bước sóng 2–25 µm xác định 5 đồng phân HCH [21, 102]; đo phổ tử ngoại (UV) của Davidow và Goeffrey [12], Davidow và Woodward [28] ở các bước sóng 284, 286, 290 nm sau khi chuyển hóa HCH thành 1,2,4-triclorobenzen; phương pháp cực phổ dùng điện cực giọt thủy ngân của Dragt [24], Hasselbach và Schwabe [32] (xác định đỉnh dòng của α, β, γ-HCH ở -2,02 V, -2,15 V, -1,61 V), Ingram và Southern [50] (xác định γ-HCH ở thế -1,35 V đến -1,55 V).
- Phương pháp sắc ký: Sắc ký khí với detector bắt giữ điện tử (GC-ECD) và sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là xây dựng hoàn chỉnh quy trình phân tích tối ưu từ khâu xử lý mẫu bùn/nước, làm sạch, tách phân đoạn, khử nhiễu lưu huỳnh đến định lượng sắc ký mao quản đạt độ tin cậy quốc tế; đồng thời áp dụng phương pháp thống kê nhiều biến (PCA) trên nền số liệu quan trắc thực tế để định danh và phân loại các nguồn phát thải POP tại địa bàn nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết về sắc ký khí mao quản, cơ chế bắt giữ điện tử của detector ECD, lý thuyết phân bố nhiều bậc và phương pháp thống kê nhận diện nguồn:
- Cơ chế phân tách sắc ký: Dựa trên hệ số phân bố $K = y/x$ giữa pha động (khí mang $N_2$ hoặc Heli) và pha tĩnh (lớp phim dầu silicone dày 0,25 µm tráng trên thành cột mao quản silica nóng chảy $SiO_2$, đường kính trong 0,32 mm, chiều dài 30 m). Hệ số phân chia $\beta = K_A / K_B$ quyết định khả năng tách rời của hai chất sau các đĩa lý thuyết.
- Nguyên lý detector GC-ECD: Nguồn phóng xạ $^{63}Ni$ phát tia $\beta^-$ ion hóa dòng khí phụ trợ $N_2$ (tốc độ 25 ml/phút) tạo dòng điện nền gồm các cặp ion $N_2^+$ và $e^-$. Khi các hợp chất chứa nguyên tử clo đi vào buồng detector, chúng bắt giữ điện tử tự do làm sụt giảm cường độ dòng điện nền, tạo thành tín hiệu pic sắc ký.
- Quy trình xử lý mẫu thực nghiệm:
- Mẫu nước: Chiết lỏng - lỏng bằng phương pháp chiết lắc với dung môi n-hexan độ sạch cao.
- Mẫu bùn/sa lắng: Sấy khô, nghiền mịn, chiết Soxhlet liên tục trong 8 giờ bằng n-hexan.
- Làm sạch và phân đoạn: Dịch chiết được làm giàu qua hệ cô quay Buchi, xử lý loại trừ các hợp chất lưu huỳnh cản trở bằng bột đồng kim loại (Cu), sau đó đưa qua cột sắc ký nhồi Florisil để tách thành 2 phân đoạn riêng biệt: Phân đoạn 1 chứa nhóm PCB; Phân đoạn 2 chứa nhóm thuốc bảo vệ thực vật clo hữu cơ.
- Kiểm soát và đảm bảo chất lượng (QA/QC):
- Thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm sạch, kiểm soát mẫu trắng hiện trường và mẫu trắng vận chuyển.
- Sử dụng chất nội chuẩn 2,3,5-trichlorobiphenyl (TCB) để hiệu chỉnh sai số thời gian lưu và diện tích pic.
- Xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp GC-ECD.
- Kiểm chứng liên phòng thí nghiệm bằng mẫu chuẩn so sánh quốc tế IAEA-459 (sa lắng vịnh Venice, Italy) do Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế tổ chức cùng 91 phòng thí nghiệm quốc tế tham gia.
- Phương pháp nhận diện nguồn phát thải: Sử dụng phương pháp phân tích nhân tố chính (PCA) với phần mềm PASW Statistics 18 (SPSS), xử lý ma trận dữ liệu hàm lượng các hợp chất POP thu nhận được tại 12 vị trí trong hai mùa khô và mưa.
| Thông số kỹ thuật / Hóa chất |
Điều kiện thực nghiệm trong luận án |
| Thiết bị sắc ký |
Varian 3800 (Mỹ) gắn detector bắt giữ điện tử (ECD) |
| Cột sắc ký mao quản |
Hãng Scientific (Thụy Sĩ), chiều dài 30 m, đường kính 0,32 mm, màng pha tĩnh silicone 0,25 µm |
| Nhiệt độ buồng hóa hơi |
250 °C |
| Kỹ thuật chiết mẫu bùn |
Chiết Soxhlet với dung môi n-hexan trong thời gian tối ưu 8 giờ |
| Tách phân đoạn mẫu |
Cột nhồi Florisil (Phân đoạn I: PCBs; Phân đoạn II: Thuốc bảo vệ thực vật) |
| Tác nhân khử nhiễu lưu huỳnh |
Bột đồng kim loại (Cu) hoạt hóa |
| Chất nội chuẩn định lượng |
2,3,5-trichlorobiphenyl (TCB) |
| Chương trình xử lý thống kê |
PASW Statistics 18 (SPSS) với thuật toán phân tích nhân tố chính (PCA) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về các hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POP)
Chương 1 cung cấp tổng quan cấu trúc, tính chất lý - hóa, độc tính của 13 nhóm chất POP, hiện trạng quản lý và các phương pháp phân tích:
- Đặc trưng cấu tạo và lý tính: Trình bày chi tiết công thức cấu tạo IUPAC, khối lượng phân tử, nhiệt độ nóng chảy, áp suất hơi bão hòa, độ tan trong nước và mã số đăng ký CAS của 13 nhóm hợp chất.
- Độc tính cấp tính: Thống kê giá trị liều gây chết trung bình ($LD_{50}$, 96 giờ) trên các đối tượng động vật thí nghiệm (thỏ, chuột, lợn, chó, tôm, cá hồi, cá rô). Ví dụ: $LD_{50}$ của aldrin trên chuột và thỏ là 40–70 mg/kg thể trọng; clodan trên tôm là 0,4 mg/L nước; endrin trên thỏ là 16–27 mg/kg thể trọng; p,p'-DDT trên tôm là 0,4 µg/L nước.
- Cơ chế tác động sinh học: POP gây rối loạn hệ thống miễn dịch, suy giảm khả năng sinh sản, rối loạn hệ thần kinh, gây ung thư và biến đổi hormone. Khả năng truyền qua dạ con vào bào thai và bài tiết qua sữa mẹ ở động vật có vú.
- Hiện trạng ô nhiễm và cơ sở pháp lý: Tổng kết thực trạng lưu hành thuốc bảo vệ thực vật và tồn đọng dầu chứa PCB tại Việt Nam; hệ thống các quy chuẩn chất lượng môi trường như QCVN 08:2008/BTNMT (nước mặt), QCVN 24:2009/BTNMT (nước thải công nghiệp), QCVN 15:2008/BTNMT (dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật trong đất).
- Đánh giá các phương pháp phân tích: Phân tích nguyên lý và nhược điểm của các phương pháp cổ điển (Toops-Riddick, chuẩn độ Volhard, so màu Runge, UV-Vis, cực phổ), khẳng định phương pháp GC-ECD kết hợp GC-MS là công cụ đáp ứng yêu cầu phân tích siêu vết dư lượng.
Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết toàn bộ các bước khảo sát thực nghiệm, tối ưu hóa quy trình phân tích và xây dựng chương trình đảm bảo chất lượng:
- Khảo sát điều kiện chiết tách: Đánh giá độ tinh khiết của dung môi n-hexan từ các hãng khác nhau (Prolabo loại PA, PG; Merck; Trung Quốc). So sánh hiệu suất thu hồi giữa ba kỹ thuật chiết (Soxhlet, lắc cơ học, siêu âm); kết quả cho thấy chiết Soxhlet bằng n-hexan cho hiệu suất thu hồi cao nhất. Khảo sát thời gian chiết Soxhlet tối ưu đạt đỉnh hiệu suất tại mốc 8 giờ.
- Xử lý chất cản trở: Phát hiện các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong mẫu bùn gây pic nhiễu lớn trên sắc phổ GC-ECD; xử lý triệt để bằng cách lắc dịch chiết với bột đồng (Cu) hoạt hóa.
- Tối ưu hóa chế độ gia nhiệt sắc ký: Khảo sát các tốc độ tăng nhiệt độ cột (3 °C/phút và 7 °C/phút đối với hỗn hợp chuẩn Aroclor 1254), thiết lập đường cong gia nhiệt tối ưu nhằm phân tách rõ ràng các pic đồng phân mà không làm giãn chân pic.
- Hiệu chuẩn và độ tin cậy: Xây dựng đường chuẩn tương quan tuyến tính giữa nồng độ chất nội chuẩn TCB (sai số ±2%) và diện tích pic ($S$). Đánh giá độ lặp lại, xác định LOD, LOQ. Phép thử nghiệm mẫu chuẩn so sánh quốc tế IAEA-459 (sa lắng vịnh Venice) của nghiên cứu sinh cho kết quả định lượng nằm trong khoảng giá trị tin cậy của 91 phòng thí nghiệm quốc tế.
- Thiết kế mạng lưới lấy mẫu: Xác định tọa độ và thu thập mẫu nước mặt và bùn sa lắng tại 12 vị trí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng qua 4 đợt quan trắc (tháng 3/2012, tháng 8/2012, tháng 3/2013, tháng 8/2013), thu thập tổng cộng 24 mẫu nước và 24 mẫu bùn khô.
| Nhóm hợp chất |
Tên chất / Đồng đẳng tiêu biểu |
Khối lượng phân tử (g/mol) |
Mục đích sử dụng / Nguồn gốc chính |
| Drin |
Aldrin, Dieldrin, Endrin |
364,91 – 380,91 |
Trừ sâu hại bông, ngô, lúa, diệt mối |
| HCH |
$\gamma$-HCH (Lindan), $\alpha, \beta, \delta$-HCH |
290,83 |
Diệt muỗi sốt rét, trừ sâu, y tế (chống ghẻ/chấy rận) |
| DDT |
p,p'-DDT, p,p'-DDE, p,p'-DDD |
354,49 (DDT) |
Diệt muỗi anophene phòng chống sốt rét |
| Clordan |
Clodan, Heptaclo |
373,32 – 409,78 |
Diệt côn trùng hại nông nghiệp, chống mối công trình |
| Công nghiệp |
Hexaclorobenzen (HCB), PCBs |
284,8 (HCB) |
Dầu biến thế, chất truyền nhiệt, hóa dẻo, chống mốc |
| Sản phẩm phụ |
Dioxin (TCDD), Furan (TCDF) |
321,98 (TCDD) |
Sinh ra từ đốt rác, sản xuất thuốc diệt cỏ, tẩy trắng |
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng, quy luật phân bố không gian - thời gian và nhận diện nguồn phát thải:
- Biến thiên hàm lượng theo không gian và thời gian:
- Trong mẫu nước: Nồng độ các nhóm drin, HCH, DDT, clordan và PCB thay đổi rõ rệt giữa mùa khô (tháng 3) và mùa mưa (tháng 8). Mùa mưa có xu hướng phát tán và pha loãng nồng độ trong nước mặt, trong khi mùa khô nồng độ cục bộ tăng cao tại các khu vực tiếp nhận nước thải kín.
- Trong mẫu bùn sa lắng: Hàm lượng các hợp chất POP (tính theo µg/kg bùn khô) cao hơn nhiều lần so với pha nước, chứng minh tính tích tụ mạnh của POP vào pha trầm tích và chất hữu cơ có thể chiết bằng n-hexan (HEOM). Các điểm có nồng độ tích tụ cao tập trung tại cống thải Thanh Bình, cửa sông Phú Lộc và kênh nước thải nghĩa trang Hòa Khương.
- So sánh mức độ ô nhiễm: Đối chiếu hàm lượng tổng DDT và PCB trong bùn đáy tại Đà Nẵng với các khu vực khác tại Việt Nam (vùng đồng bằng sông Hồng, sông Mê Kông, Hưng Yên) và trầm tích ven biển ở một số quốc gia châu Á, xác định mức độ tích tụ POP tại Đà Nẵng ở ngưỡng trung bình thấp nhưng mang tính tồn lưu cục bộ rõ nét.
- Nhận diện nguồn phát thải bằng mô hình PCA: Ứng dụng chương trình PASW Statistics 18 phân tích các biến nồng độ POP trong bùn sa lắng mùa khô và mùa mưa của 2 năm (2012–2013). Kết quả phân tích nhân tố chính đã nhận diện được 5 nguồn phát thải POP chủ yếu tác động đến địa bàn thành phố Đà Nẵng:
- Nguồn phát thải từ hóa chất bảo vệ thực vật tồn lưu gốc DDT và các dẫn xuất chuyển hóa.
- Nguồn phát thải từ nhóm hóa chất trừ sâu họ drin và clordan dùng trong nông nghiệp và xử lý mối mọt công trình cũ.
- Nguồn phát thải từ các hợp chất HCH/lindan trong y tế và canh tác nông nghiệp.
- Nguồn phát thải từ hóa chất công nghiệp PCB gắn liền với các trạm biến áp, dầu truyền nhiệt và khu vực sửa chữa công nghiệp.
- Nguồn phát thải hỗn hợp từ hoạt động dân sinh, đốt chất thải và nước rỉ rác/kênh thoát nước đô thị.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp mới sau:
- Về mặt phương pháp luận: Xây dựng và chuẩn hóa quy trình phân tích hoàn chỉnh từ khâu lấy mẫu, xử lý chiết Soxhlet, làm sạch bằng cột Florisil phân tách 2 phân đoạn, kỹ thuật loại trừ lưu huỳnh bằng bột Cu đến định lượng trên hệ GC-ECD cột mao quản; phương pháp được thẩm định đạt độ chính xác tương đương các phòng thí nghiệm quốc tế qua mẫu thử IAEA-459.
- Về mặt dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu định lượng đầu tiên về hàm lượng và sự phân bố theo không gian (12 vị trí) và thời gian (hai mùa mưa/khô qua 2 năm 2012–2013) của các nhóm POP (drin, HCH, DDT, clordan, PCB, HCB) trong môi trường nước mặt và bùn sa lắng tại thành phố Đà Nẵng.
- Về ứng dụng mô hình thống kê: Lần đầu tiên ứng dụng thành công phương pháp phân tích nhân tố chính (PCA) với mô hình điểm tiếp nhận (Receptor Model) để nhận diện được 5 nguồn phát thải POP tại Đà Nẵng.
- Công bố khoa học: Các kết quả chính của luận án đã được công bố trong 06 công trình khoa học chuyên ngành trên các tạp chí trong nước và quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung quan trắc trong hai hợp phần môi trường là nước mặt và bùn sa lắng tại 12 điểm đại diện của thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn 2012–2013; chưa mở rộng sang quan trắc các hợp phần không khí, đất sâu nông nghiệp hoặc chuỗi sinh vật thủy sản.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Ứng dụng quy trình phân tích cải tiến sang các đối tượng nền mẫu môi trường phức tạp khác và mở rộng điều tra tại các tỉnh lân cận.
- Tiếp tục quan trắc dài hạn để đánh giá xu hướng suy giảm hoặc tái phát thải của 5 nguồn ô nhiễm POP đã được nhận diện.
- Kết hợp kỹ thuật đồng vị bền hoặc mở rộng phân tích khối phổ phân giải cao (HRMS) đối với nhóm dioxin/furan từ các điểm nóng tồn lưu quân sự.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn có giá trị đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Hóa phân tích, Hóa học Môi trường, Độc chất học Môi trường và Khoa học Môi trường trong việc tiếp cận quy trình xử lý mẫu siêu vết, kỹ thuật sắc ký GC-ECD/MS và phương pháp thống kê PCA.
- Các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường: Sở Tài nguyên và Môi trường thành phố Đà Nẵng, Chi cục Bảo vệ Môi trường và Bộ Tài nguyên và Môi trường trong việc xây dựng kế hoạch kiểm soát ô nhiễm, khoanh vùng xử lý các nguồn phát thải POP và thực thi Kế hoạch hành động quốc gia về Công ước Stockholm.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng và phạm vi lấy mẫu phân tích của luận án được thực hiện như thế nào?
Luận án nghiên cứu các nhóm hóa chất bảo vệ thực vật POP (aldrin, dieldrin, endrin, DDT và các sản phẩm phân hủy, clodan, heptaclor, lindan/HCH, mirex, toxaphen) và hóa chất công nghiệp (HCB, PCB). Phạm vi khảo sát gồm 12 vị trí lấy mẫu nước mặt và bùn sa lắng tại sông Cu Đê, hồ KCN Hòa Khánh, cầu Đa Cô, sông Hàn, cống Thanh Bình, cửa sông Phú Lộc, nghĩa trang Hòa Khương... thu mẫu vào mùa khô (tháng 3) và mùa mưa (tháng 8) trong hai năm liên tiếp 2012 và 2013.
2. Tại sao quy trình xử lý mẫu bùn của luận án phải sử dụng bột đồng kim loại (Cu)?
Trong dịch chiết mẫu bùn sa lắng bằng n-hexan thường chứa hàm lượng lớn các hợp chất lưu huỳnh nguyên tố hoặc lưu huỳnh hữu cơ hòa tan. Các hợp chất này có độ đáp ứng rất mạnh trên detector bắt giữ điện tử (ECD), tạo ra các pic nhiễu lớn che lấp hoặc làm sai lệch kết quả định lượng của các hợp chất POP (đặc biệt là nhóm PCB). Việc lắc dịch chiết với bột đồng kim loại giúp kết tủa và loại bỏ triệt để lưu huỳnh trước khi đưa vào cột sắc ký.
3. Kỹ thuật phân tách phân đoạn trên cột Florisil được thực hiện nhằm mục đích gì?
Cột sắc ký hấp phụ nhồi bột Florisil được sử dụng để làm sạch dịch chiết và phân tách mẫu thành hai phân đoạn riêng biệt: Phân đoạn 1 chứa các hợp chất nhóm PCB; Phân đoạn 2 chứa nhóm các hợp chất thuốc bảo vệ thực vật clo hữu cơ. Việc tách riêng hai phân đoạn này giúp loại bỏ sự chồng lấn thời gian lưu của các pic đồng phân trên sắc ký đồ GC-ECD.
4. Luận án đã kiểm chứng độ tin cậy của phương pháp phân tích bằng phép thử quốc tế nào?
Quy trình phân tích và tay nghề phân tích của nghiên cứu sinh đã được chuẩn hóa và kiểm chứng thông qua việc tham gia phân tích mẫu chuẩn so sánh quốc tế IAEA-459 (nền mẫu sa lắng vịnh Venice, Italy do Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế tổ chức vào tháng 12/2012). Kết quả định lượng của tác giả hoàn toàn tương thích và nằm trong dải giá trị chấp nhận của 91 phòng thí nghiệm quốc tế tham gia phép thử.
5. Luận án đã nhận diện được bao nhiêu nguồn phát thải POP tại thành phố Đà Nẵng bằng phương pháp PCA?
Bằng cách áp dụng phương pháp phân tích nhân tố chính (PCA) với phần mềm PASW Statistics 18 trên tập số liệu quan trắc mùa khô và mùa mưa, luận án đã xác định được 5 nguồn phát thải POP chính tại Đà Nẵng, bao gồm: nguồn tồn lưu hóa chất BVTV nhóm DDT; nguồn thuốc trừ sâu nhóm drin/clordan; nguồn thuốc diệt côn trùng nhóm HCH/lindan; nguồn hóa chất công nghiệp PCB từ thiết bị điện và dầu công nghiệp; và nguồn phát thải thứ cấp từ sinh hoạt đô thị, rác thải và kênh mương thoát nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Đình Thuần đã thiết lập thành công quy trình phân tích sắc ký GC-ECD kết hợp QA/QC nghiêm ngặt để định lượng vết các hợp chất POP trong nước và bùn sa lắng. Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về hiện trạng phân bố theo không gian và thời gian của các nhóm thuốc bảo vệ thực vật và PCB tại thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2012–2013. Đồng thời, việc ứng dụng mô hình phân tích nhân tố chính (PCA) đã làm rõ 5 nguồn phát thải POP đặc trưng, tạo cơ sở khoa học phục vụ công tác quản lý và kiểm soát ô nhiễm môi trường tại địa phương.