Đánh giá kết quả hóa xạ trị và chất lượng cuộc sống ở người bệnh ung thư vòm mũi họng tại bệnh viện k

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá kết quả hóa xạ trị và chất lượng cuộc sống ở người bệnh ung thư vòm mũi họng tại bệnh viện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

218
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ung Thư Vòm Mũi Họng Dịch Tễ và Nguyên Nhân

Theo GLOBOCAN 2020, ung thư vòm họng chiếm 0.7% tổng số ca ung thư mới và 0.8% số ca tử vong do ung thư trên toàn cầu. Việt Nam nằm trong số các quốc gia có tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất. Nghiên cứu năm 2021 cho thấy số ca mắc tăng 45.09% từ 2009 đến 2019, dù tỷ lệ tử vong có xu hướng giảm. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm hút thuốc, tiếp xúc formaldehyde và sử dụng rượu. Nam giới có tỷ lệ mắc và tử vong cao hơn đáng kể so với nữ giới, phần lớn bệnh nhân trên 50 tuổi. Ung thư vòm mũi họng đang là vấn đề y tế quan trọng, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Cần có các biện pháp phòng ngừa hiệu quả và nâng cao nhận thức cộng đồng về các yếu tố nguy cơ. GLOBOCAN 2020 đã cung cấp thông tin quan trọng về dịch tễ học của bệnh. Theo nghiên cứu của “Gánh nặng toàn cầu của ung thư vòm họng từ 2009 đến 2019”, số ca mắc mới tăng nhanh từ 2009-2019.

1.1. Dịch tễ học ung thư vòm họng toàn cầu và tại Việt Nam

Ung thư vòm họng là một bệnh ung thư có tỷ lệ mắc cao ở khu vực Đông Nam Á, trong đó Việt Nam là một trong những quốc gia chịu gánh nặng bệnh tật lớn nhất. Số liệu từ GLOBOCAN và các nghiên cứu dịch tễ học khác cho thấy sự gia tăng về số ca mắc mới, đặc biệt là ở nam giới trên 50 tuổi. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường các chương trình sàng lọc và chẩn đoán sớm để cải thiện kết quả điều trị. Việt Nam cần tập trung vào việc xây dựng hệ thống ghi nhận ung thư đầy đủ và chính xác để theo dõi xu hướng bệnh tật và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Sự hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chia sẻ thông tin cũng rất quan trọng.

1.2. Các yếu tố nguy cơ chính gây ung thư vòm họng

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, tiếp xúc formaldehyde và sử dụng rượu với sự phát triển của ung thư vòm họng. Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân hàng đầu, do các chất gây ung thư có trong khói thuốc gây tổn thương tế bào vòm họng. Formaldehyde, một hóa chất được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, cũng được xác định là một yếu tố nguy cơ nghề nghiệp. Sử dụng rượu quá mức làm tăng nguy cơ mắc ung thư vòm họng, đặc biệt khi kết hợp với hút thuốc. Việc giảm thiểu tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ này thông qua các chiến dịch tuyên truyền và chính sách y tế công cộng là rất quan trọng.

II. Giải Phẫu và Diễn Biến Tự Nhiên Ung Thư Vòm Mũi Họng

Vòm họng có vị trí giải phẫu phức tạp, gần sát với các cấu trúc quan trọng như não, dây thần kinh sọ và các mạch máu lớn. Điều này gây khó khăn trong điều trị và tăng nguy cơ biến chứng. Diễn biến tự nhiên của ung thư vòm họng thường tiến triển âm thầm, với các triệu chứng ban đầu không rõ ràng, dễ bị bỏ qua. Chẩn đoán sớm là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả điều trị. Cần nâng cao nhận thức về các dấu hiệu cảnh báo và khuyến khích người dân đi khám sức khỏe định kỳ. Hình ảnh học đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và đánh giá giai đoạn bệnh. CT cắt lớpMRI cộng hưởng từ giúp xác định kích thước khối u, xâm lấn các cấu trúc xung quanh và di căn hạch cổ.

2.1. Vị trí giải phẫu và sự lan rộng của ung thư vòm họng

Vòm họng nằm ở phía sau mũi và phía trên họng, là một khu vực có cấu trúc giải phẫu phức tạp, liên quan đến nhiều dây thần kinh và mạch máu quan trọng. Do đó, ung thư vòm họng có thể lan rộng ra các khu vực lân cận, như khoang mũi, nền sọ, hạch cổ và thậm chí là não. Sự lan rộng này ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Việc hiểu rõ về giải phẫu và con đường lan rộng của ung thư vòm họng là rất quan trọng để các bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh là vô cùng quan trọng.

2.2. Các giai đoạn tiến triển và triệu chứng lâm sàng thường gặp

Ung thư vòm họng thường trải qua nhiều giai đoạn tiến triển khác nhau, từ giai đoạn sớm (giai đoạn I) khi khối u còn nhỏ và chưa lan rộng, đến giai đoạn muộn (giai đoạn IV) khi khối u đã xâm lấn các cấu trúc xung quanh và di căn xa. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm nghẹt mũi, chảy máu mũi, đau đầu, ù tai, giảm thính lực, nổi hạch cổ và khó nuốt. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể không rõ ràng ở giai đoạn sớm, dẫn đến việc chẩn đoán muộn. Việc nhận biết các triệu chứng cảnh báo và đi khám sớm là rất quan trọng để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời. Tầm soát ung thư vòm mũi họng nên được thực hiện định kỳ.

III. Đánh Giá Kết Quả Hóa Xạ Trị Ung Thư Vòm Họng Tại Bệnh Viện K

Hóa xạ trị là phương pháp điều trị chính cho ung thư vòm họng giai đoạn tiến triển. Đánh giá hiệu quả hóa xạ trị là bước quan trọng để xác định đáp ứng của bệnh và điều chỉnh kế hoạch điều trị. Các phương pháp đánh giá bao gồm khám lâm sàng, hình ảnh học (CT, MRI, PET/CT) và xét nghiệm máu. Tỷ lệ sống thêm là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá kết quả điều trị. Nghiên cứu tại Bệnh viện K cần tập trung vào đánh giá tỷ lệ sống thêm toàn bộ, tỷ lệ sống thêm không bệnh và các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bệnh viện K điều trị ung thư vòm họng với nhiều phác đồ tiên tiến.

3.1. Các phương pháp đánh giá đáp ứng điều trị hóa xạ trị

Kết quả đáp ứng điều trị cần phải được theo dõi chặt chẽ và đánh giá định kỳ để kịp thời điều chỉnh phác đồ điều trị. Việc này rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao nhất.

3.2. Phân tích tỷ lệ sống thêm và các yếu tố tiên lượng

Tỷ lệ sống thêm là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá kết quả điều trị ung thư vòm họng. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (overall survival - OS) thể hiện thời gian sống của bệnh nhân kể từ khi được chẩn đoán. Tỷ lệ sống thêm không bệnh (disease-free survival - DFS) thể hiện thời gian bệnh nhân sống mà không có dấu hiệu tái phát hoặc di căn. Phân tích các yếu tố tiên lượng, như giai đoạn bệnh, tuổi, tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị, giúp xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

IV. Chất Lượng Cuộc Sống Sau Hóa Xạ Trị Ung Thư Vòm Mũi Họng

Hóa xạ trị có thể gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư vòm họng sau hóa xạ trị. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô miệng, khó nuốt, mất vị giác, đau, mệt mỏi và các vấn đề về tâm lý. Đánh giá chất lượng cuộc sống là yếu tố quan trọng trong chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư vòm họng. Sử dụng thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư, chẳng hạn như EORTC QLQ-C30 và QLQ-H&N35, giúp định lượng các vấn đề và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Chăm sóc bệnh nhân ung thư vòm họng sau hóa xạ trị cần toàn diện cả về thể chất và tinh thần.

4.1. Các tác dụng phụ thường gặp và ảnh hưởng đến chất lượng sống

Hóa xạ trị ung thư vòm họng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Khô miệng là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất, gây khó khăn trong việc ăn uống và nói chuyện. Khó nuốt có thể dẫn đến suy dinh dưỡng và giảm cân. Mất vị giác làm giảm cảm giác ngon miệng và ảnh hưởng đến chế độ ăn uống. Đau, mệt mỏi và các vấn đề về tâm lý, như lo âu và trầm cảm, cũng có thể làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các tác dụng phụ này cần được quản lý và điều trị một cách tích cực để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.2. Sử dụng các thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống QOL

Việc sử dụng các thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống (QOL) là rất quan trọng để định lượng các vấn đề và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. EORTC QLQ-C30 là một thang điểm chung được sử dụng để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. QLQ-H&N35 là một thang điểm chuyên biệt được thiết kế để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư đầu cổ, bao gồm ung thư vòm họng. Các thang điểm này giúp bác sĩ và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có cái nhìn toàn diện về tình trạng của bệnh nhân và đưa ra các quyết định điều trị và chăm sóc tốt nhất. Việc đo lường chất lượng cuộc sống là một phần quan trọng trong việc chăm sóc toàn diện.

V. Biến Chứng Mạn Tính và Ảnh Hưởng Hóa Xạ Trị Đến Cuộc Sống UT Vòm

Bên cạnh các tác dụng phụ cấp tính, hóa xạ trị có thể gây ra các biến chứng mạn tính sau hóa xạ trị ung thư vòm họng ảnh hưởng đến thời gian sống của bệnh nhân ung thư vòm họng sau hóa xạ trị. Các biến chứng mạn tính thường gặp bao gồm giảm thính lực, khô miệng kéo dài, xơ hóa mô mềm, hoại tử xương và các vấn đề về thần kinh. Các biến chứng này có thể xuất hiện nhiều năm sau điều trị và gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo dõi bệnh nhân ung thư vòm họng sau điều trị lâu dài là rất quan trọng để phát hiện và điều trị các biến chứng mạn tính kịp thời. Ảnh hưởng của hóa xạ trị đến chất lượng cuộc sống cần được đánh giá toàn diện.

5.1. Nhận diện và quản lý các biến chứng mạn tính thường gặp

Việc nhận diện và quản lý các biến chứng mạn tính sau hóa xạ trị ung thư vòm họng là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Giảm thính lực có thể được điều trị bằng máy trợ thính hoặc phẫu thuật. Khô miệng kéo dài có thể được giảm bớt bằng các biện pháp như sử dụng nước bọt nhân tạo, kích thích tuyến nước bọt và duy trì vệ sinh răng miệng tốt. Xơ hóa mô mềm có thể được điều trị bằng vật lý trị liệu và các bài tập vận động. Hoại tử xương cần được điều trị bằng kháng sinh và phẫu thuật. Các vấn đề về thần kinh có thể được điều trị bằng thuốc và các biện pháp phục hồi chức năng. Việc quản lý các biến chứng mạn tính đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, bệnh nhân và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác.

5.2. Tầm quan trọng của theo dõi và chăm sóc lâu dài

Theo dõi và chăm sóc lâu dài là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng mạn tính sau hóa xạ trị ung thư vòm họng. Bệnh nhân cần được khám sức khỏe định kỳ, bao gồm kiểm tra thính lực, đánh giá chức năng nuốt và kiểm tra các dấu hiệu của hoại tử xương. Bệnh nhân cũng cần được tư vấn về chế độ ăn uống, vệ sinh răng miệng và các biện pháp tự chăm sóc khác. Việc theo dõi và chăm sóc lâu dài giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống của bệnh nhân. Các bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng để có thể phát hiện ra những biến chứng muộn.

VI. Cập Nhật Hướng Dẫn và Nghiên Cứu Hóa Xạ Trị Ung Thư Vòm Họng

Các nghiên cứu về ung thư vòm họng tại Việt Nam và trên thế giới liên tục được cập nhật, mang lại những tiến bộ trong điều trị và chăm sóc bệnh nhân. Các hướng dẫn điều trị, như ASCO và CSCO, cung cấp các khuyến cáo dựa trên bằng chứng mới nhất. So sánh hiệu quả các phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm họng là cần thiết để lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Vai trò của EBV DNA trong theo dõi và tiên lượng bệnh ngày càng được khẳng định. Phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm họng tại bệnh viện K được cập nhật liên tục để phù hợp với các tiến bộ khoa học và điều kiện thực tế.

6.1. Tổng hợp các hướng dẫn điều trị hiện hành ASCO CSCO

Các hướng dẫn điều trị ung thư vòm họng, như ASCO và CSCO, cung cấp các khuyến cáo dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất. Các hướng dẫn này bao gồm các khuyến cáo về chẩn đoán, giai đoạn bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị, quản lý tác dụng phụ và theo dõi sau điều trị. Các bác sĩ cần cập nhật liên tục các hướng dẫn này để đảm bảo rằng bệnh nhân được điều trị theo các tiêu chuẩn cao nhất. Các hiệp hội chuyên môn luôn cập nhật những phác đồ mới.

6.2. Vai trò của EBV DNA trong theo dõi và tiên lượng bệnh

Virus Epstein-Barr (EBV) có liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của ung thư vòm họng. Định lượng EBV DNA trong máu có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện sớm tái phát và tiên lượng bệnh. Nồng độ EBV DNA cao thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Việc sử dụng EBV DNA trong theo dõi và tiên lượng bệnh giúp bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị và chăm sóc tốt hơn. Xét nghiệm EBV DNA có giá trị rất lớn trong chẩn đoán và theo dõi ung thư vòm họng.

19/05/2025
Đánh giá kết quả hóa xạ trị và chất lượng cuộc sống ở người bệnh ung thư vòm mũi họng tại bệnh viện k

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Ung thư vòm mũi họng 1. Dịch tễ học và nguyên nhân Theo báo cáo từ GLOBOCAN, ước tính trên toàn cầu năm 2020, ung thư vòm họng chiếm 0,7% tổng số ca ung thư mới được chẩn đoán (tổng số 133.354 ca mới mắc) và là nguyên nhân của 0,8% tổng số ca tử vong do ung thư (80.008 ca tử vong )1. Trong tốp 5 trong quốc gia có tỉ lệ mắc bệnh và số ca tử vong cao nhất thế giới có Việt Nam2.

Theo “Gánh nặng toàn cầu của ung thư vòm họng từ 2009 đến 2019: nghiên cứu quan sát dựa trên nghiên cứu về gánh nặng bệnh tật toàn cầu 2019” (2021), trên toàn cầu, có sự gia tăng nhất quán các ca mắc từ năm 2009 đến năm 2019 (từ 121,65 × 103 vào năm 2009 lên 176,50 × 103 ca vào năm 2019, tăng 45,09%)10. Tỉ lệ mắc mới chuẩn hóa theo tuổi (ASIR) ung thư vòm mũi họng tăng từ 1,81 năm 2009 lên 2,12 vào năm 2019. Ngược lại, tỉ lệ tử vong do ung thư vòm mũi họng cho thấy có xu hướng giảm: tỉ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi (ASDR/age- standardized death rate): 0,93 trong năm 2009 và 0,86 vào năm 2019; và có mối tương quan tỷ lệ nghịch với chỉ số nhân khẩu học xã hội (sociodemographic index- SDI) ở hầu hết các khu vực. Tại các quốc gia có tỷ lệ mắc cao thì xu hướng mắc cũng như tử vong đều có xu hướng ổn định hoặc giảm theo thời gian.

Gánh nặng bệnh tật và tàn tật (DALYs) do ung thư vòm họng cũng giảm. Nam giới có tỉ lệ mắc và tử vong do ung thư vòm họng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nữ giới. Phần lớn bệnh nhân có độ tuổi khởi phát lớn hơn 50 tuổi. Kết quả từ nhiều nghiên cứu cho thấy hút thuốc, nghề nghiệp với tiếp xúc formaldehyde và sử dụng rượu là những yếu tố nguy cơ chính gây tử vong liên quan đến ung thư vòm họng.

Giải phẫu và diễn biến tự nhiên 1.1:Giải phẫu cắt ngang qua vòm họng Nguồn: CT neck anatomy demystified, 2016 11 Chú thích: PPS (Parapharyngeal space): Khoang cạnh hầu; PMS (Pharyngeal mucosal space): Khoang niêm mạc hầu; MS (Masticator space): Khoang nhai; PS (Parotid space): Khoang mang tai; CS (Carotid space): Khoang cảnh; RPS (Retropharyngeal space): khoang sau hầu; PVS (Perivertebral space): Khoang quanh đốt sống; PCS (Posterior cervical space): Khoang cổ sau. Vòm mũi họng bắt đầu từ trước ở sau lỗ mũi sau và kéo dài dọc theo bờ tự do của khẩu cái mềm 12. Nó bao gồm thành trên, thành sau và thành bên, nơi chứa hố Rosenmuller và niêm mạc bao phủ gờ vòi tai tạo thành miệng ống Eustachian. Thành dưới là biên trên của khẩu cái mềm.

Biên sau của lỗ mũi sau và vách ngăn mũi được xếp vào nằm trong hốc mũi. Khối u vòm xâm lấn hốc mũi hoặc họng miệng nhưng không có xâm lấn khoảng cận hầu có kết quả điều trị không xấu hơn có ý nghĩa thống kê so với các khối u khư trú ở vòm họng. Xâm lấn khoảng cận hầu được định nghĩa là xâm lấn qua mạc miệng hầu vào khoảng tam giác bên họng. Hạch vùng Ung thư vòm họng thường biểu hiện với di căn hạch sớm 12, gồm các hạch sau hầu và hạch cổ (cả nhóm hạch cảnh và hạch gai).

Kiểu di căn hạch cổ trong ung thư vòm họng thường đoán được và theo “trật tự” từ trên xuống dưới cổ. Nhảy cóc hiếm xảy ra. Trong đánh giá lâm sàng, nên đánh giá đường kính hạch lớn nhất, từng bên và nhóm hạch thấp nhất. Hạch đường giữa nên được xem được xem là hạch đối bên.

Hạch cổ lớn hơn 6 cm đường kính lớn nhất và/hoặc xâm lấn đến dưới biên dưới sụn nhẫn liên kết với tiên lượng xấu nhất. Di căn xa Ung thư vòm “có tiếng” nguy cơ di căn xa cao. Vị trí di căn thường nhất gặp là phổi, xương, gan và di căn xa ở hạch. Hạch phía dưới xương đòn (gồm cả hạch trung thất, vùng dưới đòn, nách, háng) cũng được coi là di căn xa 12.

Nguyên tắc đánh giá 1. Lâm sàng Đánh giá dựa trên hỏi bệnh sử, thăm khám liên quan đến u, soi trực tiếp hoặc nội soi và chẩn đoán hình ảnh12. Thăm khám lâm sàng bao gồm kiểm tra 12 đôi dây thần kinh sọ não, các hạch cổ có thể sờ được (vị trí chi tiết, đường kính lớn nhất và biên thấp nhất của hạch cổ), kiểm tra để loại trừ các tổn thương di căn xa có thể thăm khám được. Sinh thiết để có chẩn đoán xác định bằng mô bệnh học.

Kiểm tra thường quy công thức máu, chức năng gan thận (nên bao gồm cả phosphatase kiềm). Chẩn đoán hình ảnh Nghiên cứu hình ảnh cắt ngang bao gồm vùng mũi họng và hạch cổ rất cần thiết trong đánh giá giai đoạn trong ung thư vòm mũi họng12. Cộng hưởng từ (MRI) hữu ích hơn do độ tương phản mô mềm cao hơn và độ nhạy tốt hơn trong phát hiện xâm lấn/lan rộng nền sọ, nội sọ. Chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang, các lát cắt mỏng với mặt phẳng ngang (axial) và mặt phẳng đứng ngang 6 (coronal) là một thay thế.

Cần đánh giá cả tình trạng hạch vùng (kích thước lớn nhất trong không gian ba chiều, vị trí cũng như vị trí thấp nhất mà hạch xâm lấn tới). Tìm các di căn xa được khuyến cáo cho bệnh nhân có hạch dương tính hoặc bệnh tiến triển tại chỗ (T3-4), những ca có triệu chứng, dấu hiệu và/hoặc xét nghiệm sinh hóa gợi ý có di căn xa. Chụp xạ hình cắt lớp positron (PET) toàn thân với 18F-fiuorodeoxyglucose (18F-FDG) kết hợp CT (PET-CT) ngày càng được sử dụng vì độ nhạy cao trong phát hiện di căn xa và ung thư thứ hai cũng như bổ sung thông tin từ kết quả cộng hưởng từ trong đánh giá tình trạng hạch và độ hấp thu chuẩn cực đại (SUVmax) còn là một yếu tố dự báo độc lập bổ sung. CT lồng ngực và tầng trên ổ bụng (hoặc chụp X quang ngực và siêu âm bụng) và xạ hình xương là có thể được thay thế.

Mô bệnh học Phân mô bệnh học của ung thư vòm họng trong phiên bản thứ tư được công bố gần đây (2017) vẫn giữ phân loại tương tự như phiên bản thứ ba (2005) của WHO-2005 12, 13 được khuyên dùng.1: Phân loại mô bệnh học của ung thư vòm họng Theo phân loại WHO Thuật ngữ trước đây Ung thư biểu mô vảy sừng hóa WHO Type I (ung thư biểu mô vảy) WHO Type II (Ung thư biểu mô tế bào Ung thư biểu mô không sừng hóa chuyển tiếp - transitional cell carcinoma) Biệt hóa WHO Type III (Ung thư biểu mô Không biệt hóa lympho - lymphoepithelial carcinoma) Ung thư biểu mô vảy dạng đáy Không tồn tại từ đồng nghĩa (được mô (Basaloid squamous cell carcinoma) tả trước đó) Nguồn: AJCC Cáncer Staging Manual, Eighth Edition. Springer; 201712 Tuy nhiên, hai công bố năm 2021: “các yếu tố tiên lượng đến sống thêm trong ung thư vòm họng: tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp” (đánh giá từ 7 26 nghiên cứu với 2287 ca) và “các yếu tố tiên lượng sống thêm toàn bộ và ý nghĩa của phân giai đoạn TNM theo UICC: tổng quan tài liệu” (đánh giá từ 108 nghiên cứu) đều không đề cập đến vai trò của phân típ mô bệnh học là một yếu tố tiên lượng đến sống thêm toàn bộ14, 15. Tóm tắt các thay đổi trong AJCC 8th Bảng 1.2: Tóm tắt thay đổi trong AJCC 8th Thay đổi Chi tiết Cấp độ bằng chứng T0: khi Epstein-Barr virus (EBV) dương tính nhưng không có u vòm và hạch cổ. Nhóm giai đoạn của T0 cũng III được xác định cùng cách với T1 (hoặc TX) T2: Khối u xâm lấn khoảng cận hầu và/hoặc mô Giai đoạn mềm liền kề (cơ chân bướm trong, cơ chân bướm ngoài, II T cơ xương trước sống) Các tiêu chuẩn T4 trước đây “khoang nhai” và “hố thái dương” đã được mô tả cụ thể (chi tiết vị trí giải II phẫu của mô mềm) để tránh sự mơ hồ.

Tiêu chuẩn N3b trước đây là hạch thượng đòn đã II được thay đổi thành hạch cổ thấp (như được định nghĩa hạch xâm lấn dưới bờ dưới sụn nhẫn). Giai đoạn N3a và N3b được gộp thành chỉ có một nhóm N3, N được định nghĩa là hạch một bên hoặc hai bên, đường II kính lớn nhất lớn hơn 6 cm và/hoặc hạch xâm lấn dưới biên dưới sụn nhẫn. Các giai đoạn IVA trước đó (T4N0-2M0) và IVB II Giai đoạn (bất kỳ T N3M0) hiện tại được phân vào nhóm IVA TNM Giai đoạn IVC trước đây (mọi T mọi N M1) nay II được xếp vào giai đoạn IVB Nguồn: AJCC Cáncer Staging Manual, Eighth Edition.2: Sự khác nhau về phân giai đoạn T và N giữa AJCC 7th và 8th (a): thay đổi về định nghĩa về T2 và T4 Viết tắt: CS (carotid space): khoang cảnh; LP (lateral pterygoid muscle): cơ chân bướm ngoài; M (masseter muscle): cơ cắn; MP (medial pterygoid muscle): cơ chân bướm trong; PG (parotid gland): tuyến mang tai; PPS (parapharyngeal space): khoảng cạnh hầu; PV (prevertebral muscle): cơ trước sống; T (temporalis muscle): cơ thái dương. (b) thay đổi hạch thượng đòn bằng hạch dưới bờ dưới sụn nhẫn là tiêu chuẩn hạch N3.

Nguồn: AJCC Cáncer Staging Manual, Eighth Edition. Biến chứng mạn sau điều trị 1. Một số thuật ngữ liên quan đã sử dụng trong y văn Tác dụng phụ (side effect): là một tác động thứ yếu, ngoài ý muốn và thường không mong muốn của một hành động, tình huống…Nên tách biệt các thuật ngữ chuyên ngành và thông tục. Từ “tác dụng phụ” thuộc loại thứ hai và tốt hơn nên tránh sử dụng trong các văn bản chuyên ngành16.

Tác dụng độc hại (Toxic effects): xảy ra ở đối diện với bên lợi ích, với mức độ cao hơn mức độ có liên quan đến lợi ích. Tuy nhiên, thuật ngữ “độc tính” (toxicities), thường được sử dụng để chỉ các tác dụng phụ nói chung và cũng nên tránh (dùng trong các tài liệu chuyên ngành)16. Biến chứng (complication): Bệnh hoặc tổn thương phát triển trong quá trình điều trị17. Biến cố bất lợi (adverse event): trong bối cảnh y tế là bất kỳ dấu hiệu bất thường, triệu chứng lâm sàng hoặc cận lâm sàng hay sự kết hợp hội chứng của những bất thường đó, xuất hiện ngoài ý muốn hoặc ngoài dự kiến hoặc tình trạng xấu đi không lường trước của một căn bệnh đồng thời16.

9 Thuật ngữ, tiêu chuẩn chung về các biến cố bất lợi (Common Terminology Criteria for Adverse Events, CTCAE) được viện ung thư quốc gia Hoa Kỳ phát triển đã trở thành một tiêu chuẩn toàn cầu, nhằm xác định và phân loại các biến cố bất lợi mà bệnh nhân tham gia thử nghiệm lâm sàng ung thư gặp phải. Phiên bản đầu tiên, công bố năm 1983, với tên gọi tiêu chuẩn độc tính thường gặp (the Common Toxicity Criteria, CTC v1. Hiện nay, phiên bản 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Hóa Xạ Trị và Chất Lượng Sống của Bệnh Nhân Ung Thư Vòm Họng tại Bệnh Viện K" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp hóa xạ trị đối với bệnh nhân ung thư vòm họng, đồng thời đánh giá tác động của điều trị đến chất lượng sống của họ. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về hiệu quả điều trị mà còn mang lại thông tin quý giá cho bệnh nhân và gia đình họ trong việc đưa ra quyết định điều trị.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong ung thư vòm mũi họng giai đoạn ii tại bệnh viện k, nơi cung cấp thông tin chi tiết về một phương pháp điều trị khác cho ung thư vòm họng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại bệnh viện việt đức cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật và xạ trị trong điều trị ung thư. Cuối cùng, tài liệu Khảo sát kiến thức của điều dưỡng về chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh ung thư tại bệnh viện k sẽ cung cấp cái nhìn về vai trò của điều dưỡng trong việc chăm sóc bệnh nhân ung thư, từ đó nâng cao chất lượng sống cho họ.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các phương pháp điều trị ung thư hiện nay.