Đánh giá hiện trạng nước thải nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên

Bài viết đánh giá hiện trạng nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên, phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm và đề xuất giải pháp xử lý hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

57
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Một số khái niệm

2.3. Hiện trạng môi trường nước trên thế giới và ở Việt Nam

2.3.1. Hiện trạng môi trường nước trên thế giới

2.3.2. Hiện trạng môi trường nước ở Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp

3.4.2. Phương pháp lấy mẫu và chỉ tiêu theo dõi

3.4.3. Phương pháp phân tích

3.4.4. Phương pháp so sánh

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổng quan về nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên – Công ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên

4.1.1. Vị trí địa lý

4.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

4.1.3. Công nghệ sản xuất

4.1.4. Cơ cấu tổ chức lao động của nhà máy

4.2. Hiện trạng nước thải và quy trình xử lý nước thải của nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên

4.2.1. Đánh giá hiện trạng nước thải của nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên

4.2.1.1. Hiện trạng nước thải nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên đợt 1, năm 2018
4.2.1.2. Hiện trạng nước thải nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên đợt 2, năm 2018
4.2.1.3. Hiện trạng nước thải nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên đợt 3, năm 2018
4.2.1.4. Hiện trạng nước thải nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên đợt 4, năm 2018

4.2.2. Một số định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng nước thải của nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiện trạng nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên

Hiện trạng nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên được đánh giá dựa trên các thông số lý, hóa, sinh học. Nước thải từ quá trình sản xuất kẽm điện phân chứa nhiều kim loại nặng như kẽm, cadimi, chì và các hợp chất hữu cơ. Các thông số như BOD, COD, pH, và nồng độ kim loại nặng được đo lường để đánh giá mức độ ô nhiễm. Kết quả phân tích cho thấy nước thải sau xử lý vẫn chứa hàm lượng kim loại nặng vượt quá tiêu chuẩn cho phép, đặc biệt là kẽm và cadimi. Điều này cho thấy hệ thống xử lý hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu về bảo vệ môi trường.

1.1. Nguồn gốc và thành phần nước thải

Nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên chủ yếu phát sinh từ quá trình sản xuất kẽm, bao gồm các giai đoạn như hòa tách, điện phân, và nấu đúc. Thành phần chính của nước thải bao gồm kim loại nặng (kẽm, cadimi, chì), axit sunfuric, và các hợp chất hữu cơ. Các chất này có độc tính cao và khó phân hủy, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường nước nếu không được xử lý đúng cách. Ngoài ra, nước thải còn chứa các vi sinh vật gây bệnh, làm tăng nguy cơ ô nhiễm sinh học.

1.2. Tác động môi trường

Nước thải từ nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên có tác động tiêu cực đến môi trường nước xung quanh. Các kim loại nặng như kẽm và cadimi tích tụ trong nước, gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Điều này ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng. Ngoài ra, việc xả thải không đạt chuẩn còn làm tăng nguy cơ ô nhiễm đất và không khí, đặc biệt là trong khu vực khu công nghiệp lân cận.

II. Quy trình xử lý nước thải hiện tại

Quy trình xử lý nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên bao gồm các bước cơ bản như lắng, lọc, và xử lý hóa học. Tuy nhiên, hiệu quả xử lý chưa đạt yêu cầu, đặc biệt là đối với các kim loại nặng. Hệ thống xử lý hiện tại không có khả năng loại bỏ hoàn toàn các chất độc hại, dẫn đến việc nước thải sau xử lý vẫn chứa hàm lượng kim loại nặng vượt quá tiêu chuẩn. Điều này cho thấy cần phải cải tiến quy trình xử lý để đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn.

2.1. Công nghệ xử lý hiện tại

Công nghệ xử lý nước thải hiện tại tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên bao gồm các bước như lắng cặn, lọc cơ học, và xử lý hóa học bằng các chất kết tủa. Tuy nhiên, công nghệ này không hiệu quả trong việc loại bỏ các kim loại nặng như kẽm và cadimi. Các chất này vẫn tồn tại trong nước thải sau xử lý, gây ô nhiễm môi trường. Điều này cho thấy cần phải áp dụng các công nghệ tiên tiến hơn như điện phân, hấp phụ, hoặc sinh học để nâng cao hiệu quả xử lý.

2.2. Đánh giá hiệu quả xử lý

Kết quả đánh giá hiệu quả xử lý nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên cho thấy, mặc dù hệ thống xử lý đã giảm được một phần các chất ô nhiễm, nhưng vẫn chưa đạt chuẩn về chất lượng nước. Các thông số như BOD, COD, và nồng độ kim loại nặng vẫn vượt quá giới hạn cho phép. Điều này cho thấy cần phải cải thiện quy trình xử lý và tăng cường giám sát môi trường để đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng nước thải

Để nâng cao chất lượng nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên, cần áp dụng các giải pháp toàn diện từ công nghệ đến quản lý. Các công nghệ xử lý tiên tiến như điện phân, hấp phụ, và sinh học cần được nghiên cứu và áp dụng để loại bỏ triệt để các kim loại nặng. Bên cạnh đó, việc tăng cường giám sát môi trường và tuân thủ các quy định về quản lý nước thải cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

3.1. Công nghệ xử lý tiên tiến

Các công nghệ xử lý tiên tiến như điện phân, hấp phụ, và sinh học được đề xuất để nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên. Điện phân giúp loại bỏ các kim loại nặng thông qua quá trình oxy hóa khử. Hấp phụ sử dụng các vật liệu như than hoạt tính để hấp thụ các chất độc hại. Công nghệ sinh học sử dụng vi sinh vật để phân hủy các hợp chất hữu cơ. Các công nghệ này cần được kết hợp để đạt hiệu quả tối ưu.

3.2. Quản lý và giám sát môi trường

Việc tăng cường quản lý nước thảigiám sát môi trường là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả lâu dài. Cần xây dựng hệ thống giám sát liên tục để theo dõi các thông số chất lượng nước thải. Bên cạnh đó, việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trườngkiểm soát chất thải cũng cần được thực hiện nghiêm ngặt. Các biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường nước và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

01/03/2025
Luận văn đánh giá hiện trạng nước thải nhà máy kẽm điện phân thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nước là yếu tố chủ yếu của hệ sinh thái, là nhu cầu cơ bản của mọi sự sống trên Trái Đất. Ở đâu có nước, ở đó có sự sống. Với vai trò đặc biệt quan trọng như vậy, nước được xem như là huyết mạch, nhu cầu cơ bản của sự sống trên Trái Đất. Nước là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá nhưng không phải là vô tận.

Ngày nay cùng với quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa và sự bùng nổ dân số làm gia tăng ô nhiễm các nguồn nước. Ở Việt Nam nước thải nói chung và nước thải công nghiệp nói riêng có độ ô nhiễm cao, mùi rất khó chịu, giàu chất hữu cơ, kim loại nặng, dầu mỡ, chứa nhiều vi khuẩn gây bệnh… Các thành phần này không những khó xử lý mà còn độc hại đối với con người và môi trường sinh thái. Quy mô hoạt động sản xuất càng lớn thì lượng nước càng nhiều, kéo theo lượng xả thải cũng càng nhiều. Bên cạnh đó, các thành phần khác trong nước thải công nghiệp tuy không phải là nguy hiểm nhưng nếu quá nhiều và không được xử lý đúng cách cũng là mối đe dọa lớn đối với nguồn nước và môi trường.

Nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên là đơn vị thành viên của Công ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico, với những ngành nghề kinh doanh: sản xuất các sản phẩm kẽm kim loại, axit sulphuaric, các nguyên tố cộng sinh, đồng, cadimi xốp, chì. Ngay từ khi đi vào hoạt động, nhà máy đã có nhiều thành tích trong sản xuất và xây dựng đội ngũ cán bộ. Điều đáng tự hào là dù trong hoàn cảnh khó khăn nào nhà máy cũng liên tục giữ vững và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên cũng có tác động đến môi trường nói chung và môi trường nước nói riêng.

Xuất phát từ thực tế trên em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiện trạng nước thải Nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên”. Mục tiêu của đề tài - Tìm hiểu công nghệ xử lý nước thải tại nhà máy - Đánh giá được hiện trạng nước thải của nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên sau khi qua hệ thống xử lý. - Đề xuất một số biện pháp xử lý nhằm giảm thiểu ô nhiễm đối với môi trường nước. Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học: + Giúp bản thân em có cơ hội tiếp cận với phương pháp nghiên cứu khoa học.

+ Vận dụng được kiến thức đã học vào thực tế và rèn luyện về kỹ năng tổng hợp và phân tích số liệu, tiếp thu và học hỏi những kinh nghiệm từ thực tế. -Ý nghĩa trong thực tiễn: + Đánh giá được hiện trạng môi trường nước thải sau khi xử lý qua hệ thống xử lý nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên. Từ đó tăng cường trách nhiệm của ban lãnh đạo nhà máy trước hoạt động tác động đến môi trường, có những hoạt động tích cực trong việc xử lý nước thải. + Cảnh báo nguy cơ tiềm tàng về ô nhiễm suy thoái môi trường nước do nước thải gây ra, ngăn ngừa và giảm thiểu ảnh hưởng của nước thải đến môi trường, bảo vệ sức khỏe của người dân khu vực quanh phân xưởng.

h 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Một số khái niệm - Khái niệm về môi trường: Theo khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ Môi trường 2014: “Môi trường là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có tác động đối với sự tồn tại và phát triển của con người và sinh vật.” - Khái niệm về ô nhiễm môi trường: Ô nhiễm môi trường là sự biến đổi của các thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến con người, sinh vật. - Khái niệm về ô nhiễm nước: Ô nhiễm môi trường nước là sự biến đổi thành phần và tính chất của nước gây ảnh hưởng đến hoạt động sống bình thường của con người và sinh vật - Khái niệm về đánh giá chất lượng nước: Theo Escap (1994), chất lượng nước được đánh giá bởi các thông số, chỉ tiêu đó là: + Các thông số lý học, ví dụ như: Nhiệt độ: nhiệt độ tác động tới các quá trình sinh hoá diễn ra trong nguồn nước tự nhiên.

Sự thay đổi về nhiệt kéo theo các thay đổi về chất lượng nước, tốc độ, dạng phân huỷ các hợp chất hữu cơ, nồng độ oxy hoà tan. pH: là chỉ số thể hiện độ axit hay bazơ của nước, là yếu tố môi trường ảnh hưởng tới tốc độ phát triển và sự giới hạn phát triển của vi sinh vật trong nước. Trong lĩnh vực cấp nước, pH là yếu tố phải xem xét trong quá trình đông tụ hoá học, sát trùng, làm mềm nước, kiểm soát sự ăn mòn. Trong hệ thống xử lý nước thải bằng quá trình sinh học thì pH phải được khống chế trong phạm vi thích hợp đối với các loà vi sinh vật có liên quan, pH là yêu tố môi trường ảnh hưởng tới tốc độ phát triển và giới hạn sự phát triển của vi sinh vật trong nước.

h 4 + Các thông số hoá học ví dụ như: BOD: là lượng oxy cần thiết cung cấp để vi sinh vật phân huỷ các chất hữu cơ trong điều kiện chuẩn về nhiệt độ và thời gian. COD: là lượng oxy cần thiết để oxy hoá các hợp chất hoá học trong nước. Nitrat: là sản phẩm cuối cùng của sự phân huỷ các chất có chứa Nitơ trong nước thải. Các yếu tố kim loại nặng: Các kim loại nặng là những yếu tố mà tỉ trọng của chúng bằng hoặc lớn hơn 5 như: Asen, Cadimi, Fe, Mn.

ở hàm lượng nhỏ nhất định chúng cần cho sự phát triển và sinh trưởng của động, thực vật nhưng khi hàm lượng tăng thì chúng sẽ trở thành độc hại đối với sinh vật và con người thông qua chuỗi mắt xích thức ăn. + Các thông số sinh học, ví dụ như: Colifom: là nhóm vi sinh vật quan trọng trong chỉ thị môi trường, xác định mức độ ô nhiễm về mặt sinh học của nguồn nước. - Khái niệm về nước thải. Nước thải là nước đã được thải ra sau khi đã sử dụng hoặc được tạo ra trong một quá trình công nghệ và không còn giá trị trực tiếp đối với quá trình đó.

Người ta còn định nghĩa nước thải là chất lỏng được thải ra sau quá trình sử dụng của con người và đã bị thay đổi tính chất ban đầu của chúng. - Khái niệm về nguồn nước thải: Thông thường nước thải được phân loại theo nguồn gốc phát sinh ra chúng. Đó cũng là cơ sở trong việc lựa chọn các biện pháp giải quyết hoặc công nghệ xử lý: + Nước thải sinh hoạt: là nước thải từ các khu dân cư, khu vực hoạt động thương mại, khu vực công sở, trường học và các cơ sở tương tự khác. + Nước thải công nghiệp (hay còn gọi là nước thải sản xuất): là nước thải từ các nhà máy đang hoạt động hoặc trong đó nước thải công nghiệp là chủ yếu.

h 5 + Nước thấm qua: là lượng nước thấm vào hệ thống ống bằng nhiều cách khác nhau, qua các khớp nối, các ống có khuyết tật hoặc thành hố ga hay hố xí. + Nước thải tự nhiên: nước mưa được xem như nước thải tự nhiên ở những thành phố hiện đại, chúng được thu gom theo hệ thống riêng. + Nước thải đô thị: nước thải đô thị là một thuật ngữ chung chỉ chất lỏng trong hệ thống cống thoát của một thành phố, thị xã; đó là hỗn hợp của các loại nước thải trên. Cơ sở pháp lý - Luật Bảo vệ Môi trường năm 2014.

- Luật Tài nguyên nước năm 2012. - Nghị định số 40/2019/NĐ-CP ngày 13/05/2019 của Chính Phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ môi trường; - Nghị định số 18/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 của Chính phủ Quy định về quy hoạch bảo vệ môi trường, đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường và kế hoạch bảo vệ môi trường; - Nghị định số 03/2015/NĐ-CP ngày 06/01/2015 của Chính phủ quy định về xác định thiệt hại đối với môi trường; - Thông tư số 27/2015/TT-BTNMT ngày 29/5/2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường và kế hoạch bảo vệ môi trường; - Thông tư số 36/2015/TT-BTNMT ngày 30/6/2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về quản lý chất thải nguy hại; - Thông tư số 24/2017/TT-BTNMT ngày 01/9/2017 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định quy trình kỹ thuật quan trắc môi trường nước mặt lục địa; - Thông tư số 38/2015/TT-BTNMT hướng dẫn về cải tạo, phục hồi môi trường trong hoạt động khai thác khoáng sản có hiệu lực từ ngày 17/08/2015. h 6 - Thông tư số 35/2015/TT-BTNMT hướng dẫn về bảo vệ môi trường khu kinh tế, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao có hiệu lực từ ngày 17/08/2015 thay thế thông tư số 08/2009/TT-BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam QCVN 08-MT: 2015/BTNMT, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt. - Quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam QCVN 09-MT:2015/BTNMT, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước dưới đất.

- Quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam QCVN 14:2015/BTNMT, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt. - Quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam QCVN 40:2011/BTNMT, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước thải công nghiệp. Tổng quan về nước thải công nghiệp Sự ra đời và hoạt động của các KCN gắn liền với việc tiêu thụ một lượng nước và thải ra môi trường lượng nước thải rất lớn có mức độ ô nhiễm cao. Tuy nhiên, cho đến nay phần lớn các KCN ở nước ta đều chưa có hệ thống xử lý nước thải tập trung hoàn chỉnh và vận hành đúng quy trình, chỉ một số ít KCN có trạm xử lý nước thải tập trung.

Hầu hết nước thải của các nhà máy, xí nghiệp trong các KCN đều chưa được xử lý đúng mức trước khi thải ra môi trường xung quanh hoặc thải vào mạng lưới thoát nước chung. Kết quả là tải lượng ô nhiễm trên hệ thống các nguồn tiếp nhận ngày một gia tăng do khả năng tự làm sạch của nguồn có giới hạn. Do vậy nguồn nước trên các sông rạch xung quanh hoạt động của những KCN có dấu hiệu ô nhiễm và một vài kênh rạch đã bị ô nhiễm nặng, không còn đảm bảo cho bất cứ mục đích sử dụng nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Đánh giá hiện trạng nước thải tại nhà máy kẽm điện phân Thái Nguyên là một tài liệu chuyên sâu phân tích tình hình xử lý nước thải tại một nhà máy kẽm điện phân, tập trung vào các vấn đề như thành phần, mức độ ô nhiễm, và hiệu quả của các phương pháp xử lý hiện tại. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng môi trường tại nhà máy, đồng thời đề xuất các giải pháp cải thiện nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho các nhà quản lý, kỹ sư môi trường, và những người quan tâm đến lĩnh vực xử lý nước thải công nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về xử lý nước thải và chất thải, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu xử lý nước thải giết mổ bằng công nghệ UASB kết hợp EGSB sử dụng Anammox và giá thể PVA gel, tài liệu này đi sâu vào công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường đánh giá hiệu quả bể AnMBR cho đồng phân hủy kị khí 2 giai đoạn chất thải hữu cơ và nước thải sinh hoạt ở tải trọng cao cũng là một tài liệu đáng đọc để hiểu rõ hơn về các phương pháp xử lý nước thải hiệu quả. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật quản lý chất thải rắn sinh hoạt ở Việt Nam hiện nay sẽ giúp bạn nắm bắt các quy định pháp lý liên quan đến quản lý chất thải, một yếu tố không thể bỏ qua trong lĩnh vực này.