Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2008 – 2019, sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đối mặt với tác động từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, hệ thống ngân hàng thương mại đã ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô tổng tài sản và dư nợ tín dụng. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng nóng kéo dài đã để lại hệ lụy lớn về nợ xấu, đe dọa trực tiếp đến tính an toàn và khả năng thanh toán của các tổ chức tín dụng. Nhằm làm lành mạnh hóa thị trường tài chính, Chính phủ đã ban hành Đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng theo Quyết định 254/QĐ-TTg năm 2012, đồng thời Ngân hàng Nhà nước từng bước thắt chặt tỷ lệ an toàn vốn theo các thông lệ của Hiệp định Basel.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, luận văn tập trung giải quyết bài toán đo lường và nhận diện các yếu tố tác động đến bất ổn tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới góc độ rủi ro kiệt quệ tài chính và phá sản. Mục tiêu cụ thể là tính toán chỉ số Z-score để đánh giá xu hướng an toàn tài chính, so sánh mức độ bất ổn giữa các nhóm ngân hàng theo cơ cấu sở hữu, tình trạng niêm yết và mức độ đáp ứng chuẩn Basel II tại thời điểm ngày 31/12/2019.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên mẫu dữ liệu gồm 25 ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 12 năm từ 2008 đến 2019. Mẫu khảo sát chiếm 71,42% tổng số 35 ngân hàng thương mại nội địa và nắm giữ trên 60% thị phần tín dụng cũng như huy động vốn toàn ngành. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp các nhà quản trị ngân hàng tối ưu hóa hệ số an toàn vốn, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý thiết lập các ngưỡng giám sát an toàn vĩ mô hiệu quả.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính và ổn định hệ thống ngân hàng, kết hợp với các lý thuyết dự báo nguy cơ kiệt quệ tài chính. Theo các nhà kinh tế học, bất ổn tài chính ngân hàng là trạng thái suy giảm khả năng thực hiện chức năng trung gian, gia tăng xác suất mất khả năng thanh toán và đối mặt với rủi ro vỡ nợ khi giá trị tài sản có thấp hơn giá trị tài sản nợ. Theo các tiêu chuẩn quốc tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), rủi ro hệ thống thường bộc lộ khi tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng 10% tổng tài sản hoặc chi phí giải cứu vượt quá 2% GDP.

Khung phân tích của luận văn kế thừa mô hình đo lường rủi ro phá sản của Altman (1968) và phiên bản mở rộng dành riêng cho lĩnh vực ngân hàng do Boyd & Graham (1986) phát triển. Khái niệm chỉ số Z-score ngân hàng được định nghĩa là thước đo khoảng cách đến điểm phá sản, phản ánh số độ lệch chuẩn mà tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) phải sụt giảm để xóa sạch toàn bộ vốn chủ sở hữu. Công thức tổng quát được xác định bằng tổng của ROA kỳ vọng và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQTA), chia cho độ lệch chuẩn của ROA. Chỉ số Z-score tỷ lệ nghịch với xác suất vỡ nợ, trong đó các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế chứng minh Z-score có khả năng dự báo chính xác tới 76% các trường hợp thất bại của ngân hàng. Ngoài ra, nghiên cứu kết hợp khung phân tích an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II với yêu cầu đệm vốn tối thiểu 8% để đối phó rủi ro hoạt động.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2019, kết hợp với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô do Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước công bố. Cỡ mẫu bao gồm 25 ngân hàng với 300 quan sát bảng cân đối qua 12 năm liên tục. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích dựa trên tiêu chí tính minh bạch, đầy đủ của dữ liệu tài chính công bố, bảo đảm tính đại diện cao khi chiếm 71,42% số lượng ngân hàng và trên 60% quy mô tài sản toàn hệ thống.

Về phương pháp phân tích, luận văn sử dụng kết hợp thống kê mô tả, phân tích so sánh định tính và phương pháp định lượng hồi quy moment tổng quát hai bước (System GMM) cho dữ liệu bảng động. Lý do lựa chọn mô hình GMM thay vì hồi quy OLS, mô hình tác động cố định (FEM) hay mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là vì mô hình nghiên cứu có sự hiện diện của biến trễ Z-score. Phương pháp GMM cho phép kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh của các biến giải thích, khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, mang lại các ước lượng vững và hiệu quả hơn khi kích thước thời gian T bằng 12 năm và kích thước mẫu N bằng 25 ngân hàng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tính toán chỉ số Z-score cho thấy mức độ an toàn tài chính của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2019 có sự biến động mạnh nhưng theo xu hướng cải thiện rõ nét. Giá trị Z-score bình quân toàn hệ thống dao động trong biên độ từ 15,2 đến 28,6 điểm. Sau giai đoạn đáy bất ổn 2011 – 2012 do ảnh hưởng của nợ xấu tồn đọng, chỉ số an toàn tài chính đã tăng trưởng bình quân trên 35% trong giai đoạn 2015 – 2019 nhờ nỗ lực tái cơ cấu toàn diện.

Thứ hai, kết quả so sánh phân nhóm chỉ ra sự chênh lệch lớn về mức độ ổn định tài chính. Nhóm ngân hàng có vốn nhà nước sở hữu chỉ số Z-score cao hơn khoảng 18% đến 25% so với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô nhỏ. Đồng thời, nhóm các ngân hàng đã niêm yết trên sàn chứng khoán thể hiện tính ổn định cao hơn nhóm chưa niêm yết. Đáng chú ý, nhóm ngân hàng đã hoàn thành sớm việc áp dụng chuẩn mực Basel II trước ngày 31/12/2019 có giá trị Z-score vượt trội hơn 22% so với nhóm chưa hoàn thành.

Thứ ba, kết quả hồi quy GMM khẳng định mô hình có 7 biến giải thích đạt ý nghĩa thống kê ở mức 1% và 5%. Trong đó, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQTA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tốc độ tăng trưởng GDP tác động dương đến Z-score (làm tăng độ ổn định tài chính). Ngược lại, tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR), tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay (LLP), quy mô ngân hàng (BANKSIZE) và mức độ vốn hóa của thị trường chứng khoán trên GDP tác động âm đến Z-score (làm gia tăng mức độ bất ổn tài chính).

Thảo luận kết quả

Tác động cùng chiều mạnh mẽ của tỷ lệ vốn chủ sở hữu (EQTA) và khả năng sinh lời (ROE) chứng minh rằng nguồn vốn tự có dày dặn đóng vai trò như một tấm đệm phòng thủ giúp ngân hàng hấp thụ tổn thất tín dụng bất ngờ. Khi tỷ lệ vốn tự có tăng thêm 1%, năng lực chống đỡ rủi ro phá sản của ngân hàng được củng cố đáng kể, hoàn toàn nhất quán với các kết luận của Boyd & Graham (1986) và Köhler (2015).

Ngược lại, hệ số CIR gia tăng phản ánh sự yếu kém trong quản trị chi phí, bào mòn lợi nhuận giữ lại và làm suy giảm nhanh chóng chỉ số Z-score. Tương tự, tỷ lệ dự phòng nợ xấu (LLP) cao phản ánh danh mục tín dụng tiềm ẩn rủi ro mất vốn, buộc ngân hàng phải trích lập chi phí lớn, làm thâm hụt nguồn lực tài chính. Yếu tố quy mô tài sản (BANKSIZE) mang dấu âm phản ánh hiện tượng các ngân hàng lớn có xu hướng nới lỏng khẩu vị rủi ro do tâm lý ỷ lại vào chính sách hỗ trợ của cơ quan quản lý. Về mặt kinh tế vĩ mô, tăng trưởng GDP tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trả nợ, nâng cao sức khỏe ngân hàng, trong khi thị trường chứng khoán phát triển nóng có thể dẫn đến sự dịch chuyển dòng vốn đầu cơ và gia tăng mức độ nhạy cảm của hệ thống.

Toàn bộ các phát hiện này có thể được trình bày một cách trực quan thông qua biểu đồ đường thể hiện xu hướng Z-score giai đoạn 2008 – 2019 phân theo 3 nhóm ngân hàng, kết hợp bảng ma trận so sánh hệ số hồi quy GMM để làm rõ mức độ co giãn của từng nhân tố tác động.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cao năng lực an toàn vốn và đẩy nhanh tiến độ thực thi Basel II, Basel III. Các ngân hàng thương mại cần chủ động tăng vốn tự có thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi cấp 2 và giữ lại lợi nhuận sau thuế, đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu từ 10,5% đến 11,5% trong giai đoạn 2022 – 2025 để gia tăng chỉ số Z-score.

Thứ hai, tối ưu hóa hiệu quả quản trị chi phí hoạt động. Ban điều hành các ngân hàng thương mại cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quy trình vận hành và cung ứng sản phẩm, phấn đấu kéo giảm tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) từ mức trung bình 45% xuống dưới mức 35% trong lộ trình 3 năm, qua đó mở rộng biên an toàn tài chính.

Thứ ba, kiểm soát chất lượng tín dụng và nâng cao hiệu quả trích lập dự phòng. Khối quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại phải siết chặt quy trình thẩm định cho vay đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao, duy trì tỷ lệ nợ xấu nội bảng thực chất dưới 2,0% và nâng tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên trên mức 100% định kỳ hàng quý.

Thứ tư, hoàn thiện hệ thống giám sát an toàn vĩ mô và cảnh báo sớm. Ngân hàng Nhà nước cần tích hợp chỉ số Z-score vào bộ công cụ thanh tra định kỳ 6 tháng một lần đối với 35 tổ chức tín dụng, xây dựng các ngưỡng an toàn tài chính phân loại theo quy mô và hình thức sở hữu để kịp thời can thiệp sớm khi xuất hiện nguy cơ kiệt quệ tài chính.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là ban điều hành và khối quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Khai thác công thức tính Z-score để thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro phá sản nội bộ, đồng thời sử dụng kết quả định lượng về mối liên hệ giữa các biến EQTA, CIR, LLP để điều chỉnh khẩu vị rủi ro trong các kịch bản kiểm tra sức chịu tải tài chính.

Nhóm thứ hai là các cơ quan quản lý nhà nước và thanh tra giám sát thuộc Ngân hàng Nhà nước: Tham khảo khung phân tích 7 nhân tố vĩ mô và vi mô để hoàn thiện khung pháp lý về an toàn vốn, thiết kế lộ trình chuẩn hóa Basel và ban hành các chính sách kiểm soát rủi ro thanh khoản cho 35 ngân hàng thương mại.

Nhóm thứ ba là các nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư và chuyên viên phân tích chứng khoán: Ứng dụng chỉ số Z-score như một thước đo định lượng khách quan để sàng lọc cổ phiếu ngân hàng, đánh giá xác suất vỡ nợ của 25 ngân hàng niêm yết và UpCom trước khi ra quyết định giải ngân.

Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp hồi quy dữ liệu bảng động System GMM trong chuỗi thời gian 12 năm, cũng như kỹ thuật vận dụng mô hình Altman và Boyd & Graham vào điều kiện thực tế tại thị trường mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Z-score của Boyd & Graham (1986) có điểm gì khác biệt so với mô hình Z-score của Altman (1968)? Mô hình Altman ban đầu được thiết kế cho các doanh nghiệp sản xuất dựa trên 5 tỷ số tài chính về vốn lưu động, doanh số và nợ. Trong khi đó, mô hình của Boyd & Graham được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống ngân hàng, tích hợp 3 yếu tố cốt lõi: tỷ suất sinh lời ROA, tỷ lệ đòn bẩy vốn chủ sở hữu EQTA và độ lệch chuẩn của ROA để đo lường xác suất vỡ nợ.

Vì sao nghiên cứu lại lựa chọn phương pháp hồi quy System GMM thay vì OLS hay FEM và REM? Dữ liệu nghiên cứu gồm 25 ngân hàng trong 12 năm có sự xuất hiện của biến trễ Z-score, gây ra hiện tượng nội sinh nghiêm trọng. Các phương pháp cổ điển như OLS, FEM hay REM sẽ dẫn đến kết quả ước lượng bị chệch. Phương pháp System GMM sử dụng các biến công cụ hợp lý giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan.

Chỉ số Z-score cao phản ánh điều gì về tình hình hoạt động của một ngân hàng thương mại? Chỉ số Z-score là thước đo rủi ro nghịch đảo, nghĩa là giá trị Z-score càng cao thì rủi ro mất khả năng thanh toán và xác suất phá sản càng thấp. Trong nghiên cứu giai đoạn 2008 – 2019, các ngân hàng duy trì Z-score trên 20 điểm luôn sở hữu tỷ lệ an toàn vốn trên 10% và tỷ lệ nợ xấu dưới mức 2%, cho thấy năng lực tự bảo vệ tài chính rất vững chắc.

Những nhân tố nội tại nào chi phối mạnh nhất đến mức độ ổn định tài chính của ngân hàng? Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác định tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQTA) và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) là hai nhân tố nội tại mang tính quyết định. Việc củng cố tỷ lệ EQTA trên 8% và kiểm soát CIR dưới 35% giúp ngân hàng gia tăng đáng kể chỉ số Z-score và chống đỡ hiệu quả các cú sốc nợ xấu.

Việc đáp ứng tiêu chuẩn Basel II có tác động thực tế như thế nào đến chỉ số Z-score của các ngân hàng? Nghiên cứu chỉ ra rằng nhóm ngân hàng thương mại hoàn thành sớm chuẩn mực Basel II trước ngày 31/12/2019 đạt giá trị Z-score trung bình cao hơn 22% so với nhóm chưa đạt chuẩn. Điều này chứng minh rằng việc thắt chặt hệ số an toàn vốn tối thiểu 8% và nâng cao năng lực quản trị rủi ro đã tạo ra bước ngoặt giúp ngân hàng ổn định tài chính vững chắc.

Kết luận

  • Luận văn đã vận dụng thành công mô hình Z-score của Boyd & Graham để đo lường toàn diện mức độ an toàn tài chính của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong chuỗi thời gian 12 năm (2008 – 2019).
  • Nghiên cứu đã ứng dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng động System GMM để chứng minh và lượng hóa tác động của 7 nhân tố vĩ mô và vi mô có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro bất ổn tài chính ngân hàng.
  • Kết quả kiểm định làm sáng tỏ sự khác biệt rõ nét về chỉ số an toàn tài chính giữa các nhóm ngân hàng phân theo tỷ lệ sở hữu nhà nước, tình trạng niêm yết và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn Basel II.
  • Tác giả đã đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp thực tiễn tập trung vào nâng cao hệ số CAR, kiểm soát CIR dưới mức 35%, kiềm chế nợ xấu và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm cho giai đoạn 2022 – 2025.
  • Đóng góp của đề tài là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cao, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị rủi ro ngân hàng và hoạch định chính sách tiền tệ quốc gia.

Trong giai đoạn 2022 – 2025, các ngân hàng thương mại cần nhanh chóng củng cố nền tảng vốn để đáp ứng chuẩn mực Basel III và tích hợp chỉ số Z-score vào hệ thống quản trị rủi ro thường nhật. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và chuyên viên phân tích tài chính hãy tham khảo toàn văn luận văn để tiếp cận toàn bộ hệ thống số liệu và mô hình định lượng chuyên sâu này.