Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ĐẢM BẢO AN NINH KINH TẾ QUỐC GIA TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 1. Những nghiên cứu về an ninh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hoá và hội nhập kinh tế quốc tế 1. An ninh quốc gia theo cách tiếp cận truyền thống Thuật ngữ an ninh được sử dụng rất rộng rãi trong đời sống hàng ngày và trong môi trường học thuật. Hàm ý của “an ninh” là tránh hoặc thoát khỏi cảm giác lo lắng, sợ hãi và nguy hiểm (Từ Điển tiếng Việt, 2000).
Thuật ngữ an ninh vừa đề cập đến một loại cảm giác chủ quan của con người (mối lo sợ), vừa chỉ một trạng thái khách quan (không tồn tại mối nguy hiểm). Có nhiều cấp độ khác nhau, nhiều cách tiếp cận khác nhau về an ninh, ví dụ như an ninh của con người, an ninh quốc gia, an ninh nhân loại… Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hưởng (2014) đã dẫn ra quan niệm của các học giả phương Tây về cấu thành của khái niệm an ninh, bao gồm năm yếu tố: một là, giá trị nào bị tấn công? Hai là, cái gì uy hiếp giá trị đó? Ba là, có thể dùng biện pháp nào để đối phó? Bốn là, ai sẽ cung cấp sự bảo vệ trong hoàn cảnh bị uy hiếp? Năm là, ai sẽ chi trả cho an ninh và bảo vệ? Với cách tiếp cận này thì bất cứ khi nào một giá trị cơ bản của cá nhân, cộng đồng, dân tộc, một số quốc gia hoặc cộng đồng quốc tế bị uy hiếp thì vấn đề đó chính là vấn đề an ninh. An ninh quốc gia là một khái niệm quan trọng trong lý luận chính trị học và quan hệ quốc tế hiện đại, cũng là một thuật ngữ được sử dụng với tần suất lớn nhất để biểu đạt chính sách đối nội, đối ngoại hiện nay của các nước trên thế giới. Thuật ngữ này xuất hiện chính thức lần đầu tiên trong một văn bản luật của Hoa Kỳ từ năm 1947, khi chính phủ Hoa Kỳ thông qua luật An ninh quốc gia.
Theo Luật này, chính phủ thiết lập Uỷ ban An ninh quốc gia chịu trách nhiệm đưa ra kiến nghị cho Tổng thống chính sách đối nội, đối ngoại và quân sự liên quan đến an ninh quốc gia Mỹ. Từ xuất phát điểm trên,nhiều học giả Mỹ quan niệm “An ninh quốc gia là sự 13 z nhận thức về lợi ích quốc gia và mối uy hiếp đối với lợi ích đó”.Theo lý giải của học giả Trung Quốc thì an ninh quốc gia chỉ một trạng thái và năng lực hiệu quả ứng phó với những ảnh hưởng và uy hiếp của những nhân tố có thể gây tổn hại và phá hoại đối với bên trong và bên ngoài của quốc gia đó. Anh ninh quốc gia là khái niệm có tính động và liên quan đến nhiều vấn đề. Theo Luật An ninh quốc gia của Việt Nam năm 2004, An ninh quốc gia là sự ổn định, phát triển bền vững của quốc gia, sự bất khả xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc (Quốc hội, 2004).
Theo quan niệm truyền thống, an ninh quốc gia có hai trụ cột chính là an ninh chính trị và an ninh quân sự. Hay nói một cách khác, an ninh quốc gia truyền thống lấy an ninh chính trị và an ninh quân sự làm trung tâm. Quan niệm an ninh quốc gia này xuất phát từ bối cảnh nảy sinh quốc gia dân tộc và hình thành hệ thống quan hệ quốc tế cận đại cho đến cuối thế kỷ XX. Hạt nhân của bảo đảm an ninh quốc gia chính là bảo vệ lợi ích quốc gia, bảo vệ an ninh chính trị và an ninh quân sự.
Tiêu chuẩn cơ bản để đánh giá quốc gia đó có an ninh hay không chính là vấn đề an ninh chính trị và an ninh quân sự có bị uy hiếp và xâm hại hay không. Trong quan niệm an ninh quốc gia truyền thống, thực lực kinh tế tuy có quan trọng nhưng thực tế nó phục vụ cho thực lực quân sự. Vì vậy, nội dung trung tâm trong quan niệm an ninh quốc gia của Chủ nghĩa hiện thực trong chính trị học là bảo vệ chủ quyền quốc gia và lợi ích quốc gia. Các nguy cơ uy hiếp an ninh quốc gia luôn đến từ nước khác, vấn đề an ninh là vấn đề chiến tranh giữa các quốc gia, phương thức giành được an ninh là thông qua sức mạnh quân sự (Nguyễn Văn Hưởng, 2014).
Vì lý do đó, trong gần suốt thế kỷ XX, hầu hết các nước đặt an ninh quân sự lên vị trí hàng đầu trong an ninh quốc gia. Xu hướng đó kéo dài đến hết Chiến tranh lạnh và kể từ khi kết thúc Chiến tranh lạnh đến nay, quan niệm an ninh quốc gia có những thay đổi to lớn. Khi có những thay đổi cơ bản trong quan niệm về an ninh quốc gia, an ninh quốc tế và an ninh toàn cầu sau Chiến tranh lạnh, quan niệm về an ninh quốc gia giai đoạn trước đó được coi là quan niệm truyền thống. An ninh quốc gia theo cách tiếp cận hiện đại Kể từ những năm 1990 trở đi, an ninh quốc gia được tiếp cận theo những góc nhìn mới.
Xuất hiện nhiều khác biệt trong nhận thức về an ninh, chủ thể của an ninh, và sự mở rộng nội hàm của khái niệm an ninh. Nếu an ninh truyền thống coi an ninh quốc gia là bảo vệ đất nước trước các mối đe doạ và tấn công bằng chính trị, quân sự từ bên ngoài và bên trong thì an ninh theo cách tiếp cận hiện đại coi trọng không chỉ chủ quyền quốc gia mà còn bảo vệ con người, bảo vệ cộng đồng. Nó mang tính xuyên quốc gia do những mối uy hiếp, đe doạ của các nhân tố bên trong và bên ngoài đối với môi trường sinh tồn và phát triển của cộng đồng xã hội và công dân của mỗi quốc gia trong mối quan hệ chặt chẽ với khu vực và thế giới. Nguyên nhân xuất hiện cách tiếp cận mới về an ninh quốc gia là do những thay đổi trong bối cảnh quốc tế, đặc biệt là dưới tác động của cách mạng khoa học công nghệ hiện đại và quá trình toàn cầu hoá.
Sự xuất hiện một số lượng lớn các vấn đề an ninh mới làm nảy sinh một số khái niệm an ninh mới mẻ trong các nghiên cứu về an ninh. Chẳng hạn như khái niệm “an ninh xuyên quốc gia” (Transnational Security) đề cập đến những nguy cơ, uy hiếp ảnh hưởng đến một số quốc gia, khu vực và toàn cầu như chủ nghĩa khủng bố, bệnh dịch, tội phạm xuyên quốc gia, ô nhiễm môi trường (Nguyễn Văn Hưởng, 2014). Hay khái niệm “an ninh tổng hợp” (Comprehensive Security) đã được sử dụng rộng rãi ở châu Á – Thái Bình Dương theo sáng kiến của chính phủ Nhật Bản, trong đó “nội dung mà khái niệm an ninh tổng hợp quan tâm ngoài lĩnh vực quân sự còn bao gồm chính trị, kinh tế, xã hội và các vấn đề khác” (ARF, 1995). Quan niệm an ninh tổng hợp cho rằng, an ninh của cá nhân, khu vực và quốc gia là đa tầng nấc, trong tất cả các lĩnh vực; các mục tiêu an ninh muốn thực hiện được cần phải thông qua phương thức hợp tác giữa các quốc gia.
Chương trình phát triển của Liên hợp quốc (Báo cáo phát triển con người, 1994) lại đưa ra khái niệm “an ninh con người” (Human Security), trong đó Liên hợp quốc coi an ninh con người là một vấn đề hạt nhân, là điều kiện quan trọng để thực hiện và bảo đảm an ninh toàn cầu và hoà bình 15 z thế giới. Báo cáo Phát triển con người (1994) nêu lên bảy phương diện đề cập đến an ninh con người như an ninh kinh tế (bảo đảm thu nhập cơ bản), an ninh lương thực (bảo đảm cung cấp lương thực đầy đủ), an ninh sức khoẻ (tránh một cách tương đối bệnh tật truyền nhiễm), an ninh môi trường (có thể giành được nguồn nước tinh khiết, bầu không khí trong lành và đất canh tác không bị thoái hoá), an ninh nhân thân (tránh khỏi bạo lực và uy hiếp), an ninh chung (an ninh bản sắc văn hoá), và an ninh chính trị (nhân quyền và tự do cơ bản được bảo đảm). Đặc biệt, xuất hiện khái niệm “an ninh phi truyền thống” (Non-Traditional Security) liên quan chặt chẽ với sự thay đổi trong nghiên cứu an ninh của các nước phương Tây sau Chiến tranh lạnh. Khái niệm này có hàm ý phân biệt cách tiếp cận về an ninh trong bối cảnh mới (Hậu chiến tranh lạnh) khác với cách tiếp cận truyền thống về an ninh quốc gia đã nêu trên.
Sự khác biệt thể hiện chủ yếu ở hai phương diện sau: Một là, sự mở rộng theo chiều ngang của nội hàm khái niệm an ninh. Nghiên cứu an ninh không chỉ tập trung vào an ninh quân sự vốn có mà bắt đầu quan tâm đến những uy hiếp an ninh mang tính phi quân sự có phạm vi ảnh hưởng rộng hơn, phức tạp hơn. Hai là, mục tiêu đảm bảo an ninh mở rộng theo chiều dọc, không chỉ nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia, toàn vẹn lãnh thổ và ngăn chặn sự xâm lược của bên ngoài mà còn nhằm mục tiêu bảo đảm sự ổn định và phát triển quốc gia, khu vực và toàn cầu trong mối tương quan với an ninh của từng con người, công dân cũng như nhân loại nói chung (Nguyễn Văn Hưởng, 2014). Như vậy, “an ninh phi truyền thống” xác định lại phạm vi an ninh.
Nó quan tâm tới nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh tế, xã hội, văn hoá, môi trường. Trọng tâm an ninh nhằm vào bảo vệ sinh mệnh, sức khỏe, hạnh phúc của con người và quan tâm đến vận mệnh của toàn thế giới chứ không chỉ nhấn mạnh sự tồn tại, phát triển riêng biệt của một quốc gia. Như vậy, với việc mở rộng nội hàm của khái niệm an ninh quốc gia, các nghiên cứu về an ninh quốc gia đã được triển khai theo nhiều góc độ và tạo ra nhiều nhánh mới. Nghiên cứu về an ninh kinh tế và đảm bảo an ninh kinh tế 1.
Về an ninh kinh tế Các nước lớn đã sớm đề cập đến vấn đề an ninh kinh tế ngay từ thập kỷ 1980. Nhật Bản đã công bố một “Chiến lược an ninh kinh tế quốc gia” riêng biệt từ năm 1982. Chiến lược này hướng tới giải quyết những vấn đề kinh tế lớn của Nhật như mâu thuẫn của một nước lớn về kinh tế nhưng nhỏ về tài nguyên, nhỏ về chính trị và yếu về quân sự.