Nghiên cứu khả năng cường hóa quá trình loại bỏ sắt khỏi inmenit sa khoáng hoàn nguyên hà tĩnh

Tài liệu nghiên cứu Luận án khả năng cường hóa quá trình ăn mòn sắt khỏi inmenit sa khoáng hoàn nguyên hà tĩnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Khoa Học Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. MỞ ĐẦU

2. KHÁI QUÁT VỀ QUẶNG INMENIT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP LÀM GIÀU TINH QUẶNG

2.1. Quặng inmenit, trữ lượng và phân bố

2.2. Các công nghệ làm giàu tinh quặng inmenit

2.2.1. Luyện xỉ titan

2.2.2. Các công nghệ thủy luyện

2.3. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ BECHER

2.3.1. Sơ đồ công nghệ Becher

2.3.2. Các công đoạn chính

2.3.2.1. Hoàn nguyên chọn lọc tinh quặng inmenit
2.3.2.2. Ăn mòn sắt từ inmenit hoàn nguyên
2.3.2.2.1. Cơ chế ăn mòn sắt từ inmenit hoàn nguyên trong dung dịch amoni clorua kết hợp sục không khí
2.3.2.2.2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ăn mòn
2.3.2.3. Xử lí huyền phù sau quá trình ăn mòn

2.4. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam

2.4.1. Trên thế giới

2.5. Định hướng nghiên cứu

3. NGUYÊN LIỆU, QUY TRÌNH VÀ THIẾT BỊ THỰC NGHIỆM

3.1. Quy trình thực nghiệm

3.2. Thiết bị thực nghiệm

3.3. Phân tích thành phần hóa học

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Làm giàu tinh quặng inmenit sa khoáng Hà Tĩnh bằng công nghệ Becher

4.1.1. Hoàn nguyên chọn lọc

4.1.2. Ăn mòn sắt từ inmenit hoàn nguyên trong dung dịch amoni clorua

4.1.2.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ lỏng/rắn
4.1.2.2. Ảnh hưởng của lưu lượng không khí
4.1.2.3. Ảnh hưởng của nồng độ amoni clorua
4.1.2.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ
4.1.2.5. Ảnh hưởng của thời gian
4.1.2.6. Chế độ thực nghiệm ăn mòn phù hợp và diễn biến pH dung dịch

4.1.3. Xử lí sản phẩm sau ăn mòn

4.1.3.1. Khử sắt dư trong inmenit nâng cấp
4.1.3.2. Xử lí nhiệt hợp chất sắt

4.2. Nghiên cứu khả năng cường hóa quá trình ăn mòn sắt

4.2.1. Cơ sở lựa chọn phương án cường hóa

4.2.1.1. Axit axetic và axit xitric
4.2.1.2. Hỗn hợp axit axetic và natri axetat

4.2.2. Kết hợp amoni clorua với axit axetic

4.2.2.1. Ảnh hưởng của nồng độ axit axetic
4.2.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ ăn mòn
4.2.2.3. Chế độ thực nghiệm ăn mòn phù hợp và diễn biến pH dung dịch

4.2.3. Kết hợp amoni clorua với axit xitric

4.2.3.1. Ảnh hưởng của nồng độ axit xitric
4.2.3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ
4.2.3.3. Chế độ thực nghiệm ăn mòn phù hợp và diễn biến pH dung dịch

4.2.4. Thay thế amoni clorua bằng hỗn hợp axit axetic và natri axetat

4.2.4.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ nồng độ dung dịch
4.2.4.2. Ảnh hưởng của lưu lượng không khí
4.2.4.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ
4.2.4.4. Ảnh hưởng của tỉ lệ L/R
4.2.4.5. Chế độ thực nghiệm ăn mòn phù hợp và diễn biến pH dung dịch

4.2.5. Hòa tách inmenit nâng cấp từ các phương án cường hóa ăn mòn

4.2.6. Cơ chế tương tác của các phương án cường hóa quá trình ăn mòn

4.2.6.1. Phương án cường hóa kết hợp amoni clorua với axit axetic và amoni clorua với axit xitric
4.2.6.2. Phương án thay thế amoni clorua bằng hỗn hợp axit axetic và natri axetat

4.2.7. Đề xuất quy trình và chế độ xử lí inmenit sa khoáng Hà Tĩnh theo công nghệ Becher

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Khái quát về quặng inmenit và các phương pháp làm giàu tinh quặng

Quặng inmenit là một trong những nguồn tài nguyên quan trọng chứa titan, với công thức hóa học FeTiO3. Trữ lượng quặng inmenit trên thế giới ước tính khoảng 770 triệu tấn, tập trung chủ yếu ở các nước như Trung Quốc, Úc, Ấn Độ và Việt Nam. Quá trình làm giàu tinh quặng inmenit có thể được thực hiện qua hai phương pháp chính: hỏa luyện và thủy luyện. Hỏa luyện thường tiêu tốn nhiều năng lượng, trong khi thủy luyện, đặc biệt là công nghệ Becher, được ưa chuộng hơn do tính thân thiện với môi trường và tiêu hao điện năng thấp. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất của công nghệ Becher là thời gian ăn mòn sắt kéo dài, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của quá trình làm giàu.

1.1. Quặng inmenit trữ lượng và phân bố

Inmenit là khoáng vật chính chứa titan, với hàm lượng TiO2 cao. Trữ lượng quặng inmenit tại Việt Nam ước tính khoảng 650 triệu tấn, chủ yếu tập trung dọc theo bờ biển từ Thanh Hóa đến Bà Rịa – Vũng Tàu. Quặng inmenit có hai loại: quặng gốc và quặng sa khoáng. Quặng sa khoáng thường được hình thành từ quá trình phong hóa và trầm tích, chứa nhiều khoáng vật có giá trị khác như ziriconi và vanađi. Việc khai thác và chế biến quặng inmenit không chỉ góp phần vào phát triển kinh tế mà còn đảm bảo an ninh tài nguyên quốc gia.

1.2. Các công nghệ làm giàu tinh quặng inmenit

Các công nghệ làm giàu tinh quặng inmenit được chia thành hai loại chính: hỏa luyện và thủy luyện. Hỏa luyện thường sử dụng lò hồ quang để hoàn nguyên oxit sắt trong inmenit thành sắt kim loại, nhưng tiêu hao điện năng rất lớn. Ngược lại, thủy luyện, đặc biệt là công nghệ Becher, có ưu điểm về tiêu hao năng lượng thấp và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, thời gian ăn mòn sắt trong công nghệ Becher vẫn là một vấn đề cần được cải thiện để nâng cao hiệu quả kinh tế của quá trình làm giàu.

II. Tổng quan về công nghệ Becher

Công nghệ Becher là một trong những phương pháp thủy luyện hiệu quả để làm giàu tinh quặng inmenit. Quy trình này bao gồm các bước hoàn nguyên chọn lọc tinh quặng inmenit và ăn mòn sắt từ inmenit hoàn nguyên. Một trong những ưu điểm nổi bật của công nghệ Becher là khả năng xử lý quặng inmenit có hàm lượng TiO2 cao, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, thời gian thực hiện quá trình ăn mòn sắt vẫn còn kéo dài, điều này đòi hỏi các nghiên cứu nhằm cường hóa quá trình này.

2.1. Sơ đồ công nghệ Becher

Sơ đồ công nghệ Becher cho thấy quy trình từ việc chuẩn bị nguyên liệu đến các bước hoàn nguyên và ăn mòn. Quá trình này được thực hiện trong môi trường dung dịch amoni clorua, kết hợp với các yếu tố như nhiệt độ và lưu lượng không khí. Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa hiệu suất ăn mòn sắt, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc nghiên cứu và cải tiến quy trình này là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm titan.

2.2. Các công đoạn chính

Các công đoạn chính trong công nghệ Becher bao gồm hoàn nguyên chọn lọc tinh quặng inmenit và ăn mòn sắt từ inmenit hoàn nguyên. Hoàn nguyên chọn lọc giúp tách biệt các thành phần không mong muốn, trong khi ăn mòn sắt là bước quan trọng để loại bỏ sắt dư thừa. Cả hai công đoạn này đều cần được tối ưu hóa để giảm thiểu thời gian và chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế của quy trình.

III. Nghiên cứu khả năng cường hóa quá trình ăn mòn sắt

Nghiên cứu khả năng cường hóa quá trình ăn mòn sắt từ inmenit hoàn nguyên là một trong những mục tiêu chính của luận án. Việc kết hợp dung dịch amoni clorua với các axit hữu cơ như axit axetic và axit xitric đã được đề xuất nhằm rút ngắn thời gian ăn mòn. Các thí nghiệm cho thấy rằng nồng độ axit và nhiệt độ ăn mòn có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất loại bỏ sắt. Kết quả nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn trong việc cải tiến công nghệ Becher.

3.1. Cơ sở lựa chọn phương án cường hóa

Việc lựa chọn phương án cường hóa dựa trên các yếu tố như tính khả thi, hiệu suất và chi phí. Các axit hữu cơ như axit axetic và axit xitric được xem là những lựa chọn tiềm năng để thay thế dung dịch amoni clorua truyền thống. Nghiên cứu cho thấy rằng sự kết hợp này không chỉ giúp tăng tốc độ ăn mòn mà còn giảm thiểu ô nhiễm môi trường, từ đó nâng cao tính bền vững của quy trình sản xuất.

3.2. Kết hợp amoni clorua với axit axetic

Kết hợp amoni clorua với axit axetic đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cường hóa quá trình ăn mòn sắt. Các thí nghiệm cho thấy rằng nồng độ axit axetic và nhiệt độ ăn mòn có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất loại bỏ sắt. Việc tối ưu hóa các điều kiện này sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế của quy trình Becher, đồng thời giảm thiểu thời gian thực hiện.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam có nguồn tài nguyên quặng titan với trữ lượng lớn, chủ yếu dưới dạng inmenit sa khoáng. Do tầm quan trọng của titan đối với sự nghiệp phát triển kinh tế, an ninh, quốc phòng, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 1546/QĐ-TTG ngày 03/09/2013 “Phê duyệt quy hoạch phân vùng thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng quặng titan giai đoạn đến năm 2020, có xét tới năm 2030” [101]. Theo quy hoạch, vào năm 2020 sản lượng rutin tổng hợp của nước ta dự kiến đạt 120 nghìn tấn/năm. Sản phẩm từ quá trình làm giàu tinh quặng inmenit bao gồm xỉ titan và rutin tổng hợp chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu cho sản xuất bột màu titan đioxit (TiO2).

Do có tính chống ăn mòn cao, bền hoá học, bền cơ học, bền nhiệt, nhẹ, … nên bột màu TiO2 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như: sơn, giấy, chất dẻo, gốm sứ, mực in, dược liệu,. Xỉ titan là sản phẩm của phương pháp hỏa luyện (luyện xỉ titan) và rutin tổng hợp là chế phẩm từ các phương pháp thủy luyện (Becher, Benelite, Austpact, Murso, …). Luyện xỉ titan không chỉ được sử dụng phổ biến trên thế giới mà cả ở Việt Nam. Tuy nhiên, do tiêu hao điện năng lớn nên phương pháp này chỉ thực sự phù hợp với những quốc gia có nguồn điện năng dồi dào và giá điện rẻ.

Từ thực tế này, trong những năm gần đây các phương pháp thủy luyện đang được chú trọng phát triển trên thế giới. Trong số các phương pháp thủy luyện, phương pháp Becher có ưu điểm nhờ công nghệ đơn giản, thân thiện với môi trường và tiêu hao điện năng thấp. Hiện nay, phương pháp này đang được sử dụng để sản xuất rutin tổng hợp ở quy mô công nghiệp tại một số nước như Úc, Ấn Độ, Trung Quốc,. từ inmenit có hàm lượng TiO2 trên 55%.

Tuy nhiên, một trong những hạn chế của phương pháp này là thời gian thực hiện quá trình ăn mòn sắt kéo dài. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế - kĩ thuật của công nghệ Becher, đề tài nghiên cứu của luận án được chọn là “Khả năng cường hóa quá trình ăn mòn sắt khỏi inmenit sa khoáng Hà Tĩnh hoàn nguyên”. Mục tiêu của luận án: Mục tiêu trước hết của quá trình cường hóa công nghệ Becher là rút ngắn thời gian ăn mòn sắt từ inmenit hoàn nguyên bằng việc kết hợp NH4Cl với các axit hữu cơ hoặc thay thế NH4Cl bằng hỗn hợp xúc tác khác. Thành công của Luận án sẽ góp phần thúc đẩy việc áp dụng công nghệ Becher theo 1 các phương án cường hóa quá trình ăn mòn sắt để xử lí làm giàu tinh quặng inmenit sa khoáng ở nước ta.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Theo yêu cầu chất lượng đầu vào về hàm lượng TiO2 của công nghệ Becher, đối tượng nghiên cứu được chọn là tinh quặng inmenit sa khoáng Hà Tĩnh. - Khả năng cường hóa quá trình ăn mòn sắt được nghiên cứu ở quy mô phòng thí nghiệm theo hướng: • Kết hợp dung dịch amoni clorua với axit hữu cơ • Thay thế dung dịch amoni clorua bằng hỗn hợp axit axetic và natri axetat • Đề xuất cơ chế tương tác của các hợp chất kết hợp và thay thế, đồng thời xác định chế độ ăn mòn phù hợp theo các phương án này Điểm mới của Luận án: - Đây là công trình nghiên cứu cơ bản đầu tiên ở nước ta đề cập đến Cường hóa quá trình ăn mòn sắt từ inmenit hoàn nguyên. - Lần đầu tiên đề xuất sử dụng hỗn hợp axit axetic và natri axetat để thay thế dung dịch ăn mòn truyền thống amoni clorua trong quá trình ăn mòn sắt từ inmenit hoàn nguyên theo công nghệ Becher. - Đề xuất quy trình và chế độ thực nghiệm phù hợp xử lí làm giàu tinh quặng inmenit sa khoáng Hà Tĩnh theo công nghệ Becher, trong đó khâu ăn mòn được tiến hành trong dung dịch NH4Cl hoặc thay đổi dung dịch theo các phương án cường hóa.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án: Về phương diện khoa học, Luận án góp phần làm rõ hơn vai trò và cơ chế tương tác của amoni clorua cũng như các hợp chất hữu cơ kết hợp hoặc thay thế amoni clorua trong quá trình ăn mòn sắt. Đối với thực tiễn sẽ góp phần thúc đẩy việc áp dụng công nghệ Becher để xử lý làm giàu tinh quặng inmenit sa khoáng Việt Nam. KHÁI QUÁT VỀ QUẶNG INMENIT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP LÀM GIÀU TINH QUẶNG 1.1 Quặng inmenit, trữ lượng và phân bố Trong tự nhiên có hơn 80 khoáng vật chứa titan, chủ yếu ở dạng inmenit, rutin, anataz, brukit, perovskit, sphen. Trong số đó, chỉ có các khoáng vật rutin và inmenit có ý nghĩa công nghiệp.

Tuy nhiên, trữ lượng rutin rất ít và tập trung chủ yếu ở một số nước như: Úc, Ấn Độ, Nam Phi, Brazil… Inmenit là loại quặng phổ biến hơn cả và có ý nghĩa hàng đầu trong công nghiệp titan.1 Một số khoáng vật quan trọng chứa titan [54] Khoáng vật Công thức Hàm lượng TiO2 (%) Tỉ trọng (g/cm3) Rutin TiO2 90 – 100 4,18 – 5,2 Anataz TiO2 90 – 100 3,8 – 3,9 Brukit TiO2 90 – 100 3,9 – 4,2 Inmenit FeO. TiO2 (FeTiO3) 52,6 4,5 - 5 Leucoxen TiO2.nH2O 80 – 95 3,7 – 4,1 Perovskit CaTiO3 58,4 4,1 Sphen CaTiSiO5 40,8 3,4 – 3,56 Inmenit là khoáng vật mang tên địa danh, nơi phát hiện ra nó - núi Ilmenski, phía nam dãy Ural (Nga) [99]. Inmenit có công thức hóa học FeO.TiO2 hoặc FeTiO3 và cấu trúc mạng như hình 1. Tuy nhiên, do có sự thay thế đồng hình của một số tạp chất như MnO, MgO, Al2O3 nên công thức hóa học của inmenit cũng có thể viết dưới dạng tổng quát (Fe, Mn, Mg)x(Fe,Al)yTiz-O(x+1.

Inmenit là oxit kép của Ti và Fe có công thức FeO. Inmenit kết tinh trong hệ ba phương, liên kết ion, cấu trúc tinh thể tương tự corindon - Al2O3, vị trí của Al được thay 3 thế bằng Fe và Ti. Khoáng vật này có màu đen, ánh kim, độ cứng 5-6, giòn. Khối lượng riêng 4,5 ÷ 5,2 g/cm3, có từ tính trung bình, ái lực của Fe và Ti với oxi rất mạnh, nên liên kết của inmenit rất vững chắc, bền cả về mặt hóa học lẫn vật lí.

Inmenit chỉ hòa tan trong axit đậm đặc, nhiệt độ nóng chảy cao. Theo nguồn gốc sinh thành, quặng inmenit được phân thành hai loại: • Quặng gốc được tạo thành trong quá trình kết tinh magma núi lửa.1 Cấu trúc tinh thể của inmenit [100] • Quặng sa khoáng - sản phẩm của sự phong hoá quặng gốc, sau đó trầm tích lẫn trong đất đá tạp. Inmenit sa khoáng thường tập trung tại các sông ngòi và ven bờ biển. Ngoài titan và sắt, quặng inmenit còn có các khoáng vật cộng sinh khác như ziriconi, vanađi, tantan, niobi.

Theo cục Khảo sát địa chất Hoa Kỳ (USGS) năm 2017 [45], trữ lượng inmenit trên thế giới ước tính khoảng 770 triệu tấn (tính theo hàm lượng TiO2). Inmenit tập trung chủ yếu ở các nước như Trung Quốc, Úc, Ấn Độ, Nam Phi, Brazil, Canada, … và Việt Nam (Bảng 1. Kết quả thăm dò địa chất cho thấy, Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản titan phong phú tồn tại dưới hai dạng là quặng gốc (ở Cây Châm –Thái Nguyên) và quặng sa khoáng với trữ lượng lớn, phân bố dọc theo bờ biển từ Thanh Hóa đến Bà Rịa – Vũng Tàu. Trữ lượng quặng titan dự báo khoảng 650 triệu tấn khoáng vật nặng (trong đó 78 triệu tấn zircon), riêng khu vực Bình Thuận khoảng 600 triệu tấn, chiếm 92% tổng trữ lượng quặng titan Việt Nam [9].

Phân bố và trữ lượng quặng titan Việt Nam trình bày trong bảng 1.3 [9] và thành phần hóa học của tinh quặng inmenit tại một số vùng mỏ trong bảng 1.2 Trữ lượng quặng inmenit trên thế giới [45] Trữ lượng Trữ lượng Tên nước Tên nước (x1000 tấn TiO2) (x1000 tấn TiO2) Mỹ 2.3 Trữ lượng và tài nguyên quặng titan-zircon của Việt Nam [9] Trữ lượng và tài nguyên khoáng vật nặng có ích (x1000 tấn) TT Tên vùng quặng 333 334a (Dự báo - Trữ lượng Tổng (Dự tính) suy đoán) 1 Thái Nguyên 4.470 6 Thừa Thiên Huế 568 3.4 Thành phần hóa học của tinh quặng inmenit Việt Nam tại một số vùng mỏ [73] Hàm lượng oxit (%) Vùng mỏ TiO2 FeO Fe2O3 MnO MgO Cr2O3 V2O5 Quảng xương 47,57 35,66 9,40 0,73 0,22 0,12 - Kỳ Anh 53,30 29,38 11,50 0,85 0,16 0,05 - Cẩm Xuyên Thuận An 50,37 28,72 11,59 0,82 0,17 0,21 - Cát Khánh 47,25 - 48,51 - - - - Đồng Xuân 51,57 31,45 11,85 0,68 0,24 0,12 - Mũi Né 50,00 24,40 18,68 1,12 0,22 0,04 - Hàm Tân 53,17 21,81 19,22 1,05 0,24 0,04 - Cây Châm 15-30 23,25 2,89 - 0,26 0,05 0,12-0,25 1.2 Các công nghệ làm giàu tinh quặng inmenit Các phương pháp làm giàu tinh quặng inmenit được chia thành hai loại là hỏa luyện và thủy luyện. Hỏa luyện là công nghệ luyện xỉ titan. Thủy luyện bao gồm các công nghệ như: Benelit, Austpac, Ishihara, Murso, Becher.1 Luyện xỉ titan Công nghệ sản xuất xỉ titan được nghiên cứu đầu tiên ở Nga vào năm 1903. Ngày nay đã được phát triển và ứng dụng rộng rãi trên thế giới, điển hình là ở Canada, Nam Phi, Nauy, Ucraina, Nhật Bản …Quá trình này được thực hiện qua một giai đoạn hoặc hai giai đoạn.

• Luyện xỉ titan một giai đoạn ra đời sớm hơn và có sơ đồ nguyên lí như hình 1. Phối liệu ban đầu gồm tinh quặng inmenit, chất hoàn nguyên và chất phụ gia được trộn và ép bánh. Sau đó luyện trong lò hồ quang. Nhờ nhiệt độ cao và tác dụng của chất hoàn nguyên, oxit sắt trong inmenit được hoàn nguyên đến sắt kim loại còn TiO2 chỉ hoàn nguyên đến oxit hoá trị thấp (Ti3O5, Ti2O3, TiO).

Sản phẩm nhận được là xỉ titan và gang. 6 Chất kết dính Quặng tinh inmenit Chất hoàn nguyên, phụ gia qua Trộn Đóng bánh Bánh liệu Luyện trong lò hồ quang Xỉ titan Gang Hình 1.2 Sơ đồ nguyên lí luyện xỉ titan một giai đoạn Công nghệ luyện xỉ một giai đoạn thực hiện các quá trình hoàn nguyên và luyện cùng trong lò hồ quang. Tiêu hao điện năng rất lớn khoảng 2800÷2900 kWh/tấn xỉ titan [5]. • Trong những năm gần đây, một số nước đã nghiên cứu và áp dụng công nghệ luyện xỉ titan hai giai đoạn.

Theo công nghệ này, quá trình thiêu hoàn nguyên được thực hiện độc lập trong lò ống quay hoặc lò lớp sôi. Sau đó thiêu phẩm mới được luyện trong lò hồ quang. Nhờ vậy, so với quá trình luyện một giai đoạn, tiêu hao điện năng giảm mạnh, chỉ còn khoảng 930÷1500 kWh/ tấn xỉ titan [5]. Sơ đồ nguyên lí luyện xỉ hai giai đoạn như trong hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án "Nghiên cứu khả năng cường hóa quá trình loại bỏ sắt khỏi inmenit sa khoáng hoàn nguyên hà tĩnh" tập trung vào việc cải thiện hiệu quả loại bỏ sắt trong quá trình xử lý inmenit, một loại khoáng sản quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những phương pháp mới để tối ưu hóa quy trình mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong ngành công nghiệp khai thác khoáng sản. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về công nghệ cường hóa, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn hoặc nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực này.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và công nghệ, hãy khám phá thêm về Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman, nơi nghiên cứu về vật liệu nano có thể ứng dụng trong nhận diện hóa học. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến công nghệ vật liệu. Cuối cùng, bài viết về Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride cũng sẽ mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc về các ứng dụng của vật liệu trong lĩnh vực xúc tác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các công nghệ tiên tiến trong ngành vật liệu.