Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), hoạt động tín dụng đóng vai trò là nghiệp vụ sinh lời cốt lõi, thường chiếm trên 70% tổng tài sản và đóng góp khoảng 60% tổng lợi nhuận của toàn hệ thống. Đối với phân khúc khách hàng cá nhân (KHCN), nhu cầu vay vốn phục vụ sản xuất kinh doanh và đời sống tiêu dùng ngày càng gia tăng cùng với sự phát triển của nền kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động cho vay cá nhân luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro xuất phát từ tính biến động trong thu nhập của người vay, sự bất đối xứng thông tin, trình độ quản trị hạn chế của các hộ kinh doanh và thời gian thu hồi nợ kéo dài. Thực tế hoạt động ngân hàng cho thấy, sự thiếu chặt chẽ trong giám sát, công tác thẩm định qua loa hoặc hiện tượng cán bộ tín dụng cố tình nới lỏng điều kiện thẩm định đã dẫn đến nợ xấu và thất thoát vốn. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác thẩm định cho vay cá nhân là yêu cầu bức thiết nhằm bảo đảm an toàn vốn và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng.
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác thẩm định cho vay đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương - Chi nhánh Huế" do sinh viên Nguyễn Thị Ngọc thực hiện (dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Phát, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, 2022) tập trung giải quyết các mục tiêu và phạm vi sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu tình hình và đánh giá hoạt động thẩm định tín dụng tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương (Techcombank) – Chi nhánh Huế, từ đó phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác thẩm định cho vay đối với khách hàng cá nhân.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác thẩm định cho vay đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động thẩm định cho vay khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2018–2020.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác thẩm định cho vay đối với phân khúc khách hàng cá nhân giai đoạn 2021–2025.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác thẩm định cho vay đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020; các giải pháp và định hướng hoàn thiện đề xuất cho giai đoạn 2021–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và các mô hình phân tích tài chính tín dụng chuẩn mực:
- Cơ sở pháp lý và khái niệm:
- Nghị định số 59/2009/NĐ-CP ngày 16/07/2009 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại.
- Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc ban hành quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng.
- Phân loại hình thức cho vay KHCN theo mục đích (cho vay sản xuất kinh doanh, cho vay tiêu dùng) và phương thức giải ngân/thu nợ (thấu chi, cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức tín dụng, cho vay trả góp, cho vay gián tiếp).
- Chỉ tiêu và công thức thẩm định tài chính:
- Tỷ suất sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận ròng ($\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Doanh thu thuần}$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận} / \text{Tổng tài sản}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).
- Cơ cấu vốn và khả năng trả nợ: Tỷ số nợ ($\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng nguồn vốn}$), Hệ số tự tài trợ ($\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng nguồn vốn}$, yêu cầu tối thiểu đạt 30%), Hệ số khả năng trả lãi ($(\text{Lợi nhuận trước thuế} + \text{Lãi vay}) / \text{Lãi vay}$).
- Xác định nhu cầu vốn vay:
- Cho vay từng lần: $\text{Nhu cầu vay} = \text{Tổng chi phí cần thiết cho SXKD trong kỳ} - \text{Vốn tự có} - \text{Vốn khác}$.
- Cho vay theo hạn mức: $\text{Hạn mức tín dụng} = \text{Nhu cầu vốn lưu động} - \text{Vốn chủ sở hữu tham gia}$ (hoặc tính theo $\text{Chi phí SX cần thiết trong năm} / \text{Vòng quay vốn lưu động} - \text{Vốn tự có} - \text{Vốn huy động khác}$).
- Vốn lưu động ròng: $\text{Vốn lưu động ròng} = \text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Nợ ngắn hạn}$.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, dữ liệu nhân sự từ Phòng Khách hàng cá nhân và Phòng Dịch vụ khách hàng Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020; các đề tài nghiên cứu, luận văn, cổng thông tin điện tử của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp của chuyên viên tín dụng tại chi nhánh.
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2016 để tính toán, thống kê mô tả, so sánh định lượng (tuyệt đối và tương đối qua các năm), kết hợp tham vấn ý kiến chuyên gia từ cán bộ ngân hàng và giảng viên hướng dẫn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác thẩm định cho vay đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về cho vay thương mại và cho vay khách hàng cá nhân. Tác giả chỉ rõ các đặc điểm riêng biệt của tín dụng cá nhân: quy mô món vay nhỏ nhưng số lượng món vay lớn, chi phí quản lý trên mỗi đồng vốn cao hơn cho vay doanh nghiệp, khách hàng ít nhạy cảm với lãi suất hơn so với hạn mức và kỳ hạn trả nợ. Nội dung thẩm định tín dụng cá nhân được chuẩn hóa thành 4 trụ cột:
- Thẩm định tình hình chung và tư cách pháp lý của khách hàng: Xem xét năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự, uy tín tín dụng qua hệ thống CIC, hoàn cảnh gia đình và động cơ vay vốn.
- Thẩm định khả năng tài chính: Đánh giá nguồn thu nhập, dòng tiền hoàn nợ, các chỉ số thanh toán, mức độ độc lập tài chính và tài sản tích lũy.
- Thẩm định mục đích và phương án sử dụng vốn: Xác định tính hợp pháp, tính khả thi của phương án sản xuất kinh doanh hoặc kế hoạch tiêu dùng; tính toán chi tiết doanh thu, chi phí, điểm hòa vốn và nguồn tiền trả nợ.
- Thẩm định tài sản đảm bảo (TSĐB): Đánh giá tính pháp lý, giá trị thị trường, tính thanh khoản và khả năng xử lý tài sản khi phát sinh rủi ro tín dụng.
Chương này cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng bên trong (trình độ cán bộ thẩm định, quy trình, công nghệ, kiểm soát nội bộ) và bên ngoài (khung pháp lý, môi trường kinh tế, biến động xã hội). Đồng thời, tác giả tổng kết bài học kinh nghiệm từ VietinBank (quy trình thẩm định phân tích định lượng kết hợp định tính chặt chẽ) và Vietcombank (tách bạch độc lập giữa khâu thẩm định và phê duyệt, ban hành sổ tay thẩm định nghiệp vụ chuẩn hóa).
Chương 2: Thực trạng công tác thẩm định cho vay đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương – Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về Techcombank Chi nhánh Huế (thành lập ngày 24/04/2007, trụ sở tại 24 Lý Thường Kiệt, TP. Huế). Cơ cấu bộ máy chi nhánh gồm Ban Giám đốc và 3 phòng chức năng: Phòng Dịch vụ khách hàng (gồm Teller, CSO, Kho quỹ), Phòng Khách hàng cá nhân (gồm chuyên viên RBO, SRBO tương tác qua các công cụ LOS, CCA, RCC, Hub) và Phòng Khách hàng ưu tiên (bộ phận PRM quản lý khách hàng VIP).
Tác giả phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm tại chi nhánh trong giai đoạn 2018–2020 qua các bảng chỉ tiêu:
1. Kết quả hoạt động kinh doanh:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 (Tỷ đồng) |
Năm 2019 (Tỷ đồng) |
Năm 2020 (Tỷ đồng) |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Tổng thu nhập |
44,4 |
52,2 |
61,3 |
+17,4% |
+17,4% |
| - Thu nhập lãi và tương tự |
39,9 |
46,3 |
54,2 |
+16,1% |
+17,0% |
| - Thu nhập hoạt động dịch vụ |
4,5 |
- |
- |
- |
- |
| - Thu nhập khác |
0,3 |
- |
- |
- |
- |
| Tổng chi phí |
31,7 |
- |
- |
- |
- |
| - Chi phí lãi |
22,3 |
- |
- |
- |
- |
| - Chi phí hoạt động |
7,1 |
- |
- |
- |
- |
| - Chi phí dịch vụ |
1,7 |
- |
- |
- |
- |
| - Chi phí khác |
1,6 |
- |
- |
- |
- |
| - Chi phí dự phòng rủi ro |
0,3 |
- |
- |
- |
- |
| Lợi nhuận |
12,8 |
17,5 |
21,1 |
+37,3% |
+20,8% |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính nội bộ Techcombank Chi nhánh Huế.
Lợi nhuận chi nhánh tăng trưởng từ 12,8 tỷ đồng (2018) lên 17,5 tỷ đồng (2019, tăng 37,3%) và đạt 21,1 tỷ đồng (2020, tăng 20,8%), chủ yếu nhờ đóng góp từ thu nhập lãi thuần của hoạt động tín dụng bán lẻ.
2. Tình hình tài sản và nguồn vốn:
Tổng tài sản/nguồn vốn tăng từ 3.289 tỷ đồng (2018) lên 4.479 tỷ đồng (2019, tăng 20% / +747 tỷ đồng) và đạt 5.289 tỷ đồng (2020, tăng 18% / +810 tỷ đồng). Nguồn vốn huy động từ tiền gửi khách hàng chiếm tỷ trọng chi phối (96,2% năm 2018 và 96,6% năm 2020). Trong đó, tiền gửi dưới 12 tháng chiếm tỷ trọng trên 60% tổng vốn huy động (đạt 2.493 tỷ đồng năm 2018 và tăng lên 3.493 tỷ đồng năm 2020). Huy động vốn từ khách hàng doanh nghiệp (đạt 3.013 tỷ đồng năm 2020) cao hơn so với phân khúc cá nhân (đạt 1.985 tỷ đồng năm 2019 và tăng thêm 108 tỷ đồng năm 2020).
3. Hoạt động cho vay, thu nợ và dư nợ tín dụng:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 (Tỷ đồng) |
Năm 2019 (Tỷ đồng) |
Năm 2020 (Tỷ đồng) |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Doanh số cho vay |
1.025,0 |
1.455,0 |
1.512,0 |
+42,0% |
+1,0% |
| - Ngắn hạn |
914,3 |
1.315,0 |
1.344,0 |
+43,8% |
+2,2% |
| - Trung và dài hạn |
110,7 |
140,0 |
168,0 |
+26,5% |
+20,0% |
| Doanh số thu nợ |
936,0 |
1.251,0 |
1.195,0 |
+33,7% |
-4,5% |
| - Ngắn hạn |
834,0 |
1.129,0 |
1.062,6 |
+35,4% |
-5,9% |
| - Trung và dài hạn |
102,0 |
122,0 |
132,3 |
+19,6% |
+8,4% |
| Dư nợ tín dụng |
875,0 |
1.000,0 |
1.204,0 |
+14,0% |
+20,0% |
| - Ngắn hạn |
327,3 |
376,0 |
408,0 |
+14,9% |
+8,5% |
| - Trung và dài hạn |
547,7 |
624,0 |
796,0 |
+13,9% |
+27,6% |
Nguồn: Phòng Khách hàng cá nhân Techcombank Chi nhánh Huế.
Doanh số cho vay ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối (88,9% - 89,2%), tuy nhiên dư nợ trung và dài hạn lại chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng dư nợ (62,4% - 66,1%). Năm 2020, dưới tác động của dịch bệnh Covid-19, doanh số thu nợ ngắn hạn giảm 5,9% (từ 1.129 tỷ đồng xuống 1.062,6 tỷ đồng), phản ánh áp lực thanh khoản và khó khăn dòng tiền của khách hàng cá nhân.
4. Cơ cấu đội ngũ nhân sự:
| Phân loại |
Năm 2018 (Người) |
Năm 2019 (Người) |
Năm 2020 (Người) |
Cơ cấu 2020 (%) |
| Tổng nhân sự |
42 |
47 |
53 |
100,00% |
| Trình độ học vấn: |
|
|
|
|
| - Trên Đại học |
2 |
3 |
5 |
9,43% |
| - Đại học |
40 |
44 |
48 |
90,57% |
| - Cao đẳng, trung cấp |
0 |
0 |
0 |
0,00% |
| Giới tính: |
|
|
|
|
| - Nam |
19 |
21 |
22 |
41,50% |
| - Nữ |
23 |
26 |
31 |
58,50% |
| Vị trí công tác: |
|
|
|
|
| - Cán bộ tín dụng |
29 |
32 |
37 |
69,81% |
| - Cán bộ thẩm định |
13 |
15 |
16 |
30,19% |
Toàn bộ 100% nhân sự chi nhánh có trình độ từ đại học trở lên; tỷ lệ cán bộ thẩm định chuyên trách chiếm khoảng 30,19% - 31,92% tổng nhân sự.
Về quy trình thẩm định, chi nhánh áp dụng quy trình qua hệ thống khởi tạo khoản vay LOS và phân luồng thẩm định/tái thẩm định (RCC), tuân thủ cam kết chất lượng dịch vụ (SLA). Tuy nhiên, công tác thẩm định còn bộc lộ một số hạn chế: thời gian thẩm định thực tế đối với các phương án kinh doanh hộ gia đình còn kéo dài; việc thu thập số liệu doanh thu thực tế gặp khó khăn do khách hàng cá nhân không ghi chép sổ sách kế toán chuẩn mực; thông tin tra cứu CIC đôi khi bị trễ; việc định giá tài sản đảm bảo là bất động sản trong bối cảnh thị trường biến động còn tiềm ẩn rủi ro sai lệch.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương – Chi nhánh Huế
Dựa trên định hướng phát triển bán lẻ giai đoạn 2021–2025, tác giả xây dựng 7 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Hoàn thiện quy trình thẩm định: Tinh giản các bước trung gian trong luân chuyển hồ sơ giữa bộ phận kinh doanh (RBO/SRBO) và bộ phận xử lý phê duyệt tập trung; rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ nhưng vẫn đảm bảo các chốt kiểm soát rủi ro độc lập.
- Cải tiến phương pháp thẩm định: Kết hợp linh hoạt giữa phương pháp chấm điểm tín dụng tự động và thẩm định thực địa; ứng dụng các mô hình đánh giá hành vi tiêu dùng và lịch sử giao dịch tài khoản.
- Nâng cao chất lượng cán bộ thẩm định: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng phân tích dòng tiền phi chính thức của hộ kinh doanh; bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cá nhân nhằm ngăn chặn rủi ro đạo đức.
- Chuẩn hóa nội dung thẩm định: Hoàn thiện bảng tiêu chí thẩm định phương án sản xuất kinh doanh và nguồn trả nợ thay thế; siết chặt điều kiện định giá và quản lý tài sản bảo đảm.
- Hoàn thiện công tác thu thập thông tin: Khai thác đa kênh dữ liệu từ hệ thống thông tin nội bộ, dữ liệu thuế, hóa đơn điện tử, chính quyền địa phương và Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC).
- Kiểm soát rủi ro tín dụng: Tăng cường kiểm tra, giám sát sau giải ngân nhằm phát hiện sớm việc sử dụng vốn sai mục đích; theo dõi định kỳ giá trị thị trường của tài sản thế chấp.
- Các giải pháp hỗ trợ khác: Đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ công cụ LOS, hoàn thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính:
- Hệ thống hóa toàn diện bức tranh tài chính và tín dụng của Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020: Thu nhập tăng trưởng 17,4%/năm; lợi nhuận trước thuế tăng từ 12,8 tỷ đồng lên 21,1 tỷ đồng; tổng tài sản đạt 5.289 tỷ đồng năm 2020.
- Phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu tín dụng: Doanh số cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn (>88%), nhưng dư nợ trung và dài hạn chiếm ưu thế về quy mô đọng vốn (>62%).
- Xác định rõ các điểm nghẽn nghiệp vụ trong khâu xác minh dòng tiền cá nhân và tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 làm doanh số thu nợ ngắn hạn giảm 5,9% trong năm 2020.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về cấp tín dụng điện tử; nâng cao độ bao phủ, tính cập nhật và chất lượng dữ liệu của hệ thống CIC; ổn định chính sách tiền tệ và lãi suất.
- Đối với Techcombank Chi nhánh Huế: Nâng cấp hệ thống LOS; tái cấu trúc phân bổ chỉ tiêu và thời gian xử lý hồ sơ (SLA); tăng cường đào tạo thực tế về thẩm định hồ sơ hộ kinh doanh.
- Đối với chính quyền địa phương: Hỗ trợ xác minh nhanh chóng tình trạng pháp lý bất động sản, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tình trạng cư trú, hoạt động kinh doanh thực tế của cá nhân vay vốn.
- Đóng góp của tác giả:
- Cung cấp dữ liệu thực chứng chi tiết về công tác thẩm định tín dụng cá nhân tại một chi nhánh ngân hàng TMCP đô thị loại 1 (TP. Huế).
- Kết hợp giữa phân tích cơ cấu tổ chức đặc thù của Techcombank (mô hình RBO, SRBO, PRM, RCC) với các chỉ tiêu định lượng tài chính cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Số liệu khảo sát và phân tích dừng lại ở giai đoạn 2018–2020, chưa phản ánh đầy đủ diễn biến sau đại dịch Covid-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế tiếp theo.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát nội bộ và tham vấn cán bộ ngân hàng, chưa xây dựng bảng hỏi khảo sát định lượng diện rộng đối với khách hàng cá nhân vay vốn.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát mức độ hài lòng và rào cản tiếp cận quy trình thẩm định từ góc nhìn của khách hàng cá nhân.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa chấm điểm tín dụng cá nhân và định giá tài sản trực tuyến.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh; học viên cao học làm đề tài về quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ; cán bộ tín dụng, cán bộ thẩm định tại các chi nhánh ngân hàng thương mại.
- Nội dung giá trị nhất:
- Hệ thống công thức và phương pháp xác định nhu cầu vốn vay từng lần, hạn mức tín dụng và vốn lưu động ròng cho khách hàng cá nhân/hộ kinh doanh.
- Sơ đồ cơ cấu tổ chức phân nhiệm chi tiết giữa các bộ phận kinh doanh, xử lý hồ sơ và quản lý khách hàng ưu tiên (RBO, SRBO, PRM, Hub, Teller, CSO).
- Bộ số liệu thực tế về doanh số cho vay, thu nợ, dư nợ và nhân sự ngân hàng giai đoạn 2018–2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng tài sản và lợi nhuận từ hoạt động cho vay đối với ngân hàng thương mại được tác giả nêu ra là bao nhiêu?
Theo tác giả trình bày, các khoản vay thường chiếm trên 70% tổng tài sản của ngân hàng thương mại và tạo ra khoảng 60% tổng lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
2. Bộ máy tổ chức của Techcombank Chi nhánh Huế gồm những phòng ban và vị trí chuyên trách nào?
Chi nhánh gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc) và 3 phòng chức năng:
- Phòng Dịch vụ khách hàng: Giao dịch viên (Teller), Nhân viên dịch vụ khách hàng (CSO), Bộ phận Ngân quỹ.
- Phòng Khách hàng cá nhân: Chuyên viên khách hàng cá nhân (RBO), Chuyên viên khách hàng cá nhân cấp cao (SRBO).
- Phòng Khách hàng ưu tiên: Chuyên viên quản lý khách hàng ưu tiên (PRM).
3. Cơ cấu dư nợ tín dụng tại Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì?
Mặc dù doanh số cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo hàng năm (trên 88%), nhưng trong cơ cấu tổng dư nợ, dư nợ trung và dài hạn lại chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2018 là 62,6% tương ứng 547,7 tỷ đồng; năm 2019 là 62,4% tương ứng 624 tỷ đồng; năm 2020 là 66,1% tương ứng 796 tỷ đồng).
4. Trình độ học vấn của đội ngũ nhân sự tại Techcombank Chi nhánh Huế trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
100% cán bộ nhân viên chi nhánh có trình độ từ đại học trở lên. Cụ thể năm 2020, trong tổng số 53 nhân sự, có 48 người trình độ Đại học (90,57%) và 5 người trình độ Trên Đại học (9,43%), không có nhân sự trình độ cao đẳng hay trung cấp.
5. Vì sao doanh số thu nợ ngắn hạn tại chi nhánh bị sụt giảm trong năm 2020?
Năm 2020, doanh số thu nợ ngắn hạn giảm 5,9% (giảm 66,3 tỷ đồng, từ 1.129 tỷ đồng năm 2019 xuống 1.062,6 tỷ đồng) do ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch Covid-19 tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh và nguồn thu nhập của khách hàng cá nhân trên địa bàn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy trình, nội dung và phương pháp thẩm định cho vay đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính - tín dụng thực tế giai đoạn 2018–2020 tại Techcombank Chi nhánh Huế, công trình đã làm rõ những kết quả tăng trưởng về quy mô dư nợ, cơ cấu nhân sự chất lượng cao, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong khâu thẩm định nguồn thu và kiểm soát rủi ro tín dụng. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tế, hỗ trợ chi nhánh nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ và giảm thiểu nợ xấu trong giai đoạn 2021–2025.