Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp vật liệu polymer và chất dẻo đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế hiện đại, phục vụ trực tiếp cho nhiều lĩnh vực sản xuất trọng điểm như công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ, điện lực, điện tử, viễn thông, bao bì và xây dựng. Cùng với xu hướng ứng dụng ngày càng rộng rãi của vật liệu polymer và composite, kỹ thuật liên kết bề mặt bằng chất kết dính hữu cơ (keo dán) trở thành một giải pháp công nghệ quan trọng thay thế dần các phương pháp ghép nối truyền thống như hàn nhiệt, bắt vít, tán đinh hoặc bu lông.
So với các kỹ thuật cơ khí cổ điển, phương pháp dán keo mang lại nhiều ưu thế:
- Ứng suất được phân bố đồng đều trên toàn bộ diện tích tiếp xúc, hạn chế tập trung ứng suất gây phá hủy cục bộ.
- Không làm biến đổi cấu trúc pha, tính chất cơ học hay làm suy giảm tính thẩm mỹ của vật liệu nền do nhiệt độ hàn hoặc gia công lỗ khoan.
- Giảm thiểu khối lượng kết cấu, hỗ trợ khả năng cách điện, cách nhiệt và hạn chế nguy cơ ăn mòn điện hóa giữa các vật liệu dị thể.
Tuy nhiên, phần lớn các loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến (như polyethylene - PE, polypropylene - PP, polyolefin nhiệt dẻo - TPO) và cao su đàn hồi (elastomer) là các vật liệu có bề mặt năng lượng thấp (low surface energy). Bản chất trơ về mặt hóa học, tính kỵ nước và sức căng bề mặt thấp khiến chất kết dính khó thấm ướt hoàn toàn, dẫn đến độ bền bám dính giữa keo và bề mặt nền rất yếu. Thực tế cho thấy phần lớn các sự cố hỏng hóc mối ghép dán không xuất phát từ bản thân độ bền nội tại của keo, mà do việc lựa chọn hệ keo không tương thích, thiếu hiểu biết về bản chất bề mặt và quy trình xử lý, gia công mối dán chưa phù hợp.
Đồ án công nghệ 1 với đề tài "Tổng quan lý thuyết về công nghệ sử dụng và gia công mối dán trên nền có bề mặt năng lượng thấp (polymer)" do sinh viên Trương Phước Tiến và Đàm Thị Mỹ Trinh (lớp 19H4, Khoa Hóa, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Thúy Hằng (hoàn thành tháng 12/2022) tập trung giải quyết các nhiệm vụ:
- Tổng hợp cơ sở lý thuyết về chất kết dính và các cơ chế bám dính trên nền polymer.
- Hệ thống hóa các đặc tính lý - hóa của các nhóm vật liệu nền có bề mặt năng lượng thấp (nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn, cao su đàn hồi).
- Phân loại và phân tích các chủng loại keo dán chuyên dụng tương thích với từng loại bề mặt nền.
- Tổng quan các kỹ thuật phân tích hiện đại khảo sát bề mặt và các công nghệ tiền xử lý bề mặt trước khi dán.
- Nghiên cứu công nghệ, thiết bị phủ keo gia công mối dán và các phương pháp thử nghiệm cơ lý đánh giá chất lượng bám dính.
Phạm vi nghiên cứu của đồ án là tổng quan tài liệu học thuật chuyên khảo, tiêu chuẩn kỹ thuật trong và ngoài nước liên quan đến khoa học kết dính và công nghệ gia công bề mặt polymer năng lượng thấp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tính toán
Đề tài xây dựng trên nền tảng nhiệt động học bề mặt và hóa lý polymer, tập trung phân tích các phương trình và mô hình bám dính:
- Hiện tượng dính ướt và góc tiếp xúc: Dựa trên phương trình Young mô tả sự cân bằng sức căng bề mặt ba pha tại đường tiếp tuyến của giọt chất lỏng không cuống trên chất rắn:
$$\gamma_{SV} - \gamma_{SL} = \gamma_{LV} \cos\theta$$
và phương trình Dupré định nghĩa công bám dính ($W_a$):
$$W_a = \gamma_S + \gamma_L - \gamma_{SL}$$
kết hợp thành phương trình Young-Dupré:
$$W_a = \gamma_L (1 + \cos\theta)$$
- Thuyết thành phần sức căng bề mặt của Fowkes: Chia tổng năng lượng bề mặt thành thành phần phân tán ($\gamma^d$) và thành phần phân cực ($\gamma^p$).
- Mô hình trung bình hình học (OWRK): Mở rộng của Owens, Wendt, Rabel và Kaelble kết hợp tương tác phân tán và phân cực qua trung bình hình học.
- Mô hình điều hòa Wu (Wu Harmonic Mean): Ứng dụng trung bình điều hòa cho các tương tác giữa pha hữu cơ và vô cơ.
- Thuyết tương tác Axit - Bazơ (van Oss - Chaudhury - Good): Phân tách năng lượng tự do bề mặt thành thành phần phân tán Lifshitz-van der Waals ($\gamma^{LW}$) và thành phần tương tác axit-bazơ Lewis ($\gamma^{AB}$), gồm nhóm cho electron ($\gamma^-$) và nhóm nhận electron ($\gamma^+$).
- Phương trình trạng thái (EQS) của Kwok và Neumann: Cho phép tính toán năng lượng tự do bề mặt trực tiếp qua sức căng bề mặt chất lỏng và góc tiếp xúc thực nghiệm thông qua tham số thực nghiệm $\beta$.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết: thu thập, phân tích, so sánh và tổng hợp dữ liệu từ các giáo trình chuyên ngành kỹ thuật hóa học, các bài báo quốc tế (đặc biệt là các công trình trên tạp chí Progress in Polymer Science và các tài liệu của Owens, Briggs, Fowkes, Dupré, Delrio, Basin, Laurens, Wake, Bhowmik...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan sơ lược về chất kết dính
Chương 1 trình bày khái niệm, lịch sử phát triển và bản chất hóa lý của quá trình kết dính:
- Khái niệm và phân biệt lực dính: Phân định rõ giữa kết dính nội (cohesion - lực liên kết giữa các phân tử trong lòng chất keo) và kết dính ngoại (adhesion - lực liên kết giữa chất keo và bề mặt vật liệu dán). Khả năng bám dính tối ưu đòi hỏi sự cân bằng giữa khối lượng phân tử, độ linh động của mạch polymer và mật độ nhóm chức phân cực.
- Phân loại keo: Phân chia theo trạng thái hóa lý (keo tan trong nước, keo dung môi hữu cơ, hệ latex phân tán nước, keo nóng chảy, màng dính) và theo bản chất hóa học (keo thiên nhiên từ động vật/thực vật/khoáng chất và keo tổng hợp vô cơ/hữu cơ, gồm nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn và elastomer).
- Các cơ chế kết dính chính:
- Cơ chế khóa liên động cơ học (Mechanical Interlocking): Keo thâm nhập vào các lỗ rỗng, khe nứt vi mô trên bề mặt và đông cứng tạo khóa neo cơ học.
- Cơ chế liên kết phân tử/hóa học: Tương tác lưỡng cực, lực van der Waals, liên kết hydro, liên kết cộng hóa trị hoặc liên kết phối trí hình thành tại mặt phân cách tiếp xúc mật thiết.
- Cơ chế nhiệt động lực học: Giải thích sự bám dính dựa trên cân bằng năng lượng tự do bề mặt và khả năng thấm ướt chất lỏng.
- Các cơ chế khác: Cơ chế tĩnh điện (chia sẻ điện tử giữa hai dải năng lượng), cơ chế lưu biến/khuếch tán (sự đan xen của các mạch polymer khi vượt qua nhiệt độ chuyển pha thủy tinh $T_g$) và lý thuyết về các lớp ranh giới yếu (weak boundary layers).
| Lý thuyết nhiệt động học |
Tác giả chính |
Bản chất thành phần năng lượng bề mặt |
| Fowkes |
Fowkes (1962) |
Chỉ xét tương tác phân tán $\gamma^d$ (London - van der Waals) |
| OWRK |
Owens, Wendt, Rabel, Kaelble |
Kết hợp thành phần phân tán $\gamma^d$ và phân cực $\gamma^p$ qua trung bình hình học |
| Wu Harmonic |
Wu |
Kết hợp thành phần phân cực và phân tán qua trung bình điều hòa |
| Axit - Bazơ (STC) |
van Oss, Chaudhury, Good |
Phân tích thành phần $\gamma^{LW}$ và tương tác cho/nhận điện tử $\gamma^{AB} = 2\sqrt{\gamma^+\gamma^-}$ |
| Phương trình trạng thái (EQS) |
Kwok, Neumann |
Sử dụng hàm số thực nghiệm phụ thuộc hằng số $\beta$, không phân tách thành phần |
Chương 2: Khái quát về bề mặt năng lượng thấp
Chương 2 phân loại và phân tích đặc tính của các nhóm chất nền polymer có năng lượng bề mặt thấp gây khó khăn cho quá trình thấm ướt:
- Nhóm nhựa nhiệt dẻo:
- Polystyrene (PS): Nhựa cứng, trong suốt, gia công ép phun ở 180–200°C.
- Polyethylene terephthalate (PET): Bền cơ học, chịu nhiệt từ -90°C đến 200°C, chống thấm khí $O_2$ và $CO_2$ tốt nhưng bề mặt xốp khó làm sạch, tỷ lệ tái chế thấp (khoảng 20%).
- Polyethylene mật độ thấp (LDPE): Khối lượng riêng 917–930 kg/m³, chịu nhiệt liên tục 80°C, nhiều phân nhánh (khoảng 2% nguyên tử C) làm giảm lực liên kết phân tử.
- Polyvinyl Chloride (PVC): Cách điện tốt, tách thoát $HCl$ khi gia công nhiệt, yêu cầu chất hóa dẻo.
- Polypropylene (PP): Độ bền xé cao, kỵ nước, năng lượng bề mặt rất thấp.
- Nhóm nhựa nhiệt rắn: Gồm nhựa epoxy (phân cực, chứa nhóm oxiran và hydroxyl, tương thích với keo phenol-formaldehyde), polyurethane (PU - đàn hồi, kháng dầu, chịu mài mòn cao), alkyd, ester, melamine formaldehyde.
- Nhóm cao su đàn hồi (Elastomer): Có cấu trúc không gian 3 chiều dẻo dai, mô đun đàn hồi thấp hơn từ hàng trăm đến hàng chục nghìn lần so với kim loại. Các loại tiêu biểu: cao su EPDM/EPM (chống oxy hóa, ozon, chịu nhiệt), cao su nitrile (NBR - chất đồng trùng hợp acrylonitrile và butadien, kháng dung môi và dầu mỡ).
Chương 3: Các loại keo dán trên một số loại bề mặt năng lượng thấp
Nội dung chương 3 hệ thống hóa các công thức keo dán phù hợp cho từng cặp vật liệu:
- Keo dán nhựa thông dụng:
- Xenlulo nitrat: Đóng rắn ở nhiệt độ phòng, dễ cháy, dùng dán gỗ, vải, giấy, kim loại, thủy tinh.
- Hệ keo Epoxy: Ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và kết cấu điện, dải nhiệt độ đóng rắn linh hoạt từ nhiệt độ phòng, 85°C, 120°C đến 260°C.
- Keo dán Vinyl: Chứa 22–26% polyvinyl ancol - axetat trong dung môi toluen, có độ bền va đập tốt.
- Keo dán cao su:
- Keo dán cao su thuần túy: Keo lưu hóa từ cao su tự nhiên (đóng rắn ở 127–138°C trong 45 phút, độ bền bóc đạt $\ge 893$ g/cm chiều rộng); keo dán cho cao su butyl, cao su nitrin (giữ được 60% độ bám dính ban đầu sau 1 tuần ngâm dung môi thơm), keo dán silicon.
- Keo dán cao su dị thể và hỗn hợp: Dán cao su với giấy (khô mặt trong 5 phút, rắn hoàn toàn sau 16 giờ), cao su với kim loại (hệ quét chịu nước muối đóng rắn ở nhiệt độ phòng hoặc dán cao su silicon vào nhôm), cao su với vải (cho sản xuất phao cứu hộ, khí cầu).
- Phân loại theo tính chất cơ học mối nối: Phân biệt hệ keo dán mối nối mềm dẻo (gốc cao su elastomeric) và hệ keo dán mối nối cứng (gốc epoxy, acrylic chứa monome cyanoacrylate đóng rắn nhanh).
Chương 4: Công nghệ xử lý bề mặt mối dán
Chương 4 cung cấp chi tiết về các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện độ phân cực, loại bỏ lớp biên yếu và gia tăng năng lượng bề mặt:
- Kỹ thuật phân tích, khảo sát bề mặt:
- ToF-SIMS (Khối phổ ion thứ cấp thời gian bay): Bắn phá chùm ion sơ cấp (Ga, Bi cụm hoặc $C_{60}$), phân tích khối phổ các mảnh ion thứ cấp ở mức đơn lớp nguyên tử.
- XPS (Quang phổ quang điện tử tia X): Chiếu xạ tia X (100–2500 eV), phân tích động năng quang điện tử thoát ra từ độ sâu 5–10 nm để xác định thành phần nguyên tố và trạng thái liên kết hóa học.
- AFM (Kính hiển vi lực nguyên tử): Quét đầu dò siêu tinh vi để lập bản đồ địa hình vi mô, đo độ nhám bề mặt với độ phân giải không gian 0,01 nm.
- SEM (Kính hiển vi điện tử quét): Sử dụng chùm điện tử tán xạ khảo sát hình thái học bề mặt với độ sâu trường nhìn lớn.
- OCA (Phân tích góc tiếp xúc quang): Đo góc tiếp xúc của giọt chất lỏng thử nghiệm chuẩn để tính toán năng lượng tự do bề mặt gián tiếp.
- ATR-IR (Hồng ngoại tổng phản xạ suy giảm): Xác định các nhóm chức hóa học bề mặt nhờ sự phản xạ toàn phần nội tại qua tinh thể ATR.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3 NGUYÊN TẮC CỐT LÕI XỬ LÝ BỀ MẶT POLYMER |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Loại bỏ lớp ranh giới yếu (LMWOM) và biến tính hóa học bề mặt. |
| 2. Tăng năng lượng tự do bề mặt cao hơn sức căng bề mặt của chất kết dính. |
| 3. Cải thiện địa hình vi mô và độ nhám để tăng diện tích tiếp xúc cơ học. |
+-------------------------------------------------------------------------------+
- Các phương pháp biến tính bề mặt:
- Xử lý phóng điện hào quang (Corona Discharge Treatment - CDT): Plasma không cân bằng ở áp suất khí quyển, ion hóa không khí tạo tia phóng điện biến tính màng nhựa.
- Cơ chế biến tính Polyethylene theo đề xuất của Owens: Dưới tác dụng của tia tử ngoại và gốc tự do trong phóng điện CDT, oxy chèn vào mạch chính hình thành hydroperoxide, sau đó phân rã tạo gốc alkyl và chất đồng phân hỗ biến xeto-enol. Các liên kết hydro hình thành giữa nhóm carbonyl và phenolic giúp tăng mạnh khả năng tự dính (autohesion).
- Các phương pháp khác: Xử lý ngọn lửa (Flame treatment), xử lý plasma chân không/khí trơ, xử lý hóa chất ướt (dung dịch oxy hóa mạnh) và sử dụng chất sơn lót (Primer/Promoter như Chlorinated Polyolefin - CPO, silane).
Chương 5: Công nghệ dán trên bề mặt năng lượng thấp
Chương 5 mô tả hệ thống trang thiết bị gia công trong dây chuyền công nghiệp:
- Hệ keo một thành phần và hai/nhiều thành phần: Quy trình định lượng, khuấy trộn áp lực và phân tán chất đóng rắn/phụ gia.
- Thiết bị phủ keo và gạt keo: Khảo sát nguyên lý vận hành của các cụm thiết bị:
- Thiết bị phủ dạng dao (dao gạt cố định, dao di động, dao ngược, dao khí - air knife).
- Thiết bị tiếp xúc và thanh lăn chuyển động ngược (reverse roll coater).
- Thiết bị phủ dạng trục lăn khắc (gravure roll coater) và thiết bị ép đùn keo.
- Súng phun mù không khí ("phun chảy" - airless/air spray gun) và thiết bị kiểm soát keo dư.
Chương 6: Các phương pháp kiểm tra chất lượng bám dính của mối dán
Chương 6 hệ thống hóa các phép thử phá hủy cơ lý theo tiêu chuẩn kiểm định độ bền mối dán:
- Thử nghiệm tách lớp/bóc vỏ (Peel Test): Đo lực cắt $P$ cần thiết để bóc tách lớp liên kết ở góc xác định ($90^\circ$ hoặc $180^\circ$) theo chiều dài và chiều sâu dầm ($h$).
- Thử nghiệm bóc xoắn (Torsion Test): Đánh giá ứng suất xoắn cực đại phá hủy mặt tiếp xúc.
- Thử nghiệm kéo cắt vòng (Lap Shear Test): Xác định độ bền kéo trượt của mối dán chồng giữa hai tấm nền.
- Thử nghiệm kéo đứt trực tiếp (Pull-off/Pull-out Test): Đo lực vuông góc kéo rời khối dán ra khỏi nền.
- Thử nghiệm cào rạch/vết xước (Scratch Test): Dùng đầu dò tác dụng tải trọng tăng dần để đánh giá độ bám dính của lớp phủ.
- Thử nghiệm mối dán đối đầu chịu kéo (Butt-joint Tensile Test): Đánh giá độ bền kéo dọc trục của mối ghép đối đầu đinh tán/mông.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp có hệ thống cơ sở lý thuyết bám dính: Đồ án phân tích chuyên sâu các mô hình nhiệt động lực học bề mặt từ cổ điển đến hiện đại (Young-Dupré, Fowkes, OWRK, Wu, van Oss-Chaudhury-Good, EQS của Kwok-Neumann), làm sáng tỏ sự đóng góp của lực phân tán, lực phân cực và liên kết hydro đối với công bám dính $W_a$.
- Làm rõ bản chất rào cản năng lượng thấp của nền polymer: Đề tài chỉ rõ nguyên nhân khó dính bám của các nền PE, PP, TPO, cao su EPDM xuất phát từ sức căng bề mặt thấp ($\gamma < 30-35 \text{ mN/m}$) và sự tồn tại của lớp ranh giới yếu có trọng lượng phân tử thấp (LMWOM).
- Chi tiết hóa cơ chế phản ứng biến tính bề mặt của Owens: Trình bày chi tiết cơ chế phân hủy chuỗi và tạo nhóm xeto-enol trên nền polyethylene dưới tác động của phóng điện hào quang CDT, giải thích bằng thực nghiệm phản ứng chức hóa bề mặt với acetyl clorua, axit nitrơ và phenyl hydrazine.
- Hệ thống hóa thiết bị gia công và phương pháp kiểm định: Tổng hợp đầy đủ 15 dạng thiết bị phủ/phun keo công nghiệp cùng 6 quy trình kiểm tra cơ tính phá hủy mối dán, cung cấp quy trình công nghệ liền mạch từ chuẩn bị bề mặt, gia công dán keo đến đánh giá chất lượng sản phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do tính chất là Đồ án công nghệ 1 (đồ án lý thuyết tổng quan), đề tài dừng lại ở việc tổng hợp, đối chiếu tài liệu và phân tích dữ liệu công bố quốc tế mà chưa trực tiếp tiến hành chế tạo keo, gia công mẫu thực tế hay đo đạc phổ thực nghiệm tại phòng thí nghiệm.
- Hướng mở rộng:
- Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm đo góc tiếp xúc quang (OCA) và tính toán năng lượng tự do bề mặt trên các mẫu màng PP, PE thương phẩm tại Việt Nam.
- Thử nghiệm xử lý bề mặt bằng các phương pháp thân thiện môi trường (như xử lý plasma lạnh áp suất khí quyển) và đánh giá độ bền bóc tách theo thời gian già hóa môi trường.
- Phối trộn và phát triển các hệ xúc tiến bám dính (primer) trên cơ sở Polyolefin clo hóa (CPO) hoặc silane ghép biến tính cho các mối dán polymer-kim loại.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Vật liệu Polymer và Composite, Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo máy khi thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp liên quan đến công nghệ chất kết dính và kỹ thuật bề mặt.
- Kỹ sư công nghệ tại các nhà máy sản xuất bao bì nhựa, chi tiết linh kiện ô tô, dày dép cao su, vật liệu nội thất và thiết bị điện tử trong việc tra cứu giải pháp xử lý bề mặt và lựa chọn quy trình thiết bị phủ keo phù hợp.
- Các phần đáng tham khảo: Bảng so sánh các biểu diễn toán học của thuyết nhiệt động học bám dính (Chương 1), cơ chế xử lý CDT trên màng PE (Chương 4) và nguyên lý làm việc của các đầu phủ keo công nghiệp (Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao vật liệu có bề mặt năng lượng thấp như PE, PP lại rất khó kết dính bằng keo thông thường?
Do các polymer này trơ hóa học, không chứa các nhóm chức phân cực và có sức căng bề mặt ($\gamma$) rất thấp, nhỏ hơn sức căng bề mặt của phần lớn các loại keo lỏng thông thường. Theo điều kiện thấm ướt của Young-Dupré, chất keo không thể lan tỏa và tạo góc tiếp xúc nhỏ ($\theta \to 0^\circ$) để thấm ướt bề mặt, dẫn đến việc không hình thành được các liên kết phân tử và liên kết cơ học bền vững.
2. Sự khác biệt bản chất giữa kết dính nội (cohesion) và kết dính ngoại (adhesion) là gì?
Kết dính nội (cohesion) là lực liên kết giữa các phân tử cùng loại bên trong bản thân chất keo dán, quyết định độ bền cơ lý của khối keo sau đóng rắn. Kết dính ngoại (adhesion) là lực tương tác bề mặt hình thành giữa các phân tử chất keo và các phân tử của vật liệu nền dán, quyết định khả năng bám dính tại mặt phân cách.
3. Theo cơ chế của Owens, phóng điện hào quang (CDT) cải thiện độ bám dính của Polyethylene qua các bước nào?
Dưới tác động của tia cực tím và các hạt mang năng lượng trong dòng phóng điện, oxy chèn vào mạch chính PE tạo thành hydroperoxide. Sau đó, chuỗi polymer bị bẻ gãy tạo ra các gốc alkyl và dẫn xuất hỗ biến xeto-enol. Các nhóm carbonyl và hydroxyl phân cực cao này tạo ra các liên kết hydro liên phân tử mạnh mẽ khi hai bề mặt tiếp xúc, gia tăng vượt bậc độ bám dính tự thân (autohesion).
4. Thiết bị ToF-SIMS và XPS khác nhau như thế nào trong việc phân tích bề mặt mối dán?
XPS sử dụng chùm tia X chiếu xạ để phân tích năng lượng quang điện tử thoát ra từ độ sâu 5–10 nm, cung cấp thông tin định tính và định lượng về thành phần nguyên tố cũng như trạng thái liên kết hóa học. ToF-SIMS sử dụng chùm ion sơ cấp xung bắn phá bề mặt trong điều kiện chân không siêu cao, ghi nhận phổ khối lượng của các mảnh ion thứ cấp ở độ sâu cực mỏng (cấp đơn lớp nguyên tử), cho thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử và đồng vị tại bề mặt.
5. Khi nào nên sử dụng keo dán mối nối mềm dẻo thay vì keo dán mối nối cứng?
Keo dán mối nối mềm dẻo (gốc cao su, elastomer) được ưu tiên khi ghép các vật liệu chịu biến dạng đàn hồi lớn, chịu uốn, rung động hoặc có sự chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt cao giữa hai chất nền (như cao su dán với vải lều, cao su với kim loại trong phao cứu sinh). Keo mối nối cứng (như epoxy, acrylic) dùng cho các kết cấu yêu cầu khả năng chịu lực cắt, lực kéo tĩnh cao và làm việc trong môi trường yêu cầu độ cứng vững kết cấu.
Kết luận
Đồ án công nghệ 1 của sinh viên Trương Phước Tiến và Đàm Thị Mỹ Trinh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nhiệt động học bám dính và công nghệ gia công mối dán trên các nền polymer năng lượng thấp. Công trình làm rõ bản chất rào cản năng lượng bề mặt, phân tích các giải pháp xử lý biến tính bề mặt (tiêu biểu là phóng điện CDT, plasma, primer) và tổng quan các thiết bị tạo màng keo công nghiệp. Đây là tài liệu tổng hợp có giá trị tham khảo học thuật và kỹ thuật thực tiễn cho lĩnh vực khoa học vật liệu polymer và công nghệ dán kết cấu.