Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam - Luận văn Thạc sĩ Kinh tế của Phạm Thái Huyền Trân

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Phân tích sâu sắc các kênh tác động và hiệu quả điều hành của Ngân hàng Nhà

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam Hướng dẫn tổng quan

Hiểu rõ cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam là yếu tố then chốt để Ngân hàng Nhà nước (NHNN) hoạch định và điều hành hiệu quả các biện pháp nhằm đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Bài viết này tổng quan về các kênh mà qua đó các quyết định của NHNN tác động đến nền kinh tế, từ lãi suất, tỷ giá đến tín dụng và giá tài sản. Việc phân tích sâu sắc các kênh này giúp nhận diện những yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả của chính sách tiền tệ Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách tiền tệ trong ổn định kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ (CSTT) là công cụ hữu hiệu của nhà nước để điều tiết tổng cung tiền tệ, ảnh hưởng trực tiếp đến lạm phát, tăng trưởng kinh tế, và việc làm. Tại Việt Nam, NHNN sử dụng CSTT để kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Một cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam hoạt động hiệu quả đảm bảo rằng các thay đổi về lãi suất chính sách, tỷ giá hoặc các biện pháp khác của NHNN sẽ lan tỏa và tạo ra những tác động như mong muốn lên các biến số kinh tế vĩ mô, góp phần vào sự ổn định chung của thị trường tài chính và nền kinh tế. Sự hiểu biết sâu sắc về các kênh truyền dẫn là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa việc sử dụng các công cụ CSTT.

1.2. Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ cơ bản Khám phá lý thuyết

Lý thuyết kinh tế học đã xác định nhiều kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ, bao gồm kênh lãi suất, kênh tỷ giá hối đoái, kênh tín dụng, và kênh giá tài sản. Kênh lãi suất là kênh truyền thống nhất, nơi các thay đổi về lãi suất chính sách ảnh hưởng đến chi phí vay mượn, từ đó tác động đến đầu tư và tiêu dùng. Kênh tỷ giá phản ánh tác động của chính sách tiền tệ lên giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ, ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu và lạm phát. Kênh tín dụng tập trung vào vai trò của hệ thống ngân hàng trong việc cung cấp tín dụng, còn kênh giá tài sản xem xét cách CSTT ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, bất động sản và sự giàu có của hộ gia đình. Nghiên cứu sâu rộng về các kênh này giúp đánh giá tác động chính sách tiền tệ một cách toàn diện.

II. Những thách thức khi nghiên cứu cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam

Việc phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, từ những hạn chế về dữ liệu đến những đặc điểm riêng của nền kinh tế đang phát triển. Những yếu tố này có thể làm sai lệch kết quả nghiên cứu và gây khó khăn trong việc đưa ra các khuyến nghị chính sách chính xác. Để có cái nhìn toàn diện về chính sách tiền tệ Việt Nam, cần phải nhận diện và giải quyết các rào cản này một cách khoa học và hệ thống.

2.1. Hạn chế về dữ liệu và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Một trong những rào cản lớn nhất khi nghiên cứu cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam là sự thiếu hụt hoặc chất lượng không đồng đều của dữ liệu kinh tế vĩ mô. Dữ liệu lịch sử có thể không đủ dài hoặc không đủ chi tiết để áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp như mô hình VAR chính sách tiền tệ hay VECM một cách hiệu quả. Việc thu thập số liệu đáng tin cậy về lãi suất bán lẻ, các loại hình tín dụng, hoặc chỉ số giá tài sản thường gặp khó khăn. Hơn nữa, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp cũng là một thách thức, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để mô hình hóa đúng bản chất phức tạp của các mối quan hệ kinh tế và tránh các sai lệch ước lượng.

2.2. Đặc thù kinh tế Việt Nam ảnh hưởng đến kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ

Nền kinh tế Việt Nam với những đặc điểm riêng như mức độ phát triển của thị trường tài chính, vai trò của các ngân hàng thương mại nhà nước, và sự can thiệp của chính phủ có thể làm biến đổi cách thức hoạt động của các kênh truyền dẫn. Ví dụ, sự kém phát triển của thị trường vốn có thể làm giảm hiệu quả của kênh giá tài sản, trong khi đặc điểm của hệ thống ngân hàng có thể ảnh hưởng đến kênh truyền dẫn lãi suất và tín dụng. Sự biến động của tỷ giá hối đoái dưới tác động của các yếu tố bên ngoài cũng là một thách thức lớn. Những yếu tố đặc thù này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải có cái nhìn sâu sắc và điều chỉnh phương pháp luận cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, để đánh giá chính xác hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ.

III. Phân tích chuyên sâu các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ chủ yếu ở Việt Nam

Để hiểu cách thức chính sách tiền tệ Việt Nam tác động đến nền kinh tế, việc phân tích chi tiết từng kênh truyền dẫn là điều cần thiết. Mỗi kênh có cơ chế hoạt động riêng, nhưng tất cả đều góp phần vào quá trình lan tỏa các quyết định của NHNN. Phần này sẽ đi sâu vào các kênh truyền dẫn chính, giải thích cách chúng hoạt động và những đặc điểm nổi bật trong bối cảnh Việt Nam, giúp làm rõ hơn cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam.

3.1. Kênh lãi suất Cơ chế và tác động đến nền kinh tế Việt Nam

Kênh lãi suất là trung tâm của cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ. Khi NHNN thay đổi lãi suất chính sách (như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu), nó sẽ ảnh hưởng đến lãi suất thị trường liên ngân hàng, và sau đó lan tỏa đến lãi suất bán lẻ (lãi suất tiền gửi và cho vay) của các ngân hàng thương mại. Sự thay đổi trong chi phí vay vốn ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp và tiêu dùng của hộ gia đình. Tăng lãi suất có xu hướng giảm đầu tư và tiêu dùng, từ đó làm chậm tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát. Ngược lại, giảm lãi suất kích thích hoạt động kinh tế. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mức độ truyền dẫn từ lãi suất chính sách đến lãi suất bán lẻ là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của kênh này ở Việt Nam.

3.2. Kênh tỷ giá hối đoái Phản ứng và ảnh hưởng trong bối cảnh Việt Nam

Kênh tỷ giá là một phần quan trọng của cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam. Các biện pháp tiền tệ của NHNN có thể ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế và làm thay đổi giá trị đồng tiền quốc gia. Khi lãi suất trong nước tăng, dòng vốn nước ngoài có xu hướng chảy vào, làm tăng giá trị đồng Việt Nam (VND). Một VND mạnh hơn làm cho hàng hóa nhập khẩu rẻ hơn và xuất khẩu đắt hơn, từ đó ảnh hưởng đến cán cân thương mại và lạm phát. Tài liệu gốc đã chỉ ra sự phức tạp của kênh này, ví dụ như nỗ lực phá giá VND năm 2011 đã bị lạm phát xóa hết, và hiện tượng "puzzle tỷ giá" khi tăng lãi suất làm tỷ giá thực tăng. Điều này nhấn mạnh sự nhạy cảm của chính sách tiền tệ Việt Nam với biến động tỷ giá hối đoái.

3.3. Kênh tín dụng và giá tài sản Vai trò trong truyền dẫn chính sách tiền tệ

Kênh tín dụng hoạt động thông qua ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến khả năng và sẵn lòng cho vay của các ngân hàng. Khi NHNN thắt chặt tiền tệ, nguồn vốn của ngân hàng có thể bị hạn chế, làm giảm khả năng cung cấp tín dụng, từ đó ảnh hưởng đến đầu tư và tiêu dùng. Kênh giá tài sản tập trung vào cách CSTT tác động đến giá cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản. Ví dụ, giảm lãi suất có thể làm tăng giá tài sản, tạo ra hiệu ứng của cải và khuyến khích chi tiêu. Ngược lại, tăng lãi suất có thể làm giảm giá tài sản. Việc nghiên cứu các kênh này giúp đánh giá toàn diện tác động chính sách tiền tệ và ảnh hưởng của chúng đến ổn định kinh tế vĩ mô.

IV. Phương pháp mô hình VAR và VECM trong đánh giá cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ

Để phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam một cách định lượng và khoa học, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến như VAR (Vector Autoregression) và VECM (Vector Error Correction Model). Những công cụ này cho phép khám phá mối quan hệ động học giữa các biến kinh tế vĩ mô và đánh giá phản ứng của nền kinh tế trước các cú sốc chính sách. Việc áp dụng đúng đắn các mô hình này là chìa khóa để hiểu rõ chính sách tiền tệ Việt Nam.

4.1. Ứng dụng mô hình VAR trong phân tích cú sốc chính sách tiền tệ

Mô hình VAR là một công cụ mạnh mẽ để phân tích mối quan hệ giữa các chuỗi thời gian kinh tế mà không cần áp đặt quá nhiều giả định lý thuyết. Trong nghiên cứu về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ, mô hình VAR cho phép kiểm định cách các cú sốc từ công cụ chính sách (ví dụ, lãi suất) lan truyền và ảnh hưởng đến các biến kinh tế vĩ mô khác như GDP, CPI, hoặc tỷ giá. Cụ thể, mô hình này giúp phân tích hàm phản ứng xung (Impulse Response Function) để thấy được phản ứng của các biến sau một cú sốc và phân rã phương sai (Variance Decomposition) để xác định mức độ giải thích sự biến động của một biến bởi các cú sốc từ các biến khác. Đây là phương pháp cốt lõi để đánh giá tác động chính sách tiền tệ.

4.2. Vai trò của mô hình VECM trong xác định mối quan hệ dài hạn

Trong trường hợp các chuỗi thời gian không dừng nhưng có mối quan hệ đồng liên kết (cointegration), mô hình VECM (Vector Error Correction Model) trở thành công cụ không thể thiếu. VECM không chỉ xem xét các mối quan hệ động học ngắn hạn mà còn có khả năng xác định mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến. Đối với nghiên cứu cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam, VECM đặc biệt hữu ích để phân tích sự truyền dẫn từ lãi suất chính sách đến lãi suất bán lẻ, và mức độ điều chỉnh về cân bằng trong dài hạn. Việc áp dụng VECM giúp làm rõ hơn cấu trúc dài hạn của kênh truyền dẫn lãi suất và đảm bảo các kết quả nghiên cứu vững chắc hơn về ổn định kinh tế vĩ mô.

V. Kết quả thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam Luận giải từ nghiên cứu

Nghiên cứu thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam cung cấp những bằng chứng quan trọng về cách thức các công cụ của NHNN ảnh hưởng đến nền kinh tế. Các kết quả này không chỉ xác nhận lý thuyết mà còn làm nổi bật những đặc điểm riêng của Việt Nam, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp hơn. Luận văn đã sử dụng các mô hình kinh tế lượng để làm sáng tỏ hiệu quả của các kênh truyền dẫn chính.

5.1. Sự truyền dẫn từ lãi suất chính sách đến lãi suất bán lẻ Bằng chứng tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu từ luận văn cho thấy có mối quan hệ đồng liên kết giữa lãi suất chính sách (lãi suất tái cấp vốn) và lãi suất bán lẻ (lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay) ở Việt Nam. Cụ thể, có sự truyền dẫn từ lãi suất chính sách đến lãi suất tiền gửilãi suất cho vay, dù mức độ và tốc độ truyền dẫn có thể khác nhau. Lãi suất tái cấp vốn được xác định có tác động đến lãi suất tiền gửi và cho vay, với mức độ điều chỉnh về cân bằng trong dài hạn. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra rằng việc truyền dẫn này không phải lúc nào cũng hoàn hảo và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Ví dụ, trong một số giai đoạn, sự thay đổi của lãi suất chính sách không tác động mạnh mẽ đến lãi suất cho vay, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ.

5.2. Phản ứng của sản lượng và lạm phát với cú sốc lãi suất và tỷ giá

Sử dụng mô hình VAR chính sách tiền tệ, luận văn đã phân tích phản ứng của sản lượng (GDP) và lạm phát (CPI) trước các cú sốc lãi suất và tỷ giá. Khi có cú sốc lãi suất, sản lượng và lạm phát thường có phản ứng theo hướng lý thuyết, tuy nhiên, đôi khi vẫn xuất hiện các hiện tượng "puzzle". Cụ thể, nghiên cứu đã quan sát thấy hiện tượng "puzzle về giá" (giá cả phản ứng không như kỳ vọng) và "puzzle tỷ giá" (tỷ giá thực tăng khi lãi suất tăng, ngược với lý thuyết). Điều này cho thấy sự phức tạp của cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam và sự ảnh hưởng của các yếu tố khác như lạm phát đến biến động tỷ giá hối đoái. Việc hiểu rõ những hiện tượng này là cần thiết để NHNN có thể đưa ra các điều chỉnh chính sách phù hợp.

VI. Tổng kết và định hướng cải thiện cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ Việt Nam

Tổng kết lại, việc nghiên cứu cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam là cực kỳ quan trọng để tăng cường hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô. Các kết quả từ luận văn đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về cách thức các kênh truyền dẫn hoạt động và những thách thức đang tồn tại. Dựa trên những phát hiện này, có thể đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cao hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ.

6.1. Đánh giá tổng quan hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam

Nhìn chung, cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam hoạt động thông qua các kênh lãi suất, tỷ giá, tín dụng và giá tài sản, tuy nhiên hiệu quả và mức độ rõ rệt của từng kênh có sự khác biệt. Kênh lãi suất thể hiện sự truyền dẫn rõ ràng từ lãi suất chính sách đến lãi suất bán lẻ, nhưng tốc độ và độ lớn của sự truyền dẫn này cần được cải thiện. Kênh tỷ giá và các kênh khác cũng có vai trò nhưng còn tồn tại những "puzzle" hoặc tác động chưa thực sự mạnh mẽ. Việc đánh giá tổng quan cho thấy chính sách tiền tệ Việt Nam đã có những tác động nhất định đến ổn định kinh tế vĩ mô, song vẫn còn nhiều dư địa để tối ưu hóa, đặc biệt là trong việc khắc phục những điểm nghẽn và tăng cường tính minh bạch của thị trường tài chính.

6.2. Khuyến nghị chính sách và hướng nghiên cứu tương lai để tối ưu hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ, NHNN cần tiếp tục cải thiện tính linh hoạt của lãi suất thị trường, giảm thiểu các yếu tố cản trở sự truyền dẫn của kênh lãi suất. Đối với kênh tỷ giá, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để tránh các hiện tượng "puzzle" và đảm bảo tỷ giá hối đoái phản ánh đúng thực trạng kinh tế. Về mặt nghiên cứu, cần tiếp tục thu thập dữ liệu chi tiết và dài hạn hơn, áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn như SVAR hoặc các mô hình kinh tế học mới để có cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và sự phát triển của công nghệ tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/04/2026
Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở việt nam luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Chính sách tiền tệ đƣợc xem là một công cụ chính sách quan trọng nhằm tác động đến nền kinh tế để đạt đƣợc các mục tiêu nhƣ ổn định kinh tếvĩ mô và kiểm soát giá cả. Tác động của chính sách tiền tệ luôn đƣợc thể hiện rõ nét tới nền kinh tế nói chung và thị trƣờng tài chính nói riêng trong suốt quá trình vận hành của nền kinh tế, đặc biệt là trong ngắn hạn, thông qua các chỉ tiêu tiền tệ nhƣ: lãi suất, tín dụng, tỷ giá hối đoái, giá tài sản,…. Chính sách tiền ngày nay đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để chính phủ can thiệp vào nền kinh tế, nắm bắt đƣợc cơ chế tác động của các kênh truyền dẫn tiền tệ hiện có sẽ giúp tăng hiệu quả của các chính sách tiền tệ và cho phép Ngân hàng trung ƣơng duy trì các biến vĩ mô tại mức mục tiêu. Thực trạng nền kinh tế vĩ mô Việt Nam trong những năm gần đây đã có nhiều biến động và bất ổn nhƣ lạm phát, lãi suất tăng cao làm cho hoạt động của các doanh nghiệp gặp khó khăn, tăng trƣởng chậm lại và tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.

Trong bối cảnh khó khăn này NHNN đã dùng công cụ chính sách tiền tệ để tác động vào nền kinh tế nhằm điều tiết cải thiện tình hình này. Nhƣng thực tế cho thấy không phải dễ dàng áp dụng các công cụ chính sách tiền tệ để điều tiết nền kinh tế theo mục tiêu của NHNN. Do đó bài nghiên cứu này sẽ phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam thông qua các kênh truyền dẫn là lãi suất, tín dụng, tỷ giá và giá tài sản. Mục tiêu của bài nghiên cứu là đo lƣờng mức độ truyền dẫn từ lãi suất chính sách đến lãi suất bán lẻ, phân tích tác động của các cú sốc chính sách tiền tệ đến nền kinh tế Việt Nam thông qua hai biến sản lƣợng và lạm phát.

Bài nghiên cứu sử dụng mô hình số nhân năng động (Dynamic Multiplier Model) và mô hình Vector hiệu chỉnh sai số để xem xét mức độ truyền dẫn của lãi suất chính sách đến lãi suất bán lẻ ở Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2000 đến tháng 5 năm -2 - 2013. Và tác giả cũng sử dụng mô hình tự hồi quy vector (VAR) với chuỗi số liệu thời gian theo quý từ quý 3 năm 2000 đến quý 2 năm 2013 để phân tích tác động của các cú sốc chính sách tiền tệ đến sản lƣợng và lạm phát. Kết cấu của bài nghiên cứu gồm năm phần nhƣ sau: - Giới thiệu các nghiên cứu trƣớc đây về sự truyền dẫn của chính sách tiền tệ. - Tổng quan về bốn kênh truyền dẫn tiền tệ là kênh lãi suất, kênh tỷ giá, kênh tín dụng và kênh tài sản.

- Phƣơng pháp và dữ liệu nghiên cứu. - Kết quả nghiên cứu. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC ĐÂY Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ mô tả quá trình mà những thay đổi từ chính sách tiền tệ ảnh hƣởng đến các biến số vĩ mô quan trọng của nền kinh tế nhƣ tổng sản lƣợng, mức giá, tiêu dùng và đầu tƣ,… Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ chủ yếu nhƣ lãi suất, tỷ giá, giá tài sản, cung tiền và tín dụng. Đã có nhiều nghiên cứu về cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ, sau đây là một vài nghiên cứu sẽ đƣợc giới thiệu tóm lƣợc trong phần này.

Bernanke và Gertler (1995) cho thấy giá trị tài sản cũng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế truyền tải chính sách tiền tệ thông qua kênh tín dụng, chính sách tiền tệ không chỉ tác động đến mặt bằng lãi suất chung mà còn tác động đến mức chênh lệch lãi suất phải trả khi vay vốn từ bên ngoài. Có 2 cơ chế giải thích cho mối tƣơng quan này: kênh Bảng cân đối tài sản và kênh Tín dụng ngân hàng. Gert Peersman và Frank Smets (2001) dùng mô hình VAR để nghiên cứu tác động của các cú sốc chính sách tiền tệ trong khu vực đồng Euro. Các tác giả phát hiện phản ứng đẩy hợp lý của các biến số kinh tế vĩ mô chính với một chính sách tiền tệ thắt chặt bất ngờ trong khu vực đồng Euro.

Bài nghiên cứu cũng phân tích phản ứng của các biến sốvĩ mô khác và các thành phần GDP với một cú sốc chính sách tiền tệ: phản ứng của sản lƣợng chủ yếu là do sự sụt giảm trong đầu tƣ, việc làm giảm nhƣng năng suất lao động phản ứng ít mạnh mẽ. Tác giả tìm thấy một hiệu ứng thanh khoản ngay lập tức trên M1 nhƣng giảm dần dần đến M3 và tập hợp tín dụng khác. Lãi suất dài hạn phản ứng yếu ớt với sự gia tăng tạm thời trong lãi suất ngắn hạn phù hợp với lý thuyết kỳ vọng của cấu trúc kỳ hạn, giá cổ phiếu giảm đáng kể tác động, trong khi giá nhà phản ứng chậm chạp hơn. -4 - Piti Disyatat, Pinnarat Vongsinsirikul (2003), các tác giả đã tìm ra bằng chứng cho sự truyền dẫn từ lãi suất thị trƣờng đến lãi suất bán lẻ ở Thái Lan và nhìn chung sự truyền dẫn này thấp hơn so với các nƣớc phát triển.

Bài nghiên cứu này cũng cho thấ kênh lãi suất có ảnh hƣởng lớn ở Thái Lan. Ngoài kênh lãi suất truyền thống, thì kênh tín dụng cũng có vai trò quan trọng nhƣng vai trò của tín dụng ngân hàng dƣờng nhƣ đã giảm sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997. Ngoài ra, bằng cách hạn chế nhu cầu đầu tƣhiệu quả, công suất dƣ thừa và điểm yếu của bảng cân đối trong khu vực doanh nghiệp cũng làm giảm cả kênh tín dụng và kênh lãi suất truyền thống. Mala Raghavan và Param Silvapulle (2009) sử dụng mô hình VARMA, VAR và SVAR để mô hình hóa khung chính sách tiền tệ một nền kinh tế mở nhỏ - Maylaysia.

Tác giả đã so sánh các phản ứng đẩy của những mô hình này cho các cú sốc tiền tệ, lãi suất, tỷ giá và các cú sốc tiền tệ nƣớc ngoài. Kết quả thực nghiệm cho thấy có sự khác nhau đáng kể trong những cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở thời kỳ trƣớc và sau khủng hoảng do những thay đổi trong kinh tếvà hệ thống tài chính ở Malaysia và chế độ tỷ giá cố định áp dụng vào năm 1998 có ảnh hƣởng đặc biệt đến mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và nền kinh tế thực. Thời kỳ trƣớc khủng hoảng, các cú sốc tiền tệ trong nƣớc và nƣớc ngoài đều có tác động đáng kể tới sản lƣợng, giá cả, cung tiền, lãi suất và tỷ giá. Ngƣợc lại, thời kỳ sau khủng hoảng các cú sốc này ít ảnh hƣởng đến các biến trong nƣớc chỉ có những cú sốc tiền tệ mới có ảnh hƣởng mạnh hơn đến sản lƣợng.

Jääskelä và David Jennings (2011) nghiên cứu nhằm kiểm tra khả năng của từng mô hình VAR trong việc xác định cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ. Tác giả sử dụng mô hình sign-restricted VAR (mô hình VAR áp dụng dấu hiệu giới hạn) có khả năng tái tạo đƣợc phản ứng đẩy gần giống với phản ứng đẩy thực hơn so với mô hình mô hình VAR đệ quy. Các tác giả cho rằng mô hình VAR sử dụng dấu hiệu giới hạn dƣờng nhƣ có thể giải quyết đƣợc các puzzle liên quan đến giá và tỷ giá hối đoái -5 - thực, với điều kiện các loại cú sốc khác nhau đƣợc xác định đủ. Tuy nhiên, mô hình VAR dấu hiệu giới hạn vẫn có những hạn chế riêng, đó là, mặc dù mô hình VAR dấu hiệu giới hạn cung cấp dấu hiệu chính xác của các phản ứng đẩy, nhƣng những phản ứng đẩy trung tâm (và gần trung tâm), lại sai hƣớng và khó có thể trùng với các phản ứng đẩy thực (true impulses).

Phát hiện này gây nghi ngờ về các khái niệm phổ biến rằng các phản ứng đẩy trung tâm (median impulses) là những mô tả khả thi nhất của quá trình tạo dữ liệu mô phỏng. Ở Việt Nam cũng đã có những nghiên cứu định lượng về truyền dẫn chính sách tiền tệ chủ yếu là phân tích vai trò của các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ như cung tiền, lãi suất, tỷ giá và tín dụng. Lê Việt Hùng (2008) cho thấy chính sách tiền tệ đã ảnh hƣởng đến sản lƣợng, mức giá. Khi gia tăng cung tiền làm tăng sản lƣợng thực tế và thêm lãi suất thực vào mô hình cơ bản để kiểm tra tác động của kênh lãi suất, cung tiền vẫn ảnh hƣởng đến sản lƣợng và lãi suất thực.

Đối với kênh tỷ giá hối đoái, tỷ giá thực đã ảnh hƣởng đến sản lƣợng nhƣng không bị ảnh hƣởng bởi cung tiền. Nguyễn Phi Lân (2010)sử dụng phƣơng pháp mô hình cấu trúc tự hồi quy véc tơ (SVAR) để mô hình hóa khuôn khổ chính sách tiền tệ của Việt Nam trong giai đoạn sau khủng hoảng tài chính khu vực năm 1997. Qua bài nghiên cứu tác giả cho thấy: Cung tiền M2 có xu hƣớng tác động tích cực tới tăng trƣởng kinh tế tuy nhiên mức độ tác động của cung tiền M2 tới khu vực sản xuất công nghiệp còn chƣa lớn; biến động của tỷ giá phụ thuộc rất lớn vào lãi suất, lƣợng tiền cung ứng ra lƣu thông, nó cũng bị tác động bởi các nhân tố bên ngoài nền kinh tế nhƣng không quá lớn; việc thay đổi lãi suất sẽ mất thời gian khoảng là 3 - 5 tháng để có hiệu lực; đồng VND bị mất giá cũng khiến lãi suất VND giảm xuống nhƣng sẽ mất khoảng thời gian từ 5 đến 10 tháng; CPI tƣơng đối nhạy cảm và phản ứng mạnh với việc thắt chặt chính sách tiền tệ. -6 - Nguyễn Phi Lân (2012) sử dụng phƣơng pháp tự hồi quy hiệu chỉnh dạng vector để nghiên cứu và kết quả ƣớc lƣợng cho thấy Việt Nam có dấu hiệu của tác động trung chuyển của tỷ giá tới chỉ số giá nhập khẩu và tiêu dùng trong nƣớc.

Độ mở của nền kinh tế cũng tác động không nhỏ tới chỉ số giá tiêu dùng trong nƣớc nói chung và chỉ số giá nhập khẩu nói riêng. Ðiều này cho thấy, với một nền kinh tế có độ mở lớn rất dễ bị tổn thƣơng trƣớc các cú sốc bên ngoài. Bên cạnh đó, biến động của giá cả hàng hóa quốc tế cũng tác động không nhỏ tới chỉ số giá cả hàng hóa trong nƣớc. Tuy nhiên, trong dài hạn, việc mở rộng tổng cung hay nói cách khác nếu năng suấtlao động của nền kinh tế thì sẽ tác động kiểm soát tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng trong nƣớc cũng nhƣ chỉ số giá hàng hóa nhập khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ