Tổng quan luận án

Công trình khoa học mang tên "Nghiên cứu chuyển đổi mô hình tổ chức từ mô hình làm việc các phòng ban độc lập sang mô hình nhóm làm việc đối với những doanh nghiệp thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Ngô Tuấn Anh thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Trần Xuân Cầu và PGS.TS. Nguyễn Nam Phương. Luận án được bảo vệ năm 2011 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, thuộc chuyên ngành Kinh tế lao động, mã số chuyên ngành 62.01.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh toàn cầu có nhiều biến động và mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với yêu cầu phải tái cấu trúc mô hình quản lý nhằm tăng cường khả năng thích ứng. Yêu cầu này đặc biệt cấp thiết đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin (CNTT) – một ngành nghề đòi hỏi tính linh hoạt, sáng tạo và đổi mới liên tục.

Thực tế lịch sử quản trị ghi nhận nhiều giai đoạn thử nghiệm mô hình tổ chức, từ mô hình ma trận đến trào lưu mô hình phẳng với phong cách làm việc nhóm, đặc thù là nhóm làm việc liên phòng ban. Mục tiêu cốt lõi của những biến đổi này là tăng cường kiểm soát công việc, tinh giảm tối đa các cấp độ quản lý trung gian, qua đó gia tăng độ linh hoạt và tiết giảm chi phí quản lý. Mô hình tổ chức truyền thống dựa trên các phòng ban độc lập bộc lộ nhiều hạn chế do sự chia cắt giữa các tầng nấc quản lý và các rào cản chức năng.

Mặc dù trên thế giới và ở Việt Nam đã có những nghiên cứu về mô hình làm việc nhóm liên phòng ban, song văn bản xác định rõ khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ và toàn diện về thực tiễn quá trình chuyển đổi từ mô hình phòng ban độc lập sang mô hình nhóm làm việc liên phòng ban tại các doanh nghiệp CNTT Việt Nam, bao quát từ nội dung, phương thức chuyển đổi cho đến việc đánh giá các tác động tích cực lẫn tiêu cực.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận cùng thực tiễn của quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức từ phòng ban độc lập sang nhóm làm việc liên phòng ban trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng, làm rõ những ưu điểm, hạn chế và các ảnh hưởng của quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức đến hoạt động của một số doanh nghiệp CNTT tại Việt Nam.
  3. Đề xuất hệ thống khuyến nghị xác định rõ những dạng doanh nghiệp CNTT nào cần thiết phải chuyển đổi, đồng thời thiết lập các nguyên tắc và nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sau chuyển đổi.

Câu hỏi nghiên cứu

Văn bản đặt ra các câu hỏi trọng tâm cần giải quyết:

  1. Những doanh nghiệp CNTT nào có đặc điểm và điều kiện phù hợp bắt buộc phải chuyển đổi sang mô hình tổ chức theo nhóm làm việc liên phòng ban?
  2. Quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức từ phòng ban độc lập sang nhóm làm việc tạo ra những tác động cụ thể nào đối với phương diện con người và cung cách quản lý trong doanh nghiệp?
  3. Những nguyên tắc và giải pháp quản trị nào cần được thực hiện để bảo đảm việc chuyển đổi mô hình tổ chức diễn ra thành công và nâng cao hiệu quả kinh doanh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức doanh nghiệp từ mô hình tổ chức theo các phòng ban độc lập sang mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc (đặc thù theo nhóm làm việc liên phòng ban) tại các doanh nghiệp CNTT Việt Nam.
  • Phạm vi không gian và quy mô: Khảo sát các doanh nghiệp CNTT Việt Nam có quy mô lớn và trung bình đã thực hiện chuyển đổi mô hình tổ chức. Nghiên cứu tập trung phân tích sâu vào 2 trường hợp điển hình:
    • Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dịch vụ Công nghệ CMC: Đại diện cho mô hình doanh nghiệp kinh doanh đa lĩnh vực (phần cứng, phần mềm và giải pháp tổng thể về CNTT).
    • Công ty Cổ phần/TNHH Dịch vụ Công nghệ Tinh Vân: Đại diện cho mô hình doanh nghiệp chuyên sâu trong lĩnh vực giải pháp phần mềm.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế được tác giả triển khai thu thập số liệu trong khoảng thời gian từ tháng 8 năm 2010 đến tháng 10 năm 2010.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật và kế thừa có chọn lọc các kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế xoay quanh vấn đề tái cấu trúc tổ chức và làm việc nhóm:

Các hướng nghiên cứu được điểm lại trong văn bản

  • Tác động của chuyển đổi đến phương diện con người và tâm lý nhân sự:
    • Nguyễn Thanh Hội (tài liệu [11, tr. 40]): Chỉ ra rằng việc chuyển đổi mô hình sang nhóm làm việc liên phòng ban gây khó khăn cho cả hai cấp độ: cấp quản lý (từ quản đốc trở lên) thường lo sợ mất quyền lực nên không trao quyền tự quyết hoàn toàn hoặc không cung cấp đủ điều kiện hoạt động cho nhóm; cấp nhân viên lo sợ mất vị trí làm việc hiện tại trước các đòi hỏi cao của phương thức làm việc nhóm.
    • Charles Handy (tài liệu [18, tr. 40]): Khẳng định khía cạnh tích cực của chuyển đổi khi người lao động được gia tăng hiểu biết về kiến thức, kỹ năng, tích lũy thêm kinh nghiệm đa ngành và nâng cao khả năng thích ứng trước các biến đổi của môi trường.
    • Lê Thế Giới (tài liệu [7, tr. 285]): Xác định bốn trạng thái tâm lý có ảnh hưởng mạnh nhất đến năng suất và hiệu quả doanh nghiệp khi chuyển đổi sang mô hình nhóm liên phòng ban là: sự tin tưởng, sự thân thiện, sự tự do và sự phụ thuộc lẫn nhau.
  • Tác động đến phương diện quản lý và tái cấu trúc hệ thống:
    • Kotter và Schlesinger (trong văn bản ghi Kortter và Schlesinger [27, tr. 42]): Chỉ ra rằng chuyển đổi sang nhóm làm việc liên phòng ban hỗ trợ các nhà quản lý trở nên độc lập, tự tin hơn, giảm bớt sự phụ thuộc và nâng cao năng lực quản trị.
    • D. Keith Denton (tài liệu [22, tr. 19]): Nhấn mạnh việc chuyển đổi đòi hỏi thay đổi căn bản cung cách tư duy quản lý, giảm bớt rào cản giữa các bộ phận, rút ngắn tiến trình ra quyết định, phối hợp linh hoạt và thống nhất các hoạt động để huy động tổng lực nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực). Tác giả này cũng nhận định giai đoạn cuối thế kỷ 20 đánh dấu sự khởi đầu cho sự kết thúc của mô hình tổ chức dạng hình chóp.
    • Vũ Hoàng Ngân và Trần Thị Bích Nga (tài liệu [14, tr. 30]): Khẳng định việc chuyển đổi nhằm tạo ra hệ thống quản lý theo nhóm đa dạng, phù hợp với đặc điểm và khả năng của từng nhóm để cùng hướng tới mục tiêu kinh doanh chung.
    • Warren Bennis (tài liệu [44, tr. 4]): Dự báo mô hình tổ chức hành chính quan liêu ngày càng kém hiệu quả, lạc hậu và kìm hãm sự phát triển của tổ chức.
    • Henry Mintzberg (tài liệu [30, tr. 254]): Đề xuất xu hướng tập hợp các chuyên gia từ các đơn vị chức năng vào các nhóm làm việc nhỏ làm dự án theo nhu cầu thị trường, trao quyền theo năng lực chuyên môn và giảm thiểu các thủ tục tiêu chuẩn hóa.
    • Joseph H. Boyett và Jimmie T. Boyett (Beyond Workplace 2000): Nêu quan điểm doanh nghiệp hiện đại không còn duy trì các phòng ban cố định mà thiết lập các nhóm làm việc đa chức năng xoay quanh quy trình kinh doanh cốt lõi.
    • Lawrence Holpp (tài liệu [28, tr. 22-36]): Hệ thống hóa khái niệm, cấu trúc các dạng nhóm làm việc (nhóm ảo, nhóm trọng điểm, nhóm liên phòng ban) và phân tích các vai trò về hợp tác, văn hóa, phát triển nhân lực và tận dụng nguồn lực.
    • Alfred D. Chandler (tài liệu [18]): Nghiên cứu tại các tập đoàn công nghệ lớn như General Electric và Hewlett-Packard, chỉ ra xu thế tất yếu của mô hình quản lý phi tập trung nhằm đáp ứng môi trường cạnh tranh cao và yêu cầu phản ứng nhanh.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các công trình tiền bối đã phân tích lý thuyết về quản trị nhóm và tái cấu trúc, nhưng còn thiếu vắng nghiên cứu thực nghiệm đánh giá toàn diện quá trình chuyển đổi từ mô hình phòng ban độc lập sang nhóm làm việc liên phòng ban trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp CNTT tại Việt Nam. Luận án đi sâu giải quyết khoảng trống này thông qua việc phân tích thực trạng, đo lường tác động thực tế và xây dựng khung khuyến nghị, quy trình tái cấu trúc có tính ứng dụng cho các doanh nghiệp CNTT trong nước.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm tổ chức và chức năng tổ chức: Trích dẫn luận điểm của C. Mác [4] về vai trò của công tác tổ chức trong lao động xã hội quy mô lớn; khái niệm tổ chức của Nguyễn Như Ý trong Từ điển Việt ngữ; các khái niệm và chức năng tổ chức từ Giáo trình Quản trị học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân [6].
  • Hệ thống các mô hình tổ chức doanh nghiệp: Phân tích cấu trúc, ưu điểm và nhược điểm của 5 mô hình cơ bản:
    1. Mô hình tổ chức đơn giản.
    2. Mô hình tổ chức theo các bộ phận chức năng độc lập.
    3. Mô hình tổ chức theo sản phẩm, khách hàng và địa bàn.
    4. Mô hình tổ chức theo ma trận.
    5. Mô hình tổ chức theo mạng lưới. Ngoài ra, văn bản đề cập đến mô hình tổ chức theo dự án và mô hình tổ chức đa cấp.
  • Lý thuyết về sự thay đổi và tái cấu trúc: Tiếp cận khái niệm thay đổi theo Robert Heller [37] (sự phá vỡ thông lệ, mang tính liên tục, phức tạp, khó quản lý, chưa hề được thử nghiệm); lý thuyết về 5 yếu tố nội tại thúc đẩy thay đổi của Dương Hữu Hạnh [5] (chiến lược, tài chính, nhân sự, văn hóa tổ chức, mô hình tổ chức); lý thuyết phê phán hệ thống hành chính quan liêu (Jack Welch, Paul Allaire).
  • Khung chuyển dịch các yếu tố thành công của doanh nghiệp:
    • Chuyển dịch từ tính chất quy mô sang tính chất gọn nhẹ và phản ứng linh hoạt.
    • Chuyển dịch từ chức năng phân chia rõ ràng sang vai trò đa chức năng.
    • Chuyển dịch từ chuyên môn hóa sang đa chức năng và hợp tác hiệu quả.
    • Chuyển dịch từ tính chất kiểm soát sang tính chất đổi mới sáng tạo.
  • Lý thuyết về nhóm làm việc (theo Lawrence Holpp [28]):
    • Nhóm làm việc ảo: Thành viên làm việc phân tán, phối hợp thông qua phương tiện điện tử, có sự khác biệt về thời gian, nơi chốn và văn hóa, nhằm mục đích phát triển kiến thức.
    • Nhóm làm việc trọng điểm: Tập trung vào việc triển khai dự án, ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ mới, hướng tới mục tiêu cụ thể.
    • Nhóm làm việc liên phòng ban: Kết hợp cả hai mục tiêu phát triển tri thức và giải quyết mục đích cụ thể; tập hợp chuyên gia từ các bộ phận chức năng xoay quanh quy trình kinh doanh hoặc sản phẩm.
Tiêu chí so sánh Nhóm làm việc ảo Nhóm làm việc trọng điểm Nhóm làm việc liên phòng ban
Hình thức tương tác Phân tán địa lý, qua công cụ điện tử Trực tiếp hoặc kết hợp Trực tiếp và phối hợp đa phòng ban
Mục tiêu hoạt động Phát triển và chia sẻ tri thức Khởi động dự án, ra mắt sản phẩm mới Phát triển tri thức và giải quyết mục tiêu cụ thể
Thành phần tham gia Chuyên gia phân tán nhiều nơi Nhân sự chuyên trách theo mục tiêu ngắn hạn Chuyên gia liên kết từ nhiều phòng ban chức năng
Đặc trưng quản lý Tự quản, vượt rào cản không gian Định hướng theo kết quả đầu ra dự án Linh hoạt xoay quanh quy trình và sản phẩm cốt lõi

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp khảo sát định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp lịch sử, phương pháp logic, phương pháp nghiên cứu so sánh, phương pháp chuyên gia và phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study) tại Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ CMC và Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Tinh Vân.
  • Phương pháp định lượng và điều tra khảo sát:
    • Kích thước mẫu: Điều tra khảo sát 50 doanh nghiệp CNTT Việt Nam, phân bổ gồm 03 doanh nghiệp quy mô lớn và 47 doanh nghiệp quy mô trung bình.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu điển hình phân loại từ bản kê danh sách các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực CNTT.
    • Kỹ thuật thu thập: Sử dụng phiếu phỏng vấn thiết kế chi tiết gửi tới các nhà quản lý các cấp qua 2 hình thức: điều tra trực tiếp và gửi phiếu qua đường bưu điện.
    • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được kiểm tra, làm sạch; quy trình nhập liệu sử dụng phần mềm chuyên dụng SPSS DE (SPSS Data Entry); quy trình tính toán, tổng hợp số liệu được thực hiện trên phần mềm chuyên dụng SPSS.
Thuộc tính phương pháp Nội dung chi tiết trong luận án
Phương pháp luận Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
Quy mô mẫu khảo sát 50 doanh nghiệp CNTT (03 DN lớn, 47 DN trung bình)
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu điển hình phân loại theo danh sách ngành CNTT
Thời gian khảo sát Tháng 8/2010 – Tháng 10/2010
Hình thức thu thập Phỏng vấn trực tiếp và gửi phiếu qua đường bưu điện
Phần mềm xử lý SPSS Data Entry (SPSS DE) nhập liệu, SPSS tính toán tổng hợp
Đối tượng nghiên cứu sâu Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ CMC và Công ty Tinh Vân

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chuyển đổi mô hình tổ chức từ mô hình làm việc các phòng ban độc lập sang mô hình nhóm làm việc trong doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về tổ chức và sự thay đổi mô hình tổ chức trong doanh nghiệp:

  1. Khái niệm và các mô hình tổ chức: Hệ thống hóa các dạng mô hình tổ chức từ đơn giản, chức năng độc lập, theo sản phẩm/khách hàng/địa bàn, ma trận đến mạng lưới. Mô hình chức năng độc lập giúp tối ưu hóa chuyên môn hóa nhưng bộc lộ nhược điểm gây chia cắt, mâu thuẫn giữa các đơn vị và thiếu sự phối hợp theo chiều ngang.
  2. Nguyên nhân và bối cảnh thay đổi:
    • Môi trường bên ngoài: Cạnh tranh toàn cầu gia tăng (sự tham gia của Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Singapore, Ấn Độ, Trung Quốc; sự cạnh tranh giữa Caterpillar và Komatsu, DuPont và Hoechst, Ngân hàng Chase Manhattan và Barclay); đổi mới công nghệ diễn ra nhanh chóng (dẫn chứng Nhật Bản đầu tư 70% vốn R&D vào quy trình mới và 30% cho sản phẩm mới, trái ngược với Mỹ đầu tư 30% cho quy trình và 70% cho sản phẩm mới, dẫn đến việc các sản phẩm như máy video, máy ảnh, máy fax của Mỹ và đĩa CD của châu Âu bị Nhật Bản chiếm lĩnh); thay đổi kỳ vọng khách hàng đòi hỏi sản phẩm cá biệt hóa (ví dụ người tiêu dùng Nhật Bản đặt xe theo thiết kế riêng và nhận xe trong 5 ngày).
    • Nội tại doanh nghiệp: 5 nhóm yếu tố thúc đẩy thay đổi gồm chiến lược, tài chính, nhân sự, văn hóa tổ chức và mô hình tổ chức theo phân tích của Dương Hữu Hạnh [5].
    • Hạn chế của hệ thống hành chính quan liêu: Dẫn chứng quan điểm của Jack Welch (GE) và Paul Allaire (Xerox) về tình trạng trì trệ, chậm ra quyết định và cách ly với thị trường của bộ máy quan liêu chức năng.
  3. Các xu hướng tái cấu trúc thực tế:
    • Phi tập trung hóa quản lý: Các nghiên cứu của Chandler [18] tại GE và Hewlett-Packard (HP).
    • Loại bỏ cấp bậc quản lý trung gian: General Electric có 300.000 nhân viên nhưng chỉ duy trì 3 đến 4 lớp quản lý; Hewlett-Packard có 88.000 nhân viên chỉ duy trì 5 cấp bậc; Brunswick Corporation (Fortune 500) năm 1998 có 22.000 nhân viên, đã giảm từ 11 xuống 8 phòng ban, giảm nhân sự quản lý từ 560 xuống 220 vào năm 2000, sau đó còn 185 người với 5 tầng quản lý.
    • Xóa bỏ rào cản chức năng và lập nhóm liên phòng ban: Xerox chuyển đổi sang 40 đội kinh doanh đa chức năng; Wolff Olins (London) ghép các bộ phận thiết kế, tư vấn, quản lý dự án thành các đội dự án [26]; Honda rút ngắn thời gian hoàn thiện thiết kế xe từ 2-3 năm xuống còn 6 tháng (từ năm 1996) nhờ quy trình đa chức năng; Airbus tăng sản lượng máy bay A320 từ 22 lên 33 chiếc/tháng và A330/A340 từ 6 lên 8 chiếc/tháng; Procter & Gamble chuyển từ đại lý bán một dòng sản phẩm sang nhóm bán hàng đa sản phẩm.
  4. Bản chất và vai trò của nhóm làm việc: Phân tích 3 dạng nhóm (ảo, trọng điểm, liên phòng ban) theo Lawrence Holpp [28]. Vai trò của nhóm liên phòng ban gồm: nâng cao tinh thần hợp tác; xây dựng văn hóa chia sẻ (ví dụ IBM qua nhận định của Phil Jarrosiak); phát triển năng lực nhân viên (ví dụ bộ phận Santa Clara Division của HP [40]); tối ưu hóa và tận dụng mọi nguồn lực của doanh nghiệp (ví dụ British Telecom [41]).
  5. Vấn đề nảy sinh khi chuyển đổi: Phân tích các xung đột tâm lý ở cấp quản lý (sợ mất quyền) và cấp nhân viên (sợ mất vị trí), cùng các rào cản trong việc thay đổi cung cách quản lý truyền thống.
Đơn vị / Doanh nghiệp Biện pháp tái cấu trúc và làm việc nhóm Kết quả / Đặc điểm ghi nhận
General Electric (Mỹ) Phá bỏ rào cản chức năng, tổ chức nhóm đa chức năng Quy mô 300.000 nhân viên chỉ duy trì 3-4 lớp quản lý
Hewlett-Packard (Mỹ) Mở rộng biên giới chức năng, phân cấp quản lý Quy mô 88.000 nhân viên chỉ duy trì 5 cấp bậc quản lý
Brunswick Corporation Giảm số phòng ban từ 11 xuống 8, giảm nhân sự Giảm từ 560 xuống 185 nhân sự gián tiếp, còn 5 tầng quản lý
Xerox (Mỹ) Chuyển từ mô hình dọc sang 40 đội kinh doanh đa chức năng Tăng cường phối hợp đa chức năng, nâng cao năng suất
Honda (Nhật Bản) Thiết lập quy trình đa chức năng (R&D, thiết kế, marketing, NS) Rút ngắn thời gian thiết kế xe từ 2-3 năm xuống còn 6 tháng
Airbus (Châu Âu) Cải tiến quy trình sản xuất đáp ứng nhu cầu thị trường Tăng tốc độ lắp ráp A320 lên 33 chiếc/tháng, A330/340 lên 8 chiếc/tháng
Wolff Olins (Anh) Ghép phòng thiết kế, tư vấn, quản lý dự án thành đội dự án Nâng cao độ linh hoạt trước yêu cầu của khách hàng
British Telecom (Anh) Tích hợp nhóm liên phòng ban trong quy trình kinh doanh phức tạp Tận dụng tổng lực các nguồn lực R&D, thông tin, khách hàng

Chương 2: Đánh giá thực trạng chuyển đổi mô hình tổ chức theo các phòng ban sang mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc (đặc thù theo nhóm làm việc liên phòng ban) của các doanh nghiệp công nghệ thông tin ở nước ta

Chương 2 trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam:

  1. Tổng quan hệ thống doanh nghiệp CNTT Việt Nam: Đánh giá về số lượng, quy mô hoạt động, loại hình sở hữu, đặc điểm mô hình tổ chức và phong cách quản lý hiện hữu trong ngành CNTT nước ta.
  2. Nghiên cứu trường hợp điển hình:
    • Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ CMC: Khảo sát quá trình chuyển dịch từ các phòng ban chức năng sang các nhóm làm việc liên phòng ban trong việc cung cấp các gói giải pháp tổng thể, kết hợp cả phần cứng và phần mềm. Phân tích cách thức phối hợp giữa các bộ phận kỹ thuật, kinh doanh và dịch vụ khách hàng.
    • Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Tinh Vân: Phân tích việc áp dụng mô hình nhóm dự án linh hoạt trong phát triển phần mềm, cơ chế trao quyền cho trưởng nhóm và sự phối hợp giữa các chuyên gia lập trình, kiểm thử và thiết kế.
  3. Kết quả khảo sát 50 doanh nghiệp CNTT Việt Nam:
    • Đánh giá nhận thức của cán bộ quản lý về mục tiêu chuyển đổi mô hình tổ chức.
    • Đo lường mức độ ảnh hưởng của mô hình nhóm liên phòng ban đối với năng suất lao động, khả năng sáng tạo và tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường.
  4. Đánh giá tổng hợp ưu điểm và hạn chế:
    • Ưu điểm: Tăng khả năng thích ứng linh hoạt với thị trường CNTT, phát huy sức sáng tạo của kỹ sư, gắn kết các bộ phận chức năng và rút ngắn thời gian xử lý công việc.
    • Hạn chế: Xuất hiện sự chồng chéo về quyền hạn giữa trưởng phòng chức năng và trưởng nhóm dự án; khó khăn trong việc đánh giá mức độ đóng góp cá nhân; một bộ phận cán bộ quản lý và nhân viên có tâm lý e ngại thay đổi.

Chương 3: Một số khuyến nghị về chuyển đổi sang mô hình tổ chức theo các nhóm làm việc (đặc thù theo nhóm làm việc liên phòng ban) đối với các doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp ứng dụng:

  1. Bối cảnh, cơ hội và thách thức: Nhận định các điều kiện thuận lợi và rủi ro cạnh tranh đối với doanh nghiệp CNTT Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
  2. Hệ thống 5 nguyên tắc chuyển đổi:
    • Chuyển đổi phải hướng đến sự phát triển;
    • Đảm bảo tính hệ thống;
    • Đảm bảo tính kế thừa;
    • Kết hợp hài hòa về mặt lợi ích;
    • Hướng đến mục tiêu nâng cao tính hiệu quả trong hoạt động của doanh nghiệp.
  3. Quy trình xây dựng đề án tái cấu trúc: Luận án khẳng định chuyển đổi mô hình tổ chức là một cuộc "đại phẫu thuật", đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng đề án tái cấu trúc hoàn chỉnh dựa trên việc đánh giá cơ bản lại doanh nghiệp và thiết kế lại quy trình hoạt động sản xuất kinh doanh theo:
    • 3 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả chủ yếu: Tài chính, chất lượng và hiệu năng.
    • 4 khía cạnh trọng tâm: Chiến lược, quy trình kinh doanh, công nghệ và con người.
  4. Hệ thống 3 nhóm giải pháp đồng bộ:
    • Nhóm giải pháp về con người: Đào tạo kỹ năng làm việc nhóm, thay đổi nhận thức của cấp quản lý, đổi mới chính sách phân quyền, đánh giá thành tích và đãi ngộ.
    • Nhóm giải pháp về xây dựng môi trường làm việc: Tạo dựng văn hóa doanh nghiệp cởi mở, tin tưởng, thân thiện, khuyến khích chia sẻ tri thức và giảm thiểu xung đột nội bộ.
    • Nhóm giải pháp về chia sẻ và liên kết thông tin: Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin nội bộ, thiết lập các kênh trao đổi thông tin hai chiều (cung cấp - phản hồi), ứng dụng các công cụ chia sẻ dữ liệu trực tuyến phục vụ nhóm làm việc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Luận án khẳng định tính quy luật của xu hướng cải cách mô hình tổ chức trong doanh nghiệp hiện đại: chuyển dịch từ mô hình phân cấp hành chính quan liêu nhiều tầng nấc sang mô hình phẳng, phi tập trung hóa và tinh giảm cấp bậc quản lý.
  • Luận giải cơ sở khoa học cho thấy việc thay thế chuỗi mệnh lệnh chức năng độc lập bằng mô hình nhóm làm việc liên phòng ban giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ, tăng cường tinh thần hợp tác, kích thích năng lực sáng tạo của người lao động, tối ưu hóa các nguồn lực và nâng cao khả năng thích ứng linh hoạt trước các biến động của thị trường.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Đánh giá thực trạng quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức tại các doanh nghiệp CNTT Việt Nam thông qua khảo sát 50 doanh nghiệp và nghiên cứu sâu tại CMC và Tinh Vân; chỉ rõ các rào cản về tâm lý quản lý và xung đột cấu trúc trong thực tế.
  • Khẳng định bản chất của quá trình chuyển đổi là một cuộc tái cấu trúc toàn diện ("đại phẫu thuật") nhằm tạo ra bộ máy tinh gọn, ít cấp bậc quản lý, gắn liền với thị trường.
  • Đưa ra yêu cầu bắt buộc phải xây dựng đề án tái cấu trúc dựa trên việc đánh giá lại doanh nghiệp qua 3 chỉ tiêu hiệu quả (tài chính, chất lượng, hiệu năng) trên 4 khía cạnh (chiến lược, quy trình kinh doanh, công nghệ, con người).
  • Thiết lập hệ thống 5 nguyên tắc chuyển đổi và 3 nhóm giải pháp đồng bộ (về con người, môi trường làm việc, chia sẻ và liên kết thông tin) có giá trị ứng dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp CNTT tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Khảo sát thực nghiệm chỉ giới hạn ở phạm vi 50 doanh nghiệp CNTT thuộc quy mô lớn và trung bình trong giai đoạn từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2010; nghiên cứu điển hình tập trung vào 2 doanh nghiệp (CMC và Tinh Vân). Luận án chưa khảo sát sâu nhóm doanh nghiệp CNTT quy mô nhỏ và siêu nhỏ, cũng như chưa mở rộng so sánh với các ngành công nghiệp hay dịch vụ khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra đối với các doanh nghiệp CNTT quy mô nhỏ; theo dõi và đánh giá tác động định lượng dài hạn của mô hình nhóm liên phòng ban đối với các chỉ số tài chính và năng suất lao động theo các giai đoạn phát triển tiếp theo của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các chuyên ngành Kinh tế lao động, Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực và Tổ chức lao động; cung cấp khung lý thuyết về tái cấu trúc tổ chức và phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và điều tra khảo sát thực nghiệm.
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp CNTT: Cung cấp cơ sở khoa học và các chỉ dẫn thực tế để xây dựng đề án tái cấu trúc mô hình tổ chức, phương pháp quản lý nhóm làm việc liên phòng ban, cách thức xử lý lực cản tâm lý của cán bộ quản lý và giải pháp thiết lập môi trường văn hóa hợp tác nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu điều tra khảo sát thực nghiệm của luận án được thực hiện với quy mô và phương pháp như thế nào?
Luận án tiến hành khảo sát 50 doanh nghiệp CNTT Việt Nam (bao gồm 03 doanh nghiệp quy mô lớn và 47 doanh nghiệp quy mô trung bình) trong thời gian từ tháng 8/2010 đến tháng 10/2010. Mẫu được lựa chọn theo phương pháp điển hình phân loại từ bảng kê danh sách doanh nghiệp CNTT; dữ liệu được thu thập qua phiếu phỏng vấn trực tiếp và bưu điện, sau đó nhập liệu bằng SPSS DE và xử lý tính toán bằng phần mềm SPSS.

2. Bốn trạng thái cảm xúc nào được xác định là ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả khi chuyển đổi sang mô hình nhóm liên phòng ban?
Dẫn theo nghiên cứu của Lê Thế Giới [7, tr. 285], bốn trạng thái cảm xúc có ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả và năng suất của doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi là: sự tin tưởng, sự thân thiện, sự tự do và sự phụ thuộc lẫn nhau.

3. Những doanh nghiệp công nghệ thế giới nào được phân tích để minh họa cho xu hướng tinh giảm cấp bậc quản lý?
Luận án phân tích: General Electric (300.000 nhân viên chỉ có 3-4 lớp quản lý); Hewlett-Packard (88.000 nhân viên chỉ có 5 cấp bậc quản lý); Brunswick Corporation (giảm từ 11 xuống 8 phòng ban, giảm nhân sự quản lý từ 560 xuống 185 người, duy trì 5 tầng quản lý); và Xerox (chuyển đổi sang 40 đội kinh doanh đa chức năng).

4. Khi xây dựng đề án tái cấu trúc mô hình tổ chức, doanh nghiệp cần tập trung vào những khía cạnh và chỉ tiêu nào?
Theo kết luận của luận án, đề án tái cấu trúc đòi hỏi doanh nghiệp phải thiết kế lại quy trình hoạt động dựa trên 3 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả chủ yếu là tài chính, chất lượng và hiệu năng; đồng thời giải quyết các vấn đề xoay quanh 4 khía cạnh cốt lõi: chiến lược, quy trình kinh doanh, công nghệ và con người.

5. Luận án lựa chọn hai doanh nghiệp nào làm nghiên cứu điển hình và vì lý do gì?
Luận án chọn Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ CMC và Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Tinh Vân vì: (1) Đây là hai doanh nghiệp đã chuyển đổi thành công sang mô hình nhóm liên phòng ban, đóng góp vào hiệu quả kinh doanh; (2) CMC đại diện cho doanh nghiệp kinh doanh đa lĩnh vực (phần cứng, phần mềm, giải pháp tổng thể), còn Tinh Vân đại diện cho doanh nghiệp chuyên sâu về giải pháp phần mềm, phản ánh hai phân khúc đặc trưng của ngành CNTT Việt Nam.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Tuấn Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về việc chuyển đổi từ mô hình phòng ban độc lập sang mô hình nhóm làm việc liên phòng ban trong doanh nghiệp. Thông qua khảo sát thực nghiệm tại 50 doanh nghiệp và nghiên cứu sâu trường hợp CMC và Tinh Vân, công trình chỉ rõ những ưu điểm, khó khăn tâm lý và rào cản quản lý phát sinh trong quá trình chuyển đổi. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống 5 nguyên tắc chỉ đạo, quy trình xây dựng đề án tái cấu trúc và 3 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp CNTT Việt Nam nâng cao tính linh hoạt, phát huy năng lực sáng tạo và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.