Luận Văn Thạc Sĩ Về Các Chứng Minh Định Lý Pythagoras

Luận văn thạc sĩ phân tích hay một số chứng minh định lý pythagoras, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

78
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Các chứng minh hình học của định lý Pythagoras

1.1. Các chứng minh đầu tiên của định lý Pythagoras

1.1.1. Người Ả rập và người Trung Quốc

1.1.2. Các chứng minh của Pythagoras

1.1.3. Chứng minh định lý Pythagoras trong cuốn sách Cơ sở của Euclid

1.1.4. Ghép hình vuông của Lưu Huy và Archimedus

1.1.5. Biến đổi ghế cô dâu của Kurrah

1.1.6. Chứng minh của Bhaskara

1.2. Một số chứng minh hình học khác

2. CHƯƠNG 2: Các chứng minh đại số và lượng giác của định lý Pythagoras

2.1. Các chứng minh đại số của định lý Pythagoras

2.2. Các chứng minh lượng giác của định lý Pythagoras

3. CHƯƠNG 3: Chứng minh định lý Pythagoras nhờ các định lý hình học khác

3.1. Chứng minh định lý Pythagoras từ định lý dây cung gãy

3.2. Chứng minh định lý Pythagoras từ định lý Bottema

3.3. Chứng minh định lý Pythagoras từ định lý những tấm thảm

3.4. Chứng minh định lý Pythagoras nhờ các định lý hình học khác

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Định Lý Pythagoras Tổng Quan Lịch Sử Ứng Dụng Toàn Diện

Định lý Pythagoras, một trong những định lý nền tảng của toán học, đặc biệt là hình học, khẳng định rằng trong một tam giác vuông, bình phương cạnh huyền (cạnh đối diện góc vuông) bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông. Công thức quen thuộc a² + b² = c² không chỉ là một phương trình đơn thuần mà còn là chìa khóa mở ra nhiều cánh cửa trong khoa học, kỹ thuật và đời sống. Từ việc đo đạc đất đai đến thiết kế kiến trúc, từ việc phát triển các thuật toán máy tính đến khám phá vũ trụ, định lý Pitago đóng vai trò then chốt. Bài viết này sẽ tổng hợp các phương pháp chứng minh định lý Pythagoras, từ cổ điển đến hiện đại, và làm sáng tỏ tầm quan trọng của nó.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Định Lý Pythagoras

Định lý Pythagoras không phải là phát minh của riêng Pythagoras. Các bằng chứng khảo cổ cho thấy người Babylon đã biết về mối quan hệ giữa các cạnh của tam giác vuông từ rất lâu trước đó (1900-1600 trước Công nguyên), được ghi lại trên các bảng đất sét. Tuy nhiên, Pythagoras và các môn đệ của ông được ghi nhận là những người đầu tiên đưa ra chứng minh tổng quát cho định lý này. Euclid, trong cuốn sách Cơ sở, cũng đã trình bày và chứng minh định lý Pythagoras một cách chặt chẽ, đồng thời giới thiệu cả định lý Pythagoras đảo.

1.2. Ý Nghĩa và Ứng Dụng Đa Dạng của Định Lý Pitago

Ứng dụng định lý Pythagoras không giới hạn trong hình học. Trong trắc địa, nó được sử dụng để tính khoảng cách trên mặt đất. Trong kỹ thuật xây dựng, nó giúp đảm bảo các góc vuông chính xác. Trong vật lý, nó được dùng để tính độ lớn của các vector. Thậm chí, trong tài chính, nó được sử dụng trong các mô hình định giá tài sản. Sự phổ biến và tính ứng dụng cao khiến cho định lý Pythagoras trở thành một trong những kiến thức cơ bản mà bất kỳ ai cũng nên nắm vững. Nhiều kiến thức toán học hiện đại như chuẩn, không gian định chuẩn cũng được phát triển từ định lý này.

II. Thách Thức Khi Chứng Minh Định Lý Pythagoras Điểm Nghẽn

Mặc dù phát biểu đơn giản, việc chứng minh định lý Pythagoras không hề dễ dàng. Yêu cầu về tính chính xác và chặt chẽ trong toán học đòi hỏi các chứng minh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc logic. Nhiều chứng minh, dù trực quan, lại mắc phải những lỗi sai tinh tế. Thêm vào đó, số lượng các chứng minh khác nhau của định lý Pythagoras là rất lớn (hàng trăm), khiến cho việc tìm hiểu và hệ thống hóa trở thành một thách thức. Vậy, đâu là những phương pháp hiệu quả nhất để vượt qua những khó khăn này?

2.1. Những Lỗi Sai Thường Gặp Trong Các Chứng Minh Định Lý

Một trong những lỗi sai phổ biến nhất là sử dụng kết quả của định lý Pythagoras trong chính chứng minh của nó, tạo thành một vòng luẩn quẩn. Một số chứng minh khác dựa trên các giả định không được chứng minh, hoặc bỏ qua các trường hợp đặc biệt. Việc kiểm tra kỹ lưỡng từng bước trong chứng minh là rất quan trọng để đảm bảo tính đúng đắn. Cần lưu ý rằng việc chứng minh một trường hợp cụ thể không đồng nghĩa với việc chứng minh định lý một cách tổng quát. Định lý cần được chứng minh đúng với mọi tam giác vuông.

2.2. Yêu Cầu Về Tính Chặt Chẽ và Logic Trong Chứng Minh Toán Học

Trong toán học, một chứng minh phải là một chuỗi các suy luận logic, bắt đầu từ các tiên đề hoặc các định lý đã được chứng minh trước đó, và kết thúc bằng kết luận cần chứng minh. Mỗi bước trong chứng minh phải được giải thích rõ ràng và không được bỏ qua bất kỳ chi tiết nào. Sự mơ hồ hoặc thiếu chính xác có thể làm cho chứng minh trở nên vô giá trị. PGS. Tạ Duy Phượng đã cung cấp nhiều tài liệu và biên tập kĩ các luận văn chứng minh định lý, giúp người học hiểu rõ hơn về yêu cầu tính chặt chẽ và logic.

III. Top 3 Phương Pháp Hình Học Chứng Minh Định Lý Pythagoras Hiệu Quả

Các cách chứng minh định lý Pythagoras bằng hình học thường dựa trên việc phân chia và sắp xếp lại các hình. Những phương pháp này trực quan, dễ hiểu và giúp người học nắm bắt được bản chất của định lý. Ba phương pháp hình học tiêu biểu nhất là chứng minh của Pythagoras (sử dụng phân chia hình vuông), chứng minh của Euclid (sử dụng diện tích các hình bình hành) và chứng minh của Lưu Huy (sử dụng phép cắt ghép hình).

3.1. Chứng Minh Pythagoras Phân Chia và Sắp Xếp Hình Vuông

Phương pháp này dựa trên việc phân chia hai hình vuông có cùng diện tích theo hai cách khác nhau. Một hình vuông được chia thành bốn tam giác vuông bằng nhau và một hình vuông nhỏ ở giữa. Hình vuông thứ hai được chia thành bốn tam giác vuông bằng nhau và hai hình vuông nhỏ hơn. Bằng cách so sánh diện tích, ta có thể suy ra a bình phương cộng b bình phương bằng c bình phương.

3.2. Chứng Minh Euclid Sử Dụng Diện Tích Hình Bình Hành

Trong cuốn sách Cơ sở, Euclid đã chứng minh định lý Pythagoras bằng cách sử dụng các hình bình hành và các tam giác có cùng diện tích. Ông chứng minh rằng diện tích của hình vuông dựng trên cạnh huyền bằng tổng diện tích của hai hình bình hành, và sau đó chứng minh rằng diện tích của hai hình bình hành này bằng diện tích của hai hình vuông dựng trên hai cạnh góc vuông. Chứng minh này được coi là một trong những chứng minh kinh điển và đẹp nhất của định lý Pythagoras.

3.3. Chứng Minh Lưu Huy Phép Cắt Ghép Hình Độc Đáo

Lưu Huy, một nhà toán học Trung Quốc cổ đại, đã đưa ra một chứng minh bằng cách cắt và ghép các hình. Ông chia các hình vuông dựng trên hai cạnh góc vuông thành các mảnh nhỏ và sau đó ghép chúng lại để tạo thành hình vuông dựng trên cạnh huyền. Cách tiếp cận này độc đáo và thể hiện sự sáng tạo trong tư duy hình học.

IV. Chứng Minh Đại Số Lượng Giác Định Lý Pythagoras Bí Mật Nằm Ở Đâu

Bên cạnh các phương pháp hình học, chứng minh định lý Pythagoras cũng có thể được thực hiện bằng đại sốlượng giác. Các phương pháp đại số thường dựa trên việc sử dụng các công thức diện tích và các phép biến đổi đại số. Các phương pháp lượng giác sử dụng các hàm lượng giác như sin, cos và tan để thiết lập mối quan hệ giữa các cạnh của tam giác vuông.

4.1. Chứng Minh Đại Số Sử Dụng Công Thức Diện Tích và Biến Đổi

Một ví dụ tiêu biểu cho chứng minh đại số là sử dụng một hình vuông lớn, chia thành bốn tam giác vuông bằng nhau và một hình vuông nhỏ ở giữa. Bằng cách thiết lập một phương trình liên hệ diện tích của hình vuông lớn với diện tích của các hình nhỏ hơn, ta có thể suy ra công thức a² + b² = c².

4.2. Chứng Minh Lượng Giác Ứng Dụng Các Hàm Sin Cos và Tan

Trong một tam giác vuông, ta có sin(α) = a/c và cos(α) = b/c, trong đó α là một trong hai góc nhọn. Bằng cách sử dụng công thức sin²(α) + cos²(α) = 1, ta có thể suy ra a² + b² = c². Phương pháp này thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa hình họclượng giác.

V. Ứng Dụng Định Lý Pythagoras Trong Thực Tế Nghiên Cứu và Bài Tập

Ứng dụng định lý Pythagoras rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng, kiến trúc đến hàng hải, hàng không. Nó giúp giải quyết các bài toán liên quan đến khoảng cách, góc và diện tích. Việc luyện tập các bài tập định lý Pythagoras giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề.

5.1. Bài Tập Vận Dụng Định Lý Pythagoras Cơ Bản và Nâng Cao

Các bài tập định lý Pythagoras có thể bao gồm việc tính độ dài cạnh còn thiếu của tam giác vuông khi biết độ dài hai cạnh kia, hoặc chứng minh một tam giác có phải là tam giác vuông hay không. Các bài tập nâng cao có thể liên quan đến các hình phức tạp hơn, hoặc kết hợp với các kiến thức khác trong hình học.

5.2. Ứng Dụng Định Lý Pythagoras Trong Giải Quyết Các Vấn Đề Thực Tế

Ví dụ, trong xây dựng, định lý Pythagoras được sử dụng để đảm bảo các góc của một tòa nhà là vuông góc. Trong hàng hải, nó được dùng để tính khoảng cách giữa hai điểm trên bản đồ. Trong hàng không, nó được sử dụng để tính khoảng cách và hướng bay. Các ví dụ này cho thấy tính ứng dụng thiết thực của định lý Pythagoras trong cuộc sống.

VI. Kết Luận Giá Trị Vượt Thời Gian Hướng Nghiên Cứu Định Lý Pitago

Định lý Pythagoras không chỉ là một định lý toán học mà còn là một biểu tượng của sự hoàn hảo và vẻ đẹp trong toán học. Với hàng trăm chứng minh khác nhau và vô số ứng dụng, nó đã chứng minh giá trị vượt thời gian của mình. Việc tiếp tục nghiên cứu và khám phá các khía cạnh mới của định lý Pythagoras vẫn là một lĩnh vực hấp dẫn đối với các nhà toán học.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Định Lý Pythagoras Trong Toán Học Hiện Đại

Định lý Pythagoras là nền tảng cho nhiều khái niệm toán học hiện đại, chẳng hạn như không gian Euclid, không gian Hilbert và lý thuyết tương đối. Nó tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các lĩnh vực mới của toán học.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Định Lý Pythagoras Trong Tương Lai

Các nhà toán học tiếp tục tìm kiếm các chứng minh mới và sáng tạo cho định lý Pythagoras. Họ cũng khám phá các ứng dụng của nó trong các lĩnh vực mới, chẳng hạn như khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo. Sự khám phá liên tục này đảm bảo rằng định lý Pitago sẽ tiếp tục là một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong nhiều năm tới. Có thể nghiên cứu thêm về các chứng minh định lý Pythagoras bằng các định lý hình học khác, như định lý Bottema.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hay một số chứng minh định lý pythagoras

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc áp dụng định lý Thales cho tam giác đồng dạng. Với kỹ thuật hạ đường cao xuống cạnh huyền quen thuộc, Legendre đã đưa ra một hướng tư duy mới để chứng minh định lý Pythagoras chỉ qua vài phép biến đổi đơn giản. Dựng ∆AEC với độ dài các cạnh là a, b, và c. Sau đó, dựng đường tròn (C, b).

Tiếp theo, dựng ∆BED với cạnh huyền độ dài 2b. Điểm E cũng nằm trên đường tròn này nên ∆BED là tam giác vuông. d =B Ta có AEC ED = 90◦ nên AEC [ d − BEC d =B ED − BEC. d Suy ra AEB [ [ = CDE, Mà CED [ Do đó ta có ∆AEB ∼ ∆ADE d = CDE.

[ do ∆CED cân nên AEB (g.g) nên AE AB =. AD AE Từ đây a c−b = nên a2 = (c + b) (c − b) , c+b a hay là a2 = c2 − b2. Cách chứng minh này không có gì đặc biệt ở phần lời: sử dụng phép cộng trừ góc, cạnh đơn giản và xét cặp tam giác đồng dạng khá dễ hiểu. Tuy nhiên, phần hình lại tương đối khó để tư duy.

Cách dựng hình độc đáo song lại có phần không tự nhiên và khó để có thể áp dụng lại. Chứng minh này được minh họa đầy đủ hơn trong Hình 1. Các kí tự đại số đã được thêm vào để bạn đọc có thể rõ hơn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Tấm bia mộ Henry Perigal Hình 1. Chứng minh của Perigal Ý tưởng trung tâm của chứng minh của Perigal là việc tám tứ giác được dựng trong hình đều bằng nhau. Diện tích hình vuông cạnh c bằng tổng diện tích của hình vuông cạnh b và diện tích bốn tứ giác. Diện tích hình vuông cạnh a bằng tổng diện tích bốn tứ giác.

Do đó, ta có thể đưa đến c2 = a2 + b2. Garfield, Tổng thống Mỹ, 1876, xem [5], trang 106-107). Diện tích hình thang bằng (a + b)(a + b). 2 Mặt khác, diện tích hình thang bằng tổng diện tích của ba tam giác.

Do đó (a + b) (a + b) ab ab c2 = + +. 2 2 2 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chứng minh của J. Đây là một chứng minh thú vị khác với ứng dụng hình thang vuông.

Tác giả chỉ sử dụng ba tam giác vuông đơn giản để ghép thành hình thang, từ đó vận dụng công thức tính diện tích để xây dựng lên định lý Pythagoras cần chứng minh. Đây có thể coi là cách chứng minh bằng lời ngắn gọn nhất, không hề cầu kì phức tạp nhưng lại mang đến cho người đọc cảm giác hứng thú, từ đó trở thành nền tảng cho sự sáng tạo các cách dựng hình khác. Chứng minh của Anna Condit Xét tam giác ABC. Kẻ các hình vuông ACDE, BCFG và ABHI.

Sau đó nối D và F (Hình 1. Đường thẳng CP là đường trung tuyến ứng với cạnh AB. Kéo dài cạnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 20 CP cắt DF ở điểm R.   d = 90◦ , tam giác ABC nội tiếp đường tròn P; AB Do ACB nên suy ra 2 AB AP = PC =.

2 Ta có ∆ABC = ∆DFC (c.c) nên suy ra d = CDF BAC [ = α. d = CAP Tam giác ACP cân tại P suy ra ACP d = 90◦ − α. d = α, tức là DCR d = 90o nên PR⊥DF. Từ P kẻ PM, PN và PL đến các trung d + CDR Ta có DCR điểm tương ứng của ED, FG và HI ta được PM k AE, PN k BG và PL k AI.FN S∆PFC = 2 FG FC mà FN = = nên 2 2 FC2 1 S∆PFC = = SBCFG.

4 4 Tương tự 1 1 S∆PDC = SACDE và S∆PAI = SABHI. 4 4 Do diện tích các tam giác có đáy bằng nhau thì tỉ lệ với đường cao, ta có S∆PDC + S∆PFC DR + RF DF AB = = = =1 S∆PAI AI AI AB suy ra 1 1 SACDE + SBCFG 4 4 = 1. 1 SABHI 4 Điều này kéo theo SACDE + SBCFG = SABHI. Vậy, AC2 + BC2 = AB2.

Hình vẽ trong cách chứng minh này khá phức tạp song gợi nhắc cho chúng ta đến cách Chứng minh 3: vẽ thêm các hình vuông với độ dài cạnh lần lượt là độ dài các cạnh tam giác. Một lần nữa các tính chất đặc biệt của hình vuông được sử dụng. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 21 Song nếu như ở cách Chứng minh 3, Euclid chủ yếu sử dụng các biểu thức tính diện tích tam giác thì trong lời giải này, Condit đã sử dụng tính chất các cặp cạnh song song, biểu thức tỉ số diện tích. Cách chứng minh của Condit có phần phức tạp và dài dòng hơn nhưng đã khai thác được nhiều hơn những khía cạnh hình học khác nhau.

Từ hình chiếc ghế của cô dâu (gồm hai hình vuông AEDC diện tích a2 và DKHF diện tích b2 ). Ta dựng thêm ∆AEL và ∆LHK lần lượt vuông tại E và K. Hai tam giác này đều có cạnh bên là a, b và hai cạnh huyền c. Đầu tiên, ta thấy hình vuông AEDC có thể bóp méo thành hình bình hành LKCA mà diện tích vẫn không đổi (một cạnh vẫn là a còn đường cao cũng vẫn là a).

Chứng minh bóp méo hình sử dụng hình chiếc ghế của cô dâu Tương tự ta cũng có thể bóp méo hình vuông DKHF thành hình bình hành HKCB mà diện tích không đổi. Tiếp theo ta cũng có thể bóp méo các hình bình hành này thành các hình chữ nhật LMOA và HMOB mà diện tích vẫn giữ nguyên. Do đó SALHB = SLMOA + SHMOB = SACDE + SHKDF , hay là c2 = a2 + b2. Chứng minh 16 được thực hiện bằng cách kéo dài đường cao.

Xét ∆ABC vuông tại C có AB = c, BC = a, CA = b. Ta kéo dài đường cao CH của c2 ∆ABC đến D sao cho CD = AB. Do tứ giác ABCD có AB ⊥ CD nên SABCD =. 2 Mặt khác, SACBD = S∆ACD + S∆BCD.

Kẻ DE ⊥ AC, DF ⊥ BC ta suy ra CEDF là hình chữ nhật. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chứng minh thứ nhất sử dụng kéo dài đường cao Ta có ∆CDE = ∆BAC (cạnh huyền - góc nhọn) nên DE = AC; DF = CE = BC.DF a2 S∆CDA = = , S∆CDB = =. 2 2 2 2 c2 a2 b2 Suy ra = + hay c2 = a2 + b2.

Chứng minh 17 cũng được thực hiện bằng cách kéo dài đường cao. Tuy nhiên, khác với Chứng minh 16, trong chứng minh này, đường cao lại được kéo dài theo hướng ngược lại sao cho CD = AB. Cách chứng minh thứ hai sử dụng đường cao kéo dài Trong chứng minh này, diện tích tứ giác ABCD cũng được tính theo hai cách như trong chứng minh trước. Có thể dễ dàng tự chứng minh trường hợp này.

Trong một hình vuông cạnh b, ta đặt vào góc của hình vuông này một hình vuông nhỏ hơn cạnh là a (hình vuông góc trái hình bên trái). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chứng minh của Al Buzjani Kẻ thêm hai đường như trong hình bên trái để tạo hai tam giác vuông có cạnh bên là a và b. Nếu ghép hình vuông cạnh b − a với bốn tam giác vuông cũng kích cỡ như vậy, ta được một hình vuông có cạnh c (cạnh huyền của tam giác).

Có thể thấy, diện tích hình bên phải sẽ nhiều hơn diện tích hình bên trái một lượng bằng diện tích hình vuông cạnh a. Mà diện tích hình vuông bên trái là b2 nên c2 = a2 + b2. Cách chứng minh của Christiaan Huygens Ta bắt đầu từ hình cối xay gió của Euclid. Trong hình vuông cạnh a, từ A kẻ một đường thẳng song song với BC.

Từ S kẻ một đường thẳng song song với AC. Hai đường này cắt nhau ở P. Từ B kẻ đường thẳng song song với AC, trên đường này lấy BN = BC. Do ∆ASP = ∆ABC (cạnh huyền - góc nhọn) nên AP = AC = AG.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 24 Mặt khác d (P; AB) = AL nên SABML = 2SABP = SACFG. Do ∆KBN = ∆ABC (cạnh huyền- góc nhọn) nên BN = BC = BD. Ta có d (A; BN) = BC nên SKMLS = 2SKPS , SBCED = 2SANB. Ta lại có KS = AB, PS = BN (do ∆ASP = ∆ABC), PSK d (do SP k BN và d = ABN AB k SK) nên ∆KPS = ∆ANB.

Từ các biểu thức trên, ta có: SABKS = SABML + SLMKS = SACFG + SBCED. Đây tiếp tục là một cách chứng minh triển khai cách dựng hình tương tự Chứng minh 3 và Chứng minh 14. Nếu như hai cách chứng minh trước chủ yếu khai thác liên quan đến hai hình vuông nhỏ thì ở lời giải này, Huygens đã chuyển hướng sang hình vuông to. Huygens đã vẽ thêm các đường thẳng song song tạo điều kiện để chứng minh các cặp tam giác bằng nhau một cách nhanh chóng.

Điểm chung giữa những cách chứng minh này là đều hướng đến mục đích sử dụng biểu thức liên quan về diện tích cho bước chứng minh cuối cùng hay nói cách khác bản chất của nó là đi chứng minh các biểu thức diện tích.28, ta bắt đầu với ∆ABC và ∆AFE lần lượt vuông ở C và E. Gọi A là giao điểm của BE và CF. Kéo dài AF một đoạn FG = a. Trên BA lấy một đoạn BD = a.

Ở đây ta coi như a < b. Do ∆BCD là tam giác cân nên d = π − α. BCD 2 2 Do Cb = 90◦ nên d = π − π − α = α.   ACD 2 2 2 2 Do AFE d = FEG d là góc ngoài của ∆EFG nên AFE [ + FGE.

[ Nhưng ∆EFG là tam giác cân nên d = α. d = EAG AGE 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chứng minh sử dụng hai tam giác vuông đồng dạng Ta có ∆ACD ∼ ∆AGE (g-g), nên AD AE c−a b = suy ra = , AC AG b c+a hay là c2 = a2 + b2. Xét ∆ABC vuông tại C với BC = a, AB = c, AC = b.

Vẽ đường tròn tâm O đường kính AB như hình vẽ (r = c/2). Trong hình vẽ DF là đường kính vuông với BC, và đồng thời là đường trung trực của BC. Các điểm E và H lần lượt là trung điểm của BC và AC. Khi đó EO = CH.

Ta có ∆CEF ∼ ∆DEB (g.g) nên ta có CE EF = suy ra CE.EF, DE EB LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ