Chuẩn Đoán Lỗi Hệ Thống Ổn Định Mức Nước: Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa

Đồ án nghiên cứu Chuẩn đoán lỗi cho hệ thống ổn định mức nước đồ án tốt nghiệp khoa chất lượng cao ngành công nghệ, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2022

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Giới hạn đề tài

1.4. Giới thiệu nội dung

1.5. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu mô hình điều khiển bồn nước

2.1.1. Hệ điều khiển PID ổn định mực nước cho hệ thống

2.2. Hệ thống điều khiển rời rạc

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống ổn định mức nước

Hệ thống ổn định mức nước là một phần quan trọng trong ngành kỹ thuật điều khiển. Nó sử dụng các thiết bị như cảm biến mực nướcbơm nước để duy trì mức nước ổn định trong bồn chứa. Việc chuẩn đoán lỗi trong hệ thống này là cần thiết để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả. Các lỗi có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, từ sự cố phần cứng đến sai sót trong lập trình. Do đó, việc phát hiện và xử lý kịp thời các lỗi là rất quan trọng để tránh gián đoạn trong quá trình sản xuất.

1.1. Mục tiêu của hệ thống

Mục tiêu chính của hệ thống là duy trì mức nước ổn định thông qua việc sử dụng thuật toán PID. Hệ thống cần có khả năng tự động điều chỉnh để đáp ứng các thay đổi trong điều kiện hoạt động. Việc giám sát mức nướccảnh báo lỗi là những chức năng quan trọng giúp người vận hành có thể can thiệp kịp thời khi có sự cố xảy ra.

II. Phương pháp chẩn đoán lỗi

Phương pháp chẩn đoán lỗi cho hệ thống ổn định mức nước bao gồm việc sử dụng PLC để thu thập dữ liệu từ các cảm biến và thiết bị điều khiển. Dữ liệu này sẽ được phân tích để phát hiện các lỗi tiềm ẩn. Việc sử dụng deep learningmô hình CNN giúp cải thiện độ chính xác trong việc phát hiện lỗi. Hệ thống cũng cần có khả năng lưu trữ lịch sử lỗi để phục vụ cho việc bảo trì và cải tiến trong tương lai.

2.1. Quy trình phát hiện lỗi

Quy trình phát hiện lỗi bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu từ các cảm biến. Dữ liệu này sẽ được xử lý và phân tích để xác định các bất thường. Khi phát hiện lỗi, hệ thống sẽ gửi cảnh báo đến người vận hành thông qua giao diện HMI. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu thời gian chết của hệ thống mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất.

III. Ứng dụng của hệ thống

Hệ thống chuẩn đoán lỗi cho hệ thống ổn định mức nước có nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp. Nó có thể được áp dụng trong các nhà máy sản xuất, hệ thống cấp nước, và các ứng dụng tự động hóa khác. Việc sử dụng cảm biến áp suấtcảm biến siêu âm giúp nâng cao độ chính xác trong việc đo lường và điều khiển mức nước. Hệ thống cũng có thể được mở rộng để giám sát các thông số khác như nhiệt độ và lưu lượng.

3.1. Lợi ích của hệ thống

Hệ thống mang lại nhiều lợi ích như giảm thiểu chi phí bảo trì, tăng cường độ tin cậy và hiệu suất của hệ thống. Việc tự động hóa trong giám sát và điều khiển giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người, từ đó giảm thiểu sai sót và tăng cường an toàn trong quá trình vận hành.

10/02/2025
Chuẩn đoán lỗi cho hệ thống ổn định mức nước đồ án tốt nghiệp khoa chất lượng cao ngành công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài 3 Báo cáo đồ án tốt nghiệp Chương 2.1 Giới thiệu mô hình điều khiển bồn nước Mô hình điều khiển bồn nước được thực hiện trên mô hình IT-5200 Process Control Trainer ( Hình 2.1: IT-5200 Process Control Trainer Process Control Trainer là một mô hình thí nghiệm với một bồn nước điều áp và một bộ cảm biến và bộ truyền động cho level, áp suất, nhiệt độ và lưu lượng. Là một mô-đun điều khiển, chứa các giao diện mạch điều khiển của các cảm biến và bộ truyền động và các mạch điều khiển ON / OFF, điều khiển PID.1 Hệ điều khiển PID ổn định mực nước cho hệ thống Mô hình hệ bồn nước được sử dụng trong bộ Kit IT-5200 Process Control Trainer sử dụng bộ điều khiển PID để điều khiển ổn định mực nước trong bồn. Phương pháp điều khiển được sử dụng ở đây là sử dụng bộ điều khiển PID số (rời rạc) bởi vì hệ thống điều khiển rời rạc có nhiều ưu điểm như dễ dàng thay đổi thuật toán điều khiển, áp dụng các thuật toán điều khiển phức tạp bằng cách lập trình. PID là một bộ điều khiển có cơ chế phản hồi vòng điều khiển, được viết tắt từ Proportional Integral Derivative.

PID được kết hợp từ 3 bộ điều khiển tỉ lệ, tích phân, vi phân. Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công nghiệp, hệ thống điện, tự động hóa, điện tử – là bộ điều khiển được sử dụng phổ biến nhất. ____________________________________________________________________ Chương 2: Cơ sở lý thuyết 4 Báo cáo đồ án tốt nghiệp Hình 2.2: Sơ đồ khối của bộ điều khiển PID Sơ đồ điều khiển PID được đặt tên theo ba khâu hiệu chỉnh của nó, tổng của ba khâu này tạo thành bởi các biến điều khiển (MV), ta có: t d u(t ) = MV (t ) = Pout + I out + Dout = K p e(t ) + Ki  e( )d + Kd e(t ) (1.1) 0 dt Trong đó, các thông số cần điều chỉnh là: • Độ lợi tỉ lệ K p : giá trị càng lớn thì đáp ứng càng nhanh do đó sai số càng lớn, bù khâu tỉ lệ càng lớn. Một giá trị độ lợi tỉ lệ quá lớn sẽ dẫn đến quá trình mất ổn định và dao động.

• Độ lợi tích phân K i : giá trị càng lớn kéo theo sai số ổn định bị khử càng nhanh. Đổi lại là độ vọt lố càng lớn: bất kỳ sai số âm nào được tích phân trong suốt đáp ứng quá độ phải được triệt tiêu tích phân bằng sai số dương trước khi tiến tới trạng thái ổn định. • Độ lợi vi phân K d : giá trị càng lớn càng giảm độ vọt lố, nhưng lại làm chậm đáp ứng quá độ và có thể dẫn đến mất ổn định do khuếch đại nhiễu tín hiệu trong phép vi phân sai số. Nhiệm vụ tự động hóa là thiết lập một vòng điều khiển để ảnh hưởng đến các tham số vật lý trong một quy trình kỹ thuật và hệ thống có thể hoàn toàn chạy tự động mà không cần sự can thiệp của con người.

Vòng điều khiển là bao gồm các yếu tố sau: • PID_Compact là bộ điều khiển (controller) • Cảm biến đo mực nước • Pump • Van điều khiển đóng xả nước ____________________________________________________________________ Chương 2: Cơ sở lý thuyết 5 Báo cáo đồ án tốt nghiệp Hình 2.3: Sơ đồ khối hệ thống Hình 2.4: Bộ điều khiển PID số ( rời rạc) Hình 2.5: PID_Compact (Controller) Trong đó, khối PID_Compact (Hình 2.5) có những thông số chính sau: • Setpoint(SP): giá trị cài đặt mong muốn • Input(PV): giá trị đầu vào đo được từ cảm biến • Input_Per: giá trị trực tiếp thu được từ analog • Output(MV): giá trị đầu ra của đối tượng điều khiển • Output_PER: giá trị đầu ra trực tiếp thu được từ analog • Output_PWM: giá trị xung PWM • Nếu SP >< PV thì bộ PID sẽ tự điều chỉnh để duy trì mực nước trong bể 1 cách ổn định và chính xác nhất. • PID parameter của bộ PID_Compact như hình sau: 1 TD s y = K p [(bw − x) + ( w − x) + (cw − x)] (1.2) Ti s aTD s + 1 ____________________________________________________________________ Chương 2: Cơ sở lý thuyết 6 Báo cáo đồ án tốt nghiệp Bảng 2.1 PID algorithm operates Symbol Description y Output value of the PID algorithm Kp Propotional Gain s Laplace operator b Propotional action weighting w Setpoint x Process value TI Integral action time a Derivative delay coefficient ( derivative delay T1=a*b) TD Derivative action time c Derivative actione weighting 2.2 Hệ thống điều khiển rời rạc Ngày nay, kỹ thuật máy tính ngày càng phát triển, bộ điều khiển PID liên tục dần được thay thế bằng bộ điều khiển PID số (rời rạc). Hệ thống điều khiển rời rạc có nhiều ưu điểm như dễ dàng thay đổi thuật toán điều khiển, áp dụng các thuật toán điều khiển phức tạp bằng cách lập trình. Hàm truyền kín của hệ thống điều khiển rời rạc có dạng sau: Hình 2.6: Hàm truyền kín của hệ thống rời rạc Trong đó, hàm truyền cần xác định là Gc ( z ) để hệ thống thỏa mãn các yêu cầu về độ ổn định, chất lượng quá độ và sai số xác lập.

Đề tài sử dụng hệ thống điều khiển rời rạc áp dụng phương pháp điều khiển PID số cho hệ thống “Điều khiển ổn định mực nước”. Hàm truyền của bộ điều khiển PID số có dạng: KIT z + 1 KD z −1 GPID ( z ) = K p + + (1.3) 2 z −1 T z Trong đó, T là thời gian lấy mẫu ( đơn vị giây) Các thông số K p , K I , K D là các thông số cần tìm để hệ thống ổn định và đáp ứng được các yêu cầu đã đề ra. Điều chỉnh vòng lặp: ____________________________________________________________________ Chương 2: Cơ sở lý thuyết 7 Báo cáo đồ án tốt nghiệp Điều chỉnh một vòng điều khiển là điều chỉnh các thông số điều khiển của nó (độ lợi/dải tỉ lệ, độ lợi tích phân/reset, độ lợi vi phân/tốc độ) tới giá trị đáp ứng điều khiển tối ưu. Có nhiều phương pháp để điều chỉnh ổn định hệ thống như: Bảng 2.2: Các phương pháp điều chỉnh để lấy thông số PID Phương pháp Ưu điểm Khuyết điểm Điều chỉnh thủ Không cần hiểu biết về toán.

Yêu cầu nhân viên có kinh công Phương pháp online. Ziegler–Nichols Phương pháp chứng minh. Làm rối loạn quá trình, Phương pháp online. một số thử nghiệm và lỗi, phải điều chỉnh nhiều lần Các công cụ phần Điều chỉnh chắc chắn.

Phương Giá cả cao, và phải huấn mềm pháp online hoặc offline. bao gồm phân tích các van và cảm biến. Cho phép mô phỏng trước khi tải xuống để thực thi. Cohen-Coon Xử lý các mô hình tốt.

Yêu cầu kiến thức toán học. Phương pháp offline. Chỉ tốt đối với các quá trình bậc một. Sau khi tìm hiểu qua các phương pháp trên thì nhóm chúng tôi thực hiện điều chỉnh lấy thông số PID cho hệ thống ổn định bằng phương pháp điều chỉnh thủ công.

Vì hệ thống sử dụng PLC là thiết bị điều khiển chính và dùng phần mềm Tia portal của Siemens để mô phỏng nên dùng bộ controller là PID_Compact (Hình 2.5) trong Tiaportal và sử dụng chức năng auto-tuning của PID_Compact để lấy được những thông số gần chính xác. Sau đó thực hiện dò thủ công bằng cách thay đổi các thông số K p , K I , K D xung quanh những thông số đã tìm được qua phương pháp auto-tuning.3 Việc thực hiện PID điều khiển mức nước trên mô hình Việc thực hiện PID để điều khiển mức nước trên mô hình được thể hiện qua các bước sau: Bước 1: Sử dụng khối PID_Compact trong phần mềm Tiaportal và tiến hành lập trình cho khối Pid_Compact để điều khiển PID. • Đầu tiên hệ thống nhận tín hiệu analog input của cảm biến mức nước theo dạng 0-27648, dùng khối Norm và Scale để chuyển đổi tín hiệu sang 0-100% để đưa vào input của khối PID_Compact. Sau đó khối PID_Compact xử lí tín hiệu và xuất ra output PID để điều khiển Pump.

____________________________________________________________________ Chương 2: Cơ sở lý thuyết 8 Báo cáo đồ án tốt nghiệp Bước 2: Tìm thông số Kp, Ki, Kd để điều khiển ổn định hệ thống bằng cách sử dụng công cụ Auto-tunning được hỗ trợ trong Pid compact để dò thông số. Bước 3: Sau khi dò được thông số Kp, Ki, Kd thì tiến hành dò xung quanh các số đó để tìm ra bộ thông số chuẩn nhất đáp ứng các yêu cầu về bộ điều khiển như là thời gian đáp ứng, độ vọt lố, sai số xác lập… 2.2 Ứng dụng chẩn đoán lỗi 2.1 Giới thiệu An toàn và độ tin cậy là những yếu tố chính trong hoạt động công nghiệp và máy móc là một thành phần quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện nay, và nó dễ bị hỏng do điều kiện làm việc khắc nghiệt và thời gian hoạt động lâu dài. Các hỏng hóc trong máy móc được phát hiện càng sớm càng tốt để ngăn chặn những thiệt hại nghiêm trọng và việc dừng đột ngột của hệ thống khi đang vận hành. Sự cố có thể gây ra sự chậm trễ trong hoạt động và hậu quả là gây thiệt hại to lớn về kinh tế và thời gian.

Ví dụ, ngành công nghiệp hóa dầu đã mất 20 tỷ USD mỗi năm do lỗi thành phần trong các thiết bị máy móc của họ (bánh răng, máy bơm, ống chịu lực, trục, cánh động cơ) [1]. Fault Detection and Diagnosis (FDD) system là rất quan trọng đối với việc ngăn ngừa sự cố bất ngờ của máy móc và có thể đảm bảo hiệu quả sản xuất và an toàn khi hệ thống vận hành. FDD system được phân loại dựa trên mô hình, dựa trên dữ liệu / tín hiệu và dựa trên kiến thức, phương pháp tiếp cận. Trong ngành công nghiệp hiện đại, FDD dựa trên tín hiệu hoặc các phương pháp tiếp cận theo hướng dữ liệu đã thu hút nhiều sự chú ý hơn từ các nhà nghiên cứu bởi vì những cách tiếp cận này cung cấp độ chính xác chẩn đoán cao và không yêu cầu ước tính thực nghiệm về thông số vật lý.

[1] Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ máy tính, Artificial intelligence (AI) methods – các phương pháp trí tuệ nhân tạo đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng để hỗ trợ con người phân tích dữ liệu.7: Mối liên quan của phương pháp trí tuệ nhân tạo ____________________________________________________________________ Chương 2: Cơ sở lý thuyết 9 Báo cáo đồ án tốt nghiệp Như được miêu tả trên (Hình 2.7) thì có thể thấy Deep Learing (DL) là 1 phần của Machine Learning (ML). DL được sử dụng trong nhiều giải pháp về xử lý ảnh, robotics, FDD system và các ứng dụng về y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chuẩn Đoán Lỗi Hệ Thống Ổn Định Mức Nước Trong Ngành Kỹ Thuật Điều Khiển là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích và chuẩn đoán các lỗi thường gặp trong hệ thống điều khiển mức nước, một yếu tố quan trọng trong ngành kỹ thuật điều khiển. Tài liệu này cung cấp các phương pháp tiếp cận hiệu quả để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố, từ đó đề xuất giải pháp tối ưu nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền vững. Đọc giả sẽ được trang bị kiến thức chuyên môn về các kỹ thuật chuẩn đoán, cũng như cách áp dụng chúng vào thực tế để nâng cao hiệu suất hệ thống.

Để mở rộng hiểu biết về các phương pháp điều khiển tiên tiến, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa điều khiển trượt hệ bóng trên tấm phẳng bám quỹ đạo, nghiên cứu về ứng dụng điều khiển trượt trong hệ thống phức tạp. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật thiết kế bộ điều khiển trượt cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thiết kế bộ điều khiển trượt, một kỹ thuật được ứng dụng rộng rãi trong điều khiển tự động. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí phân tích động lực học và điều khiển hệ thống thủy lực có sử dụng van servo sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống điều khiển thủy lực, một lĩnh vực liên quan chặt chẽ đến điều khiển mức nước.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức chuyên môn mà còn mở ra cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các công nghệ điều khiển hiện đại.