Tổng quan về luận án

Công cuộc đổi mới toàn diện đất nước do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo từ Đại hội VI (1986) đã đặt ra những yêu cầu cấp bách về việc đổi mới hệ thống chính trị và hoàn thiện bộ máy công quyền. Trong tiến trình đó, việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) nổi lên như một nhiệm vụ trọng tâm mang tính sống còn. Nghiên cứu "Quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về nhà nước với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam" của tác giả Trần Ngọc Liêu (Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 62.05, Đại học Quốc gia Hà Nội – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, 2009, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Thanh Quất) là một công trình tiên phong tiếp cận vấn đề xây dựng thể chế dưới lăng kính triết học chính trị Mác-xít thuần thục và nhất quán.

Tính tiền phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một nghịch lý lịch sử sâu sắc: Về mặt thời gian, lý luận và thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam xuất hiện sau các quốc gia tư sản phương Tây; tuy nhiên, về bản chất hình thái kinh tế - xã hội, mô hình nhà nước này lại hướng tới một chế độ xã hội phát triển cao hơn về chất so với chủ nghĩa tư bản. Nhiệm vụ kép này đòi hỏi giới học thuật phải đồng thời nghiên cứu các mô hình nhà nước pháp quyền hiện hữu khi bản thân chúng chưa hoàn toàn chín muồi, vừa phải kiến tạo tương lai phát triển của thể chế XHCN dựa trên nền tảng phương pháp luận khoa học.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Trước công trình này, phần lớn các nghiên cứu trong nước hoặc tiếp cận nhà nước pháp quyền thuần túy từ góc độ luật học thực chứng (positivist jurisprudence), hoặc rơi vào khuynh hướng giáo điều khi tìm kiếm cơ học các thuật ngữ tư sản trong di sản kinh điển, dẫn đến ngộ nhận sai lầm rằng các nhà kinh điển Mác-Lênin không bàn về nhà nước pháp quyền. Ngược lại, một số quan điểm lại sao chép nguyên xi các chuẩn mực tư sản phương Tây (Rechtsstaat / Rule of Law) để áp đặt lên thực tiễn chính trị Việt Nam.

Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu và hai giả thuyết khoa học then chốt:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những luận điểm cốt lõi nào của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin và Chủ tịch Hồ Chí Minh cấu thành cơ sở thế giới quan và phương pháp luận cho việc giải mã nguồn gốc, bản chất, chức năng và quy luật vận động của nhà nước?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Bản chất của khái niệm "Nhà nước pháp quyền" được định nghĩa và phân định như thế nào dưới góc độ triết học - chính trị Mác-xít trong mối tương quan với các học thuyết pháp quyền tư sản trên thế giới?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những phương hướng và giải pháp mang tính phương pháp luận nào cần được xác lập để tiếp tục hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, đảm bảo nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân?
  • Giả thuyết khoa học 1 (H1): Nhà nước pháp quyền không phải là giá trị độc quyền của chủ nghĩa tư bản mà là thành tựu chung của văn minh nhân loại nảy sinh từ sự phát triển của kinh tế hàng hóa; khi được vận hành dưới chế độ XHCN, tính chất pháp quyền sẽ có bước nhảy vọt về chất, chuyển hóa từ công cụ bảo vệ lợi ích giai cấp tư sản thành công cụ thực thi quyền làm chủ thực chất của nhân dân lao động.
  • Giả thuyết khoa học 2 (H2): Việc kết hợp nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất với sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp là mô hình thể chế tối ưu để khắc phục tình trạng tha hóa quyền lực công, hiện thực hóa bản chất "công bộc của dân" trong điều kiện Việt Nam.

Khung lý thuyết của công trình được định hình vững chắc bởi Chủ nghĩa duy vật lịch sử (CNDVLS), trọng tâm là Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, Lý luận về cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, cùng Lý thuyết về sự tha hóa của quyền lực công. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống văn bản kinh điển của Mác, Ăngghen, Lênin, trước tác Hồ Chí Minh, kết hợp khảo sát các văn kiện Đại hội Đảng từ Đại hội VII (1991), Đại hội IX (2001) đến Đại hội X (2006) và các thực tiễn lập hiến tiêu biểu tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu phân tích và tổng hợp toàn diện năm dòng tư tưởng chính trong y văn học thuật về nhà nước và pháp quyền:

  1. Dòng nghiên cứu lịch sử tư tưởng pháp quyền thế giới: Khảo cứu từ mầm mống cổ đại (Plato, Aristotle) đến thời kỳ cận - hiện đại (John Locke, Montesquieu, J.J. Rousseau, Immanuel Kant, G.W.F. Hegel). Điểm đồng thuận là sự thừa nhận quá trình chuyển hóa từ trật tự quyền lực cá nhân sang sự tối thượng của quy phạm pháp luật xã hội.
  2. Dòng nghiên cứu mô hình nhà nước pháp quyền tư sản và kinh nghiệm chuyển đổi: Tập trung khảo sát mô hình Rechtsstaat (Đức), Rule of Law (Anh - Mỹ) và thực tiễn chuyển đổi thể chế tại Liên bang Nga thời kỳ hậu Xô Viết qua các công trình của Lê Văn Cảm (2002), Đào Trí Úc (1995, 2003) và Nguyễn Đăng Dung (2001).
  3. Dòng nghiên cứu mầm mống pháp quyền trong lịch sử Việt Nam: Khảo sát truyền thống pháp trị thân dân thời Lý - Trần - Lê, giải thích nguyên nhân các yếu tố pháp quyền truyền thống không phát triển thành mô hình điển hình do đặc thù kết cấu làng xã và chế độ chuyên chế phương Đông.
  4. Dòng nghiên cứu di sản kinh điển Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh: Đánh giá các nghiên cứu của Phùng Văn Tửu (2002), Trần Hậu Thành (2005), Nguyễn Duy Quý và Nguyễn Tất Viễn (2008), làm rõ sự kế thừa và sáng tạo của tư tưởng lập hiến Hồ Chí Minh.
  5. Dòng nghiên cứu cải cách thể chế và bộ máy nhà nước đương đại: Gắn liền với các chương trình cải cách hành chính và tư pháp tại Việt Nam từ sau Cương lĩnh 1991.

Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập:

  • Quan điểm phổ quát hóa phương Tây (Universalist stance): Tuyệt đối hóa mô hình "tam quyền phân lập" và xã hội dân sự đối lập với nhà nước của chủ nghĩa tự do phương Tây, xem đây là tiêu chí duy nhất để thẩm định tính chất pháp quyền.
  • Quan điểm giáo điều - biệt phái (Dogmatic stance): Đồng nhất nhà nước pháp quyền với chuyên chính vô sản theo lối cơ học, khước từ việc tiếp thu các hạt nhân hợp lý của văn minh pháp lý tư sản vì định kiến ý thức hệ.

Nghiên cứu định vị vị trí học thuật bằng việc vượt qua cả hai thái cực trên. Dựa trên phép biện chứng duy vật về mối quan hệ giữa "cái phổ biến" và "cái đặc thù", tác giả chứng minh rằng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam vừa dung chứa những giá trị phổ quát của nhân loại (thượng tôn hiến pháp, bảo đảm quyền con người, trách nhiệm qua lại giữa nhà nước và công dân), vừa mang bản chất giai cấp công nhân và tính nhân dân sâu sắc xuất phát từ điều kiện lịch sử - cụ thể của dân tộc.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình làm rõ sự khác biệt giữa quan niệm duy tâm khách quan của Hegel (coi nhà nước là sự hiện thân của ý niệm tuyệt đối) với phương pháp tiếp cận duy vật của Mác (coi xã hội công dân quyết định nhà nước). Đồng thời, so với các nghiên cứu về sự sụp đổ thể chế tại Liên Xô và Đông Âu thập niên 1990 (vốn do áp dụng rập khuôn liệu pháp sốc chính trị), nghiên cứu cung cấp luận cứ bảo đảm sự ổn định chính trị thông qua việc giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mang lại những đóng góp lý luận mang tính đột phá:

  • Phê phán triệt để chủ nghĩa duy tâm pháp quyền của Hegel: Khẳng định luận điểm kinh điển của Mác: "việc giải phẫu xã hội công dân này thì phải tìm ở trong khoa kinh tế chính trị". Nhà nước không phải là một thực thể tự thân đứng trên xã hội mà là hiện tượng phái sinh từ phương thức sản xuất vật chất.
  • Xác lập quy luật vận động biện chứng ba giai đoạn của thể chế nhà nước:
    1. Giai đoạn 1: Nhà nước đồng nhất một cách trừu tượng với xã hội (xã hội nguyên thủy chưa phân hóa giai cấp, quyền lực công hòa nhập vào cộng đồng).
    2. Giai đoạn 2: Nhà nước đối lập với xã hội (xã hội có giai cấp đối kháng, quyền lực công bị tha hóa thành công cụ trấn áp của giai cấp thống trị).
    3. Giai đoạn 3: Nhà nước đồng nhất một cách cụ thể với xã hội (xã hội cộng sản chủ nghĩa, giai cấp tiêu vong, quyền lực công mất đi tính chất chính trị và quay trở về phục vụ lợi ích chung).
  • Làm sáng tỏ phạm trù "Nhà nước nửa nhà nước" thời kỳ quá độ: Kế thừa luận điểm của V.I. Lênin trong Nhà nước và cách mạng, công trình khẳng định nhà nước vô sản là công cụ quá độ để đi đến sự tự tiêu vong của nhà nước chính trị, thực hiện chức năng tổ chức kinh tế - xã hội là chủ yếu.
  • Hệ thống hóa bước phát triển sáng tạo trong tư tưởng Hồ Chí Minh: Luận giải mệnh đề "Dân chủ chuyên chính" và định nghĩa chức năng bộ máy công quyền là "công bộc của dân", bổ sung vào lý luận Mác-xít một mô hình nhà nước không chủ trương đấu tranh giai cấp nội bộ cực đoan mà dựa trên khối đại đoàn kết toàn dân.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích được xây dựng trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết:

  1. Học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội (Marx - Engels): Quy định mối quan hệ quyết định của cơ sở kinh tế thị trường định hướng XHCN đối với kiến trúc thượng tầng pháp lý.
  2. Lý luận về Chuyên chính vô sản và Thời kỳ quá độ (Lenin): Xác lập bản chất quyền lực chính trị và chức năng trấn áp các lực lượng đi ngược lại lợi ích của đa số nhân dân lao động.
  3. Tư tưởng Pháp quyền Dân chủ (Hồ Chí Minh): Kết hợp nguyên tắc "thần linh pháp quyền" với đạo đức cách mạng "chí công vô tư".

Khung phân tích xác lập các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: Thể chế pháp quyền XHCN tại Việt Nam vận hành trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng XHCN có sự điều tiết của Nhà nước, dưới sự lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản, bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết học nghiên cứu (Research Philosophy): Đứng vững trên lập trường CNDVBC và CNDVLS, kết hợp nguyên tắc hiện thực phê phán (critical realism) để bóc tách bản chất giai cấp ẩn sau các hình thức pháp lý tư sản.
  • Thiết kế nghiên cứu chất lượng cao (Rigorous Qualitative Design): Sử dụng phương pháp phân tích văn bản học (textual/exegetical analysis) kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử và logic (historical-logical method) nhằm truy nguyên nguồn gốc các luận điểm kinh điển trong văn cảnh lịch sử cụ thể.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc - chức năng (Structural-Functional Analysis): Đánh giá sự tương thích giữa cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước với việc thực thi các chức năng kinh tế - xã hội trong thời kỳ đổi mới.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật khắt khe:

  • Tiêu chuẩn chọn mẫu văn bản: Thu thập toàn bộ các tác phẩm nền tảng của Mác và Ăngghen (Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen, Hệ tư tưởng Đức, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước), trước tác của Lênin (Nhà nước và cách mạng, Bệnh ấu trĩ "tả khuynh" trong phong trào cộng sản), toàn tập Hồ Chí Minh và toàn bộ văn kiện Đảng từ Đại hội VII đến Đại hội X.
  • Tam giác hóa nguồn tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản kinh điển gốc, hệ thống văn kiện chính trị của Đảng, và các văn bản quy phạm pháp luật thực chứng (Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992).
  • Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo tính khách quan bằng cách khảo sát trực tiếp các đoạn trích nguyên bản, không suy diễn cơ học, tôn trọng tính chỉnh thể của hệ thống lý luận Mác-Lênin.

Data và phân tích

Nghiên cứu tổng hợp và phân tích các dữ liệu lịch sử lập pháp xác thực:

  • Khảo cứu tiến trình lập hiến và lập pháp dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Chủ tịch Hồ Chí Minh: Trực tiếp chủ trì biên soạn 2 bản Hiến pháp (1946 và 1959), ký lệnh công bố 16 đạo luật, ban hành 613 sắc lệnh (trong đó có 243 sắc lệnh quy định cụ thể về tổ chức bộ máy nhà nước và quy chế pháp lý công quyền).
  • Phân tích sự kiện lịch sử mang tính pháp quyền bước ngoặt: Sắc lệnh số 14 ngày 8/9/1945 ấn định cuộc Tổng tuyển cử; sự kiện Tổng tuyển cử toàn quốc ngày 6/1/1946 với tỷ lệ cử tri tham gia đạt trên 89% và cơ chế tự ứng cử rộng rãi; hoạt động của Ủy ban dự thảo Hiến pháp gồm 7 thành viên do Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng đầu công bố bản dự thảo ngày 10/11/1945 để toàn dân tự do thảo luận, đóng góp ý kiến trước khi Quốc hội thông qua ngày 9/11/1946.
  • Sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn chính trị (political discourse analysis) để làm rõ sự tiến hóa trong nhận thức của Đảng Cộng sản Việt Nam: Từ khái niệm "Chính phủ Công, Nông, Binh" (1930) đến "Nhà nước nhân dân" (Tân Trào, 1945), "Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa" (Hiến pháp 1946), và chính thức định hình khái niệm "Nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân, vì dân" tại Hội nghị Trung ương 2 khóa VII (1991) và Đại hội IX, X.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đưa ra bốn phát hiện khoa học mang tính nền tảng:

  1. Bản chất của sự tha hóa quyền lực công: Trong các xã hội bóc lột, do mâu thuẫn giữa lợi ích riêng và lợi ích chung, nhà nước mang danh nghĩa đại diện cho lợi ích phổ biến nhưng thực chất là công cụ để giai cấp thống trị về kinh tế đàn áp các giai cấp khác. Ăngghen đã chỉ rõ: "nhà nước là của giai cấp có thế lực nhất, của cái giai cấp thống trị về mặt kinh tế và nhờ có nhà nước mà cũng trở thành giai cấp thống trị về mặt chính trị và do đó có thêm được những phương tiện mới để đàn áp và bóc lột giai cấp bị áp bức".
  2. Tính tất yếu khách quan của Nhà nước pháp quyền trong thời kỳ quá độ: Nhà nước pháp quyền không phải là kiến trúc thượng tầng riêng biệt của CNTB mà là sản phẩm tất yếu của nền sản xuất hàng hóa. Chừng nào quan hệ hàng hóa - tiền tệ còn tồn tại thì việc quản lý xã hội bằng pháp luật và nguyên tắc bình đẳng pháp lý trước pháp luật vẫn là một tất yếu khách quan.
  3. Đặc sắc mô hình phân công và phối hợp quyền lực: Khác với thuyết tam quyền phân lập tư sản (vốn dẫn đến sự phân chia quyền lực và đối kháng nội bộ), quyền lực nhà nước tại Việt Nam là thống nhất thuộc về nhân dân, có sự phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ và kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.
  4. Sự thống nhất giữa Dân chủ và Pháp quyền trong tư tưởng Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh đã diễn ca tinh thần pháp quyền từ năm 1919: "Bảy xin hiến pháp ban hành / Trăm đều phải có thần linh pháp quyền". Người khẳng định dân chủ là mục tiêu tối thượng, còn chuyên chính là công cụ bảo vệ: "Dân chủ là của quý báu nhất của nhân dân, chuyên chính là cái khoá, cái cửa để đề phòng kẻ phá hoại... Thế thì dân chủ cũng cần phải có chuyên chính để giữ gìn lấy dân chủ".

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bác bỏ các quan điểm xét lại cho rằng chủ nghĩa Mác-Lênin phủ nhận pháp quyền, đồng thời cung cấp hệ thống luận điểm khoa học bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời kỳ hội nhập.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp phương pháp luận duy vật lịch sử để đánh giá các mô hình thể chế ngoại nhập, tránh rơi vào cái bẫy "giáo điều tư sản" hoặc "bảo thủ trì trệ".
  • Về mặt thực tiễn và chính sách:
    • Thể chế hóa đầy đủ quyền lực của nhân dân thành hệ thống pháp luật cụ thể, minh bạch và khả thi.
    • Hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát tính hợp hiến, hợp pháp trong mọi hoạt động của cơ quan công quyền; xây dựng cơ chế bảo hiến hữu hiệu.
    • Cải cách nền hành chính công quốc gia theo hướng chuyển từ nền hành chính mệnh lệnh cai trị sang nền hành chính phục vụ, lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo.
    • Nâng cao phẩm chất đạo đức của đội ngũ cán bộ công chức theo chuẩn mực Hồ Chí Minh: "cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư", kiên quyết bài trừ ba căn bệnh nguy hiểm: quan liêu xa dân, óc biệt phái cục bộ và suy thoái đạo đức cách mạng.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật:

  • Giới hạn khung thời gian và dữ liệu thực chứng: Đề tài được hoàn thành vào năm 2009, thời điểm trước khi Hiến pháp năm 2013 được ban hành và trước khi Nghị quyết số 27-NQ/TW (2022) về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới ra đời; do đó chưa cập nhật được các bước phát triển thể chế vượt bậc trong thập kỷ gần đây.
  • Phạm vi tiếp cận lý luận: Nghiên cứu chủ yếu tập trung giải quyết các vấn đề ở tầng bậc triết học - chính trị học và phương pháp luận nhận thức, chưa đi sâu giải quyết các chi tiết kỹ thuật lập pháp hoặc quy trình tư pháp cụ thể.

Các định hướng nghiên cứu tiếp theo cần được mở rộng:

  1. Nghiên cứu hoàn thiện cơ chế phán quyết tính hợp hiến của các văn bản quy phạm pháp luật (Hội đồng bảo hiến hoặc Tòa án hiến pháp) trong bối cảnh thể chế chính trị một đảng duy nhất cầm quyền.
  2. Đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và các cam kết nhân quyền quốc tế đối với việc hoàn thiện hệ thống pháp luật nội địa.
  3. Nghiên cứu mô hình quản trị quốc gia thông minh, chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kiểm soát quyền lực nhà nước, phòng chống tham nhũng, lãng phí và tiêu cực.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Đóng góp một công trình khảo cứu chuyên sâu, mẫu mực về mặt phương pháp luận duy vật lịch sử, làm tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước.
  • Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ triết học trực tiếp phục vụ quá trình tổng kết 20 năm thực hiện Cương lĩnh 1991, đóng góp vào việc soạn thảo Cương lĩnh bổ sung, phát triển năm 2011 và quá trình sửa đổi Hiến pháp năm 1992 thành Hiến pháp năm 2013.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần khai phóng nhận thức xã hội về quyền con người, quyền công dân và nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, tạo cơ sở văn hóa pháp lý cho việc xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật và kỷ cương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp nghiên cứu văn bản học kinh điển và cách giải quyết mối quan hệ giữa lý luận phổ biến với thực tiễn đặc thù.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu lý luận chính trị: Hệ thống tư liệu trích dẫn chuẩn xác, cấu trúc logic chặt chẽ để giảng dạy các chuyên đề về Nhà nước và Pháp luật XHCN.
  • Cán bộ hoạch định chính sách và lập pháp tại Quốc hội: Khung tư duy phương pháp luận để rà soát, thẩm định tính hợp hiến, hợp pháp của các dự án luật.
  • Cán bộ, công chức trong bộ máy hành chính và tư pháp: Nhận thức sâu sắc vị thế "công bộc của dân", từ đó điều chỉnh hành vi công vụ theo tinh thần phụng sự nhân dân.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc tái định nghĩa phạm trù "Nhà nước pháp quyền" dưới góc độ CNDVLS: Khẳng định pháp quyền không phải là một ý niệm tuyệt đối siêu hình hay đặc quyền của tư sản, mà là phương thức tổ chức quyền lực tất yếu nảy sinh từ quan hệ kinh tế hàng hóa. Công trình đã mở rộng lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội của Marx bằng cách chứng minh tính tất yếu của Nhà nước pháp quyền XHCN như một bước phủ định biện chứng đối với nhà nước pháp quyền tư sản, hiện thực hóa sự chuyển hóa quyền lực công từ tha hóa trở về phục vụ toàn thể nhân dân lao động.

2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu trước đây (như các công trình tiếp cận luật học thuần túy của Đào Trí Úc hoặc các khảo cứu chuyển đổi của Lê Văn Cảm), luận án đã vượt qua phương pháp mô tả thực chứng và so sánh thể chế cơ học. Bằng việc sử dụng phương pháp logic - lịch sử và quan điểm biện chứng về mối quan hệ giữa cái phổ biến và cái đặc thù, tác giả đã giải quyết triệt để sự xung đột giả tạo giữa "tính pháp quyền phổ quát" và "định hướng xã hội chủ nghĩa", bảo đảm sự kiên định về lập trường giai cấp mà không rơi vào định kiến giáo điều.

3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu văn bản? Phát hiện nổi bật là Chủ tịch Hồ Chí Minh đã định hình tư tưởng nhà nước pháp quyền dân chủ từ rất sớm (bản Yêu sách năm 1919 với câu "Trăm đều phải có thần linh pháp quyền") và thực thi nó bằng những hành động lập hiến vô cùng hiện đại: Ngay sau Cách mạng Tháng Tám 1945, Người đã chỉ đạo cuộc Tổng tuyển cử phổ thông đầu phiếu ngày 6/1/1946 (theo Sắc lệnh 14/1945), ban hành 613 sắc lệnh (243 sắc lệnh về tổ chức nhà nước và pháp luật), ký lệnh công bố 16 đạo luật và chủ trì soạn thảo 2 bản Hiến pháp dân chủ công khai cho toàn dân thảo luận, minh chứng rằng bản chất pháp quyền đã thấm sâu trong thực tiễn cách mạng Việt Nam từ buổi đầu lập quốc chứ không phải là khái niệm mới du nhập thời kỳ Đổi mới.

4. Quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp rõ ràng? Quy trình nghiên cứu được thiết kế với tính chuẩn mực cao: Cung cấp đầy đủ danh mục tác phẩm kinh điển (kèm tập, trang, năm xuất bản của NXB Chính trị Quốc gia), hệ thống tiêu chí phân tích văn bản (textual coding criteria), các mốc thời gian lịch sử và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tương ứng, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể tái lặp và kiểm chứng toàn bộ chuỗi suy luận logic và các kết luận khoa học.

5. Lộ trình nghiên cứu thể chế dài hạn được định hình ra sao? Nghiên cứu vạch ra lộ trình nghiên cứu và hoàn thiện thể chế gồm ba trọng tâm: (1) Nghiên cứu thể chế hóa hoàn thiện quyền làm chủ trực tiếp và gián tiếp của nhân dân; (2) Hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các nhánh quyền lực nhà nước và cơ chế xử lý văn bản trái hiến pháp; (3) Cải cách chế độ công vụ, chuẩn hóa quy chuẩn đạo đức và trách nhiệm pháp lý của đội ngũ cán bộ, công chức đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Kết luận

  1. Khẳng định vững chắc vai trò nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác-Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh đối với sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
  2. Vạch trần bản chất kinh tế - xã hội của hiện tượng nhà nước, giải mã quy luật tha hóa của quyền lực công trong xã hội có giai cấp đối kháng và chỉ ra con đường khắc phục sự tha hóa đó trong chế độ XHCN.
  3. Xác lập định nghĩa khoa học về Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam: Là nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, thực hiện quyền lực nhà nước thống nhất có sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực chặt chẽ.
  4. Đóng góp hệ thống phương hướng phương pháp luận toàn diện nhằm đổi mới tư duy lý luận của Đảng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải cách bộ máy nhà nước và nâng cao năng lực của các thiết chế chính trị - xã hội.
  5. Khẳng định giá trị thời đại của tư tưởng lập hiến Hồ Chí Minh, xem đạo đức cách mạng "công bộc của dân" và nguyên tắc "thần linh pháp quyền" là đôi cánh bảo đảm cho sự thành công của công cuộc cải cách thể chế.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành sâu sắc giữa Triết học chính trị, Xã hội học pháp luật và Khoa học quản trị công hiện đại, đóng góp thiết thực vào kho tàng lý luận về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam.