Luận Văn Thạc Sĩ: Chữ Ký Số Trong Thẻ Thông Minh & Ứng Dụng Xác Thực

Luận văn thạc sĩ về chữ ký số trong thẻ thông minh. Nghiên cứu ứng dụng xác thực luận văn thạc sĩ ngành công nghệ thông tin. Mã số 1 01 10.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2008

168
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chữ Ký Số Thẻ Thông Minh Giới Thiệu Chung

Thẻ thông minh có kích thước tương đương thẻ tín dụng, tích hợp bộ nhớ và bộ vi xử lý. Dữ liệu bao gồm hệ điều hành, ứng dụng và file dữ liệu. Ưu điểm lớn nhất là khả năng bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép. Dữ liệu chỉ được truy cập qua giao diện nối tiếp được điều khiển bởi hệ điều hành, cho phép lưu trữ dữ liệu bí mật mà bên ngoài không thể đọc được. CPU của thẻ có thể đọc dữ liệu. Khả năng lưu trữ an toàn và tính toán giúp thẻ thông minh được ứng dụng rộng rãi như thanh toán điện thoại, đỗ xe, truy nhập hệ thống TV vệ tinh. Theo tài liệu gốc, thẻ thông minh có thể được dùng làm ví điện tử để giữ tiền điện tử, kiểm soát truy nhập an toàn từ ra vào cửa đến truy cập máy tính. Thẻ thông minh được định nghĩa là thẻ tín dụng có gắn thêm một “bộ não”, mà bộ não là một con chip máy tính nhỏ. Nhờ “bộ não được gắn thêm” này mà thẻ thông minh còn được gọi bằng cái tên thẻ chip hoặc thẻ mạch tích hợp (IC). Thẻ thông minh có thể chứa từ 1KB đến 64KB dữ liệu, lớn hơn nhiều so với thẻ vạch từ chỉ có 125 bytes. Dữ liệu lưu giữ trong thẻ được bảo vệ an toàn khỏi sự truy cập hoặc thay đổi trái phép. Trong thẻ thông minh, việc truy cập vào nội dung bộ nhớ do một mạch logic an toàn gắn trong thẻ kiểm soát.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Chuẩn Hóa của Thẻ Thông Minh

Bộ vi xử lý trong thẻ được phát minh năm 1967. Roland Moreno công bố bằng sáng chế năm 1974. Nhờ tiến bộ công nghệ, phí nghiên cứu và sản xuất giảm đáng kể. Năm 1984, Bộ Bưu chính Viễn thông Pháp thử nghiệm thành công thẻ điện thoại. ISO-7816 được ban hành năm 1987, quy định tiêu chuẩn giao diện thẻ thông minh toàn cầu. Microsoft coi thẻ thông minh là cánh tay nối dài của máy tính cá nhân và là nhân tố chủ chốt trong cơ sở hạ tầng khóa công khai (PKI).

1.2. Phân Loại Thẻ Thông Minh Thẻ Tiếp Xúc và Thẻ Không Tiếp Xúc

Thẻ được chia làm hai nhóm: thẻ “thông minh” và thẻ “không thông minh”. Thẻ “không thông minh” hay còn gọi là thẻ nhớ, chỉ có khả năng lưu trữ thông tin. Thẻ “thông minh” ngoài khả năng như thẻ nhớ, nó còn có khả năng xử lý thông tin. Về cơ bản, dựa trên đặc điểm bề ngoài, thẻ “thông minh” có thể được chia ra làm ba nhóm chính là thẻ tiếp xúc, thẻ không tiếp xúc, và thẻ kết hợp. Thuật ngữ giao tiếp (contact) ở đây chỉ việc giao tiếp giữa Smart Card và thiết bị đọc. Một Smart Card có thể có cả hai giao diện contact và contactless bằng cách dùng 2 chíp riêng biệt trên cùng một card (đôi khi gọi là card “lai”: hybrid-card) hoặc dùng một chíp có hai giao diện dual-interface (đôi khi gọi là card tổ hợp: combi-card).

II. Thách Thức An Ninh Bảo Mật Chữ Ký Số Giải Pháp Nào

Giải pháp chữ ký sốthẻ thông minh đã hạn chế các nguy cơ mất an toàn thông tin. Kiến trúc vật lý và logic của thẻ, kết hợp với hệ điều hành kiểm soát, đảm bảo thông tin bí mật không thể lấy được từ thẻ. Sự an toàn về mặt vật lý liên quan tới cấu trúc của chip thẻ thông minh. Địa chỉ và dữ liệu (vốn liên hệ với nhau) được trộn lẫn trong các lớp khác nhau. Các transitor ảo được nhúng trong bản mạch làm cho việc truy nhập trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, giới hạn cho cận trên và cận dưới của tần số đồng hồ cũng gây trở ngại cho việc truy nhập trái phép. Các khóa bí mật dùng cho chữ ký điện tử và nhận dạng đều được lưu giữ bên trong thẻ. Kể cả nhà sản xuất thẻ lẫn người sở hữu thẻ cũng không thể biết được các khóa này. Do đó, chúng không thể bị sao chép. Để tránh việc thẻ bị đánh cắp và được kẻ xấu sử dụng, mỗi chiếc thẻ đều có số nhận dạng (PIN). Trước khi sử dụng thẻ, người dùng phải nhập vào đó số PIN của thẻ.

2.1. Ưu và Nhược Điểm của Thẻ Thông Minh trong Xác Thực

Về vấn đề an toàn và bảo mật thông tin, giải pháp này đã hạn chế rất nhiều các nguy cơ mất an toàn bởi kiến trúc vật lý cũng như logic của thẻ. Sự an toàn về mặt logic của thẻ có được là do trên thực tế mọi hoạt động của thẻ đều được kiểm soát bởi hệ điều hành. Như vậy, các thông tin được coi là cần giữ bí mật sẽ không thể lấy được ra từ thẻ. Bên cạnh ưu điểm vẫn tồn tại nhược điểm chưa giải quyết triệt để được vấn đề về sự mất an toàn từ bản thân người dùng, đó là vẫn bắt người dùng phải nhớ số PIN và phải có thêm công cụ là chiếc thẻ mới có thể thực hiện việc xác thực. Tuy rằng đã hạn chế được sự mất cắp thẻ bằng cách kết hợp thẻ với một số PIN nhưng không thể loại trừ trường hợp cả số PIN và thẻ đều bị đánh cắp.

2.2. Tính Khả Thi và Ứng Dụng Thực Tiễn của Chữ Ký Số

Đây là giải pháp tương đối hoàn chỉnh và được nhận định là có tiềm năng lớn trong thời gian tới. Tổ chức chuẩn hoá quốc tế (ISO) đã và đang đưa ra những tiêu chuẩn thống nhất trong việc xây dựng và phát triển thẻ thông minh. Hiện nay, một số quốc gia đã sử dụng công nghệ này trong các hệ thống lớn của họ như làm chứng minh thư (Identity card), thẻ rút tiền ngân hàng (ATM card). Cùng với sự phát triển về công nghệ, giá thành của thẻ và các thiết bị liên quan đã giảm đáng kể trong những năm qua. Do đó, các ứng dụng có hỗ trợ xác thực bằng thẻ thông minh cũng ngày một nhiều hơn.

III. Xây Dựng Hạ Tầng PKI cho Chữ Ký Số Hướng Dẫn Chi Tiết

Để triển khai hệ thống chữ ký số, cần xây dựng hạ tầng PKI (Public Key Infrastructure). PKI là tập hợp các chính sách, tiến trình, máy chủ, máy trạm và phần mềm để quản lý chứng thư số, cặp khóa công khai/riêng. Tính năng chính bao gồm phát hành, duy trì và hủy bỏ các chứng thư chứa khóa công khai. PKI cung cấp các lợi ích sau: Đảm bảo tính xác thực, chống giả mạo, chống chối cãi nguồn gốc, bảo đảm phần mềm, phân phối khóa an toàn, bảo mật Website, xử lý độc lập tại máy khách.

3.1. Các Thành Phần Kỹ Thuật Cơ Bản của PKI Chứng Thư Số

Cần có một số thành phần kỹ thuật cơ bản, bao gồm chứng chỉ số . Lợi ích của chứng chỉ số. Đảm bảo tính xác thực . Chống giả mạo . Chống chối cãi nguồn gốc. Đảm bảo phần mềm . Phân phối khóa an toàn . Bảo mật Website. Xử lý độc lập tại máy khách .

3.2. Giải Pháp Xây Dựng PKI Hành Lang Pháp Lý và Công Nghệ

Hành lang pháp lý để xây dựng và ứng dụng PKI. Giải pháp công nghệ xây dựng PKI hiện nay. CÁC ĐỐI TƯỢNG CƠ BẢN CỦA HỆ THỐNG PKI . Chủ thể và các đối tượng sử dụng . Đối tượng quản lý thẻ xác thực. Đối tượng quản lý đăng ký thẻ xác thực.

IV. Giao Thức APDU Truyền Thông Thẻ Thông Minh Bí Quyết

Thẻ thông minh tương tác với máy tính bằng cách sử dụng các gói tin của riêng nó - được gọi là APDUs (Application Protocol Data Units - đơn vị dữ liệu giao thức ứng dụng). Một APDU chứa một lệnh hoặc một thông điệp trả lời. Thẻ thông minh đóng vai trò thụ động trong mô hình chủ - tớ với máy chủ. Nó đợi lệnh APDU từ máy chủ. Sau đó thực hiện chỉ thị trong lệnh và trả lời máy chủ với APDU phản hồi. Các lệnh APDU và APDU phản hồi được truyền đan xen giữa máy chủ và thẻ. Được chỉ ra trong chuẩn ISO 7816-4, APDU là một giao thức ở mức ứng dụng giữa thẻ thông minh và ứng dụng của máy chủ.

4.1. Cấu Trúc và Phân Loại APDU Lệnh và APDU Phản Hồi

Cấu trúc APDU lệnh: CLA INS P1 P2 P3 Data with length P3 Cấu trúc APDU phản hồi: Data with length Le SW1 SW2 Header của APDU lệnh gồm 4 bytes: CLA (“lớp” chỉ thị), INS (“mã” chỉ thị), và P1, P2 (tham số 1 và 2). Byte “lớp” xác định loại APDU lệnh và APDU phản hồi. Byte “mã” xác định chỉ thị của lệnh. Hai tham số P1 và P2 xác định thêm thông tin cho chỉ thị. Tham số P3 xác định độ dài trường dữ liệu (theo byte).

4.2. Giao Thức TPDU T 0 và T 1 và Truyền Thông Bán Song Công

APDU được truyền bởi giao thức mức tiếp theo – giao thức truyền thông, được định nghĩa trong ISO 7816 – 3. Cấu trúc dữ liệu được trao đổi giữa máy chủ và thẻ sử dụng giao thức truyền thông được gọi là giao thức truyền thông đơn vị dữ liệu (Transport Protocol Data Unit - TPDU). Hai giao thức truyền thông được dùng chủ yếu trong các hệ thống thẻ thông minh hiện nay là T = 0 và T = 1.

V. Ứng Dụng Thẻ Thông Minh trong Đào Tạo Trực Tuyến Nghiên Cứu

Một ứng dụng quan trọng của thẻ thông minh là trong đào tạo trực tuyến (E-learning). Thẻ thông minh có thể được sử dụng để xác thực người dùng và đảm bảo an toàn thông tin trong môi trường học trực tuyến. Các rủi ro liên quan đến hệ thống E-learning cần được giải quyết bằng các giải pháp tích hợp thẻ thông minh.

5.1. Mô Hình Tích Hợp Thẻ Thông Minh trong Hệ Thống E learning

Sử dụng các mô hình kết hợp ngoài và kết hợp trong. Mô hình cấp chứng chỉ đơn giản . Mô hình sử dụng thẻ thông minh phân bố rộng.

5.2. Xác Thực Sử Dụng Thẻ Thông Minh và Giao Thức SSL trong Đào Tạo

Thiết kế hệ thống đảm bảo tính bảo mật thông tin với chữ ký số kết hợp giao thức SSL . Nâng cấp thiết kế SSL bằng thẻ thông minh thương mại (Commercial Smart Card Token) . Quy trình xác thực sử dụng Ikey 2000 Token trong đào tạo trực tuyến.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Chữ Ký Số Thẻ Thông Minh

Thẻ thông minh tiếp tục phát triển và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Các chuẩn quốc tế và quốc gia ngày càng được hoàn thiện, tạo điều kiện cho sự tương tác và tích hợp giữa các hệ thống khác nhau. Tương lai của chữ ký sốthẻ thông minh hứa hẹn nhiều tiềm năng và cơ hội phát triển.

6.1. Các Tiêu Chuẩn và Tổ Chức Tham Gia vào Phát Triển Thẻ Thông Minh

ISO (International Standard Organization). Chuẩn ISO 7816 là chuẩn quốc tế cho các loại thẻ mạch tích hợp (Thẻ thông minh) dùng tiếp xúc điện. Bất kỳ ai muốn hiểu được về mặt kỹ thuật của Thẻ thông minh đều cần phải biết đến ISO 7816. Tổ chức này đưa ra một tài liệu gọi là FIPS 140-1: “Các yêu cầu về bảo mật cho các module mật mã” (Security Requirements for Cryptographic Modules).

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng và Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ Chữ Ký Số

Cần tập trung vào việc giảm giá thành thẻ, tăng cường an toàn và phát triển các ứng dụng hỗ trợ xác thực bằng thẻ thông minh. Đồng thời, cần xây dựng hạ tầng PKI và hành lang pháp lý để đảm bảo tính pháp lý và tin cậy của chữ ký số trong các giao dịch điện tử.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ THẺ THÔNG MINH Chương này nhằm giới thiệu các kiến thức cơ bản vể Thẻ thông minh. Kiến thức được đề cập trong chương này không đi quá sâu vào chi tiết các khía cạnh vật lý của Thẻ thông minh mà chỉ nhằm mục đích cung cấp cho những người phát triển ứng dụng kiến thức cần thiết để xây dựng các ứng dụng Thẻ thông minh. Các khái niệm và định nghĩa trong chương này được tham khảo trong cuốn “Smart Card Handbook” và “Smart Card Developer’s Kit”. Thẻ thông minh có kích thước và hình dáng tương tự như thẻ tín dụng.

Thẻ thông minh có bộ nhớ để lưu trữ dữ liệu và bộ vi xử lý để xử lý dữ liệu. Dữ liệu của Thẻ thông minh gồm có hệ điều hành, các chương trình ứng dụng, các file dữ liệu,… Tuy nhiên một trong những ưu điểm lớn nhất của Thẻ thông minh là dữ liệu lưu trữ có thể được bảo vệ khỏi sự truy nhập trái phép từ bên ngoài. Vì dữ liệu chỉ có thể được truy nhập thông qua các giao diện nối tiếp điều khiển bởi hệ điều hành nên dữ liệu bí mật có thể được ghi vào trong Thẻ theo cách mà bên ngoài không thể đọc được. Dữ liệu như vậy chỉ có thể được đọc bởi CPU của Thẻ.

Chính nhờ vào khả năng lưu trữ dữ liệu an toàn và bộ vi xử lý có khả năng tính toán, Thẻ thông minh được ứng dụng rất rộng rãi. Có thể kể đến như trong việc trả tiền cho các cuộc gọi điện thoại, trả tiền cho việc đỗ xe, truy nhập vào các hệ thống ti vi vệ tinh… 1. GIỚI THIỆU THẺ THÔNG MINH Thẻ thông minh là một tấm thẻ nhựa gắn chip vi xử lý. Thẻ thông minh có bề ngoài giống thẻ tín dụng thông thường ngoại trừ phần tiếp xúc bằng kim loại (chỉ có ở thẻ contact), nhưng những ứng dụng của thẻ lại hoàn toàn khác.

Không giống như những chức năng ở thẻ ngân hàng và thẻ tín dụng thông thường, thẻ thông minh có thể được dùng làm ví điện tử để giữ tiền điện tử. Với một phần mềm phù hợp, nó còn có thể được dùng làm thẻ kiểm soát truy nhập an toàn từ việc ra vào cửa cho đến việc truy cập máy tính. Thẻ thông minh được định nghĩa là “thẻ tín dụng” có gắn thêm một “bộ não”, mà bộ não là một con chip máy tính nhỏ. Nhờ “bộ não được gắn thêm” này mà thẻ thông minh còn được gọi bằng cái tên thẻ chip hoặc thẻ mạch tích hợp (IC).

1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Dù là loại thẻ thông minh nào, dung lượng bộ nhớ cũng đều lớn hơn nhiều so với thẻ vạch từ. Tổng dung lượng bộ nhớ của thẻ vạch từ chỉ là 125bytes, trong khi dung lượng của thẻ thông minh có thể từ 1KB cho tới 64KB. Nói cách khác, dung lượng bộ nhớ của thẻ thông minh có thể lớn gấp 500 lần thẻ vạch từ. Rõ ràng dung lượng bộ nhớ lớn là một trong những ưu điểm của thẻ thông minh, nhưng đặc điểm quan trọng bậc nhất của thẻ lại nằm ở chỗ dữ liệu lưu giữ trong thẻ được bảo vệ an toàn khỏi sự truy cập hoặc thay đổi trái phép.Trong thẻ thông minh, việc truy cập vào nội dung bộ nhớ do một mạch logic an toàn gắn trong thẻ kiểm soát.

Vì việc truy cập vào dữ liệu chỉ có thể được thực hiện thông qua một giao diện liên hoàn do hệ điều hành và hệ logic an toàn kiểm soát, nên dữ liệu mật được lưu trong thẻ sẽ tránh được sự truy cập trái phép từ bên ngoài. Dữ liệu mật này chỉ có thể được xử lý nội bộ thông qua bộ vi xử lý. Nhờ đặc tính kết nối không liên tục và tính bảo mật cao của thẻ thông minh, nên khó có thể lấy dữ liệu của thẻ hoặc chèn thông tin trái phép vào thẻ. Chính vì vậy thẻ thông minh rất thích hợp cho việc lưu trữ dữ liệu tiện lợi và an toàn.

Nếu không được phép của chủ sở hữu, không thể lấy hoặc thay đổi dữ liệu trong thẻ. Có thể nói thẻ thông minh giúp nâng cao tính bảo mật và riêng tư cho người sử dụng. Như vậy, thẻ thông minh không chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ dữ liệu mà là nơi lưu trữ dữ liệu an toàn, có thể lập trình và tiện lợi. Microsoft coi thẻ thông minh là cánh tay nối dài của máy tính cá nhân và là nhân tố chủ chốt trong cơ sở hạ tầng khóa công khai.

Thẻ gắn bộ vi xử lý lần đầu tiên do 2 kỹ sư người Đức phát minh vào năm 1967. Chỉ đến khi Roland Moreno, một nhà báo người Pháp, công bố Bằng sáng chế Thẻ thông minh tại Pháp năm 1974 thẻ mới được biết đến rộng rãi. Với những tiến bộ trong công nghệ sản xuất bộ vi xử lý, phí nghiên cứu và sản xuất thẻ thông minh gần đây đã giảm đi đáng kể. Năm 1984 đánh dấu một bước phát triển vượt bậc khi Bộ Bưu chính Viễn thông Pháp tiến hành thử nghiệm thành công trên thẻ điện thoại.

Kể từ đó thẻ thông minh không còn bị ràng buộc vào thị trường thẻ ngân hàng truyền thống cho dù vào năm 1997 thẻ điện thoại vẫn chiếm thị phần lớn nhất của thẻ thông minh. Nhờ vào bộ quy chuẩn ISO-7816 được ban hành năm 1987 (quy định tiêu chuẩn giao diện thẻ thông minh áp dụng trên toàn cầu), định dạng thẻ thông minh hiện nay đã được chuẩn hóa. Thẻ do các nhà phát hành khác nhau đưa ra đều có thể giao tiếp với máy chủ sử dụng một bộ ngôn ngữ chung. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Ưu nhược điểm và tính khả thi thẻ thông minh 1. u đim: Về vấn đề an toàn và bảo mật thông tin, giải pháp này đã hạn chế rất nhiều các nguy cơ mất an toàn bởi kiến trúc vật lý cũng như logic của thẻ. Sự an toàn về mặt logic của thẻ có được là do trên thực tế mọi hoạt động của thẻ đều được kiểm soát bởi hệ điều hành. Như vậy, các thông tin được coi là cần giữ bí mật sẽ không thể lấy được ra từ thẻ.

Sự an toàn về mặt vật lý liên quan tới cấu trúc của chip thẻ thông minh. Ý định truy nhập trái phép vào bên trong của chip là không thể hoặc ít ra là rất tốn kém. Địa chỉ và dữ liệu (vốn liên hệ với nhau) được trộn lẫn trong các lớp khác nhau. Các transitor ảo được nhúng trong bản mạch làm cho việc truy nhập trở nên khó khăn hơn.

Ngoài ra, giới hạn cho cận trên và cận dưới của tần số đồng hồ cũng gây trở ngại cho việc truy nhập trái phép. Như vậy, các thông tin bên trong thẻ là không thể bị “hack” như các thông tin được lưu trong các phần mềm hệ quản trị CSDL thông thường. Các khóa bí mật dùng cho chữ ký điện tử và nhận dạng đều được lưu giữ bên trong thẻ. Kể cả nhà sản xuất thẻ lẫn người sở hữu thẻ cũng không thể biết được các khóa này.

Do đó, chúng không thể bị sao chép. Để tránh việc thẻ bị đánh cắp và được kẻ xấu sử dụng, mỗi chiếc thẻ đều có số nhận dạng (PIN). Trước khi sử dụng thẻ, người dùng phải nhập vào đó số PIN của thẻ. Cơ chế quản lý số PIN của thẻ cũng rất an toàn bởi vì số PIN gần như không thể đoán ra được.

Hơn nữa, nếu số lần nhập sai liên tục lên đến một con số nào đó thì thẻ sẽ tự động khóa. Muốn mở khóa, người dùng phải nhập một số dùng để mở khóa của thẻ. Và cũng tương tự, nếu số lần nhập sai liên tiếp lên đến con số nào đó thì lúc này, thẻ sẽ bị khóa vĩnh viễn, không thể sử dụng lại nữa. Trừ những dữ liệu về cá nhân người dùng (lý lịch…), các thông tin khác dùng cho việc xác thực trong thẻ sẽ không thể lấy lại được.

Như vậy, việc sử dụng thẻ trở nên an toàn và dễ dàng hơn vì người dùng thay vì phải nhớ nhiều số (mỗi số chỉ dùng một lần như trong giải pháp one-time passwords) như trước đây, nay chỉ phải nhớ một số, còn các thông tin nhận dạng đều ở trong thẻ. Trong khi nếu bị mất thẻ thì kẻ đánh cắp cũng không thể sử dụng được thẻ vì không có số PIN. Hiện nay trên thế giới, một số nhà sản xuất đã thay thế số PIN bằng các cơ chế nhận dạng sinh trắc học như dấu vân tay, võng mạc… để nâng cao tính an toàn của thẻ. Tuy nhiên, giải pháp này đòi hỏi nhiều thiết bị hiện đại và do đó giá thành của thẻ là rất cao.

Và thực tế hiện nay, sự kết hợp này chưa được sử dụng nhiều. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nhc đim: Chưa giải quyết triệt để được vấn đề về sự mất an toàn từ bản thân người dùng, đó là vẫn bắt người dùng phải nhớ số PIN và phải có thêm công cụ là chiếc thẻ mới có thể thực hiện việc xác thực. Tuy rằng đã hạn chế được sự mất cắp thẻ bằng cách kết hợp thẻ với một số PIN nhưng không thể loại trừ trường hợp cả số PIN và thẻ đều bị đánh cắp.

Thứ hai, các tổ chức phải trang bị thêm các thiết bị phần cứng để có thể ứng dụng giải pháp này. Số lượng và chi phí của các thiết bị thêm (như thiết bị đọc, thiết bị ghi, các phần mềm hỗ trợ…) không phải là nhỏ và do đó, chắc chắn sẽ tốn kém hơn so với giải pháp chỉ dùng phần mềm. Thứ ba, các dịch vụ hỗ trợ phổ biến cho việc xác thực bằng thẻ là chưa đầy đủ. Hầu như các nhà cung cấp giải pháp xác thực bằng thẻ hiện nay đều phát triển các dịch vụ của riêng mình.

Có thể kể ra một số hệ thống hỗ trợ xác thực qua thẻ như: công ty Microsoft với các phiên bản hệ điều hành từ Windows 98 đến nay đã hỗ trợ việc đăng nhập thông qua thẻ, ứng dụng Outlook Express của Windows cũng hỗ trợ giải pháp này[3]… Tuy nhiên hiện nay, hầu hết các ứng dụng cần đến xác thực trên Internet như dịch vụ thư điện tử, các dịch vụ thương mại điện tử phổ biến… đều chưa hỗ trợ xác thực bằng thẻ. Hầu hết các dịch vụ hỗ trợ xác thực thông qua thẻ thường được các công ty khác nhau phát triển theo những mô hình riêng, sử dụng những thiết bị riêng chưa thống nhất và do đó khả năng liên hệ giữa các hệ thống là hầu như không có. Tính kh thi: Đây là giải pháp tương đối hoàn chỉnh và được nhận định là có tiềm năng lớn trong thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ