Đồ án: Mô hình hệ thống chiết rót, đóng nắp chai tự động - Đại học Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng

Tổng hợp các mô hình, nghiên cứu chuyên sâu về quy trình chiết rót và đóng nắp chai tự động, giải pháp tối ưu cho dây chuyền sản xuất.

2022

72
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CÔNG NGHỆ CHIẾT RÓT

1.1. Vai trò của công nghệ tự động hóa

1.2. Các biến động của kỷ nguyên mới

1.3. Thị trường của công nghệ tự động hóa

1.4. Tự động hóa ngày nay

1.5. Ý nghĩa của hệ thống tự động hóa

1.6. Các bộ điều khiển dùng trong tự động hóa

1.6.1. Bộ điều khiển gián đoạn (on/off)

1.6.2. Bộ điều khiển tự động tuần tự và điều khiển tuần tự logic

1.6.3. Bộ điều khiển dùng máy tính

1.7. Tổng quan về máy chiết rót đóng gói

1.7.1. Các công nghệ trên hệ thống máy chiết rót đóng gói

1.7.2. Cảm biến đo mức nguyên liệu chiết

1.7.3. Cảm biến dùng trong hệ thống máy chiết rót

1.7.4. Biến tần và động cơ băng tải

1.7.5. Vai trò máy chiết rót

1.7.6. Phân loại máy chiết rót

1.7.6.1. Máy chiết rót bán tự động
1.7.6.2. Máy chiết rót tự động

2. CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN VÀ GIỚI THIỆU LINH KIỆN

2.1. Bộ điều khiển chính

2.1.1. Tổng quan về PLC

2.1.2. Các loại PLC phổ biến

2.1.3. Cấu trúc bên trong của PLC S7 – 1200

2.1.4. Module mở rộng tín hiệu vào ra

2.1.5. Module truyền thông

2.1.6. Những đặc điểm nổi bật của PLC S7-1200

2.1.7. Quy trình thiết kế hệ thống điều khiển dùng PLC

2.1.8. Giới thiệu PLC S7- 1200 CPU 1212C DC/DC/DC

2.2. Tín hiệu đầu vào( Input)

2.2.1. Cảm biến phát hiện vật cản E18- D80NK

2.2.2. Cảm biến mực nước không tiếp xúc XKC-Y25-V

2.2.3. Công tắc hành trình mini (10mmx20mmx6mm)

2.3. Cơ cấu chấp hành (Output)

2.3.1. Động cơ DC 24V GA37RG – Động cơ giảm tốc

2.3.2. Van khí nén

2.3.3. Relay kiếng 8 chân

2.3.4. Xilanh khí nén 16mm – Hành trình 75mm

2.4. Bộ nguồn và các mạch giảm áp

2.4.1. Bộ nguồn tổ ong 24V DC 5A

2.4.2. Mạch Giảm Áp DC LM2596

2.4.3. Mạch điều khiển tốc độ động cơ

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG CƠ KHÍ

3.1. Yêu cầu hệ thống

3.2. Cơ cấu cấp chai

3.2.1. Thiết kế mâm xoay

3.2.2. Thiết kết thanh gạt

3.2.3. Các bộ phận chính của cơ cấu cấp chai

3.3. Các loại băng tải hiện nay

3.3.1. Thiết kế băng tải cho mô hình

3.4. Cơ cấu cấp nắp

3.5. Cơ cấu đóng nắp

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

4.1. Nguyên lý hoạt động của mô hình hệ thống

4.1.1. Chương trình chính

4.1.2. Chương trình tự động

4.1.3. Chương trình bằng tay

4.2. Sơ đồ đấu dây PLC

4.2.1. Đầu vào hệ thống

4.2.2. Đầu ra hệ thống

4.3. Chương trình hệ thống

4.3.1. Giới thiệu phần mềm TIA PORTAL

4.3.2. Ưu - nhược điểm khi sử dụng TIA PORTAL

4.3.3. Giao diện TIA PORTAL

4.3.4. Các tập lệnh PLC dùng trong chương trình

4.3.5. Chương trình điều khiển tự động

4.4. Giao diện WINCC của hệ thống

4.4.1. Giới thiệu WINCC

4.4.2. Giao diện làm việc WINCC

4.4.3. Thiết kế giao diện WINCC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình chiết rót và đóng nắp chai tự động

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các hệ thống tự động ngày càng khẳng định vai trò không thể thiếu. Một trong những ứng dụng nổi bật là hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động, một giải pháp công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và hóa mỹ phẩm. Mô hình này ra đời nhằm thay thế sức lao động thủ công, vốn tồn tại nhiều hạn chế về năng suất, độ chính xác và an toàn vệ sinh. Nghiên cứu và chế tạo một mô hình như vậy không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là bước đi quan trọng trong việc tiếp cận và làm chủ công nghệ điều khiển hiện đại. Đề tài “Nghiên cứu, chế tạo mô hình hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động” của nhóm sinh viên Phạm Thanh Đạt và Lê Hữu Hạ thuộc Đại học Đà Nẵng là một minh chứng tiêu biểu. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, từ khâu thiết kế cơ khí đến lập trình điều khiển, sử dụng các thiết bị công nghiệp tiên tiến. Mục tiêu chính là tạo ra một mô hình có khả năng vận hành liên tục, ổn định và chính xác, làm tiền đề cho các ứng dụng thực tiễn quy mô lớn hơn. Hệ thống được điều khiển bởi bộ điều khiển lập trình PLC S7-1200, một thiết bị mạnh mẽ và phổ biến của Siemens, kết hợp với giao diện giám sát HMI trên phần mềm WINCC. Sự kết hợp này cho phép người vận hành dễ dàng điều khiển, giám sát và tùy chỉnh các thông số của dây chuyền, từ tốc độ băng tải đến định lượng chất lỏng, đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra trơn tru và hiệu quả. Việc làm chủ các công nghệ này mở ra nhiều cơ hội phát triển cho ngành tự động hóa Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong ngành sản xuất

Tự động hóa đóng vai trò xương sống trong các cuộc cách mạng công nghiệp, đặc biệt là trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0. Việc áp dụng tự động hóa công nghiệp vào dây chuyền sản xuất giúp giải quyết ba bài toán cốt lõi: nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí vận hành. Trong ngành sản xuất đóng chai, quy trình chiết rót và đóng nắp đòi hỏi sự đồng bộ và độ chính xác cao. Sai sót nhỏ trong định lượng hoặc đóng nắp không kín có thể dẫn đến tổn thất lớn về sản phẩm và uy tín thương hiệu. Các hệ thống tự động sử dụng cảm biếncơ cấu chấp hành chính xác giúp loại bỏ gần như hoàn toàn các lỗi do con người gây ra. Hơn nữa, máy móc có thể hoạt động liên tục 24/7 mà không cần nghỉ ngơi, đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn và cường độ cao. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, nơi tốc độ và hiệu quả là yếu tố quyết định thành công.

1.2. Giới thiệu đề tài nghiên cứu và mục tiêu chính

Đề tài nghiên cứu của Phạm Thanh Đạt và Lê Hữu Hạ tập trung vào việc ”Nghiên cứu, chế tạo mô hình hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động”. Mục tiêu của đề tài là xây dựng một mô hình vật lý hoạt động ổn định, mô phỏng quy trình sản xuất thực tế trong các nhà máy. Cụ thể, hệ thống phải thực hiện được chuỗi các công đoạn: cấp chai rỗng vào băng tải, di chuyển chai đến vị trí chiết rót, định lượng chất lỏng chính xác, đưa chai đến vị trí cấp và đóng nắp, cuối cùng đẩy sản phẩm hoàn thiện ra khỏi dây chuyền. Để đạt được mục tiêu này, nhóm nghiên cứu đã xác định các nhiệm vụ trọng tâm: lựa chọn linh kiện phù hợp, thiết kế chi tiết hệ thống cơ khí, xây dựng sơ đồ đấu dây điện, và quan trọng nhất là lập trình thuật toán điều khiển cho PLC S7-1200 thông qua phần mềm TIA PORTAL. Mô hình này không chỉ là một sản phẩm học thuật mà còn là một công cụ trực quan để nghiên cứu và phát triển các giải pháp tự động hóa phức tạp hơn trong tương lai.

II. Thách thức trong quy trình chiết rót và đóng nắp thủ công

Quy trình chiết rót và đóng nắp chai theo phương pháp thủ công hoặc bán tự động đã và đang bộc lộ nhiều nhược điểm cố hữu, trở thành rào cản lớn cho các doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thách thức lớn nhất đến từ yếu tố con người. Năng suất lao động phụ thuộc trực tiếp vào sức khỏe, sự tập trung và kinh nghiệm của công nhân, dẫn đến sự thiếu ổn định và khó dự đoán. Việc định lượng chất lỏng bằng tay thường có sai số lớn, gây lãng phí nguyên liệu và làm giảm tính đồng đều của sản phẩm. Hơn nữa, môi trường làm việc trong các nhà máy hóa chất hay thực phẩm có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn lao động và vệ sinh. Việc tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng. Các doanh nghiệp cũng đối mặt với bài toán chi phí nhân công ngày càng tăng, đặc biệt khi phải vận hành nhiều ca sản xuất để đáp ứng đơn hàng. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp toàn diện và bền vững, và hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động chính là câu trả lời. Hệ thống này không chỉ giải quyết các vấn đề về năng suất và độ chính xác mà còn tạo ra một môi trường sản xuất an toàn, hiện đại và dễ quản lý. Việc chuyển đổi từ thủ công sang tự động là một xu thế tất yếu để doanh nghiệp tồn tại và phát triển trong thị trường đầy biến động hiện nay.

2.1. Phân tích các nhược điểm của phương pháp truyền thống

Phương pháp chiết rót và đóng nắp truyền thống tồn tại bốn nhược điểm chính. Thứ nhất là năng suất thấp và không ổn định. Một công nhân chỉ có thể xử lý một số lượng chai nhất định trong một khoảng thời gian, và hiệu suất sẽ giảm dần do mệt mỏi. Thứ hai là độ chính xác kém. Việc đong đếm bằng mắt hoặc các dụng cụ thô sơ dễ dẫn đến sai lệch thể tích, gây ảnh hưởng đến chất lượng và chi phí. Thứ ba là nguy cơ mất an toàn vệ sinh. Bàn tay con người là nguồn lây nhiễm vi khuẩn tiềm tàng, đặc biệt nguy hiểm đối với ngành thực phẩm và dược phẩm. Cuối cùng là chi phí vận hành cao trong dài hạn. Mặc dù đầu tư ban đầu thấp, chi phí trả lương, bảo hiểm, và các phúc lợi khác cho một đội ngũ nhân công lớn sẽ trở thành gánh nặng tài chính theo thời gian. Những hạn chế này làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với một hệ thống tự động hóa

Để khắc phục những nhược điểm của phương pháp thủ công, một hệ thống tự động hóa cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Hệ thống phải đảm bảo tính chính xác trong khâu định lượng chất lỏng và đóng nắp. Điều này đòi hỏi sử dụng các cảm biến mực nước độ nhạy cao và cơ cấu chấp hành phản ứng nhanh. Tốc độ và tính liên tục là yêu cầu tiếp theo, hệ thống phải có khả năng vận hành không ngừng nghỉ với năng suất cao. Độ tin cậy và ổn định cũng là yếu tố sống còn; hệ thống phải hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp, ít xảy ra lỗi. Cuối cùng, hệ thống cần có tính linh hoạt, cho phép dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với các loại chai và dung tích khác nhau. Việc đáp ứng những yêu cầu này là nền tảng để xây dựng một dây chuyền sản xuất hiệu quả.

III. Giải pháp điều khiển hệ thống bằng PLC S7 1200 tối ưu

Trái tim của bất kỳ hệ thống tự động hóa nào chính là bộ điều khiển trung tâm. Trong mô hình nghiên cứu này, bộ điều khiển PLC S7-1200 của Siemens được lựa chọn làm nòng cốt cho toàn bộ hệ thống. Đây là một quyết định chiến lược dựa trên những ưu điểm vượt trội của dòng PLC này. PLC S7-1200 nổi tiếng với hiệu năng xử lý mạnh mẽ, độ tin cậy cao và khả năng tích hợp linh hoạt. Cụ thể, mô hình sử dụng CPU 1212C DC/DC/DC, một phiên bản nhỏ gọn nhưng đầy đủ tính năng, phù hợp cho các ứng dụng điều khiển quy mô vừa và nhỏ. Việc lập trình cho hệ thống được thực hiện trên nền tảng TIA PORTAL (Totally Integrated Automation Portal), một phần mềm hợp nhất của Siemens. TIA PORTAL cung cấp một môi trường làm việc trực quan, cho phép người dùng thiết kế logic điều khiển, cấu hình phần cứng và xây dựng giao diện HMI trong cùng một dự án. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển và giảm thiểu lỗi. Thuật toán điều khiển được xây dựng để xử lý tín hiệu từ các cảm biến đầu vào (như cảm biến phát hiện chai, cảm biến mực nước) và xuất tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành (động cơ băng tải, bơm, xilanh). Bên cạnh đó, hệ thống còn được tích hợp giao diện giám sát và điều khiển trên WINCC, cho phép theo dõi trạng thái hoạt động của dây chuyền theo thời gian thực và can thiệp khi cần thiết, nâng cao khả năng quản lý sản xuất.

3.1. Lựa chọn PLC S7 1200 làm bộ điều khiển trung tâm

Việc lựa chọn PLC S7-1200 CPU 1212C không phải là ngẫu nhiên. Thiết bị này cung cấp sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và hiệu năng. Nó tích hợp sẵn các cổng vào/ra số (Digital I/O), đủ để quản lý các cảm biến và cơ cấu chấp hành trong mô hình mà không cần module mở rộng, giúp tiết kiệm không gian và chi phí. Quan trọng hơn, PLC S7-1200 hỗ trợ cổng truyền thông Profinet/Ethernet tiêu chuẩn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối với các thiết bị khác như màn hình HMI, máy tính hoặc các PLC khác trong một mạng công nghiệp lớn hơn. Khả năng xử lý tốc độ cao của CPU đảm bảo hệ thống phản ứng tức thời với các tín hiệu, yếu tố then chốt để đạt được sự đồng bộ và chính xác trong một dây chuyền liên tục.

3.2. Lập trình logic điều khiển trên phần mềm TIA Portal

Phần mềm TIA PORTAL V16 được sử dụng để phát triển chương trình điều khiển cho hệ thống. Giao diện của TIA PORTAL cho phép lập trình viên làm việc với nhiều ngôn ngữ lập trình PLC khác nhau, nhưng phổ biến nhất là Ladder Logic (LAD), một ngôn ngữ gần gũi với các kỹ sư điện. Chương trình được chia thành các khối logic nhỏ, mỗi khối chịu trách nhiệm cho một công đoạn cụ thể như điều khiển mâm cấp chai, vận hành băng tải, kích hoạt bơm chiết rót, hay điều khiển xilanh khí nén đóng nắp. Cách tổ chức này giúp chương trình trở nên rõ ràng, dễ đọc và dễ dàng gỡ lỗi. Các lệnh như timer (bộ định thời), counter (bộ đếm), và các lệnh xử lý logic bit được sử dụng để tạo ra một chu trình hoạt động tuần tự và chính xác, đảm bảo các công đoạn không chồng chéo và diễn ra đúng thời điểm.

3.3. Tích hợp giao diện giám sát WINCC HMI SCADA

WINCC (Windows Control Center) là một thành phần không thể thiếu trong TIA PORTAL, có chức năng xây dựng giao diện Người-Máy (HMI) hoặc hệ thống SCADA. Trong mô hình này, một giao diện HMI đơn giản được thiết kế trên WINCC. Giao diện này hiển thị trực quan toàn bộ dây chuyền sản xuất, bao gồm trạng thái của băng tải, bơm, xilanh và các cảm biến. Người vận hành có thể sử dụng giao diện này để khởi động, tạm dừng hoặc dừng khẩn cấp hệ thống. Ngoài ra, các thông số quan trọng như số lượng chai đã sản xuất cũng được hiển thị, giúp việc giám sát và thống kê trở nên dễ dàng. Việc tích hợp HMI không chỉ tăng tính thân thiện cho hệ thống mà còn là bước đầu tiên hướng tới một nhà máy thông minh, nơi mọi hoạt động đều được số hóa và giám sát từ xa.

IV. Hướng dẫn thiết kế cơ khí mô hình chiết rót tự động

Để hệ thống điều khiển có thể hoạt động hiệu quả, một nền tảng cơ khí vững chắc và được thiết kế hợp lý là điều kiện tiên quyết. Thiết kế cơ khí của mô hình chiết rót và đóng nắp chai tự động bao gồm nhiều cụm chức năng được liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một dây chuyền sản xuất thu nhỏ. Khung chính của hệ thống được chế tạo từ nhôm định hình, một vật liệu nhẹ, bền, chống gỉ và dễ dàng lắp ráp. Cụm đầu tiên là cơ cấu cấp chai, sử dụng một mâm xoay được dẫn động bởi động cơ DC giảm tốc. Mâm xoay có nhiệm vụ chứa chai rỗng và tuần tự đưa chúng đến vị trí đầu băng tải. Tiếp theo là hệ thống băng tải, sử dụng băng tải PVC và được vận hành bởi một động cơ DC khác. Băng tải là tuyến đường vận chuyển chính, đưa chai đi qua các công đoạn. Tại vị trí chiết rót, một cơ cấu gá đỡ được thiết kế để giữ vòi bơm. Bơm nước mini 12-24V được sử dụng để chiết chất lỏng vào chai. Cuối cùng là cơ cấu đóng nắp, một trong những bộ phận phức tạp nhất. Nó bao gồm một máng để cấp nắp và một xilanh khí nén có nhiệm vụ đẩy nắp xuống và siết chặt vào miệng chai. Toàn bộ các bộ phận được tính toán và thiết kế trên phần mềm AutoCAD để đảm bảo sự chính xác về kích thước và khả năng tương thích khi lắp ráp.

4.1. Cấu trúc cơ cấu cấp chai và băng tải vận chuyển

Cơ cấu cấp chai được thiết kế dạng mâm xoay một tầng, làm từ mica dày 30mm. Thiết kế này đơn giản, nhỏ gọn và đảm bảo chai được đưa đến vị trí yêu cầu một cách ổn định. Động cơ DC giảm tốc cung cấp đủ momen xoắn để quay mâm một cách êm ái. Chai từ mâm xoay sẽ được một thanh gạt đẩy nhẹ vào băng tải. Băng tải PVC được lựa chọn vì giá thành hợp lý và phù hợp với mô hình sinh viên. Khung băng tải bằng nhôm định hình có kích thước 790mm x 100mm, đủ dài để bố trí các trạm chiết rót và đóng nắp. Hai bên băng tải có các thanh dẫn hướng để giữ chai không bị ngã hoặc lệch khỏi vị trí trong quá trình di chuyển. Tốc độ của băng tải có thể được điều chỉnh thông qua mạch điều khiển tốc độ động cơ, tạo sự linh hoạt cho hệ thống.

4.2. Thiết kế cơ cấu chiết rót và hệ thống đóng nắp chai

Cơ cấu chiết rót sử dụng phương pháp định lượng dựa trên cảm biến mực nước. Một cảm biến mực nước không tiếp xúc XKC-Y25-V được gắn bên ngoài chai tại vị trí mong muốn. Khi chai di chuyển đến trạm, bơm sẽ được kích hoạt. Chất lỏng được bơm vào cho đến khi mực nước chạm đến ngưỡng của cảm biến, lúc này PLC sẽ nhận tín hiệu và ngắt bơm. Phương pháp này đảm bảo độ chính xác và đồng đều về thể tích. Hệ thống đóng nắp sử dụng xilanh khí nén 16mm hành trình 75mm. Khi chai đã được chiết rót di chuyển đến vị trí, một cảm biến sẽ phát hiện và dừng băng tải. Đồng thời, xilanh sẽ được kích hoạt, đẩy đầu đóng nắp xuống để siết chặt nắp chai. Hoạt động của xilanh được điều khiển bởi van điện từ, nhận lệnh trực tiếp từ ngõ ra của PLC. Thiết kế này đảm bảo lực đóng nắp đồng đều và chắc chắn.

V. Đánh giá kết quả vận hành mô hình chiết rót thực tiễn

Sau quá trình thiết kế và lắp ráp, mô hình hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động đã được đưa vào vận hành thử nghiệm và cho kết quả rất khả quan. Hệ thống hoạt động đúng theo nguyên lý và thuật toán đã lập trình. Toàn bộ quy trình diễn ra một cách tuần tự và nhịp nhàng: mâm xoay cấp chai lên băng tải, băng tải đưa chai đến trạm chiết rót, bơm hoạt động và dừng lại khi đủ định lượng, chai tiếp tục di chuyển đến trạm đóng nắp và cuối cùng được đẩy ra ngoài. Một trong những thành công lớn nhất của mô hình là khả năng hoạt động liên tục. Thay vì phải chờ từng chai hoàn thành toàn bộ quy trình rồi mới đến chai tiếp theo, hệ thống được thiết kế để các công đoạn diễn ra song song trên nhiều chai khác nhau tại các vị trí khác nhau trên băng tải. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian và nâng cao đáng kể năng suất. Giao diện giám sát trên WINCC hoạt động tốt, hiển thị chính xác trạng thái của các thiết bị và cho phép điều khiển hệ thống một cách dễ dàng. Theo báo cáo nghiên cứu, mô hình đã đạt được các mục tiêu đề ra, chứng minh tính khả thi của giải pháp sử dụng PLC S7-1200 cho các ứng dụng tự động hóa trong công nghiệp sản xuất. Tuy vẫn còn một số hạn chế nhất định, đây là một nền tảng vững chắc cho các cải tiến và phát triển trong tương lai.

5.1. Phân tích nguyên lý hoạt động của toàn bộ hệ thống

Nguyên lý hoạt động của hệ thống có thể được tóm tắt như sau: Khi nhấn nút khởi động, động cơ DC của mâm xoay và băng tải bắt đầu chạy. Một cảm biến phát hiện vật cản E18-D80NK được đặt tại trạm chiết rót. Khi chai di chuyển đến và che cảm biến, PLC sẽ ra lệnh dừng băng tải và kích hoạt bơm. Cảm biến mực nước XKC-Y25-V giám sát quá trình này. Khi mực nước đạt yêu cầu, cảm biến báo về PLC, PLC ngắt bơm và cho băng tải chạy lại. Chai tiếp tục di chuyển đến trạm đóng nắp, nơi một cảm biến khác phát hiện và dừng băng tải. Xilanh khí nén được kích hoạt để đóng nắp. Sau khi hoàn tất, băng tải lại chạy để đưa sản phẩm ra và nhận chai tiếp theo. Toàn bộ chu trình được lặp lại một cách tự động và liên tục.

5.2. Nhận xét ưu điểm và hạn chế của mô hình nghiên cứu

Mô hình có nhiều ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, hệ thống có kết cấu nhỏ gọn, chi phí chế tạo hợp lý, phù hợp với mục đích nghiên cứu và đào tạo. Thứ hai, việc sử dụng các thiết bị công nghiệp phổ biến như PLC S7-1200TIA PORTAL giúp sinh viên làm quen với công nghệ thực tế. Thứ ba, hệ thống hoạt động ổn định và chính xác, chứng tỏ thuật toán điều khiển được xây dựng tốt. Tuy nhiên, mô hình cũng có một số hạn chế cần cải thiện. Năng suất của mô hình còn ở mức thấp do giới hạn về tốc độ của động cơ và cơ cấu cơ khí. Cơ cấu cấp nắp vẫn cần sự can thiệp thủ công. Đây là những điểm có thể được nâng cấp trong các phiên bản phát triển sau này, ví dụ như sử dụng động cơ servo để tăng độ chính xác hoặc thiết kế một hệ thống cấp nắp hoàn toàn tự động.

VI. Tương lai ngành chiết rót tự động và hướng phát triển mới

Mô hình nghiên cứu chiết rót và đóng nắp chai tự động sử dụng PLC S7-1200 là một ví dụ điển hình cho thấy tiềm năng to lớn của tự động hóa trong việc thay đổi bộ mặt ngành sản xuất. Tương lai của lĩnh vực này sẽ không chỉ dừng lại ở việc tự động hóa các công đoạn riêng lẻ mà sẽ tiến tới xây dựng các nhà máy thông minh, nơi mọi thiết bị được kết nối và giao tiếp với nhau. Xu hướng ứng dụng công nghệ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) đang mở ra những hướng phát triển mới. Các hệ thống chiết rót trong tương lai sẽ được trang bị nhiều cảm biến thông minh hơn, có khả năng tự chẩn đoán lỗi và tối ưu hóa hoạt động. Dữ liệu sản xuất sẽ được thu thập và phân tích theo thời gian thực, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Các robot công nghiệp có thể được tích hợp để thực hiện các công việc phức tạp hơn như xếp dỡ sản phẩm. Đối với mô hình nghiên cứu hiện tại, hướng phát triển có thể bao gồm việc nâng cấp hệ thống để xử lý nhiều loại sản phẩm khác nhau, tích hợp hệ thống kiểm tra chất lượng bằng camera (vision system), và kết nối hệ thống lên nền tảng đám mây để giám sát và điều khiển từ xa. Những cải tiến này sẽ giúp mô hình ngày càng gần hơn với các dây chuyền sản xuất hiện đại trên thế giới.

6.1. Xu hướng ứng dụng công nghệ 4.0 vào dây chuyền sản xuất

Công nghệ 4.0 đang định hình lại ngành sản xuất. Trong lĩnh vực chiết rót, cảm biến IoT có thể được lắp đặt để theo dõi nhiệt độ, áp suất, và độ nhớt của chất lỏng, đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn ở mức tối ưu. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ cảm biến và dự đoán thời điểm cần bảo trì máy móc, giảm thiểu thời gian dừng sản xuất đột ngột. Hệ thống SCADA sẽ được nâng cấp để không chỉ giám sát mà còn có khả năng phân tích và đưa ra các gợi ý cải tiến quy trình. Việc kết nối toàn bộ dây chuyền vào một mạng lưới chung cho phép tạo ra một 'bản sao số' (digital twin) của nhà máy, giúp mô phỏng và thử nghiệm các thay đổi trước khi áp dụng vào thực tế.

6.2. Tiềm năng cải tiến và mở rộng của mô hình PLC S7 1200

Mô hình dựa trên PLC S7-1200 có tiềm năng mở rộng rất lớn. Hệ thống có thể được nâng cấp để chiết rót nhiều loại chất lỏng khác nhau chỉ bằng cách thay đổi chương trình điều khiển và các thông số trên HMI. Có thể tích hợp thêm một trạm dán nhãn tự động sau công đoạn đóng nắp để hoàn thiện sản phẩm. Một hướng cải tiến khác là sử dụng động cơ bước hoặc động cơ servo thay cho động cơ DC để điều khiển vị trí của chai một cách chính xác tuyệt đối, đặc biệt cần thiết cho các ứng dụng đòi hỏi sự tỉ mỉ cao. Ngoài ra, bằng cách thêm các module truyền thông, PLC có thể gửi dữ liệu sản xuất qua email hoặc tin nhắn SMS cho người quản lý, hiện thực hóa khái niệm về một nhà máy thông minh và linh hoạt.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CÔNG NGHỆ CHIẾT RÓT 1. Vai trò của công nghệ tự động hóa Hình 1.1: Vai trò của tự động hóa Công nghệ tự động hóa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và sự phát triển của xã hội. Tự động hóa đã mang lại nhiều tiện ích trong tất cả các lĩnh vực của cuộc sống văn minh hiện đại. Vì thế Nhà nước ta đã xác định tự động hóa là một trong bốn hướng công nghệ cao cần được ưu tiên phát triển mạnh.

Để có thể hội nhập với xu thế phát triển của toàn cầu, Việt Nam cần phải có một cộng đồng rộng lớn các chuyên gia, kỹ sư tâm huyết, tạo được môi trường học tập, nghiên cứu lành mạnh, có chính sách vĩ mô hỗ trợ phát triển tri thức để có thể thích nghi được với tình hình thế giới trong tương lai.[1] Sinh viên thực hiện: Phạm Thanh Đạt – Lê Hữu Hạ Người hướng dẫn: TS. Nguyễn Đức Quận 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu, chế tạo mô hình chiết rót và đóng nắp chai tự động 1. Các biến động của kỷ nguyên mới Thế giới đã bước vào thế kỷ 21, sự biến động của một thời đại công nghệ mới đang viết lại các quy luật của sản xuất và kinh doanh. Theo quy luật trước đây các tập đoàn, doanh nghiệp lớn với công nghệ hiện đại phát triển đột phá thường hình thành ở các nước phát triển như Mỹ, Đức, Nhật… Nhưng hiện tại quy luật này không còn hoàn toàn như vậy.

Các tập đoàn lớn mạnh, đồ sộ trước kia đang chết dần và những gương mặt mới với các ý tưởng và công nghệ đột phá đã và đang xuất hiện ngay ở các nước đang phát triển. Công nghệ phát triển đang tạo nên sự thay đổi thế giới một cách mạnh mẽ với tốc độ nhanh hơn bao giờ hết. Quá trình toàn cầu hóa trước kia dựa trên giá nhân công rẻ thì ngày nay quá trình toàn cầu hóa chủ yếu dựa trên tri thức. Toàn cầu hóa và tự do thương mại đã làm gián đoạn lớn địa điểm và cách thức sản xuất các sản phẩm trên thế giới.

Tri thức là then chốt cho quá trình phát triển. Đây là một cuộc cách mạng công nghệ toàn cầu với tốc độ thay đổi rất nhanh. Kinh tế thị trường hiện tại thực chất là một cuộc cạnh tranh làm sao bán được các lợi thế tri thức để tạo nên lợi nhuận lớn một cách nhanh chóng.[1] Công nghệ tự động hóa thời gian qua phát triển nhưng không tách rời với sự phát triển của các công nghệ cao khác như công nghệ thông tin, công nghệ truyền thông và cơ điện tử. Các thành tựu của chip xử lý, mạng và truyền thông đang được áp dụng rộng rãi trong các sản phẩm và hệ thống tự động hóa.

Ngược lại, nhiều nguyên lý của công nghệ điều khiển tự động được sử dụng trong các sản phẩm công nghệ thông tin. Các sản phẩm công nghệ cao ngày càng thông minh, tiện lợi hơn và được thiết kế tích hợp cả phần xác (cơ khí, linh kiện…) và phần hồn (software, chương trình…) trên quan điểm cơ điện tử. Xu hướng này đã tạo nên các sản phẩm tích hợp chứa nhiều chức năng của nhiều lĩnh vực công nghệ. Sự hội tụ các công nghệ trong một sản phẩm làm cho ranh giới giữa công nghệ thông tin, công nghệ tự động hóa và cơ điện tử ngày càng thu hẹp.

Mục tiêu của tự động hóa thực chất là tăng năng suất lao động. Tạo nên một cuộc đua toàn cầu khốc liệt, sự đối đầu giữa các khu vực và giữa các quốc gia. Trong tương lai, ai có thể sản xuất vật tư và sản phẩm rẻ hơn, nhanh hơn và chất lượng hơn sẽ là người chiến thắng. Thị trường của công nghệ tự động hóa Khác với thị trường của công nghệ thông tin, thị trường các sản phẩm của lĩnh vực điều khiển tự động hóa là một thị trường đa dạng, hỗn hợp với vô vàn các sản phẩm của thiết bị đo lường, màn hình hiển thị, đèn báo và cơ cấu chấp hành khác.

Có thể nói mỗi một ứng dụng đo lường điều khiển đều có những đặc thù riêng và cần một giải Sinh viên thực hiện: Phạm Thanh Đạt – Lê Hữu Hạ Người hướng dẫn: TS. Nguyễn Đức Quận 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu, chế tạo mô hình chiết rót và đóng nắp chai tự động pháp riêng. Hàng triệu cảm biến được sử dụng nhưng có nhiều loại, mỗi loại lại được chế tạo cho một ứng dụng với các yêu cầu kỹ thuật về kích thước, hình dáng và tiêu chuẩn khác nhau. Nhu cầu của tự động hóa cao nhưng lại đa dạng các ứng dụng, nên trên thế giới ta thấy có ít các doanh nghiệp tự động hóa phát triển lớn tương đương với các doanh nghiệp khổng lồ của công nghệ thông tin như Intel, Microsoft, Google … Các doanh nghiệp tự động hóa thường bắt đầu bằng một ý tưởng là tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Khi sản phẩm được sản xuất đến một mức độ nhất định thì khó phát triển tiếp được do thị trường bị bão hòa. Để bảo đảm khả năng tăng trưởng doanh nghiệp phải tiếp tục đầu tư tạo ra sản phẩm mới tốt hơn. Điều này ít doanh nghiệp tự động hóa có thể làm được. Do vậy sự lớn mạnh của doanh nghiệp tự động hóa khó có thể vượt qua một ngưỡng nhất định.[1] Các công ty tích hợp hệ thống tự động để đảm nhiệm các chức năng làm dịch vụ khảo sát, thiết kế tích hợp phần cứng, phát triển phần mềm, lắp đặt và bảo trì hệ thống.

Tuy nhiên thị trường tích hợp hệ thống rất đa dạng và phong phú đòi hỏi nhiều kiến thức công nghệ và các chuyên gia, kỹ sư chuyên ngành. Các công ty này thường có tính chuyên nghiệp cao nhưng chỉ phục vụ tốt cho một số lĩnh vực có kinh nghiệm như chuyên về tự động hóa quá trình sản xuất sắt, thép, dầu khí… Sang lĩnh vực khác công ty cần đầu tư mới cả về trang thiết bị và con người mới triển khai được. Vì vậy các công ty tích hợp hệ thống tự động chỉ phát triển đến một ngưỡng nhất định và khó mở rộng và phát triển lớn hơn. Mặt khác nhiều công ty sản xuất các sản phẩm, thiết bị, hệ thống tự động hóa cũng đã mở rộng hoạt động sang cả dịch vụ tích hợp hệ thống để cung cấp các giải pháp tổng thể.

Tuy nhiên việc này làm các công ty trở thành đối thủ cạnh tranh với các khách hàng truyền thống chính là các nhà tích hợp hệ thống bản địa. Doanh nghiệp tự động hóa phát triển lớn mạnh phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có tạo ra được sản phẩm mới, hoặc tìm kiếm được thị trường mới hay không. Để tạo được ứng dụng mới đối với các sản phẩm cũ của mình, doanh nghiệp phải cải tiến được sản phẩm cũ và khả năng ứng dụng mới. Để phát triển được các sản phẩm mới, doanh nghiệp cần có đội ngũ nghiên cứu phát triển tài năng, có những sáng tạo mới.

Đối với việc mở rộng hoạt động sang lĩnh vực khác, doanh nghiệp cần phải có chiến lược tiếp thị toàn cầu mà rất ít công ty có thể làm được. Vì thị trường tự động hóa là đa dạng và hỗn tạp nên việc tăng trưởng cần thời gian, tài chính cho tiếp thị. Các nhà đầu tư mạo hiểm cũng ít đầu tư vào thị trường tự động hóa do tiềm năng tăng trưởng kém, vốn đầu tư ban đầu nhiều, thời gian thu hồi vốn lâu và ít lợi nhuận. Mặc dù tăng trưởng hàng năm của thị trường tự động hóa công nghiệp là ổn định, nhiều nhất là ở các nước đang phát triển, nhưng quá trình phát triển chậm và ít nhà đầu tư có đủ kiên nhẫn chờ.[1] Sinh viên thực hiện: Phạm Thanh Đạt – Lê Hữu Hạ Người hướng dẫn: TS.

Nguyễn Đức Quận 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu, chế tạo mô hình chiết rót và đóng nắp chai tự động Các lý do cản trở sự lớn mạnh của doanh nghiệp tự động hóa hầu hết đều xuất phát từ tính đa dạng, hỗn tạp của thị trường. Với sự phát triển của các công nghệ mới, thị trường tự động hóa sẽ chuyển sang một giai đoạn phát triển mới. Các doanh nghiệp dẫn dắt thị trường tự động hóa trong giai đoạn tới phải có công nghệ đặc thù để tạo nên các lợi thế cạnh tranh, có các tính năng vượt trội. Các sản phẩm phải đáp ứng được các yêu cầu đặc thù của thị trường bản địa.

Các công ty tự động hóa trong tương lai sẽ là các công ty có khả năng cung cấp những giải pháp, tạo các giá trị gia tăng cho các nhu cầu của thị trường bản địa. Khách hàng tự động hóa sẽ mua giải pháp chứ không phải mua sản phẩm. Với xu thế toàn cầu hóa, các công ty tự động hóa cần tìm nhiều phương thức mới để mở rộng thị trường toàn cầu, giảm bớt sự phụ thuộc vào công ty mẹ và tăng cường tối đa trách nhiệm của công ty đối với nhu cầu của các khách hàng bản địa. Tự động hóa ngày nay Biến tần ngày nay được sử dụng khá phổ biến ở nước ta do công dụng biến đổi dòng điện xoay chiều ở tần số này thành dòng điện xoay chiều ở tần số khác và điều chỉnh được.

Giúp điều khiển các máy móc sản xuất, tăng tốc hoặc giảm tốc và bảo vệ motor hiệu quả…[1] Tiếp sau đó là sản phẩm servo dành cho các loại máy cần độ chính xác cao như: máy phay CNC, máy cắt dao quay, máy đóng gói, dán nhãn,… PLC- HMI cũng chiếm thị trường không hề nhỏ, nó giúp điều khiển máy móc với các phần mềm lập trình mãnh mẽ và nhiều ngôn ngữ khác nhau, chúng ta có thể dễ dàng lập trình tiêu chuẩn cho việc vận hành và giám sát, bảo vệ. Thân thiện dễ thao tác đối với người dùng. Bộ lưu trữ điện UPS hiện nay được sử dụng khá rộng rãi, trong các hộ dân cũng như trong công nghiệp, giúp lưu trữ điện khi có sự cố cúp điện, máy móc, máy tính với nguồn dữ liệu quan trong sẽ không bị mất… Ngoài ra, Các cảm biến đo nhiệt độ, áp suất, nồng độ., các cơ cấu chấp hành như động cơ, xilanh, thiết bị đóng cắt., các thiết bị chỉ báo như bảng LCD, LED , các bộ hãm động năng, hãm tái sinh cũng có nhiều sự phát triển đa dạng, được tích hợp các bộ vi xử lý làm thông minh hóa các chức năng, đánh dấu một sự phát triển mạnh của công nghệ tự động hóa. Sinh viên thực hiện: Phạm Thanh Đạt – Lê Hữu Hạ Người hướng dẫn: TS.

Nguyễn Đức Quận 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ